Phenylephrin (Phenylephrine) là thuốc chủ vận chọn lọc cao trên thụ thể alpha-1 adrenergic hậu synapse, có tác dụng gây co thắt cơ trơn mạch máu ngoại vi làm tăng huyết áp tâm thu và tâm trương mà hầu như không kích thích trực tiếp thụ thể beta-1 trên cơ tim, được sử dụng trong chống tụt huyết áp và chống sung huyết mũi.
Cơ chế hoạt động
Phenylephrin hoạt động bằng cách kích thích thụ thể alpha-1 adrenergic trên bề mặt mạch máu. Điều này dẫn đến co mạch, tức là thắt chặt mạch máu, giúp giảm lưu lượng máu đến các khu vực bị phù nề hoặc viêm nhiễm, từ đó giúp giảm sưng và giảm các triệu chứng nghẹt mũi. Trong mắt, tác động này giúp giảm áp suất nội nhãn, làm giãn đồng tử và giảm đỏ mắt.
Ứng dụng của Phenylephrin
Phenylephrin được ứng dụng rộng rãi trong y tế, bao gồm:
- Dùng trong điều trị nghẹt mũi: Phenylephrin là một thành phần phổ biến trong các thuốc cảm lạnh và dị ứng để giảm nghẹt mũi.
- Sử dụng trong nhãn khoa: Được dùng để giãn đồng tử trong các cuộc kiểm tra mắt và phẫu thuật mắt.
- Chống hạ huyết áp: Đôi khi được dùng để tăng huyết áp trong các trường hợp hạ huyết áp cấp tính.
Tác dụng phụ
Như nhiều loại thuốc khác, phenylephrin cũng có thể gây ra các tác dụng phụ. Một số tác dụng phụ thường gặp bao gồm:
- Nhức đầu
- Chóng mặt
- Tăng huyết áp
- Mất ngủ
Ngoài ra, cần thận trọng khi sử dụng phenylephrin cho những người có tiền sử bệnh tim mạch, tuyến giáp hoạt động mạnh, hoặc tiểu đường.
Chống chỉ định và lưu ý khi sử dụng
Phenylephrin không nên dùng cho những người quá mẫn cảm với thành phần của thuốc hoặc có các điều kiện sức khỏe mà việc co mạch có thể gây hại. Người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt nếu họ đang dùng các loại thuốc khác có thể tương tác với phenylephrin, chẳng hạn như thuốc chống trầm cảm loại MAOI.