Núi lửa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan

Núi lửa là cấu trúc địa chất hình thành khi magma và khí từ sâu trong Trái Đất thoát lên bề mặt qua các khe nứt hoặc miệng phun, tạo nên hiện tượng phun trào đặc trưng. Khái niệm này phản ánh hoạt động năng lượng mạnh trong lớp vỏ và lớp phủ, gắn liền với kiến tạo mảng và sự vận động của magma trong nội thất hành tinh.

Khái niệm về núi lửa

Núi lửa là cấu trúc địa chất hình thành khi magma, khí và tro bụi từ sâu trong Trái Đất thoát ra bề mặt thông qua các khe nứt hoặc miệng phun. Sự hình thành và hoạt động của núi lửa phản ánh quá trình năng lượng lớn trong lớp vỏ và lớp phủ, nơi đá nóng chảy tích tụ trong các buồng magma và di chuyển lên trên dưới tác động của áp suất và chuyển động kiến tạo. Phần lớn núi lửa trên Trái Đất nằm tại ranh giới các mảng kiến tạo, đặc biệt quanh "Vành đai lửa Thái Bình Dương".

Núi lửa không chỉ tồn tại trên đất liền mà còn xuất hiện ở đáy đại dương, nơi magma trồi lên hình thành sống núi giữa đại dương. Một số núi lửa hình thành tại điểm nóng trong lớp phủ, nơi dòng magma nóng bốc lên độc lập với ranh giới mảng. Các điểm nóng này tạo nên các chuỗi núi lửa như quần đảo Hawaii. Mặc dù đa phần núi lửa được xem là mối nguy hiểm địa chất, chúng cũng góp phần tạo nên địa hình mới, cung cấp khoáng sản và thúc đẩy sự tuần hoàn vật chất của Trái Đất.

Bảng phân biệt giữa núi lửa hoạt động và núi lửa ngủ/yên lặng:

Loại núi lửaĐặc điểmVí dụ
Hoạt độngCó phun trào gần đây, còn dấu hiệu địa chấnKilauea (Hawaii)
NgủLâu không phun trào nhưng vẫn có khả năng hoạt độngYellowstone (Mỹ)
TắtKhông còn dấu hiệu magma di chuyểnKohala (Hawaii)

Cấu trúc của núi lửa

Cấu trúc núi lửa bao gồm nhiều thành phần chính, trong đó buồng magma là khu vực chứa đá nóng chảy nằm dưới lớp vỏ. Buồng magma có kích thước và độ sâu thay đổi, tùy thuộc loại núi lửa và nguồn cung magma. Khi áp suất trong buồng tăng, magma di chuyển lên thông qua các ống dẫn hình thành từ các khe nứt trong đá. Hệ thống ống dẫn này có thể đơn lẻ hoặc phân nhánh.

Miệng phun là điểm thoát cuối cùng của magma và khí núi lửa lên bề mặt. Trong nhiều trường hợp, miệng phun ban đầu có thể mở rộng thành miệng núi lửa dạng hình phễu hoặc hồ miệng núi lửa sau khi lắng đọng tro bụi và dung nham. Các lớp dung nham và tro tích tụ qua nhiều chu kỳ phun trào tạo thành thân núi lửa, ảnh hưởng trực tiếp đến hình dạng của ngọn núi. Một số núi lửa có miệng phụ nằm ở sườn núi, tạo nên hệ phun trào đa điểm.

Các thành phần cấu trúc chính gồm:

  • Buồng magma: khu vực tích tụ đá nóng chảy.
  • Ống dẫn: đường vận chuyển magma lên bề mặt.
  • Miệng phun: điểm thoát của magma và khí.
  • Miệng núi lửa: hố lớn bao quanh miệng phun.
  • Lớp dung nham: tạo thành thân núi qua thời gian.

Cơ chế hình thành và hoạt động núi lửa

Cơ chế hình thành núi lửa liên quan trực tiếp đến chuyển động của các mảng kiến tạo. Khi mảng đại dương lún xuống dưới mảng lục địa, nước và khoáng chất từ mảng chìm làm giảm nhiệt độ nóng chảy của đá trong lớp phủ, tạo thành magma. Ở sống núi giữa đại dương, sự tách mảng tạo không gian cho magma tràn lên lấp đầy khoảng trống. Tại điểm nóng, các dòng nhiệt từ sâu trong lớp phủ đẩy magma lên, tạo núi lửa độc lập với ranh giới mảng.

