Meropenem là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan

Meropenem là kháng sinh nhóm carbapenem được dùng đường tiêm để điều trị các nhiễm khuẩn nặng nhờ phổ tác dụng rộng trên vi khuẩn Gram âm, Gram dương và kỵ khí. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế các protein gắn penicillin làm gián đoạn tổng hợp vách tế bào vi khuẩn và tạo hiệu lực diệt khuẩn mạnh trong lâm sàng.

Khái niệm Meropenem

Meropenem là một kháng sinh thuộc nhóm carbapenem, được sử dụng chủ yếu trong điều trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram âm, Gram dương và vi khuẩn kỵ khí. Thuốc được bào chế dưới dạng tiêm tĩnh mạch và có phổ tác dụng rộng, thường được lựa chọn trong các tình huống nhiễm khuẩn đa kháng hoặc khi cần can thiệp khẩn cấp. Carbapenem được xem là một trong những nhóm kháng sinh mạnh nhất hiện nay, trong đó Meropenem nổi bật nhờ tính ổn định với nhiều enzym phá hủy beta-lactam.

Thuốc được phê duyệt sử dụng trong lâm sàng bởi nhiều cơ quan quản lý dược quốc tế như FDA. Meropenem có xu hướng được ưu tiên trong điều trị nhiễm khuẩn nặng do khả năng thấm tốt vào mô, dịch não tủy và các khoang cơ thể. Cơ chế bền vững trước nhiều enzyme beta-lactamase giúp Meropenem hoạt động hiệu quả trong môi trường vi khuẩn có áp lực kháng thuốc cao.

Các đặc điểm chính của Meropenem:

  • Phổ tác dụng rộng, bao phủ vi khuẩn Gram âm, Gram dương và vi khuẩn kỵ khí.
  • Hoạt động hiệu quả trên các chủng sinh ESBL.
  • Được dùng chủ yếu trong nhiễm khuẩn bệnh viện, nhiễm khuẩn nặng và nhiễm khuẩn đa kháng.

Bảng tổng quan về nhóm carbapenem:

Thuốc Phổ tác dụng Ứng dụng lâm sàng
Meropenem Rộng, bao gồm Gram âm, Gram dương, kỵ khí Nhiễm khuẩn nặng, viêm màng não
Imipenem Rộng, nhạy với DHP-1 Nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn bụng
Ertapenem Hẹp hơn, không hiệu quả trên Pseudomonas Nhiễm khuẩn cộng đồng nặng

Cơ chế tác dụng

Cơ chế tác dụng của Meropenem dựa trên việc ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn. Thuốc liên kết với các protein gắn penicillin (PBPs), đặc biệt các loại PBPs tham gia vào giai đoạn cuối của quá trình xây dựng vách tế bào. Khi PBPs bị ức chế, vi khuẩn mất khả năng hình thành lớp peptidoglycan hoàn chỉnh, dẫn đến rối loạn cấu trúc và vỡ tế bào do áp lực thẩm thấu.

Meropenem có ái lực cao với nhiều loại PBPs, nhờ đó tạo hiệu quả diệt khuẩn nhanh và mạnh. Khác với các beta-lactam khác, Meropenem ít bị thủy phân bởi các enzym beta-lactamase, bao gồm nhiều chủng ESBL. Điều này giúp thuốc duy trì hiệu quả ngay cả trong môi trường vi khuẩn kháng thuốc. Tương quan giữa nồng độ thuốc và thời gian thuốc duy trì trên MIC là yếu tố quyết định hiệu quả.

Biểu thức mô phỏng hiệu lực diệt khuẩn:

Aditkhun=f(PBP_c_che^ˊ, no^ˋng_độ_thuo^ˊc, thi_gian_tie^ˊp_xuˊc)A_{diệt khuẩn} = f(PBP\_ức\_chế,\ nồng\_độ\_thuốc,\ thời\_gian\_tiếp\_xúc)

Một số PBPs đích của Meropenem:

  • PBP-2: kiểm soát sự kéo dài tế bào.
  • PBP-3: liên quan đến quá trình phân chia tế bào.
  • PBP-1: duy trì độ vững chắc vách tế bào.

