Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Chương trình giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng Anheducational curriculum

Chương trình giáo dục là kế hoạch tổng thể có cấu trúc định hướng toàn bộ hoạt động dạy và học trong một hệ thống giáo dục hoặc một cơ sở đào tạo, bao gồm việc xác định chuẩn đầu ra, lựa chọn và sắp xếp nội dung tri thức, thiết kế phương pháp sư phạm cùng hệ thống đo lường và đánh giá năng lực người học.

357 lượt xem Cập nhật 7/9/2026

Chương trình giáo dục (educational curriculum) là kế hoạch tổng thể có cấu trúc định hướng toàn bộ hoạt động dạy và học trong một hệ thống giáo dục hoặc một cơ sở đào tạo, bao gồm việc xác định chuẩn đầu ra, lựa chọn và sắp xếp nội dung tri thức, thiết kế phương pháp sư phạm cùng hệ thống đo lường và đánh giá năng lực người học. Chương trình giáo dục không đơn thuần là danh mục các bài học hay khung phân phối thời lượng các môn học, mà phản ánh triết lý giáo dục, mục tiêu phát triển con người và các giá trị cốt lõi mà một xã hội hướng tới bồi dưỡng cho các thế hệ tương lai.

Bản chất và các tầng bậc của chương trình giáo dục

Trong khoa học giáo dục hiện đại, chương trình giáo dục được xem xét dưới nhiều tầng bậc tiếp cận từ vĩ mô đến vi mô:

  • Chương trình ý tưởng (Ideal Curriculum): Được xây dựng dựa trên tầm nhìn triết học, nguyện vọng của các nhà cải cách giáo dục và các mục tiêu phát triển nhân văn cao đẹp.
  • Chương trình chính thức (Official Curriculum): Là văn bản pháp quy do các cơ quan quản lý nhà nước ban hành, quy định chuẩn kiến thức, kỹ năng, thái độ và yêu cầu cần đạt cho từng cấp học và trình độ đào tạo.
  • Chương trình thực hiện (Operational Curriculum): Là những gì thực sự diễn ra trong lớp học thông qua sự chuyển tải, diễn giải và tổ chức dạy học của người thầy.
  • Chương trình tiếp thu (Learned Curriculum): Là toàn bộ tri thức, năng lực hành động và nhân sinh quan mà người học thực sự lĩnh hội, ghi nhớ và vận dụng được vào đời sống thực tế.
  • Chương trình ẩn (Hidden Curriculum): Các thông điệp ngầm, quy tắc ứng xử xã hội và hệ giá trị được người học tiếp nhận gián tiếp từ bầu không khí học đường và phong cách sư phạm.

Các mô hình lý thuyết phát triển chương trình kinh điển

Lịch sử lý luận sư phạm đã ghi nhận nhiều trường phái phát triển chương trình có ảnh hưởng sâu rộng:

1. Mô hình mục tiêu của Ralph Tyler

Được công bố từ giữa thế kỷ trước, mô hình duy lý của Tyler thiết lập bốn bước tuyến tính nền tảng cho việc hoạch định chương trình:

  1. Xác định mục tiêu giáo dục căn cứ vào người học, đời sống xã hội đương đại và ý kiến chuyên gia các ngành khoa học.
  2. Lựa chọn các trải nghiệm học tập phù hợp có khả năng hiện thực hóa các mục tiêu đã đề ra.
  3. Tổ chức các trải nghiệm học tập theo nguyên tắc liên tục, trình tự logic và tích hợp liên môn.
  4. Đánh giá hiệu quả của chương trình để xác định mức độ đạt được của các mục tiêu giáo dục.

2. Mô hình quy trình của Lawrence Stenhouse

Khác với mô hình mục tiêu mang tính hành vi áp đặt trước, Stenhouse tiếp cận chương trình như một quá trình nghiên cứu hành động. Giáo viên đóng vai trò là nhà nghiên cứu trong lớp học, biến chương trình thành môi trường khám phá dân chủ nơi người học được khuyến khích phát triển tư duy phản biện và phán đoán độc lập thay vì chỉ tiếp thu thụ động.

3. Mô hình thiết kế ngược (Backward Design)

Được phổ biến bởi Grant Wiggins và Jay McTighe, quy trình thiết kế ngược bắt đầu bằng việc xác định kết quả mong muốn cuối cùng (hiểu sâu và năng lực thực chất), tiếp theo là xác định bằng chứng đánh giá có thể chấp nhận được, và cuối cùng mới lên kế hoạch cho các trải nghiệm học tập và hướng dẫn giảng dạy cụ thể.

