Từ điển học thuật Kỹ thuật và công nghệ

Viscoelastic là gì? Cơ chế nhớt đàn hồi và mô hình tính toán

Tiếng Anhviscoelasticity

Tên gọi kháctính nhớt đàn hồivật liệu nhớt đàn hồiđàn nhớtviscoelastic material

Viscoelastic là thuật ngữ chỉ đặc tính cơ học nhớt đàn hồi của vật liệu thể hiện đồng thời cả tính đàn hồi tích trữ năng lượng thuận nghịch và tính nhớt tiêu tán năng lượng dưới dạng nhiệt suy hao theo thời gian khi chịu tác dụng của tải trọng cơ học.

Cập nhật 13/9/2026

Viscoelastic là thuật ngữ chỉ đặc tính cơ học nhớt đàn hồi của vật liệu thể hiện đồng thời cả hai cơ chế phản ứng cơ bản khi chịu tác dụng của tải trọng cơ học: tính đàn hồi tức thời có khả năng tích trữ năng lượng thuận nghịch và tính nhớt dòng chảy có khả năng tiêu tán năng lượng dưới dạng nhiệt suy hao theo thời gian. Trạng thái ứng xử này phổ biến ở các loại vật liệu polyme cao phân tử, gel sinh học, mô mềm của cơ thể sống và kim loại ở nhiệt độ cao.

Bản chất vật lý và các hiện tượng học đặc trưng

Trong cơ học môi trường liên tục cổ điển, hai trạng thái giới hạn lý tưởng được mô tả bởi định luật đàn hồi Hooke cho vật rắn tuyệt đối và định luật độ nhớt Newton cho chất lỏng nhớt thuần túy. Ở vật rắn Hooke lý tưởng, biến dạng tỷ lệ thuận tuyến tính với ứng suất tác dụng và phản hồi biến dạng xuất hiện tức thời không phụ thuộc thời gian tải trọng. Ngược lại, ở chất lỏng Newton lý tưởng, ứng suất tỷ lệ với tốc độ biến dạng và toàn bộ năng lượng biến dạng bị tiêu tán vĩnh viễn dưới dạng nhiệt do ma sát nội tại phân tử.

Vật liệu nhớt đàn hồi nằm ở khoảng trung gian giữa hai trạng thái lý tưởng này, tạo nên những hiện tượng cơ học phụ thuộc thời gian đặc thù:

  • Hiện tượng từ biến: Khi một ứng suất cơ học không đổi được đặt lên vật liệu, độ biến dạng không dừng lại ở giá trị tức thời ban đầu mà tiếp tục tăng dần theo thời gian. Quá trình từ biến phản ánh sự trượt tương đối chậm chạp của các mạch đại phân tử dưới tác động của trường lực kéo dài.
  • Hiện tượng chùng ứng suất: Khi vật liệu bị biến dạng và giữ cố định ở một mức độ biến dạng không đổi, ứng suất bên trong vật liệu không duy trì bất biến mà suy giảm dần theo thời gian. Năng lượng tích trữ trong mạng lưới phân tử được giải tỏa dần thông qua các chuyển động tái định hướng vi mô.
  • Hiện tượng trễ đàn hồi: Khi tác dụng một chu kỳ tải trọng kéo và dỡ tải, đường cong ứng suất - biến dạng khi tăng tải không trùng với đường cong khi dỡ tải, tạo thành một vòng lặp khép kín gọi là vòng trễ. Diện tích nằm bên trong vòng trễ này tương ứng với lượng năng lượng cơ học bị tiêu tán thành nhiệt trong mỗi chu kỳ dao động.

Các mô hình cơ học cấu tạo kinh điển

Để mô tả toán học phản ứng nhớt đàn hồi tuyến tính, các nhà khoa học đã xây dựng các mô hình cơ học hiện tượng học dựa trên sự kết hợp giữa hai phần tử cơ bản: lò xo đàn hồi lý tưởng đặc trưng cho mô đun đàn hồi EE và pít-tông nhớt cản chất lỏng đặc trưng cho độ nhớt động lực học η\eta.

