Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Giảng dạy bằng tiếng anh là gì? Các công bố khoa học về Giảng dạy bằng tiếng anh

Tiếng AnhEnglish-medium instruction

Giảng dạy bằng tiếng Anh là mô hình giáo dục trong đó ngôn ngữ tiếng Anh được sử dụng làm phương tiện truyền tải các môn học chuyên môn học thuật tại các quốc gia hoặc cộng đồng mà tiếng Anh không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của đa số người học.

361 lượt xem Cập nhật 6/9/2026

Giới thiệu về giảng dạy bằng tiếng Anh

Giảng dạy bằng tiếng Anh, thường được gọi là English Medium Instruction (EMI), là việc sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ chính trong quá trình giảng dạy các môn học chuyên ngành, không phải môn ngôn ngữ. Ví dụ, giảng dạy Toán học, Kỹ thuật, Khoa học máy tính hoặc Quản trị kinh doanh hoàn toàn bằng tiếng Anh tại các trường đại học ở những quốc gia không nói tiếng Anh. Đây là phương pháp đang phát triển nhanh trên toàn cầu trong bối cảnh hội nhập giáo dục quốc tế.

Sự lan tỏa của EMI bắt nguồn từ vai trò thống trị của tiếng Anh như ngôn ngữ khoa học, công nghệ, ngoại giao và kinh doanh quốc tế. Các tổ chức giáo dục áp dụng EMI không chỉ nhằm nâng cao trình độ ngoại ngữ của sinh viên mà còn tạo môi trường học tập đa văn hóa, góp phần xây dựng thương hiệu quốc tế cho các cơ sở giáo dục. Mục tiêu rộng hơn của EMI là chuẩn bị cho người học khả năng làm việc trong môi trường toàn cầu.

Một số lợi ích gián tiếp khác của EMI gồm việc tăng cường khả năng tiếp cận tài liệu học thuật quốc tế, phát triển tư duy phản biện thông qua ngôn ngữ thứ hai và khuyến khích sự linh hoạt trong giao tiếp học thuật. Chính vì vậy, EMI được coi là xu thế chiến lược trong nhiều trường đại học hiện nay.

  • Tiếp cận kho tài nguyên học thuật bằng tiếng Anh dễ dàng hơn.
  • Tăng tính cạnh tranh trong thị trường lao động quốc tế.
  • Tạo động lực học ngoại ngữ trong môi trường thực tế.

Lịch sử và sự phát triển

Giảng dạy bằng tiếng Anh bắt đầu xuất hiện rõ rệt từ nửa sau thế kỷ 20, khi tiếng Anh trở thành ngôn ngữ khoa học toàn cầu. Tại châu Âu, các quốc gia như Hà Lan, Thụy Điển, và Phần Lan là những nước đi đầu trong việc đưa EMI vào hệ thống giáo dục đại học. Ở châu Á, Singapore và Hong Kong đã phát triển hệ thống EMI từ rất sớm để thu hút sinh viên quốc tế và phục vụ phát triển kinh tế dựa trên tri thức.

Trong những thập kỷ gần đây, sự gia tăng của số lượng chương trình EMI diễn ra ở nhiều châu lục. Chẳng hạn, tại Trung Quốc, số lượng chương trình đại học dạy bằng tiếng Anh tăng mạnh nhằm đáp ứng nhu cầu hội nhập và hợp tác quốc tế. Tại châu Phi, nhiều trường đại học ở Nam Phi và Rwanda triển khai EMI để nâng cao chất lượng đào tạo và hội nhập toàn cầu.

Sự phát triển của EMI còn gắn liền với các tổ chức quốc tế như British Council hay Cambridge University Press, vốn đã hỗ trợ nhiều dự án nghiên cứu và đào tạo giảng viên. Điều này cho thấy EMI không chỉ là xu hướng học thuật mà còn là công cụ chính sách giáo dục toàn cầu.

Khu vực Thời kỳ áp dụng EMI Đặc điểm nổi bật
Châu Âu 1970–1980 Các nước Bắc Âu tiên phong; chú trọng thu hút sinh viên quốc tế
Châu Á 1990–2000 Singapore, Hong Kong áp dụng toàn diện; Trung Quốc mở rộng quy mô
Châu Phi 2000–nay Nam Phi và Rwanda phát triển EMI như công cụ hội nhập toàn cầu

Mục tiêu và lợi ích

Mục tiêu cơ bản của EMI là cải thiện năng lực ngoại ngữ của sinh viên đồng thời truyền tải nội dung chuyên ngành. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc nắm vững kiến thức chuyên môn bằng tiếng Anh trở thành lợi thế quan trọng trong nghiên cứu, học tập và làm việc. Bên cạnh đó, EMI còn nhằm tạo cơ hội cho sinh viên tiếp cận mạng lưới khoa học toàn cầu.

