Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Co thắt động mạch quay là gì? Tổng quan học thuật

Tiếng Anhradial artery spasm / RAS

Co thắt động mạch quay (radial artery spasm – RAS) là tình trạng co thắt cơ trơn đột ngột và dữ dội của lớp áo giữa thành động mạch quay trong quá trình thực hiện can thiệp mạch vành hoặc mạch máu ngoại biên qua đường cổ tay, gây đau đớn dữ dội và cản trở thao tác ống thông can thiệp.

216 lượt xem Cập nhật 6/9/2026

Co thắt động mạch quay (radial artery spasm, RAS) là tình trạng co thắt đột ngột, dữ dội và kéo dài của lớp cơ trơn thành động mạch quay xảy ra trong quá trình can thiệp chẩn đoán hoặc điều trị tim mạch qua đường cổ tay. Biến chứng này gây ra cảm giác đau đớn dữ dội cho người bệnh, làm kẹt cứng ống thông can thiệp trong lòng mạch, gia tăng nguy cơ rách vỡ mạch máu hoặc tắc mạch huyết khối, và là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến việc phẫu thuật viên phải chuyển đổi vị trí can thiệp sang động mạch đùi.

Giải phẫu Chức năng và Cơ chế Bệnh sinh Co thắt

Động mạch quay là một nhánh tận của động mạch cánh tay, chạy dọc bờ ngoài cẳng tay xuống bàn tay. Khác với động mạch đùi là mạch máu đàn hồi (elastic artery), động mạch quay có cấu trúc giải phẫu đặc thù của một động mạch cơ (muscular artery):

  • Độ dày cơ trơn lớp áo giữa vượt trội: Lớp áo giữa (tunica media) của động mạch quay rất dày, chứa nhiều tế bào cơ trơn xếp vòng xoắn ốc có khả năng co rút mạnh mẽ khi bị kích thích cơ học trực tiếp hoặc kích thích hóa học.
  • Mật độ thụ thể thần kinh giao cảm dày đặc: Thành động mạch quay chứa mật độ thụ thể alpha-1 adrenergic bề mặt rất cao so với động mạch đùi hay động mạch cánh tay, khiến mạch máu này phản ứng co thắt kịch phát cực kỳ nhạy cảm với các kích thích căng thẳng tâm lý, đau đớn và nồng độ catecholamine tăng cao trong máu.
  • Tổn thương nội mô do ma sát cơ học: Việc thao tác ống thông (catheter), dây dẫn (guidewire) hoặc ống dẫn đường (sheath) lặp đi lặp lại cọ xát vào lớp tế bào nội mô làm giảm tiết yếu tố giãn mạch tại chỗ Nitric Oxide (NO) và Prostacyclin, đồng thời kích thích giải phóng chất co mạch mạnh Endothelin-1.

Yếu tố Nguy cơ Lâm sàng

Các nghiên cứu lâm sàng can thiệp tim mạch quy mô lớn đã xác định các yếu tố nguy cơ độc lập làm gia tăng tỷ lệ co thắt động mạch quay bao gồm:

Nhóm yếu tố nguy cơ Các đặc điểm cụ thể Cơ chế tác động
Giải phẫu người bệnh Nữ giới, vóc dáng nhỏ bé, đái tháo đường, đường kính động mạch quay nhỏ (< 2,5 mm) Tỷ lệ đường kính sheath/động mạch > 1,0 gây căng giãn thành mạch quá mức
Tâm lý & sinh lý Lo âu, căng thẳng, ngưỡng chịu đau thấp, tăng trương lực giao cảm Phóng thích catecholamine kích hoạt thụ thể alpha-1 mạch máu
Kỹ thuật can thiệp Chọc mạch nhiều lần, xuyên thủng thành sau, dùng catheter kích thước lớn (≥ 6-7 Fr), đổi ống thông nhiều lần Tổn thương cơ học lớp nội mô và kích thích phản xạ co thắt cơ trơn
Bất thường giải phẫu Động mạch quay ngoằn ngoèo (tortuosity), có quai xoắn 360 độ (loop), biến thể xuất phát cao Gây ma sát và cản trở cơ học khi luồn guidewire và ống thông

Chiến lược Phòng ngừa Co thắt Chủ động

Biện pháp hiệu quả nhất để kiểm soát co thắt động mạch quay là phòng ngừa chủ động ngay từ trước và trong khi chọc mạch:

1. Chuẩn bị bệnh nhân và an thần

Giải thích kỹ quy trình can thiệp để giảm thiểu tâm lý lo lắng; sử dụng thuốc an thần nhẹ (như Diazepam hoặc Midazolam liều thấp) kết hợp thuốc giảm đau nhóm opioid (như Fentanyl) trước khi tiến hành thủ thuật giúp hạ thấp trương lực giao cảm toàn thân.

