Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Mẫu không khí là gì? Kỹ thuật thu thập và quy chuẩn đo lường

Tiếng Anhair sample

Tên gọi khácmẫu khí quyểnmẫu khí xung quanhmẫu khí thảiair sampling

Mẫu không khí là một thể tích khí quyển hoặc khí phát thải đại diện được thu thập và lưu giữ bằng các kỹ thuật chuyên dụng nhằm phân tích định tính và định lượng các thành phần hóa học, bụi khí dung hoặc vi sinh vật có mặt trong môi trường.

Cập nhật 13/9/2026

Mẫu không khí là thể tích khí quyển hoặc dòng khí phát thải đại diện được thu thập và lưu giữ bằng các thiết bị chuyên dụng nhằm xác định thành phần hóa học, nồng độ các chất ô nhiễm dạng khí, vi hạt bụi hoặc vi sinh vật môi trường. Quá trình lấy mẫu không khí là mắt xích đầu tiên quyết định tính chuẩn xác của toàn bộ chuỗi quan trắc và đánh giá chất lượng môi trường không khí.

Bản chất khoa học và nguyên lý thu thập mẫu không khí

Không khí xung quanh là một hệ thống phân tán phức tạp chứa hỗn hợp khí nền nitơ, oxy, khí hiếm, cùng hàng loạt hợp chất vi lượng ở dạng khí, hơi và các sol khí sol lỏng hoặc sol rắn lơ lửng. Do các chất ô nhiễm trong không khí thường tồn tại ở mức nồng độ rất thấp từ phần triệu đến phần tỷ, việc thu thập mẫu không khí đòi hỏi những kỹ thuật lấy mẫu và làm giàu nồng độ đặc thù. Một sai số phát sinh ngoài hiện trường trong công đoạn lấy mẫu sẽ không thể nào bù đắp được bằng bất kỳ thiết bị phân tích hiện đại nào trong phòng thí nghiệm.

Về mặt phương pháp luận phân tích, việc thu thập mẫu không khí được chia thành hai trường phái cơ bản:

  • Lấy mẫu không khí toàn phần: Thu thập nguyên vẹn toàn bộ thể tích khối khí bao gồm khí nền và các chất ô nhiễm mà không qua khâu tách lọc hay làm giàu ban đầu. Kỹ thuật này thường ứng dụng các bình chứa bằng thép không gỉ được thụ động hóa bề mặt bên trong hoặc các túi chứa khí chuyên dụng làm từ vật liệu màng trơ hóa học.
  • Lấy mẫu kết hợp làm giàu tại hiện trường: Dòng không khí được hút qua các môi trường hấp phụ pha rắn, dung dịch hấp thụ hóa học hoặc màng lọc nhằm giữ lại chọn lọc các cấu tử phân tích mục tiêu. Khối lượng hoặc nồng độ chất ô nhiễm sau đó được cô đặc lại trong một thể tích rất nhỏ của môi trường hấp phụ, làm tăng giới hạn phát hiện của phép đo.

Phân loại các phương pháp lấy mẫu không khí

Phương pháp lấy mẫu chủ động

Lấy mẫu chủ động sử dụng bơm hút cơ học điều khiển bằng vi xử lý để kéo một thể tích không khí xác định đi qua bộ thu gom mẫu với lưu lượng dòng được kiểm soát liên tục. Đây là phương pháp nền tảng được tiêu chuẩn hóa trong hầu hết các quy chuẩn kiểm định chất lượng không khí pháp lý quốc tế và quốc gia.

Đối với việc lấy mẫu bụi khí dung, nguyên lý va đập quán tính phân tách hạt theo đường kính khí động học được ứng dụng rộng rãi. Dòng khí đi qua các vòi phun hẹp với vận tốc cao, các hạt có quán tính lớn hơn lực cản dòng khí sẽ va đập và bị giữ lại trên các bề mặt ngăn cách, trong khi các hạt nhỏ hơn tiếp tục theo luồng khí đi tới màng lọc thu thập cuối cùng. Kỹ thuật này cho phép phân lập chính xác các phân đoạn bụi như bụi mịn có đường kính khí động học dưới 2.5 μm2.5\text{ }\mu\text{m} và phân đoạn bụi thô dưới 10 μm10\text{ }\mu\text{m}.