Phổ kháng khuẩn

Meropenem có phổ kháng khuẩn rộng, cho phép điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn phức tạp. Thuốc có hiệu lực mạnh đối với các vi khuẩn Gram âm, đặc biệt là Enterobacterales và Pseudomonas aeruginosa. Đây là những tác nhân phổ biến gây nhiễm khuẩn bệnh viện và có nguy cơ kháng thuốc cao. Ngoài ra, Meropenem còn có tác dụng trên vi khuẩn kỵ khí, phù hợp trong các bệnh cảnh nhiễm khuẩn ổ bụng hoặc áp xe mô mềm.

Ở vi khuẩn Gram dương, Meropenem tác dụng tốt trên Streptococcus và Staphylococcus nhạy cảm methicillin, nhưng không có tác dụng trên MRSA. Khả năng vượt qua nhiều lớp đề kháng khiến Meropenem trở thành lựa chọn trong điều trị các bệnh nhân nặng hoặc khi nghi ngờ nhiễm đa chủng.

Bảng tóm tắt phổ tác dụng:

Nhóm vi khuẩn Hiệu lực của Meropenem
Gram âm Rất mạnh, bao gồm Enterobacterales, Pseudomonas
Gram dương Tốt, trừ MRSA và Enterococcus faecium
Kỵ khí Tốt, phù hợp nhiễm khuẩn ổ bụng

Dược động học và dược lực học

Meropenem được sử dụng đường tiêm tĩnh mạch và đạt nồng độ huyết tương cao ngay sau khi truyền. Thuốc phân bố rộng rãi vào các mô và dịch cơ thể, bao gồm phổi, gan, thận, dịch não tủy và các mô viêm. Đặc tính này đặc biệt quan trọng trong điều trị viêm màng não, nơi yêu cầu kháng sinh có khả năng xuyên qua hàng rào máu não.

Thời gian bán thải của Meropenem trung bình khoảng 1 giờ ở người trưởng thành có chức năng thận bình thường. Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận ở dạng chưa chuyển hóa. Trong dược lực học, yếu tố quan trọng nhất của Meropenem là T>MIC, tức thời gian mà nồng độ thuốc duy trì trên MIC của vi khuẩn. Để đạt hiệu quả tối ưu, thuốc cần duy trì nồng độ trên MIC ít nhất 40 phần trăm thời gian giữa hai liều.

Thông số dược động học tiêu biểu:

Tham số Giá trị Ý nghĩa
Sinh khả dụng 100% (tiêm tĩnh mạch) Bảo đảm hiệu quả nhanh
Thời gian bán thải ~1 giờ Yêu cầu chia liều nhiều lần
Đường thải trừ Thận Cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận

Chỉ định điều trị

Meropenem được chỉ định trong nhiều tình huống nhiễm khuẩn nặng, đặc biệt khi cần bao phủ phổ vi khuẩn rộng hoặc khi các lựa chọn kháng sinh khác không còn hiệu quả. Thuốc thường được sử dụng trong nhiễm khuẩn bệnh viện, nơi vi khuẩn đa kháng chiếm tỉ lệ cao. Nhờ khả năng thấm tốt vào mô và dịch cơ thể, Meropenem đóng vai trò quan trọng trong điều trị các nhiễm khuẩn đe dọa tính mạng như nhiễm khuẩn huyết hoặc viêm màng não.

Các hướng dẫn của Infectious Diseases Society of America (IDSA) liệt kê Meropenem như một lựa chọn hàng đầu trong viêm màng não do vi khuẩn Gram âm, đặc biệt là các chủng sinh ESBL. Thuốc cũng được khuyến cáo trong nhiễm khuẩn ổ bụng phức tạp, viêm phổi bệnh viện, viêm phổi liên quan thở máy, nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp và viêm mô tế bào sâu. Trong nhiều trường hợp, Meropenem được dùng như thuốc cứu vãn (salvage therapy) khi vi khuẩn đề kháng với các kháng sinh hàng đầu khác.

Các tình huống chỉ định phổ biến:

  • Viêm màng não do vi khuẩn Gram âm nhạy hoặc đa kháng.
  • Nhiễm khuẩn huyết hoặc sốc nhiễm khuẩn.
  • Viêm phổi bệnh viện và viêm phổi liên quan thở máy.
  • Nhiễm khuẩn ổ bụng phức tạp, áp xe bụng.
  • Nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp và có biến chứng.
  • Nhiễm khuẩn mô mềm sâu và hoại tử.

