Từ điển học thuật Kỹ thuật và công nghệ

Nanochitosan là gì? Phương pháp chế tạo và ứng dụng y sinh

Tiếng Anhnanochitosan

Tên gọi khácnanochitosanchitosan nanoparticleshạt nano chitosanhạt polyme sinh học nano chitosan

Nanochitosan (hạt nano chitosan) là vật liệu polymer sinh học kích thước nanomet được chế tạo từ polysaccharide chitosan tự nhiên, sở hữu khả năng tương thích sinh học, tự phân hủy sinh học, không độc tính và diện tích bề mặt tiếp xúc lớn.

351 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Nanochitosan (nanochitosan) là (hạt nano chitosan) là vật liệu polymer sinh học kích thước nanomet được chế tạo từ polysaccharide chitosan tự nhiên, sở hữu khả năng tương thích sinh học, tự phân hủy sinh học, không độc tính và diện tích bề mặt tiếp xúc lớn.

Giới thiệu về Nanochitosan

Nanochitosan là dạng hạt nano được tổng hợp từ chitosan, một polysaccharide tự nhiên có mặt nhiều trong vỏ giáp xác như tôm, cua, tôm hùm và cả trong thành tế bào nấm. Việc thu nhỏ chitosan xuống kích thước nano (từ 1–100 nm) không chỉ thay đổi đặc tính vật lý mà còn mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng của hợp chất này. Ở quy mô nano, chitosan dễ dàng xâm nhập và tương tác với các hệ thống sinh học phức tạp như màng tế bào hoặc protein, từ đó gia tăng hiệu quả trong y học, nông nghiệp và công nghệ môi trường.

Nanochitosan có khả năng phân hủy sinh học, không độc hại và tương thích sinh học. Đây là các yếu tố then chốt để vật liệu được ứng dụng trong lĩnh vực y sinh mà không gây hại lâu dài cho cơ thể. Bên cạnh đó, dạng nano làm tăng diện tích bề mặt, cho phép hấp phụ nhiều phân tử hoạt tính hơn và cải thiện tốc độ phản ứng hóa học. Vì vậy, Nanochitosan được coi là một trong những hệ vật liệu sinh học hứa hẹn trong thế kỷ 21.

Một số ưu điểm nổi bật khi so sánh chitosan thông thường và nanochitosan có thể được tóm lược như sau:

Đặc điểm Chitosan thông thường Nanochitosan
Kích thước Hàng micromet đến milimet 1–100 nm
Độ hoà tan Kém ở pH trung tính Cải thiện rõ rệt
Tương tác sinh học Giới hạn Mạnh mẽ và đa dạng
Ứng dụng Hạn chế trong y học và môi trường Rộng rãi trong y sinh, nông nghiệp, xử lý môi trường

Cấu trúc và tính chất hóa học của Chitosan

Chitosan là sản phẩm thu được từ quá trình deacetyl hóa chitin, tức loại bỏ nhóm acetyl khỏi chuỗi chitin. Chitin vốn là thành phần cấu tạo chính của lớp vỏ giáp xác và một số sinh vật khác. Chitosan có cấu trúc mạch dài với các đơn vị lặp lại của β-(1→4)-D-glucosamine và N-acetyl-D-glucosamine, trong đó mức độ deacetyl hóa ảnh hưởng lớn đến đặc tính hóa lý của vật liệu.

Công thức phân tử tổng quát có thể biểu diễn như sau:

(C6H11NO4)n (C_6H_{11}NO_4)_n

Nhờ có nhóm amino (-NH2) trong cấu trúc, chitosan mang điện tích dương trong môi trường acid nhẹ, điều này giúp nó liên kết với các phân tử mang điện tích âm như DNA, protein hoặc ion kim loại nặng. Đây chính là cơ sở cho hàng loạt ứng dụng trong vận chuyển thuốc, hấp phụ kim loại nặng và chế tạo màng sinh học.

Một số tính chất hóa học đáng chú ý:

  • Khả năng hòa tan: dễ hòa tan trong dung dịch acid loãng như acid acetic, nhưng ít tan trong nước trung tính.
  • Tính kháng khuẩn: nhóm amino tích điện dương gây phá vỡ màng tế bào vi khuẩn.
  • Khả năng tạo màng và gel: khi phối hợp với các chất khác, chitosan tạo lớp màng bền và trong suốt.
  • Khả năng phân hủy sinh học: có thể bị phân hủy bởi enzyme lysozyme trong cơ thể.