Đối với nhà trường, EMI nâng cao uy tín quốc tế và thu hút nguồn lực sinh viên quốc tế, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh. Đối với giảng viên, EMI thúc đẩy việc cập nhật tài liệu khoa học mới nhất vốn chủ yếu công bố bằng tiếng Anh, đồng thời mở rộng cơ hội hợp tác nghiên cứu xuyên quốc gia.

Đối với sinh viên, EMI mang lại nhiều lợi ích cụ thể:

  • Cải thiện kỹ năng ngôn ngữ trong môi trường học tập chuyên ngành.
  • Tăng cường kỹ năng giao tiếp liên văn hóa.
  • Thích ứng nhanh với thị trường lao động quốc tế.

Bên cạnh đó, EMI cũng có tác động tích cực đến môi trường học thuật, khuyến khích tư duy phản biện, sáng tạo và khả năng sử dụng đa ngôn ngữ. Những lợi ích này khiến EMI ngày càng được mở rộng tại các cơ sở giáo dục đại học toàn cầu.

Đặc điểm ngôn ngữ và phương pháp giảng dạy

Khác với các lớp học tiếng Anh truyền thống, trong EMI, tiếng Anh chỉ đóng vai trò phương tiện truyền tải kiến thức chứ không phải đối tượng chính để giảng dạy. Giảng viên phải sử dụng tiếng Anh để giảng giải các khái niệm chuyên ngành phức tạp, đồng thời đảm bảo sinh viên có thể tiếp thu được kiến thức. Điều này đòi hỏi sự cân bằng giữa trình độ ngoại ngữ và chuyên môn học thuật.

Các phương pháp hỗ trợ giảng dạy trong EMI bao gồm học tập dựa trên nội dung (Content-Based Instruction) và mô hình CLIL (Content and Language Integrated Learning). Các phương pháp này không chỉ tập trung vào kiến thức chuyên môn mà còn tích hợp phát triển kỹ năng ngôn ngữ. Ví dụ, giảng viên có thể sử dụng tài liệu khoa học kết hợp với bài tập ngôn ngữ để vừa rèn luyện tư duy học thuật vừa cải thiện vốn từ chuyên ngành.

Để đạt hiệu quả, giảng viên EMI thường áp dụng các chiến lược như:

  • Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng và nhiều ví dụ minh họa.
  • Kết hợp đa phương tiện: biểu đồ, video, hình ảnh minh họa.
  • Khuyến khích sinh viên làm việc nhóm để hỗ trợ lẫn nhau về ngôn ngữ.

Các lớp học EMI cũng tận dụng công nghệ để hỗ trợ truyền tải thông tin, như hệ thống quản lý học tập (LMS), phần mềm phiên dịch và công cụ ghi chú trực tuyến. Điều này giúp sinh viên vượt qua rào cản ngôn ngữ, đồng thời nâng cao chất lượng tiếp nhận kiến thức.

Phương pháp Đặc điểm Lợi ích
Content-Based Instruction Dạy nội dung chuyên môn qua tài liệu tiếng Anh Tăng khả năng hiểu ngôn ngữ trong ngữ cảnh chuyên ngành
CLIL Tích hợp nội dung và phát triển kỹ năng ngôn ngữ Cân bằng giữa kiến thức và khả năng ngoại ngữ
Sử dụng đa phương tiện Kết hợp hình ảnh, video, biểu đồ Tăng tính trực quan và giảm áp lực ngôn ngữ

Thách thức

Mặc dù giảng dạy bằng tiếng Anh (EMI) mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó cũng đi kèm với nhiều khó khăn ở cả cấp độ giảng viên, sinh viên và chính sách. Một trong những thách thức lớn nhất là năng lực ngôn ngữ của giảng viên. Không phải tất cả giảng viên đều được đào tạo bài bản để sử dụng tiếng Anh trong giảng dạy chuyên ngành, điều này có thể dẫn đến tình trạng truyền đạt thiếu rõ ràng hoặc không hiệu quả.

