Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Dị thường trọng lực (gravity anomaly) là gì?

Tiếng Anhgravity anomaly

Tên gọi khácdị thường trọng trường

Dị thường trọng lực là hiệu số giữa giá trị gia tốc trọng trường thực tế đo được tại một điểm trên bề mặt Trái Đất và giá trị trọng trường chuẩn tính theo elipsoid quy chiếu.

Cập nhật 23/9/2026

Dị thường trọng lực là hiệu số giữa giá trị gia tốc trọng trường thực tế đo được tại một điểm trên bề mặt Trái Đất và giá trị trọng trường chuẩn tính toán theo mô hình elipsoid quy chiếu tại cùng vĩ độ. Khái niệm này giữ vai trò nền tảng trong trắc địa vật lý và địa vật lý thăm dò, phản ánh sự phân bố khối lượng không đồng nhất trong lòng thạch quyển và cấu trúc sâu của vỏ Trái Đất. Bài viết cung cấp cơ sở lý thuyết, các loại hình dị thường phổ biến, phương pháp hiệu chỉnh chuẩn hóa, kỹ thuật đo đạc hiện đại và những thách thức khi minh giải dữ liệu.

Cơ sở lý thuyết của trường trọng lực Trái Đất

Trọng trường Trái Đất là tổng hợp của lực hấp dẫn do khối lượng vật chất hành tinh tạo ra và lực ly tâm phát sinh từ chuyển động tự quay quanh trục. Do Trái Đất không phải là một hình cầu lý tưởng mà có dạng phình ở xích đạo và dẹt ở hai cực, việc mô tả trường trọng lực đòi hỏi các bề mặt quy chiếu toán học chuẩn xác.

Trong trắc địa quốc tế, bề mặt quy chiếu chuẩn được định nghĩa bởi một elipsoid tròn xoay đồng trục quay với Trái Đất. Theo công bố chuẩn mực của Moritz (2000), Hệ thống Quy chiếu Trắc địa GRS80 (Geodetic Reference System 1980) đã thiết lập các hằng số hình học và vật lý chuẩn, bao gồm bán trục lớn, khối lượng toàn phần và vận tốc góc tự quay. Dựa trên các tham số này, công thức Somigliana cho phép tính toán chính xác giá trị trọng trường chuẩn γ0\gamma_0 tại bất kỳ vĩ độ nào trên bề mặt elipsoid quy chiếu.

Sự chênh lệch giữa gia tốc trọng trường thực tế quan sát được và trọng trường chuẩn nảy sinh do hai nguyên nhân chính: sự khác biệt về độ cao hình học giữa điểm đo với elipsoid, và sự biến thiên mật độ của các tầng đất đá trong lòng đất so với mô hình phân bố khối lượng đồng nhất lý thuyết. Việc tách bạch các yếu tố này thông qua các bước hiệu chỉnh quy chuẩn tạo ra các dạng dị thường trọng lực khác nhau.

Các dạng dị thường trọng lực chính và quy trình hiệu chỉnh

Để dữ liệu trọng lực đo tại các trạm có độ cao và địa hình khác nhau có thể so sánh và giải đoán được, người ta tiến hành các phép quy giảm trọng lực về một mặt chuẩn chung (thường là mặt geoid hoặc elipsoid). Tùy thuộc vào các thành phần hiệu chỉnh được đưa vào, các nhà khoa học phân chia thành các loại dị thường cơ bản:

1. Dị thường không khí tự do

Dị thường không khí tự do (còn gọi là dị thường Faye) thu được sau khi đã hiệu chỉnh ảnh hưởng của khoảng cách từ trạm đo tới mặt chuẩn, giả định không có khối lượng vật chất nào tồn tại giữa hai bề mặt này. Công thức xác định được biểu diễn như sau:

ΔgF=gobs−γ0+δgF\Delta g_F = g_{obs} - \gamma_0 + \delta g_F

Trong đó gobsg_{obs} là giá trị gia tốc trọng trường quan sát thực tế tại trạm đo, γ0\gamma_0 là trọng trường chuẩn tại vĩ độ tương ứng. Theo tiêu chuẩn xử lý dữ liệu trọng lực do Hinze và cộng sự công bố năm 2005, gradient hiệu chỉnh không khí tự do chuẩn xấp xỉ 0.3086 mGal/m nhân với độ cao trạm đo so với mặt elipsoid quy chiếu. Dị thường không khí tự do đặc biệt hữu ích trong việc xác định độ cao geoid và tính toán độ dẹp của Trái Đất.