2. Kỹ thuật chọc mạch không sang chấn

Gây tê tại chỗ vừa đủ bằng Lidocaine 1-2% (khoảng 1-2 mL, tránh tiêm quá nhiều gây chèn ép xẹp lòng mạch); ưu tiên kỹ thuật chọc kim luồn thành trước dưới hướng dẫn của siêu âm mạch máu để đảm bảo chọc trúng tâm mạch trong một lần duy nhất.

3. Sử dụng 'Cocktail' giãn mạch dự phòng

Ngay sau khi đặt sheath thành công vào lòng động mạch quay, bắt buộc phải bơm qua nhánh phụ của sheath một hỗn hợp dung dịch thuốc giãn mạch trước khi luồn bất kỳ dây dẫn nào. Phác đồ chuẩn quốc tế được áp dụng rộng rãi bao gồm:

  • Verapamil: Thuốc chẹn kênh canxi nhóm non-dihydropyridine, liều 2,5 mg đến 5,0 mg pha loãng, ức chế trực tiếp dòng canxi đi vào tế bào cơ trơn thành mạch.
  • Nitroglycerin: Thuốc giãn mạch trực tiếp giải phóng NO, liều 100 đến 200 microgam, mang lại tác dụng giãn mạch nội mô tức thì.
  • Heparin không phân đoạn: Liều 50 IU/kg (hoặc tối thiểu 5.000 IU) bơm qua sheath để ngăn ngừa hình thành huyết khối cấp trong lòng mạch do dòng máu bị chậm lại khi đặt dụng cụ.

Kỹ thuật Can thiệp Động mạch Quay Xa (Distal Radial Access)

Một xu hướng cải tiến vượt bậc trong những năm gần đây là tiếp cận động mạch quay xa tại vùng hố lào giải phẫu (anatomical snuffbox) hoặc khoang gian đốt bàn tay thứ nhất. Động mạch quay tại vị trí này nằm sau các nhánh cơ nông và đã chia nhánh nuôi cung bàn tay sâu, giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ co thắt gây đau cẳng tay. Hơn nữa, can thiệp qua động mạch quay xa mang lại sự thoải mái cao hơn cho người bệnh, rút ngắn thời gian băng ép cầm máu và gần như triệt tiêu nguy cơ tắc động mạch quay gần (RAO).

Kỹ thuật Cầm Máu Đảm Bảo Dòng Chảy (Patent Hemostasis)

Sau khi hoàn tất thủ thuật, biến chứng tắc động mạch quay do huyết khối (Radial Artery Occlusion - RAO) có thể xảy ra nếu băng ép cầm máu quá chặt làm ngừng trệ hoàn toàn dòng chảy. Áp dụng kỹ thuật cầm máu đảm bảo dòng chảy (Patent Hemostasis) bằng băng ép khí nén chuyên dụng (như TR-Band) kết hợp theo dõi độ bão hòa oxy ngón tay (nghiệm pháp Barbeau) cho phép phẫu thuật viên bơm thể tích khí tối thiểu vừa đủ để cầm máu tại vị trí chọc kim mà vẫn duy trì dòng máu lưu thông liên tục qua động mạch quay, giảm tỷ lệ tắc mạch từ 10% xuống dưới 1-2%.

Bằng chứng Lâm sàng từ các Thử nghiệm Lớn: RIVAL và MATRIX

Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm quy mô toàn cầu như RIVAL và MATRIX đã khẳng định vượt trội của can thiệp qua đường động mạch quay so với đường động mạch đùi: giảm có ý nghĩa thống kê tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân, giảm hơn 60% biến chứng chảy máu nặng tại vị trí chọc mạch và giảm nguy cơ truyền máu. Mặc dù co thắt động mạch quay xảy ra ở khoảng 5-10% các ca, việc tuân thủ quy trình phòng ngừa bằng cocktail giãn mạch và kỹ thuật thành thạo đã kiểm soát triệt để biến chứng này.