Sinh viên cũng đối mặt với rào cản ngôn ngữ. Việc tiếp thu các khái niệm chuyên môn bằng ngôn ngữ thứ hai thường phức tạp hơn, dẫn đến cảm giác quá tải hoặc mất động lực học tập. Ngoài ra, EMI có nguy cơ tạo ra khoảng cách giữa nhóm sinh viên giỏi tiếng Anh và nhóm sinh viên kém ngoại ngữ, ảnh hưởng đến tính công bằng trong học tập.

Bên cạnh rào cản ngôn ngữ, một số thách thức khác bao gồm:

  • Nguy cơ giảm chất lượng nội dung học tập nếu quá tập trung vào khía cạnh ngôn ngữ.
  • Thiếu tài liệu học thuật phù hợp với sinh viên không phải người bản ngữ.
  • Áp lực đối với cơ sở đào tạo trong việc cung cấp nguồn lực đào tạo giảng viên.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng để vượt qua những thách thức này, cần có sự hỗ trợ toàn diện từ chính sách giáo dục, bao gồm các khóa đào tạo chuyên biệt, hệ thống đánh giá chất lượng và cung cấp nguồn lực học tập bổ sung (Taylor & Francis).

Tác động đối với sinh viên

Đối với sinh viên, EMI có tác động hai chiều. Một mặt, nó giúp cải thiện năng lực tiếng Anh, khả năng đọc hiểu tài liệu quốc tế và kỹ năng giao tiếp học thuật. Sinh viên được tiếp cận với các tài liệu học thuật mới nhất vốn phần lớn công bố bằng tiếng Anh, từ đó nâng cao năng lực nghiên cứu. Đồng thời, môi trường học tập đa ngôn ngữ khuyến khích sinh viên phát triển tư duy phản biện và khả năng thích ứng.

Mặt khác, EMI cũng có thể gây áp lực đáng kể. Sinh viên có thể mất nhiều thời gian để xử lý thông tin, khả năng tham gia thảo luận bị hạn chế do thiếu tự tin về ngôn ngữ. Điều này đặc biệt rõ rệt ở các môn học đòi hỏi nhiều thuật ngữ chuyên ngành như Y học, Kỹ thuật hay Luật.

Kết quả học tập của sinh viên trong EMI thường phụ thuộc mạnh mẽ vào trình độ ngoại ngữ đầu vào. Các nghiên cứu chỉ ra rằng sinh viên có trình độ tiếng Anh trung bình hoặc thấp có nguy cơ tụt lại phía sau, mặc dù họ vẫn có thể đạt được lợi ích ngôn ngữ dài hạn nếu nhận được sự hỗ trợ phù hợp (Springer).

Tác động đối với giảng viên

Giảng viên trong môi trường EMI phải đối diện với yêu cầu cao về năng lực song song: vừa nắm vững kiến thức chuyên môn, vừa thành thạo tiếng Anh. Nhiều giảng viên cho biết việc giảng dạy bằng tiếng Anh tốn nhiều thời gian chuẩn bị hơn, do họ cần dịch tài liệu, xây dựng bài giảng rõ ràng và lồng ghép chiến lược hỗ trợ ngôn ngữ cho sinh viên.

EMI cũng tạo ra cơ hội nghề nghiệp cho giảng viên. Những người giảng dạy thành công bằng tiếng Anh thường có nhiều cơ hội hợp tác nghiên cứu quốc tế và tham gia hội thảo học thuật toàn cầu. Họ cũng có lợi thế trong việc xuất bản nghiên cứu bằng tiếng Anh, từ đó tăng uy tín cá nhân và tổ chức.

Tuy nhiên, áp lực về chất lượng giảng dạy và khả năng cạnh tranh cũng là một yếu tố đáng lo ngại. Nhiều giảng viên cần đến sự hỗ trợ từ các khóa đào tạo chuyên biệt, tập trung vào phương pháp sư phạm trong môi trường EMI (ResearchGate).

Ảnh hưởng đến chính sách giáo dục

Ở tầm vĩ mô, EMI được coi là công cụ quốc tế hóa giáo dục đại học. Các chính phủ khuyến khích hoặc thậm chí yêu cầu các trường đại học phát triển chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh nhằm thu hút sinh viên quốc tế và nâng cao thứ hạng toàn cầu. Điều này góp phần nâng cao hình ảnh quốc gia trong lĩnh vực giáo dục.

