Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga là tổ chức khoa học và công nghệ hợp tác quốc tế đa ngành cấp liên Chính phủ giữa Việt Nam và Liên bang Nga, trực thuộc Bộ Quốc phòng Việt Nam. Được thành lập nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học quân sự và dân sinh đặc thù trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, trung tâm triển khai các chương trình hợp tác nghiên cứu chuyên sâu về sinh thái nhiệt đới, y sinh học quân sự và độ bền của vật liệu kỹ thuật. Mục từ này phân tích bối cảnh pháp lý, cơ chế tổ chức, các hướng nghiên cứu học thuật trọng điểm và đóng góp thực tiễn của cơ sở nghiên cứu này đối với an ninh môi trường và phát triển công nghệ.
Lịch sử hình thành và cơ chế hoạt động liên chính phủ
Nguồn gốc của cơ sở nghiên cứu bắt nguồn từ các yêu cầu cấp bách sau chiến tranh về việc khảo sát thực địa, giải quyết hậu quả hóa học sinh thái và thích ứng vũ khí trang thiết bị quân sự với điều kiện nhiệt đới nóng ẩm. Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga được thành lập theo Nghị định số 25/HĐBT ngày 07/03/1988 của Hội đồng Bộ trưởng trên cơ sở Hiệp định liên Chính phủ ký năm 1987 giữa Việt Nam và Liên Xô, với tên gọi ban đầu là Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Thử nghiệm Nhiệt đới hỗn hợp Việt - Xô.
Sau khi Liên bang Xô Viết giải thể, nhằm tiếp tục duy trì và củng cố hợp tác chiến lược trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật, ngày 11/11/1993 hai Chính phủ ký Nghị định thư bổ sung đổi tên thành Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ hỗn hợp Nhiệt đới Việt - Nga. Hoạt động của trung tâm được điều hành dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Ủy ban Phối hợp liên Chính phủ, với cơ quan thường trực phía Việt Nam là Bộ Quốc phòng và phía Nga là Bộ Khoa học và Đại học.
Hệ thống cơ sở vật chất của trung tâm được tổ chức theo mạng lưới trải dài từ Bắc vào Nam để bao quát các vùng sinh thái và khí hậu đặc trưng của bán đảo Đông Dương:
- Cơ sở trung tâm tại Hà Nội: Trụ sở chính của Trung tâm đặt tại số 63 đường Nguyễn Văn Huyên, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, là nơi tập trung các viện nghiên cứu chuyên ngành, phòng thí nghiệm trọng điểm và bộ máy quản lý điều hành.
- Phân viện Phía Nam: Đặt tại Thành phố Hồ Chí Minh, phụ trách các chương trình nghiên cứu môi trường, độc học và thử nghiệm độ bền vật liệu tại vùng khí hậu cận xích đạo và các vùng đất ngập nước châu thổ.
- Phân viện Ven biển: Đặt tại thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa, tập trung vào sinh thái biển, nghiên cứu rạn san hô, hải dương học và ăn mòn khí quyển biển.
Tính đến năm 2026, Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga tiếp tục là cơ sở nghiên cứu đa ngành liên chính phủ quy mô lớn duy nhất giữa Việt Nam và Liên bang Nga, giữ vai trò đầu mối kết nối các viện nghiên cứu thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Nga với hệ thống các cơ sở nghiên cứu trong nước.
Các hướng nghiên cứu khoa học trọng điểm
1. Y sinh nhiệt đới và quan trắc độc chất học môi trường
Hướng nghiên cứu y sinh nhiệt đới tập trung vào hai nhiệm vụ chiến lược: điều tra dịch tễ các bệnh truyền nhiễm nhiệt đới nguy hiểm và khắc phục hậu quả sinh thái - sức khỏe do chất độc hóa học trong chiến tranh. Trong giai đoạn chiến tranh hóa học, hàng chục triệu lít chất diệt cỏ chứa tạp chất dioxin nồng độ cao đã được rải xuống môi trường Việt Nam, gây biến đổi sâu sắc cấu trúc sinh thái và để lại gánh nặng bệnh tật lâu dài cho nhiều thế hệ.