Phương pháp tổng hợp Nanochitosan

Để thu được nanochitosan, nhiều kỹ thuật đã được phát triển, mỗi kỹ thuật có ưu và nhược điểm riêng. Phương pháp ion hóa chéo (ionic gelation) được coi là phổ biến nhất vì đơn giản, ít sử dụng dung môi độc hại và dễ kiểm soát kích thước hạt. Phương pháp này dựa trên phản ứng giữa nhóm amino của chitosan tích điện dương và các ion đa hóa trị như tripolyphosphate (TPP) tích điện âm, tạo ra hạt nano ổn định trong dung dịch.

Các phương pháp khác cũng được sử dụng trong phòng thí nghiệm:

  • Nhũ tương (emulsion): tạo hệ nhũ tương dầu–nước, trong đó chitosan phân bố và tạo hạt nano khi dung môi bay hơi.
  • Nghiền cơ học (mechanical milling): dùng lực cơ học để phá vỡ chitosan thành kích thước nano, nhưng khó kiểm soát đồng đều.
  • Siêu âm (ultrasonic-assisted synthesis): sử dụng sóng siêu âm để phân tán và giảm kích thước hạt, thích hợp cho quy mô nhỏ.

So sánh các phương pháp tổng hợp:

Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm
Ion hóa chéo Dễ thực hiện, không dùng dung môi độc, kiểm soát kích thước tốt Kích thước hạt có thể biến động nếu không tối ưu điều kiện
Nhũ tương Hạt nano khá đồng đều Cần dung môi hữu cơ, khó thân thiện môi trường
Nghiền cơ học Thiết bị đơn giản Hạt dễ kết tụ, phân bố kích thước rộng
Siêu âm Giảm nhanh kích thước, phù hợp nghiên cứu Khó áp dụng quy mô công nghiệp

Đặc tính của Nanochitosan

Khi được xử lý ở quy mô nano, chitosan thể hiện nhiều đặc tính mới mà dạng khối không có. Sự gia tăng diện tích bề mặt giúp nanochitosan hấp phụ tốt hơn, tăng khả năng gắn kết với tế bào và phân tử sinh học. Ngoài ra, độ hoà tan được cải thiện giúp ứng dụng trong các dung dịch sinh học trở nên khả thi hơn.

Các đặc tính nổi bật của nanochitosan:

  • Tăng khả năng bám dính trên bề mặt niêm mạc, hỗ trợ đưa thuốc qua đường miệng hoặc đường mũi.
  • Thẩm thấu tốt hơn qua màng tế bào, làm tăng hiệu quả vận chuyển thuốc hoặc gen.
  • Khả năng chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa.
  • Độc tính thấp, phân hủy dễ dàng, ít nguy cơ tồn dư trong cơ thể.

Khả năng xuyên màng và vận chuyển qua các rào cản sinh học là yếu tố khiến nanochitosan đặc biệt được quan tâm trong nghiên cứu y sinh. Nhờ các đặc tính này, nanochitosan ngày càng trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho nhiều lĩnh vực công nghệ sinh học hiện đại.

Ứng dụng trong y học

Nanochitosan hiện được coi là một trong những hệ dẫn thuốc triển vọng nhất nhờ đặc tính phân hủy sinh học, độc tính thấp và khả năng gắn kết sinh học. Khi được bào chế thành hạt nano, chitosan cho phép vận chuyển thuốc đến đúng vị trí tác động trong cơ thể, hạn chế tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị. Nanochitosan có thể tải nhiều loại hoạt chất khác nhau, từ kháng sinh, thuốc chống viêm, thuốc chống ung thư đến các phân tử protein hoặc acid nucleic.

Một trong những ứng dụng tiêu biểu là vận chuyển thuốc qua đường uống hoặc đường mũi. Do tính chất bám dính mạnh với niêm mạc, nanochitosan giúp thuốc thẩm thấu qua màng sinh học dễ dàng hơn, cải thiện sinh khả dụng của hoạt chất. Trong nghiên cứu về insulin, các hạt nanochitosan đã cho thấy khả năng bảo vệ hormone khỏi sự phân hủy trong đường tiêu hóa và hỗ trợ vận chuyển qua niêm mạc ruột.

