Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Gìn giữ hòa bình là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng AnhPeacekeeping

Tên gọi kháchoạt động gìn giữ hòa bìnhsứ mệnh gìn giữ hòa bìnhphái bộ gìn giữ hòa bìnhlực lượng gìn giữ hòa bình

Gìn giữ hòa bình (peacekeeping) là cơ chế can thiệp quốc tế phi cưỡng chế do Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc hoặc các tổ chức khu vực ủy thác, triển khai lực lượng trung gian nhằm ngăn ngừa tái diễn xung đột vũ trang, bảo vệ dân thường và kiến tạo điều kiện cho các tiến trình hòa bình bền vững.

190 lượt xem Cập nhật 20/10/2026

Khái niệm về gìn giữ hòa bình

Gìn giữ hòa bình (peacekeeping) là cơ chế can thiệp quốc tế đa phương nhằm hỗ trợ các quốc gia bị ảnh hưởng bởi chiến tranh hoặc xung đột vũ trang duy trì môi trường an ninh ổn định, bảo vệ dân thường và kiến tạo điều kiện thuận lợi cho các tiến trình hòa bình lâu dài. Khác biệt căn bản với các hoạt động tác chiến quân sự truyền thống, các sứ mệnh gìn giữ hòa bình không mang tính đối đầu hay tiêu diệt đối phương mà đóng vai trò như một lực lượng trung gian công tâm, hỗ trợ thực thi pháp quyền và phục hồi niềm tin chính trị giữa các bên tham chiến.

Theo định chế của Liên Hợp Quốc, hoạt động gìn giữ hòa bình là sự phối hợp tích hợp giữa các lực lượng quân sự, cảnh sát và các chuyên gia dân sự quốc tế. Lực lượng này được triển khai dựa trên nguyên tắc đồng thuận và tính khách quan, đảm nhận nhiều chức năng phức tạp như giám sát ngừng bắn, thiết lập vùng đệm an ninh, giải giới lực lượng vũ trang, rà phá bom mìn, hỗ trợ tổ chức bầu cử dân chủ và tái thiết các thể chế tư pháp, hành chính sau chiến tranh.

Bên cạnh các phái bộ do Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc quyết nghị và chỉ huy, một số tổ chức khu vực như Liên minh châu Phi hay Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu cũng tham gia triển khai các hoạt động gìn giữ hòa bình theo các hiệp ước an ninh tập thể khu vực, đóng góp vào mạng lưới an ninh hòa bình toàn cầu.

Phân biệt gìn giữ hòa bình, áp đặt hòa bình và kiến tạo hòa bình

Trong khoa học chính trị và quan hệ quốc tế, ba khái niệm trong phổ can thiệp xung đột thường được phân biệt chặt chẽ:

  • Gìn giữ hòa bình (Peacekeeping): Hoạt động can thiệp phi cưỡng chế, đòi hỏi sự đồng thuận của các bên xung đột chính, lực lượng giữ vị thế trung lập và chỉ sử dụng vũ lực khi tự vệ hoặc bảo vệ thường dân theo ủy quyền cụ thể của Hội đồng Bảo an.
  • Áp đặt hòa bình (Peace Enforcement): Hành động can thiệp quân sự mang tính cưỡng chế theo Chương VII Hiến chương Liên Hợp Quốc, không nhất thiết đòi hỏi sự đồng thuận của các bên tham chiến, nhằm mục tiêu vãn hồi hòa bình hoặc ngăn chặn hành vi xâm lược.
  • Kiến tạo hòa bình (Peacebuilding): Tiến trình can thiệp dân sự và thể chế dài hạn nhằm giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của xung đột, hỗ trợ hòa giải dân tộc, phục hồi kinh tế và xây dựng nền quản trị quốc gia bền vững.
Tiêu chí so sánh Gìn giữ hòa bình (Peacekeeping) Áp đặt hòa bình (Peace Enforcement) Kiến tạo hòa bình (Peacebuilding)
Bản chất can thiệp Giám sát, trung gian và phi cưỡng chế Cưỡng chế quân sự trực tiếp Cải cách thể chế, phát triển kinh tế xã hội
Yêu cầu đồng thuận Bắt buộc có sự đồng thuận của các bên Không đòi hỏi sự chấp thuận của các bên Đòi hỏi sự đồng thuận và hợp tác của xã hội
Mức độ sử dụng vũ lực Hạn chế tối đa, chỉ tự vệ và bảo vệ dân thường Sử dụng vũ lực chủ động để áp đặt trật tự Không sử dụng vũ lực quân sự
Thời điểm triển khai Khi đã có thỏa thuận ngừng bắn hoặc hòa ước Trong giai đoạn xung đột vũ trang đang leo thang Giai đoạn hậu xung đột và phục hồi dài hạn