2. Dị thường Bouguer

Khác với dị thường không khí tự do, dị thường Bouguer xét đến lực hút hấp dẫn của lớp đất đá nằm giữa trạm quan sát và mặt quy chuẩn. Quá trình hiệu chỉnh này loại bỏ khối lượng địa hình nhằm làm nổi bật sự bất đồng nhất về mật độ ở các tầng sâu dưới vỏ Trái Đất. Dị thường Bouguer đơn giản được tính bằng cách trừ đi tác dụng hấp dẫn của một phiến đá phẳng vô hạn có bề dày bằng độ cao trạm đo:

ΔgB=ΔgF−δgB\Delta g_B = \Delta g_F - \delta g_B

Trong đó giá trị hiệu chỉnh phiến Bouguer được xác định bởi biểu thức δgB=2πGρh\delta g_B = 2\pi G \rho h, với GG là hằng số hấp dẫn vạn vật, hh là độ cao trạm đo và ρ\rho là mật độ trung bình của lớp vỏ thạch quyển. Hinze và cộng sự (2005) khẳng định tiêu chuẩn quốc tế áp dụng mật độ quy chuẩn của phiến Bouguer là 2.67 g/cm3 (tương đương 2670 kg/m3), đại diện cho mật độ trung bình của các loại đá granit và trầm tích lục địa.

Trong khu vực có địa hình phân cắt mạnh, dị thường Bouguer hoàn chỉnh đòi hỏi thêm số hiệu chỉnh địa hình để bù trừ cho phần khối lượng núi cao nhô lên phía trên trạm đo và khoảng trống thung lũng tụt xuống phía dưới phiến phẳng.

3. Dị thường đẳng tĩnh

Dị thường đẳng tĩnh được xây dựng dựa trên giả thuyết rằng các khối núi cao trên lục địa được bù trừ khối lượng ở tầng sâu bởi các rễ vỏ Trái Đất cắm sâu vào lớp manti có mật độ lớn hơn, tương tự như hiện tượng tảng băng nổi trên mặt nước theo mô hình Airy-Heiskanen hoặc Pratt-Hayford. Khi một khu vực đạt trạng thái cân bằng thủy tĩnh hoàn hảo, dị thường đẳng tĩnh sẽ tiệm cận về giá trị không. Các giá trị dị thường đẳng tĩnh mang dấu âm hoặc dương lớn chỉ ra các vùng kiến tạo đang chịu biến dạng động lực mạnh hoặc chưa kịp hồi phục đẳng tĩnh sau băng tan.

Loại dị thường Thành phần hiệu chỉnh đưa vào Ý nghĩa vật lý chính Ứng dụng chủ yếu
Dị thường không khí tự do Hiệu chỉnh vĩ độ và độ cao hình học (gradient không khí tự do) Phản ánh tổng khối lượng địa hình và cấu trúc bên dưới Xác định hình dạng Geoid, nghiên cứu trắc địa toàn cầu
Dị thường Bouguer Hiệu chỉnh không khí tự do, phiến đá vô hạn và địa hình cục bộ Phản ánh sự biến thiên mật độ sâu trong vỏ và manti Thăm dò cấu trúc địa chất, tìm kiếm khoáng sản, bồn dầu khí
Dị thường đẳng tĩnh Hiệu chỉnh Bouguer kết hợp mô hình bù trừ rễ vỏ sâu Phản ánh mức độ cân bằng cơ học của thạch quyển Nghiên cứu kiến tạo mảng, động đất, cơ chế nâng hạ lục địa