Ngoài ra, nanochitosan còn được dùng trong gene therapy nhờ khả năng liên kết với DNA hoặc RNA tích điện âm, tạo phức bền giúp vận chuyển vật liệu di truyền vào tế bào. Đây là cơ sở quan trọng cho các chiến lược điều trị bệnh di truyền hoặc ung thư. Một số nghiên cứu cũng cho thấy nanochitosan có khả năng kích thích hệ miễn dịch, góp phần hỗ trợ trong phát triển vaccine.

Ứng dụng trong nông nghiệp

Trong nông nghiệp, nanochitosan đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Khi được sử dụng làm chất mang, các hạt nano giúp kiểm soát quá trình giải phóng dưỡng chất hoặc hoạt chất bảo vệ cây, từ đó giảm liều lượng sử dụng và hạn chế ô nhiễm môi trường.

Các nghiên cứu cho thấy nanochitosan có tác dụng như một chất kích thích tăng trưởng thực vật, giúp cải thiện quang hợp, tăng sức đề kháng và nâng cao năng suất. Đồng thời, nó còn hoạt động như một chất kháng nấm và kháng khuẩn tự nhiên, giúp cây trồng chống lại nhiều tác nhân gây bệnh.

Những ưu điểm của nanochitosan trong nông nghiệp có thể được tóm lược:

  • Giải phóng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật theo cơ chế chậm, kéo dài hiệu lực.
  • Giảm thất thoát hoạt chất do rửa trôi hoặc bốc hơi.
  • Hạn chế tồn dư hóa chất độc hại trong đất và nguồn nước.
  • Tăng khả năng kháng bệnh tự nhiên của cây.

Ứng dụng này đang dần thay thế các hóa chất nông nghiệp truyền thống nhằm hướng đến một nền nông nghiệp bền vững và thân thiện với môi trường.

Ứng dụng trong công nghệ thực phẩm

Nanochitosan được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ thực phẩm, đặc biệt trong lĩnh vực bảo quản và bao gói. Khả năng kháng khuẩn và chống oxy hóa của nanochitosan giúp ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây hỏng thực phẩm, đồng thời kéo dài thời gian bảo quản.

Một ứng dụng phổ biến là chế tạo màng bao ăn được hoặc lớp phủ bề mặt cho trái cây, rau củ, thịt và cá. Lớp phủ này không chỉ làm chậm quá trình hư hỏng mà còn duy trì độ tươi ngon và giá trị dinh dưỡng. Ngoài ra, nanochitosan còn có thể mang theo các chất phụ gia như chất chống oxy hóa, vitamin hoặc hương liệu để tăng cường chất lượng thực phẩm.

Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc kết hợp nanochitosan với các vật liệu sinh học khác như tinh bột, gelatin hoặc protein sữa có thể tạo ra màng bao có tính cơ học cao, độ bền tốt và khả năng kiểm soát độ thấm khí hiệu quả hơn. Điều này góp phần cải thiện hiệu quả bảo quản và đáp ứng yêu cầu của ngành công nghiệp thực phẩm hiện đại.

Vai trò trong xử lý môi trường

Nanochitosan có khả năng hấp phụ mạnh mẽ các ion kim loại nặng như Pb2+, Cd2+, As3+, cùng nhiều hợp chất hữu cơ độc hại trong nước thải. Đặc tính này bắt nguồn từ nhóm amino tích điện dương và các nhóm hydroxyl trong cấu trúc, giúp liên kết với các chất ô nhiễm mang điện tích âm hoặc phân cực cao.

Trong xử lý nước, nanochitosan được nghiên cứu để loại bỏ thuốc trừ sâu, phẩm nhuộm công nghiệp và vi sinh vật gây bệnh. Các thử nghiệm cho thấy hiệu quả xử lý đạt mức cao hơn nhiều so với chitosan dạng khối do diện tích bề mặt lớn và khả năng khuếch tán tốt.