Ba nguyên tắc cơ bản của hoạt động gìn giữ hòa bình

Năm 2008, tài liệu học thuyết nền tảng Capstone Doctrine của Liên Hợp Quốc đã chính thức chuẩn hóa 3 nguyên tắc chỉ đạo cốt lõi điều hành mọi sứ mệnh gìn giữ hòa bình:

  1. Sự đồng thuận của các bên tham chiến: Phái bộ gìn giữ hòa bình chỉ được triển khai khi nhận được sự đồng thuận rõ ràng từ các bên xung đột chính. Sự đồng thuận tạo ra tính chính danh pháp lý và bảo đảm sự hợp tác cần thiết trong việc tự do di chuyển và triển khai nhiệm vụ.
  2. Tính khách quan và trung lập: Lực lượng gìn giữ hòa bình giữ thái độ trung gian không thiên vị, không đứng về bất kỳ phe phái chính trị, quân sự hay sắc tộc nào. Tính trung lập giúp lực lượng duy trì sự tin cậy của nhân dân bản địa và các bên đối kháng.
  3. Không sử dụng vũ lực trừ trường hợp tự vệ hoặc bảo vệ sứ mệnh: Lực lượng gìn giữ hòa bình chỉ được phép nổ súng nhằm mục đích tự vệ chính đáng, chống lại các hành vi xâm hại lực lượng Liên Hợp Quốc, hoặc bảo vệ thường dân trước mối đe dọa bạo lực cận kề theo ủy thác rõ ràng của Hội đồng Bảo an.

Lịch sử hình thành và sự tiến hóa của các phái bộ

Lịch sử gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc trải qua nhiều giai đoạn phát triển gắn liền với biến chuyển địa chính trị quốc tế:

  • Giai đoạn khởi đầu: Năm 1948, Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã thành lập phái bộ quan sát viên quân sự UNTSO tại Trung Đông, đánh dấu phái bộ gìn giữ hòa bình số 1 trong lịch sử quốc tế. Nhiệm vụ ban đầu chủ yếu là giám sát lệnh ngừng bắn giữa các quốc gia với quân số quan sát viên không vũ trang.
  • Giai đoạn Chiến tranh Lạnh: Các hoạt động gìn giữ hòa bình chủ yếu mang tính chất truyền thống, bố trí lực lượng quân sự ngăn cách giữa quân đội các quốc gia để duy trì trạng thái ngừng bắn dọc theo các tuyến biên giới quốc tế.
  • Giai đoạn sau năm 1945 và hậu Chiến tranh Lạnh: Bản chất xung đột toàn cầu chuyển dịch mạnh từ chiến tranh giữa các quốc gia sang các cuộc nội chiến phức tạp trong lòng một quốc gia. Điều này thúc đẩy sự ra đời của các phái bộ gìn giữ hòa bình đa chức năng (multidimensional peacekeeping), đảm nhiệm cả các trọng trách xây dựng pháp quyền, cải cách tư pháp và quản trị an ninh.

Nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả của gìn giữ hòa bình

Hiệu quả của các phái bộ gìn giữ hòa bình đã được kiểm chứng qua nhiều công trình nghiên cứu định lượng quy mô lớn trong kinh tế lượng chính trị và quan hệ quốc tế:

  • Nghiên cứu của Doyle và Sambanis (năm 2000): Năm 2000, Doyle và Sambanis đã tiến hành phân tích định lượng trên 124 cuộc nội chiến xảy ra sau năm 1945. Kết quả chứng minh rằng các phái bộ gìn giữ hòa bình đa chức năng làm tăng đáng kể xác suất thiết lập thành công nền hòa bình bền vững và giảm thiểu nguy cơ đổ vỡ hiệp định so với các trường hợp không có can thiệp quốc tế.
  • Nghiên cứu kiểm soát tính chọn lọc của Page Fortna (năm 2004): Năm 2004, nhà nghiên cứu Page Fortna công bố công trình kiểm soát hiện tượng chọn lọc tự nhiên, chứng minh rằng lực lượng gìn giữ hòa bình thường được cử đến những chiến trường khốc liệt nhất nơi nguy cơ bùng phát xung đột cao nhất. Khi kiểm soát các biến số phức tạp này, nghiên cứu khẳng định sự hiện diện của lực lượng quốc tế làm suy giảm mạnh mẽ rủi ro tái diễn chiến tranh.
  • Nghiên cứu bảo vệ dân thường của Hultman, Kathman và Shannon (năm 2013): Năm 2013, nhóm tác giả Hultman, Kathman và Shannon đã phân tích dữ liệu thực địa về mức độ bạo lực, chỉ ra rằng quy mô quân số của lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc có mối tương quan nghịch rõ rệt với số lượng dân thường bị thiệt mạng trong các cuộc nội chiến, khẳng định năng lực bảo vệ nhân đạo trực tiếp của các phái bộ.

Mô hình hồi quy logistic tiêu chuẩn thường được sử dụng trong các nghiên cứu kinh tế lượng chính trị để ước tính xác suất tái diễn xung đột được biểu diễn dưới dạng hàm số:

P(recurrence)=11+e−(α+β1⋅peacekeeping+β2⋅conflict_duration+β3⋅external_support)P(recurrence) = \frac{1}{1 + e^{-(\alpha + \beta_1 \cdot peacekeeping + \beta_2 \cdot conflict\_duration + \beta_3 \cdot external\_support)}}

Trong mô hình kinh tế lượng trên, các đại lượng được định nghĩa cụ thể như sau:

  • Hàm số đại diện cho xác suất tái diễn xung đột vũ trang trong một khoảng thời gian nhất định sau khi đạt được thỏa thuận ngừng bắn.
  • Đại lượng là hệ số tự do của mô hình hồi quy.
  • Hệ số đo lường mức độ tác động của biến số gìn giữ hòa bình, trong đó giá trị âm phản ánh sự hiện diện của lực lượng quốc tế làm suy giảm xác suất tái bùng phát bạo lực.
  • Hệ số kiểm soát tác động của biến số thời gian kéo dài của cuộc xung đột ban đầu đối với khả năng duy trì hòa bình.
  • Hệ số kiểm soát mức độ can thiệp hoặc viện trợ quân sự từ các thế lực bên ngoài đối với các phe phái nội chiến.
  • Ký hiệu đại diện cho hằng số cơ số logarit tự nhiên Euler.

Tổ chức, chỉ huy và cơ chế tài trợ

Các chiến dịch gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc được tổ chức và quản trị theo quy trình đa phương nghiêm ngặt:

  • Ủy thác chính trị: Quyết định thành lập, gia hạn hoặc chấm dứt phái bộ thuộc quyền hạn của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thông qua các nghị quyết chính thức.
  • Cơ quan điều hành: Cục Hoạt động Hòa bình của Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm điều phối chiến lược, hậu cần và giám sát hoạt động thường nhật của các phái bộ tại thực địa.
  • Cơ chế tài chính: Ngân sách hoạt động gìn giữ hòa bình được phê duyệt riêng biệt bởi Đại hội đồng Liên Hợp Quốc. Các quốc gia thành viên có nghĩa vụ đóng góp tài chính theo công thức tính toán đặc thù căn cứ vào quy mô kinh tế và trách nhiệm ủy thác của các ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an.
  • Đóng góp lực lượng: Các quốc gia thành viên tự nguyện đóng góp nhân lực quân sự, cảnh sát và chuyên gia dân sự. Các quốc gia đang phát triển đóng vai trò lực lượng nòng cốt cung cấp quân số tại thực địa.

