Trẻ đẻ non (hay trẻ sinh non) là trẻ sơ sinh sống chào đời trước 37 tuần thai kỳ trọn vẹn (dưới 259 ngày tính từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối cùng của người mẹ). Do quá trình phát triển trong tử cung bị gián đoạn sớm, các cơ quan và hệ thống sinh lý của trẻ chưa hoàn thiện về mặt chức năng và cấu trúc, khiến trẻ đẻ non đối mặt với nguy cơ cao về tử vong chu sinh, bệnh lý cấp tính và các di chứng phát triển thần kinh - thể chất lâu dài.
Phân loại mức độ non tháng theo tuổi thai và cân nặng
Trong y học chu sinh và sơ sinh, trẻ sinh non được phân nhóm chi tiết nhằm định hướng phác đồ theo dõi và can thiệp hồi sức:
- Đẻ non muộn (Late Preterm): Sinh từ 34 tuần đến dưới 37 tuần thai; chiếm phần lớn các ca sinh non, thường có biểu hiện lâm sàng gần giống trẻ đủ tháng nhưng vẫn dễ gặp rối loạn điều hòa thân nhiệt, bú kém và vàng da tăng bilirubin gián tiếp.
- Đẻ non vừa (Moderate Preterm): Sinh từ 32 tuần đến dưới 34 tuần thai.
- Rất non (Very Preterm): Sinh từ 28 tuần đến dưới 32 tuần thai; đòi hỏi chăm sóc tích cực tại đơn vị hồi sức sơ sinh (NICU) với hỗ trợ hô hấp và dinh dưỡng tĩnh mạch.
- Cực non (Extremely Preterm): Sinh trước 28 tuần thai; nhóm có nguy cơ cao nhất về tử vong và biến chứng đa cơ quan nặng nề.
| Phân loại tuổi thai | Tuổi thai (tuần) | Đặc điểm sinh lý lâm sàng chủ yếu | Trọng tâm chăm sóc NICU |
|---|---|---|---|
| Đẻ non muộn & vừa | Từ 32 đến dưới 37 | Phản xạ mút nuốt chưa hoàn hảo, hạ đường huyết | Hỗ trợ bú mẹ, chiếu đèn điều trị vàng da |
| Rất non | Từ 28 đến dưới 32 | Thiếu hụt surfactant, thành mạch não mỏng | Thở CPAP/NIV, bơm surfactant, nuôi dưỡng sonde |
| Cực non | Dưới 28 | Phổi chưa biệt hóa phế nang, miễn dịch non yếu | Hồi sức hô hấp xâm lấn, phòng xuất huyết não, KMC |
Đặc điểm sinh lý bệnh và các biến chứng sơ sinh cấp tính
Sự non yếu của các hệ cơ quan dẫn đến nhiều rối loạn sinh lý phức tạp trong giai đoạn chu sinh:
- Hội chứng suy hô hấp (RDS): Do tế bào phế nang loại II chưa tiết đủ chất hoạt động bề mặt (surfactant), dẫn đến xẹp phế nang lan tỏa, giảm độ giãn nở của phổi và suy hô hấp tiến triển sau sinh.
- Còn ống động mạch (PDA): Thành ống động mạch chưa đáp ứng co thắt với oxy máu sau sinh, gây luồng thông trái - phải qua tim làm quá tải tuần hoàn phổi và giảm tưới máu các cơ quan ngoại vi.
- Xuất huyết não thất (IVH): Mạng lưới vi mạch tại vùng mầm (germinal matrix) dưới màng não thất rất mong manh, dễ vỡ khi huyết áp và áp lực tĩnh mạch não dao động, dẫn đến xuất huyết não và giãn não thất.
- Viêm ruột hoại tử (NEC): Niêm mạc ruột non yếu kết hợp với vi khuẩn đường ruột bất thường và thiếu máu nuôi dưỡng mạc treo có thể gây thủng ruột và nhiễm trùng huyết toàn thân.
- Hạ thân nhiệt và rối loạn chuyển hóa: Lớp mỡ dưới da và mỡ nâu rất mỏng làm tăng mất nhiệt qua bốc hơi và bức xạ; trẻ dễ bị hạ đường huyết và hạ canxi máu.
Các can thiệp y khoa và nguyên tắc chăm sóc sơ sinh
Tiến bộ y học sơ sinh đã nâng cao tỷ lệ sống sót và chất lượng sống của trẻ sinh non thông qua chiến lược chăm sóc toàn diện:
- Dự phòng và chuẩn bị trước sinh: Tiêm corticosteroid trước sinh (như Betamethasone) cho sản phụ dọa sinh non để kích thích phổi thai nhi sản sinh surfactant; tiêm Magnesi sulfat () nhằm bảo vệ tế bào thần kinh của thai nhi.
- Hỗ trợ hô hấp không xâm lấn: Ưu tiên sử dụng áp lực dương liên tục qua mũi (nCPAP) ngay tại phòng sinh nhằm duy trì dung tích cặn chức năng, kết hợp liệu pháp bơm surfactant qua catheter xâm lấn tối thiểu (LISA/MIST).
- Dinh dưỡng và sữa mẹ: Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng vàng giúp bảo vệ đường tiêu hóa và giảm đáng kể tỷ lệ viêm ruột hoại tử; kết hợp bổ sung dinh dưỡng tĩnh mạch sớm (axit amin và lipid nhũ dịch).
- Phương pháp Kangaroo (KMC): Tiếp xúc da kề da liên tục giữa mẹ và bé giúp ổn định nhịp tim, nhịp thở, giữ ấm tự nhiên và tăng cường liên kết mẫu tử.
Theo dõi dài hạn và can thiệp phát triển thần kinh
Trẻ sinh non cần được theo dõi định kỳ sau khi xuất viện để tầm soát và can thiệp sớm các di chứng:
- Khám chuyên khoa mắt (ROP): Soi đáy mắt định kỳ phát hiện bệnh lý võng mạc trẻ đẻ non nhằm laser quang đông kịp thời ngăn ngừa bong võng mạc và mù lòa.
- Đánh giá phát triển vận động và tâm thần: Tầm soát bại não, rối loạn phối hợp vận động và can thiệp vật lý trị liệu phục hồi chức năng sớm.
- Đo thính lực sơ sinh: Phát hiện sớm giảm thính lực tiếp nhận để hỗ trợ đeo máy trợ thính hoặc cấy ốc tai điện tử.