Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Đại tràng là gì? Giải phẫu, sinh lý và hệ vi sinh vật ruột

Tiếng Anhcolon

Tên gọi kháccolonruột giàkết trànglarge intestineruột kết

Đại tràng (ruột già) là đoạn tận cùng của ống tiêu hóa kéo dài từ van hồi manh tràng đến trực tràng, giữ chức năng tái hấp thu nước, cân bằng điện giải, nuôi dưỡng hệ vi sinh vật và tạo khuôn phân.

260 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Đại tràng (colon) là (ruột già) là đoạn tận cùng của ống tiêu hóa kéo dài từ van hồi manh tràng đến trực tràng, giữ chức năng tái hấp thu nước, cân bằng điện giải, nuôi dưỡng hệ vi sinh vật và tạo khuôn phân.

1. Giải phẫu phân đoạn và mạng lưới mạch máu nuôi dưỡng đại tràng

Đại tràng ở người trưởng thành có chiều dài trung bình từ một mét hai đến một mét năm, tạo thành một khung hình chữ U ngược ôm quanh các quai ruột non trong ổ bụng. Về mặt giải phẫu định khu, đại tràng được phân chia thành sáu đoạn liên tục:

  • Manh tràng (Cecum): Túi cùng nằm tại hố chậu phải, nơi hồi tràng đổ vào qua van hồi manh tràng (van Bauhin), có ruột thừa gắn ở mặt sau trong.
  • Kết tràng lên (Ascending colon): Chạy thẳng đứng dọc theo rãnh thành bụng phải từ manh tràng lên đến mặt dưới của gan, gập góc tạo thành góc gan (hepatic flexure).
  • Kết tràng ngang (Transverse colon): Đoạn dài nhất và di động nhất, vắt ngang ổ bụng từ góc gan sang góc lách (splenic flexure) ở hạ sườn trái.
  • Kết tràng xuống (Descending colon): Chạy dọc theo rãnh thành bụng trái từ góc lách xuống đến mào chậu trái.
  • Kết tràng sigma (Sigmoid colon): Đoạn ruột hình chữ S di động nằm trong hố chậu trái, nối tiếp với trực tràng.
  • Trực tràng (Rectum) và ống hậu môn: Đoạn thẳng tận cùng dài khoảng mười hai đến mười lăm centimet làm nhiệm vụ chứa phân và kiểm soát phản xạ đại tiện.

Mạng lưới mạch máu nuôi dưỡng đại tràng xuất phát từ hai thân động mạch chính: động mạch mạc treo tràng trên (cấp máu cho manh tràng, kết tràng lên và hai phần ba phải kết tràng ngang) và động mạch mạc treo tràng dưới (cấp máu cho một phần ba trái kết tràng ngang, kết tràng xuống, kết tràng sigma và phần trên trực tràng). Hai hệ thống này thông nối với nhau qua cung động mạch Riolan và cung mạch bờ Drummond.

2. Cấu trúc mô học và các dải cơ dọc đặc trưng

Thành đại tràng gồm bốn lớp mô học kinh điển: niêm mạc, dưới niêm mạc, lớp cơ và thanh mạc. Tuy nhiên, đại tràng sở hữu ba đặc điểm hình thái giải phẫu học độc nhất vô nhị giúp phân biệt rõ ràng với ruột non trên lâm sàng và phẫu thuật:

Cấu trúc đặc thù Bản chất mô học Ý nghĩa cơ học và sinh lý
Ba dải cơ dọc (Taeniae coli) Sự tập trung dày lên của lớp cơ dọc ngoài thành ba dải chạy dọc thân ruột. Tạo lực co rút dọc, ngắn hơn chiều dài thực của ruột khiến ruột co dúm lại.
Các túi phình đại tràng (Haustra) Các nếp gấp hình túi phình ra ngoài xen kẽ các ngấn ngang. Làm chậm tốc độ vận chuyển phân, tối ưu hóa thời gian tiếp xúc để hấp thu dịch.
Túi thừa mạc nối (Appendices epiploicae) Các túi nhỏ chứa mô mỡ bọc trong thanh mạc đính dọc các dải cơ. Chứa mạch máu nhỏ và đệm mỡ bảo vệ thành ruột, có thể bị xoắn hoặc viêm.