Để phục vụ công tác phân tích độc chất học đạt độ chính xác tương đương các phòng thí nghiệm tiên tiến trên thế giới, phòng thử nghiệm phân tích dioxin của Trung tâm đạt tiêu chuẩn quốc tế ISO/IEC 17025:2017 phục vụ phân tích sắc ký khối phổ độ phân giải cao. Khả năng định lượng các vết chất độc ở mức phần nghìn tỷ (ppt) và phần triệu tỷ (ppq) cho phép đánh giá chính xác mức độ tích lũy sinh học của các hợp chất polychlorodibenzo-p-dioxin (PCDD) và polychlorodibenzofuran (PCDF).
Đương lượng độc tính tổng cộng của hỗn hợp dioxin được xác định thông qua công thức tính toán:
Trong công thức toán học trên, là đương lượng độc tính tổng cộng của mẫu phân tích, là nồng độ khối lượng của đồng phân dioxin hoặc furan thứ , là hệ số đương lượng độc tính tương đối của đồng phân đó, và là tổng số đồng phân được đưa vào tính toán. Đồng phân 2,3,7,8-TCDD (2,3,7,8-tetraclorodibenzo-p-dioxin) có hệ số đương lượng độc tính chuẩn TEF bằng 1 trong thang đánh giá của Tổ chức Y tế Thế giới, đóng vai trò là hợp chất mốc có độc tính cao nhất.
Nghiên cứu của Sau và cộng sự (2021) quan trắc dioxin xung quanh điểm xử lý sân bay Đà Nẵng từ tháng 3 năm 2013 đến tháng 2 năm 2017 bằng phương pháp lấy mẫu khí thụ động sử dụng đĩa bọt xốp polyurethane. Kết quả khảo sát thực địa phản ánh bức tranh phân bố ô nhiễm không khí tại các khu vực trọng yếu:
- Nghiên cứu của Sau và cộng sự (2021) ghi nhận nồng độ TEQ tại khu vực phối trộn nạp chất da cam dao động từ 0,437 đến 15,3 pg/PUF/ngày.
- Nghiên cứu của Sau và cộng sự (2021) ghi nhận nồng độ TEQ tại khu vực hồ Sen dao động từ 0,138 đến 2,41 pg/PUF/ngày.
- Nghiên cứu của Sau và cộng sự (2021) ghi nhận nồng độ TEQ tại khu vực vành đai phía Bắc dao động từ 0,164 đến 0,972 pg/PUF/ngày.
Nghiên cứu của Sau và cộng sự (2021) ước tính liều phơi nhiễm hô hấp hàng ngày đối với cư dân lân cận khu vực AOMLA dao động từ 0,017 đến 0,82 pg TEQ/kg thể trọng/ngày. Đáng chú ý, Sau và cộng sự (2021) ghi nhận xu hướng giảm mạnh nồng độ dioxin sau tháng 2 năm 2015 khi công nghệ giải hấp nhiệt mẻ thứ nhất hoàn thành, khẳng định hiệu quả của các biện pháp xử lý làm sạch đất và trầm tích ô nhiễm.
2. Sinh thái nhiệt đới và bảo tồn đa dạng sinh học biển rừng
Hướng nghiên cứu sinh thái nhiệt đới tập trung vào việc mô tả cấu trúc quần xã sinh vật, đánh giá biến động đa dạng sinh học trong bối cảnh suy thoái môi trường và biến đổi khí hậu toàn cầu. Các nhà khoa học của hai nước đã tổ chức hàng trăm chuyến thám hiểm thực địa sâu vào các vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên trên khắp lãnh thổ Việt Nam.
Bên cạnh các hệ sinh thái rừng nhiệt đới gió mùa, nghiên cứu hệ sinh thái rạn san hô biển Đông là một điểm sáng nổi bật. Nghiên cứu của Britayev và cộng sự (2023) khảo sát san hô tại trạm Đầm Bấy vịnh Nha Trang từ tháng 4 năm 2020 đến tháng 4 năm 2021 nhằm đánh giá tác động của mật độ tập đoàn và hiện tượng tẩy trắng đối với cấu trúc quần xã sinh vật cộng sinh trên loài san hô nhánh.
Số liệu thực nghiệm cho thấy Britayev và cộng sự (2023) ghi nhận tỷ lệ khuẩn lạc san hô bị tẩy trắng biến động theo mùa từ 1% đến 41,5%. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng chứng minh rằng mặc dù áp lực nhiệt độ nước biển gây ra sự tẩy trắng diện rộng theo mùa, các nhóm động vật không xương sống cộng sinh bắt buộc vẫn duy trì được độ đa dạng loài và số lượng cá thể ổn định, phản ánh khả năng chống chịu sinh thái đặc biệt của hệ thống rạn san hô vùng biển nhiệt đới.
