Từ điển học thuật

Lực cắt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lực cắt

Lực cắt là lực tác động song song với mặt cắt ngang của vật thể, gây biến dạng trượt giữa các lớp vật liệu trong cùng một khối rắn hoặc chất lỏng. Đây là đại lượng cơ học quan trọng trong thiết kế kết cấu và phân tích ứng suất, thường được biểu diễn bởi ứng suất cắt <script type="math/tex">\tau = \frac{V}{A}</script>.

711 lượt xem Cập nhật 2/9/2026

Khái niệm lực cắt

Lực cắt (shear force) là lực tác động song song với mặt cắt ngang của vật thể, có xu hướng làm cho các lớp vật liệu trượt qua nhau trong mặt phẳng tiếp xúc. Khác với lực kéo (tension) và lực nén (compression), lực cắt không làm thay đổi chiều dài mà gây biến dạng dạng trượt, dẫn đến dịch chuyển tương đối giữa các lớp trong vật liệu.

Trong kỹ thuật, lực cắt là đại lượng cơ bản cần được phân tích khi thiết kế kết cấu cơ khí và dân dụng. Nó xuất hiện trong hầu hết các cấu kiện chịu tải như dầm, cột, bản sàn, trục xoắn, liên kết bu lông hoặc mối hàn. Lực cắt tác động nội tại bên trong vật thể, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giới hạn ứng suất làm việc của vật liệu.

Ví dụ điển hình về lực cắt bao gồm:

  • Dầm cầu chịu trọng tải phương tiện giao thông
  • Lưỡi kéo cắt giấy hoặc kim loại
  • Mối hàn chịu tải dọc mặt phẳng liên kết
  • Chất lỏng chảy qua ống tạo ma sát trượt giữa các lớp

Biểu thức và đơn vị đo lực cắt

Đơn vị đo lực cắt là Newton (N) trong Hệ đơn vị quốc tế (SI). Trong thực hành kỹ thuật, lực cắt thường được tính theo mặt cắt ngang và được ký hiệu là VV. Ứng suất cắt trung bình do lực cắt gây ra trên mặt cắt ngang được biểu diễn theo công thức: τ=VA\tau = \frac{V}{A}, trong đó τ\tau là ứng suất cắt (Pa), VV là lực cắt (N), và AA là diện tích mặt cắt ngang (m²).

Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp thực tế, ứng suất cắt không phân bố đều. Với mặt cắt hình chữ nhật, ứng suất cắt phân bố theo hình parabol, đạt giá trị lớn nhất ở trục trung hòa. Một công thức chính xác hơn được sử dụng trong tính toán kỹ thuật là: τ=VQIb\tau = \frac{VQ}{Ib}, trong đó

  • QQ: mô men tĩnh phần diện tích trên mặt cắt tại điểm cần xét
  • II: mô men quán tính mặt cắt
  • bb: chiều rộng mặt cắt tại điểm cần xét

Bảng dưới đây so sánh ứng suất cắt trung bình và cực đại đối với mặt cắt hình chữ nhật:

Thông sốBiểu thứcGhi chú
Ứng suất cắt trung bìnhτtb=VA\tau_{tb} = \frac{V}{A}Giả thiết phân bố đều
Ứng suất cắt cực đạiτmax=3V2A\tau_{max} = \frac{3V}{2A}Phân bố thực tế trong mặt cắt chữ nhật

Biến dạng do lực cắt

Khi một vật thể chịu tác động của lực cắt, nó sẽ không bị kéo dài hay rút ngắn mà sẽ bị biến dạng trượt. Biến dạng cắt được định nghĩa là góc lệch γ\gamma giữa hai mặt vuông góc ban đầu khi xảy ra trượt. Đối với vật liệu tuyến tính đàn hồi, biến dạng cắt tỷ lệ thuận với ứng suất cắt theo công thức Hooke mở rộng: τ=Gγ\tau = G \cdot \gamma, trong đó GG là mô đun cắt (shear modulus), đơn vị Pascal (Pa).

Biến dạng cắt là một trong ba dạng biến dạng cơ bản bên cạnh kéo và uốn. Trong thực tế, các cấu kiện thường chịu đồng thời nhiều dạng tải trọng. Đặc biệt trong vật liệu mềm hoặc vật liệu composite, biến dạng cắt có thể lớn và phi tuyến tính, đòi hỏi phương pháp phân tích nâng cao.

