Từ điển học thuật Khoa học nông nghiệp

Nông sinh thái là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu

Tiếng Anhagroecology

Tên gọi khácagroecologynông nghiệp sinh tháihệ thống nông sinh tháiecological agriculture

Nông sinh thái là môn khoa học tích hợp và phương thức canh tác áp dụng các nguyên lý sinh thái học vào thiết kế và quản lý hệ thống sản xuất nông nghiệp bền vững, công bằng xã hội và thích ứng với biến đổi khí hậu.

357 lượt xem Cập nhật 14/9/2026

Nông sinh thái (agroecology) là môn khoa học tích hợp và phương thức canh tác áp dụng các nguyên lý sinh thái học vào thiết kế và quản lý hệ thống sản xuất nông nghiệp bền vững, công bằng xã hội và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Định nghĩa và khái niệm cơ bản

Nông sinh thái (Agroecology) là một phương pháp tiếp cận toàn diện đối với sản xuất nông nghiệp, tích hợp đồng thời kiến thức sinh thái, kinh tế, xã hội và văn hóa. Không chỉ đơn thuần là một tập hợp kỹ thuật canh tác, nông sinh thái còn là một hệ thống tri thức kết hợp giữa khoa học hiện đại và hiểu biết bản địa, nhằm xây dựng các hệ thống sản xuất lương thực bền vững cả về sinh thái lẫn xã hội.

Nông sinh thái vận dụng các nguyên lý sinh thái học vào thiết kế, tổ chức và quản lý hệ thống nông nghiệp. Thay vì tối đa hóa sản lượng đơn loài thông qua đầu vào hóa học, nông sinh thái tối ưu hóa sự tương tác giữa các loài, sử dụng tài nguyên tái tạo tại chỗ, đa dạng sinh học và tuần hoàn vật chất để duy trì năng suất lâu dài và giảm thiểu rủi ro từ bên ngoài. Đây là hướng tiếp cận hệ thống, nhấn mạnh đến khả năng thích ứng và tự phục hồi của hệ sinh thái canh tác.

Với sự thừa nhận từ các tổ chức lớn như FAO và Liên Hợp Quốc, nông sinh thái đang dần trở thành một mô hình thay thế cho nông nghiệp công nghiệp hóa, vốn phụ thuộc nặng vào hóa chất tổng hợp và gây suy thoái tài nguyên. Cách tiếp cận này không chỉ nhằm đạt hiệu quả sinh thái mà còn bảo vệ sinh kế người nông dân, tôn vinh vai trò cộng đồng và đóng góp vào an ninh lương thực toàn cầu.

Lịch sử và phát triển khái niệm

Thuật ngữ “agroecology” được sử dụng lần đầu tiên vào thập niên 1930 trong các nghiên cứu mô tả mối quan hệ giữa thực vật, đất và môi trường trong bối cảnh canh tác. Tuy nhiên, phải đến những năm 1970–1980, nông sinh thái mới thực sự phát triển như một lĩnh vực khoa học và thực hành độc lập, đặc biệt dưới ảnh hưởng của các nhà khoa học Mỹ Latinh như Miguel Altieri – người đã đưa ra định nghĩa hiện đại và toàn diện hơn về agroecology như là “khoa học của các hệ thống nông nghiệp bền vững.”

Từ thập kỷ 1990, nông sinh thái mở rộng phạm vi, không chỉ tập trung vào năng suất sinh học mà còn bao gồm các vấn đề xã hội – môi trường như quyền tiếp cận đất đai, đa dạng văn hóa, tự chủ thực phẩm và biến đổi khí hậu. Các phong trào nông dân như La Via Campesina đã đưa agroecology thành công cụ chính trị – đấu tranh cho quyền của nông dân nhỏ lẻ chống lại mô hình nông nghiệp công nghiệp hóa.

Ngày nay, nông sinh thái được nhìn nhận dưới ba chiều cạnh song song:

  • Khoa học: nghiên cứu cấu trúc và chức năng của hệ thống nông nghiệp dưới góc nhìn sinh thái.
  • Thực hành: ứng dụng nguyên lý sinh thái để thiết kế và vận hành hệ thống sản xuất bền vững.
  • Phong trào xã hội: thúc đẩy công bằng, quyền nông dân và chuyển đổi hệ thống lương thực.

