Nguyên tắc truy tố hoặc dẫn độ là quy phạm pháp lý quốc tế buộc quốc gia nơi người bị tình nghi phạm tội đang có mặt phải lựa chọn giữa việc dẫn độ người đó sang một quốc gia có thẩm quyền yêu cầu hoặc tự mình chuyển giao vụ án cho các cơ quan tư pháp có thẩm quyền để truy cứu trách nhiệm hình sự. Trong khoa học luật pháp quốc tế, nguyên tắc này thường được biết đến với châm ngôn tiếng Latinh là aut dedere aut judicare, giữ vai trò nền tảng trong việc bảo đảm tính liên tục của công lý toàn cầu và triệt tiêu các khoảng trống miễn trừ trách nhiệm hình sự xuyên biên giới. Bài viết phân tích toàn diện nguồn gốc học thuyết, cơ sở pháp lý trong các điều ước quốc tế đa phương, mối quan hệ với thẩm quyền tài phán phổ quát, án lệ quốc tế tiêu biểu, cùng sự thể chế hóa trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Bản chất pháp lý và nguồn gốc học thuyết của nguyên tắc truy tố hoặc dẫn độ
Về phương diện lý luận pháp luật hình sự quốc tế, nguyên tắc truy tố hoặc dẫn độ thiết lập một nghĩa vụ kép có tính chất điều kiện thay thế dành cho quốc gia tiếp nhận người phạm tội. Khi một cá nhân thực hiện hành vi tội phạm quốc tế hoặc tội phạm xuyên quốc gia nghiêm trọng rồi lẩn trốn sang lãnh thổ của một quốc gia khác, quốc gia nơi cá nhân đó cư trú hoặc hiện diện tạm thời không thể duy trì trạng thái thụ động. Nếu không chấp thuận yêu cầu dẫn độ từ quốc gia có thẩm quyền tài phán ban đầu như quốc gia nơi tội phạm xảy ra hoặc quốc gia mà nạn nhân hay thủ phạm mang quốc tịch, quốc gia sở tại buộc phải kích hoạt bộ máy công tố và tư pháp quốc gia để điều tra và xử lý vụ việc theo pháp luật của chính mình.
Khởi nguồn từ học thuyết Hugo Grotius: Từ aut dedere aut punire đến aut dedere aut judicare
Học thuyết pháp lý nền tảng của nguyên tắc này bắt nguồn từ công trình nghiên cứu kinh điển của luật gia người Hà Lan Hugo Grotius xuất bản vào năm 1625 mang tên De Jure Belli ac Pacis. Theo phân tích của Bassiouni và Wise năm 1995, Hugo Grotius đã đề xuất nguyên lý nguyên thủy dưới dạng aut dedere aut punire, mang hàm ý rằng khi một hành vi xâm phạm nghiêm trọng luật pháp của các cộng đồng quốc gia xảy ra, quốc gia nơi kẻ phạm tội đang lẩn trốn có nghĩa vụ phải giao nộp người đó cho nhà nước bị thiệt hại để trừng phạt, hoặc tự mình thực thi hình phạt đối với kẻ đó. Trong bối cảnh thế kỷ mười bảy, Grotius coi đây là một nghĩa vụ phái sinh từ luật tự nhiên nhằm duy trì trật tự đạo đức xã hội và bảo vệ sự toàn vẹn của cộng đồng nhân loại.
Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của nền tư pháp hiện đại và sự xác lập của các nguyên tắc nhân quyền quốc tế, thuật ngữ punire mang nghĩa trừng phạt trực tiếp đã bộc lộ những hạn chế sâu sắc về mặt tố tụng. Việc áp đặt nghĩa vụ trừng phạt ngay từ đầu mâu thuẫn trực tiếp với nguyên tắc suy đoán vô tội, quyền được coi là không có tội cho đến khi có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật của tòa án độc lập, cũng như các tiêu chuẩn về xét xử công bằng. Như Bassiouni và Wise năm 1995 đã chỉ rõ, khoa học pháp lý quốc tế hiện đại đã thay thế thuật ngữ punire bằng judicare nhằm khẳng định nghĩa vụ của quốc gia chỉ giới hạn ở việc chuyển giao vụ việc cho các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền điều tra, xem xét và định đoạt việc khởi tố theo trình tự pháp lý nghiêm ngặt, chứ không bảo đảm bắt buộc phải tuyên một bản án kết tội.