Mô hình Maxwell

Mô hình Maxwell cấu tạo gồm một lò xo Hooke mắc nối tiếp với một pít-tông Newton. Dưới tác dụng của ngoại lực, ứng suất trên hai phần tử là như nhau, trong khi tổng độ biến dạng bằng tổng biến dạng của lò xo và pít-tông. Phương trình vi phân cấu tạo của mô hình Maxwell có dạng:

dϵdt=1Edσdt+ση\frac{d\epsilon}{dt} = \frac{1}{E}\frac{d\sigma}{dt} + \frac{\sigma}{\eta}

Trong đó σ\sigma là ứng suất và ϵ\epsilon là độ biến dạng. Thời gian hồi phục đặc trưng của hệ Maxwell được xác định bởi tỷ số:

τ=ηE\tau = \frac{\eta}{E}

Mô hình Maxwell mô tả rất tốt hiện tượng chùng ứng suất: khi duy trì biến dạng không đổi, ứng suất suy giảm theo quy luật hàm mũ. Tuy nhiên, mô hình này dự đoán biến dạng từ biến tăng vô hạn tuyến tính theo thời gian nên không mô tả được trạng thái từ biến cân bằng của vật rắn.

Mô hình Kelvin-Voigt

Mô hình Kelvin-Voigt gồm một lò xo Hooke mắc song song với một pít-tông Newton. Do mắc song song, độ biến dạng của hai phần tử luôn bằng nhau, trong khi tổng ứng suất bằng tổng các phản lực thành phần. Phương trình vi phân cấu tạo có dạng:

σ=Eϵ+ηdϵdt\sigma = E\epsilon + \eta\frac{d\epsilon}{dt}

Mô hình Kelvin-Voigt mô tả thành công biến dạng từ biến có giới hạn: dưới ứng suất không đổi, độ biến dạng tiệm cận dần tới một giá trị cân bằng ổn định. Tuy nhiên, do có pít-tông nhớt cản trở biến dạng tức thời của lò xo, mô hình không thể hiện được bước nhảy biến dạng tức thời khi mới đặt tải trọng và cũng không mô tả được hiện tượng chùng ứng suất.

Mô hình Burgers bốn phần tử

Theo phân tích lưu biến học của Shaw và MacKnight (2005), để phản ánh đầy đủ cả biến dạng tức thời, biến dạng từ biến hồi phục chậm và dòng chảy nhớt không hồi phục, mô hình Burgers bốn phần tử được thiết lập bằng cách ghép nối tiếp một mô hình Maxwell với một mô hình Kelvin-Voigt. Mô hình Burgers phân tách biến dạng toàn phần thành ba thành phần độc lập: biến dạng đàn hồi tức thời của lò xo Maxwell, biến dạng từ biến trễ của cụm Kelvin-Voigt và biến dạng chảy dẻo nhớt của pít-tông Maxwell.

Tschoegl (1989) đã hệ thống hóa lý thuyết hiện tượng học nhớt đàn hồi tuyến tính, chứng minh rằng các hệ vật liệu thực tế phức tạp có thể được quy đổi về các chuỗi tổ hợp tổng quát vô hạn phần tử Maxwell hoặc Kelvin-Voigt thông qua phổ thời gian hồi phục và phổ thời gian trễ liên tục.

Bảng so sánh đặc tính các mô hình cơ học nhớt đàn hồi

Mô hình cơ học Cấu trúc liên kết phần tử Khả năng mô tả từ biến Khả năng mô tả chùng ứng suất Ứng dụng điển hình
Mô hình Maxwell Lò xo nối tiếp pít-tông Từ biến tăng vô hạn, không có điểm cân bằng Mô tả xuất sắc sự suy giảm ứng suất theo hàm mũ Chất lỏng polyme nóng chảy, dung dịch nhớt đàn hồi
Mô hình Kelvin-Voigt Lò xo song song pít-tông Mô tả tốt từ biến tiệm cận giá trị cân bằng Không mô tả được hiện tượng chùng ứng suất Chất đàn hồi cao su lưu hóa, gel liên kết ngang
Mô hình chuẩn 3 tham số Lò xo nối tiếp cụm Kelvin-Voigt Mô tả có bước nhảy biến dạng và từ biến tiệm cận Mô tả chùng ứng suất về một mức ứng suất dư Polyme nhiệt dẻo thể rắn, sợi tổng hợp kỹ thuật
Mô hình Burgers 4 phần tử Mô hình Maxwell nối tiếp Kelvin-Voigt Mô tả toàn diện 3 giai đoạn từ biến thực tế Mô tả chùng ứng suất nhiều thang thời gian Nhựa đường át-phan, vật liệu composite nền polyme

