Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Ô nhiễm môi trường là gì? Các công bố khoa học về Ô nhiễm môi trường

Tiếng AnhEnvironmental pollution

Ô nhiễm môi trường là sự biến đổi các thành phần lý học, hóa học và sinh học của môi trường tự nhiên (không khí, nước, đất) do chất độc hại hoặc chất thải gây ra vượt ngưỡng chịu tải sinh thái, tác động xấu đến sức khỏe con người và sinh vật.

357 lượt xem Cập nhật 12/9/2026

Ô nhiễm môi trường (Environmental pollution) là hiện tượng suy thoái các đặc tính lý học, hóa học, sinh học của các quyển môi trường tự nhiên (khí quyển, thủy quyển, thạch quyển) do sự phát thải trực tiếp hoặc gián tiếp các tác nhân ô nhiễm vượt quá khả năng tự làm sạch của thiên nhiên. Ô nhiễm môi trường gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự cân bằng của hệ sinh thái, suy giảm nguồn tài nguyên tự nhiên và góp phần vào biến đổi khí hậu. Ô nhiễm môi trường có thể được phân loại theo nhiều hình thức khác nhau, bao gồm danh định (từng loại ô nhiễm cụ thể), nguồn gốc (đâu là nguồn phát thải), và phạm vi (toàn cầu hay cục bộ). Dưới đây là một số chi tiết liên quan đến các hình thức phổ biến của ô nhiễm môi trường:

1. Ô nhiễm không khí: Đây là hình thức ô nhiễm phổ biến nhất và gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của con người và môi trường. Nguyên nhân bao gồm khí thải từ các nguồn như xe cộ, nhà máy, lò nung và nhiều hoạt động công nghiệp khác. Các chất gây ô nhiễm trong không khí bao gồm khí ozone, hợp chất có chứa nitơ và lưu huỳnh, tạp chất hạt bụi và các kim loại nặng.

2. Ô nhiễm nước: Đây là hình thức ô nhiễm môi trường xảy ra khi các chất gây ô nhiễm được xả thẳng vào các nguồn nước như sông, hồ, ao, cống rãnh và mực nước ngầm. Các nguồn gây ô nhiễm nước bao gồm nước thải công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt, chất thải hóa học, và chất ô nhiễm từ lũng chứa rác thải.

3. Ô nhiễm đất: Đây là hình thức ô nhiễm môi trường xảy ra khi các chất gây ô nhiễm được thải trực tiếp hoặc gián tiếp vào đất. Các nguồn ô nhiễm đất bao gồm sự sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu trong nông nghiệp, phế liệu công nghiệp, và chất thải từ các hoạt động khai thác mỏ và xây dựng.

4. Ô nhiễm tiếng ồn: Đây là hình thức ô nhiễm môi trường do sự phát ra quá mức của âm thanh gây ra bởi các nguồn như công trường xây dựng, nhà máy, máy bay, xe cộ và sự tiếp xúc với những hoạt động ồn ào trong cuộc sống hàng ngày. Ô nhiễm tiếng ồn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, làm giảm chất lượng cuộc sống và gây ra rối loạn ngủ.

5. Ô nhiễm ánh sáng: Đây là hình thức ô nhiễm môi trường xảy ra khi ánh sáng nhân tạo từ đèn chiếu ánh sáng công cộng, các tòa nhà và quảng cáo chiếu vào môi trường tự nhiên. Ô nhiễm ánh sáng gây ảnh hưởng đến chu kỳ sinh học của các loài, như thiếu ngủ cho động vật và ảnh hưởng đến quá trình sinh sản của cây cối.

Ô nhiễm môi trường gây ra những tác động nghiêm trọng đến sức khỏe con người và đa dạng sinh học, và yêu cầu những biện pháp ứng phó và bảo vệ môi trường để duy trì một môi trường sống lành mạnh và bền vững.

Câu hỏi thường gặp

Bụi mịn PM2.5 trong ô nhiễm không khí gây nguy hại cho sức khỏe con người như thế nào?

Bụi mịn PM2.5 (kích thước khí động học <2.5 micromet) có khả năng vượt qua hàng rào biểu mô đường hô hấp trên, đi sâu vào phế nang phổi và trực tiếp thẩm thấu vào dòng tuần hoàn máu, gây bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen suyễn, nhồi máu cơ tim, đột quỵ và ung thư biểu mô phế quản.

Hiện tượng phú dưỡng hóa (eutrophication) trong ô nhiễm nguồn nước mặt là gì?

