Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Khu định cư (human settlement) là gì?

Tiếng Anhhuman settlement

Tên gọi khácđiểm định cưđiểm dân cư

Khu định cư (human settlement) là thực thể không gian - xã hội phức hợp bao gồm cộng đồng người sinh sống, các cấu trúc vật chất phục vụ cư trú, sản xuất và mạng lưới hạ tầng kết nối trên một phạm vi lãnh thổ xác định. Khái niệm này bao quát toàn bộ các hình thái quần cư từ điểm dân cư nông thôn phân tán đến các đô thị và đại đô thị.

Cập nhật 17/9/2026

Khu định cư (human settlement) là thực thể không gian - xã hội phức hợp bao gồm cộng đồng dân cư sinh sống, toàn bộ hệ thống cấu trúc vật chất phục vụ cư trú, lao động, sinh hoạt và mạng lưới hạ tầng kỹ thuật kết nối trên một phạm vi lãnh thổ xác định. Khái niệm này bao quát toàn bộ các nấc thang cư trú của nhân loại, từ các điểm dân cư nông thôn phân tán, thôn làng truyền thống cho đến các đô thị, đại đô thị và vùng đô thị mở rộng. Bài viết phân tích cơ sở lý luận của môn Định cư học, cấu trúc thành phần, các hình thái phân loại, động thái biến đổi dưới tác động của toàn cầu hóa và khung chính sách phát triển bền vững trong bối cảnh quốc tế cũng như tại Việt Nam.

Bản chất khái niệm và ranh giới học thuật

Trong khoa học xã hội và quy hoạch không gian, khu định cư không đơn thuần là tập hợp các công trình kiến trúc tĩnh tại mà là một hệ thống sống động, nơi diễn ra sự tương tác thường xuyên giữa con người, hoạt động kinh tế, thiết chế xã hội và môi trường tự nhiên. Sự hình thành và phát triển của mỗi khu định cư phản ánh trình độ lực lượng sản xuất, phương thức phân công lao động xã hội và khả năng thích ứng của con người trước các điều kiện sinh thái ngoại cảnh.

Để nhận diện chính xác nội hàm khoa học của khu định cư, cần phân biệt rõ thuật ngữ này với các khái niệm lân cận thường bị nhầm lẫn:

  • Nhà ở và nơi che chở (shelter / housing): Nhà ở chỉ đại diện cho yếu tố cấu trúc vật chất phục vụ nhu cầu trú ngụ của cá nhân hoặc hộ gia đình. Một khu định cư đòi hỏi quy mô lớn hơn nhiều, tích hợp không gian cư trú với không gian lao động sản xuất, các công trình phúc lợi công cộng và toàn bộ mạng lưới kỹ thuật hạ tầng bảo đảm cho đời sống cộng đồng.
  • Đô thị (urban area / city): Đô thị là một hình thái tiến hóa bậc cao của khu định cư, mang tính đặc thù với mật độ tập trung dân số cao và hoạt động kinh tế phi nông nghiệp giữ vai trò thống trị. Khu định cư là phạm trù tổng quát bao trùm cả đô thị lẫn các vùng nông thôn, làng bản miền núi và các điểm dân cư tạm thời.
  • Địa bàn sinh sống (habitat): Trong sinh học và sinh thái học, địa bàn sinh sống chỉ sinh cảnh tự nhiên nuôi dưỡng một loài sinh vật. Khu định cư con người là sản phẩm văn hóa - kỹ thuật được kiến tạo có chủ đích, biến đổi sinh cảnh tự nhiên thành môi trường nhân tạo phục vụ sự phát triển xã hội.

Về phương diện tiến trình lịch sử, sự chuyển dịch từ phương thức sinh tồn săn bắt hái lượm du cư sang hình thái định cư lâu dài gắn liền với cuộc Cách mạng Nông nghiệp thời kỳ Đồ đá mới. Khi con người bắt đầu thuần hóa cây trồng và vật nuôi, nhu cầu canh tác đất đai và bảo quản nông sản đã hình thành các điểm tụ cư cố định dọc theo các lưu vực sông lớn, mở đường cho sự phát triển của các nền văn minh nhân loại.