Chống chỉ định và thận trọng

Meropenem chống chỉ định ở những người có tiền sử quá mẫn với carbapenem hoặc các kháng sinh beta-lactam khác. Cần thận trọng đặc biệt ở bệnh nhân có cơ địa dị ứng nặng như sốc phản vệ hoặc hội chứng Stevens-Johnson. Mặc dù tỷ lệ dị ứng chéo giữa carbapenem và penicillin thấp hơn so với nhóm cephalosporin, vẫn cần đánh giá nguy cơ cẩn thận trước khi sử dụng.

Bệnh nhân có tiền sử co giật hoặc bệnh lý thần kinh trung ương cần được theo dõi vì Meropenem, giống các beta-lactam khác, có thể làm giảm ngưỡng co giật. Ở bệnh nhân suy thận, việc điều chỉnh liều là bắt buộc do Meropenem được đào thải chủ yếu qua thận. Việc dùng liều không phù hợp làm tăng nguy cơ co giật, buồn nôn và tích lũy thuốc trong cơ thể.

Các điểm thận trọng chính:

  • Lưu ý phản ứng quá mẫn với beta-lactam.
  • Theo dõi thần kinh ở người có tiền sử co giật.
  • Chỉnh liều theo mức lọc cầu thận (eGFR).
  • Cẩn trọng với bệnh nhân cao tuổi hoặc suy dinh dưỡng.

Tác dụng không mong muốn

Tác dụng phụ của Meropenem thường nhẹ và thoáng qua. Phản ứng tại vị trí tiêm gồm đỏ, đau hoặc viêm tĩnh mạch là phổ biến nhất. Một số bệnh nhân gặp buồn nôn, tiêu chảy hoặc phát ban do phản ứng dị ứng mức độ nhẹ. Trong trường hợp hiếm gặp, Meropenem có thể gây co giật, đặc biệt ở bệnh nhân có rối loạn thần kinh nền hoặc suy thận.

Meropenem có thể gây thay đổi men gan, tăng AST hoặc ALT, nhưng hiếm khi gây tổn thương gan nghiêm trọng. Tác dụng phụ đường tiêu hóa như tiêu chảy liên quan đến Clostridioides difficile cần được chú ý, đặc biệt khi dùng kéo dài. Mặc dù nguy cơ thấp hơn so với nhiều nhóm kháng sinh khác, vẫn cần theo dõi triệu chứng tiêu hóa bất thường.

Bảng tóm tắt tác dụng phụ:

Tác dụng phụ Tỉ lệ gặp Mức độ nghiêm trọng
Đau/viêm tại vị trí tiêm Thường gặp Nhẹ
Buồn nôn, tiêu chảy Thường gặp Nhẹ đến vừa
Phát ban Ít gặp Vừa
Co giật Hiếm gặp Nặng

Kháng thuốc và vấn đề giám sát

Kháng Meropenem là một trong những vấn đề đáng quan ngại nhất trong y học hiện đại. Vi khuẩn Gram âm như Klebsiella pneumoniae, Acinetobacter baumannii và Pseudomonas aeruginosa có thể phát triển khả năng kháng thông qua giảm tính thấm màng ngoài, tăng bơm tống thuốc hoặc sản sinh carbapenemase. Những enzyme carbapenemase như KPC, NDM, OXA-48 đã được báo cáo rộng rãi và là nguyên nhân làm giảm hiệu quả của các carbapenem trên toàn cầu.

Theo cảnh báo của WHO, sự lan rộng của vi khuẩn kháng carbapenem tạo ra mối đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng. Các chương trình giám sát kháng thuốc quốc gia và quốc tế được triển khai nhằm theo dõi sự thay đổi của mô hình kháng thuốc và hỗ trợ các bệnh viện sử dụng Meropenem một cách hợp lý. Việc lạm dụng hoặc sử dụng không đúng chỉ định sẽ làm tăng tốc độ xuất hiện các chủng kháng mới.

Các cơ chế kháng nổi bật:

  • Giảm tính thấm màng ngoài làm hạn chế thuốc xâm nhập.
  • Tăng cường hoạt động bơm tống thuốc.
  • Sản sinh enzym carbapenemase phá hủy cấu trúc beta-lactam.

Tương tác thuốc

Tương tác quan trọng nhất của Meropenem là với acid valproic, một thuốc điều trị động kinh. Meropenem làm giảm nồng độ valproate trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ co giật. Cơ chế có thể liên quan đến tăng chuyển hóa hoặc giảm tái hấp thu của valproate. Khi bắt buộc phối hợp, cần theo dõi nồng độ valproate và điều chỉnh liều phù hợp theo khuyến cáo của FDA.