Bản chất của nghĩa vụ judicare trong tố tụng tư pháp hiện đại
Nghiên cứu của Andrea Caligiuri năm 2018 trên Tạp chí Đánh giá Luật Hình sự Quốc tế nhấn mạnh rằng nghĩa vụ judicare không đồng nghĩa với nghĩa vụ kết án hay áp dụng hình phạt hình sự một cách cơ học. Nghĩa vụ này là một nghĩa vụ về hành vi tố tụng, đòi hỏi quốc gia phải thực hiện các bước điều tra ban đầu một cách nghiêm túc, khách quan và chuyển giao toàn bộ chứng cứ cho cơ quan công tố có thẩm quyền tương tự như đối với bất kỳ tội phạm đặc biệt nghiêm trọng nào xảy ra trên lãnh thổ quốc gia mình. Quyết định cuối cùng về việc có khởi tố vụ án, khởi tố bị can hay đình chỉ điều tra phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả đánh giá chứng cứ độc lập của các cơ quan tư pháp quốc gia, bảo đảm sự thượng tôn pháp luật và quyền bào chữa của người bị buộc tội.
Cơ chế pháp lý trong các điều ước quốc tế đa phương
Trong hệ thống pháp luật quốc tế đương đại, nguyên tắc aut dedere aut judicare không vận hành dưới dạng một quy phạm trừu tượng mà được ghi nhận cụ thể thông qua hệ thống các công ước quốc tế đa phương về nhân đạo, nhân quyền và đấu tranh phòng chống tội phạm quốc tế. Cách thức cấu trúc điều khoản nghĩa vụ trong các văn kiện pháp lý này phản ánh sự tiến hóa rõ rệt qua các thời kỳ lịch sử.
Mô hình Công ước Geneva năm 1949: Nghĩa vụ tài phán đối với vi phạm nghiêm trọng
Bốn Công ước Geneva năm 1949 về bảo hộ nạn nhân chiến tranh là những điều ước quốc tế đa phương phổ quát đầu tiên đưa nguyên tắc truy tố hoặc dẫn độ vào quy phạm điều ước đối với các vi phạm nghiêm trọng luật nhân đạo quốc tế. Các điều khoản tương ứng gồm Điều 49 của Công ước Geneva thứ nhất, Điều 50 của Công ước Geneva thứ hai, Điều 129 của Công ước Geneva thứ ba và Điều 146 của Công ước Geneva thứ tư đã thiết lập một cơ chế tư pháp bắt buộc đối với mọi quốc gia thành viên.
Theo cơ chế này, mỗi quốc gia ký kết có nghĩa vụ chủ động truy lùng các cá nhân bị cáo buộc đã thực hiện hoặc ra lệnh thực hiện các hành vi vi phạm nghiêm trọng, bất kể quốc tịch của người đó, và phải đưa họ ra xét xử trước tòa án quốc gia của mình. Đồng thời, quốc gia sở tại cũng có thể lựa chọn bàn giao người đó cho một quốc gia ký kết khác có liên quan để xét xử, với điều kiện quốc gia yêu cầu dẫn độ đã lập được hồ sơ chứng cứ xác thực ban đầu. Điểm đặc thù của mô hình Geneva năm 1949 là việc ưu tiên nghĩa vụ tự truy tố lên hàng đầu, coi dẫn độ là một khả năng thay thế linh hoạt nhằm bảo đảm không một tội phạm chiến tranh nào có thể thoát khỏi sự trừng phạt của pháp luật.
Mô hình Công ước La Haye năm 1970: Công thức chuẩn mực cho đấu tranh chống tội phạm quốc tế
Sự ra đời của Công ước La Haye năm 1970 về ngăn chặn việc bắt giữ máy bay bất hợp pháp đã đánh dấu một bước ngoặt quyết định trong kỹ thuật lập pháp quốc tế. Michael Plachta năm 2001 khi nghiên cứu vụ án Lockerbie đã khẳng định Điều 7 của Công ước La Haye năm 1970 đã xác lập công thức chuẩn mực hiện đại cho nghĩa vụ aut dedere aut judicare, được áp dụng làm khuôn mẫu cho hàng loạt điều ước quốc tế chuyên ngành về phòng chống khủng bố, an ninh hàng hải và tội phạm xuyên quốc gia sau đó.
Điều 7 Công ước La Haye năm 1970 quy định rõ rằng quốc gia thành viên nơi kẻ tình nghi phạm tội đang có mặt trên lãnh thổ, nếu không thực hiện việc dẫn độ người đó, thì có nghĩa vụ chuyển giao vụ án cho các cơ quan có thẩm quyền để tiến hành truy tố mà không có bất kỳ ngoại lệ nào và không phụ thuộc vào việc tội phạm có được thực hiện trên lãnh thổ của mình hay không. Công thức này tạo nên một cấu trúc chặt chẽ: việc từ chối dẫn độ sẽ tự động kích hoạt nghĩa vụ truy tố vô điều kiện của quốc gia sở tại.
