Từ điển học thuật Nhân văn và nghệ thuật

Ngữ dụng học là gì? Khái niệm và các lý thuyết nền tảng

Tiếng AnhPragmatics

Ngữ dụng học là phân ngành ngôn ngữ học nghiên cứu cách thức ngữ cảnh giao tiếp đóng góp vào việc hình thành và diễn giải ý nghĩa của phát ngôn trong thực tiễn sử dụng ngôn ngữ của con người.

Cập nhật 12/9/2026

Ngữ dụng học (tiếng Anh: Pragmatics) là một phân ngành trọng yếu của ngôn ngữ học nghiên cứu cách thức ngữ cảnh giao tiếp đóng góp vào việc hình thành và diễn giải ý nghĩa của phát ngôn. Khác với ngữ pháp học thuần túy vốn tập trung vào cấu trúc nội tại của ngôn ngữ độc lập với người nói, ngữ dụng học khảo sát ngôn ngữ trong trạng thái hành chức sống động, xem xét mối quan hệ hữu cơ giữa các phương tiện biểu đạt ngôn từ với người sử dụng ngôn ngữ trong những hoàn cảnh không gian, thời gian và tương tác xã hội cụ thể. Trọng tâm của ngữ dụng học bao gồm các hiện tượng cốt lõi như hành vi ngôn ngữ, ý nghĩa hàm ẩn, nguyên lý cộng tác trong hội thoại, hiện tượng chỉ xuất, tiền giả định và các chiến lược lịch sự trong tương tác giao tiếp giữa con người.

Lịch sử hình thành và vị trí trong hệ thống ngôn ngữ học

Thuật ngữ ngữ dụng học có nguồn gốc sâu xa từ triết học ngôn ngữ và ký hiệu học hiện đại. Vào năm 1938, nhà triết học người Mỹ Charles W. Morris đã đề xuất một mô hình phân loại kinh điển cho ký hiệu học thành ba phân ngành cấu thành: cú pháp học nghiên cứu quan hệ hình thức giữa các ký hiệu với nhau; ngữ nghĩa học nghiên cứu quan hệ giữa ký hiệu với đối tượng mà nó biểu đạt; và ngữ dụng học nghiên cứu mối quan hệ giữa ký hiệu với người tiếp nhận và sử dụng ký hiệu đó. Sự phân định của Morris đã đặt nền tảng định danh ban đầu cho ngữ dụng học như một lĩnh vực nghiên cứu riêng biệt.

Trong suốt nhiều thập niên giữa thế kỷ hai mươi, ngôn ngữ học cấu trúc luận và ngữ pháp tạo sinh chủ yếu tập trung vào các quy tắc nội tại của hệ thống ngữ âm, hình thái và cú pháp, coi ngữ nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh là một bình diện ngoại vi khó nắm bắt. Tuy nhiên, giới triết học ngôn ngữ đời thường tại Oxford, tiêu biểu là J. L. Austin và H. Paul Grice, đã nhận ra rằng ngôn ngữ tự nhiên không chỉ đơn thuần dùng để miêu tả thế giới theo giá trị chân ngụy mà trước hết là công cụ để con người thực hiện các hành động xã hội. Đến những thập kỷ tiếp theo, ngữ dụng học chính thức trở thành một ngành khoa học độc lập với hệ thống khái niệm, phạm trù và phương pháp luận chặt chẽ. Năm 1983, nhà ngôn ngữ học Stephen C. Levinson xuất bản công trình chuyên khảo kinh điển mang tên Pragmatics, chính thức hệ thống hóa toàn bộ các trụ cột lý thuyết của bộ môn này trong nền ngôn ngữ học hiện đại.