3. Chức năng sinh lý học và vai trò của hệ vi sinh vật đường ruột (Gut Microbiota)

Mỗi ngày, khoảng một lít rưỡi đến hai lít dịch dưỡng trấp từ hồi tràng đổ vào manh tràng. Lớp biểu mô trụ đơn chứa dày đặc các tế bào biểu mô hấp thu và tế bào hình đài tiết chất nhầy mucin. Đại tràng hấp thu tích cực các ion natri qua kênh ENaC, kéo theo nước theo cơ chế thẩm thấu, tái hấp thu hơn chín mươi phần trăm lượng nước này để cô đặc chất cặn bã thành khoảng hai trăm đến hai trăm năm mươi gram phân thành khuôn.

Đặc biệt, đại tràng là nơi cư trú của quần thể vi sinh vật khổng lồ với hơn một trăm nghìn tỷ vi khuẩn kỵ khí (chủ yếu thuộc hai ngành Firmicutes và Bacteroidetes). Hệ vi sinh vật này thực hiện chức năng chuyển hóa sống còn: lên men các chuỗi carbohydrate không tiêu hóa (chất xơ hòa tan) để tạo thành các acid béo chuỗi ngắn (Short-Chain Fatty Acids - SCFA) bao gồm butyrate, propionate và acetate. Trong đó, butyrate là nguồn nhiên liệu năng lượng chính nuôi dưỡng các tế bào biểu mô đại tràng, duy trì tính toàn vẹn của hàng rào biểu mô ruột và ức chế các đột biến gây ung thư. Ngoài ra, vi khuẩn đại tràng còn tổng hợp các vitamin thiết yếu như vitamin K và các vitamin nhóm B.

4. Các bệnh lý đại tràng thường gặp trên thực hành lâm sàng

Các rối loạn cấu trúc và chức năng tại đại tràng rất phổ biến trong cộng đồng:

  • Hội chứng ruột kích thích (IBS): Rối loạn tương tác não - ruột mạn tính gây đau bụng tái diễn kèm rối loạn thói quen đại tiện (táo bón, tiêu chảy hoặc xen kẽ) mà không có tổn thương thực thể nhìn thấy trên nội soi.
  • Bệnh viêm ruột mạn tính (IBD): Điển hình là Viêm loét đại trực tràng chảy máu (Ulcerative Colitis), tổn thương viêm loét nông liên tục lan từ trực tràng ngược lên toàn bộ đại tràng, biểu hiện đi ngoài phân nhầy máu.
  • Polyp đại tràng: Các khối u nhú phát triển từ niêm mạc ruột, đặc biệt polyp tuyến (adenomatous polyps) là tổn thương tiền ung thư bắt buộc phải được cắt bỏ qua nội soi để phòng ngừa thoái hóa ác tính.

Câu hỏi thường gặp

Ba đặc điểm hình thái giải phẫu độc nhất của đại tràng so với ruột non là gì?

Bao gồm ba dải cơ dọc (taeniae coli), các túi phình đại tràng (haustra) và các túi thừa mạc nối chứa mỡ (appendices epiploicae).

Vai trò của acid béo chuỗi ngắn (SCFA) do hệ vi sinh vật đại tràng sinh ra là gì?

Cung cấp nguồn năng lượng dinh dưỡng chính cho tế bào niêm mạc đại tràng, duy trì hàng rào bảo vệ ruột và điều hòa hệ miễn dịch tại chỗ.

Chức năng tái hấp thu nước của đại tràng diễn ra như thế nào?

Đại tràng tái hấp thu hơn chín mươi phần trăm lượng dịch lỏng từ ruột non đổ xuống thông qua cơ chế vận chuyển tích cực ion natri kéo theo nước.

Tài liệu tham khảo

  1. Pathak (2025). Review of: "An AI-Human Collaborative Review of AI-Human Collaborative Reviews". Qeios Ltd. DOI: 10.32388/jfb5fz
  2. Zula (2007). Integrative Literature Review: Human Capital Planning: A Review of Literature and Implications for Human Resource Development. Human Resource Development Review. DOI: 10.1177/1534484307303762
  3. Phillipson (2011). Aileen Kavanagh, Constitutional Review under the UK Human Rights Act. Human Rights Law Review. DOI: 10.1093/hrlr/ngr035