Đối tượng được biểu đạt (signified) là mặt khái niệm, ý niệm hoặc nội dung tinh thần được thể hiện thông qua cái biểu đạt (signifier) trong cấu trúc lưỡng diện của ký hiệu ngôn ngữ theo lý thuyết ký hiệu học của Ferdinand de Saussure. Khái niệm này đóng vai trò bản lề trong ngôn ngữ học cấu trúc và ký hiệu học hiện đại, phân định rõ ranh giới giữa hình thức vật chất tiếp nhận được qua giác quan và nội dung ý niệm trong tư duy con người. Bài viết này trình bày toàn diện về bản chất lý thuyết, cơ chế tạo nghĩa, sự phân biệt với vật quy chiếu ngoại tại, các bình diện mở rộng trong ký hiệu học văn hóa và những giới hạn lý luận của khái niệm đối tượng được biểu đạt.
Khái niệm và bản chất của đối tượng được biểu đạt
Trong lịch sử phát triển của ngôn ngữ học hiện đại, việc xác định bản chất của ý nghĩa ngôn ngữ từng gặp nhiều tranh cãi giữa trường phái duy danh và trường phái tâm lý học. Ferdinand de Saussure đã làm sáng tỏ vấn đề này khi đề xuất mô hình ký hiệu học cấu trúc, trong đó ký hiệu không phải là mối liên kết giữa một tên gọi và một sự vật thực tế, mà là một thực thể tâm lý hai mặt gắn bó khăng khít. Hai mặt cấu thành này là cái biểu đạt (tiếng Pháp: signifiant) và đối tượng được biểu đạt hay cái được biểu đạt (tiếng Pháp: signifié).
Đối tượng được biểu đạt hoàn toàn mang tính chất ý niệm hoặc khái niệm trừu tượng. Khi một người tiếp nhận một chuỗi âm thanh hoặc một ký tự thị giác, não bộ không trực tiếp kết nối với một vật thể hữu hình cụ thể trong thế giới vật lý, mà kích hoạt một phạm trù tư duy đã được định hình trước trong nhận thức xã hội. Theo phân tích của Joseph (2011), mô hình của Saussure khẳng định ký hiệu là sự thống nhất hữu cơ giữa một hình ảnh âm thanh và một ý niệm tinh thần, và chính ý niệm này được chuẩn hoá thành đối tượng được biểu đạt.
Bản chất của đối tượng được biểu đạt thể hiện qua các đặc tính cốt lõi sau đây:
- Tính chất tâm lý và trừu tượng: Đối tượng được biểu đạt không phải là thực thể vật chất có thể cân đo hay quan sát độc lập ngoài nhận thức. Nó là tập hợp các nét nghĩa, thuộc tính bản chất định hình nên một ý niệm trong hệ thống tư duy của cộng đồng sử dụng ngôn ngữ.
- Tính chất phân loại và quy ước: Khái niệm không sinh ra từ hư không mà là kết quả của quá trình phân cắt hiện thực xã hội. Mỗi ngôn ngữ phân chia các dải ý niệm theo những quy ước riêng biệt, khiến đối tượng được biểu đạt giữa các nền văn hoá không hoàn toàn tương đồng.
- Sự phụ thuộc vào cấu trúc hệ thống: Giá trị của đối tượng được biểu đạt không nằm ở nội dung tự thân biệt lập mà được xác lập thông qua quan hệ đối lập với các đối tượng được biểu đạt khác trong toàn bộ mạng lưới ký hiệu học.
Mối quan hệ giữa cái biểu đạt và đối tượng được biểu đạt
Saussure ví mối quan hệ giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt như hai mặt của một tờ giấy trắng. Mặt trước biểu thị hình thức âm thanh hoặc văn tự, còn mặt sau biểu thị nội dung ý niệm. Người ta không thể cắt rời mặt trước mà không đồng thời cắt phạm vào mặt sau. Sự kết hợp không thể tách rời này tạo nên tính toàn vẹn của ký hiệu học cấu trúc.