Một số hướng ứng dụng cụ thể:

  • Chế tạo màng lọc nano có phủ nanochitosan để loại bỏ kim loại nặng trong nước uống.
  • Kết hợp nanochitosan với vật liệu oxit sắt hoặc than hoạt tính để tăng hiệu quả hấp phụ.
  • Sử dụng nanochitosan như chất diệt khuẩn trong hệ thống xử lý nước thải đô thị.

Những thách thức và xu hướng nghiên cứu

Dù có nhiều tiềm năng, việc ứng dụng nanochitosan vẫn gặp không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là kiểm soát kích thước và phân bố hạt. Kích thước không đồng đều có thể làm giảm hiệu quả ứng dụng và gây khó khăn trong việc tái lập kết quả. Ngoài ra, nanochitosan có thể bị kết tụ trong dung dịch, ảnh hưởng đến độ ổn định lâu dài.

Một thách thức khác là đánh giá độc tính dài hạn. Mặc dù nanochitosan nhìn chung được coi là an toàn, nhưng việc tích tụ trong cơ thể hoặc môi trường cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Sự tương tác phức tạp với protein, enzyme hoặc hệ miễn dịch cũng cần được làm rõ trước khi ứng dụng đại trà.

Xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc:

  1. Tích hợp nanochitosan với các vật liệu nano khác như bạc, oxit sắt hoặc graphene để tạo hệ lai có chức năng đa dạng.
  2. Phát triển phương pháp tổng hợp xanh, sử dụng dung môi thân thiện môi trường.
  3. Thiết kế hạt nanochitosan có khả năng tự phân hủy theo lập trình sau khi hoàn thành nhiệm vụ trong cơ thể.
  4. Tăng cường tính chọn lọc khi vận chuyển thuốc hoặc gen để giảm thiểu tác dụng phụ.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp phổ biến nhất để chế tạo hạt nanochitosan là gì?

Phương pháp gel hóa ion thông qua liên kết chéo tĩnh điện giữa các nhóm amine tích điện dương của chitosan và ion tripolyphosphate (TPP) tích điện âm.

Cơ chế kháng khuẩn của vật liệu nanochitosan đối với vi khuẩn là gì?

Điện tích dương trên bề mặt hạt nano gắn tĩnh điện vào màng vi khuẩn tích điện âm, làm rách màng sinh chất và rò rỉ các đại phân tử nội bào.

Tại sao nanochitosan là chất mang lý tưởng trong hệ dẫn truyền thuốc nhắm trúng đích?

Nhờ tính tương thích sinh học cao, khả năng bám dính màng nhầy và khả năng bảo vệ dược chất nhạy cảm khỏi bị phân hủy trước khi đến mô đích.

Các nghiên cứu khoa học về “Nanochitosan”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Investigating the effect of nanochitosan-Iranian tragacanth gum composite film along with Eryngium campestre essential oil on the shelf life of goat meat

    Elham Ghafari và cộng sự2023Journal of Food Measurement and Characterization

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm đóng gói 16 ngày ở 4 °C khảo sát màng composite nanochitosan và gôm tragacanth phối hợp tinh dầu Eryngium campestre trên thịt dê. Mẫu bọc màng chứa 1% tinh dầu duy trì vi khuẩn hiếu khí dưới ngưỡng cho phép, đồng thời giảm chỉ số TVB-N và oxy hóa lipid (p dưới 0,05). Màng chứa hạt nano chitosan ngăn ngừa hiệu quả vi sinh, gợi ý giải pháp bao bì bảo vệ thịt tươi dù chi phí phối chế cần tối ưu thêm.

  • Heterogeneous Radioinduced Graft Copolymerization of Caprolactone in Nanochitosan

    Angel J. Satti2023

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm hóa học bức xạ khảo sát phản ứng đồng trùng hợp ghép dị thể phân tử caprolactone lên khung nền nanochitosan bằng chiếu xạ ion hóa. Chiếu xạ kích hoạt tạo gốc tự do trên mạch polyme, khơi mào gắn chuỗi polycaprolactone kỵ nước vào cấu trúc mà không cần xúc tác hóa học độc hại. Quy trình cải thiện độ bền nhiệt và tính lưỡng tính của dẫn xuất nanochitosan, mở ra tiềm năng trong hệ dẫn thuốc dù hiệu suất ghép phụ thuộc chặt chẽ vào liều xạ.

