Từ điển học thuật

Mất ngủ là gì? Các công bố khoa học về Mất ngủ

Mất ngủ là tình trạng khó ngủ, gặp khó khăn trong việc duy trì giấc ngủ hoặc không thể ngủ đủ thời gian cần thiết để cơ thể và tâm trí có thể hồi phục sức khỏe....

364 lượt xem Cập nhật 12/9/2026

Mất ngủ là tình trạng khó ngủ, gặp khó khăn trong việc duy trì giấc ngủ hoặc không thể ngủ đủ thời gian cần thiết để cơ thể và tâm trí có thể hồi phục sức khỏe. Mất ngủ có thể gây ra sự mệt mỏi, stress, giảm năng suất làm việc, và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hàng ngày. Nguyên nhân có thể là căng thẳng, lo lắng, rối loạn giấc ngủ, tình trạng sức khỏe không tốt hoặc do môi trường ngủ không thuận lợi. Để giảm thiểu tình trạng mất ngủ, có thể thực hiện các biện pháp như duy trì thói quen ngủ điều độ, tạo một môi trường ngủ yên tĩnh và thoáng đãng, hạn chế sử dụng các chất kích thích như cafein trong buổi tối, và thư giãn trước khi đi ngủ. Trong trường hợp mất ngủ kéo dài hoặc gây ảnh hưởng nghiêm trọng, nên tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia y tế.
Mất ngủ (insomnia) là một loại rối loạn giấc ngủ phổ biến mà người mắc phải gặp khó khăn trong việc đạt được giấc ngủ hoặc duy trì giấc ngủ trong đủ thời gian cần thiết. Người bị mất ngủ có thể gặp các triệu chứng như khó ngủ vào ban đêm, thức dậy sớm, thức dậy nhiều lần trong đêm, hoặc ngủ không sâu và không cảm thấy được nghỉ ngơi sau khi thức giấc.

Mất ngủ có thể có nhiều nguyên nhân, bao gồm căng thẳng, lo lắng, áp lực công việc, môi trường ngủ không thuận lợi (như tiếng ồn, ánh sáng mạnh, nhiệt độ không thoải mái), rối loạn giấc ngủ (như chứng mất giấc, giấc ngủ hơn mức cần thiết), tác dụng phụ của thuốc, bệnh lý (như đau, loét dạ dày, tăng huyết áp) hoặc tình trạng tâm lý (như trầm cảm, lo âu).

Mất ngủ có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực cho sức khỏe và cuộc sống hàng ngày. Những người mất ngủ thường cảm thấy mệt mỏi, thiếu năng lượng, dễ cáu gắt và khó tập trung. Sự mất ngủ kéo dài có thể làm giảm quá trình tư duy và tác động xấu đến hiệu suất làm việc và học tập. Ngoài ra, nghiên cứu đã chỉ ra rằng mất ngủ có thể gia tăng nguy cơ mắc một số bệnh như bệnh tim, tiểu đường, rối loạn tâm lý và suy giảm hệ miễn dịch.

Để giảm thiểu tình trạng mất ngủ, có thể thực hiện các biện pháp tự chăm sóc như duy trì thói quen ngủ điều độ (đi ngủ và thức dậy vào cùng một thời gian hàng ngày), tạo một môi trường ngủ yên tĩnh, mát mẻ và thoáng đãng (tắt đèn, đóng cửa sổ, sử dụng tai nghe ngủ hoặc máy điều hòa không khí), tránh hoạt động kích thích trước khi đi ngủ (như xem TV, sử dụng điện thoại), hạn chế sử dụng các chất kích thích như cafein và nicotine và tạo ra một thói quen thư giãn trước khi đi ngủ (đọc sách, nghe nhạc nhẹ).

Nếu mất ngủ kéo dài hoặc gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày, nên tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia y tế như bác sĩ hoặc nhà tâm lý học. Họ có thể đánh giá nguyên nhân gây mất ngủ và cung cấp các phương pháp điều trị, bao gồm liệu pháp hành vi, thuốc hoặc kỹ thuật thư giãn.

Các nghiên cứu khoa học về “mất ngủ”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

Trích dẫn nhiều nhất

  • Thẩm định Chỉ số mức độ nghiêm trọng của mất ngủ làm thước đo kết quả cho nghiên cứu mất ngủ

    Dịch bởi AIValidation of the Insomnia Severity Index as an outcome measure for insomnia research

    Célyne Bastien và cộng sự2001Sleep Medicine6.154 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thang đo Insomnia Severity Index (ISI) định lượng mức độ mất ngủ được thẩm định qua hai nghiên cứu lâm sàng trên 145 người tại phòng khám giấc ngủ và 78 bệnh nhân cao tuổi. Công cụ đạt độ nhất quán nội tại tốt, tương quan chặt chẽ với nhật ký giấc ngủ và polysomnography. Thang đo là công cụ đánh giá kết cục tin cậy trong nghiên cứu insomnia.