Các tổ chức như FAO, IPES-Food, và High Level Panel of Experts (HLPE) đã chính thức công nhận agroecology là một hướng đi ưu tiên để tái cấu trúc hệ thống lương thực toàn cầu theo hướng công bằng và bền vững.

Nguyên tắc sinh thái cơ bản

Nông sinh thái vận hành dựa trên một loạt nguyên tắc sinh thái nền tảng nhằm tối ưu hóa hiệu quả sinh học và năng lượng trong hệ thống canh tác. Các nguyên tắc này được áp dụng linh hoạt tùy theo vùng sinh thái, văn hóa và mục tiêu sản xuất, nhưng thường bao gồm:

  • Đa dạng sinh học: trồng xen nhiều loài cây, nuôi nhiều loại vật nuôi trong cùng một đơn vị diện tích để tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và biến động thời tiết.
  • Tuần hoàn chất dinh dưỡng: sử dụng phân xanh, phân chuồng, phụ phẩm nông nghiệp để tái cung cấp chất hữu cơ và dinh dưỡng cho đất, giảm phụ thuộc phân bón hóa học.
  • Tương tác sinh học tích cực: khuyến khích quần thể thiên địch, vi sinh vật có ích, đa tầng sinh thái để giảm sâu bệnh và cải thiện sức khỏe cây trồng.
  • Quản lý tài nguyên nội sinh: tận dụng tối đa tài nguyên sẵn có trong hệ sinh thái nông nghiệp như nước mưa, giống bản địa, chất hữu cơ tại chỗ.

Các nguyên tắc này không áp dụng theo kiểu “một mô hình cho tất cả” mà đòi hỏi người canh tác hiểu rõ sinh thái tại địa phương và điều chỉnh linh hoạt. Từ đó, mỗi hệ thống nông sinh thái trở thành một cấu trúc riêng biệt, gắn liền với môi trường và cộng đồng mà nó phục vụ.

Dưới đây là bảng minh họa so sánh giữa nông nghiệp công nghiệp hóa và nông sinh thái theo một số tiêu chí chính:

Tiêu chíNông nghiệp công nghiệpNông sinh thái
Tính đa dạngĐơn canh, ít loàiXen canh, đa loài
Đầu vàoPhân, thuốc hóa họcĐầu vào nội sinh, hữu cơ
Quản lý sâu bệnhThuốc trừ sâu tổng hợpThiên địch, đa dạng sinh học
Quy môLớn, cơ giới hóaVừa và nhỏ, dựa vào cộng đồng

Vai trò xã hội và kinh tế

Nông sinh thái không tách rời khỏi bối cảnh xã hội – văn hóa của người nông dân, mà ngược lại, đặt trọng tâm vào quyền tiếp cận đất đai, sự công bằng giới, và duy trì di sản tri thức bản địa. Các hệ thống sản xuất agroecology thường do cộng đồng kiểm soát, nhấn mạnh vai trò của nông dân như người kiến tạo tri thức thay vì chỉ là người thực thi kỹ thuật.

Mô hình này giảm đáng kể chi phí đầu vào nhờ giảm sử dụng hóa chất, tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên tại chỗ và nâng cao khả năng tự chủ. Bên cạnh đó, do sự đa dạng sản phẩm và chuỗi cung ứng ngắn hơn, nông dân thường đạt được giá trị gia tăng cao hơn, đặc biệt trong thị trường địa phương hoặc hệ thống thực phẩm thay thế (CSA, nông sản hữu cơ địa phương, nông sản công bằng).

  • Khuyến khích hợp tác xã, mô hình nông nghiệp cộng đồng (Community Supported Agriculture)
  • Gia tăng vai trò phụ nữ, công nhận tri thức phi chính thống
  • Tăng tính tự chủ thực phẩm và giảm lệ thuộc vào thị trường toàn cầu

Do đó, nông sinh thái không chỉ là chiến lược sản xuất nông nghiệp, mà còn là một cách tái tổ chức lại mối quan hệ giữa người – đất – xã hội, tạo nền tảng cho sự phục hồi sinh thái và công bằng kinh tế trong bối cảnh khủng hoảng khí hậu và thực phẩm toàn cầu.