Lý thuyết Định cư học và năm yếu tố cấu thành

Khoa học nghiên cứu về các khu định cư của con người được hệ thống hóa toàn diện dưới tên gọi Định cư học (Ekistics). Nhà quy hoạch và kiến trúc sư Constantinos A. Doxiadis bắt đầu khởi xướng môn học này từ năm 1942 trong bối cảnh Thế chiến II khi Hy Lạp bị phát xít Đức - Ý chiếm đóng, nhận thấy các ngành khoa học đơn lẻ như kiến trúc, xã hội học hay kinh tế học không đủ năng lực giải quyết cuộc khủng hoảng toàn diện của các điểm dân cư. Đến năm 1968, Doxiadis xuất bản công trình chuyên khảo nền tảng mang tên Ekistics: An Introduction to the Science of Human Settlements, đặt định chế lý luận cho bộ môn. Năm 1970, Doxiadis công bố công trình nghiên cứu trên tạp chí Science (tập 170, số 3956), định nghĩa khu định cư là một hệ thống nhất thể được tạo thành từ năm yếu tố cơ bản có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ:

  • Tự nhiên (Nature): Nền tảng địa lý và sinh thái của khu định cư, bao gồm cấu trúc địa chất, địa hình, tài nguyên nước, thổ nhưỡng, khí hậu và hệ động thực vật. Tự nhiên vừa cung cấp nguồn lực sinh tồn thiết yếu, vừa thiết lập các ngưỡng chịu tải sinh thái đối với mọi hoạt động phát triển.
  • Con người (Anthropos): Cá nhân con người cư trú với đầy đủ các nhu cầu sinh học, tâm lý, sinh lý, cảm xúc và các giá trị đạo đức xã hội. Con người vừa là chủ thể kiến tạo, vừa là trung tâm thụ hưởng chất lượng sống trong khu định cư.
  • Xã hội (Society): Cộng đồng dân cư và các mối quan hệ tương tác xã hội, bao gồm cơ cấu nhân khẩu học, sự phân tầng giai tầng, các thiết chế văn hóa, tôn giáo, hệ thống giáo dục, y tế, cấu trúc kinh tế và bộ máy quản trị công.
  • Vỏ bọc vật chất (Shells): Toàn bộ các công trình xây dựng và không gian vật thể do con người thiết lập nhằm che chở cho các hoạt động sống, bao gồm nhà ở, trường học, bệnh viện, cơ sở sản xuất công nghiệp, công trình thương mại và không gian sinh hoạt công cộng.
  • Mạng lưới (Networks): Hệ thống huyết mạch kỹ thuật kết nối các bộ phận bên trong khu định cư và liên kết khu định cư với thế giới bên ngoài. Mạng lưới bao gồm giao thông vận tải, hệ thống cung cấp nước sạch, thoát nước và xử lý nước thải, mạng lưới truyền tải năng lượng, bưu chính viễn thông và chuỗi lưu thông hàng hóa.

Theo Doxiadis (1970), sự suy thoái của các khu định cư hiện đại bắt nguồn từ việc đánh mất thế cân bằng giữa năm yếu tố nói trên, đặc biệt là khi vỏ bọc vật chất và mạng lưới kỹ thuật phát triển quá nhanh lấn át tự nhiên và làm tổn hại sức khỏe của con người.

Bên cạnh năm yếu tố cấu thành, Doxiadis còn thiết lập thang bậc quy mô định cư học (ekistic logarithmic scale) phân chia các điểm cư trú thành 15 cấp độ đơn vị định cư theo cấp số nhân lũy tiến. Thang đo này khởi đầu từ cấp độ 1 là cá nhân con người đơn lẻ (Anthropos), qua phòng ở, ngôi nhà, nhóm nhà, thôn xóm, khu phố, thị trấn nhỏ, thành phố vừa, đại đô thị, siêu đô thị và tiệm cận cấp độ 15 là đô thị toàn cầu (Ecumenopolis) tích hợp mạng lưới định cư trên toàn hành tinh.