Một số thuốc kháng sinh beta-lactam có thể cạnh tranh vị trí gắn PBPs, làm giảm hiệu lực khi dùng đồng thời. Ngoài ra, Meropenem có thể ảnh hưởng đến sự thanh thải của một số thuốc thải trừ qua thận do cạnh tranh cơ chế bài tiết. Việc đánh giá tương tác cần được thực hiện đặc biệt ở bệnh nhân sử dụng đa thuốc, người già hoặc người có rối loạn chức năng thận.

Bảng tổng hợp tương tác quan trọng:

Thuốc tương tác Hậu quả
Acid valproic Giảm nồng độ valproate, tăng nguy cơ co giật
Probenecid Làm tăng thời gian bán thải của Meropenem
Các beta-lactam khác Giảm hiệu quả do cạnh tranh PBPs

Tài liệu tham khảo

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề meropenem:

Carbapenems: Quá Khứ, Hiện Tại, và Tương Lai Dịch bởi AI
Antimicrobial Agents and Chemotherapy - Tập 55 Số 11 - Trang 4943-4960 - 2011
TÓM TẮTTrong bài tổng quan này, chúng tôi tóm tắt “trạng thái nghệ thuật” hiện tại của kháng sinh carbapenem và vai trò của chúng trong kho vũ khí kháng khuẩn của chúng ta. Trong số các β-lactam hiện có, carbapenem là độc nhất vì chúng tương đối bền vững trước sự thủy phân của hầu hết các β-lactamase, trong một số trường hợp hoạt động như “cơ chất chậm” hoặc chất ức chế β-lactamase, và vẫn nhắm mụ... hiện toàn bộ
#carbapenem #kháng sinh #β-lactamase #kháng khuẩn #chlện tiêu hóa #imipenem #meropenem #ertapenem #doripenem #phát triển thuốc
Meropenem-Clavulanate Is Effective Against Extensively Drug-Resistant Mycobacterium tuberculosis
American Association for the Advancement of Science (AAAS) - Tập 323 Số 5918 - Trang 1215-1218 - 2009
β-lactam antibiotics are ineffective against Mycobacterium tuberculosis , being rapidly hydrolyzed by the chromosomally encoded blaC gene product. The carbapenem class of β-lactams are very poor substrates for BlaC, allowing us to determine the three-dimensional structure of the covalent BlaC-meropenem covalent complex at 1.8 angstrom resolution. When meropenem was combined with the β-lactamase in... hiện toàn bộ
Pharmacokinetic and Pharmacodynamic Properties of Meropenem
Clinical Infectious Diseases - Tập 47 Số S1 - Trang S32-S40 - 2008
Exploring Aztreonam in Combination with Ceftazidime-Avibactam or Meropenem-Vaborbactam as Potential Treatments for Metallo- and Serine-β-Lactamase-Producing Enterobacteriaceae
Antimicrobial Agents and Chemotherapy - Tập 63 Số 12 - 2019
Metallo-β-lactamase (MBL)-producing Enterobacteriaceae , particularly those that coharbor serine β-lactamases, are a serious emerging public health threat given their rapid dissemination and the limited number of treatment options. Preclinical and anecdotal clinical data support the use of aztreonam in combination with ceftazidime-avibactam against these pathogens, but other aztreonam-based combin... hiện toàn bộ
Pharmacokinetics of Meropenem in Patients with Renal Failure and Patients Receiving Renal Replacement Therapy
Springer Science and Business Media LLC - Tập 39 Số 4 - Trang 271-279 - 2000
Antibiotic-induced release of endotoxin: in-vitro comparison of meropenem and other antibiotics
Journal of Antimicrobial Chemotherapy - Tập 41 Số 2 - Trang 163-169 - 1998
Multicentre open-label randomised controlled trial to compare colistin alone with colistin plus meropenem for the treatment of severe infections caused by carbapenem-resistant Gram-negative infections (AIDA): a study protocol
BMJ Open - Tập 6 Số 4 - Trang e009956 - 2016
IntroductionThe emergence of antibiotic-resistant bacteria has driven renewed interest in older antibacterials, including colistin. Previous studies have shown that colistin is less effective and more toxic than modern antibiotics. In vitro synergy studies and clinical observational studies suggest a benefit of combining colistin with a carbapenem. A randomised controlled study is necessary for cl... hiện toàn bộ
Tổng số: 715   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 10