Mô hình Công ước Chống tra tấn năm 1984 và Công ước Chống tham nhũng năm 2003
Công ước Chống tra tấn và các hình thức đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua năm 1984 tiếp tục kế thừa công thức La Haye nhưng nâng tầm bảo vệ pháp lý lên mức độ cao nhất. Điều 7 của Công ước Chống tra tấn năm 1984 quy định quốc gia nơi người bị cáo buộc phạm tội tra tấn hiện diện, nếu không dẫn độ, bắt buộc phải chuyển vụ án cho các cơ quan có thẩm quyền để truy tố theo cùng một chuẩn mực tố tụng nghiêm ngặt như đối với tội phạm thông thường có tính chất nghiêm trọng.
Trong khi đó, Công ước Liên Hợp Quốc về Chống tham nhũng năm 2003 lại tiếp cận nguyên tắc này dưới một góc độ bổ trợ có điều kiện. Khoản 11 Điều 44 của Công ước năm 2003 quy định khi một quốc gia thành viên từ chối dẫn độ một cá nhân chỉ vì lý do người đó là công dân của mình, thì quốc gia đó có nghĩa vụ, theo yêu cầu của quốc gia đề nghị dẫn độ, chuyển giao vụ án không chậm trễ cho cơ quan có thẩm quyền để truy tố. Mô hình này gắn chặt nghĩa vụ tự truy tố với việc thực thi ngoại lệ không dẫn độ công dân, bảo đảm nguyên tắc chủ quyền không bị biến thành công cụ bao che cho các hành vi tham nhũng xuyên quốc gia.
Bảng đối chiếu các điều ước quốc tế quy định nghĩa vụ aut dedere aut judicare
Để nhận diện rõ nét sự khác biệt về phạm vi áp dụng, điều kiện kích hoạt và thứ tự ưu tiên của nghĩa vụ truy tố hoặc dẫn độ, bảng đối chiếu dưới đây phân tích bốn văn kiện pháp lý quốc tế tiêu biểu:
| Văn bản điều ước quốc tế | Phạm vi tội phạm áp dụng | Điều kiện kích hoạt nghĩa vụ truy tố | Thứ tự ưu tiên giữa dẫn độ và truy tố |
|---|---|---|---|
| Công ước Geneva năm 1949 (Điều 49, Điều 50, Điều 129, Điều 146) | Hành vi vi phạm nghiêm trọng luật nhân đạo quốc tế trong xung đột vũ trang | Bắt buộc tìm kiếm và đưa ra xét xử trước tòa án quốc gia; có thể bàn giao cho quốc gia khác nếu có chứng cứ ban đầu | Ưu tiên nghĩa vụ điều tra và xét xử tại tòa án quốc gia sở tại; dẫn độ là biện pháp thay thế tùy nghi |
| Công ước La Haye năm 1970 (Điều 7) | Hành vi bắt giữ máy bay bất hợp pháp và các tội phạm uy hiếp an toàn hàng không dân dụng | Tự động kích hoạt nghĩa vụ chuyển vụ án để truy tố khi quốc gia nơi thủ phạm có mặt không chấp thuận yêu cầu dẫn độ | Không áp đặt thứ tự ưu tiên tuyệt đối; quyền lựa chọn dẫn độ hoặc chuyển hồ sơ truy tố thuộc quốc gia sở tại |
| Công ước Chống tra tấn năm 1984 (Điều 7) | Hành vi tra tấn và đồng phạm tra tấn theo quy định tại các điều khoản của công ước | Quốc gia thành viên nơi kẻ tình nghi hiện diện không dẫn độ thì bắt buộc phải chuyển giao hồ sơ để truy tố ngay lập tức | Truy tố là nghĩa vụ thay thế bắt buộc khi việc dẫn độ không được thực hiện, tạo mạng lưới tài phán khép kín |
| Công ước Chống tham nhũng năm 2003 (Điều 44) | Các tội phạm tham nhũng xuyên quốc gia gồm hối lộ, biển thủ công quỹ và rửa tiền | Kích hoạt theo yêu cầu của quốc gia đòi dẫn độ khi quốc gia sở tại từ chối dẫn độ dựa trên lý do quốc tịch của thủ phạm | Gắn liền với việc từ chối dẫn độ công dân; bảo đảm trách nhiệm truy cứu tư pháp thay thế cho việc chuyển giao |
Bảng phân tích trên làm sáng tỏ sự phân tầng rõ rệt trong kỹ thuật lập pháp quốc tế: từ mô hình ưu tiên tài phán xét xử nội trị trong luật nhân đạo năm 1949, tiến sang mô hình lựa chọn thay thế chặt chẽ năm 1970 và năm 1984, đến mô hình kích hoạt gắn với ngoại lệ quốc tịch năm 2003.
Phân định mối quan hệ giữa Aut dedere aut judicare và Thẩm quyền tài phán phổ quát
Trong thực tiễn và lý luận tư pháp hình sự quốc tế, nguyên tắc aut dedere aut judicare thường xuyên bị nhầm lẫn với nguyên tắc thẩm quyền tài phán phổ quát. Mặc dù cả hai cơ chế pháp lý này đều hướng tới mục tiêu chung là triệt tiêu sự miễn trừ trách nhiệm và ngăn ngừa việc hình thành các nơi trú ẩn an toàn cho tội phạm, bản chất quy phạm và điều kiện áp dụng của chúng có sự khác biệt căn bản.
