Bảo tồn và phát huy là cặp phạm trù kép trong quản lý di sản, tài nguyên thiên nhiên và phát triển văn hóa xã hội, phản ánh mối quan hệ biện chứng giữa việc giữ gìn tính nguyên vẹn của các giá trị hiện hữu và việc khai thác, lan tỏa các giá trị đó phục vụ đời sống con người. Trong mối quan hệ này, bảo tồn đóng vai trò là điều kiện tiên quyết và nền tảng cốt lõi nhằm ngăn chặn sự mai một, suy thoái; trong khi phát huy là động lực và mục đích cuối cùng nhằm chuyển hóa các tiềm năng tĩnh thành nguồn lực nội sinh cho sự phát triển kinh tế, xã hội và văn hóa bền vững.
Khái niệm bảo tồn và phát huy được áp dụng rộng rãi trên hai lĩnh vực chủ đạo: quản lý di sản văn hóa (bao gồm di sản văn hóa vật thể, phi vật thể và di sản tư liệu) và quản lý tài nguyên thiên nhiên (bao gồm đa dạng sinh học, hệ sinh thái rừng, nguồn nước và cảnh quan địa chất). Việc vận hành hài hòa hai quá trình này đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa bảo vệ nghiêm ngặt và sử dụng hợp lý, tránh hai thái cực sai lầm: hoặc đóng băng tài nguyên dẫn đến triệt tiêu động lực phát triển, hoặc khai thác quá mức vì lợi ích trước mắt làm hủy hoại các giá trị không thể tái tạo.
Bản chất và mối quan hệ biện chứng giữa bảo tồn và phát huy
Bảo tồn (conservation/preservation) về bản chất là tập hợp các hoạt động khoa học, pháp lý, kỹ thuật và quản lý nhằm bảo vệ, duy trì trạng thái, tính chân xác và tính toàn vẹn của các đối tượng di sản hoặc hệ sinh thái. Mục tiêu hàng đầu của bảo tồn là kéo dài tuổi thọ vật lý của hiện vật, giữ gìn không gian sinh tồn của các loài sinh vật và bảo vệ ký ức lịch sử cùng bản sắc văn hóa của cộng đồng.
Ngược lại, phát huy (promotion/sustainable utilization) là quá trình đưa các giá trị của di sản và tài nguyên vào đời sống đương đại thông qua các phương thức phù hợp nhằm đáp ứng nhu cầu hưởng thụ văn hóa, nghiên cứu khoa học, giáo dục truyền thống và phát triển kinh tế. Phát huy giúp cộng đồng nhận thức sâu sắc hơn về ý nghĩa của di sản, từ đó nuôi dưỡng tình yêu, trách nhiệm và tạo ra nguồn lực tài chính để quay trở lại tái đầu tư cho công tác bảo tồn.
Mối quan hệ giữa bảo tồn và phát huy có thể được khái quát hóa thông qua các nguyên lý nền tảng:
- Bảo tồn là tiền đề: Không thể phát huy một giá trị khi giá trị đó đã bị biến dạng, hư hại hoặc phá hủy hoàn toàn. Mọi hoạt động khai thác du lịch, thương mại hóa hay biểu diễn nghệ thuật đều phải đặt dưới giới hạn an toàn của bảo tồn.
- Phát huy là động lực: Nếu chỉ dừng lại ở việc bảo vệ khép kín mà không đưa vào đời sống xã hội, di sản sẽ trở thành gánh nặng tài chính, triệt tiêu sự gắn kết với cộng đồng chủ thể và dần biến mất khỏi ký ức sống của con người.
- Tương hỗ và chuyển hóa: Bảo tồn tốt tạo ra sản phẩm văn hóa - sinh thái chất lượng cao; phát huy hiệu quả mang lại nguồn thu kinh tế, tạo việc làm và nâng cao vị thế cho cộng đồng nắm giữ di sản.