Hoạt động núi lửa xảy ra khi áp suất trong buồng magma vượt quá khả năng chịu đựng của lớp đá bao quanh. Quá trình này đẩy magma và khí lên theo các khe nứt và thoát ra ngoài trong dạng dung nham, tro bụi hoặc khí độc. Một số vụ phun trào diễn ra nhẹ với dung nham chảy đều, trong khi các vụ phun trào dạng nổ có thể tạo cột tro cao hàng chục km, thậm chí làm sập toàn bộ miệng núi lửa.

Các tài liệu khoa học chuyên sâu về cơ chế hoạt động núi lửa có thể xem tại USGS Volcano Hazards Program. Các cơ chế chính:

  • Giảm áp suất buồng magma dẫn đến trào dung nham.
  • Tăng nhiệt độ hoặc thay đổi thành phần hóa học của magma.
  • Sự tích tụ khí gây nổ mạnh.

Phân loại núi lửa

Núi lửa được phân loại dựa trên hình dạng, thành phần dung nham, kiểu phun trào hoặc tần suất hoạt động. Ba dạng phổ biến nhất là núi lửa dạng khiên, núi lửa tầng và núi lửa tro bụi. Núi lửa dạng khiên hình thành từ dung nham basalt loãng chảy rộng, tạo sườn thoải. Núi lửa tầng có lớp dung nham xen kẽ tro bụi, tạo hình dạng cao và dốc.

Núi lửa tro bụi thường hình thành khi tro và đá vụn tích tụ xung quanh miệng phun, tạo ra các nón nhỏ và dốc. Ngoài hình dạng, núi lửa còn được phân loại theo kiểu phun trào như Hawaiian, Strombolian, Vulcanian và Plinian. Mỗi kiểu phun trào có đặc điểm riêng về độ nhớt magma, lượng khí và mức độ bùng nổ.

Bảng phân loại cơ bản:

Loại núi lửaĐặc điểmVí dụ
Dạng khiênSườn thoải, dung nham loãngMauna Loa
TầngNhiều lớp tro và dung nhamFuji
Tro bụiNón nhỏ, dễ sạt lởParicutín

Vật liệu phun trào núi lửa

Vật liệu phun trào từ núi lửa gồm dung nham, tro bụi, bom núi lửa, đá bọt và nhiều loại khí khác nhau. Dung nham là đá nóng chảy được giải phóng khi áp suất buồng magma vượt quá khả năng chịu đựng của lớp vỏ, có thể chảy thành dòng dài hoặc tạo lớp cứng khi nguội. Độ nhớt của dung nham quyết định tốc độ chảy và mức độ phá hủy, trong đó dung nham basalt loãng có xu hướng lan rộng, còn dung nham andesite hay rhyolite giàu silica dễ gây phun trào nổ mạnh.

Tro bụi núi lửa là các hạt nhỏ li ti bị đẩy lên khí quyển, có thể di chuyển xa hàng nghìn kilomet tùy cường độ phun trào và điều kiện gió. Tro bụi có khả năng gây ô nhiễm không khí, tắc nghẽn giao thông hàng không và ảnh hưởng đến sức khỏe hô hấp. Bom núi lửa là các khối đá lớn bị bắn ra ở tốc độ cao, có thể phá hủy các công trình lân cận. Khí núi lửa bao gồm sulfur dioxide, carbon dioxide và hơi nước, trong đó SO2 có thể gây mưa acid khi phản ứng trong khí quyển.

Bảng mô tả vật liệu phun trào chính:

Vật liệuĐặc điểmẢnh hưởng
Dung nhamĐá nóng chảyThiêu hủy và tạo lớp đất mới
Tro bụiHạt nhỏ, bay xaÔ nhiễm, ảnh hưởng máy bay
Bom núi lửaKhối đá lớnPhá hủy công trình
Khí núi lửaLưu huỳnh, CO2Mưa acid, ngạt khí

Tác động của hoạt động núi lửa

Hoạt động núi lửa gây ra các tác động trực tiếp và gián tiếp đến môi trường sống và khí hậu toàn cầu. Một vụ phun trào lớn có thể tạo sóng thần nếu xảy ra dưới biển, gây sụt lở địa hình hoặc phá hủy diện rộng vùng dân cư lân cận. Lượng tro bụi lớn trong khí quyển có thể giảm lượng ánh sáng Mặt Trời, gây biến đổi khí hậu tạm thời, như trường hợp phun trào Tambora năm 1815 dẫn đến “năm không mùa hè”.