Lý thuyết hành động ngôn từ

Một trong những bước ngoặt mang tính cách mạng nhất của ngữ dụng học là sự ra đời của Thuyết hành động ngôn từ (Speech Act Theory). Được khởi xướng bởi triết gia J. L. Austin qua loạt bài giảng tại Đại học Harvard và được xuất bản thành sách vào năm 1962, lý thuyết này phản bác quan niệm truyền thống cho rằng câu nói chỉ có chức năng trần thuật đúng hoặc sai. Austin chỉ ra rằng khi con người nói một câu, họ đang thực hiện một việc làm cụ thể trong hiện thực xã hội.

Austin phân tích hành động nói thành 3 thành phần đồng thời:

  • Hành động tạo lời: Hành động tạo ra một chuỗi âm thanh, từ ngữ có cấu trúc ngữ pháp và nghĩa biểu vật xác định theo đúng quy tắc của ngôn ngữ.
  • Hành động tại lời: Hành động được thực hiện ngay trong khi nói mang một hiệu lực giao tiếp xác định như khuyên bảo, hứa hẹn, đe dọa, ra lệnh, chúc mừng hoặc tuyên bố. Đây là đối tượng nghiên cứu trọng tâm nhất của ngữ dụng học.
  • Hành động mượn lời: Hiệu quả hoặc tác động tâm lý, hành vi thực tế mà phát ngôn mang lại cho người nghe như thuyết phục, làm vui lòng, đe dọa làm sợ hãi hoặc kích động hành động.

Vào năm 1969, nhà triết học John R. Searle đã xuất bản công trình chuyên khảo Speech Acts, thiết lập các quy tắc cấu thành của hành vi ngôn từ. Tiếp đó, vào năm 1975, Searle đã hoàn thiện hệ thống phân loại hành vi tại lời thành 5 nhóm cơ bản dựa trên đích ở lời và hướng khớp ghép giữa lời nói và hiện thực:

  1. Hành vi xác quyết: Người nói cam kết về tính chân xác của mệnh đề được nêu ra, lời nói khớp với hiện thực (ví dụ: khẳng định, miêu tả, kết luận, báo cáo).
  2. Hành vi sai khiến: Người nói cố gắng khiến người nghe thực hiện một hành động nào đó trong tương lai, hiện thực phải khớp với lời nói (ví dụ: yêu cầu, mệnh lệnh, khuyên răn, thỉnh cầu).
  3. Hành vi cam kết: Người nói tự ràng buộc bản thân vào một hành vi trong tương lai, hiện thực khớp với lời nói (ví dụ: hứa hẹn, giao ước, thề thốt, bảo đảm).
  4. Hành vi biểu cảm: Người nói bộc lộ trạng thái tâm lý, tình cảm đối với một trạng thái sự việc, không có hướng khớp ghép (ví dụ: cảm ơn, xin lỗi, chúc mừng, chia buồn).
  5. Hành vi tuyên bố: Sự biểu đạt thành công của phát ngôn làm thay đổi tức thì tình trạng thực tế của đối tượng theo cả hai hướng khớp ghép (ví dụ: tuyên bố kết hôn, tuyên án của thẩm phán, tuyên bố chiến tranh, đặt tên).

Bảng tổng hợp 5 nhóm hành vi tại lời của Searle theo các tiêu chí lý thuyết:

Nhóm hành vi Đích ở lời Hướng khớp ghép Trạng thái tâm lý Ví dụ điển hình
Xác quyết Cam kết về tính chân thực của mệnh đề Lời nói khớp hiện thực Niềm tin Khẳng định, nhận định, báo cáo
Sai khiến Thúc đẩy người nghe thực hiện hành động Hiện thực khớp lời nói Mong muốn Yêu cầu, ra lệnh, khuyên nhủ
Cam kết Tự ràng buộc người nói vào hành vi tương lai Hiện thực khớp lời nói Ý định Hứa hẹn, cam đoan, thề
Biểu cảm Bộc lộ cảm xúc, thái độ tâm lý Không áp dụng hướng khớp Thái độ Cảm ơn, xin lỗi, chúc mừng
Tuyên bố Tạo ra hiện thực mới qua thể chế xã hội Hai chiều song song Không đòi hỏi Tuyên án, bổ nhiệm, tuyên thệ