Theo tổng kết chuyên sâu của Patel và Aggarwal (2022), các hệ thống lấy mẫu bụi khí dung hạt mịn thể tích thấp vận hành chuẩn ở mức lưu lượng 16.67 L/phuˊt16.67\text{ L/phút}, tương đương với lưu lượng thể tích 1 m3/giờ1\text{ m}^3/\text{giờ}. Mức lưu lượng này được thiết kế tối ưu nhằm bảo đảm điểm cắt khí động học chuẩn 2.5 μm2.5\text{ }\mu\text{m} tại đầu lấy mẫu chọn lọc va đập. Ngược lại, trong các nghiên cứu kinh điển được hệ thống hóa bởi Chow (1995), các trạm quan trắc quy chuẩn thường sử dụng thiết bị lấy mẫu thể tích lớn vận hành ở lưu lượng danh định 1.13 m3/phuˊt1.13\text{ m}^3/\text{phút} trong chu kỳ liên tục kéo dài 24 giờ24\text{ giờ} để tích lũy đủ lượng khối lượng bụi cho phép cân phân tích trọng lượng có độ tin cậy cao.

Phương pháp lấy mẫu thụ động

Lấy mẫu thụ động không sử dụng bơm hút cơ học mà dựa hoàn toàn vào quá trình khuếch tán phân tử tự nhiên hoặc thẩm thấu của các chất ô nhiễm dạng khí từ khí quyển vào môi trường hấp phụ theo định luật Fick. Tốc độ thu thập mẫu phụ thuộc vào hệ số khuếch tán phân tử của từng chất cụ thể, diện tích bề mặt tiếp xúc và độ dài đường khuếch tán của thiết bị lấy mẫu.

Ưu điểm nổi bật của mẫu không khí thu thập theo phương thức thụ động là thiết bị gọn nhẹ, không cần nguồn điện, không gây tiếng ồn, cho phép triển khai mạng lưới quan trắc dày đặc để đánh giá nồng độ phơi nhiễm tích lũy trung bình trong các khoảng thời gian dài ngày. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi phải hiệu chuẩn tốc độ thu gom mẫu theo nhiệt độ, độ ẩm và vận tốc gió tại hiện trường để hạn chế sai số đo lường.

Kỹ thuật lấy mẫu khí toàn phần và hợp chất hữu cơ dễ bay hơi

Theo phân tích của Herrington (2015), lấy mẫu toàn phần bằng bình chứa chuyên dụng cung cấp cái nhìn chân thực về phổ thành phần hóa học của không khí xung quanh mà không làm biến tính các hợp chất kém bền nhiệt. Bình kim loại được làm sạch sâu và tạo chân không trước khi mang ra hiện trường. Khi mở van điều tiết dòng, không khí tự động tràn vào bình theo lưu lượng kiểm soát.

Để theo dõi các biến động tức thời của các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, nghiên cứu của Gallego và cs. (2023) đã chứng minh hiệu quả của các hệ thống quan trắc tự động hóa kết hợp cảm biến cảnh báo và bộ lấy mẫu kích hoạt. Hệ thống cho phép tự động kích hoạt van lấy mẫu khí tức thời khi phát hiện sự gia tăng nồng độ ô nhiễm đột ngột từ các sự cố công nghiệp hoặc nguồn thải phát sinh ngắt quãng.

Bảng đối chiếu các kỹ thuật lấy mẫu không khí

Kỹ thuật lấy mẫu Cơ chế thu gom mẫu Đối tượng phân tích chính Ưu điểm nổi bật Hạn chế kỹ thuật
Lấy mẫu toàn phần qua bình chứa Chênh lệch áp suất kéo khí vào bình chân không Khí nhà kính, hợp chất hữu cơ dễ bay hơi không phân cực Mẫu nguyên vẹn, phân tích lặp lại nhiều lần trên một mẫu Chi phí bình chứa cao, cồng kềnh khi vận chuyển hiện trường
Lấy mẫu chủ động qua màng lọc Bơm hút cưỡng bức giữ hạt trên cấu trúc màng xốp Bụi lơ lửng, sol khí hạt mịn, kim loại nặng liên kết bụi Lưu lượng đo kiểm chuẩn xác, kiểm soát tốt điểm cắt hạt Yêu cầu nguồn điện ổn định, phụ thuộc vào bảo dưỡng bơm
Lấy mẫu qua ống hấp phụ pha rắn Hút dòng khí qua lớp vật liệu hấp phụ chọn lọc Hợp chất hữu cơ bán bay hơi, dung môi hữu cơ công nghiệp Làm giàu nồng độ cao, độ nhạy phát hiện phân tích vượt trội Nguy cơ quá tải hoặc thủng lớp hấp phụ khi nồng độ quá cao
Lấy mẫu khuếch tán thụ động Khuếch tán phân tử tự nhiên theo gradient nồng độ Các khí vô cơ hòa tan, hơi dung môi hữu cơ diện rộng Không dùng điện, giá thành thấp, triển khai mật độ cao Không phân tích được nồng độ đỉnh tức thời, thời gian dài