Các hình thức và phương pháp bảo tồn chủ yếu
Tùy thuộc vào đặc thù của đối tượng cần gìn giữ, công tác bảo tồn được triển khai thông qua nhiều phương pháp chuyên ngành:
| Phân loại bảo tồn | Khái niệm và Phương pháp thực hiện | Đối tượng áp dụng chủ yếu |
|---|---|---|
| Bảo tồn tại chỗ (In-situ conservation) | Bảo vệ và duy trì các hệ sinh thái, quần thể sinh vật hoặc di tích lịch sử ngay tại môi trường sống và vị trí địa lý tự nhiên ban đầu | Vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, khu di tích khảo cổ học, kiến trúc đô thị cổ |
| Bảo tồn chuyển chỗ (Ex-situ conservation) | Bảo vệ các cấu phần của đa dạng sinh học hoặc hiện vật di sản bên ngoài môi trường sống hoặc vị trí nguyên thủy | Vườn thực vật, bảo tàng, ngân hàng gen, sở thú, trung tâm cứu hộ động vật hoang dã |
| Bảo tồn tĩnh (Passive conservation) | Áp dụng các biện pháp kiểm soát môi trường, ngăn chặn các tác nhân xâm hại vật lý, hóa học, sinh học để làm chậm quá trình hư hỏng | Hiện vật lưu trữ trong kho bảo tàng, tài liệu cổ thư, bản thảo Hán Nôm |
| Bảo tồn động (Living / Adaptive conservation) | Duy trì sự sống động của di sản thông qua thực hành liên tục, trao truyền giữa các thế hệ và thích ứng linh hoạt với đời sống đương đại | Di sản văn hóa phi vật thể, nghệ thuật trình diễn dân gian, tri thức bản địa, lễ hội truyền thống |
Các phương thức phát huy giá trị di sản và tài nguyên
Để chuyển hóa giá trị tiềm ẩn của di sản và tài nguyên thiên nhiên thành nguồn lực phát triển kinh tế - xã hội, các phương thức phát huy giá trị hiện đại thường tập trung vào các trục trụ cột chính:
Thứ nhất, phát triển du lịch di sản và du lịch sinh thái bền vững. Đây là con đường phổ biến nhất kết nối di sản với công chúng. Du khách không chỉ chi trả phí tham quan mà còn sử dụng các dịch vụ lưu trú, ẩm thực và mua sắm sản phẩm thủ công truyền thống, tạo nguồn sinh kế trực tiếp cho người dân địa phương.
Thứ hai, giáo dục di sản và nâng cao nhận thức cộng đồng. Đưa di sản và kiến thức bảo vệ môi trường vào chương trình giáo dục phổ thông, đại học và các bảo tàng tương tác giúp thế hệ trẻ hình thành ý thức tự hào dân tộc và trách nhiệm bảo vệ môi trường sinh thái.
Thứ ba, phát triển các ngành công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo. Khai thác hoa văn, biểu tượng truyền thống, thần thoại, âm nhạc dân gian vào các ngành thiết kế thời trang, điện ảnh, trò chơi điện tử và mỹ thuật ứng dụng, mang lại giá trị gia tăng kinh tế to lớn.
Thứ tư, nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ. Khai thác tri thức bản địa về cây thuốc nam, kỹ thuật canh tác thích ứng khí hậu và ứng dụng công nghệ quét 3D, thực tế ảo (VR) để số hóa, phục dựng và phổ biến di sản trên không gian mạng toàn cầu.
Khung chính sách quốc tế và mục tiêu phát triển bền vững
Trong khuôn khổ quốc tế, mối quan hệ giữa bảo tồn và phát huy được chuẩn hóa qua các công ước của UNESCO và các tổ chức bảo tồn thiên nhiên thế giới. Theo phân tích của Cave và Negussie (2017), Công ước Di sản Thế giới đã chuyển dịch mạnh mẽ từ cách tiếp cận bảo tồn biệt lập sang việc tích hợp toàn diện các mục tiêu phát triển bền vững. Bảo tồn di sản không còn đơn thuần là việc gìn giữ các công trình kiến trúc cổ hay khu rừng nguyên sinh, mà phải gắn liền với an ninh lương thực, giảm nghèo, bình đẳng giới và khả năng chống chịu trước thiên tai của cộng đồng địa phương.