Bản chất quyền năng so với nghĩa vụ pháp lý bắt buộc
Nghiên cứu của Devika Hovell năm 2018 trên Tạp chí Luật Quốc tế Châu Âu đã làm rõ sự phân biệt mang tính bản chất giữa hai khái niệm này. Thẩm quyền tài phán phổ quát về nguyên tắc là một cơ sở quyền năng cho phép một quốc gia thiết lập và thực thi quyền xét xử hình sự đối với một hành vi phạm tội mà không đòi hỏi bất kỳ mối liên hệ truyền thống nào về lãnh thổ nơi hành vi xảy ra, quốc tịch của người phạm tội, hoặc quốc tịch của nạn nhân. Quyền năng này trao cho nhà nước sự tự do quyết định trong việc có mở rộng thẩm quyền tài phán nội trị ra ngoài biên giới đối với các tội ác quốc tế đặc biệt nghiêm trọng như diệt chủng, tội ác chống lại loài người hay tội ác chiến tranh hay không.
Ngược lại, nguyên tắc aut dedere aut judicare là một nghĩa vụ điều ước bắt buộc phát sinh từ sự cam kết của quốc gia khi tham gia các văn kiện pháp lý quốc tế. Quốc gia nơi người bị tình nghi đang hiện diện không có quyền tùy nghi từ chối cả hai biện pháp; họ phải thực hiện một trong hai hành động pháp lý là dẫn độ hoặc chuyển giao vụ án cho cơ quan công tố để truy tố. Nói cách khác, thẩm quyền tài phán phổ quát trả lời cho câu hỏi quốc gia có quyền xét xử hay không, trong khi aut dedere aut judicare trả lời cho câu hỏi quốc gia có bắt buộc phải hành động khi kẻ tình nghi đang có mặt trên lãnh thổ của mình hay không.
Mối liên kết chức năng trong đấu tranh chống tội phạm quốc tế
Như Neil Boister năm 2003 đã chỉ ra trong nghiên cứu về pháp luật hình sự xuyên quốc gia, hai nguyên tắc này thường xuyên tương tác và bổ trợ lẫn nhau để tạo nên một mạng lưới tư pháp toàn cầu không có kẽ hở. Để một quốc gia có thể thực hiện nghĩa vụ judicare một cách hợp pháp khi không thực hiện dẫn độ một kẻ phạm tội nước ngoài thực hiện hành vi ở nước ngoài, quốc gia đó bắt buộc phải có thẩm quyền tài phán hình sự đối với hành vi đó. Do đó, các điều ước quốc tế đa phương hiện đại thường đồng thời yêu cầu các quốc gia thành viên phải ban hành các quy định pháp luật trong nước để thiết lập thẩm quyền tài phán phổ quát hoặc thẩm quyền tài phán ngoài lãnh thổ, tạo tiền đề lập pháp cần thiết để nghĩa vụ aut dedere aut judicare có thể được thi hành trên thực tế.
Án lệ bước ngoặt của Tòa án Công lý Quốc tế: Vụ Bỉ kiện Senegal năm 2012
Phán quyết ngày 20 tháng 7 năm 2012 của Tòa án Công lý Quốc tế trong vụ án Các câu hỏi liên quan đến nghĩa vụ truy tố hoặc dẫn độ giữa Vương quốc Bỉ và Cộng hòa Senegal được coi là án lệ có giá trị pháp lý cao nhất định hình nội dung và tính chất quy phạm của nguyên tắc này trong thế kỷ hai mươi mốt.
Bối cảnh tranh chấp và tiến trình tố tụng
Tranh chấp phát sinh từ sự hiện diện của Hissène Habré, cựu Tổng thống Cộng hòa Chad, người bị cáo buộc đã chỉ đạo và thực hiện hàng loạt tội ác tra tấn, tội ác chống lại loài người và tội ác chiến tranh quy mô lớn trong thời gian nắm quyền. Sau khi bị lật đổ, Habré đã tị nạn chính trị tại Senegal. Năm 2000, các nạn nhân mang quốc tịch Chad đã nộp đơn tố giác hình sự chống lại Habré tại Senegal, nhưng các tòa án Senegal tuyên bố không có thẩm quyền tài phán đối với các tội phạm xảy ra ngoài lãnh thổ do người nước ngoài thực hiện.