Cơ sở toán học và quy chuẩn thể tích mẫu không khí

Thể tích không khí là một đại lượng biến thiên phụ thuộc chặt chẽ vào các thông số vật lý của khí quyển bao gồm nhiệt độ và áp suất khí quyển tại thời điểm và địa điểm lấy mẫu. Do đó, để nồng độ các chất ô nhiễm có thể so sánh được giữa các khu vực địa lý khác nhau hoặc giữa các mùa trong năm, thể tích mẫu không khí thu thập tại hiện trường bắt buộc phải được quy chuẩn về điều kiện nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn.

Phương trình trạng thái khí lý tưởng được áp dụng để tính toán thể tích mẫu không khí quy chuẩn:

Vstd=Va×PaPstd×TstdTaV_{std} = V_a \times \frac{P_a}{P_{std}} \times \frac{T_{std}}{T_a}

Trong đó:

  • VstdV_{std} là thể tích mẫu không khí sau khi quy đổi về điều kiện tiêu chuẩn quy định.
  • VaV_a là thể tích không khí thực tế đo được tại hiện trường thông qua đồng hồ đo lưu lượng của thiết bị lấy mẫu.
  • PaP_a là áp suất khí quyển trung bình ghi nhận tại hiện trường quan trắc trong suốt thời gian lấy mẫu.
  • PstdP_{std} là áp suất khí quyển tiêu chuẩn quy phạm, thông thường lấy giá trị 101.325 kPa101.325\text{ kPa}, tương ứng với 760 mmHg760\text{ mmHg}.
  • TaT_a là nhiệt độ tuyệt đối của không khí tại hiện trường quan trắc tính theo thang đo Kelvin.
  • TstdT_{std} là nhiệt độ tuyệt đối tiêu chuẩn, tương đương giá trị nhiệt độ 25 ∘C25\text{ }^\circ\text{C} tức 298,15 K298{,}15\text{ K} theo quy định của nhiều tiêu chuẩn chất lượng không khí hiện hành.

Đối với việc xác định nồng độ khối lượng của các hạt bụi lơ lửng thu giữ trên màng lọc, công thức tính toán nồng độ khối lượng được xác định như sau:

C=m2−m1VstdC = \frac{m_2 - m_1}{V_{std}}

Trong đó:

  • CC là nồng độ khối lượng của bụi trong không khí, thường biểu diễn dưới đơn vị microgam trên mét khối khí chuẩn.
  • m1m_1 là khối lượng của màng lọc sạch ban đầu trước khi lấy mẫu sau khi đã được ổn định độ ẩm và nhiệt độ trong bình hút ẩm phòng cân.
  • m2m_2 là khối lượng của màng lọc chứa bụi sau khi hoàn thành chu trình lấy mẫu và được ổn định lại điều kiện phòng cân phân tích.
  • VstdV_{std} là thể tích không khí chuẩn đã tính toán từ công thức hiệu chuẩn áp suất và nhiệt độ.

Quy chuẩn kiểm soát chất lượng và thực tiễn quan trắc tại Việt Nam

Kiểm soát chất lượng trong quá trình lấy mẫu

Công tác bảo đảm chất lượng và kiểm soát chất lượng là điều kiện bắt buộc nhằm loại bỏ các sai số hệ thống và sai số ngẫu nhiên trong chuỗi thao tác mẫu không khí. Các bước kiểm soát nghiêm ngặt bao gồm:

  • Mẫu trắng hiện trường: Mang màng lọc hoặc ống hấp phụ sạch ra hiện trường, lắp đặt vào thiết bị lấy mẫu nhưng không bật bơm hút khí, sau đó thu hồi và bảo quản y hệt mẫu thực nhằm phát hiện các nguồn nhiễm bẩn từ thao tác và môi trường xung quanh.
  • Kiểm tra độ rò rỉ: Tiến hành thử nghiệm độ kín khí của toàn bộ đường ống dẫn mẫu và giá đỡ màng lọc trước mỗi đợt lấy mẫu để tránh dòng khí phụ lọt vào làm sai lệch kết quả thể tích.
  • Hiệu chuẩn lưu lượng dòng: Sử dụng các thiết bị đo lưu lượng chuẩn sơ cấp hoặc thứ cấp đã được kiểm định để hiệu chỉnh lưu lượng bơm hút của thiết bị lấy mẫu định kỳ trước và sau đợt đo.