Các thành tố cốt lõi của một chương trình giáo dục hiện đại

Một khung chương trình hoàn chỉnh luôn bao gồm bốn trụ cột gắn kết chặt chẽ:

  1. Mục tiêu giáo dục và chuẩn đầu ra: Định rõ phẩm chất và năng lực mà người học cần hình thành sau khóa đào tạo, phù hợp với khung trình độ quốc gia và tiêu chuẩn nghề nghiệp quốc tế.
  2. Nội dung giáo dục: Lựa chọn hệ thống tri thức cốt lõi, hiện đại, tích hợp liên môn, tránh hàn lâm xa rời thực tiễn và tạo điều kiện cho học sinh tự học suốt đời.
  3. Phương pháp và hình thức tổ chức dạy học: Chuyển dịch mạnh mẽ từ lối truyền thụ một chiều sang các phương pháp tích cực hóa người học như học tập qua dự án, học tập dựa trên giải quyết vấn đề, trải nghiệm thực tế và học tập kết hợp (blended learning).
  4. Kiểm tra và đánh giá kết quả học tập: Kết hợp hài hòa giữa đánh giá quá trình (formative assessment) nhằm phản hồi điều chỉnh kịp thời hoạt động học tập và đánh giá tổng kết (summative assessment) nhằm chứng nhận năng lực cuối kỳ.

Xu thế chuyển đổi chương trình hướng tới năng lực thế kỷ 21

Trong kỷ nguyên bùng nổ công nghệ số và trí tuệ nhân tạo, chương trình giáo dục toàn cầu đang chuyển dịch sâu sắc từ giáo dục tiếp cận nội dung (dạy cái gì) sang tiếp cận năng lực (làm được gì). Người học không chỉ cần kiến thức chuyên môn mà cần làm chủ các kỹ năng thế kỷ 21 bao gồm tư duy phản biện, giải quyết vấn đề phức tạp, năng lực sáng tạo, giao tiếp, hợp tác và năng lực số.

Việc phát triển chương trình trở thành một chu trình tương tác mở, nơi giáo viên, nhà trường, cộng đồng doanh nghiệp và người học cùng tham gia kiến tạo tri thức, đảm bảo giáo dục luôn thích ứng linh hoạt và dẫn dắt sự chuyển mình của thời đại.

Câu hỏi thường gặp

Bốn câu hỏi căn bản trong mô hình phát triển chương trình của Ralph Tyler là gì?

Bốn câu hỏi kinh điển gồm: Nhà trường cần đạt được những mục tiêu giáo dục nào? Những trải nghiệm học tập nào có thể cung cấp để đạt được mục tiêu đó? Những trải nghiệm này có thể được tổ chức hiệu quả ra sao? Và làm thế nào để xác định liệu các mục tiêu giáo dục đã được hoàn thành hay chưa?

Sự khác nhau giữa chương trình định hướng nội dung và chương trình phát triển phẩm chất, năng lực là gì?

Chương trình định hướng nội dung tập trung vào khối lượng kiến thức lý thuyết học sinh cần ghi nhớ theo từng môn học rời rạc; trong khi chương trình phát triển phẩm chất, năng lực tập trung vào việc học sinh có thể làm được gì với kiến thức đó thông qua giải quyết các vấn đề thực tiễn của đời sống.

Chương trình ẩn (hidden curriculum) là gì?

Chương trình ẩn là tập hợp các giá trị, thái độ, niềm tin và quy chuẩn văn hóa hành vi mà người học tiếp thu một cách không chính thức thông qua môi trường xã hội của nhà trường, phong cách ứng xử của giáo viên và cơ chế vận hành của tổ chức giáo dục.

Các nghiên cứu khoa học về “Chương trình giáo dục”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Educational effects of the Tools of the Mind curriculum: A randomized trial

    W. Steven Barnett và cộng sự2008Early Childhood Research Quarterly

    AI tóm tắt

    Tiến hành thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 210 trẻ mầm non, nhóm tác giả đánh giá hiệu quả của chương trình Tools of the Mind trong môi trường học đường. Dữ liệu thực nghiệm ghi nhận chương trình cải thiện đáng kể chất lượng lớp học và năng lực tự điều chỉnh ở trẻ nhỏ. Phát hiện này làm sáng tỏ giá trị của chương trình giáo dục lấy hoạt động vui chơi làm trung tâm phát triển nhận thức và cảm xúc xã hội.