Tuy nhiên, việc triển khai EMI cũng đặt ra thách thức về cân bằng ngôn ngữ. Một số quốc gia lo ngại rằng sự lan rộng của EMI có thể làm suy yếu vị thế của ngôn ngữ bản địa, dẫn đến nguy cơ đồng hóa văn hóa. Do đó, chính sách giáo dục cần đảm bảo rằng EMI không thay thế hoàn toàn vai trò của ngôn ngữ mẹ đẻ mà bổ sung và phát triển song song (Elsevier).

Ứng dụng công nghệ trong EMI

Công nghệ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong hỗ trợ EMI. Các nền tảng học trực tuyến, hệ thống quản lý học tập (LMS), và công cụ hội nghị trực tuyến giúp giảng viên và sinh viên tiếp cận tài liệu đa phương tiện dễ dàng. Công nghệ dịch thuật và trí tuệ nhân tạo (AI) cũng được ứng dụng để giảm bớt rào cản ngôn ngữ.

Ví dụ, công cụ phụ đề tự động giúp sinh viên theo dõi bài giảng tốt hơn, trong khi phần mềm phân tích văn bản hỗ trợ họ cải thiện kỹ năng viết học thuật. AI dịch ngôn ngữ thời gian thực đang mở ra khả năng cho các lớp học EMI đa dạng ngôn ngữ, nơi sinh viên có thể học cùng nhau dù đến từ nhiều quốc gia khác nhau.

Nghiên cứu gần đây cho thấy việc ứng dụng công nghệ không chỉ cải thiện khả năng tiếp thu mà còn làm tăng mức độ tương tác trong lớp học. Tuy nhiên, việc phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ cũng có nguy cơ làm giảm khả năng rèn luyện ngoại ngữ tự nhiên (Computers & Education).

Kết luận

Giảng dạy bằng tiếng Anh là một xu hướng quan trọng trong giáo dục đại học toàn cầu, vừa mở rộng cơ hội quốc tế hóa, vừa nâng cao năng lực ngoại ngữ cho sinh viên. EMI đem lại nhiều lợi ích nhưng cũng chứa đựng thách thức về chất lượng giảng dạy, sự công bằng trong tiếp cận tri thức và nguy cơ ảnh hưởng đến ngôn ngữ bản địa. Để EMI phát huy hiệu quả, cần có chiến lược đồng bộ từ đào tạo giảng viên, hỗ trợ sinh viên, đầu tư công nghệ, cho đến hoạch định chính sách giáo dục bền vững.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt căn bản giữa EMI (English-Medium Instruction) và CLIL (Content and Language Integrated Learning) là gì?

EMI tập trung chủ yếu vào việc truyền thụ kiến thức chuyên ngành học thuật và việc học ngoại ngữ chỉ là hệ quả gián tiếp; trong khi CLIL có mục tiêu kép được thiết kế rõ ràng và cân bằng đồng thời giữa việc tiếp thu nội dung môn học và nâng cao năng lực ngôn ngữ.

Những rào cản sư phạm lớn nhất mà giảng viên và sinh viên gặp phải trong các lớp học EMI là gì?

Các rào cản bao gồm sự chênh lệch về năng lực thông thạo tiếng Anh học thuật giữa các sinh viên, giảng viên gặp khó khăn khi diễn đạt các khái niệm lý thuyết trừu tượng phức tạp, và xu hướng làm giảm tương tác thảo luận hai chiều trên giảng đường.

Khung khái niệm ROAD-MAPPING của Emma Dafouz và Ute Smit gồm những yếu tố cấu thành nào?

Khung ROAD-MAPPING phân tích 6 chiều kích tác động qua lại trong đại học đa ngữ: Vai trò của tiếng Anh (Roles of English), Tổ chức học thuật (Academic disciplines), Quản lý ngôn ngữ (Management), Tác nhân tham gia (Agents), Phương pháp sư phạm (Practices), và Quốc tế hóa (Internationalization).