Các nạn nhân sau đó đã nộp đơn yêu cầu khởi tố tại Bỉ dựa trên luật thẩm quyền tài phán phổ quát của Bỉ. Thẩm phán điều tra của Bỉ đã phát lệnh bắt giữ quốc tế và Bỉ đã nhiều lần gửi yêu cầu dẫn độ chính thức tới Senegal từ năm 2005. Trước sự trì hoãn kéo dài nhiều năm của Senegal mà không tiến hành dẫn độ cũng như không đưa Habré ra xét xử, Vương quốc Bỉ đã chính thức nộp đơn khởi kiện Cộng hòa Senegal lên Tòa án Công lý Quốc tế vào năm 2009, viện dẫn sự vi phạm các nghĩa vụ quy định tại Công ước Chống tra tấn năm 1984.
Các kết luận pháp lý then chốt của Phán quyết năm 2012
Trong Phán quyết ban hành ngày 20 tháng 7 năm 2012, Tòa án Công lý Quốc tế đã đưa ra những phán quyết mang tính định chế đối với việc giải thích Điều 7 của Công ước Chống tra tấn năm 1984:
- Tính độc lập của nghĩa vụ truy tố: Tòa án Công lý Quốc tế khẳng định nghĩa vụ chuyển giao vụ việc cho các cơ quan có thẩm quyền để truy tố theo Điều 7 khoản 1 là một nghĩa vụ pháp lý độc lập của quốc gia sở tại, không phụ thuộc vào việc có hay không có một yêu cầu dẫn độ chính thức từ một quốc gia khác. Việc nhận được yêu cầu dẫn độ chỉ mang lại cho quốc gia sở tại một sự lựa chọn thay thế hợp pháp để giải phóng mình khỏi nghĩa vụ tự truy tố.
- Tính chất thay thế của việc dẫn độ: Tòa án xác định việc dẫn độ là một khả năng mở ra cho quốc gia nơi kẻ phạm tội hiện diện. Nếu quốc gia đó không chấp thuận dẫn độ vì bất kỳ lý do gì, nghĩa vụ đưa vụ án ra cơ quan công tố lập tức trở thành nghĩa vụ tuyệt đối không thể trì hoãn.
- Bản chất nghĩa vụ erga omnes partes: Tòa án phán quyết rằng các nghĩa vụ quy định tại Điều 7 của Công ước Chống tra tấn năm 1984 là các nghĩa vụ erga omnes partes, tức là nghĩa vụ phát sinh đối với tất cả các quốc gia thành viên của Công ước. Mọi quốc gia thành viên đều có lợi ích pháp lý chung trong việc bảo đảm rằng hành vi tra tấn không bị bỏ lọt tội phạm, do đó Vương quốc Bỉ có đầy đủ tư cách pháp lý để khởi kiện Senegal ngay cả khi không có nạn nhân nào mang quốc tịch Bỉ tại thời điểm tội phạm xảy ra.
- Sự vi phạm do trì hoãn bất hợp lý: Tòa án kết luận Senegal đã vi phạm nghĩa vụ pháp lý quốc tế do sự chậm trễ vô lý trong việc điều tra và truy tố Habré, đồng thời ra lệnh cho Senegal phải nhanh chóng chuyển vụ án cho các cơ quan có thẩm quyền để tiến hành truy tố mà không được chậm trễ thêm, hoặc phải thực hiện việc dẫn độ người này.
Phán quyết mang tính bước ngoặt này đã mở đường cho việc thành lập Tòa án Đặc biệt Châu Phi tại Senegal, dẫn tới việc Hissène Habré bị đưa ra xét xử và kết án tù chung thân, khẳng định hiệu lực răn đe thực chất của nguyên tắc aut dedere aut judicare trong việc bảo vệ phẩm giá con người.
Báo cáo cuối cùng của Ủy ban Luật pháp Quốc tế năm 2014 và vấn đề tập quán quốc tế
Một trong những vấn đề gây tranh luận học thuật sâu sắc nhất trong luật pháp quốc tế là liệu nguyên tắc truy tố hoặc dẫn độ đã đạt được vị thế của một quy phạm tập quán quốc tế chung áp dụng cho mọi loại tội phạm hay chưa. Ủy ban Luật pháp Quốc tế của Liên Hợp Quốc đã tiến hành nghiên cứu chuyên đề sâu rộng về vấn đề này trong nhiều năm và chính thức thông qua Báo cáo cuối cùng vào năm 2014.
Đánh giá thực tiễn quốc tế và ý thức pháp lý
Báo cáo cuối cùng năm 2014 của Nhóm công tác do Kittichaisaree làm Chủ tịch thuộc Ủy ban Luật pháp Quốc tế đã tiến hành khảo sát toàn diện hệ thống các điều ước quốc tế đa phương, các đạo luật tư pháp hình sự quốc gia và thực tiễn ngoại giao. Báo cáo đi đến kết luận rằng ở giai đoạn hiện tại, chưa có đủ bằng chứng xác thực về một thực tiễn chung, nhất quán và lâu dài của các quốc gia cùng với ý thức bắt buộc tuân thủ để có thể khẳng định nguyên tắc aut dedere aut judicare tồn tại như một quy phạm tập quán quốc tế chung áp dụng phổ quát cho mọi tội phạm.