  • Educational reform in Britain: Beyond the National Curriculum

    John White1990International Review of Education

    AI tóm tắt

    Đánh giá cải cách qua phân tích so sánh chính sách, tác giả mổ xẻ mục tiêu của National Curriculum năm 1988 tại các trường phổ thông ở Anh (Britain). Luận điểm chỉ ra xu hướng tập quyền hóa và định hướng nghề nghiệp làm suy giảm quyền tự chủ học đường. Tác giả phác thảo một mô hình chương trình giáo dục thay thế lấy quyền tự chủ cá nhân của người học làm giá trị cốt lõi.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Sự tương tác của các mục tiêu học tập lịch sử và STEM trong tài liệu giáo trình do giáo viên phát triển: cơ hội và thách thức cho giáo dục STEAM

    Dịch bởi AIThe interaction of history and STEM learning goals in teacher-developed curriculum materials: opportunities and challenges for STEAM education

    Wonyong Park và cộng sự2022Asia Pacific Education Review14 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát học liệu do 13 nhóm giáo viên liên môn tại Hàn Quốc biên soạn, tác giả làm rõ sự tương tác giữa môn Lịch sử và khối STEM trong chương trình giáo dục STEAM. Kết quả cho thấy tất cả tài liệu đều tích hợp kĩ năng phân tích lịch sử với tìm hiểu khoa học và phát triển nhận thức đạo đức. Bài viết cung cấp khung tham chiếu hữu ích cho phát triển chương trình giáo dục tích hợp, dù việc sử dụng bối cảnh quốc gia còn đặt ra nhiều thách thức.

  • Phát triển chương trình giáo dục cho trẻ khuyết tật trí tuệ: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

    Lê Thị Tâm Lê Thị Tâm và cộng sự2026Tạp chí Giáo dục

    AI tóm tắt

    Hướng tới học sinh khuyết tật trí tuệ, tác giả tổng hợp kinh nghiệm quốc tế qua năm thành tố phát triển chương trình giáo dục gồm mục tiêu, nội dung, phương pháp, đánh giá và chính sách. Kết quả chỉ ra hai xu hướng cốt lõi là điều chỉnh chương trình hòa nhập và xây dựng chương trình chuyên biệt. Khuyến nghị kết hợp cả hai mô hình mang lại định hướng giá trị cho Việt Nam, dù chưa khảo sát nguồn lực thực tế.

  • Kinh nghiệm xây dựng chuẩn đầu ra chương trình đào tạo giáo dục đại học

    Đặng Thị Thanh Thủy Đặng Thị Thanh Thủy và cộng sự2026Tạp chí Giáo dục

    AI tóm tắt

    Tiếp cận mô hình giáo dục theo chuẩn đầu ra, tác giả phân tích quy trình bốn bước phát triển chương trình giáo dục đại học đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định. Điểm cốt lõi là thiết lập ma trận tương thích giữa chuẩn đầu ra với cấu trúc môn học và vận dụng nguyên tắc tương thích kiến tạo trong tổ chức dạy học. Hướng tiếp cận này chuẩn hóa phương pháp xây dựng chương trình đào tạo, dù việc thay đổi nhận thức của giảng viên còn gặp nhiều trở ngại thực tế.

  • Tiếp cận dạy học phân hóa tiến tới cá thể hóa trong phát triển chương trình giáo dục thể chất ở trường đại học

    Trần Xuân Bách Trần Xuân Bách và cộng sự2026Tạp chí Giáo dục

    AI tóm tắt

    Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dạy học phân hóa, tác giả đề xuất khung cá thể hóa người học trong phát triển chương trình giáo dục thể chất bậc đại học. Luận điểm cốt lõi là dạy học phân hóa giữ vai trò định hướng quản trị chương trình then chốt nhằm phát triển năng lực vận động phù hợp từng sinh viên. Đóng góp nổi bật là định hình nguyên tắc sư phạm mới cho môn Giáo dục thể chất, dù chưa đưa ra bộ tiêu chí định lượng để phân nhóm thể lực.

  • Leading Complex Educational Change Via National Participative Reforms? A Case of Finnish Core Curriculum Reform Leadership

    Sanna-Mari Salonen-Hakomäki và cộng sự2024Journal of Educational Change

    AI tóm tắt

    Phỏng vấn sâu 23 nhà lãnh đạo cải cách, nhóm tác giả mổ xẻ tiến trình đổi mới Finnish Core Curriculum Reform (FCCR2014) của Phần Lan. Dữ liệu phân tích cho thấy phương thức lãnh đạo có sự tham gia đòi hỏi nhà quản lý chia sẻ quyền kiểm soát và gắn kết xây dựng chính sách với thực thi. Công trình mang lại bài học quý giá về điều phối chương trình giáo dục quốc gia trong bối cảnh phức hợp.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Xây dựng chuẩn năng lực đọc hiểu cho môn Ngữ văn của chương trình giáo dục phổ thông sau 2015 ở Việt Nam