Tuy nhiên, núi lửa cũng mang lại nhiều lợi ích. Dung nham phong hóa tạo đất bazan màu mỡ, hỗ trợ nông nghiệp lâu dài. Khí khoáng và suối nước nóng hình thành nhờ hoạt động địa nhiệt mang lại giá trị du lịch và y tế. Các hệ thống năng lượng địa nhiệt, vốn dựa trên nhiệt lượng từ magma, là nguồn năng lượng sạch, đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững.

Dưới đây là các tác động chính:

  • Tác động tiêu cực: phá hủy cơ sở hạ tầng, ảnh hưởng sức khỏe, gây biến đổi khí hậu.
  • Tác động tích cực: hình thành đất mới, tạo nguồn năng lượng, cung cấp khoáng sản.

Giám sát và dự báo núi lửa

Các cơ quan khoa học trên thế giới sử dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến để theo dõi hoạt động núi lửa và dự báo nguy cơ phun trào. Địa chấn học giúp phát hiện sự dịch chuyển của magma thông qua các đợt rung chấn nhỏ. Đo biến dạng bề mặt bằng GPS hoặc radar vệ tinh (InSAR) giúp xác định sự phồng lên của đất do áp suất magma dưới bề mặt. Phân tích khí núi lửa cung cấp thông tin về sự gia tăng đột ngột của SO2 hoặc CO2, dấu hiệu cho thấy magma đang tiến gần bề mặt.

Hình ảnh vệ tinh từ NASA và các tổ chức quốc tế giúp giám sát liên tục tro bụi và nhiệt độ khu vực miệng núi lửa. Những phương pháp này hỗ trợ đưa ra cảnh báo sớm, giảm thiểu thiệt hại cho cộng đồng. Dữ liệu và báo cáo giám sát có thể tham khảo tại USGS Volcano Hazards Program và hệ thống Global Volcanism Program của Smithsonian.

Bảng mô tả công cụ giám sát:

Công cụChức năng
Địa chấn kếGhi nhận rung chấn magma
GPS/InSARĐo biến dạng bề mặt
Phân tích khíTheo dõi SO2, CO2
Vệ tinhQuan sát tro và nhiệt độ

Núi lửa dưới đáy biển và điểm nóng

Núi lửa dưới đáy biển chiếm hơn 70 phần trăm hoạt động núi lửa trên Trái Đất. Các sống núi giữa đại dương hình thành khi mảng kiến tạo tách rời, tạo điều kiện cho magma trào lên liên tục. Nhiều ngọn núi lửa dưới biển có thể phát triển thành đảo núi lửa khi dung nham tích tụ đủ cao, như trường hợp đảo Surtsey của Iceland.

Điểm nóng (hotspot) là hiện tượng magma trồi lên từ sâu trong lớp phủ, không chịu ảnh hưởng trực tiếp của ranh giới mảng. Chuỗi đảo Hawaii là ví dụ điển hình, nơi mảng Thái Bình Dương trượt qua điểm nóng và tạo chuỗi núi lửa nối tiếp nhau. Hoạt động tại điểm nóng thường ổn định trong thời gian dài, tạo dung nham basalt loãng và phun trào nhẹ.

Điểm nóng cũng được tìm thấy dưới lục địa, như Yellowstone, nơi một siêu núi lửa tồn tại với buồng magma lớn và phức tạp. Các mô hình địa chấn cho thấy cấu trúc sâu của điểm nóng, cung cấp thông tin về cách lớp phủ vận động.