Thay vào đó, nghĩa vụ này chủ yếu tồn tại và vận hành dưới hình thức các quy phạm điều ước, ràng buộc các quốc gia đã tự nguyện ký kết và phê chuẩn các văn kiện pháp lý cụ thể. Đối với các tội ác quốc tế nghiêm trọng nhất thuộc phạm vi quy phạm mệnh lệnh như diệt chủng hay tra tấn, mặc dù tồn tại sự đồng thuận rộng rãi về nghĩa vụ ngăn chặn và trừng trị, cơ chế cụ thể đòi hỏi phải dẫn độ hoặc truy tố vẫn phải tìm kiếm cơ sở pháp lý vững chắc trong các điều ước quốc tế đa phương tương ứng.
Mối liên hệ giữa quy phạm mệnh lệnh jus cogens và nghĩa vụ giải trình
Mặc dù Ủy ban Luật pháp Quốc tế năm 2014 thận trọng không khái quát hóa nguyên tắc thành tập quán phổ quát, Báo cáo đã ghi nhận xu hướng phát triển mạnh mẽ của luật quốc tế trong việc gắn kết nghĩa vụ truy tố hoặc dẫn độ với việc bảo vệ các quy phạm mệnh lệnh jus cogens. Khi một hành vi vi phạm xâm phạm tới lợi ích cơ bản của toàn thể cộng đồng quốc tế, nghĩa vụ hợp tác tư pháp hình sự của các quốc gia chuyển hóa từ một nghĩa vụ song phương thuần túy thành một cam kết pháp lý đa phương mang tính toàn cầu nhằm bảo đảm trách nhiệm giải trình của các cá nhân phạm tội.
Các điều kiện kích hoạt, giới hạn và ngoại lệ trong tố tụng dẫn độ
Việc áp dụng nguyên tắc truy tố hoặc dẫn độ trong đời sống pháp lý quốc tế không diễn ra một cách tự động mà chịu sự ràng buộc của các nguyên tắc tố tụng hình sự truyền thống và các quy định bảo đảm quyền con người.
Nguyên tắc tội phạm kép
Nguyên tắc tội phạm kép là điều kiện tiên quyết trong hầu hết các quan hệ tương trợ tư pháp về dẫn độ. Theo nguyên tắc này, hành vi bị cáo buộc chỉ có thể dẫn đến việc dẫn độ nếu hành vi đó được định tội danh và quy định hình phạt theo pháp luật hình sự của cả quốc gia yêu cầu dẫn độ và quốc gia được yêu cầu dẫn độ. Khi nguyên tắc tội phạm kép không được đáp ứng, quốc gia sở tại có quyền từ chối dẫn độ. Tuy nhiên, việc từ chối dẫn độ trong trường hợp này cũng đặt ra thách thức đối với nghĩa vụ judicare: nếu hành vi không cấu thành tội phạm theo luật nội dung của quốc gia sở tại, cơ quan công tố của quốc gia đó cũng không thể tiến hành truy cứu trách nhiệm hình sự, tạo nên một rào cản pháp lý khách quan trong việc thực thi công lý.
Ngoại lệ tội phạm chính trị và xu hướng thu hẹp
Ngoại lệ tội phạm chính trị là một quy tắc cổ điển trong pháp luật dẫn độ quốc tế, cho phép các quốc gia từ chối dẫn độ những người thực hiện các hành vi mang tính chất chính trị thuần túy nhằm bảo vệ họ khỏi sự đàn áp của chính quyền đối lập. Tuy nhiên, thực tiễn pháp lý quốc tế hiện đại đã thu hẹp đáng kể phạm vi áp dụng của ngoại lệ này. Các điều ước quốc tế đa phương về phòng chống khủng bố, tội ác chiến tranh và diệt chủng đều minh thị loại trừ các hành vi này ra khỏi khái niệm tội phạm chính trị. Do đó, một cá nhân bị cáo buộc thực hiện hành vi đánh bom khủng bố hoặc thảm sát dân thường không thể viện dẫn lý do chính trị để ngăn chặn yêu cầu dẫn độ hoặc yêu cầu đưa ra truy tố.
Nguyên tắc không dẫn độ công dân nước mình
Nguyên tắc không dẫn độ công dân là một chế định bắt nguồn từ truyền thống pháp luật của nhiều quốc gia theo hệ thống luật thành văn, xuất phát từ chủ quyền quốc gia và nghĩa vụ bảo hộ công dân của nhà nước. Khi một quốc gia áp dụng nguyên tắc này để bác bỏ yêu cầu dẫn độ của nước ngoài đối với công dân của mình, nghĩa vụ aut judicare lập tức trở thành cứu cánh pháp lý duy nhất để ngăn ngừa tình trạng miễn trừ trách nhiệm. Quốc gia từ chối dẫn độ công dân có nghĩa vụ đạo đức và pháp lý phải tự mình khởi tố vụ án và xét xử người đó theo thẩm quyền tài phán quốc tịch chủ động, bảo đảm người phạm tội phải chịu sự chế tài thích đáng của pháp luật.