Quy chuẩn kỹ thuật và môi trường pháp lý tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các kỹ thuật lấy mẫu và tiêu chuẩn chất lượng mẫu không khí xung quanh được quy phạm chặt chẽ qua hệ thống văn bản pháp luật và tiêu chuẩn quốc gia. Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 5067:1995 quy định chi tiết phương pháp khối lượng xác định hàm lượng bụi trong không khí bằng màng lọc có đường kính tiêu chuẩn 47 mm47\text{ mm} vận hành trong chu kỳ quan trắc 24 giờ24\text{ giờ}. Cùng với đó, tiêu chuẩn TCVN 5971:1995 tương đương chuẩn quốc tế ISO 4220:1993 hướng dẫn cụ thể quy trình quy đổi thể tích mẫu khí về điều kiện chuẩn nhiệt độ 25 ∘C25\text{ }^\circ\text{C} tức 298,15 K298{,}15\text{ K} và áp suất chuẩn 101.325 kPa101.325\text{ kPa} tức 760 mmHg760\text{ mmHg}.

Thông tư 10/2021/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành các quy định kỹ thuật nghiêm ngặt về quan trắc môi trường và bảo quản dữ liệu quan trắc. Theo thông tư này, màng lọc sau khi hoàn tất lấy mẫu bụi phải được đóng gói cẩn thận trong hộp đựng chuyên dụng và bảo quản liên tục ở nhiệt độ mát dưới 4 ∘C4\text{ }^\circ\text{C} trong suốt quá trình lưu kho và vận chuyển về phòng phân tích nhằm ngăn chặn sự bay hơi mất mát của các hợp chất hữu cơ và muối nitrat dễ phân hủy nhiệt bám trên hạt bụi.

Kết quả phân tích từ các mẫu không khí là căn cứ pháp lý để đối chiếu với Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng không khí xung quanh QCVN 05:2023/BTNMT. Quy chuẩn này thiết lập các giới hạn ngưỡng nồng độ tối đa cho phép nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Cụ thể, giới hạn nồng độ bụi hạt mịn có kích thước dưới 2.5 μm2.5\text{ }\mu\text{m} trong không khí xung quanh không được vượt quá mức trung bình 24 giờ24\text{ giờ} là 50 μg/m350\text{ }\mu\text{g/m}^3 và mức trung bình năm là 25 μg/m325\text{ }\mu\text{g/m}^3. Đối với bụi có kích thước dưới 10 μm10\text{ }\mu\text{m}, giới hạn cho phép trung bình 24 giờ24\text{ giờ} được ấn định ở mức 100 μg/m3100\text{ }\mu\text{g/m}^3.

Trên bình diện quốc tế, phân tích tổng hợp quy mô lớn của Orellano và cs. (2024) tiếp tục khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa phơi nhiễm kéo dài với bụi mịn trong không khí và nguy cơ gia tăng tử vong do bệnh tim mạch và hô hấp. Công trình này củng cố các hướng dẫn chất lượng không khí toàn cầu cập nhật của Tổ chức Y tế Thế giới công bố vào năm 2021, trong đó khuyến cáo các quốc gia hướng tới mục tiêu giảm nồng độ trung bình năm của bụi hạt mịn xuống ngưỡng an toàn 5 μg/m35\text{ }\mu\text{g/m}^3 và ngưỡng trung bình ngày là 15 μg/m315\text{ }\mu\text{g/m}^3. Sự chênh lệch giữa quy chuẩn địa phương và khuyến cáo toàn cầu đặt ra yêu cầu nâng cao hơn nữa độ chính xác và tần suất thu thập mẫu không khí để phục vụ các giải pháp chính sách giảm thiểu phát thải hiệu quả.

