Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Chuyển giao tri thức là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chuyển giao tri thức

Tiếng Anhknowledge transfer

Chuyển giao tri thức là quá trình có hệ thống trong đó tri thức ẩn (tacit knowledge) và tri thức hiện (explicit knowledge) được chia sẻ, tiếp nhận và chuyển đổi giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu suất hoạt động.

504 lượt xem Cập nhật 3/9/2026

Chuyển giao tri thức (tiếng Anh: knowledge transfer) là quá trình có hệ thống trong đó tri thức, kỹ năng và kinh nghiệm được chia sẻ, tiếp nhận và chuyển hóa giữa các cá nhân, nhóm làm việc hoặc các phòng ban trong một tổ chức. Đây là hoạt động cốt lõi của quản trị tri thức nhằm biến vốn trí tuệ thành năng lực cạnh tranh bền vững và cải tiến quy trình vận hành.

Phân loại tri thức: Ẩn và Hiện

Theo lý thuyết quản trị tổ chức, tri thức tồn tại dưới hai hình thái cơ bản:

  • Tri thức hiện (Explicit knowledge): Là tri thức đã được hệ thống hóa, số hóa và lưu trữ dưới dạng văn bản, biểu đồ, quy trình chuẩn (SOP), mã nguồn và cơ sở dữ liệu. Dạng tri thức này dễ dàng truyền tải và phổ biến qua các nền tảng số.
  • Tri thức ẩn (Tacit knowledge): Là tri thức tích lũy qua kinh nghiệm thực tiễn, trực giác nghề nghiệp và bí quyết chuyên môn của từng cá nhân. Tri thức ẩn khó diễn đạt bằng lời và chủ yếu được chuyển giao thông qua hình thức cố vấn trực tiếp (mentoring), kèm cặp tại chỗ (coaching) và quan sát tương tác.

Mô hình chuyển giao tri thức SECI

Mô hình chuyển đổi tri thức xoắn ốc SECI mô tả sự tương tác liên tục giữa tri thức ẩn và tri thức hiện:

  1. Xã hội hóa (Socialization): Chuyển từ tri thức ẩn sang tri thức ẩn qua giao tiếp trực tiếp, học việc và trải nghiệm chung.
  2. Ngoại hóa (Externalization): Chuyển từ tri thức ẩn sang tri thức hiện bằng cách viết tài liệu, xây dựng biểu mẫu và đúc kết quy trình.
  3. Kết hợp (Combination): Chuyển từ tri thức hiện sang tri thức hiện qua việc tổng hợp, phân loại và tích hợp các nguồn dữ liệu vào hệ thống quản lý.
  4. Nội hóa (Internalization): Chuyển từ tri thức hiện sang tri thức ẩn khi người học áp dụng kiến thức tài liệu vào thực tiễn và biến nó thành kinh nghiệm cá nhân.

Đo lường hiệu quả và chỉ số hoàn vốn (ROI)

Để đánh giá tính kinh tế của các chương trình chuyển giao tri thức và đào tạo nội bộ, chỉ số hoàn vốn đầu tư (ROI) thường được xác định:

ROI=Lợi ıˊch thuaˆˋn từ KT−Chi phıˊ CT KTChi phıˊ CT KT×100%ROI = \frac{\text{Lợi ích thuần từ KT} - \text{Chi phí CT KT}}{\text{Chi phí CT KT}} \times 100\%

Trong đó lợi ích thuần bao gồm chi phí tiết kiệm do giảm lỗi vận hành, thời gian hoàn thành dự án được rút ngắn và doanh thu gia tăng từ việc ứng dụng sáng kiến mới.

So sánh các phương thức chuyển giao tri thức

Phương thức chuyển giao Kênh triển khai chủ đạo Ưu điểm nổi bật Thách thức chính
Hệ thống quản lý tri thức (KMS) SharePoint, Confluence, Wiki nội bộ Lưu trữ tập trung, tra cứu tức thì diện rộng Đòi hỏi duy trì cập nhật dữ liệu liên tục
Kèm cặp và Cố vấn (Mentorship) Làm việc 1 kèm 1, phản hồi trực tiếp Chuyển giao hiệu quả tri thức ẩn chuyên sâu Tốn nhiều thời gian của chuyên gia cấp cao
Cộng đồng thực hành (CoP) Hội thảo chuyên môn, diễn đàn nghiệp vụ Thúc đẩy đổi mới sáng tạo từ cộng đồng Cần văn hóa tổ chức khuyến khích chia sẻ cởi mở

Yếu tố then chốt quyết định thành công

Theo Argote và Ingram (2000), sự thành bại của chuyển giao tri thức phụ thuộc vào năng lực tiếp nhận (absorptive capacity) của bên nhận, sự tương thích về văn hóa và cơ chế động viên khen thưởng thỏa đáng để khắc phục tâm lý giữ khư khư bí quyết chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Tri thức ẩn và tri thức hiện khác nhau như thế nào?