Ảnh hưởng đến môi trường và đa dạng sinh học

Nông sinh thái góp phần phục hồi và duy trì đa dạng sinh học ở nhiều cấp độ, từ vi sinh vật trong đất đến hệ sinh thái cảnh quan. Không giống các hệ thống nông nghiệp công nghiệp thường phá vỡ cấu trúc sinh học tự nhiên, nông sinh thái khuyến khích việc duy trì các cấu trúc sinh thái như bờ rào sinh học, hành lang sinh thái, rừng nông nghiệp và vùng đệm ven sông để bảo vệ động thực vật hoang dã và hỗ trợ quá trình sinh thái tự nhiên.

Việc sử dụng các hệ thống canh tác xen canh, luân canh, và trồng trọt đa tầng giúp tăng cường quần thể sinh vật có lợi như ong, bướm, chim và thiên địch. Điều này không chỉ bảo tồn đa dạng sinh học mà còn tăng năng suất và ổn định hệ sinh thái sản xuất. Ngoài ra, các hoạt động như sử dụng phân hữu cơ, hạn chế canh tác bằng máy, và không sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp làm giảm ô nhiễm đất và nước, tăng chất lượng hệ sinh thái.

  • Hệ sinh thái đồng ruộng phục hồi chức năng điều tiết khí hậu, nước và chất dinh dưỡng
  • Hệ vi sinh vật đất phát triển mạnh, nâng cao khả năng hấp thu dưỡng chất của cây
  • Chim, côn trùng thụ phấn và thiên địch gia tăng mật độ và đa dạng loài

Phân tích từ Nature Ecology & Evolution cho thấy hệ thống agroecology bảo tồn được 37–60% đa dạng sinh học côn trùng và thực vật so với môi trường hoang dã, vượt xa các mô hình nông nghiệp công nghệ cao.

Khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu

Nông sinh thái không chỉ giảm nhẹ phát thải khí nhà kính mà còn giúp cộng đồng nông nghiệp thích nghi với các tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu như hạn hán, lũ lụt, nắng nóng kéo dài và suy thoái đất. Các hệ thống canh tác đa dạng có khả năng tự điều chỉnh tốt hơn trước biến động thời tiết nhờ cấu trúc sinh thái phong phú, khả năng lưu giữ nước, và sự chống chịu sâu bệnh tự nhiên.

Việc sử dụng phân xanh, che phủ đất và giảm xới giúp tăng lượng carbon hữu cơ trong đất, từ đó cải thiện cấu trúc và khả năng giữ ẩm, đồng thời cô lập CO₂ khỏi khí quyển. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng agroecology giúp giảm thiểu phát thải methane từ ruộng lúa bằng cách tưới luân phiên khô – ướt, và giảm sử dụng phân hóa học – nguồn phát thải N₂O chính trong nông nghiệp.

Thực hànhHiệu quả với biến đổi khí hậu
Che phủ đất bằng thực vậtGiảm xói mòn, tăng hấp thu nước mưa
Xen canh cây họ đậuCố định N tự nhiên, giảm dùng phân hóa học
Luân canh đa vụChống sâu bệnh, giảm rủi ro mất mùa
Phân hữu cơTăng carbon đất, giảm phát thải GHG

Nhờ tận dụng tài nguyên địa phương, agroecology không bị lệ thuộc vào nhập khẩu đầu vào hay chuỗi cung ứng toàn cầu, điều này giúp hệ thống nông nghiệp địa phương trở nên linh hoạt và bền vững hơn khi đối mặt với các cú sốc môi trường – xã hội.

Chính sách và khuyến nghị toàn cầu

Trong vài năm gần đây, nông sinh thái ngày càng được các tổ chức quốc tế công nhận là hướng đi hiệu quả để tái cấu trúc hệ thống lương thực toàn cầu. FAO đã ban hành khung 10 nguyên tắc agroecology, đồng thời tổ chức các hội nghị quốc tế nhằm thúc đẩy hợp tác chính sách giữa các quốc gia và cộng đồng nghiên cứu.