Nguyên lý cộng tác hội thoại và hàm ngôn

Bên cạnh hành vi ngôn ngữ, vấn đề làm thế nào con người có thể hiểu được những điều không được nói ra trực tiếp là một bài toán trung tâm của ngữ dụng học. Vào năm 1975, nhà triết học H. Paul Grice đã công bố tiểu luận kinh điển Logic and Conversation, đưa ra khái niệm Nguyên lý cộng tác hội thoại (Cooperative Principle). Grice giả định rằng trong một cuộc hội thoại thông thường, những người tham gia đều ngầm thừa nhận một nguyên tắc chung: hãy làm cho phần đóng góp hội thoại của bạn phù hợp với đòi hỏi của giai đoạn giao tiếp mà nó xuất hiện, theo đích hoặc phương hướng được chấp nhận của cuộc tương tác.

Để cụ thể hóa nguyên lý này, Grice đã xác lập 4 phương châm hội thoại căn bản:

  • Phương châm về lượng: Hãy cung cấp lượng thông tin đúng như đòi hỏi của cuộc giao tiếp; không cung cấp lượng thông tin ít hơn hoặc nhiều hơn mức cần thiết.
  • Phương châm về chất: Hãy làm cho phần đóng góp của bạn chân thực; không nói điều bạn tin là sai hoặc không có đủ bằng chứng xác thực.
  • Phương châm quan hệ: Hãy nói những điều có liên quan mật thiết và thích đáng với chủ đề đang bàn thảo.
  • Phương châm cách thức: Hãy diễn đạt rõ ràng, tránh sự tối nghĩa, tránh sự mơ hồ, hãy ngắn gọn và có trật tự hợp lý.

Grice giải thích rằng hiện tượng hàm ngôn hội thoại (Conversational Implicature) xuất hiện khi người nói công khai bất tuân hoặc khinh xuất một hoặc nhiều phương châm hội thoại (flouting a maxim) nhưng vẫn duy trì sự tuân thủ nguyên lý cộng tác ở tầng sâu. Khác với hành vi vi phạm ngấm ngầm nhằm mục đích đánh lừa, sự bất tuân công khai này được người nghe nhận diện tức thì để dựa vào tri thức ngữ cảnh chung mà suy diễn ra ý nghĩa hàm ẩn mà người nói muốn truyền tải.

Thuyết phù hợp trong ngữ dụng học nhận thức

Để khắc phục những hạn chế trong mô hình phương châm rời rạc của Grice, hai nhà nghiên cứu Dan Sperber và Deirdre Wilson đã đề xuất Thuyết phù hợp (Relevance Theory). Xuất phát từ góc độ tâm lý học nhận thức, Sperber và Wilson lập luận rằng toàn bộ quá trình nhận thức của con người đều hướng tới việc tối đa hóa tính phù hợp. Một thông tin được xem là phù hợp khi nó mang lại hiệu quả nhận thức tích cực (chẳng hạn như bổ sung kiến thức mới, củng cố hoặc bác bỏ giả định cũ) trong khi đòi hỏi nỗ lực xử lý nhận thức ở mức thấp nhất.

Theo lý thuyết này, giao tiếp không phải là quá trình mã hóa và giải mã tín hiệu đơn thuần theo mô hình truyền thông cổ điển, mà là một quá trình truyền đạt dấu hiệu và suy diễn nhận thức. Người nói đưa ra các chỉ dẫn ngôn từ hiển ngôn, và người nghe lựa chọn cách diễn giải nào mang lại sự cân bằng tối ưu giữa nỗ lực xử lý và hiệu quả thông tin thu được.