Phân loại các hình thái khu định cư

Dựa trên đặc thù mật độ cư trú, phương thức sinh kế và tổ chức không gian, các khu định cư của nhân loại thường được phân chia thành hai nhóm chính là khu định cư nông thôn và khu định cư đô thị, cùng với một vùng đệm chuyển tiếp phức hợp:

  • Khu định cư nông thôn: Hình thái định cư gắn liền với phương thức sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy hải sản. Điểm dân cư nông thôn có mật độ dân số và mật độ xây dựng công trình thấp, phân bố không gian trải rộng và phụ thuộc mật thiết vào địa hình tự nhiên, đồng ruộng, mặt nước. Cấu trúc xã hội nông thôn mang tính gắn kết cộng đồng cao dựa trên quan hệ huyết thống, phong tục tập quán và lối sống truyền thống.
  • Khu định cư đô thị: Hình thái định cư tập trung mật độ cao của dân cư và cơ sở hạ tầng, nơi các hoạt động kinh tế phi nông nghiệp như công nghiệp chế biến chế tạo, tài chính, thương mại, khoa học công nghệ và dịch vụ giữ vị thế chủ đạo. Đô thị là trung tâm chỉ huy kinh tế, đổi mới sáng tạo và giao lưu văn hóa, có hệ thống hạ tầng kỹ thuật hiện đại nhưng đối mặt với áp lực môi trường và sự suy giảm tính gắn kết cộng đồng trực tiếp.
  • Vùng chuyển tiếp ven đô (peri-urban fringe): Không gian giáp ranh giữa khu vực đô thị và nông thôn, đặc trưng bởi sự biến động dữ dội về cấu trúc sử dụng đất, sự xâm lấn của các dự án công nghiệp và đô thị hóa tự phát, làm xáo trộn sinh kế truyền thống của cư dân nông nghiệp.

Bảng tổng hợp dưới đây so sánh các tiêu chí căn bản giữa khu định cư nông thôn và khu định cư đô thị:

Tiêu chí so sánh Khu định cư nông thôn Khu định cư đô thị
Hoạt động kinh tế chủ đạo Nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp và tiểu thủ công nghiệp sơ khai Công nghiệp, thương mại, dịch vụ, tài chính và công nghệ cao
Mật độ dân số và xây dựng Thấp đến trung bình thấp, không gian mở chiếm tỷ trọng lớn Cao đến rất cao, mật độ xây dựng dày đặc, phát triển không gian tầng cao
Mạng lưới hạ tầng kỹ thuật Phân tán, mức độ hoàn thiện cơ bản, khả năng tiếp cận dịch vụ kỹ thuật hạn chế Đồng bộ, hiện đại, mạng lưới giao thông, cấp thoát nước và năng lượng tích hợp cao
Cấu trúc quan hệ xã hội Tính đồng nhất cao, liên kết cộng đồng dựa trên huyết thống và láng giềng gần gũi Tính đa dạng và phân tầng sâu sắc, quan hệ mang tính chức năng và chuyên môn hóa
Mức độ can thiệp tự nhiên Nương tựa và hòa nhập tương đối với cảnh quan sinh thái tự nhiên Cải biến triệt để môi trường tự nhiên thành cảnh quan nhân tạo kiên cố
Khả năng tự cấp sinh kế Tự cung tự cấp cục bộ một phần lương thực, thực phẩm thiết yếu Phụ thuộc hoàn toàn vào chuỗi cung ứng vật chất và lương thực từ bên ngoài

Khu định cư trong bối cảnh toàn cầu hóa: Lý thuyết Đô thị Toàn cầu

Tiến trình toàn cầu hóa kinh tế và sự phát triển của mạng viễn thông quốc tế đã tái định hình căn bản cấu trúc các khu định cư trên phạm vi hành tinh. Trong tác phẩm chuyên khảo The Global City: New York, London, Tokyo xuất bản năm 2001, nhà xã hội học Saskia Sassen đã đưa ra những luận điểm đột phá về vai trò chiến lược của các đại đô thị trong nền kinh tế thế giới.

Sassen (2001) lập luận rằng trái với nhận định cho rằng công nghệ thông tin sẽ làm phân tán các hoạt động kinh tế và triệt tiêu ý nghĩa của không gian địa lý, toàn cầu hóa thực tế lại đòi hỏi sự tập trung cao độ về mặt không gian vật lý của các chức năng chỉ huy, quản trị và kiểm soát cấp cao. Các siêu đô thị hàng đầu như New York, London và Tokyo đã trở thành những điểm chỉ huy chiến lược trong mạng lưới kinh tế toàn cầu, nơi tập trung dày đặc các tập đoàn tài chính xuyên quốc gia, các hãng luật quốc tế, công ty tư vấn quản lý và các trung tâm đổi mới sáng tạo công nghệ.