Phú dưỡng hóa xảy ra khi nước mặt bị dư thừa các chất dinh dưỡng nitơ (N) và phospho (P) từ phân bón nông nghiệp và nước thải sinh hoạt, kích thích tảo phát triển bùng phát tạo màng bao phủ mặt nước, làm cạn kiệt oxy hòa tan (DO) khi phân hủy và khiến thủy sinh vật chết hàng loạt.

Nguyên lý 'Người gây ô nhiễm phải trả tiền' (Polluter-Pays Principle - PPP) trong luật môi trường có ý nghĩa gì?

Nguyên lý PPP quy định các cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức xả thải chất ô nhiễm ra môi trường phải chịu toàn bộ chi phí thực hiện các biện pháp phòng ngừa, kiểm soát xử lý chất thải và bồi thường phục hồi nguyên trạng sinh thái bị tổn hại do hoạt động của mình gây ra.

Các nghiên cứu khoa học về “Ô nhiễm môi trường”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • ĐÁNH GIÁ THỬ NGHIỆM THIẾT BỊ CẢM BIẾN CHI PHÍ THẤP (LCS) ĐỂ QUAN TRẮC Ô NHIỄM BỤI PM2.5 TRONG ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI

    Doãn Hà Phong và cộng sự2026Tạp chí Khoa học Biến đổi khí hậu

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm cảm biến chi phí thấp tại Hà Nội, nghiên cứu thực nghiệm theo dõi 5 thiết bị GBiot-FH0 trong 1 năm để đo nồng độ PM2.5. Kết quả hiệu chuẩn với trạm chuẩn đạt tương quan Pearson r từ 0,82 đến 0,85 và ghi nhận kịp thời các đợt cao điểm ô nhiễm bụi vào mùa đông xuân. Tác giả kết luận thiết bị là công cụ mở rộng mạng lưới quan trắc hiệu quả, dù đòi hỏi quy trình hiệu chỉnh số liệu định kỳ.

  • Effects of photoperiods on the development of<em> Diplonychus rusticus</em> (Fabricius, 1871) (Hemiptera: Belostomatidae): connections to light pollution

    Ha Anh Nguyen và cộng sự2026Academia Journal of Biology

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm trong phòng thí nghiệm trên loài bọ nước Diplonychus rusticus khảo sát tác động sinh lý từ các chế độ quang kỳ mô phỏng ô nhiễm ánh sáng ban đêm. Kết quả ghi nhận thời gian phát triển đến giai đoạn trưởng thành kéo dài theo thời lượng chiếu sáng, trong khi tỷ lệ sống và sức sinh sản suy giảm rõ rệt. Tác giả gợi ý ánh sáng nhân tạo đe dọa sinh tồn côn trùng thủy sinh không hướng sáng, đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản lý chiếu sáng đô thị.

  • Chiết xuất kim loại nặng từ nước bằng cách sử dụng tác nhân chelat: một bài tổng quan toàn diện

    Dịch bởi AIExtraction of heavy metals from water using chelating agents: a comprehensive review

    I. T. Kabogo và cộng sự2024International Journal of Environmental Science and Technology

    AI tóm tắt

    Dưới góc nhìn tổng quan hệ thống, công trình phân tích các tiến bộ về ứng dụng tác nhân chelating ligand nhằm xử lý ô nhiễm kim loại nặng trong nước. Tác giả ghi nhận chiết xuất chelat đạt hiệu suất tách chọn lọc cao đối với các cation kim loại độc hại ngay cả ở nồng độ vết. Báo cáo cung cấp nguyên lý thiết kế ligand tối ưu cho xử lý ô nhiễm nước, dù chi phí thu hồi tác nhân quy mô lớn vẫn còn hạn chế.

  • Environmental pollution detection from susceptibility and conductivity measurement under microwave field: pollution detection under microwave field

    A. Rayon và cộng sự2024International Journal of Environmental Science and Technology

    AI tóm tắt

    Khảo sát thực nghiệm trên lá cây nhằm phát hiện ô nhiễm môi trường dưới trường sóng microwave ở 25 °C. Đặc tính hồi quy điện môi dielectric relaxation thể hiện khác biệt rõ rệt giữa vùng ô nhiễm cao và thấp tương ứng với lượng kim loại nặng tích tụ. Tác giả đề xuất phương pháp đo điện môi để quan trắc ô nhiễm nhanh, dù tính chọn lọc đối với từng kim loại độc hại riêng lẻ cần hoàn thiện thêm.