Nguyên tắc không trục xuất hoặc không gửi trả
Nguyên tắc không trục xuất hoặc không gửi trả bảo đảm rằng một cá nhân không bị dẫn độ hoặc trục xuất đến một quốc gia nơi họ có nguy cơ thực tế phải đối mặt với hành vi tra tấn, hình phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc bị tước đoạt tính mạng một cách tùy tiện. Khi nguyên tắc này được kích hoạt để ngăn chặn việc dẫn độ, quốc gia sở tại không thể đơn giản trả tự do cho người bị tình nghi nếu hành vi của họ cấu thành tội phạm quốc tế nghiêm trọng; thay vào đó, quốc gia sở tại bắt buộc phải kích hoạt nghĩa vụ judicare để tự mình tiến hành các thủ tục tố tụng hình sự tại chỗ.
Thể chế hóa và thực tiễn áp dụng trong pháp luật Việt Nam
Là một thành viên tích cực và có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế, Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã chủ động nội luật hóa các cam kết quốc tế về hợp tác tư pháp hình sự và nguyên tắc aut dedere aut judicare vào hệ thống pháp luật quốc gia.
Các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên
Việt Nam đã gia nhập bốn Công ước Geneva năm 1949 vào năm 1957, đặt nền móng pháp lý đầu tiên cho việc thực thi các nghĩa vụ nhân đạo quốc tế. Tiếp đó, Việt Nam đã phê chuẩn Công ước Liên Hợp Quốc về Chống tham nhũng năm 2003 vào năm 2009, và phê chuẩn Công ước Chống tra tấn năm 1984 vào năm 2014, với hiệu lực thi hành chính thức từ năm 2015. Việc tham gia các công ước này đòi hỏi Việt Nam phải xây dựng khung pháp lý nội địa hoàn chỉnh để thực thi các nghĩa vụ truy tố hoặc dẫn độ một cách hiệu quả.
Quy định của Luật Tương trợ tư pháp năm 2007
Quốc hội Việt Nam đã ban hành Luật Tương trợ tư pháp số 08/2007/QH12 vào ngày 21/11/2007, chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01/07/2008. Đây là văn bản pháp lý nền tảng điều chỉnh toàn diện các hoạt động tương trợ tư pháp về dân sự, hình sự, dẫn độ và chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù giữa Việt Nam và các quốc gia trên thế giới.
Chương ba của Luật Tương trợ tư pháp năm 2007 quy định chi tiết về chế định dẫn độ, thể hiện rõ nét tinh thần của nguyên tắc aut dedere aut judicare:
- Từ chối dẫn độ công dân: Điểm a khoản 1 Điều 35 Luật số 08/2007/QH12 quy định cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền của Việt Nam từ chối dẫn độ nếu người bị yêu cầu dẫn độ là công dân Việt Nam. Đây là sự khẳng định nhất quán nguyên tắc chủ quyền và bảo hộ công dân trong pháp luật tố tụng Việt Nam.
- Cơ chế truy cứu trách nhiệm hình sự thay thế: Điều 34 của Luật năm 2007 quy định rõ rằng trong trường hợp từ chối dẫn độ công dân Việt Nam theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 35, cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền của Việt Nam có trách nhiệm xem xét để truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc cho thi hành bản án, quyết định hình sự của tòa án nước ngoài đối với người đó. Quy định này chính là sự thể chế hóa trực tiếp và đầy đủ nghĩa vụ judicare, bảo đảm công dân Việt Nam phạm tội ở nước ngoài không thể trốn tránh sự trừng phạt của pháp luật khi trở về nước.
- Điều kiện thực hiện dẫn độ: Điều 32 và Điều 35 của Luật năm 2007 cũng xác lập nguyên tắc tội phạm kép và các trường hợp từ chối dẫn độ bắt buộc hoặc tùy nghi khác, tạo hành lang pháp lý minh bạch cho các cơ quan tư pháp trong quá trình giải quyết yêu cầu tương trợ.
Quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015
Để bảo đảm cơ sở pháp lý vật chất cho việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các hành vi phạm tội có yếu tố nước ngoài, Quốc hội đã thông qua Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 vào năm 2015, được sửa đổi bổ sung năm 2017 theo Luật số 12/2017/QH14. Điều 6 của Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định về hiệu lực của Bộ luật đối với các hành vi phạm tội thực hiện ở ngoài lãnh thổ Việt Nam. Theo đó, công dân Việt Nam có hành vi phạm tội ở nước ngoài có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự tại Việt Nam theo quy định của Bộ luật. Đồng thời, người nước ngoài phạm tội ở ngoài lãnh thổ Việt Nam cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự trong các trường hợp được quy định tại các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. Quy định này cung cấp công cụ thẩm quyền tài phán vững chắc để Việt Nam thực hiện nghĩa vụ tự truy tố khi không dẫn độ người phạm tội.