  • Chỉ số mức độ nghiêm trọng của mất ngủ: Các chỉ số đo lường tâm lý để phát hiện các ca mất ngủ và đánh giá đáp ứng điều trị

    Dịch bởi AIThe Insomnia Severity Index: Psychometric Indicators to Detect Insomnia Cases and Evaluate Treatment Response

    Charles M. Morin và cộng sự2011Sleep3.563 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nhằm phát hiện ca bệnh mất ngủ và đánh giá đáp ứng điều trị, nghiên cứu đo lường tâm lý khảo sát 959 đối tượng cộng đồng và 183 bệnh nhân bằng thang Insomnia Severity Index. Hệ số Cronbach alpha đạt 0,90–0,91, với điểm cắt tối ưu là 10 (độ nhạy 86,1%, độ đặc hiệu 87,7%) để sàng lọc người mất ngủ. Thang đo chứng tỏ độ tin cậy và nhạy cảm cao với biến chuyển lâm sàng.

  • Dịch tễ học mất ngủ: Những gì chúng ta đã biết và những gì vẫn cần tìm hiểu

    Dịch bởi AIEpidemiology of insomnia: what we know and what we still need to learn

    Maurice M. Ohayon2002Sleep Medicine Reviews3.391 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng hợp dịch tễ học (epidemiology) từ hơn 50 công trình điều tra chỉ ra tỷ lệ hiện mắc (prevalence) của mất ngủ dao động từ 33% theo triệu chứng đến 6% theo tiêu chuẩn chẩn đoán. Khó ngủ phổ biến hơn ở nữ giới và tăng theo tuổi. Nhóm tác giả nhấn mạnh insomnia liên quan mật thiết với trầm cảm và cần theo dõi diễn tiến tự nhiên lâu dài.

  • Mất ngủ và điều trị mất ngủ

    Dịch bởi AIInsomnia and Its Treatment

    Glen D. Mellinger1985American Medical Association (AMA)1.066 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát dịch tễ trên mẫu xác suất đại diện quốc gia từ 18 đến 79 tuổi ghi nhận 35% người từng bị mất ngủ trong một năm. Dù khó ngủ thường kèm lo âu và trầm cảm, chỉ 2,6% từng dùng thuốc ngủ kê đơn (hypnotic) và 85% người bệnh nặng không dùng thuốc. Nghiên cứu chỉ ra khoảng trống điều trị y tế lớn đối với chứng insomnia.

  • Các liệu pháp hành vi và dược lý điều trị chứng mất ngủ ở người cao tuổi

    Dịch bởi AIBehavioral and Pharmacological Therapies for Late-Life Insomnia

    Charles M. Morin và cộng sự1999JAMA - Journal of the American Medical Association1.053 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 78 người cao tuổi mắc mất ngủ nguyên phát so sánh liệu pháp nhận thức - hành vi, thuốc temazepam, phối hợp cả hai và giả dược. Nhóm phối hợp và hành vi giảm thời gian thức giữa đêm lần lượt 63,5% và 55%, vượt trội giả dược (16,9%). Các tác giả kết luận rằng can thiệp hành vi duy trì hiệu quả bền vững hơn dùng thuốc đơn thuần sau 24 tháng.

Nổi bật tại Việt Nam

  • ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ CHỨNG MẤT NGỦ CỦA BÀI THUỐC “AN THẦN THANG AM9” TRÊN LÂM SÀNG

    Nguyễn Thanh Hà Tuấn và cộng sự2026Tạp chí Y - Dược học quân sự

    AI tóm tắt

    Đánh giá lâm sàng trên 30 người bệnh tại Bệnh viện Quân y 103 phân tích hiệu quả bài thuốc An thần thang AM9 trên chứng mất ngủ. Sau 15 ngày, thời gian ngủ trung bình tăng từ 3,6 lên 5,0 giờ, hiệu suất giấc ngủ nâng từ 47,2% lên 66,3% và điểm Insomnia Severity Index giảm từ 19,7 xuống 13,3. Nghiên cứu bước đầu cho thấy bài thuốc cải thiện rõ rệt thời lượng và chất lượng giấc ngủ dù cỡ mẫu còn nhỏ.

  • MẤT NGỦ Ở BỆNH NHÂN MÀY ĐAY MẠN TÍNH

    Nguyễn Văn Thống và cộng sự2025Tạp chí Y Dược học Cần Thơ

    AI tóm tắt

    Bài tổng quan tường thuật phân tích mối liên hệ giữa mày đay mạn tính và tình trạng mất ngủ do ngứa dai dẳng và căng thẳng tâm lý kéo dài. Kiểm soát thương tổn da đơn thuần chưa đủ giải quyết triệt để tình trạng mất ngủ và căng thẳng tinh thần kéo dài. Nghiên cứu khuyến nghị chiến lược tiếp cận đa mô thức kết hợp da liễu với chăm sóc giấc ngủ để cải thiện chất lượng sống.

  • Đánh giá tác dụng của phương pháp cấy chỉ kết hợp xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn giấc ngủ không thực tổn

    Bùi Quốc Hưng và cộng sự2025Tạp chí Y Dược cổ truyền Việt Nam

    AI tóm tắt

    Tiến hành thử nghiệm lâm sàng có đối chứng trên 60 bệnh nhân rối loạn giấc ngủ thể Tâm tỳ hư, công trình đánh giá hiệu quả phối hợp giữa cấy chỉ và xoa bóp bấm huyệt. Sau 15 ngày, nhóm can thiệp rút ngắn thời gian vào giấc, kéo dài thời lượng ngủ và hạ điểm PSQI tốt hơn nhóm chứng. Phác đồ là giải pháp trị liệu không dùng thuốc an toàn và hiệu quả cho người mắc chứng mất ngủ kéo dài.