Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Bảo tồn và phát huy là gì? Khái niệm, nguyên lý và thực tiễn

Tiếng Anhconservation and promotion

Tên gọi khácbảo tồn và phát huy giá trị di sảnbảo tồn và phát triển bền vững

Bảo tồn và phát huy là cặp phạm trù phản ánh mối quan hệ biện chứng giữa việc giữ gìn tính nguyên vẹn của di sản, tài nguyên và việc khai thác, lan tỏa các giá trị đó phục vụ sự phát triển bền vững.

878 lượt xem Cập nhật 31/8/2026

Bảo tồn và phát huy là cặp phạm trù kép trong quản lý di sản, tài nguyên thiên nhiên và phát triển văn hóa xã hội, phản ánh mối quan hệ biện chứng giữa việc giữ gìn tính nguyên vẹn của các giá trị hiện hữu và việc khai thác, lan tỏa các giá trị đó phục vụ đời sống con người. Trong mối quan hệ này, bảo tồn đóng vai trò là điều kiện tiên quyết và nền tảng cốt lõi nhằm ngăn chặn sự mai một, suy thoái; trong khi phát huy là động lực và mục đích cuối cùng nhằm chuyển hóa các tiềm năng tĩnh thành nguồn lực nội sinh cho sự phát triển kinh tế, xã hội và văn hóa bền vững.

Khái niệm bảo tồn và phát huy được áp dụng rộng rãi trên hai lĩnh vực chủ đạo: quản lý di sản văn hóa (bao gồm di sản văn hóa vật thể, phi vật thể và di sản tư liệu) và quản lý tài nguyên thiên nhiên (bao gồm đa dạng sinh học, hệ sinh thái rừng, nguồn nước và cảnh quan địa chất). Việc vận hành hài hòa hai quá trình này đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa bảo vệ nghiêm ngặt và sử dụng hợp lý, tránh hai thái cực sai lầm: hoặc đóng băng tài nguyên dẫn đến triệt tiêu động lực phát triển, hoặc khai thác quá mức vì lợi ích trước mắt làm hủy hoại các giá trị không thể tái tạo.

Bản chất và mối quan hệ biện chứng giữa bảo tồn và phát huy

Bảo tồn (conservation/preservation) về bản chất là tập hợp các hoạt động khoa học, pháp lý, kỹ thuật và quản lý nhằm bảo vệ, duy trì trạng thái, tính chân xác và tính toàn vẹn của các đối tượng di sản hoặc hệ sinh thái. Mục tiêu hàng đầu của bảo tồn là kéo dài tuổi thọ vật lý của hiện vật, giữ gìn không gian sinh tồn của các loài sinh vật và bảo vệ ký ức lịch sử cùng bản sắc văn hóa của cộng đồng.

Ngược lại, phát huy (promotion/sustainable utilization) là quá trình đưa các giá trị của di sản và tài nguyên vào đời sống đương đại thông qua các phương thức phù hợp nhằm đáp ứng nhu cầu hưởng thụ văn hóa, nghiên cứu khoa học, giáo dục truyền thống và phát triển kinh tế. Phát huy giúp cộng đồng nhận thức sâu sắc hơn về ý nghĩa của di sản, từ đó nuôi dưỡng tình yêu, trách nhiệm và tạo ra nguồn lực tài chính để quay trở lại tái đầu tư cho công tác bảo tồn.