Núi lửa trên các hành tinh khác

Núi lửa không chỉ xuất hiện trên Trái Đất mà còn trên nhiều thiên thể trong Hệ Mặt Trời. Sao Hỏa có những núi lửa khổng lồ như Olympus Mons, hình thành do lớp vỏ không có các mảng kiến tạo dịch chuyển, cho phép magma tích tụ trong thời gian dài. Sao Kim có nhiều dạng cấu trúc vulcanic nhưng điều kiện bề mặt khắc nghiệt khiến việc quan sát trực tiếp trở nên khó khăn.

Trên vệ tinh Io của Sao Mộc, hoạt động núi lửa cực mạnh xảy ra do lực thủy triều từ Sao Mộc khiến nội thất vệ tinh bị nóng lên liên tục, tạo ra các vụ phun trào lớn nhất trong Hệ Mặt Trời. Nghiên cứu núi lửa hành tinh giúp hiểu rõ hơn về quá trình hình thành và tiến hóa của các thiên thể.

Bảng mô tả hoạt động núi lửa ngoài Trái Đất:

Thiên thểĐặc điểm núi lửa
Sao HỏaNúi lửa kích thước khổng lồ
Sao KimCấu trúc vulcanic rộng khắp
IoHoạt động núi lửa mạnh nhất

Tài liệu tham khảo

  • Smithsonian Institution. Global Volcanism Program.
  • USGS. Volcano Hazards Program.
  • Francis P. Volcanoes: A Planetary Perspective. Oxford University Press.
  • Sigurdsson H. Encyclopedia of Volcanoes. Academic Press.
  • Cashman K. Magma and Eruption Dynamics. Nature Reviews Earth & Environment.

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề núi lửa:

Nghiên cứu đồng vị chì của các đá núi lửa trẻ từ các rãnh giữa đại dương, đảo đại dương và cung đảo Dịch bởi AI
The Royal Society - Tập 297 Số 1431 - Trang 409-445 - 1980
Thành phần đồng vị chì của các đá núi lửa trẻ từ các môi trường kiến tạo khác nhau có đặc điểm riêng biệt. Sự khác biệt của chúng được đánh giá trong khuôn khổ kiến tạo toàn cầu và sự phân tách manti. Tổng quát, chì từ các đảo đại dương có tính phóng xạ cao hơn so với chì từ đá bazan ở rãnh giữa đại dương (m.o.r.b.). Chúng tạo thành các xu hướng tuyến tính trên các đồ thị tỷ lệ đồng vị chì. Nhiều ... hiện toàn bộ
Đặc điểm hóa học của núi lửa bazan trong các bể phản quang Dịch bởi AI
Geological Society Special Publication - Tập 16 Số 1 - Trang 59-76 - 1984
Tóm tắt Các bể phản quang được hình thành do các quá trình giãn nở tương tự như những gì xảy ra ở các rãnh giữa đại dương. Tuy nhiên, trong khi các magma phun trào dọc theo các rãnh đại dương lớn chủ yếu là MORB loại N bị thiếu hụt các nguyên tố LIL, Ta và Nb, nhiều bể phản quang lại được lót bằng các loại bazan chuyển tiếp giữa MORB loại N và bazan trong cung đảo hoặc thậm chí là bazan calc-kiềm ... hiện toàn bộ
Mô hình GIS quy mô vùng để đánh giá nguy cơ từ các vụ vỡ hồ băng: đánh giá và ứng dụng tại dãy núi Alps Thụy Sĩ Dịch bởi AI
Natural Hazards and Earth System Sciences - Tập 3 Số 6 - Trang 647-662
Tóm tắt. Các dòng đất (debris flow) do sự vỡ hồ băng gây ra đã nhiều lần gây ra thảm họa tại nhiều khu vực núi cao trên thế giới. Sự biến đổi nhanh chóng của môi trường băng và đáng kể do sự ấm lên của khí quyển cùng với sự phát triển nhân tạo gia tăng tại hầu hết các khu vực này tạo ra nhu cầu đánh giá nguy cơ và mô hình hóa tương ứng một cách đầy đủ. Mục đích của bài báo này là cung cấp một phươ... hiện toàn bộ
The NUIST Earth System Model (NESM) version 3: description and preliminary evaluation
Geoscientific Model Development - Tập 11 Số 7 - Trang 2975-2993
Abstract. The Nanjing University of Information Science and Technology Earth System Model version 3 (NESM v3) has been developed, aiming to provide a numerical modeling platform for cross-disciplinary Earth system studies, project future Earth climate and environment changes, and conduct subseasonal-to-seasonal prediction. While the previous model version NESM v1 simulates the internal modes of cl... hiện toàn bộ
Quan sát và mô hình hóa quá trình khởi phát dòng chảy bùn trượt đất trong các lớp trầm tích bột núi lửa: sự kiện Sarno 1998 Dịch bởi AI
Natural Hazards and Earth System Sciences - Tập 3 Số 1/2 - Trang 53-69
Tóm tắt. Các loại đất bột núi lửa bao phủ một diện tích rộng lớn của dãy Apennine Campania đang phải chịu các hiện tượng bất ổn định lặp đi lặp lại. Nghiên cứu này phân tích sự kiện xảy ra vào ngày 5 và 6 tháng 5 năm 1998 đã ảnh hưởng đến Pizzo d’Alvano (Campania, miền nam Italy). Hơn 400 vụ trượt liên quan đến các lớp trầm tích bột núi lửa cạn đã được kích hoạt bởi mưa lớn kéo dài nhưng không cực... hiện toàn bộ
Theo dõi ngược các phép đo hóa học khí tại núi lửa Erebus Dịch bởi AI
American Geophysical Union (AGU) - Tập 13 Số 11 - 2012
Núi lửa Erebus ở Nam Cực cung cấp một cơ hội đặc biệt để nghiên cứu động lực học thoát khí - hành vi của nó được đặc trưng bởi một hồ dung nham hoạt động, nơi xảy ra các vụ phun trào Strombolian theo thời gian không đều. Ở đây, chúng tôi phát triển một khung lý thuyết để diễn giải các dấu hiệu thoát khí khác nhau được đo với độ phân giải theo thời gian cao, khung lý thuyết này kết hợp các kịch bản... hiện toàn bộ
#núi lửa Erebus #thoát khí #hòa tan các chất dễ bay hơi #mô hình nhiệt động lực học #dấu hiệu khí nổ #dấu hiệu khí yên tĩnh
Sự phun khí của các hóa chất từ lớp vỏ trái đất trong chế độ kiến tạo nén xa khỏi hoạt động núi lửa: Vai trò của quá trình tách lớp lục địa Dịch bởi AI
American Geophysical Union (AGU) - Tập 20 Số 4 - Trang 2007-2020 - 2019
Trong nghiên cứu này, chúng tôi thảo luận về sự xuất hiện của nhiệt và các chất dễ bay hơi phát sinh từ lớp vỏ trái đất (tức là, heli và CO2) nuôi dưỡng các hệ thống thuỷ nhiệt tại một rìa có hoạt động địa chấn giữa hai mảng kiến tạo hội tụ (Mảng Phi châu và Mảng Âu) mà không có bất kỳ dấu hiệu nào của hoạt động núi lửa. Các đồng vị heli (He) cho thấy rõ sự hiện diện của yếu tố phát sinh từ lớp vỏ... hiện toàn bộ
#heli #CO<sub>2</sub> #hệ thống thuỷ nhiệt #mảng lục địa #kiến tạo nén #quá trình phân lớp
Hồ sơ độ phân giải cao về những biến đổi môi trường bị hạn chế bởi tro núi lửa: Ranh giới tầng Cenomanian-Turonian (Mỹ) Dịch bởi AI
Bulletin - Societie Geologique de France - Tập 175 Số 6 - Trang 561-572 - 2004
Năm lớp tro núi lửa biến đổi đã được liên kết gần ranh giới giai đoạn Cenomanian-Turonian qua phần lớn lưu vực Nội địa phía Tây. Những sự kiện tức thời này tạo thành các lớp đánh dấu chu kỳ độc lập, cho phép kiểm tra tính đồng bộ của các hồ sơ địa chất, sinh học hoặc địa hóa. Bằng cách này, Biển Greenhorn trở thành một nơi độc đáo nơi tiềm năng của công cụ phân tầng độ phân giải cao này được minh ... hiện toàn bộ
#Cenomanian-Turonian #tro núi lửa #Rotalipora #tổn thất oxy #lưu vực Nội địa phía Tây
Tổng số: 154   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 10