Tuy nhiên, cấu trúc khu định cư toàn cầu này cũng kéo theo hiện tượng phân cực không gian - xã hội sâu sắc (socio-spatial polarization). Sassen (2001) chỉ ra rằng nền kinh tế đô thị toàn cầu tạo ra sự chênh lệch thu nhập khổng lồ giữa một bên là tầng lớp tinh hoa chuyên gia tài chính cấp cao và một bên là lực lượng lao động di cư làm các công việc dịch vụ lương thấp (vệ sinh, an ninh, giao nhận, chăm sóc cá nhân) phục vụ hạ tầng và lối sống của tầng lớp tinh hoa. Tình trạng này dẫn đến quá trình chỉnh trang đô thị (gentrification), đẩy giá trị bất động sản lên cao chóng mặt và đẩy dần các cộng đồng cư dân bản địa thu nhập thấp ra các vùng ngoại vi thiếu thốn dịch vụ thiết yếu, làm gia tăng sự chia cắt không gian sống trong các khu định cư hiện đại.

Động thái đô thị hóa và các thách thức phát triển bền vững

Bước vào thế kỷ hai mươi mốt, nhân loại chứng kiến làn sóng dịch chuyển dân số chưa từng có từ các khu định cư nông thôn sang các khu định cư đô thị. Theo Báo cáo Đô thị Thế giới (World Cities Report 2022) của Chương trình Định cư Con người Liên Hợp Quốc (UN-Habitat), tỷ lệ dân số thế giới sinh sống tại các khu vực đô thị đã đạt mức 56% vào năm 2021. UN-Habitat (2022) dự báo đến năm 2050 tỷ lệ dân cư sống tại các đô thị sẽ tăng lên 68%, tương đương với việc các khu định cư đô thị trên toàn cầu phải tiếp nhận thêm khoảng 2,2 tỷ cư dân mới. Đáng chú ý, báo cáo này chỉ ra rằng hơn 90% mức tăng trưởng dân số đô thị nói trên sẽ diễn ra tại các quốc gia đang phát triển thuộc châu Á và châu Phi.

Làn sóng đô thị hóa bùng nổ mang lại nhiều động lực tăng trưởng kinh tế nhưng đồng thời đặt các hệ thống định cư trước những thách thức sống còn về tính bền vững:

  • Khủng hoảng nhà ở và khu định cư phi chính thức: Tốc độ gia tăng dân số đô thị vượt xa năng lực phát triển nhà ở vừa túi tiền và hạ tầng công cộng của các chính quyền địa phương, dẫn đến sự bành trướng của các khu ổ chuột và khu định cư tự phát thiếu thốn điều kiện vệ sinh, nước sạch và tính pháp lý về quyền sở hữu đất đai.
  • Tác động của biến đổi khí hậu: Sự gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan, nước biển dâng và triều cường đe dọa trực tiếp các khu định cư ven biển và đồng bằng trũng thấp. Hiện tượng đảo nhiệt đô thị kết hợp với ô nhiễm không khí và ngập lụt cục bộ làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng sống của cư dân.
  • Áp lực cạn kiệt tài nguyên và suy thoái sinh thái: Việc mở rộng diện tích đô thị không kiểm soát dẫn đến tình trạng suy giảm đất nông nghiệp màu mỡ, phá vỡ hành lang đa dạng sinh học và gia tăng khối lượng rác thải, nước thải vượt quá sức dung nạp của các hệ sinh thái tự nhiên.

Trước thực trạng đó, cộng đồng quốc tế đã thiết lập nhiều khung hợp tác đa phương quan trọng. Từ Hội nghị Liên Hợp Quốc về Định cư Con người đầu tiên (Habitat I) tổ chức năm 1976 tại Vancouver, thế giới đã thông qua Tuyên bố Vancouver khẳng định phát triển định cư phải gắn với bảo đảm công bằng xã hội và phẩm giá con người. Tiếp đó, Hội nghị Habitat II năm 1996 tại Istanbul và Hội nghị Habitat III năm 2016 tại Quito đã thông qua Chương trình Nghị sự Đô thị Mới (New Urban Agenda). Các định hướng này gắn kết trực tiếp với Mục tiêu Phát triển Bền vững số 11 (SDG 11) được UN-Habitat (2022) nhấn mạnh là lộ trình hành động trọng tâm nhằm xây dựng các đô thị và khu định cư con người bao trùm, an toàn, có khả năng chống chịu và bền vững.