Theo Chandler (2022), nguyên lý trung tâm chi phối mối liên kết này là tính võ đoán của ký hiệu ngôn ngữ. Không tồn tại bất kỳ mối liên hệ tự nhiên, tất yếu hay mang tính quy luật sinh học nào giữa chuỗi âm thanh vật lý và khái niệm trừu tượng mà nó đại diện. Ví dụ, cùng một ý niệm về loài động vật ăn cỏ bốn chân có sừng và cho sữa, tiếng Việt dùng chuỗi âm thanh "bò", tiếng Anh dùng "cow", tiếng Pháp dùng "vache". Sự khác biệt này minh chứng rằng mối quan hệ giữa hai mặt của ký hiệu hoàn toàn dựa trên sự đồng thuận và quy ước xã hội của một cộng đồng người nói.
Tuy nhiên, tính võ đoán không đồng nghĩa với sự tuỳ tiện cá nhân. Một cá nhân không thể tự ý thay đổi đối tượng được biểu đạt của một từ ngữ trong giao tiếp thông thường, bởi vì ký hiệu mang tính bất biến tương đối do sức ép của truyền thống văn hoá và tính liên tục lịch sử của ngôn ngữ.
Phân biệt đối tượng được biểu đạt và vật quy chiếu ngoại tại
Một trong những sai lầm phổ biến nhất trong nghiên cứu ngôn ngữ học sơ cấp là đồng nhất đối tượng được biểu đạt (signified) với vật quy chiếu bên ngoài thực tại (referent). Sự nhầm lẫn này xuất phát từ thói quen tư duy thực chứng, coi ngôn ngữ là tấm gương phản chiếu trực tiếp các đồ vật hữu hình.
Để khắc phục sự thiếu sót này trong mô hình nhị phân khép kín của Saussure, hai nhà nghiên cứu C. K. Ogden và I. A. Richards vào năm 1923 đã công bố công trình The Meaning of Meaning, giới thiệu mô hình tam giác ký hiệu học. Tam giác này phân định rạch ròi ba đỉnh độc lập cấu thành nên quá trình tạo nghĩa:
| Thành tố trong tam giác | Bản chất lý thuyết | Vị trí trong cấu trúc tạo nghĩa | Ví dụ minh hoạ với khái niệm "Cây cối" |
|---|---|---|---|
| Ký hiệu / Cái biểu đạt (Symbol / Signifier) | Hình thức vật chất, chuỗi âm thanh tiếp nhận qua thính giác hoặc chữ viết tiếp nhận qua thị giác. | Đỉnh góc trái của tam giác ký hiệu học; đóng vai trò phương tiện chuyển tải thông điệp. | Chuỗi ngữ âm hoặc chữ viết "c-â-y" được phát âm hoặc in trên trang giấy. |
| Khái niệm / Cái được biểu đạt (Thought / Signified) | Ý niệm tinh thần, phạm trù tư duy và nội dung nhận thức trừu tượng trong não bộ người nhận. | Đỉnh trên cùng của tam giác ký hiệu học; kết nối trực tiếp với ký hiệu qua cơ chế tâm lý. | Ý niệm về một loài thực vật thân gỗ có rễ, thân, cành và tán lá quang hợp. |
| Vật quy chiếu / Sở chỉ (Referent) | Sự vật, hiện tượng hoặc thực thể vật lý tồn tại khách quan trong thế giới bên ngoài ngôn ngữ. | Đỉnh góc phải của tam giác; không có đường nối trực tiếp với ký hiệu mà phải qua khái niệm. | Một cây đại thụ cụ thể bằng gỗ thật đang mọc ngoài khuôn viên vườn học thuật. |
Bảng so sánh trên làm nổi bật luận điểm của Cobley (2009): đường nối đáy giữa ký hiệu và vật quy chiếu là đường đứt nét, thể hiện rằng không có liên kết trực tiếp giữa từ ngữ và sự vật. Ngôn ngữ chỉ có thể tiếp cận hiện thực khách quan thông qua trung gian của đối tượng được biểu đạt. Nhờ sự phân lập này, ngôn ngữ có thể biểu đạt cả những thực thể phi vật thể hoặc không tồn tại trong thế giới thực, chẳng hạn như "kỳ lân", "rồng" hay các khái niệm toán học trừu tượng như "vô cực".
