Chỉ số nguy cơ phẫu thuật NNIS và các yếu tố nguy cơ nội tại
nhiễm khuẩn vết mổ (Surgical Site Infection) là tình trạng nhiễm trùng xảy ra tại vết rạch phẫu thuật hoặc khoang sâu cơ thể trong vòng 30 ngày sau phẫu thuật (hoặc tới 90 ngày nếu có đặt vật liệu nhân tạo).
- Điểm phân loại vết mổ theo mức độ nhiễm vi sinh: Vết mổ nhiễm khuẩn hoặc vết mổ bẩn (Contaminated / Dirty surgery) được tính 1 điểm. Vết mổ sạch hoặc sạch - nhiễm tính 0 điểm.
- Tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân: Điểm phân loại thể trạng theo Hội Gây mê Hồi sức Hoa Kỳ (ASA score) từ 3 điểm trở lên (bệnh nhân mắc bệnh toàn thân nặng) tính 1 điểm.
- Thời gian phẫu thuật: Thời gian rạch da đến đóng da kéo dài vượt quá bách phân vị thứ 75 (T-time chuẩn) của loại phẫu thuật tương ứng được tính 1 điểm.
Tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ tăng vọt theo số điểm NNIS tích lũy: từ khoảng 1.5% ở bệnh nhân 0 điểm lên đến trên 13–15% ở bệnh nhân có cả 3 điểm nguy cơ. Ngoài ra, các yếu tố nội tại khác của người bệnh đóng vai trò thúc đẩy nghiêm trọng bao gồm tăng đường huyết chu phẫu (>180 mg/dL hoặc 10 mmol/L làm suy yếu chức năng thực bào của bạch cầu đa nhân trung tính), béo phì độ III (mô mỡ nghèo mạch máu nuôi dưỡng), hút thuốc lá làm co mạch ngoại vi gây thiếu oxy mô, suy dinh dưỡng (Albumin máu < 30 g/L) và sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài.
Chiến lược kiểm soát chu phẫu và công nghệ chăm sóc vết mổ hiện đại
Kiểm soát nhiễm khuẩn vết mổ hiện đại áp dụng chiến lược đa rào cản toàn diện từ giai đoạn trước mổ, trong mổ đến sau mổ:
Trong phòng mổ, việc duy trì thân nhiệt chuẩn (Normothermia > 36°C) bằng chăn sưởi khí ấm chủ động làm giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ tới 60% nhờ duy trì tưới máu mô tối ưu và ngăn ngừa rối loạn đông máu. Nồng độ phân áp oxy hít vào cao (FiO2 80%) trong mổ và ngay sau mổ giúp tăng cường sản xuất các gốc oxy phản ứng (ROS) diệt khuẩn của bạch cầu. Kỹ thuật rửa sạch khoang phẫu thuật bằng dung dịch nước muối sinh lý ấm trước khi đóng lớp cân cơ giúp pha loãng và loại bỏ các mảnh vụn hoại tử và vi khuẩn ngoại nhiễm.
Đối with các vết mổ có nguy cơ nhiễm khuẩn cao hoặc vết thương chậm liền, liệu pháp hút áp lực âm (Negative Pressure Wound Therapy - NPWT) được áp dụng trực tiếp lên vết rạch kín (incisional NPWT). Hệ thống tạo ra một môi trường chân không liên tục (-75 đến -125 mmHg), liên tục hút dịch ứ đọng và dịch tiết phù nề, kích thích tăng sinh mạng lưới vi mạch máu hạt, kéo mép vết mổ áp sát tự nhiên và tạo thành rào cản vật lý vô trùng tuyệt đối ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập từ môi trường bên ngoài.
Kiểm soát thân nhiệt và tối ưu hóa oxy hóa mô chu phẫu
Hạ thân nhiệt vô ý trong phẫu thuật (thân nhiệt trung tâm < 36°C) là yếu tố làm tăng tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ lên gấp 3 lần. Nhiệt độ thấp gây co mạch ngoại vi nghiêm trọng, làm sụt giảm lưu lượng máu và áp lực oxy riêng phần tại mô vết mổ, đồng thời ức chế sự di chuyển và hoạt hóa của bạch cầu trung tính và làm rối loạn các enzyme đông máu. Việc áp dụng bắt buộc hệ thống làm ấm không khí cưỡng bức chủ động (Forced-air warming blankets) và làm ấm dịch truyền tĩnh mạch giúp duy trì thân nhiệt ổn định trong suốt cuộc mổ.
Bên cạnh đó, việc kiểm soát đường huyết chặt chẽ trong 48 giờ sau mổ (duy trì mức 140–180 mg/dL bằng truyền insulin liên tục nếu cần) và ngừng hút thuốc lá tối thiểu 4 tuần trước mổ giúp cải thiện đáng kể tốc độ tổng hợp collagen, tăng sinh mạch hạt và gia tăng sức bền mối nối biểu mô vết mổ.
Giám sát dịch tễ học và phản hồi tỷ lệ SSI cho phẫu thuật viên
Giám sát dịch tễ học chủ động là công cụ mạnh mẽ nhất trong chương trình kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện. Nhân viên kiểm soát nhiễm khuẩn tiến hành theo dõi người bệnh không chỉ trong thời gian nằm viện mà còn kéo dài sau khi xuất viện (qua điện thoại, khám lại ngoại trú hoặc hồ sơ bệnh án điện tử) trong vòng 30 đến 90 ngày. Dữ liệu tỷ lệ mắc SSI được chuẩn hóa theo chỉ số tỷ lệ nhiễm khuẩn chuẩn hóa (Standardized Infection Ratio - SIR) để loại bỏ các yếu tố gây nhiễu về mức độ nặng của ca bệnh.
Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chứng minh rằng việc định kỳ phản hồi kín và minh bạch dữ liệu tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ của từng phẫu thuật viên và từng khoa phòng (Surgeon-specific feedback) tạo ra động lực cải tiến chất lượng mạnh mẽ. Khi các bác sĩ nhận thức rõ về tỷ lệ SSI thực tế của mình so with mức trung bình chuẩn, họ chủ động tuân thủ nghiêm ngặt hơn các bước vô trùng phẫu thuật, thời điểm tiêm kháng sinh dự phòng và kỹ thuật cầm máu mô mềm, giúp tỷ lệ SSI giảm từ 20% đến 40% trong các chu kỳ giám sát tiếp theo.