Công nghệ đo đạc và thu thập dữ liệu trọng trường

Sự phát triển của khoa học công nghệ đã mở rộng phạm vi đo đạc trọng lực từ các trạm quan sát mặt đất đơn lẻ lên quy mô toàn cầu thông qua các phương tiện bay và không gian:

  • Đo trọng lực mặt đất: Sử dụng các máy đo trọng lực tương đối hoạt động trên nguyên lý hệ lò xo thạch anh có độ nhạy cực cao và máy đo trọng lực tuyệt đối dựa trên nguyên lý giao thoa laser đo gia tốc rơi tự do của vật thể trong buồng chân không. Phương pháp này cung cấp độ chính xác cao nhất tại các điểm đo cố định.
  • Đo trọng lực hàng không và hàng hải: Lắp đặt hệ thống cảm biến gia tốc trọng trường trên máy bay hoặc tàu biển được ổn định bằng con quay hồi chuyển, kết hợp định vị vệ tinh độ chính xác cao để loại trừ gia tốc chuyển động của phương tiện.
  • Đo trọng lực biển từ vệ tinh đo cao: Công trình kinh điển của Sandwell và Smith công bố năm 1997 đã chứng minh tính hiệu quả vượt bậc của việc sử dụng dữ liệu đo cao mặt biển từ vệ tinh Geosat và ERS-1. Bằng cách đo độ dốc của bề mặt biển cân bằng đẳng thế, các tác giả đã tính toán trường dị thường trọng lực biển toàn cầu với độ phân giải cao, làm sáng tỏ các rặng núi ngầm, đới đứt gãy biến đổi và các rãnh đại dương sâu thẳm.
  • Đo trọng lực vệ tinh chuyên dụng: Sứ mệnh GRACE do Tapley và cộng sự công bố năm 2004 trên tạp chí Science đã tạo ra bước ngoặt lịch sử. Hệ thống gồm cặp 2 vệ tinh bay thẳng hàng đo liên tục khoảng cách giữa chúng bằng vi sóng với độ chính xác micromet. Biến thiên trường dị thường trọng lực thu thập theo chu kỳ hàng tháng cho phép theo dõi trực tiếp sự dịch chuyển khối lượng nước mặt, suy giảm băng tuyết tại các cực và biến động nguồn nước ngầm trên toàn thế giới.

Ứng dụng thực tiễn trong khoa học Trái Đất và phát triển kinh tế

Dữ liệu dị thường trọng lực là nguồn thông tin không thể thay thế trong nhiều lĩnh vực khoa học và kinh tế kỹ thuật:

  1. Xây dựng mô hình Geoid và hệ độ cao chuẩn: Thông qua tích phân Stokes cổ điển hoặc các phương pháp xấp xỉ cầu hiện đại, dị thường trọng lực mặt đất và vệ tinh được sử dụng để xây dựng mô hình độ cao Geoid chính xác, cho phép chuyển đổi trực tiếp độ cao trắc địa từ hệ thống định vị toàn cầu sang độ cao thủy chuẩn dùng trong xây dựng hạ tầng kỹ thuật.
  2. Thăm dò dầu khí và khoáng sản rắn: Các bồn trũng trầm tích chứa dầu khí thường có mật độ thấp hơn đá móng kết tinh xung quanh, tạo nên các diện dị thường Bouguer âm rõ nét. Ngược lại, các vỉa quặng kim loại đặc sít hoặc các khối magma xâm nhập mafic tạo ra các dị thường dương cục bộ, định hướng vị trí khoan thăm dò.
  3. Khảo sát địa kỹ thuật và tai biến địa chất: Kỹ thuật đo vi trọng lực trên mặt đất cho phép phát hiện các hang động karst ngầm, khoang rỗng nhân tạo hoặc đới dập vỡ đứt gãy bên dưới móng công trình xây dựng, giúp phòng ngừa nguy cơ sụt lún nguy hiểm.
  4. Nghiên cứu cấu trúc vỏ và manti: Phân tích phổ dị thường trọng lực kết hợp với dữ liệu địa chấn hỗ trợ xác định độ sâu ranh giới Moho (mặt phân cách giữa vỏ và manti), độ dày đàn hồi của thạch quyển và mô hình hóa quá trình hút chìm mảng kiến tạo.