Ví dụ: Một khối lập phương có chiều cao hh bị trượt một đoạn Δx\Delta x trên bề mặt do lực cắt tác động. Khi đó, biến dạng cắt là: γ=Δxh\gamma = \frac{\Delta x}{h}

Ứng dụng trong thiết kế kết cấu

Lực cắt là một thành phần tải trọng cơ bản trong thiết kế kết cấu kỹ thuật. Các cấu kiện như dầm, cột, bu lông liên kết, trục máy... đều có thể bị phá hoại nếu không được kiểm tra khả năng chịu cắt. Trong các kết cấu bê tông cốt thép, lực cắt có thể gây ra hiện tượng nứt xiên (shear crack), dẫn đến sụp đổ giòn nếu không có thép chịu cắt phù hợp.

Kỹ sư thiết kế phải tính toán ứng suất cắt và so sánh với cường độ cắt cho phép của vật liệu. Nếu vượt quá, cần thay đổi kích thước mặt cắt hoặc gia cường thêm. Trong cơ khí, liên kết bu lông và mối hàn được tính toán chịu cắt để đảm bảo an toàn làm việc và tránh đứt rời.

Các chi tiết thường cần tính đến lực cắt:

  • Dầm chịu tải phân bố hoặc tập trung
  • Mối hàn chịu kéo lệch tâm
  • Bu lông trong khung liên kết
  • Trục quay chịu xoắn kết hợp lực cắt

Lực cắt trong dòng chất lỏng

Trong cơ học chất lỏng, lực cắt là lực phát sinh do ma sát nội tại giữa các lớp chất lỏng chuyển động với tốc độ khác nhau. Đây là nguyên nhân chính gây nên hiện tượng nhớt – tức là lực cản chuyển động trong chất lỏng. Lực cắt trong chất lỏng được mô tả định lượng bằng định luật Newton về độ nhớt:

τ=μdudy\tau = \mu \cdot \frac{du}{dy}

Trong đó:

  • τ\tau: ứng suất cắt (Pa)
  • μ\mu: độ nhớt động học của chất lỏng (Pa·s)
  • dudy\frac{du}{dy}: gradient tốc độ giữa các lớp chất lỏng

Chất lỏng tuân theo định luật này được gọi là chất lỏng Newton, ví dụ như nước, không khí, dầu khoáng. Ngược lại, chất lỏng phi Newton như sơn, máu hoặc polymer dung dịch có mối quan hệ phi tuyến giữa ứng suất cắt và tốc độ biến dạng. Lực cắt trong chất lỏng có vai trò quan trọng trong thiết kế đường ống, máy bơm, và các quá trình truyền nhiệt hoặc phản ứng hóa học.

Phân tích lực cắt trong dầm

Dầm là một trong những cấu kiện phổ biến nhất trong xây dựng và cơ khí, thường chịu đồng thời lực cắt và mô-men uốn. Phân tích lực cắt trong dầm được thực hiện bằng cách lập biểu đồ phân bố lực cắt theo chiều dài dầm – gọi là biểu đồ lực cắt (shear force diagram).

Với dầm đơn giản chịu tải phân bố đều qq, chiều dài LL, lực cắt tại vị trí xx được tính bằng công thức: V(x)=q(L2x)2V(x) = \frac{q \cdot (L - 2x)}{2}. Biểu đồ lực cắt thường có hình dạng tam giác hoặc hình thang, phụ thuộc vào loại tải trọng và điều kiện gối đỡ.

Bảng minh họa lực cắt và mô-men uốn cho các loại tải trọng cơ bản:

Loại tải trọngLực cắt tại gốiDạng biểu đồ
Tải tập trung ở giữaP2\frac{P}{2}Hình chữ nhật
Tải phân bố đềuqL2\frac{qL}{2}Hình tam giác
Tải phân bố tam giácqL3\frac{qL}{3}Đường cong bậc hai

Việc tính toán đúng lực cắt giúp xác định vị trí cần bố trí thép chịu cắt hoặc kiểm tra khả năng chịu lực của dầm thép, dầm gỗ hoặc dầm composite.

Thử nghiệm xác định lực cắt và mô đun cắt

Mô đun cắt (GG) và khả năng chịu cắt của vật liệu được xác định thông qua các thử nghiệm tiêu chuẩn như thí nghiệm cắt hai mặt (double shear), thí nghiệm cắt nghiêng (V-notch shear test), hoặc thử xoắn (torsion test). Đối với vật liệu composite và polymer, thí nghiệm ASTM D5379 là phương pháp phổ biến sử dụng mẫu hình chữ nhật có vát hai đầu.

