Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Interferon là gì? Các nghiên cứu khoa học về Interferon

Tiếng Anhinterferon

Tên gọi kháccytokine kháng virusyếu tố can thiệp virus

Interferon là nhóm các cytokine tự nhiên dạng glycoprotein do tế bào ký chủ tiết ra nhằm thiết lập trạng thái kháng virus bẩm sinh, điều hòa miễn dịch và ức chế sự tăng sinh bất thường của tế bào.

544 lượt xem Cập nhật 3/9/2026

Interferon (IFN) là một nhóm cytokine tự nhiên dạng glycoprotein được tiết ra bởi các tế bào ký chủ nhằm đáp ứng với sự xâm nhập của các tác nhân gây bệnh nội bào như virus, vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc khi xuất hiện các tế bào biến đổi ác tính. Thay vì trực tiếp tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh, interferon hoạt động như những chất truyền tin dịch thể hòa tan, gắn kết vào các thụ thể màng đặc hiệu trên bề mặt tế bào lân cận để khởi động một mạng lưới tín hiệu nội bào phức tạp, thiết lập trạng thái kháng virus (antiviral state) và điều hòa đáp ứng miễn dịch bẩm sinh cũng như thích ứng.

Lịch sử phát hiện và bản chất sinh học

Hiện tượng giao thoa virus (viral interference) đã được ghi nhận từ đầu thế kỷ hai mươi khi sự hiện diện của một chủng virus có khả năng ức chế sự lây nhiễm của một chủng virus thứ hai. Tuy nhiên, bản chất phân tử của hiện tượng này chỉ thực sự được làm sáng tỏ vào năm 1957 bởi hai nhà khoa học Alick Isaacs và Jean Lindenmann tại Viện Nghiên cứu Y khoa Quốc gia (NIMR) ở London (Isaacs và Lindenmann, 1957). Khi nuôi cấy màng niệu - đệm phôi gà với virus cúm đã bị bất hoạt nhiệt, họ phát hiện ra một protein hòa tan có khả năng "can thiệp" và ngăn chặn hoàn toàn sự nhân lên của virus sống, từ đó đặt tên cho chất này là interferon.

Về mặt cấu trúc, interferon là các chuỗi polypeptide có kích thước phân tử dao động từ 15 đến 30 kDa, nhiều loại trong số đó được glycosyl hóa. Các phân tử này có độ ổn định cấu trúc cao nhờ hệ thống các liên kết cầu nối disulfide nội phân tử, cho phép chúng duy trì hoạt tính sinh học trong các môi trường ngoại bào khắc nghiệt.

Phân loại và thụ thể đặc hiệu của hệ thống interferon

Dựa trên cấu trúc di truyền, đặc tính hóa lý, tế bào sản sinh và loại thụ thể tiếp nhận đặc hiệu trên màng tế bào, các interferon ở người và động vật có vú được phân chia thành 3 nhóm chính (Platanias, 2005; Lazear và cộng sự, 2019):

Phân loại Các phân tử thành viên Tế bào sản xuất chính Phức hợp thụ thể Chức năng sinh học cốt lõi
Interferon loại I (Type I IFN) IFN-alpha (13 phân subtype), IFN-beta, IFN-epsilon, IFN-kappa, IFN-omega Tế bào tua tương bào (pDC), đại thực bào, tế bào biểu mô, nguyên bào sợi IFNAR (gồm IFNAR1 và IFNAR2) Kích hoạt trạng thái kháng virus toàn diện, ức chế dịch mã, hoạt hóa tế bào NK và biệt hóa tế bào T
Interferon loại II (Type II IFN) IFN-gamma (thành viên duy nhất) Tế bào lympho T (CD4+ Th1, CD8+ cytotoxic), tế bào giết tự nhiên (NK) IFNGR (gồm IFNGR1 và IFNGR2) Hoạt hóa đại thực bào, tăng cường trình diện kháng nguyên qua MHC-I/II, điều hòa miễn dịch qua trung gian tế bào
Interferon loại III (Type III IFN) IFN-lambda 1 (IL-29), IFN-lambda 2 (IL-28A), IFN-lambda 3 (IL-28B), IFN-lambda 4 Tế bào biểu mô đường hô hấp, tiêu hóa, gan và tế bào miễn dịch IFNLR (gồm IFNLR1 và IL10RB) Bảo vệ hàng rào niêm mạc biểu mô, kháng virus tại chỗ mà không gây đáp ứng viêm bão cytokine toàn thân