Sự tham gia và đóng góp của Việt Nam

Hoạt động tham gia gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc là chủ trương nhất quán của Việt Nam nhằm thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển, khẳng định vị thế thành viên tích cực, có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế:

  • Khởi đầu thực địa: Tháng 6 năm 2014, Việt Nam chính thức cử 2 sĩ quan quân đội đầu tiên tham gia phái bộ gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc UNMISS tại Nam Sudan, mở đầu cho sự hiện diện trực tiếp tại các địa bàn quốc tế.
  • Triển khai đơn vị bệnh viện dã chiến: Việt Nam đã cử các đội hình bệnh viện dã chiến cấp cứu và điều trị y tế với trình độ chuyên môn cao, phục vụ chăm sóc sức khỏe cho nhân viên Liên Hợp Quốc và người dân địa phương tại Nam Sudan, nhận được sự đánh giá cao từ chỉ huy phái bộ và các tổ chức quốc tế.
  • Mở rộng lực lượng công binh và quan sát viên: Việt Nam tiếp tục triển khai các đội công binh gìn giữ hòa bình tham gia tu bổ đường sá, xây dựng cơ sở hạ tầng dân sinh tại khu vực Abyei, đồng thời tăng cường tỷ lệ nữ quân nhân tham gia các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình theo các cam kết về phụ nữ, hòa bình và an ninh quốc tế.

Thách thức hiện đại và định hướng tương lai

Môi trường an ninh quốc tế đương đại đặt ra nhiều thử thách gay gắt đối với các phái bộ gìn giữ hòa bình:

  • Nguy cơ an ninh phi truyền thống: Sự xuất hiện của các nhóm vũ trang cực đoan phi nhà nước, tội phạm có tổ chức xuyên biên giới và tác động của biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm các xung đột cục bộ.
  • Khoảng cách giữa nhiệm vụ ủy thác và nguồn lực: Các phái bộ thường phải đảm đương những nhiệm vụ phức tạp và rộng lớn trong khi ngân sách và trang thiết bị hỗ trợ gặp nhiều hạn chế.
  • Yêu cầu bảo vệ lực lượng và công nghệ hóa: Cần tăng cường ứng dụng công nghệ giám sát hiện đại, máy bay không người lái trinh sát và phân tích dữ liệu tình báo nhằm nâng cao khả năng cảnh báo sớm và bảo đảm an toàn cho lực lượng gìn giữ hòa bình tại thực địa.

Câu hỏi thường gặp

Ba nguyên tắc chỉ đạo cốt lõi của hoạt động gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc là gì?

Theo học thuyết gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc, ba nguyên tắc nền tảng bắt buộc gồm: (1) Sự đồng thuận của các bên xung đột chính; (2) Tính khách quan và trung lập tuyệt đối của phái bộ; và (3) Không sử dụng vũ lực trừ trường hợp tự vệ chính đáng hoặc thực hiện nhiệm vụ bảo vệ dân thường theo ủy thác.

Gìn giữ hòa bình khác với áp đặt hòa bình như thế nào?

Gìn giữ hòa bình (peacekeeping) là biện pháp phi cưỡng chế, bắt buộc phải có sự chấp thuận của các bên và chỉ dùng vũ lực tối thiểu để tự vệ. Ngược lại, áp đặt hòa bình (peace enforcement) được quy định tại Chương VII Hiến chương Liên Hợp Quốc, cho phép sử dụng sức mạnh quân sự chủ động để chấm dứt xung đột mà không cần sự đồng thuận của các bên tham chiến.

Việt Nam đóng góp những lực lượng nào trong các phái bộ gìn giữ hòa bình?

Kể từ năm 2014 đến nay, Việt Nam đã cử nhiều lượt sĩ quan tham mưu, sĩ quan liên lạc, quan sát viên quân sự thực hiện nhiệm vụ cá nhân, đồng thời triển khai thành công các đội hình đơn vị quy mô lớn gồm các Bệnh viện Dã chiến Cấp 2 tại Nam Sudan (UNMISS) và Đội Công binh gìn giữ hòa bình tại khu vực Abyei (UNISFA).

Tài liệu tham khảo

  1. Doyle, M. W., & Sambanis, N. (2000). International Peacebuilding: A Theoretical and Quantitative Analysis. American Political Science Review, 94(4), 779-801. DOI: 10.2307/2586208
  2. Fortna, V. P. (2004). Does Peacekeeping Keep Peace? International Intervention and the Duration of Peace After Civil War. International Studies Quarterly, 48(2), 269-292. DOI: 10.1111/j.0020-8833.2004.00301.x
  3. Hultman, L., Kathman, J., & Shannon, M. (2013). United Nations Peacekeeping and Civilian Protection in Civil War. American Journal of Political Science, 57(4), 875-891. DOI: 10.1111/ajps.12036
  4. Howard, L. M. (2008). UN Peacekeeping in Civil Wars. Cambridge University Press. DOI: 10.1017/CBO9780511840593