Các nghiên cứu khoa học về “Giảng dạy bằng tiếng Anh”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Triển khai giảng dạy bằng Tiếng Anh trong các học phần chuyên ngành: Nghiên cứu khảo sát hỗn hợp tại một trường đại học địa phương ở Hà Nội

    Yen Vuong Thi Hai và cộng sự2026Tạp chí Giáo dục

    AI tóm tắt

    Thực trạng triển khai tại một trường đại học địa phương ở Hà Nội được đánh giá qua khảo sát hỗn hợp trên 76 sinh viên và 16 giảng viên. Kết quả ghi nhận người học gặp trở ngại lớn về từ vựng chuyên môn, trong khi giảng viên thiếu tập huấn phương pháp giảng dạy bằng tiếng Anh. Phát hiện cung cấp căn cứ thực tế để xây dựng lộ trình EMI phù hợp với các trường đại học địa phương.

  • Phát triển năng lực giảng dạy môn chuyên ngành bằng Tiếng Anh ở trường đại học: thử thách và định hướng phát triển

    Lê Thị Tuyết Hạnh Lê Thị Tuyết Hạnh và cộng sự2025Tạp chí Giáo dục

    AI tóm tắt

    Giảng viên các trường đại học tại Việt Nam là đối tượng của nghiên cứu hỗn hợp khảo sát 150 giảng viên, 20 sinh viên và đánh giá 9 khóa tập huấn. Kết quả chỉ ra đội ngũ giảng viên gặp nhiều rào cản về kỹ năng sư phạm và giao tiếp trong lớp giảng dạy bằng tiếng Anh. Tác giả đề xuất khung năng lực chuẩn hóa cho giảng viên English-medium instruction, dù việc triển khai cần lộ trình đồng bộ.

  • Insights into English as a foreign language students’ engagement in English medium instruction classes

    Thi Gia Linh Nguyen và cộng sự2025The VMOST Journal of Social Sciences and Humanities

    AI tóm tắt

    Sự khác biệt giữa các khối ngành tại một cơ sở đào tạo ở Thành phố Hồ Chí Minh được làm rõ qua khảo sát định lượng trên 180 sinh viên. Phân tích thống kê suy luận ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa về mức độ gắn kết học tập giữa khối tự nhiên và xã hội trong lớp English medium instruction. Phát hiện mang lại cơ sở thực nghiệm giúp cá nhân hóa cách dạy EMI, dù chưa làm rõ cơ chế tâm lý.

  • Giảng dạy bằng tiếng Anh trong các tuyên bố sứ mệnh và chính sách ngôn ngữ của đại học Ethiopia

    Dịch bởi AIEnglish medium instruction in Ethiopian university mission statements and language policies

    Tolera Simie và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Văn bản chính sách giáo dục và tuyên bố sứ mệnh của các trường đại học tại Ethiopia là dữ liệu của phân tích nội dung định tính. Kết quả chỉ ra khoảng trống lớn về các biện pháp hỗ trợ ngôn ngữ cụ thể, dù năng lực ngoại ngữ của sinh viên trong chương trình English medium instruction còn nhiều hạn chế. Công trình khuyến nghị cơ quan chức năng điều chỉnh chính sách EMI đơn ngữ, dù chưa có dữ liệu điều tra thực địa.

  • Tracking the first-year experience in English medium instruction: A pre-post study of transitional challenges

    Ikuya Aizawa2024English for Specific Purposes

    AI tóm tắt

    Sinh viên năm nhất môn Hóa học tại đại học Nhật Bản được theo dõi một học kỳ qua nghiên cứu trước sau theo dõi dọc. Dữ liệu ghi nhận nhận thức của người học về thách thức trong lớp English medium instruction biến đổi phức tạp, chịu tác động từ trình độ tiếng Anh ban đầu và độ khó môn học. Kết quả đóng góp cơ sở thực tế xây dựng khóa học bắc cầu cho sinh viên EMI, dù chỉ khảo sát một môn học.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Giảng dạy bằng tiếng Anh tại một trường đại học Trung Quốc: Tuyên bố và thực tế

    Dịch bởi AIEnglish-medium instruction at a Chinese University: rhetoric and reality

    Guangwei Hu và cộng sự2014191 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Chính sách ngôn ngữ tại một đại học Trung Quốc được phân tích qua nghiên cứu tình huống dựa trên văn bản thể chế và phỏng vấn giáo sư, sinh viên. Dữ liệu vạch rõ khoảng cách giữa khẩu hiệu và thực tế, khi các biện pháp quản lý English-medium instruction vô tình cản trở cơ hội tiếp cận công bằng. Nghiên cứu mang lại góc nhìn phản biện về chính sách EMI, dù mang tính đặc thù tại một cơ sở.