  • Environmental Monitoring of Water Surface Pollution in the Visible Range by Using UAVs

    E. A. Barabanova và cộng sự2024Journal of Communications Technology and Electronics

    AI tóm tắt

    Kỹ thuật quan trắc quang học sử dụng camera đa phổ gắn trên thiết bị UAV được thử nghiệm để giám sát ô nhiễm nước bề mặt do rò rỉ dầu mỏ. Kết quả phân tích phổ phản xạ ánh sáng mặt trời của dầu thô và dầu diesel cho phép nhận diện chính xác các vệt ô nhiễm có kích thước từ 10 cm ngoài thực địa. Tác giả đề xuất ứng dụng viễn thám tầm thấp trong cảnh báo sự cố tràn dầu, dù độ nhạy quang phổ còn bị chi phối bởi độ gợn sóng bề mặt.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Environmental Quality and Development: Is There a Kuznets Curve for Air Pollution Emissions?

    Thomas M. Selden và cộng sự1994Journal of Environmental Economics and Management2.726 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thông qua phân tích dữ liệu bảng đa quốc gia, nhóm tác giả khảo sát phát thải bốn chất gây ô nhiễm không khí gồm sulfur dioxide, oxit nitơ, carbon monoxide và bụi lơ lửng. Lượng phát thải bình quân đầu người của cả bốn chất đều thể hiện quan hệ chữ U ngược theo đường cong Kuznets với GDP. Báo cáo cung cấp cơ sở định lượng về kiểm soát ô nhiễm môi trường, dù cảnh báo phát thải toàn cầu tiếp tục tăng nhiều thập kỷ trước khi thoái lui.

  • Bệnh Minamata: Ngộ độc methyl thủy ngân ở Nhật Bản do ô nhiễm môi trường gây ra

    Dịch bởi AIMinamata Disease: Methylmercury Poisoning in Japan Caused by Environmental Pollution

    Mine Harada1995Critical Reviews in Toxicology1.924 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Dựa trên dữ liệu theo dõi 36 năm, báo cáo tổng quan dịch tễ tổng kết bệnh Minamata do ngộ độc methylmercury từ nước thải công nghiệp tại Nhật Bản. Thống kê ghi nhận hải sản nhiễm thủy ngân từ 5,61 đến 35,7 ppm và 1.043 người tử vong trong số 2.252 ca bệnh do tổn thương thần kinh trung ương nặng nề. Tác giả cảnh báo nguy cơ truyền độc tính sang thai nhi từ thảm họa ô nhiễm môi trường, dù chẩn đoán ca mạn tính giai đoạn đầu còn nhiều trở ngại.

  • Vi nhựa siêu nhỏ như một mối đe dọa đang nổi lên đối với hệ sinh thái trên cạn

    Dịch bởi AIMicroplastics as an emerging threat to terrestrial ecosystems

    Anderson Abel de Souza Machado và cộng sự2018Global Change Biology1.634 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng hợp các bằng chứng về hạt vi nhựa và nanoplastics dưới 0,1 μm, bài tổng quan làm rõ tương tác của rác thải polyme trong hệ sinh thái trên cạn. Tác giả ghi nhận ô nhiễm vi nhựa làm biến đổi địa hóa học của đất, đồng thời gây độc tính lên động vật không xương sống và nấm đất. Công trình đề xuất nguy cơ biến đổi toàn cầu từ ô nhiễm nhựa lục địa, dù cơ chế số phận môi trường của các hạt nano vẫn cần nghiên cứu sâu hơn.

  • Ô nhiễm môi trường do kháng sinh và do các yếu tố quyết định kháng kháng sinh

    Dịch bởi AIEnvironmental pollution by antibiotics and by antibiotic resistance determinants

    José Luis Martínez2009Environmental Pollution1.602 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Xét theo phương diện sinh thái, tổng quan chuyên sâu làm rõ tác động phát tán dư lượng antibiotics và gen kháng thuốc từ y tế cùng chăn nuôi vào môi trường tự nhiên. Tác giả ghi nhận tồn dư kháng sinh tạo áp lực chọn lọc vi khuẩn kháng thuốc, lan rộng đến cả những hệ sinh thái nguyên sơ. Nhóm nghiên cứu kết luận ô nhiễm môi trường do dược phẩm đe dọa biến đổi hệ vi sinh bản địa, dù dữ liệu chuyển gen ngang ngoài thực địa vẫn còn hạn chế.