Ranh giới phương pháp luận và tính đa nghiệm trong minh giải

Mặc dù đóng góp giá trị to lớn, việc minh giải dị thường trọng lực luôn đối mặt với những giới hạn vật lý nội tại mà người làm công tác địa chất cần nắm vững:

Tính không duy nhất của bài toán ngược: Theo định lý thế vị cổ điển của Gauss, một trường dị thường trọng lực quan sát được trên mặt đất có thể được tạo ra bởi vô số mô hình phân bố khối lượng khác nhau ở tầng sâu. Một dị thường rộng với biên độ nhỏ có thể bắt nguồn từ một thể địa chất mỏng nằm nông hoặc một thể khối khổng lồ nằm ở độ sâu lớn. Để giải quyết bài toán ngược này, nhà địa vật lý bắt buộc phải kết hợp dữ liệu trọng lực với các ràng buộc địa chất từ lỗ khoan, khảo sát từ học và địa chấn phản xạ.

Sai số do giả định mật độ chuẩn: Việc áp dụng giá trị mật độ phiến Bouguer cố định cho mọi vùng lãnh thổ có thể dẫn đến hiện tượng hiệu chỉnh thừa hoặc thiếu tại những nơi có lớp vỏ cấu tạo từ đá bazan đặc hoặc trầm tích bở rời có mật độ khác biệt đáng kể so với giá trị quy ước.

Câu hỏi thường gặp

Dị thường trọng lực phản ánh điều gì trong lòng đất?

Dị thường trọng lực phản ánh sự phân bố khối lượng và mật độ không đồng nhất của các tầng đất đá trong thạch quyển so với mô hình Trái Đất lý thuyết đồng nhất, giúp phát hiện các cấu trúc địa chất ngầm.

Dị thường không khí tự do khác gì so với dị thường Bouguer?

Dị thường không khí tự do chỉ hiệu chỉnh theo độ cao hình học của điểm đo so với mặt chuẩn, trong khi dị thường Bouguer tính thêm tác dụng hấp dẫn của lớp đất đá nằm giữa trạm đo và mặt chuẩn.

Mật độ chuẩn của phiến Bouguer là bao nhiêu?

Theo tiêu chuẩn trắc địa và địa vật lý quốc tế do Hinze và cộng sự công bố năm 2005, mật độ quy chuẩn của phiến đá Bouguer là 2.67 g/cm3, đại diện cho mật độ trung bình của lớp vỏ lục địa nông.

Tại sao bài toán ngược trong minh giải trọng lực lại có tính không duy nhất?

Theo định lý thế vị Gauss, cùng một trường dị thường trọng lực quan sát trên bề mặt có thể được tạo ra bởi vô số mô hình phân bố khối lượng khác nhau ở tầng sâu, đòi hỏi phải kết hợp dữ liệu địa chất và địa chấn để giới hạn nghiệm.

Tài liệu tham khảo

  1. Hinze WJ, Aiken C, Brozena J, et al. (2005). New standards for reducing gravity data: The North American gravity database. Geophysics, 70(4), J25-J32. DOI: 10.1190/1.1988183
  2. Moritz H. (2000). Geodetic Reference System 1980. Journal of Geodesy, 74(1), 128-133. DOI: 10.1007/s001900050278
  3. Tapley BD, Bettadpur S, Ries JC, Thompson PF, Watkins MM. (2004). GRACE Measurements of Mass Variability in the Earth System. Science, 305(5683), 503-505. DOI: 10.1126/science.1099192
  4. Sandwell DT, Smith WHF. (1997). Marine gravity anomaly from Geosat and ERS 1 satellite altimetry. Journal of Geophysical Research: Solid Earth, 102(B5), 10039-10054. DOI: 10.1029/96jb03223