Lý thuyết thể diện, phép lịch sự và các góc nhìn liên văn hóa

Giao tiếp ngôn ngữ không diễn ra trong chân không trừu tượng mà luôn gắn liền với các chuẩn mực văn hóa và vị thế xã hội. Năm 1987, Penelope Brown và Stephen C. Levinson đã công bố công trình chuyên khảo chuẩn mực Politeness: Some Universals in Language Usage, xây dựng mô hình lịch sự phổ quát dựa trên khái niệm thể diện xã hội bắt nguồn từ nhà xã hội học Erving Goffman.

Mô hình của Brown và Levinson phân biệt hai nhu cầu thể diện cơ bản của mỗi cá nhân:

  • Thể diện dương tính: Mong muốn cơ bản của con người được người khác công nhận, yêu mến, tôn trọng, đánh giá cao và chia sẻ những giá trị hay mục tiêu chung.
  • Thể diện âm tính: Nhu cầu được tự do hành động, không bị người khác áp đặt, cản trở hoặc can thiệp vào không gian và quyền tự chủ cá nhân.

Trong quá trình tương tác, nhiều hành vi ngôn ngữ tất yếu đe dọa thể diện (Face Threatening Acts) của người nói hoặc người nghe. Do đó, người tham gia giao tiếp phải linh hoạt vận dụng các chiến lược lịch sự khác nhau: lịch sự dương tính, lịch sự âm tính hoặc nói gián tiếp bóng gió để giảm thiểu mức độ đe dọa thể diện.

Mặc dù mô hình của Brown và Levinson có ảnh hưởng sâu rộng, nhiều học giả ngữ dụng học liên văn hóa, đặc biệt tại khu vực Đông Á, đã chỉ ra rằng khái niệm thể diện âm tính vốn đặt nền tảng trên chủ nghĩa cá nhân phương Tây không hoàn toàn phản ánh được tính tập thể trong văn hóa phương Đông. Trong các nền văn hóa đề cao tính cộng đồng, sự hòa hợp quan hệ và chuẩn mực ứng xử theo địa vị xã hội thường được ưu tiên cao hơn nhu cầu tự do cá nhân thuần túy.

Hiện tượng chỉ xuất và tiền giả định

Bên cạnh các lý thuyết tương tác hội thoại, ngữ dụng học phân tích các cơ chế liên kết trực tiếp giữa cấu trúc ngôn ngữ với bối cảnh phát ngôn:

  • Hiện tượng chỉ xuất: Hiện tượng các từ ngữ chỉ có thể xác định được sở chỉ chính xác khi biết rõ ai đang nói, nói ở đâu và vào lúc nào. Chỉ xuất bao gồm chỉ xuất nhân xưng (ngôi thứ nhất, thứ hai, thứ ba), chỉ xuất không gian (đây, đó, kia), chỉ xuất thời gian (hôm nay, ngày mai, bây giờ) và chỉ xuất xã hội (xưng hô biểu thị khoảng cách quyền lực, thứ bậc).
  • Hiện tượng tiền giả định: Tập hợp những phán đoán, tiền đề mà người nói coi là sự thật hiển nhiên đã biết trước và cùng chia sẻ với người nghe khi đưa ra một phát ngôn. Tiền giả định sở hữu đặc tính bảo lưu qua phép phủ định (constancy under negation) khi phát ngôn bị phủ định hay chuyển thành câu hỏi nghi vấn, cùng với tính khả triệt khi gặp ngữ cảnh loại trừ, giúp phân biệt rõ ràng với hệ quả ngữ nghĩa thông thường.