3. Độ bền nhiệt đới và công nghệ bảo vệ vật liệu kỹ thuật
Điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm đặc trưng bởi nhiệt độ không khí cao, độ ẩm tương đối duy trì liên tục ở mức bão hòa, bức xạ mặt trời gay gắt và nồng độ muối biển cao trong bầu khí quyển duyên hải là môi trường khắc nghiệt hàng đầu đối với mọi loại vật liệu kỹ thuật. Quá trình ăn mòn kim loại, lão hóa polyme và sự phát triển của nấm mốc làm giảm nghiêm trọng tuổi thọ và độ tin cậy của vũ khí, khí tài quân sự và công trình hạ tầng.
Viện Độ bền Nhiệt đới thuộc trung tâm vận hành mạng lưới các trạm thử nghiệm tự nhiên khí quyển tại nhiều vùng khí hậu khác nhau (khí hậu rừng nhiệt đới, khí hậu bán sa mạc và khí hậu biển). Các mẫu vật liệu kim loại, hợp kim, chất dẻo, sơn phủ chống ăn mòn và linh kiện quang điện tử được phơi thử nghiệm tự nhiên qua nhiều năm để xây dựng ngân hàng dữ liệu thực nghiệm về tốc độ suy thoái môi trường.
Nghiên cứu của Shevtsov và cộng sự (2022) tổng quan về công nghệ cảm biến theo dõi ăn mòn cốt thép trong kết cấu bê tông trong điều kiện nhiệt đới ven biển. Nghiên cứu phân tích các phương pháp đo điện hóa không phá hủy, cho phép phát hiện sớm hiện tượng thâm nhập ion clorua và dự báo nguy cơ nứt vỡ kết cấu bê tông cốt thép trong các công trình cảng biển và công sự phòng thủ.
| Lĩnh vực nghiên cứu | Nhiệm vụ trọng tâm | Phương pháp và công cụ phân tích | Đối tượng và sản phẩm nghiên cứu |
|---|---|---|---|
| Y sinh nhiệt đới | Quan trắc dioxin, dịch tễ học bệnh truyền nhiễm | HRGC/HRMS, sinh học phân tử, ELISA | Trầm tích, huyết thanh, mô sinh học, vắc-xin |
| Sinh thái nhiệt đới | Đa dạng sinh học rừng, cấu trúc rạn san hô | Giải trình tự gen, khảo sát lặn biển, viễn thám | Quần xã san hô, loài sinh vật mới, thảm thực vật |
| Độ bền nhiệt đới | Ăn mòn khí quyển, lão hóa vật liệu quang điện | Cảm biến điện hóa, buồng gia tốc nhiệt ẩm, Tafel | Hợp kim nhôm thép, lớp phủ nano, vi khí hậu bảo quản |
Ý nghĩa thực tiễn và định hướng hợp tác tương lai
Thông qua mô hình hợp tác song phương bình đẳng, Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga đã xây dựng được tiềm lực khoa học công nghệ vượt trội, đóng góp trực tiếp vào nhiệm vụ củng cố tiềm lực quốc phòng và phát triển kinh tế xã hội. Các nghiên cứu quan trắc dioxin tại sân bay Đà Nẵng và Biên Hòa là cơ sở khoa học để thiết kế các giải pháp công nghệ làm sạch môi trường quy mô lớn. Trong khi đó, các quy trình bảo quản chống ẩm mốc và lớp phủ bảo vệ vật liệu được ứng dụng rộng rãi giúp kéo dài niên hạn sử dụng cho các trang thiết bị kỹ thuật quân sự hiện đại.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp, trung tâm tiếp tục mở rộng hợp tác đa ngành sang các lĩnh vực công nghệ sinh học xanh, giám sát vi khí hậu và nghiên cứu miễn dịch học quần thể. Sự kết hợp giữa năng lực nghiên cứu lý thuyết cơ bản của các nhà khoa học Nga và kinh nghiệm thực địa phong phú của đội ngũ khoa học Việt Nam khẳng định vị thế của trung tâm như một biểu tượng của sự hợp tác trí tuệ và tình hữu nghị khoa học bền vững.