Đồng thời, Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 được Quốc hội ban hành năm 2015 đã dành riêng Chương ba mươi sáu để điều chỉnh các vấn đề hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự. Điều 492 và Điều 498 của Bộ luật năm 2015 đã xác định rõ khái niệm dẫn độ, các căn cứ, thẩm quyền và trình tự tố tụng chặt chẽ trong việc bắt, tạm giữ, xem xét yêu cầu dẫn độ cũng như sự phối hợp chặt chẽ giữa Bộ Công an, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Tòa án nhân dân có thẩm quyền trong việc xử lý các vụ việc dẫn độ.
Thách thức pháp lý và định hướng hoàn thiện cơ chế truy tố hoặc dẫn độ
Mặc dù nguyên tắc truy tố hoặc dẫn độ đã xác lập được vị thế vững chắc trong hệ thống pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia, thực tiễn áp dụng nguyên tắc này vẫn đang phải đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức phức tạp nảy sinh từ sự khác biệt về thể chế tư pháp, năng lực thu thập chứng cứ và các toan tính chính trị.
Khó khăn trong thu thập chứng cứ và chuyển giao tài liệu tố tụng
Khi một quốc gia quyết định thực thi nghĩa vụ judicare thay vì dẫn độ, thách thức lớn nhất mà cơ quan công tố phải đối mặt là việc thu thập chứng cứ chứng minh tội phạm. Do hành vi phạm tội diễn ra ở nước ngoài, nhân chứng, vật chứng và hiện trường vụ án đều nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của quốc gia sở tại. Nếu quốc gia yêu cầu dẫn độ không tích cực hợp tác tương trợ tư pháp bằng việc cung cấp đầy đủ hồ sơ, lời khai và các phương tiện chứng minh hợp pháp, cơ quan tiến hành tố tụng của quốc gia sở tại sẽ gặp bế tắc trong việc hoàn thiện cáo trạng để đưa vụ án ra xét xử theo nguyên tắc tranh tụng tại phiên tòa.
Nguy cơ can thiệp chính trị và sự áp dụng thiếu nhất quán
Thực tiễn quan hệ quốc tế cho thấy việc quyết định dẫn độ hay truy tố đôi khi bị chi phối bởi các yếu tố địa chính trị, thỏa thuận ngoại giao ngầm hoặc sự bảo hộ không chính đáng đối với các cựu quan chức chính quyền. Tình trạng tiêu chuẩn kép trong áp dụng nguyên tắc aut dedere aut judicare có thể làm xói mòn lòng tin vào hệ thống tư pháp toàn cầu và làm suy giảm hiệu lực thực thi của các cam kết nhân quyền quốc tế.
Xu hướng phát triển và hoàn thiện
Để nâng cao hiệu quả vận hành của nguyên tắc truy tố hoặc dẫn độ trong thời gian tới, cộng đồng quốc tế và các quốc gia thành viên đang hướng tới việc thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp thiết thực:
- Hoàn thiện và chuẩn hóa các hiệp định tương trợ tư pháp hình sự và hiệp định dẫn độ song phương, thu hẹp các khoảng cách về thủ tục tố tụng giữa các hệ thống pháp luật khác nhau.
- Đẩy mạnh việc thành lập các cơ chế tư pháp quốc tế hỗn hợp hoặc các tòa án đặc biệt khi hệ thống tư pháp nội địa gặp khó khăn về năng lực hoặc tính khách quan trong việc xét xử các tội phạm quốc tế nghiêm trọng.
- Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong việc trao đổi thông tin tư pháp, tống đạt văn bản và tiếp nhận chứng cứ điện tử giữa các cơ quan thực thi pháp luật xuyên quốc gia.
- Nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng điều tra án hình sự quốc tế cho đội ngũ thẩm phán, kiểm sát viên và điều tra viên, bảo đảm mọi quy trình tố tụng đều tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực quốc tế về quyền con người và xét xử công bằng.
Tóm lại, nguyên tắc truy tố hoặc dẫn độ là biểu tượng sống động cho quyết tâm của cộng đồng quốc tế trong việc thiết lập một trật tự pháp lý công bằng và nhân văn. Thông qua việc ràng buộc các quốc gia vào nghĩa vụ lựa chọn hành động tư pháp dứt khoát, nguyên tắc này đóng vai trò là lá chắn vững chắc bảo vệ công lý, bảo đảm rằng mọi hành vi tội phạm xâm hại tới những giá trị căn bản của nhân loại đều phải bị phát hiện và xử lý nghiêm minh trước pháp luật.