High Level Panel of Experts (HLPE) của Ủy ban An ninh Lương thực Thế giới (CFS) đề xuất rằng chuyển đổi sang mô hình nông sinh thái cần được lồng ghép vào các chiến lược phát triển nông nghiệp và ứng phó biến đổi khí hậu, đi đôi với hỗ trợ về tài chính, kỹ thuật và quyền tiếp cận đất đai cho nông dân nhỏ.

  • FAO 10 Elements of Agroecology: Diversity, Synergies, Efficiency, Resilience, Recycling...
  • IPES-Food khuyến nghị tích hợp agroecology vào giáo dục, nghiên cứu, chính sách tín dụng
  • EU Farm to Fork Strategy nêu rõ vai trò của nông sinh thái trong sản xuất thực phẩm bền vững

Một số quốc gia như Brazil, Pháp, Senegal đã đưa agroecology vào chương trình nông nghiệp quốc gia, cấp vốn ưu đãi và hỗ trợ kỹ thuật cho các hộ canh tác chuyển đổi từ nông nghiệp hóa học sang hệ thống bền vững hơn. Các sáng kiến như “Agroecology in Action” hay “Agroecology Fund” đang tạo ra mạng lưới toàn cầu nhằm lan tỏa thực hành nông sinh thái và kết nối tri thức giữa nông dân, nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách.

Triển vọng và thách thức trong tương lai

Nông sinh thái có tiềm năng trở thành trụ cột trong chuyển đổi hệ thống lương thực toàn cầu, nhưng vẫn đối mặt nhiều rào cản. Những khó khăn bao gồm sự thống trị của các mô hình công nghiệp, chính sách ưu đãi hóa chất, thiếu hệ thống khuyến nông phù hợp và chưa có chuẩn mực thị trường rõ ràng cho sản phẩm agroecology.

Thêm vào đó, trong bối cảnh toàn cầu hóa và thương mại hóa nông nghiệp, nhiều mô hình nông sinh thái gặp khó khăn trong việc cạnh tranh giá cả, tiếp cận chuỗi giá trị và duy trì tính tự chủ. Một thách thức khác là sự thiếu hụt dữ liệu định lượng và nghiên cứu dài hạn để đo lường hiệu quả của agroecology trên quy mô lớn.

Tuy nhiên, với đà phát triển nhanh chóng về chính sách, cộng đồng thực hành, và bằng chứng khoa học tích lũy, nông sinh thái đang bước vào giai đoạn chuyển mình. Nhiều sáng kiến đang được triển khai nhằm đo lường hiệu quả đa chiều của hệ thống agroecology, phát triển cơ sở dữ liệu mở, và tăng cường hợp tác liên ngành giữa nông dân, học viện và các tổ chức quốc tế.

Tóm tắt ngắn gọn

Nông sinh thái là cách tiếp cận bền vững toàn diện trong sản xuất nông nghiệp, dựa trên nguyên lý sinh thái học, công bằng xã hội và tri thức bản địa. Với khả năng phục hồi sinh thái, ứng phó biến đổi khí hậu và cải thiện sinh kế, agroecology đang dần trở thành chiến lược chủ chốt trong chuyển đổi hệ thống lương thực công bằng và bền vững toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp

Ba trụ cột cấu thành khái niệm nông sinh thái hiện đại là gì?

Là một ngành khoa học nghiên cứu sinh thái nông nghiệp, một tập hợp các thực hành canh tác bền vững và một phong trào xã hội vì chủ quyền lương thực.

Làm thế nào nông sinh thái giảm thiểu sự phụ thuộc vào phân bón hóa học?

Thông qua luân canh cây họ đậu cố định đạm sinh học, sử dụng phân ủ hữu cơ và nuôi dưỡng mạng lưới vi sinh vật có ích trong cấu trúc thổ nhưỡng.

Biện pháp nào được dùng để kiểm soát sâu bệnh trong nông sinh thái?

Áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) dựa trên bảo tồn thiên địch tự nhiên, trồng cây xua đuổi và xen canh đa dạng loài cây trồng.