Phân tích cơ học động lực học và góc lệch pha

Để khảo sát tính chất nhớt đàn hồi trên các dải tần số dao động khác nhau, phương pháp phân tích cơ học động lực học được áp dụng rộng rãi. Khi kích thích vật liệu bằng một biến dạng dao động điều hòa tần số góc ω\omega:

ϵ(t)=ϵ0sin(ωt)\epsilon(t) = \epsilon_0 \sin(\omega t)

Phản ứng ứng suất sinh ra trong vật liệu cũng dao động điều hòa cùng tần số nhưng bị lệch một góc pha δ\delta:

σ(t)=σ0sin(ωt+δ)\sigma(t) = \sigma_0 \sin(\omega t + \delta)

Theo chuyên khảo của Lakes (2009), góc lệch pha δ\delta là thước đo trực tiếp tỷ lệ đóng góp giữa tính nhớt và tính đàn hồi của vật liệu. Góc lệch pha biến thiên trong khoảng từ 0 độ đến 90 độ:

  • Khi δ=0\delta = 0 độ: Ứng suất và biến dạng hoàn toàn cùng pha, vật liệu phản ứng như một vật rắn đàn hồi thuần túy tuân theo định luật Hooke, toàn bộ năng lượng được tích trữ và giải phóng nguyên vẹn.
  • Khi δ=90\delta = 90 độ: Ứng suất vuông pha với biến dạng, vật liệu phản ứng như một chất lỏng nhớt thuần túy tuân theo định luật Newton, toàn bộ năng lượng bị tiêu tán thành nhiệt.
  • Khi góc pha nằm giữa 0 độ và 90 độ: Vật liệu thể hiện ứng xử nhớt đàn hồi hỗn hợp.

Ứng xử này được biểu diễn thuận tiện dưới dạng mô đun phức:

E(ω)=E(ω)+iE(ω)E^*(\omega) = E'(\omega) + i E''(\omega)

Trong đó, E(ω)E'(\omega) là mô đun tích trữ đại diện cho khả năng đàn hồi tích trữ năng lượng thuận nghịch, còn E(ω)E''(\omega) là mô đun tiêu tán đại diện cho năng lượng bị suy hao chuyển hóa thành nhiệt. Tỷ số giữa mô đun tiêu tán và mô đun tích trữ được định nghĩa là hệ số tổn hao cơ học:

tanδ=E(ω)E(ω)\tan\delta = \frac{E''(\omega)}{E'(\omega)}

Nguyên lý tương đương thời gian - nhiệt độ và phương trình Williams-Landel-Ferry

Một trong những nguyên lý nền tảng quan trọng nhất trong nghiên cứu vật liệu nhớt đàn hồi polyme là nguyên lý tương đương thời gian - nhiệt độ. Nguyên lý này phát biểu rằng tác động của việc kéo dài thời gian quan sát hoặc giảm tần số dao động hoàn toàn tương đương với tác động của việc tăng nhiệt độ môi trường, bởi vì nhiệt độ cao gia tăng năng lượng nhiệt làm các đoạn mạch polyme chuyển động linh hoạt hơn.

Để liên kết dữ liệu đo lường ở nhiều nhiệt độ khác nhau về một đường cong tổng thể duy nhất ở một nhiệt độ tham chiếu xác định, Williams, Landel và Ferry (1955) đã đề xuất phương trình hàm chuyển dịch nổi tiếng mang tên ba tác giả. Phương trình Williams-Landel-Ferry mô tả hệ số chuyển dịch thời gian theo biểu thức:

logaT=c1(TTr)c2+(TTr)\log a_T = \frac{-c_1 (T - T_r)}{c_2 + (T - T_r)}

Trong đó aTa_T là hệ số chuyển dịch, TT là nhiệt độ đo, TrT_r là nhiệt độ tham chiếu thường chọn gần nhiệt độ chuyển thủy tinh của polyme. Nghiên cứu thực nghiệm kinh điển của nhóm tác giả đã xác định hai hằng số thực nghiệm phổ quát xấp xỉ cho hầu hết các polyme vô định hình là c1=17.44c_1 = 17.44c2=51.6c_2 = 51.6 K. Phương trình này cho phép các kỹ sư dự đoán chính xác độ bền cơ học và tuổi thọ từ biến của kết cấu vật liệu polyme qua hàng chục năm chỉ bằng các phép đo ngắn hạn ở nhiệt độ nâng cao trong phòng thí nghiệm.

