Levobupivacain (Levobupivacaine) là thuốc gây tê cục bộ dẫn xuất amino-amide tác dụng kéo dài, là đồng phân đối quang S(-)-enantiomer tinh khiết của bupivacain với hiệu quả ức chế dẫn truyền thần kinh mạnh mẽ nhưng có độc tính trên cơ tim và thần kinh trung ương thấp hơn đáng kể so với hỗn hợp racemic bupivacain.
1. Cấu trúc hóa học và đặc tính dược lý
Về mặt hóa học, levobupivacain là (2S)-1-butyl-N-(2,6-dimethylphenyl)piperidine-2-carboxamide hydrochloride. Phân tử sở hữu một tâm bất đối xứng tại carbon số 2 của vòng piperidine. Trong khi bupivacain thông thường là hỗn hợp racemic 50:50 của hai đồng phân đối quang R(+)- và S(-)-, việc tinh chế thành công dạng đồng phân tả tuyền S(-)-enantiomer đã khắc phục nhược điểm độc tính tim mạch chí mạng của đồng phân R(+).
Cấu trúc amino-amide quyết định chuyển hóa tại gan thông qua hệ thống cytochrom P450 (chủ yếu là CYP3A4 và CYP1A2) thành các chất chuyển hóa không hoạt tính như desbutyl-levobupivacaine và 3-hydroxy-levobupivacaine. Thuốc có độ gắn kết protein huyết tương rất cao, dao động từ 95% đến 97%, chủ yếu gắn với alpha-1-acid glycoprotein, giúp giới hạn nồng độ phân đoạn thuốc tự do trong tuần hoàn hệ thống.
2. Cơ chế tác dụng sinh học
Levobupivacain tạo ra tác dụng gây tê và giảm đau thông qua cơ chế ức chế chọn lọc các kênh natri phụ thuộc điện thế (voltage-gated sodium channels - Nav) trên màng sợi thần kinh ngoại biên. Khi phân tử thuốc khuếch tán qua lớp màng lipid kép của sợi trục thần kinh ở dạng base tự do, dạng ion hóa của thuốc sẽ gắn vào vị trí thụ thể đặc hiệu nằm ở mặt trong của lỗ kênh natri:
- Ngăn chặn dòng ion natri khử cực: Việc khóa lỗ kênh ngăn cản dòng ion ồ ạt đi vào trong tế bào, ức chế pha khử cực của điện thế hoạt động.
- Ức chế dẫn truyền thần kinh: Ngưỡng kích thích của sợi thần kinh tăng lên, biên độ điện thế hoạt động giảm dần và tốc độ dẫn truyền xung động giảm cho đến khi tắc nghẽn hoàn toàn.
- Tính chọn lọc sợi thần kinh: Thuốc phong bế theo thứ tự từ các sợi thần kinh cảm giác không có bao myelin hoặc có bao myelin mỏng (sợi C dẫn truyền cảm giác đau và sợi A-delta dẫn truyền nhiệt độ) trước khi phong bế các sợi vận động lớn hơn (sợi A-alpha và A-beta), tạo ra ưu thế phân ly cảm giác - vận động rõ rệt.
3. Hồ sơ an toàn và giảm độc tính tim mạch
Đặc tính nổi bật nhất của levobupivacain so với bupivacain racemic là chỉ số điều trị an toàn rộng hơn đáng kể. Các nghiên cứu điện sinh lý tim mạch thực nghiệm và lâm sàng đã chứng minh:
- Ái lực thấp hơn với kênh natri cơ tim: Đồng phân S(-) có tốc độ phân ly khỏi kênh natri cơ tim (kênh Nav1.5) nhanh hơn so với đồng phân R(+), làm giảm nguy cơ kéo dài khoảng QRS và ức chế dẫn truyền nội tại thất.
- Ít ức chế co bóp cơ tim: Ở cùng nồng độ mol, levobupivacain gây suy giảm sức co bóp cơ tim (tính co cơ âm tính) ít hơn khoảng 30-40% so với bupivacain racemic.
- Ngưỡng co giật thần kinh cao hơn: Liều gây độc tính thần kinh trung ương (co giật, kích thích) của levobupivacain cao hơn khoảng 50% so với bupivacain, cho phép nhân viên y tế có biên độ an toàn thời gian xử trí rộng hơn nếu vô tình tiêm nhầm vào lòng mạch máu.
4. Chỉ định lâm sàng và kỹ thuật sử dụng
Levobupivacain được chỉ định rộng rãi trong thực hành gây mê hồi sức hiện đại cho cả người lớn và trẻ em:
- Gây tê trục thần kinh trung ương: Bao gồm gây tê tủy sống (subarachnoid block) cho các phẫu thuật vùng bụng dưới, tiết niệu, sản phụ khoa và chi dưới; gây tê ngoài màng cứng (epidural anesthesia) cho phẫu thuật và giảm đau chuyển dạ liên tục.
- Gây tê vùng và đám rối thần kinh: Phong bế đám rối thần kinh cánh tay (ngang xương đòn, gian cơ bậc thang hoặc nách), phong bế thần kinh đùi, thần kinh tọa, và mặt phẳng cơ ngang bụng (TAP block).
- Giảm đau sau phẫu thuật: Truyền ngoài màng cứng liên tục hoặc truyền catheter vết mổ với nồng độ thấp (0.125% - 0.25%) kết hợp hoặc không kết hợp với thuốc giảm đau nhóm opioid.
5. Xử trí ngộ độc toàn thân thuốc tê (LAST)
Mặc dù an toàn hơn bupivacain, ngộ độc toàn thân do thuốc gây tê (Local Anesthetic Systemic Toxicity - LAST) vẫn là biến chứng nguy hiểm nếu thuốc bị hấp thu nhanh hoặc tiêm nhầm vào tĩnh mạch. Phác đồ xử trí chuẩn quốc tế bao gồm ngừng tiêm ngay lập tức, kiểm soát đường thở và thông khí oxy 100%, kiểm soát cơn co giật bằng benzodiazepine và sử dụng nhũ dịch lipid tĩnh mạch 20% (Lipid emulsion therapy) sớm để bẫy phân tử thuốc tê lipophilic ra khỏi mô tim và não.