Nghiên cứu và giảng dạy ngữ dụng học tại Việt Nam

Tại Việt Nam, việc tiếp thu và phát triển ngữ dụng học đã tạo nên một luồng sinh khí mới cho nền ngôn ngữ học nước nhà từ những năm cuối thế kỷ hai mươi. Tiêu biểu cho công cuộc này là các công trình nghiên cứu sâu sắc của Giáo sư Đỗ Hữu Châu, Giáo sư Nguyễn Đức Dân và nhiều nhà nghiên cứu đầu ngành khác. Giáo trình Đại cương ngôn ngữ học tập hai chuyên khảo về Ngữ dụng học do Giáo sư Đỗ Hữu Châu xuất bản năm 2001 đã trở thành tài liệu giảng dạy chuẩn mực cho nhiều thế hệ sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành ngữ văn tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội.

Việc ứng dụng ngữ dụng học tại Việt Nam đặc biệt có ý nghĩa lớn đối với việc miêu tả các đặc trưng văn hóa giao tiếp của người Việt, tiêu biểu như hệ thống từ ngữ xưng hô thân tộc phong phú, thói quen giao tiếp giàu tính gián tiếp, nghệ thuật sử dụng các tiểu từ tình thái cuối câu và các chiến lược duy trì sự hài hòa xã hội trong các nghi thức giao tiếp cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

Ngữ dụng học khác với ngữ nghĩa học như thế nào?

Ngữ nghĩa học tập trung nghiên cứu ý nghĩa từ vựng và ngữ pháp thuần túy của câu chữ độc lập với hoàn cảnh nói năng, trong khi ngữ dụng học nghiên cứu ý nghĩa thực tế của phát ngôn trong bối cảnh giao tiếp cụ thể gắn liền với người nói, người nghe và mục đích tương tác.

Thuyết hành vi ngôn ngữ của Austin và Searle gồm những nội dung chính nào?

Lý thuyết này chỉ ra rằng phát ngôn là một hành động thực tế gồm ba thành phần: hành động tạo lời, hành động tại lời mang hiệu lực giao tiếp và hành động mượn lời gây tác động lên người nghe. Searle phân loại hành vi tại lời thành 5 nhóm: xác quyết, sai khiến, cam kết, biểu cảm và tuyên bố.

Bốn phương châm hội thoại của Grice là gì?

H. Paul Grice xác lập bốn phương châm hội thoại thuộc Nguyên lý cộng tác: phương châm về lượng (cung cấp lượng tin đầy đủ), phương châm về chất (nói điều đúng sự thật), phương châm quan hệ (nói điều liên quan thích đáng) và phương châm cách thức (diễn đạt rõ ràng, mạch lạc, tránh tối nghĩa).

Ý nghĩa của khái niệm thể diện trong ngữ dụng học là gì?

Khái niệm thể diện do Brown và Levinson xây dựng bao gồm thể diện dương tính (nhu cầu được tôn trọng, yêu mến và công nhận) và thể diện âm tính (nhu cầu tự do hành động không bị cản trở). Các chiến lược lịch sự trong giao tiếp nhằm giảm thiểu nguy cơ đe dọa các thể diện này.

Tài liệu tham khảo

  1. Searle JR (1969). Speech Acts: An Essay in the Philosophy of Language. Cambridge: Cambridge University Press. DOI: 10.1017/cbo9781139173438
  2. Grice HP (1975). Logic and Conversation. In Cole P, Morgan JL (Eds.), Syntax and Semantics, Vol. 3: Speech Acts. Leiden: Brill. DOI: 10.1163/9789004368811_003
  3. Levinson SC (1983). Pragmatics. Cambridge: Cambridge University Press. DOI: 10.1017/cbo9780511813313
  4. Brown P, Levinson SC (1987). Politeness: Some Universals in Language Usage. Cambridge: Cambridge University Press. DOI: 10.1017/cbo9780511813085
  5. Sperber D, Wilson D (1987). Précis of Relevance: Communication and Cognition. Behavioral and Brain Sciences, 10(4): 697–710. DOI: 10.1017/s0140525x00055345
  6. Đỗ Hữu Châu (2001). Đại cương ngôn ngữ học - Tập hai: Ngữ dụng học. Hà Nội: Nhà xuất bản Giáo dục. Nguồn