Thách thức kỹ thuật và ranh giới áp dụng

Dù các kỹ thuật lấy mẫu không khí đã phát triển vượt bậc, người thực hiện vẫn đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật nội tại:

  • Biến động vi khí hậu cục bộ: Hướng gió, tốc độ gió, nhiệt độ bề mặt và bức xạ mặt trời thay đổi nhanh chóng có thể làm mẫu không khí thu thập tại một vị trí cố định mất đi tính đại diện cho cả vùng không gian rộng lớn xung quanh.
  • Hiện tượng chuyển dịch pha khí và hạt: Nhiều hợp chất hữu cơ bán bay hơi tồn tại ở trạng thái cân bằng động giữa pha khí và pha hạt. Quá trình hút khí kéo dài có thể gây ra hiện tượng bay hơi thứ cấp của các chất đã bám trên màng lọc, dẫn đến đánh giá thấp nồng độ hạt và đánh giá sai tỷ lệ phân bố pha.
  • Tương tác phản ứng hóa học trên bề mặt thu mẫu: Các chất oxy hóa mạnh trong không khí như ozon hoặc gốc hydroxyl có thể tiếp tục phản ứng với các chất hữu cơ bám trên màng lọc hoặc trong bình chứa mẫu, làm biến đổi cấu trúc hóa học ban đầu của mẫu khí trước khi được đưa vào máy sắc ký phân tích.

Việc kết hợp hài hòa giữa lấy mẫu thủ công chuẩn xác cao để làm căn cứ pháp lý và mạng lưới cảm biến tự động liên tục đang là xu thế phát triển nhằm hoàn thiện bức tranh giám sát chất lượng không khí trong kỷ nguyên mới.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao thể tích mẫu không khí bắt buộc phải quy đổi về điều kiện nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn?

Không khí là chất khí có thể tích co giãn đáng kể theo nhiệt độ và áp suất môi trường. Việc quy đổi thể tích về điều kiện tiêu chuẩn (25 độ C, 101,325 kPa) giúp triệt tiêu biến động thời tiết, cho phép so sánh khách quan nồng độ ô nhiễm giữa các mùa và các vùng địa lý khác nhau.

Sự khác biệt cốt lõi giữa lấy mẫu không khí chủ động và lấy mẫu thụ động là gì?

Lấy mẫu chủ động sử dụng bơm hút cơ học để kiểm soát chính xác thể tích và lưu lượng khí qua bộ lọc trong thời gian ngắn, thích hợp xác định nồng độ quy chuẩn. Lấy mẫu thụ động dựa vào khuếch tán phân tử tự nhiên không cần nguồn điện, phù hợp quan trắc phơi nhiễm tích lũy dài hạn diện rộng.

Mẫu trắng hiện trường có vai trò gì trong quy trình kiểm soát chất lượng lấy mẫu không khí?

Mẫu trắng hiện trường giúp cô lập và phát hiện các nguồn tạp nhiễm phát sinh từ quá trình bảo quản dụng cụ, thao tác lắp đặt tại trạm và vận chuyển mẫu, bảo đảm kết quả phân tích nồng độ phản ánh chính xác hiện trạng khí quyển.

Tài liệu tham khảo

  1. Patel, K., & Aggarwal, S. G. (2022). On the techniques and standards of particulate matter sampling. Journal of the Air & Waste Management Association, 72(7), 652-678. DOI: 10.1080/10962247.2022.2048129
  2. Chow, J. C. (1995). Measurement Methods to Determine Compliance with Ambient Air Quality Standards for Suspended Particles. Journal of the Air & Waste Management Association, 45(5), 320-382. DOI: 10.1080/10473289.1995.10467369
  3. Herrington, J. S. (2015). Ambient Air Sampling with Whole-Air, In-Field Concentration and Particulate Matter (PM) Methodologies. Comprehensive Analytical Chemistry, 70, 1-38. DOI: 10.1016/bs.coac.2015.09.004
  4. Orellano, P., Kasdagli, M. I., Pérez Velasco, R., & Samoli, E. (2024). Long-Term Exposure to Particulate Matter and Mortality: An Update of the WHO Global Air Quality Guidelines Systematic Review and Meta-Analysis. International Journal of Public Health, 69, 1607683. DOI: 10.3389/ijph.2024.1607683
  5. Gallego, E., Perales, J. F., & Calaf, M. (2023). Continuous monitoring of volatile organic compounds through sensorization. Automatic sampling during pollution/odour/nuisance episodic events. Atmospheric Environment, 298, 119657. DOI: 10.1016/j.atmosenv.2023.119657