Ứng xử nhớt đàn hồi trong cơ sinh học và ứng dụng công nghiệp

Tính nhớt đàn hồi không chỉ là đặc trưng của polyme nhân tạo mà còn là bản chất sống còn của các hệ thống sinh học tự nhiên. Trong công trình kinh điển về cơ học sinh học, Fung (1993) đã tiên phong xây dựng lý thuyết nhớt đàn hồi cận tuyến tính nhằm phân tích ứng xử của các mô mềm như gân, dây chằng, sụn khớp và thành động mạch. Các mô sinh học này chứa mạng lưới sợi collagen và elastin đan xen trong chất nền ngoại bào chứa dịch thể, giúp chúng vừa có độ bền kéo cao vừa có khả năng triệt tiêu các xung kích chấn thương đột ngột để bảo vệ các cơ quan nội tạng.

Trong kỹ thuật và đời sống hàng ngày, vật liệu nhớt đàn hồi đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực:

  • Giảm chấn và cách âm: Cao su nhớt đàn hồi và bọt xốp polyurethane được ứng dụng làm đệm giảm chấn động cơ xe hơi, gối cầu công trình chống động đất và các tấm cách âm hàng không nhằm chuyển hóa năng lượng sóng rung động thành nhiệt năng.
  • Sản phẩm chăm sóc sức khỏe: Đệm mút hoạt tính nhớt đàn hồi có khả năng biến dạng ôm sát cơ thể theo đường cong tự nhiên và tự hồi phục chậm khi giải phóng áp lực, giúp phân bố đều trọng lượng cơ thể và phòng chống loét tì đè ở bệnh nhân bất động lâu ngày.
  • Gia công chế tạo polyme: Hiểu rõ lưu biến học nhớt đàn hồi của nhựa nóng chảy giúp tối ưu hóa quá trình ép đùn, ép phun và thổi màng, hạn chế tối đa các khuyết tật co ngót và nứt gãy ứng suất dư trong sản phẩm hoàn thiện.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt cốt lõi giữa vật liệu đàn hồi lý tưởng và vật liệu nhớt đàn hồi là gì?

Vật liệu đàn hồi lý tưởng biến dạng tức thời khi chịu lực và hồi phục hình dạng hoàn toàn không suy hao năng lượng. Vật liệu nhớt đàn hồi có phản ứng phụ thuộc vào thời gian và vận tốc tải trọng, một phần năng lượng biến dạng bị tiêu tán thành nhiệt qua ma sát nội phân tử.

Ý nghĩa vật lý của mô đun tích trữ và mô đun tiêu tán trong phân tích cơ học động lực DMA là gì?

Mô đun tích trữ đại diện cho khả năng đàn hồi tích lũy năng lượng thế năng của vật liệu trong một chu kỳ dao động, còn mô đun tiêu tán phản ánh lượng năng lượng bị hao hụt và chuyển hóa thành nhiệt năng do ma sát dòng chảy nhớt.

Nguyên lý tương đương thời gian - nhiệt độ và phương trình WLF giúp ích gì trong kỹ thuật vật liệu polyme?

Nguyên lý này cho phép quy đổi hành vi cơ học ở các dải tần số rất rộng hoặc khoảng thời gian kéo dài hàng thập kỷ thông qua các phép đo thực nghiệm ngắn hạn ở các mức nhiệt độ nâng cao khác nhau.

Tài liệu tham khảo

  1. Lakes, R. S. (2009). Viscoelastic Materials. Cambridge University Press. DOI: 10.1017/cbo9780511626722
  2. Williams, M. L., Landel, R. F., & Ferry, J. D. (1955). The Temperature Dependence of Relaxation Mechanisms in Amorphous Polymers and Other Glass-forming Liquids. Journal of the American Chemical Society, 77(14), 3701-3707. DOI: 10.1021/ja01619a008
  3. Shaw, M. T., & MacKnight, W. J. (2005). Introduction to Polymer Viscoelasticity. John Wiley & Sons. DOI: 10.1002/0471741833
  4. Tschoegl, N. W. (1989). The Phenomenological Theory of Linear Viscoelastic Behavior. Springer-Verlag. DOI: 10.1007/978-3-642-73602-5
  5. Fung, Y. C. (1993). Biomechanics: Mechanical Properties of Living Tissues. Springer New York. DOI: 10.1007/978-1-4757-2257-4