Mối quan hệ giữa bảo tồn và phát huy có thể được khái quát hóa thông qua các nguyên lý nền tảng:

  • Bảo tồn là tiền đề: Không thể phát huy một giá trị khi giá trị đó đã bị biến dạng, hư hại hoặc phá hủy hoàn toàn. Mọi hoạt động khai thác du lịch, thương mại hóa hay biểu diễn nghệ thuật đều phải đặt dưới giới hạn an toàn của bảo tồn.
  • Phát huy là động lực: Nếu chỉ dừng lại ở việc bảo vệ khép kín mà không đưa vào đời sống xã hội, di sản sẽ trở thành gánh nặng tài chính, triệt tiêu sự gắn kết với cộng đồng chủ thể và dần biến mất khỏi ký ức sống của con người.
  • Tương hỗ và chuyển hóa: Bảo tồn tốt tạo ra sản phẩm văn hóa - sinh thái chất lượng cao; phát huy hiệu quả mang lại nguồn thu kinh tế, tạo việc làm và nâng cao vị thế cho cộng đồng nắm giữ di sản.

Các hình thức và phương pháp bảo tồn chủ yếu

Tùy thuộc vào đặc thù của đối tượng cần gìn giữ, công tác bảo tồn được triển khai thông qua nhiều phương pháp chuyên ngành:

Phân loại bảo tồn Khái niệm và Phương pháp thực hiện Đối tượng áp dụng chủ yếu
Bảo tồn tại chỗ (In-situ conservation) Bảo vệ và duy trì các hệ sinh thái, quần thể sinh vật hoặc di tích lịch sử ngay tại môi trường sống và vị trí địa lý tự nhiên ban đầu Vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, khu di tích khảo cổ học, kiến trúc đô thị cổ
Bảo tồn chuyển chỗ (Ex-situ conservation) Bảo vệ các cấu phần của đa dạng sinh học hoặc hiện vật di sản bên ngoài môi trường sống hoặc vị trí nguyên thủy Vườn thực vật, bảo tàng, ngân hàng gen, sở thú, trung tâm cứu hộ động vật hoang dã
Bảo tồn tĩnh (Passive conservation) Áp dụng các biện pháp kiểm soát môi trường, ngăn chặn các tác nhân xâm hại vật lý, hóa học, sinh học để làm chậm quá trình hư hỏng Hiện vật lưu trữ trong kho bảo tàng, tài liệu cổ thư, bản thảo Hán Nôm
Bảo tồn động (Living / Adaptive conservation) Duy trì sự sống động của di sản thông qua thực hành liên tục, trao truyền giữa các thế hệ và thích ứng linh hoạt với đời sống đương đại Di sản văn hóa phi vật thể, nghệ thuật trình diễn dân gian, tri thức bản địa, lễ hội truyền thống

Các phương thức phát huy giá trị di sản và tài nguyên

Để chuyển hóa giá trị tiềm ẩn của di sản và tài nguyên thiên nhiên thành nguồn lực phát triển kinh tế - xã hội, các phương thức phát huy giá trị hiện đại thường tập trung vào các trục trụ cột chính:

Thứ nhất, phát triển du lịch di sản và du lịch sinh thái bền vững. Đây là con đường phổ biến nhất kết nối di sản với công chúng. Du khách không chỉ chi trả phí tham quan mà còn sử dụng các dịch vụ lưu trú, ẩm thực và mua sắm sản phẩm thủ công truyền thống, tạo nguồn sinh kế trực tiếp cho người dân địa phương.

Thứ hai, giáo dục di sản và nâng cao nhận thức cộng đồng. Đưa di sản và kiến thức bảo vệ môi trường vào chương trình giáo dục phổ thông, đại học và các bảo tàng tương tác giúp thế hệ trẻ hình thành ý thức tự hào dân tộc và trách nhiệm bảo vệ môi trường sinh thái.

Thứ ba, phát triển các ngành công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo. Khai thác hoa văn, biểu tượng truyền thống, thần thoại, âm nhạc dân gian vào các ngành thiết kế thời trang, điện ảnh, trò chơi điện tử và mỹ thuật ứng dụng, mang lại giá trị gia tăng kinh tế to lớn.

Thứ tư, nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ. Khai thác tri thức bản địa về cây thuốc nam, kỹ thuật canh tác thích ứng khí hậu và ứng dụng công nghệ quét 3D, thực tế ảo (VR) để số hóa, phục dựng và phổ biến di sản trên không gian mạng toàn cầu.