Sự phát triển của khái niệm trong ký hiệu học văn hoá và hậu cấu trúc
Khái niệm đối tượng được biểu đạt không dừng lại ở khuôn khổ ngôn ngữ học thuần tuý mà đã được mở rộng mạnh mẽ sang các lĩnh vực nghiên cứu văn hoá, truyền thông và văn học nghệ thuật trong nửa sau thế kỷ hai mươi.
Hai tầng bậc biểu đạt của Roland Barthes
Nhà ký hiệu học Roland Barthes trong công trình Mythologies công bố năm 1957 và Eléments de sémiologie năm 1964 đã nâng cấp mô hình biểu đạt lên các hệ thống ký hiệu bậc cao. Barthes chỉ ra rằng sự tạo nghĩa trong văn hoá vận hành qua hai tầng bậc rõ rệt:
- Tầng nghĩa biểu thị (Denotation): Đây là bậc biểu đạt thứ nhất mang tính nghĩa đen. Tại đây, cái biểu đạt kết hợp với cái được biểu đạt ban đầu để tạo nên một ký hiệu cơ bản. Ví dụ, hình ảnh một đoá hoa hồng đỏ biểu đạt khái niệm thực vật học về một loài hoa thuộc chi Rosa.
- Tầng nghĩa hàm ẩn (Connotation): Tại bậc biểu đạt thứ hai, toàn bộ ký hiệu của bậc thứ nhất (bao gồm cả cái biểu đạt và cái được biểu đạt sơ cấp) trở thành cái biểu đạt mới cho một đối tượng được biểu đạt bậc cao. Đối tượng được biểu đạt này mang tính ý thức hệ, biểu tượng và cảm xúc văn hoá sâu sắc. Trong ví dụ đoá hoa hồng, đối tượng được biểu đạt ở bậc hàm ẩn chính là "tình yêu say đắm", "sự lãng mạn" hoặc "lòng nhiệt thành".
Thông qua cơ chế này, đối tượng được biểu đạt ở tầng bậc hàm ẩn trở thành công cụ đắc lực để giải mã các huyền thoại xã hội hiện đại, từ ngôn ngữ quảng cáo, truyền thông đại chúng cho đến hình tượng biểu cảm trong tác phẩm văn học.
Khái niệm đơn vị văn hoá của Umberto Eco
Trong tác phẩm A Theory of Semiotics xuất bản năm 1976, Umberto Eco đã đưa ra một bước tiến quan trọng khi phê phán cách nhìn nhận tâm lý học thuần tuý về đối tượng được biểu đạt. Eco lập luận rằng nếu coi đối tượng được biểu đạt chỉ là một ý niệm mơ hồ trong đầu cá nhân, ký hiệu học sẽ rơi vào chủ nghĩa chủ quan và không thể thiết lập phương pháp luận khoa học khách quan.
Thay vào đó, Eco định nghĩa đối tượng được biểu đạt là một "đơn vị văn hoá" (cultural unit). Đơn vị văn hoá là một thực thể ngữ nghĩa được cộng đồng xã hội định nghĩa và phân ranh giới rõ ràng thông qua các ký hiệu khác. Một đối tượng được biểu đạt chỉ có thể được hiểu và giải thích bằng cách diễn giải nó qua một chuỗi các ký hiệu khác, tạo nên quá trình ký hiệu hoá liên tục (semiosis). Lý thuyết của Eco giúp chuyển đổi đối tượng được biểu đạt từ một trạng thái tâm lý cá nhân thành một hiện tượng văn hoá xã hội có thể nghiên cứu một cách thực chứng.