Đồng quan điểm này trong lĩnh vực tài nguyên thiên nhiên, Muralikrishna và Manickam (2017) khẳng định quản lý tài nguyên và bảo tồn đa dạng sinh học là chìa khóa duy trì dòng chảy dịch vụ hệ sinh thái (như cung cấp nước ngọt, điều hòa khí hậu, thụ phấn cây trồng). Việc khai thác bền vững các dịch vụ này là phương thức duy nhất đảm bảo sự công bằng giữa thế hệ hiện tại và các thế hệ tương lai.
Mô hình quản lý dựa vào cộng đồng và bài học thực tiễn
Thực tiễn quốc tế và trong nước chứng minh rằng mọi nỗ lực bảo tồn sẽ thất bại nếu cộng đồng địa phương — những người trực tiếp sống cùng di sản và tài nguyên — bị gạt ra ngoài lề của quá trình thụ hưởng lợi ích. Theo lý thuyết của Murphree (2009), mô hình quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng phải đứng vững trên ba trụ cột chiến lược không thể tách rời: phân chia lợi ích kinh tế công bằng, trao quyền tự quyết cho người dân và xác lập cơ chế bảo tồn bền vững.
Khi người dân nhận thấy việc bảo vệ một cánh rừng hay một ngôi đình cổ mang lại nguồn thu nhập ổn định và cải thiện chất lượng cuộc sống cho gia đình họ, họ sẽ chủ động trở thành những người bảo vệ tích cực nhất, giảm thiểu tối đa chi phí tuần tra, giám sát từ phía cơ quan công quyền.
Tại Việt Nam, nghiên cứu thực nghiệm của Nguyễn (2025) tại Hà Nội về tác động của du lịch bền vững đối với nhận thức bảo tồn di sản văn hóa cộng đồng địa phương đã chỉ ra rằng: việc phát triển các sản phẩm du lịch trải nghiệm có trách nhiệm giúp gia tăng mức độ tự hào di sản của cư dân, đồng thời tạo cơ chế trích lập doanh thu để tu bổ, chống xuống cấp cho các công trình di tích cổ tại địa phương.
Những thách thức đương đại và giải pháp cân bằng
Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, công tác bảo tồn và phát huy đang đối mặt với hàng loạt thách thức gay gắt:
- Thương mại hóa quá mức: Xu hướng "sân khấu hóa", biến tướng lễ hội truyền thống thành các điểm kinh doanh thương mại dung tục, hoặc xây dựng ồ ạt các công trình bê tông trong vùng lõi di sản làm biến dạng cảnh quan nguyên gốc.
- Áp lực từ phát triển hạ tầng và du lịch đại chúng: Sự quá tải về lượng khách du lịch gây ô nhiễm môi trường, phá vỡ cấu trúc địa chất và tạo áp lực rác thải nặng nề lên các khu bảo tồn thiên nhiên.
- Xung đột lợi ích giữa bảo tồn và sinh kế: Người dân sống trong các vùng đệm hoặc khu phố cổ chịu hạn chế nghiêm ngặt về sửa chữa nhà ở và khai thác tài nguyên, nhưng chưa được bù đắp thỏa đáng bằng các chính sách an sinh xã hội.
- Tác động của biến đổi khí hậu: Hiện tượng nước biển dâng, sạt lở đất và thời tiết cực đoan đe dọa trực tiếp sự tồn vong của hàng loạt di tích ven biển và các hệ sinh thái rừng nhiệt đới.
Để giải quyết căn cơ các mâu thuẫn trên, các giải pháp chiến lược bao gồm: hoàn thiện thể chế pháp luật về di sản và tài nguyên theo hướng phân cấp quản lý rõ ràng; thúc đẩy hợp tác công - tư (PPP) trong bảo tồn và khai thác dịch vụ di sản; ứng dụng công nghệ số để quản lý sức chứa du lịch và cảnh báo sớm nguy cơ xuống cấp; đồng thời xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch nhằm đảm bảo cộng đồng bản địa luôn là chủ thể trung tâm của mọi chiến lược phát triển.