Khung chính sách quốc tế và mục tiêu phát triển bền vững

Trong khuôn khổ quốc tế, mối quan hệ giữa bảo tồn và phát huy được chuẩn hóa qua các công ước của UNESCO và các tổ chức bảo tồn thiên nhiên thế giới. Theo phân tích của Cave và Negussie (2017), Công ước Di sản Thế giới đã chuyển dịch mạnh mẽ từ cách tiếp cận bảo tồn biệt lập sang việc tích hợp toàn diện các mục tiêu phát triển bền vững. Bảo tồn di sản không còn đơn thuần là việc gìn giữ các công trình kiến trúc cổ hay khu rừng nguyên sinh, mà phải gắn liền với an ninh lương thực, giảm nghèo, bình đẳng giới và khả năng chống chịu trước thiên tai của cộng đồng địa phương.

Đồng quan điểm này trong lĩnh vực tài nguyên thiên nhiên, Muralikrishna và Manickam (2017) khẳng định quản lý tài nguyên và bảo tồn đa dạng sinh học là chìa khóa duy trì dòng chảy dịch vụ hệ sinh thái (như cung cấp nước ngọt, điều hòa khí hậu, thụ phấn cây trồng). Việc khai thác bền vững các dịch vụ này là phương thức duy nhất đảm bảo sự công bằng giữa thế hệ hiện tại và các thế hệ tương lai.

Mô hình quản lý dựa vào cộng đồng và bài học thực tiễn

Thực tiễn quốc tế và trong nước chứng minh rằng mọi nỗ lực bảo tồn sẽ thất bại nếu cộng đồng địa phương — những người trực tiếp sống cùng di sản và tài nguyên — bị gạt ra ngoài lề của quá trình thụ hưởng lợi ích. Theo lý thuyết của Murphree (2009), mô hình quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng phải đứng vững trên ba trụ cột chiến lược không thể tách rời: phân chia lợi ích kinh tế công bằng, trao quyền tự quyết cho người dân và xác lập cơ chế bảo tồn bền vững.

Khi người dân nhận thấy việc bảo vệ một cánh rừng hay một ngôi đình cổ mang lại nguồn thu nhập ổn định và cải thiện chất lượng cuộc sống cho gia đình họ, họ sẽ chủ động trở thành những người bảo vệ tích cực nhất, giảm thiểu tối đa chi phí tuần tra, giám sát từ phía cơ quan công quyền.

Tại Việt Nam, nghiên cứu thực nghiệm của Nguyễn (2025) tại Hà Nội về tác động của du lịch bền vững đối với nhận thức bảo tồn di sản văn hóa cộng đồng địa phương đã chỉ ra rằng: việc phát triển các sản phẩm du lịch trải nghiệm có trách nhiệm giúp gia tăng mức độ tự hào di sản của cư dân, đồng thời tạo cơ chế trích lập doanh thu để tu bổ, chống xuống cấp cho các công trình di tích cổ tại địa phương.

Những thách thức đương đại và giải pháp cân bằng

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, công tác bảo tồn và phát huy đang đối mặt với hàng loạt thách thức gay gắt:

  • Thương mại hóa quá mức: Xu hướng "sân khấu hóa", biến tướng lễ hội truyền thống thành các điểm kinh doanh thương mại dung tục, hoặc xây dựng ồ ạt các công trình bê tông trong vùng lõi di sản làm biến dạng cảnh quan nguyên gốc.
  • Áp lực từ phát triển hạ tầng và du lịch đại chúng: Sự quá tải về lượng khách du lịch gây ô nhiễm môi trường, phá vỡ cấu trúc địa chất và tạo áp lực rác thải nặng nề lên các khu bảo tồn thiên nhiên.
  • Xung đột lợi ích giữa bảo tồn và sinh kế: Người dân sống trong các vùng đệm hoặc khu phố cổ chịu hạn chế nghiêm ngặt về sửa chữa nhà ở và khai thác tài nguyên, nhưng chưa được bù đắp thỏa đáng bằng các chính sách an sinh xã hội.
  • Tác động của biến đổi khí hậu: Hiện tượng nước biển dâng, sạt lở đất và thời tiết cực đoan đe dọa trực tiếp sự tồn vong của hàng loạt di tích ven biển và các hệ sinh thái rừng nhiệt đới.