  • Tác động của lo âu ngoại ngữ lên sinh viên trong các lớp giảng dạy bằng tiếng Anh tại các trường đại học khu vực miền Trung, Việt Nam

    Dịch bởi AIThe Impacts of Foreign Language Anxiety on Students in English-Medium Instruction Classes in the Central Region Universities, Vietnam

    Hanh Tuyet Thi Le2023Vietnam Journal of Education5 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Năng lực học tập của sinh viên tại ba đại học miền Trung Việt Nam được đánh giá qua khảo sát bảng hỏi thu thập từ 300 sinh viên. Kết quả chỉ ra mối tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê giữa mức lo âu và năng lực tiếng Anh trong môi trường English-medium instruction, còn yếu tố giới tính không tạo khác biệt. Dữ liệu cung cấp cơ sở định lượng để tối ưu hóa lớp học EMI, dù chưa theo dõi biến thiên dọc.

  • PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ TÍNH XÁC THựC TRONG GIẢNG DẠY CHUYÊN NGÀNH BẢNG TIẾNG ANH TẠI MỘT TRƯỜNG ĐẠI HỌC Ở HÀ NỘI

    ĐTHIM TÂM1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu khảo sát thực chứng trên 16 đề thi của các học phần chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh tại một đại học ở Hà Nội. Kết quả chỉ ra tính xác thực của đề kiểm tra còn phân hóa, nhiều bài thi nặng về ghi nhớ lý thuyết thay vì đo lường năng lực ứng dụng thực tiễn. Tác giả đề xuất chuẩn hóa tiêu chí đánh giá trong mô hình EMI, giúp nâng cao chất lượng dạy học và phản ánh đúng ngữ cảnh nghề nghiệp.

  • Tai họa hay phúc lành? Tường thuật tự dân tộc học về những mâu thuẫn trong giảng dạy bằng tiếng Anh tại một trường đại học Trung Quốc

    Dịch bởi AIBane or Boon? An Autoethnographic Narrative of the English-Medium Instruction Contradictions in a Chinese University

    Bo Qin và cộng sựThe Asia-Pacific Education Researcher1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khóa học thạc sĩ giáo dục tại một đại học Trung Quốc được mổ xẻ qua tự thuật dân tộc học dựa trên lý thuyết hoạt động văn hóa - lịch sử. Nhóm tác giả nhận diện 7 mâu thuẫn cốt lõi trong khóa học English-medium instruction, nổi bật là xung đột giữa sư phạm tương tác và kiểm tra đánh giá truyền thống. Công trình phản ánh sâu sắc không gian giằng co sư phạm của giảng viên EMI, dù mang tính chủ quan cá nhân.

  • Khám phá việc sử dụng chiến lược học tập của sinh viên đại học Trung Quốc trong các khóa học giảng dạy bằng tiếng Anh

    Dịch bởi AIExploring Chinese University Students’ Learning Strategy Use in English-Medium Instruction Courses

    Yuting Mao và cộng sự2024The Asia-Pacific Education Researcher0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Chiến lược học tập của sinh viên tại một đại học Trung Quốc được khám phá qua nghiên cứu phương pháp kết hợp gồm bảng hỏi và phỏng vấn bán cấu trúc. Dữ liệu chỉ ra sinh viên không chuyên tiếng Anh vượt trội ở ba chiến lược nhận thức gồm tổ chức, giải thích và tư duy phản biện khi học English-Medium Instruction. Phát hiện giúp giảng viên thấu hiểu cách thích ứng của người học EMI, dù mang nét đặc thù văn hóa bản địa.

Nổi bật tại Việt Nam

Mới nhất tại Việt Nam

Tài liệu tham khảo

  1. Macaro, E., Curle, S., Pun, J., An, J., & Dearden, J. (2018). A systematic review of English medium instruction in higher education. Language Teaching, 51(1), 36-76. DOI: 10.1017/s0261444817000350
  2. Coleman, J. A. (2006). English-medium teaching in European higher education. Language Teaching, 39(1), 1-14. DOI: 10.1017/s026144480600320x
  3. Dafouz, E., & Smit, U. (2016). Towards a Dynamic Conceptual Framework for English-Medium Education in Multilingual University Settings: The ROAD-MAPPING Framework. Applied Linguistics, 37(3), 397-415. DOI: 10.1093/applin/amu034