Các nghiên cứu khoa học về “Nông sinh thái”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Hiệu suất kinh tế - xã hội của nông sinh thái. Một bài tổng quan

    Dịch bởi AIThe socio-economic performance of agroecology. A review

    Ioanna Mouratiadou và cộng sự2024Agronomy for Sustainable Development

    AI tóm tắt

    Tổng quan nhanh trên 13.000 tài liệu đánh giá hiệu suất kinh tế - xã hội của các thực hành nông sinh thái toàn cầu. Kết quả ghi nhận 51% chỉ số đạt mức tích cực, chủ yếu nhờ cải thiện thu nhập và năng suất ở 53% trường hợp vốn tài chính. Tuy nhiên, 46% chỉ số vốn con người chịu tác động tiêu cực do gia tăng chi phí lao động. Nhóm tác giả đề xuất cần tính đến sự đánh đổi kinh tế khi mở rộng mô hình.

  • Building the intrinsic infrastructure of agroecology: collectivising to deal with the problem of the state

    Tammi Jonas2024Agriculture and Human Values

    AI tóm tắt

    Phân tích nghiên cứu trường hợp đánh giá hai chiến dịch cải cách tại bang Victoria, Australia để làm rõ vai trò của hạ tầng chuỗi giá trị (infrastructure) trong nông sinh thái. Tác giả chỉ ra các rào cản quản trị và sự độc quyền tư bản đang ngăn cản nông dân nhỏ tiếp cận đất đai và cơ sở chế biến. Bài viết nhấn mạnh hành động tập thể của xã hội dân sự là tiền đề cốt lõi nhằm thuyết phục nhà nước ban hành chính sách hỗ trợ chuyển dịch nông nghiệp.

  • Sustainable farm work in agroecology: how do systemic factors matter?

    Sandra Volken và cộng sự2024Agriculture and Human Values

    AI tóm tắt

    Đánh giá tài liệu phản biện khảo sát khái niệm lao động nông trại bền vững (sustainable farm work) trong nông sinh thái thông qua khung phân tích áp dụng trên 10 nghiên cứu điển hình. Kết quả ghi nhận mô hình nâng cao bảo tồn đa dạng sinh học nhưng dẫn tới sự đánh đổi lớn khi khối lượng công việc tăng cao. Tác giả nhận định chính sách trợ cấp và thị trường là yếu tố quyết định để giảm thiểu gánh nặng lao động cho nông dân trong quá trình chuyển đổi.

  • Crop-livestock synergies and by-products recycling: major factors for agroecology in West African agro-sylvo-pastoral systems

    Eric Vall và cộng sự2023Agronomy for Sustainable Development

    AI tóm tắt

    Điều tra thực địa trên 391 trang trại tại Koumbia, Burkina Faso đánh giá tương tác giữa trồng trọt và chăn nuôi theo các tiêu chí nông sinh thái. Phân tích đa biến xếp các nông hộ thành 3 nhóm, trong đó 17% thuộc nhóm tối ưu nhờ tái chế phụ phẩm làm phân hữu cơ và thức ăn gia súc. Nghiên cứu kết luận việc khép kín chu trình dinh dưỡng giữa cây trồng và vật nuôi là yếu tố then chốt giúp tăng năng suất và bảo vệ hệ sinh thái.

  • Decision analytical methods for assessing the efficacy of agroecology interventions

    Cory Whitney và cộng sự2023CABI Agriculture and Bioscience

    AI tóm tắt

    Hệ thống hóa phương pháp luận việc ứng dụng lý thuyết phân tích quyết định (decision analysis) nhằm đo lường hiệu quả các can thiệp nông sinh thái trong bối cảnh rủi ro cao. Nhóm tác giả làm rõ mối quan hệ khái niệm giữa mô hình dự báo tác động với các tiến trình chuyển đổi đồng ruộng phức tạp. Công trình đề xuất áp dụng các công cụ phân tích này vào hoạch định chính sách quốc tế giúp nhà quản lý tối ưu hóa đầu tư và bảo đảm an toàn sinh thái.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Agroecology as a science, a movement and a practice. A review

    Alexander Wezel và cộng sự2009Agronomy for Sustainable Development1.063 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu lịch sử phân tích sự tiến hóa của khái niệm agroecology từ thập niên 1930 qua thực tiễn tại Mỹ, Đức, Pháp và Brazil. Công trình làm rõ nông sinh thái bao gồm ba trụ cột: ngành khoa học (science), phong trào xã hội (movement) và thực hành nông nghiệp (practice). Các tác giả nhận định nghiên cứu đã mở rộng lên cấp độ toàn hệ thống thực phẩm, đồng thời khuyến nghị xác định rõ ngữ cảnh khi công bố.