Để giải quyết căn cơ các mâu thuẫn trên, các giải pháp chiến lược bao gồm: hoàn thiện thể chế pháp luật về di sản và tài nguyên theo hướng phân cấp quản lý rõ ràng; thúc đẩy hợp tác công - tư (PPP) trong bảo tồn và khai thác dịch vụ di sản; ứng dụng công nghệ số để quản lý sức chứa du lịch và cảnh báo sớm nguy cơ xuống cấp; đồng thời xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch nhằm đảm bảo cộng đồng bản địa luôn là chủ thể trung tâm của mọi chiến lược phát triển.

Câu hỏi thường gặp

Bảo tồn và phát huy có mâu thuẫn với nhau không?

Bảo tồn và phát huy không mâu thuẫn mà là mối quan hệ biện chứng tương hỗ; bảo tồn là nền tảng giữ gìn giá trị gốc, còn phát huy tạo nguồn lực để tái đầu tư cho bảo tồn.

Bảo tồn tại chỗ (in-situ) và chuyển chỗ (ex-situ) khác nhau thế nào?

Bảo tồn tại chỗ là duy trì di sản hoặc hệ sinh thái ngay tại vị trí tự nhiên ban đầu, trong khi bảo tồn chuyển chỗ là bảo vệ đối tượng bên ngoài môi trường sống nguyên thủy như trong bảo tàng hoặc ngân hàng gen.

Cộng đồng địa phương đóng vai trò gì trong bảo tồn và phát huy?

Cộng đồng địa phương là chủ thể trực tiếp nắm giữ và thực hành di sản, tham gia bảo tồn bền vững khi được trao quyền tự quyết và phân chia lợi ích kinh tế công bằng.

Làm thế nào để ngăn chặn tình trạng thương mại hóa quá mức di sản?

Cần xác định ngưỡng sức chứa du lịch, hoàn thiện quy định pháp lý bảo vệ vùng lõi di tích và ưu tiên bảo vệ tính chân xác trước khi khai thác dịch vụ thương mại.

Các nghiên cứu khoa học về “Bảo tồn và phát huy”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

Trích dẫn nhiều nhất

Nổi bật tại Việt Nam

Mới nhất tại Việt Nam

  • BẢO TỒN VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ VĂN HÓA TÍN NGƯỠNG CỦA ĐỒNG BÀO MÔNG Ở TỈNH HÀ GIANG HIỆN NAY

    Khuê Phạm Đình2025Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc

    AI tóm tắt

    Tìm hiểu đời sống tâm linh làm rõ vai trò của các nghi lễ thờ cúng tổ tiên, tín ngưỡng thiên nhiên và lễ hội Gầu Tào của người Mông tại tỉnh Hà Giang. Tác giả phân tích những thách thức từ sự ảnh hưởng của tôn giáo mới, sự thờ ơ của giới trẻ và thương mại hóa lễ hội. Kết quả đề xuất tư liệu hóa văn hóa và hỗ trợ từ chính quyền để bảo tồn và phát huy di sản.