  • Nanochitosan-Based Encapsulation of Arginine and Phenylalanine Improves the Quality and Vase Life of Rosa hybrida ʻMorden Fireglowʼ

    Hanifeh Seyed Hajizadeh và cộng sự2023Journal of Plant Growth Regulation

    AI tóm tắt

    Thí nghiệm nhân tố khối ngẫu nhiên khảo sát tác dụng của hạt nano chitosan bao gói axit amin arginine và phenylalanine trên hoa hồng Rosa hybrida. Dung dịch cắm hoa bổ sung hạt nano 5 mg/L kéo dài độ tươi tối đa 16,3 ngày, đồng thời vào ngày thứ 12 duy trì lượng carbohydrate cao gấp 2,6 lần đối chứng. Hệ chất mang làm tăng hoạt tính enzyme chống oxy hóa nội sinh, thể hiện ưu thế phóng thích kéo dài của nanochitosan dù hiệu quả có thể biến thiên tùy giống hoa.

  • Anticandidal activity of nanocomposite based on nanochitosan, nanostarch and mycosynthesized copper oxide nanoparticles against multidrug-resistant Candida

    Mohamed Saied và cộng sự2023International Journal of Biological Macromolecules

    AI tóm tắt

    Khảo sát in vitro đánh giá hoạt tính kháng nấm của vật liệu nanocomposite kết hợp nanochitosan, nanotinh bột và hạt đồng oxit sinh học. Thử nghiệm trên ba chủng nấm lâm sàng kháng thuốc ghi nhận vòng ức chế đạt 15,3 mm trên Candida glabrata MTMA 19 và 28 mm trên Candida tropicalis MTMA 24 nhờ cơ chế phá hủy vách tế bào. Chế phẩm gốc hạt nano chitosan cho thấy tiềm năng trị liệu lớn chống nấm kháng thuốc, dù độc tính trên mô sống cần được đánh giá sâu hơn.

  • Bone Regeneration Effect of Nanochitosan with or without Temporally Controlled Release of Dexamethasone

    Hamid Jafarzadeh và cộng sự2023Journal of Endodontics

    AI tóm tắt

    Mô hình động vật in vivo trên 18 cá thể thỏ tạo khuyết hổng vòm sọ so sánh hiệu quả tái tạo xương của nanochitosan đơn độc hoặc phối hợp phóng thích thuốc dexamethasone. Sau 6 và 12 tuần, nanochitosan làm tăng đáng kể sự hình thành xương bè và xương phiến (p bằng 0,007), tương đương xương tự thân mà không gây phản ứng dị vật. Vật liệu sinh học này thúc đẩy lành thương xương hiệu quả, hứa hẹn ứng dụng trong phẫu thuật tái tạo dù cần tiếp tục thử nghiệm lâm sàng trên người.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Nanochitosan antimicrobial activity against Streptococcus mutans and Candida albicans dual-species biofilms

    Radyum Ikono và cộng sự201959 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm in vitro khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của nanochitosan kích thước 20–30 nm trên màng sinh học kép Streptococcus mutans và Candida albicans gây sâu răng. Xử lý bằng nanochitosan làm giảm đáng kể khả năng sống của hai chủng theo nồng độ và ức chế màng sinh học rõ rệt sau 18 giờ ủ, dù mốc 3 giờ chưa giảm khối lượng màng. Tác giả đề xuất vật liệu này là tác nhân tiềm năng chống màng sinh học răng miệng, song khả năng ức chế đòi hỏi thời gian phơi nhiễm kéo dài.

  • Antifungal application of biosynthesized selenium nanoparticles with pomegranate peels and nanochitosan as edible coatings for citrus green mold protection

    Mohamed Salem và cộng sự2022Journal of Nanobiotechnology38 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát thực nghiệm in vivo trên quả cam đánh giá màng phủ ăn được từ hạt nano chitosan đường kính 82,72 nm phối hợp nano selen phòng nấm Penicillium digitatum. Màng phủ chứa hạt nano chitosan đơn lẻ làm giảm 91,7% triệu chứng mốc xanh, còn composite kết hợp đạt hiệu quả bảo vệ 100% và phá hủy sợi nấm sau 12 giờ. Tác giả đề xuất nanocomposite này là màng phủ sinh học triển vọng thay thế thuốc diệt nấm hóa học sau thu hoạch.