Cơ chế nhận diện cảm biến mầm bệnh và đường truyền tín hiệu JAK-STAT

Sự sản sinh interferon nội sinh bắt đầu khi tế bào ký chủ nhận diện các phân tử liên quan mầm bệnh (PAMPs) thông qua hệ thống thụ thể nhận diện mẫu (PRRs). Các thụ thể TLR nội bào (TLR3 nhận diện dsRNA, TLR7/8 nhận diện ssRNA, TLR9 nhận diện CpG DNA) hoặc các cảm biến tế bào chất (như RIG-I, MDA5 đối với RNA virus; cGAS đối với DNA ngoại lai) kích hoạt các yếu tố phiên mã then chốt bao gồm IRF3, IRF7 và NF-kappaB, dẫn đến sự phiên mã và bài tiết ồ ạt interferon.

Sau khi được phóng thích ra dịch kẽ, các phân tử interferon gắn kết với các thụ thể tương ứng trên màng tế bào theo cơ chế tự tiết (autocrine) hoặc cận tiết (paracrine) để kích hoạt tầng tín hiệu enzym nội bào (Platanias, 2005):

  1. Kích hoạt các tyrosine kinase liên kết thụ thể: Với Type I và Type III IFN, sự gắn kết kích hoạt các kinase JAK1 và TYK2; với Type II IFN (IFN-gamma), các kinase JAK1 và JAK2 được kích hoạt thông qua quá trình tự phosphoryl hóa.
  2. Phosphoryl hóa các protein STAT: Tín hiệu Type I IFN thúc đẩy phosphoryl hóa STAT1 và STAT2, sau đó hai protein này gắn kết với yếu tố điều hòa IRF9 để tạo thành phức hợp ba phân tử ISGF3 (Interferon-Stimulated Gene Factor 3).
  3. Chuyển vị vào nhân tế bào và kích hoạt phiên mã: Phức hợp ISGF3 di chuyển vào nhân, gắn kết đặc hiệu với trình tự ISRE (Interferon-Stimulated Response Element) trên vùng khởi động của hàng trăm gen đáp ứng interferon (ISGs). Trong khi đó, homodimer STAT1-STAT1 của IFN-gamma gắn kết vào trình tự GAS (Gamma-Activated Site).

Các protein thực thi kháng virus chủ lực (ISGs)

Các gen đáp ứng interferon (ISGs) mã hóa nhiều hệ thống enzym tác động trực tiếp và gián tiếp lên chu trình sống của virus:

  • Hệ thống 2',5'-OAS và RNase L: Enzym 2',5'-oligoadenylate synthetase khi được hoạt hóa bởi dsRNA của virus sẽ tổng hợp các oligomer 2-5A. Phân tử này đóng vai trò chất hoạt hóa allosteric cho RNase L nội bào, enzym thực hiện cắt và phân giải không đặc hiệu toàn bộ các chuỗi RNA của virus và ký chủ, ngăn cản sự nhân bản.
  • Protein Kinase R (PKR): PKR nhận diện cấu trúc dsRNA lạ, tự phosphoryl hóa và phosphoryl hóa tiểu đơn vị alpha của yếu tố khởi đầu dịch mã eIF2 (eIF2alpha). Sự bất hoạt eIF2alpha làm ngừng trệ toàn bộ quá trình tổng hợp protein tại ribosome, cô lập quá trình lắp ráp hạt virus mới.
  • GTPase họ Mx (Mx1/MxA và Mx2/MxB): Các protein Mx tích tụ trong tế bào chất và nhân, tạo thành các cấu trúc oligomer vòng bao quanh các phức hợp ribonucleoprotein (RNP) của virus cúm hoặc retrovirus, phong tỏa quá trình vận chuyển và sao chép bộ gen mầm bệnh.
  • Họ protein IFITM (Interferon-Induced Transmembrane Proteins): Định vị trên màng tế bào và màng endosome, làm biến đổi tính linh động của lớp lipid kép, ngăn chặn sự hòa màng và giải phóng vật liệu di truyền của virus (như cúm, Ebola, HIV, SARS-CoV-2) vào bào tương.