Khung pháp lý và thực tiễn tổ chức khu định cư tại Việt Nam

Tại Việt Nam, công tác quản lý và phát triển hệ thống khu định cư đô thị và nông thôn được quy định cụ thể thông qua hệ thống văn bản quy phạm pháp luậtquy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Ngày 17 tháng 6 năm 2009, Quốc hội ban hành Luật Quy hoạch đô thị số 30/2009/QH12, đặt nền móng pháp lý cho việc lập, thẩm định, phê duyệt và quản lý không gian phát triển đô thị (khung phân loại này tiếp tục được kế thừa và hoàn thiện trong Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn năm 2024, số 47/2024/QH15). Theo Điều 4 của Luật số 30/2009/QH12, hệ thống đô thị tại Việt Nam được phân loại thành 6 cấp độ gồm đô thị loại đặc biệt và các đô thị loại I, loại II, loại III, loại IV và loại V. Việc phân loại này căn cứ vào các tiêu chí cốt lõi về vị trí, chức năng kinh tế - xã hội, quy mô dân số, mật độ dân số, tỷ lệ lao động phi nông nghiệp và trình độ phát triển hệ thống hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội.

Bên cạnh đó, ngày 19 tháng 5 năm 2021, Bộ Xây dựng ban hành Thông tư số 01/2021/TT-BXD kèm theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Quy hoạch xây dựng (mã hiệu QCVN 01:2021/BXD). Quy chuẩn này quy định các giới hạn kỹ thuật bắt buộc phải tuân thủ trong quy hoạch không gian khu dân cư, bao gồm mật độ xây dựng thuần tối đa, chỉ tiêu đất cây xanh sử dụng công cộng bình quân đầu người, bán kính phục vụ của hệ thống trường học, trạm y tế và không gian công cộng cho từng loại hình điểm dân cư nông thôn và khu đô thị.

Trong thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội, tổ chức không gian định cư tại Việt Nam gắn chặt với hai chương trình trọng điểm:

  • Chương trình xây dựng nông thôn mới: Quy hoạch lại mạng lưới điểm dân cư nông thôn (trung tâm xã, thôn, xóm, bản, ấp) nhằm hiện đại hóa hệ thống giao thông, cấp điện, nước sạch và xử lý môi trường, đồng thời chú trọng bảo tồn bản sắc văn hóa và cảnh quan làng quê truyền thống.
  • Công tác quy hoạch bố trí tái định cư: Bố trí các khu định cư mới phục vụ giải phóng mặt bằng cho các dự án hạ tầng giao thông, khu công nghiệp và di dời người dân khỏi các vùng có nguy cơ sạt lở bờ sông, bờ biển hoặc lũ quét thiên tai. Khung chính sách hiện hành đòi hỏi các khu tái định cư phải được đầu tư hoàn chỉnh mạng lưới hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội trước khi bàn giao đất ở cho người dân, kết hợp hỗ trợ đào tạo nghề và khôi phục sinh kế bền vững.

Hạn chế của các mô hình lý thuyết và vấn đề còn mở

Mặc dù các lý thuyết kinh điển như Định cư học của Doxiadis đã đặt nền móng vững chắc cho việc nghiên cứu cấu trúc khu định cư, việc ứng dụng các mô hình này trong thực tiễn đương đại bộc lộ một số hạn chế nhất định. Mô hình thang bậc 15 cấp độ của Doxiadis được xây dựng dựa trên giả định phát triển tuần tự cơ học, chưa dự liệu hết sự phân tán và phi tập trung hóa mãnh liệt do cuộc cách mạng số, thương mại điện tử và mô hình làm việc từ xa mang lại trong thế kỷ hai mươi mốt.

Đồng thời, sự phân định rạch ròi giữa khu định cư nông thôn và đô thị ngày càng trở nên tương đối hóa. Sự xuất hiện của các không gian định cư lai ghép, nơi cư dân sống tại nông thôn nhưng tham gia sâu rộng vào chuỗi giá trị và lối sống đô thị, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới tư duy quản lý không gian lãnh thổ tích hợp vùng thay vì chia cắt hành chính cục bộ.