  • Optimized removal of phosphate and nitrate from aqueous media using zirconium functionalized nanochitosan-graphene oxide composite

    Samira Salehi và cộng sự202031 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Quy trình tối ưu hóa thực nghiệm bề mặt đáp ứng được áp dụng để khử phosphate và nitrate bằng vật liệu composite graphene oxide kết hợp nanochitosan gắn zirconium. Hệ composite đạt dung lượng hấp phụ cực đại 172,41 mg/g phosphate và 138,88 mg/g nitrate trong môi trường nước, tuân theo đẳng nhiệt Freundlich. Tác giả nhận định cấu trúc này là vật liệu hấp phụ xanh đầy hứa hẹn, loại bỏ phụ gia độc hại nhờ tạo gel ion hóa với tripolyphosphate.

  • Combined effect of nanochitosan and succinonitrile on structural, mechanical, thermal, and electrochemical properties of plasticized nanocomposite polymer electrolytes (PNCPE) for lithium batteries

    K. Karuppasamy và cộng sự2013Ionics20 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phát triển và phân tích thực nghiệm hóa lý màng điện phân polymer nanocomposite trên nền polyethylene oxide và muối lithium sử dụng chất độn nanochitosan phối hợp succinonitrile hóa dẻo. Tác động hiệp đồng giữa nanochitosan và succinonitrile phá vỡ cấu trúc tinh thể, tăng độ bền nhiệt và giúp độ dẫn ion đạt xấp xỉ 10^-2,8 S/cm. Nhóm tác giả đề xuất màng lai này là chất điện phân polymer triển vọng cho pin lithium nhờ cải thiện độ ổn định mặt phân cách điện cực.

  • Chitosan Depolymerization and Nanochitosan Production Using a Single Physical Procedure

    Helton José Alves và cộng sự2018Journal of Polymers and the Environment17 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Triển khai quy trình vật lý đơn bước kết hợp nghiền cơ học 4,5 giờ và sấy sốc nhiệt cho phép khử trùng hợp chitosan và tạo hạt nanochitosan. Kỹ thuật này nâng mức độ khử trùng hợp lên 10 lần, tạo hạt nanochitosan có khối lượng mol nhớt dưới 21 kDa và đường kính thủy động học dưới 30 nm. Tác giả kết luận đây là phương pháp chế tạo xanh hiệu quả không cần tác nhân hóa học, song cần kiểm soát kỹ thời lượng nghiền.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Preperation of nanochitosan from radiation degraded oligochitosan for shelf life extension of strawberry

    2017Nuclear Science and Technology2 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Kỹ thuật chiếu xạ gamma kết hợp hydro peroxide 5% phân cắt chitosan thành oligochitosan 7,7 kDa để tạo hạt nanochitosan qua liên kết chéo tripolyphosphate. Các hạt nanochitosan hình cầu có đường kính 129,9 nm, khi dùng làm màng phủ dâu tây đã kéo dài thời hạn bảo quản gấp 2,5 lần so với đối chứng. Tác giả đánh giá quy trình bức xạ này là hướng chế tạo khả thi giúp tạo màng bảo quản trái cây hiệu quả cao.

  • ẢNH HƯỞNG CỦA MÀNG BỌC NANOCHITOSAN NHẰM KÉO DÀI THỜI HẠN SỬ DỤNG CỦA TRỨNG GÀ TƯƠI

    Lê Thanh Long và cộng sự2022Tạp chí Khoa học và Công nghệ Nông nghiệp1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm bảo quản 30 ngày ở nhiệt độ phòng đánh giá hiệu quả của màng bọc nanochitosan trên trứng gà tươi. Mẫu phủ màng nanochitosan 0,4% duy trì chất lượng hạng A đến 15 ngày, vượt trội so với đối chứng tụt xuống hạng B sau 5 ngày. Lớp màng hạn chế rõ rệt tích lũy NH3, biến đổi pH lòng trắng và hao hụt khối lượng. Kết quả cho thấy triển vọng lớn trong kéo dài độ tươi trứng thương phẩm, dù phẩm cấp AA vẫn giảm dần theo thời gian.

  • ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH ĐỐI KHÁNG VI KHUẨN CỦA PHỨC HỆ NANOCHITOSAN - TINH DẦU NGHỆ VÀ NANO BẠC

    Nguyễn Thị Ngoan và cộng sự2014Vietnam Journal of Science and Technology1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát in vitro đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của phức hệ nanochitosan, tinh dầu nghệ và nano bạc trên hai chủng Bacillus cereus và Listonella damsela. Nanochitosan đơn lẻ cũng như dạng phối hợp đều ức chế sinh trưởng và diệt khuẩn trên cả hai chủng vi khuẩn Gram âm và Gram dương. Công thức phối hợp làm tăng phổ kháng khuẩn, tạo tiền đề ứng dụng bảo quản nông sản dù cần đánh giá thêm độ ổn định hạt.

  • Khả năng kháng nấm Aspergillus niger N2 trên hành tăm sau thu hoạch của nanochitosan được tạo ra bằng phương pháp gel ionic kết hợp sóng siêu âm

    Nguyễn Thị Kim Uyên và cộng sự2019Tạp chí Khoa học và Công nghệ Nông nghiệp0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm in vitro và in vivo đánh giá hoạt tính kháng nấm Aspergillus niger N2 trên hành tăm của dung dịch nanochitosan chế tạo bằng gel ionic kết hợp siêu âm. Nồng độ nanochitosan 0,4% ức chế hoàn toàn sợi nấm trong ống nghiệm, đồng thời dung dịch 0,2% ngăn ngừa 100% bệnh thối mốc đen trên hạt sau 15 ngày ở 28 °C. Chế phẩm thể hiện hiệu lực bảo vệ cao, mở ra giải pháp sinh học phòng trừ nấm sau thu hoạch dù mới thử nghiệm trên một chủng phân lập.

  • Nâng cao khả năng kháng nấm Fusarium solani trên cà chua sau thu hoạch của nanochitosan bằng cách kết hợp với axit propionic

    Lê Thanh Long và cộng sự2019Tạp chí Khoa học và Công nghệ Nông nghiệp0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đánh giá in vitro và in vivo khảo sát khả năng ức chế nấm Fusarium solani gây hại cà chua sau thu hoạch của nanochitosan phối hợp axit propionic. Trong ống nghiệm, nanochitosan 0,01% kết hợp axit propionic 0,04% ức chế hoàn toàn nảy mầm bào tử sau 24 giờ, đồng thời trên quả giảm 62,16% đường kính vết bệnh. Phát hiện cho thấy hiệu ứng hiệp đồng rõ rệt trong kiểm soát nấm bệnh nông sản, dù độ an toàn cảm quan khi bảo quản dài ngày cần theo dõi tiếp.

Mới nhất tại Việt Nam

  • Tổng hợp và đặc tính hóa hiệu quả kháng nấm của Nanochitosan

    PQT Nguyễn Thị Hiếu Trang và cộng sự2018Journal of Technical Education Science0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Quy trình tạo gel ion hóa học sử dụng tripolyphosphate và chất ổn định chế tạo thành công các hạt nano chitosan kích thước 40–300 nm nhằm đối kháng nấm bệnh cây trồng. Thử nghiệm in vitro ghi nhận ở nồng độ 150 ppm sau 72 giờ, nanochitosan ức chế tới 97,85% nấm Cercospora sp. và 97,08% chủng Corticium salmonicola. Kết quả thể hiện hoạt tính diệt nấm cao, mở ra hướng sản xuất thuốc bảo vệ thực vật thân thiện môi trường dù hiệu quả thực tế ngoài đồng ruộng cần được kiểm chứng thêm.

Tài liệu tham khảo

  1. Salim (2022). Evaluation of the Efficiency of traditional chitosan, Nano chitosan and chitosan nanocomposites for strengthening aged papyrus paper. Research Square Platform LLC. DOI: 10.21203/rs.3.rs-1748778/v1
  2. Ahn (2015). Chitosan and Its Derivatives as Potential Cosmetic Agents : A review. Journal of Chitin and Chitosan. DOI: 10.17642/jcc.20.4.10
  3. Pirniyazov (2026). Synthesis and Properties of Bombyx Mori Chitosan Nanoascorbate Complexes Based on Oligochitosan and High-molecular-weight Chitosan. Springer Science and Business Media LLC. DOI: 10.21203/rs.3.rs-10722541/v1