Ứng dụng điều trị trong y học lâm sàng

Kể từ khi công nghệ DNA tái tổ hợp ra đời vào cuối thế kỷ hai mươi, các chế phẩm interferon sinh học tinh khiết đã trở thành trụ cột điều trị quan trọng trong nhiều chuyên khoa y học:

  • Truyền nhiễm học: Chế phẩm IFN-alpha tái tổ hợp và dạng gắn polyethylene glycol (PEG-IFN-alpha) từng là phác đồ chuẩn mực trong điều trị viêm gan virus B mạn tính (HBV) và viêm gan virus C (HCV). PEG-IFN giúp tăng cường độ ổn định, kéo dài thời gian bán thải sinh học trong huyết tương và thúc đẩy loại bỏ tế bào gan nhiễm virus nhờ hoạt hóa miễn dịch tế bào.
  • Thần kinh học: IFN-beta (dạng IFN-beta 1a và IFN-beta 1b) là liệu pháp điều hòa miễn dịch đầu tay cho bệnh xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis - MS) thể tái phát - thuyên giảm, giúp giảm tần suất các đợt kịch phát và làm chậm tốc độ thoái hóa thần kinh trung ương.
  • Huyết học và ung bướu học: IFN-alpha được phê duyệt trong điều trị u lympho tế bào tóc (Hairy cell leukemia), u hắc tố ác tính (Melanoma), sarcoma Kaposi liên quan HIV và các rối loạn tăng sinh tủy mạn tính như đa hồng cầu nguyên phát và tăng tiểu cầu tiên phát.
  • Miễn dịch học chuyên sâu: IFN-gamma tái tổ hợp được chỉ định trong bệnh u hạt mạn tính (Chronic Granulomatous Disease - CGD) nhằm tăng cường năng lực bùng nổ oxy hóa và tiêu diệt vi khuẩn nội bào của bạch cầu trung tính.

Hạn chế, độc tính và các chiến lược phát triển thế hệ mới

Mặc dù có hoạt tính sinh học mạnh mẽ, việc sử dụng interferon toàn thân thường đi kèm nhiều tác dụng không mong muốn:

  • Hội chứng giống cúm cấp tính: Bệnh nhân thường sốt cao, rét run, đau cơ, đau đầu và kiệt sức vài giờ sau tiêm do sự giải phóng prostaglandin và cytokine gây viêm thứ cấp.
  • Tác dụng phụ thần kinh - tâm thần: Điều trị kéo dài với IFN-alpha có thể dẫn đến trầm cảm nặng, lo âu, ý tưởng tự sát và suy giảm nhận thức do tác động lên chuyển hóa serotonin và trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận.
  • Ức chế tủy xương và tự miễn: Giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu và kích hoạt các bệnh tự miễn tiềm ẩn như viêm tuyến giáp tự miễn hoặc lupus ban đỏ hệ thống.

Để khắc phục các hạn chế này, các hướng nghiên cứu hiện đại đang tập trung vào việc ứng dụng Type III IFN (IFN-lambda) nhằm khai thác đặc tính tác động khu trú tại biểu mô với độc tính toàn thân tối thiểu, thiết kế các phân tử interferon liên hợp kháng thể (antibody-cytokine fusions hay immunocytokines) để dẫn thuốc trúng đích đến khối u, và phối hợp liều thấp interferon với các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Anti-PD-1/PD-L1) nhằm tái lập vi môi trường miễn dịch kháng u hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

Interferon hoạt động bằng cách nào để ngăn chặn virus xâm nhập và phát triển?

Interferon không trực tiếp tiêu diệt virus mà gắn vào thụ thể bề mặt tế bào để kích hoạt con đường tín hiệu JAK-STAT, kích thích phiên mã hàng trăm gen ISGs mã hóa các enzym như PKR, 2',5'-OAS và Mx làm phân giải RNA virus và phong tỏa quá trình dịch mã protein của mầm bệnh.

Hệ thống interferon được phân chia thành những loại chính nào?