  • Hấp phụ sinh học: tổng quan phản biện về cơ sở khoa học, tầm quan trọng đối với môi trường và ý nghĩa trong xử lý ô nhiễm

    Dịch bởi AIBiosorption: critical review of scientific rationale, environmental importance and significance for pollution treatment

    Geoffrey Michael Gadd2009Journal of Chemical Technology and Biotechnology1.165 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo cứu các cơ chế hóa lý, bài tổng quan phản biện làm rõ hiệu quả kỹ thuật biosorption nhằm khử kim loại độc và chất phóng xạ khỏi nguồn thải. Tác giả phân tích sinh khối vi khuẩn, vi tảo cùng nấm có khả năng hấp phụ ion vượt trội thông qua trao đổi ion và tạo phức bề mặt. Báo cáo đề xuất công nghệ sinh học chi phí thấp xử lý ô nhiễm môi trường nước, dù việc mở rộng triển khai công nghiệp vẫn gặp nhiều rào cản.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG KHU NUÔI CÁ BIỂN BẰNG LỒNG BÈ ĐIỂN HÌNH: TRƯỜNGHỢP NGHIÊN CỨU TẠI CÁT BÀ – HẢI PHÒNG

    Nguyễn Công Thành và cộng sự2014Vietnam Journal of Marine Science and Technology6 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Giám sát hiện trạng thủy vực tại đảo Cát Bà, nghiên cứu quan trắc thực địa đánh giá các chỉ tiêu hóa lý môi trường ở khu vực nuôi cá lồng bè. Kết quả mùa mưa ghi nhận oxy hòa tan DO giảm xuống 4,67–4,71 mg/l và N-NH4+ vượt 1,05 lần quy chuẩn, khiến chỉ số CCME-WQI tụt xuống mức 46–61. Nhóm tác giả kết luận rác thải nuôi trồng và du lịch là nguyên nhân gây phú dưỡng dẫn tới ô nhiễm môi trường nước, dù cần kiểm soát thêm nước thải từ lục địa.

  • Environmental and health impacts of air pollution: A mini-review

    Linh-Thy Le và cộng sự2024Vietnam Journal of Science, Technology and Engineering5 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan hệ thống hóa bằng chứng dịch tễ học về gánh nặng sức khỏe do ô nhiễm không khí gây ra trên toàn cầu. Các hạt bụi mịn cùng khí độc liên quan đến 7 triệu ca tử vong mỗi năm qua bệnh đường hô hấp respiratory và tim mạch cardiovascular. Nhóm tác giả đề xuất tích hợp năng lượng sạch và bảo vệ cá nhân, dù các giải pháp đưa ra còn mang tính định hướng chung cho chính sách y tế công cộng.

  • The Emerging Factor Causing Aquatic Pollution: Micro and Nano Plastics: An Updated Review.

    Đỗ Mai Nguyễn2024Tạp chí Khoa học Đại học Đông Á

    AI tóm tắt

    Tổng quan hệ thống cập nhật các công bố về tác nhân hạt micro/nano plastics gây ô nhiễm nước trong hệ thống thủy sinh tự nhiên. Phân tích tổng hợp nguồn phát thải, hành vi sinh thái và hiệu quả khử ô nhiễm của các kỹ thuật như màng phản ứng sinh học và hấp phụ than sinh học biochar. Tác giả đề xuất tích hợp công nghệ xử lý với chính sách quản lý nguồn thải, dù khả năng triển khai diện rộng ngoài hiện trường vẫn gặp nhiều rào cản kỹ thuật.

Tài liệu tham khảo

  1. Maturi, Banerjee, Kalamdhad (2025). Human and Ecological Health Risk Evaluation of Heavy Metals in utilizing Terrestrial Weeds Compost as Soil Conditioner. Water, Air, &amp; Soil Pollution. DOI: 10.1007/s11270-025-08791-5
  2. Sun, Li, Li et al. (2024). Assessing the Ecological and Health Risks Associated with Heavy Metals in PM2.5 Based on their Potential Bioavailability. Water, Air, &amp; Soil Pollution. DOI: 10.1007/s11270-024-07118-0
  3. Ren, Wen, Lu (2023). Environmental Assessment of Heavy Metals in the Typical Vegetable Field and Irrigation Sediment in Xijiang River Basin, China: Spatial Distribution and Ecological Risk. Water, Air, &amp; Soil Pollution. DOI: 10.1007/s11270-023-06538-8