  • Agroecology: A Review from a Global-Change Perspective

    Thomas P. Tomich và cộng sự2011Annual Review of Environment and Resources243 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Báo cáo liên ngành định hình khung lý thuyết agroecology trong bối cảnh biến đổi toàn cầu (global change) như một hệ thống liên kết sinh thái và xã hội. Nhóm tác giả xác định các định hướng nghiên cứu chiến lược nhằm giải quyết thách thức kép: giảm tác động tiêu cực của nông nghiệp công nghiệp và nâng cao sinh kế nông hộ. Báo cáo gợi ý nông sinh thái mở ra tiềm năng đổi mới lớn, đòi hỏi phối hợp đa ngành để giảm suy dinh dưỡng nông thôn.

  • Assessing Transitions to Sustainable Agricultural and Food Systems: A Tool for Agroecology Performance Evaluation (TAPE)

    Anne Mottet và cộng sựFrontiers in Sustainable Food Systems115 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thiết kế phương pháp đánh giá với sự tham gia của 70 đại diện quốc tế nhằm hoàn thiện bộ công cụ TAPE (Tool for Agroecology Performance Evaluation) đo lường quá trình chuyển đổi nông sinh thái. Quy trình chuẩn hóa gồm 4 bước dựa trên 10 yếu tố sinh thái của FAO và các tiêu chí phát triển bền vững. Thử nghiệm thực địa cho thấy TAPE hoạt động tin cậy trên nhiều vùng địa lý, tạo lập cơ sở dữ liệu đa chiều phục vụ hoạch định chính sách nông nghiệp.

  • Agroecology in Canada: Towards an Integration of Agroecological Practice, Movement, and Science

    Marney E. Isaac và cộng sựSustainability50 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát hiện trạng quốc gia phân tích sự phát triển của agroecology tại Canada trên ba khía cạnh: canh tác thực tế, phong trào xã hội và nghiên cứu khoa học. Báo cáo ghi nhận phong trào nông sinh thái mở rộng nhằm khắc phục khủng hoảng từ mô hình nông nghiệp công nghiệp, dù sự hỗ trợ chính sách còn rất hạn chế. Nhóm tác giả kiến nghị chính phủ cần lồng ghép các thực hành sinh thái vào chính sách lương thực quốc gia và kết nối chặt chẽ với cộng đồng bản địa.

  • Agroecology as Agricultural Practices for Sustainable Management in North African Countries

    Abdellatif Boutagayout và cộng sự2023International Journal of Plant Production1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan khu vực tổng hợp các nghiên cứu về thực hành nông sinh thái tại Bắc Phi (North Africa) hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững. Báo cáo ghi nhận nghiên cứu tập trung vào lúa mì, với đa dạng hóa cây trồng phổ biến ở Ai Cập cùng kỹ thuật gieo hạt trực tiếp tại Morocco và Tunisia. Các tác giả khuyến nghị tích hợp các biện pháp sinh thái học và cải cách chính sách để chuyển giao kiến thức hiệu quả tới nông dân.

Tài liệu tham khảo

  1. Picasso (2017). The “Biodiversity–Ecosystem function debate”: An interdisciplinary dialogue between Ecology, Agricultural Science, and Agroecology. Agroecology and Sustainable Food Systems. DOI: 10.1080/21683565.2017.1359806
  2. Brodzińska (2014). Problems of Biodiversity Conservation in Polish Agriculture. Agroecology and Sustainable Food Systems. DOI: 10.1080/21683565.2014.934941
  3. Liere (2017). Intersection between biodiversity conservation, agroecology, and ecosystem services. Agroecology and Sustainable Food Systems. DOI: 10.1080/21683565.2017.1330796