Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Bệnh thận mạn giai đoạn cuối là gì? Các công bố khoa học về Bệnh thận mạn giai đoạn cuối

Tiếng AnhEnd-stage renal disease

Bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD hoặc bệnh thận mạn giai đoạn 5) là tình trạng chức năng thận suy giảm không hồi phục với mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) dưới 15 mL/phút/1.73 m², đòi hỏi phải tiến hành các liệu pháp thay thế thận để duy trì sự sống.

203 lượt xem Cập nhật 10/9/2026

Bệnh thận mạn giai đoạn cuối (end-stage renal disease - ESRD / CKD stage 5) là giai đoạn tiến triển muộn nhất của bệnh thận mạn tính, đặc trưng bởi sự suy giảm không hồi phục của cấu trúc và chức năng thận với mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) giảm xuống dưới 15 mL/phút/1.73 m². Ở giai đoạn này, thận hoàn toàn mất khả năng duy trì cân bằng nội môi, đòi hỏi người bệnh phải tiếp nhận các liệu pháp thay thế thận (RRT) như lọc máu hoặc ghép thận để duy trì tính mạng.

Dịch tễ học và các nguyên nhân hàng đầu

Gánh nặng bệnh thận mạn giai đoạn cuối đang gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu, liên quan mật thiết đến sự già hóa dân số và các bệnh lý mạn tính không lây nhiễm:

  • Bệnh thận do đái tháo đường (Diabetic Nephropathy): Căn nguyên phổ biến nhất (chiếm 40-50% tổng số ca ESRD), đặc trưng bởi tình trạng tăng áp lực lọc cầu thận, dày màng đáy, tăng sinh gian mạch và xuất hiện vi đạm niệu tiến triển thành đại đạm niệu.
  • Xơ cứng tiểu động mạch thận do tăng huyết áp: Tăng huyết áp không được kiểm soát tốt làm dày và hẹp lòng các động mạch nhỏ nuôi nephron, gây xơ hóa cầu thận và teo nhu mô thận.
  • Viêm cầu thận mạn tính: Đặc biệt là bệnh thận IgA và viêm cầu thận tăng sinh màng.
  • Bệnh thận bẩm sinh và di truyền: Như bệnh thận đa nang di truyền trội nhiễm sắc thể thường (ADPKD).

Biểu hiện lâm sàng và hội chứng urê huyết cao (Uremic Syndrome)

Sự tích tụ của các độc tố urê huyết và mất cân bằng dịch điện giải biểu hiện qua nhiều cơ quan:

Hệ cơ quan Hội chứng và rối loạn thứ phát Cơ chế bệnh sinh
Nước và điện giải Phù toàn thân, phù phổi cấp và tăng kali máu nguy hiểm Thận mất khả năng lọc thải muối nước dư thừa và giảm bài tiết ion K+
Tạo máu Thiếu máu đẳng sắc đẳng bào nặng nề Tế bào kẽ quanh ống thận suy giảm sản xuất hormone erythropoietin (EPO)
Xương & chất khoáng Rối loạn khoáng xương (CKD-MBD), cường tuyến cận giáp thứ phát Ứ đọng phosphate máu, giảm tổng hợp 1,25-(OH)2 vitamin D3 gây hạ canxi máu
Tim mạch Xơ vữa mạch máu gia tốc, vôi hóa van tim và viêm màng ngoài tim urê huyết Tình trạng viêm hệ thống vi mạch mạn tính và quá tải thể tích tuần hoàn

Các liệu pháp thay thế thận (Renal Replacement Therapy)

Khi bước vào giai đoạn ESRD, ba phương pháp can thiệp thay thế thận có thể được lựa chọn:

  • Thận nhân tạo chu kỳ (Hemodialysis - HD): Máu được dẫn ra khỏi cơ thể qua cầu nối động - tĩnh mạch (AVF/AVG) hoặc catheter tĩnh mạch trung tâm, đi qua quả lọc để khuếch tán và siêu lọc chất độc, thường thực hiện 3 lần mỗi tuần (mỗi lần 4 giờ) tại bệnh viện.
  • Lọc màng bụng (Peritoneal Dialysis - PD): Sử dụng chính lớp màng bụng của bệnh nhân làm màng lọc sinh học bán thấm; dung dịch lọc chuyên dụng được bơm vào khoang màng bụng qua ống thông Tenckhoff, bệnh nhân có thể tự thực hiện tại nhà (CAPD hoặc APD).
  • Ghép thận (Kidney Transplantation): Phương pháp điều trị tối ưu nhất giúp phục hồi toàn diện chức năng lọc và nội tiết của thận, mang lại chất lượng cuộc sống tốt nhất và kéo dài sống thêm vượt trội so với lọc máu chu kỳ, đòi hỏi phải sử dụng thuốc ức chế miễn dịch chống thải ghép suốt đời.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số eGFR (mức lọc cầu thận ước tính) ở mức nào thì được xác định là bệnh thận mạn giai đoạn cuối?

Theo phân loại KDIGO, bệnh thận mạn giai đoạn 5 (giai đoạn cuối) được chẩn đoán khi eGFR giảm xuống dưới 15 mL/phút/1.73 m2 da, biểu thị sự mất mát gần như toàn bộ số lượng nephron chức năng của thận.

Biến chứng tăng kali máu ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối đe dọa tính mạng như thế nào?

Khi nồng độ kali huyết thanh vượt quá 6.5 mmol/L, điện thế nghỉ của màng tế bào cơ tim bị thay đổi dẫn đến chậm dẫn truyền nhĩ thất, xuất hiện sóng T cao nhọn đối xứng, giãn rộng phức bộ QRS và có thể đột ngột chuyển thành rung thất hoặc ngừng tim vô tâm thu.

Tại sao cầu nối động - tĩnh mạch tự thân (AV fistula) là đường vào mạch máu ưu tiên nhất cho lọc máu nhân tạo?

Cầu nối AVF có tuổi thọ sử dụng lâu dài nhất, lưu lượng máu cao ổn định, tỷ lệ biến chứng huyết khối tắc mạch thấp hơn và tỷ lệ nhiễm trùng huyết thấp hơn nhiều so với ống thông catheter tĩnh mạch trung tâm.

Tài liệu tham khảo

  1. Yeates, Zhu, Vonesh et al. (2012). Hemodialysis and peritoneal dialysis are associated with similar outcomes for end-stage renal disease treatment in Canada. Nephrology Dialysis Transplantation. DOI: 10.1093/ndt/gfr674
  2. Valavi, Rekabi, Mousavi et al. (2015). Comparison of survival in patients with end-stage renal disease receiving hemodialysis versus peritoneal dialysis. Saudi Journal of Kidney Diseases and Transplantation. DOI: 10.4103/1319-2442.152559
  3. Wulandari, Alfaqeeh, Zakiyah et al. (2025). Cost-Utility Analyses of Hemodialysis, Peritoneal Dialysis, and Kidney Transplantation in Patients with End-Stage Kidney Disease: A Systematic Review. ClinicoEconomics and Outcomes Research. DOI: 10.2147/ceor.s559471