Interferon được chia thành 3 loại chính: Loại I (IFN-alpha gồm 13 phân subtype, IFN-beta,... gắn thụ thể IFNAR), Loại II (IFN-gamma gắn thụ thể IFNGR) và Loại III (IFN-lambda 1-4 gắn thụ thể IFNLR chọn lọc tại biểu mô).

Những ứng dụng điều trị lâm sàng quan trọng nhất của interferon là gì?

Interferon tái tổ hợp được ứng dụng trong điều trị viêm gan virus B và C mạn tính (PEG-IFN-alpha), bệnh đa xơ cứng rải rác (IFN-beta), ung thư hắc tố ác tính, u lympho tế bào tóc và bệnh u hạt mạn tính (IFN-gamma).

Các nghiên cứu khoa học về “interferon”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Hiệu quả chi phí của Peg-Interferon, Interferon và các thuốc tương tự nucleoside đường uống trong điều trị viêm gan B và D mạn tính tại Trung Quốc

    Dịch bởi AICost-Effectiveness of Peg-Interferon, Interferon and Oral Nucleoside Analogues in the Treatment of Chronic Hepatitis B and D Infections in China

    Ashish Goyal và cộng sự2016

    AI tóm tắt

    Mô hình hóa kinh tế y tế đánh giá hiệu quả chi phí của các phác đồ sử dụng peg-interferon, interferon quy chuẩn và thuốc tương tự nucleoside trong điều trị viêm gan B và D mạn tính tại Trung Quốc. Phân tích cây quyết định chỉ ra thuốc kháng virus uống mang lại tỷ suất gia tăng chi phí hiệu quả ICER khả thi hơn ở phần lớn người bệnh. Nghiên cứu cung cấp luận cứ thực tiễn định hình danh mục thuốc bảo hiểm y tế quốc gia.

  • Bệnh võng mạc liên quan đến pegylated interferon và ribavirin ở bệnh nhân viêm gan C

    Dịch bởi AIPegylated interferon and ribavirin associated retinopathy in patients with hepatitis C

    Burgueño-Montañés C. và cộng sự2011Archivos de la Sociedad Española de Oftalmología (English Edition)

    AI tóm tắt

    Báo cáo lâm sàng nhãn khoa ghi nhận biến chứng tổn thương võng mạc ở hai bệnh nhân viêm gan virus C mạn tính điều trị bằng phác đồ kết hợp pegylated interferonribavirin. Khám đáy mắt phát hiện nhiều đốm xuất huyết dạng bông cotton-wool xuất hiện rải rác trên cả hai mắt sau vài tháng dùng thuốc. Kết quả cảnh báo sự cần thiết phải kiểm tra thị lực và soi đáy mắt định kỳ trong suốt liệu trình trị liệu miễn dịch kháng virus.

  • Tăng cường khả năng di căn thực nghiệm bằng yếu tố hoại tử khối u α đơn độc hoặc kết hợp với interferon-gamma

    Dịch bởi AIEnhancement of experimental metastatic ability by tumor necrosis factor-alpha alone or in combination with interferon-gamma

    P. -L. Lollini và cộng sự1990

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm ung thư học in vivo khảo sát tác động của yếu tố hoại tử khối u TNF-alpha kết hợp với cytokine interferon-gamma lên khả năng di căn phổi của dòng tế bào hắc tố B16 ở chuột. Sự phối hợp hai tác nhân kích thích tăng sinh các nốt di căn thực nghiệm thông qua biến đổi biểu hiện kháng nguyên tương thích mô H-2b trên bề mặt tế bào. Kết quả cảnh báo cơ chế tương tác phức tạp của miễn dịch trị liệu đối với vi môi trường vi căn.

Tài liệu tham khảo

  1. Isaacs, A., & Lindenmann, J. (1957). Virus interference. I. The interferon. Proceedings of the Royal Society of London. Series B - Biological Sciences, 147(927), 258–267. DOI: 10.1098/rspb.1957.0048
  2. Platanias, L. C. (2005). Mechanisms of type-I- and type-II-interferon-mediated signalling. Nature Reviews Immunology, 5(5), 375–386. DOI: 10.1038/nri1604
  3. Lazear, H. M., Schoggins, J. W., & Diamond, M. S. (2019). Shared and Distinct Functions of Type I and Type III Interferons. Immunity, 50(4), 907–923. DOI: 10.1016/j.immuni.2019.03.025