Các xu hướng quy hoạch tiên tiến đang chuyển trọng tâm sang mô hình đô thị 15 phút, phát triển định hướng giao thông công cộng (Transit-Oriented Development - TOD), thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và áp dụng các giải pháp dựa vào thiên nhiên (nature-based solutions). Việc xây dựng các khu định cư có khả năng thích ứng linh hoạt trước biến đổi khí hậu và thảm họa dịch bệnh đang là vấn đề nghiên cứu mở, đòi hỏi sự chung tay của cả giới khoa học, nhà quản lý chính sách và cộng đồng cư dân.

Câu hỏi thường gặp

Khu định cư (human settlement) khác với nhà ở (housing) như thế nào?

Nhà ở chỉ là cấu trúc vật chất đơn lẻ phục vụ nhu cầu trú ngụ của cá nhân hoặc hộ gia đình. Ngược lại, khu định cư là một hệ sinh thái không gian - xã hội hoàn chỉnh, tích hợp cộng đồng dân cư, địa bàn sản xuất sinh kế, các công trình dịch vụ công cộng và mạng lưới hạ tầng kỹ thuật (giao thông, cấp thoát nước, năng lượng) gắn kết trên một phạm vi lãnh thổ xác định.

Năm yếu tố cơ bản cấu thành khu định cư theo lý thuyết Ekistics là gì?

Theo lý thuyết Định cư học do Constantinos A. Doxiadis công bố năm 1970 trên tạp chí Science, một khu định cư được tạo thành từ năm yếu tố tương tác mật thiết: Tự nhiên (nền tảng sinh thái và địa hình), Con người (cá nhân với nhu cầu sinh học và tâm lý), Xã hội (cộng đồng và các thiết chế kinh tế, văn hóa, quản trị), Vỏ bọc vật chất (công trình xây dựng che chở) và Mạng lưới (hạ tầng kỹ thuật giao thông, năng lượng, thông tin).

Xu hướng đô thị hóa toàn cầu đặt ra thách thức gì cho các khu định cư theo UN-Habitat?

Theo Báo cáo Đô thị Thế giới năm 2022 của UN-Habitat, tỷ lệ dân số sống tại các đô thị đạt mức 56% vào năm 2021 và dự báo tăng lên 68% vào năm 2050 với 2,2 tỷ cư dân đô thị tăng thêm. Sự gia tăng tập trung hơn 90% tại các quốc gia đang phát triển thuộc châu Á và châu Phi đặt ra áp lực gay gắt về khủng hoảng nhà ở vừa túi tiền, mở rộng khu định cư phi chính thức và nguy cơ thiên tai do biến đổi khí hậu.

Pháp luật Việt Nam phân loại hệ thống khu định cư đô thị như thế nào?

Theo Điều 4 Luật Quy hoạch đô thị năm 2009 (Luật số 30/2009/QH12) và được kế thừa trong Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn năm 2024 (số 47/2024/QH15), hệ thống đô thị tại Việt Nam được phân thành 6 cấp độ gồm loại đặc biệt và các loại I, II, III, IV, V. Việc phân loại căn cứ vào vị trí, chức năng kinh tế - xã hội, quy mô dân số, mật độ dân số, tỷ lệ lao động phi nông nghiệp và trình độ phát triển hệ thống hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội.

Tài liệu tham khảo

  1. Doxiadis, C. A. (1970). Ekistics, the Science of Human Settlements. Science, 170(3956), 393-404. DOI: 10.1126/science.170.3956.393
  2. United Nations Human Settlements Programme (2022). World Cities Report 2022: Envisaging the Future of Cities. United Nations. DOI: 10.18356/9789210028592
  3. Sassen, S. (2001). The Global City: New York, London, Tokyo. Princeton University Press. DOI: 10.1515/9781400847488
  4. Quốc hội (2009). Luật số 30/2009/QH12 ngày 17 tháng 6 năm 2009 của Quốc hội về Quy hoạch đô thị. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. Nguồn
  5. Bộ Xây dựng (2021). Thông tư số 01/2021/TT-BXD ngày 19 tháng 5 năm 2021 ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Quy hoạch xây dựng (QCVN 01:2021/BXD). Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. Nguồn