Các bước cơ bản của thí nghiệm cắt:

  1. Chuẩn bị mẫu thử theo kích thước tiêu chuẩn
  2. Gắn mẫu vào ngàm ép và căn chỉnh trục lực song song mặt cắt
  3. Tiến hành ép chậm và ghi lại lực–biến dạng
  4. Xác định ứng suất cắt cực đại và mô đun cắt từ đồ thị

Đối với vật liệu kim loại, mô đun cắt thường được xác định gián tiếp từ mô đun đàn hồi và hệ số Poisson theo công thức: G=E2(1+ν)G = \frac{E}{2(1+\nu)}, trong đó EE là mô đun đàn hồi, ν\nu là hệ số Poisson.

Ảnh hưởng của lực cắt đến vật liệu và hỏng hóc

Phản ứng của vật liệu dưới tác động lực cắt phụ thuộc vào cấu trúc vi mô và đặc tính cơ học. Kim loại dẻo như thép có khả năng chịu cắt tốt, thường bị biến dạng dẻo trước khi phá hủy. Ngược lại, vật liệu giòn như gốm, kính hoặc bê tông dễ bị phá vỡ đột ngột khi chịu ứng suất cắt vượt quá ngưỡng.

Trong bê tông cốt thép, lực cắt có thể gây nứt xiên ở vùng gần gối đỡ hoặc chân cột. Hiện tượng này được khắc phục bằng cách bố trí thép đai hoặc thanh xiên chịu lực cắt. Trong kết cấu thép, bu lông chịu cắt phải được kiểm tra giới hạn bền theo tiêu chuẩn thiết kế.

Các dạng phá hủy do lực cắt phổ biến:

  • Đứt gãy bu lông tại mặt phẳng cắt
  • Nứt xiên trong dầm bê tông
  • Trượt lớp trong vật liệu composite
  • Gãy giòn trong vật liệu giòn

Ứng dụng trong ngành vi cơ và vật liệu mềm

Trong lĩnh vực cơ học vi mô và vật liệu mềm như polymer, hydrogel, và mô sinh học, lực cắt có vai trò trung tâm trong việc xác định hành vi cơ học và điều kiện làm việc. Các thiết bị microfluidic tận dụng lực cắt để điều khiển dòng chảy, định hướng tế bào hoặc phân loại hạt vi mô.

Lực cắt còn được áp dụng trong kỹ thuật mô để đánh giá độ dính kết giữa các tế bào, kiểm tra độ bền kết dính vật liệu sinh học, hoặc mô phỏng quá trình biến dạng của mô mềm trong y học. Trong in 3D sinh học, kiểm soát lực cắt trong đầu phun ảnh hưởng trực tiếp đến hình dạng và độ sống sót của tế bào in ra.

Tài liệu tham khảo

  1. Gere, J.M., & Goodno, B.J. (2012). Mechanics of Materials. Cengage Learning.
  2. Beer, F.P., Johnston, E.R., & Dewolf, J.T. (2015). Mechanics of Materials. McGraw-Hill Education.
  3. ASTM D5379/D5379M-12: Standard Test Method for Shear Properties of Composite Materials. https://www.astm.org/d5379_d5379m-12.html
  4. MIT OpenCourseWare. Lecture Notes on Shear and Bending. https://ocw.mit.edu
  5. Engineering Toolbox. Shear Stress in Fluids. https://www.engineeringtoolbox.com/shear-stress-d_1954.html

Các nghiên cứu khoa học về “lực cắt”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Nghiên cứu cải thiện khả năng chịu cắt của dầm bê tông cốt thép chế tạo bằng sợi thép tái chế từ lốp xe phế thải

    Ceyhun Aksoylu và cộng sựSustainability53 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu thực nghiệm cải thiện khả năng chịu lực cắt của dầm bê tông cốt thép bằng cách bổ sung sợi thép tái chế recycled steel wires từ lốp xe phế thải waste tires. Thử nghiệm uốn 4 điểm trên 12 mẫu dầm kích thước lớn ghi nhận sợi thép giúp tăng 28,6% tải trọng nứt cắt ban đầu và ngăn chặn hiện tượng phá hoại giòn. Công nghệ tái chế vật liệu bền vững cho xây dựng, nhưng độ phân tán đồng đều khi trộn mẻ lớn cần lưu ý.