    Nguyễn Thị Hạnh2019Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh12 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Dựa trên khung lý thuyết về năng lực đọc hiểu gồm tri thức, kĩ năng thao tác và thái độ sẵn sàng, tác giả đề xuất định hướng xây dựng chuẩn môn Ngữ văn trong chương trình giáo dục phổ thông sau 2015. Quy trình thiết kế được phân định thành hai giai đoạn bắt buộc là chuẩn nội dung và chuẩn thể hiện nhằm phục vụ kiểm tra đánh giá. Đóng góp chính của bài là xác lập căn cứ thiết kế chuẩn cho môn học, song chưa có khảo sát định lượng trên học sinh.

  • Chuẩn chương trình cốt lõi của Mĩ và một số liên hệ với việc đổi mới chương trình Ngữ văn ở Việt Nam

    Bùi Mạnh Hùng2019Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh11 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích kinh nghiệm từ chuẩn chương trình cốt lõi của Mĩ, tác giả đề xuất định hướng đổi mới môn Ngữ văn trong chương trình giáo dục phổ thông Việt Nam. Định hướng nhấn mạnh thiết kế chương trình tích hợp lấy học sinh làm trung tâm, phát triển bốn kĩ năng giao tiếp và tăng độ phức tạp ngữ liệu theo cấp học. Đóng góp của bài là xác lập khung tham chiếu cho phát triển chương trình giáo dục, dù thiếu phân tích về điều kiện triển khai thực tế.

  • Thực tiễn triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Tiếng Anh: góc nhìn từ giáo viên thực hiện chương trình

    Thị Minh Phương Trần và cộng sự2023Tạp chí Giáo dục5 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát bảng hỏi trên 376 giáo viên và phỏng vấn 90 nhà giáo môn Tiếng Anh, nghiên cứu phản ánh thực tiễn thực hiện chương trình giáo dục phổ thông 2018 tại miền Bắc. Kết quả chỉ ra giáo viên nỗ lực khắc phục thiếu thốn về cơ sở vật chất và bồi dưỡng chuyên môn nhằm đáp ứng yêu cầu đổi mới. Phát hiện cung cấp bài học thực tiễn giá trị, dù dữ liệu chỉ thu thập tại một địa phương đơn lẻ.

  • Phát triển chương trình đào tạo, bồi dưỡng giáo viên đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông Việt Nam

    Hoang Thanh Tu2017VNU Journal of Science: Education Research5 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan so sánh mô hình đào tạo song song và mô hình kế tiếp - kết hợp, tác giả kiến nghị giải pháp đổi mới chương trình giáo dục sư phạm đáp ứng yêu cầu đổi mới phổ thông. Kết luận nhấn mạnh sự cần thiết phải tái cấu trúc khung chương trình theo hướng gắn kết tri thức bộ môn với năng lực dạy học thực tiễn. Đóng góp của bài là đề xuất định hướng phát triển chương trình đào tạo giáo viên, song còn hạn chế do thiếu số liệu thực nghiệm minh chứng.

  • Nâng Cao Chất Lượng Đào Tạo Giáo Viên Công Nghệ trong Bối Cảnh Giáo Dục 5.0: Phân Tích Xu Hướng Ứng Dụng AI và Đề Xuất Cải Tiến Chương Trình Đào Tạo

    Truc-Phuong Phan-Nguyen và cộng sự2025Journal of Technical Education Science0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thông qua tổng quan tài liệu quốc tế, nhóm tác giả đánh giá tác động của trí tuệ nhân tạo đối với đào tạo giáo viên môn Công nghệ tại Việt Nam. Kết quả ghi nhận công nghệ số làm biến đổi căn bản nội dung, phương pháp sư phạm và phương thức kiểm tra đánh giá. Tác giả đề xuất bổ sung chuẩn đầu ra ứng dụng công nghệ vào chương trình giáo dục sư phạm, tạo cơ sở cập nhật cấu trúc khung chương trình.

Tài liệu tham khảo

  1. Johnson, M. (1969). On the Meaning of Curriculum Design. Curriculum Theory Network, 3, 3-9. DOI: 10.2307/1179335
  2. Lewy, A. (1973). The Practice of Curriculum Evaluation. Curriculum Theory Network, 11, 6-33. DOI: 10.2307/1179344
  3. Remillard, J. T. (1999). Curriculum Materials in Mathematics Education Reform: A Framework for Examining Teachers’ Curriculum Development. Curriculum Inquiry, 29(3), 315-342. DOI: 10.1111/0362-6784.00130