Tri thức hiện (explicit knowledge) là tri thức đã được số hóa, mã hóa thành tài liệu, quy trình, biểu mẫu và dữ liệu rõ ràng. Tri thức ẩn (tacit knowledge) là kinh nghiệm cá nhân, trực giác, bí quyết nghề nghiệp và kỹ năng thực tế khó diễn đạt bằng văn bản và thường chỉ truyền tải qua tương tác trực tiếp.

Mô hình chuyển đổi tri thức SECI của Nonaka và Takeuchi gồm những pha nào?

Mô hình SECI bao gồm 4 giai đoạn chuyển đổi xoắn ốc liên tục: Xã hội hóa (Socialization - Ẩn sang Ẩn), Ngoại hóa (Externalization - Ẩn sang Hiện), Kết hợp (Combination - Hiện sang Hiện) và Nội hóa (Internalization - Hiện sang Ẩn).

Chỉ số hoàn vốn đầu tư (ROI) trong chuyển giao tri thức được tính ra sao?

Chỉ số ROI đo lường tỷ suất sinh lời của chương trình chuyển giao tri thức, bằng chênh lệch giữa lợi ích thuần thu được và tổng chi phí đầu tư, chia cho tổng chi phí đầu tư rồi nhân với 100%.

Các nghiên cứu khoa học về “Chuyển giao tri thức”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Chuyển giao tri thức và hiệu quả đổi mới sáng tạo của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Phân tích nền kinh tế phi chính thức

    Dịch bởi AIKnowledge transfer and innovation performance of small and medium enterprises (SMEs): An informal economy analysis

    Ayodotun Stephen Ibidunni và cộng sự2020Heliyon

    AI tóm tắt

    A business management empirical study examines the direct relationship between informal inter-firm chuyển giao tri thức and product innovation performance among small and medium-sized manufacturing enterprises. Structural equation modeling demonstrates that collaborative absorptive capacity strongly amplifies the commercial benefits of acquired technological know-how. The findings offer strategic recommendations for corporate managers seeking competitive advantage through knowledge networks.

  • Phân tích theo tiến trình về chuyển giao tri thức: từ các doanh nghiệp đa quốc gia nước ngoài đến các nhà cung cấp Trung Quốc

    Dịch bởi AIA processual analysis of knowledge transfer: From foreign MNEs to Chinese suppliers

    Jing-Lin Duanmu và cộng sự2007International Business Review

    AI tóm tắt

    A corporate strategy report conducts a longitudinal processual analysis tracing cross-border chuyển giao tri thức flows from multinational enterprise headquarters to developing market subsidiary units. The empirical evidence reveals distinct organizational adaptation phases necessary to navigate institutional distance, cultural frictions, and cognitive differences. The derived governance model offers actionable insights for sustaining international knowledge dissemination and corporate competitive advantages.

  • Hướng tới tìm hiểu nhu cầu chuyển giao tri thức liên tổ chức ở các doanh nghiệp vừa và nhỏ: góc nhìn từ một cuộc điều tra tại Vương quốc Anh

    Dịch bởi AIToward understanding inter‐organizational knowledge transfer needs in SMEs: insight from a UK investigation

    Shizhong Chen và cộng sự2006

    AI tóm tắt

    An organizational innovation investigation explores operational barriers and collaborative competencies shaping cross-sector chuyển giao tri thức partnerships between research universities and regional business incubators. Qualitative interview analysis identifies communication misalignment, differing intellectual property expectations, and institutional bureaucracy as primary friction points. The study proposes an integrative governance framework to facilitate technology co-development and mutual organizational learning in emerging high-tech clusters.

Tài liệu tham khảo

  1. Argote, L., & Ingram, P. (2000). Knowledge Transfer: A Basis for Competitive Advantage in Firms. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 82(1), 150-169. DOI: 10.1006/obhd.2000.2893
  2. Argote, L., Ingram, P., Levine, J. M., & Moreland, R. L. (2000). Knowledge Transfer in Organizations: Learning from the Experience of Others. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 82(1), 1-8. DOI: 10.1006/obhd.2000.2883
  3. Straus, S. E., Tetroe, J., & Graham, I. D. (2009). Knowledge Translation in Health Care: Moving from Evidence to Practice. John Wiley & Sons. DOI: 10.1002/9781444311747.ch1