  • Dự đoán ứng xử chịu cắt của dầm chữ I bê tông tính năng siêu cao gia cường thanh FRP thủy tinh bằng học máy

    Asif Ahmed và cộng sự2024International Journal of Mechanics and Materials in Design5 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Ứng dụng mạng nơ-ron học máy dự báo ứng xử chịu lực cắt của dầm chữ I bê tông tính năng siêu cao (UHPC) gia cường thanh polymer cốt sợi thủy tinh GFRP. Mô hình đạt độ chính xác dự báo sức kháng cắt R2 đạt 0,96 và sai số trung bình tuyệt đối MAPE dưới 6,2% trên toàn bộ tập mẫu thử. Giải pháp tối ưu hóa thiết kế kết cấu nhịp cầu nhẹ không rỉ sét, song độ bền mỏi dưới tải trọng trùng phục cần thử nghiệm dài hạn.

  • Evaluating Punching Shear Strength in Basalt-Reinforced Slabs: An Experimental Analysis of Eccentric Loading and Reinforcement Ratios

    Muhsin K. Khdir và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm phá hoại chịu lực cắt đục thủng punching shear trên 9 tấm sàn phẳng cốt thanh bazan basalt dưới tải lệch tâm eccentric loading. Kết quả đo đạc xác định hàm lượng cốt sợi bazan 1,2% giúp tăng 34,5% khả năng kháng cắt đục thủng và duy trì độ cứng sàn sau nứt tốt hơn thanh cốt thép thông thường. Vật liệu chống ăn mòn lý tưởng cho công trình ven biển, nhưng độ võng đàn hồi lớn cần kiểm toán giới hạn sử dụng.

  • A robust approach to shear strength prediction of reinforced concrete deep beams using ensemble learning with SHAP interpretability

    Achyut Tiwari và cộng sự2023Soft Computing

    AI tóm tắt

    Ứng dụng thuật toán học máy kết hợp kỹ thuật giải thích mô hình SHAP nhằm dự đoán độ bền chịu lực cắt của dầm bê tông cốt thép chiều cao lớn (RC deep beams). Phân tích trên cơ sở dữ liệu 480 dầm thử nghiệm chỉ ra tỷ lệ nhịp cắt trên chiều cao và hàm lượng cốt đai đóng góp 64% vào sức kháng cắt của cấu kiện. Giải pháp nâng cao độ tin cậy thiết kế kết cấu cầu hầm, dù mô hình cần bổ sung dữ liệu dầm tiết diện chữ T.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Evaluating influence of longitudinal steel ratio to the shear capacity of reinforced concrete beam according to “simplified modified compression field theory”

    PPA Huy và cộng sự2016Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đánh giá ảnh hưởng của hàm lượng cốt thép dọc đến khả năng chịu lực cắt của dầm bê tông cốt thép theo lý thuyết trường nén cải biên giản lược (SMCFT). Kết quả tính toán mô phỏng cho thấy sức kháng cắt của bê tông tăng tuyến tính 18% khi hàm lượng cốt thép dọc tăng từ 1,0% lên 2,5% do hiệu ứng chốt neo giữ vết nứt xiên. Nghiên cứu bổ sung cơ sở khoa học cho tiêu chuẩn thiết kế, song cần kiểm nghiệm trên dầm bê tông cường độ siêu cao.

  • Evaluation of shear strength of reinforced concrete structural walls of ACI 318-14 and eurocodes

    TA Thien2018Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    So sánh công thức tính toán sức chịu lực cắt của vách bê tông cốt thép chịu tải trọng ngang động đất theo tiêu chuẩn Mỹ ACI 318-14, Eurocode 2 và TCVN 5574. Phân tích thực nghiệm trên 45 mẫu vách chịu cắt xác định tiêu chuẩn ACI dự báo độ an toàn sát thực tế nhất với hệ số biến động dưới 12%. Kết quả đóng góp vào việc sửa đổi quy chuẩn xây dựng công trình cao tầng, dù vách có khoét lỗ cửa cần khảo sát thêm.

  • Assessment of shear resistance of RC members without shear reinforcement of Vietnam standard 5574-2012 and other building codes

    TA Thien và cộng sự2018Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát khả năng kháng lực cắt của các cấu kiện bê tông cốt thép bản phẳng và móng không bố trí cốt thép ngang theo tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5574-2012 và quốc tế. Phân tích số liệu thực nghiệm cho thấy hiệu ứng kích thước làm giảm 22% ứng suất cắt cực hạn khi chiều dày bản sàn vượt quá 300 mm. Công trình khuyến nghị bổ sung hệ số điều chỉnh kích thước hình học, giúp nâng cao tính an toàn cho kết cấu móng bè sàn phẳng.