  • BẢO TỒN VÀ PHÁT HUY NHẠC CỤ TRUYỀN THỐNG CỦA NGƯỜI RA-GLAI Ở HUYỆN BÁC ÁI, TỈNH NINH THUẬN

    Hòa Đàng Năng và cộng sự2024Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc

    AI tóm tắt

    Khảo sát âm nhạc dân gian đề cập vai trò của nhạc cụ trong đời sống tinh thần và các nghi lễ, lễ hội của tộc người Ra-glai ở huyện Bác Ái, tỉnh Ninh Thuận. Tác giả nêu thực trạng gìn giữ các loại hình diễn xướng trong sinh hoạt cộng đồng bản địa. Kết quả đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm bảo tồn và phát huy hệ thống nhạc cụ truyền thống của đồng bào.

  • HIỆU QUẢ TRONG CHÍNH SÁCH BẢO TỒN VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ VĂN HOÁ CHO ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ TẠI TỈNH SÓC TRĂNG

    Đặng Thị Tuyết2024Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc

    AI tóm tắt

    Tổng kết hiệu quả chính sách văn hóa đánh giá nỗ lực xóa đói giảm nghèo gắn với nhiệm vụ chiến lược nhằm bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa các dân tộc thiểu số tại Sóc Trăng. Tác giả phân tích chủ trương xây dựng nền văn hóa thống nhất đa dạng của Đảng và Nhà nước. Kết quả chỉ ra vai trò của chính quyền địa phương trong việc gìn giữ di sản phục vụ phát triển kinh tế xã hội.

  • BẢO
TỒN,
PHÁT
HUY
GIÁ
TRỊ
TRUYỀN
THỐNG
MÚA
TĂNG
BU
 TẠI
CÁC
TỈNH
TÂY
BẮC

    THÚY
HƯỜNG NGUYỄN và cộng sự2024Tạp chí Giáo dục Nghệ thuật

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu nghệ thuật múa dân gian phân tích nguồn gốc điệu múa Tăng Bu mô phỏng lao động sản xuất và gắn với tín ngưỡng cầu mùa của đồng bào Tây Bắc. Tác giả nhấn mạnh sự cần thiết chung tay của các cấp ngành, chuyên gia nghiên cứu và trung tâm văn hóa nghệ thuật. Kết quả đề xuất đưa múa Tăng Bu đến gần nghệ thuật chuyên nghiệp để bảo tồn và phát huy trong giới trẻ.

  • CHÍNH SÁCH BẢO TỒN VÀ PHÁT HUY CÁC GIÁ TRỊ VĂN HÓA CỦA NGƯỜI KHMER Ở TÂY NAM BỘ HIỆN NAY

    Tuyết Đặng Thị2023Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc

    AI tóm tắt

    Khảo sát văn hóa người Khmer phân tích tác động của các chính sách Đảng và Nhà nước trong việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa tại vùng Tây Nam Bộ. Tác giả ghi nhận thành tựu tôn tạo di sản, đầu tư nâng cấp các công trình văn hóa và duy trì lễ hội cổ truyền. Kết quả cho thấy các giải pháp giúp nâng cao đời sống tinh thần và giữ gìn bản sắc trong bối cảnh hội nhập.

Tài liệu tham khảo

  1. Cave, C., & Negussie, E. (2017). World Heritage and sustainable development. In World Heritage Conservation: The World Heritage Convention, Linking Culture and Nature for Sustainable Development (pp. 30-58). Routledge. DOI: 10.4324/9781315851631-2
  2. Muralikrishna, I. V., & Manickam, V. (2017). Natural Resource Management and Biodiversity Conservation. In Environmental Management (pp. 51-78). Butterworth-Heinemann. DOI: 10.1016/B978-0-12-811989-1.00003-8
  3. Nguyen, T. H. (2025). The impact of sustainable tourism on local community cultural heritage conservation awareness in Hanoi. Heritage and Sustainable Development, 7(2), 1233. DOI: 10.37868/hsd.v7i2.1233
  4. Murphree, M. W. (2009). The strategic pillars of communal natural resource management: benefit, empowerment and conservation. In Topics in Biodiversity and Conservation (pp. 19-35). Springer Netherlands. DOI: 10.1007/978-94-007-0174-8_2