Ứng dụng thực tế của lý thuyết biểu đạt
Việc nắm vững cơ chế vận hành của đối tượng được biểu đạt mang lại giá trị ứng dụng to lớn trong nhiều ngành khoa học xã hội và nhân văn:
- Phân tích văn học và tự sự học: Giúp các nhà phê bình bóc tách các tầng nghĩa của văn bản nghệ thuật, phân biệt giữa lớp vỏ cốt truyện ngoại hiện và thông điệp tư tưởng ẩn giấu phía sau các biểu tượng văn học.
- Truyền thông đại chúng và tiếp thị thương hiệu: Các nhà sáng tạo nội dung sử dụng cái biểu đạt hình ảnh và màu sắc để định vị đối tượng được biểu đạt trong nhận thức người tiêu dùng, biến các sản phẩm vật chất thành biểu tượng của lối sống hiện đại, đẳng cấp hay sự tiện nghi.
- Nghiên cứu dịch thuật học: Dịch thuật không phải là việc chuyển đổi từng từ ngữ cơ học mà là nỗ lực tái lập tương đương giữa các đối tượng được biểu đạt qua hai hệ thống văn hoá khác nhau, hạn chế tối đa nguy cơ dị biệt hoá ngữ nghĩa.
- Giao tiếp liên văn hoá: Nhận diện sự khác biệt trong cách phân đoạn hiện thực giữa các ngôn ngữ giúp người học tránh được những cú sốc văn hoá và hiểu lầm ngữ dụng trong bối cảnh toàn cầu hoá.
Giới hạn lý luận và các vấn đề còn tranh luận
Mặc dù mô hình đối tượng được biểu đạt của Saussure đặt nền móng vững chắc cho ngôn ngữ học thế kỷ hai mươi, nó cũng vấp phải những phê phán sâu sắc từ các nhà triết học hậu cấu trúc luận và giải cấu trúc luận:
- Sự bất ổn định của cái được biểu đạt: Các nhà tư tưởng hậu hiện đại cho rằng mối liên kết giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt không bao giờ đạt đến trạng thái ổn định tuyệt đối. Mỗi đối tượng được biểu đạt khi được giải nghĩa lại tự biến thành một cái biểu đạt mới, dẫn đến chuỗi trượt nghĩa vô tận (sliding of the signified). Do đó, không tồn tại một "cái được biểu đạt tối hậu" (transcendental signified) có khả năng khoá chặt ý nghĩa vĩnh viễn.
- Tính tĩnh tại của cấu trúc luận: Mô hình nhị phân ban đầu chú trọng quá mức vào trạng thái đồng đại tĩnh tại của hệ thống ngôn ngữ, xem nhẹ tác động năng động của ngữ cảnh giao tiếp cụ thể và vai trò chủ động của chủ thể diễn ngôn trong lịch sử tiếp nhận.
- Ranh giới mong manh giữa khái niệm và tri giác: Trong lĩnh vực ngôn ngữ học tri nhận đương đại, sự phân tách cứng nhắc giữa tri giác giác quan và khái niệm trừu tượng bị đặt dấu hỏi, khi các nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng tư duy khái niệm luôn gắn liền với trải nghiệm thể chất và tương tác sinh học của cơ thể con người với môi trường sống.
Tóm lại, đối tượng được biểu đạt là một khái niệm học thuật kinh điển, giữ vị trí cốt lõi trong việc khám phá cách thức con người kiến tạo và chuyển giao ý nghĩa. Dù trải qua nhiều phê phán và điều chỉnh lý thuyết, khái niệm này vẫn là công cụ phân tích không thể thiếu đối với bất kỳ nghiên cứu chuyên sâu nào về ngôn ngữ, ký hiệu học và văn hoá nhân văn.