Quy trình Xử trí Lâm sàng khi Xảy ra Co thắt Nặng

Khi người bệnh kêu đau chói vùng cẳng tay và phẫu thuật viên cảm nhận lực cản lớn không thể đẩy tới hoặc rút ống thông (kẹt catheter), quy trình xử trí bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt:

  1. Tuyệt đối không dùng lực kéo thô bạo: Kéo giật mạnh ống thông khi đang co thắt sẽ gây rách nội mô, bóc tách thành mạch hoặc thậm chí làm đứt gãy đầu ống thông trong lòng mạch.
  2. Giảm đau và an thần bổ sung: Tiêm tĩnh mạch Fentanyl và Midazolam giúp bệnh nhân thư giãn hoàn toàn.
  3. Bơm thuốc giãn mạch bổ sung: Bơm lặp lại Nitroglycerin (200 mcg) và Verapamil (2,5 mg) qua lòng ống thông hoặc qua sheath; nếu catheter bị kẹt chặt không thể bơm thuốc, có thể áp dụng phong bế thần kinh hoặc chườm ấm toàn bộ cẳng tay để kích thích giãn mạch phản xạ.
  4. Chờ đợi thời gian giãn cơ: Kiên nhẫn chờ từ 5 đến 10 phút để cơ trơn hồi phục tình trạng co thắt trước khi nhẹ nhàng xoay tròn và rút dụng cụ.
  5. Chuyển đổi đường vào mạch máu: Nếu co thắt không thể hóa giải sau các biện pháp nội khoa, phẫu thuật viên cần giữ nguyên sheath và chuyển sang can thiệp qua động mạch quay bên đối diện hoặc chuyển xuống động mạch đùi.

Câu hỏi thường gặp

Những nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây co thắt động mạch quay là gì?

Nguyên nhân do thành động mạch quay có mật độ thụ thể alpha-1 adrenergic dày đặc và phản ứng co thắt mạnh khi bị kích thích cơ học từ ống thông; các yếu tố nguy cơ bao gồm đường kính lòng mạch nhỏ, người bệnh nữ giới, tâm lý lo âu quá mức và chọc mạch nhiều lần.

Hỗn hợp 'cocktail' giãn mạch chuẩn dùng để phòng ngừa co thắt động mạch quay gồm những thuốc gì?

Ngay sau khi đặt sheath vào động mạch quay, bác sĩ thường bơm qua lòng ống một hỗn hợp giãn mạch bao gồm Verapamil (chẹn kênh canxi, 2,5–5 mg) hoặc Diltiazem kết hợp với Nitroglycerin (100–200 mcg) và Heparin chống đông.

Xử trí lâm sàng như thế nào khi ống thông can thiệp bị kẹt chặt do co thắt động mạch quay?

Cần ngừng ngay thao tác giật kéo thô bạo, trấn an bệnh nhân, tiêm thuốc an thần giảm đau, bơm thêm thuốc giãn mạch qua sheath hoặc tĩnh mạch toàn thân, và chờ đợi 5-10 phút cho cơ trơn mạch máu dãn ra trước khi xoay nhẹ rút catheter.

Tài liệu tham khảo

  1. Verouden, Kiemeneij (2014). Balloon-Assisted Tracking to Overcome Radial Spasm during Transradial Coronary Angiography: A Case Report. Case Reports in Cardiology. doi:10.1155/2014/214310 DOI: 10.1155/2014/214310
  2. Tusun, Mercan, Karakaş, Korucuk (2026). The Impact of Intravenous Versus Intra-Arterial Heparin Administration on Radial Artery Spasm During Transradial Coronary Angiography. MDPI AG. doi:10.20944/preprints202605.0080.v1 DOI: 10.20944/preprints202605.0080.v1
  3. van der Heijden, van Leeuwen, Janssens, Hermie (2016). Endothelial dysfunction and the occurrence of radial artery spasm during transradial coronary procedures: the ACRA-Spasm study. EuroIntervention. doi:10.4244/eijv12i10a207 DOI: 10.4244/eijv12i10a207