Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Toxocara spp là gì? Các công bố khoa học về Toxocara spp

Tiếng AnhToxocara spp.

Toxocara spp là chi giun tròn ký sinh trong ruột non của động vật ăn thịt (chủ yếu là Toxocara canis ở chó và Toxocara cati ở mèo), ấu trùng của chúng có khả năng lây nhiễm sang người qua đường ăn uống gây hội chứng ấu trùng di chuyển nội tạng và ở mắt.

340 lượt xem Cập nhật 6/9/2026

Toxocara spp (Toxocara spp.) là chi giun tròn ký sinh bắt buộc trong đường tiêu hóa của động vật ăn thịt (chủ yếu là Toxocara canis ở loài chó và Toxocara cati ở loài mèo), ấu trùng của chúng có khả năng lây nhiễm tình cờ sang người gây hội chứng ấu trùng di chuyển nội tạng và ở mắt.

1. Phân loại sinh học và vòng đời ký sinh

Chi Toxocara thuộc họ Toxocaridae, bộ Ascaridida, ngành giun tròn (Nematoda). Hai loài có ý nghĩa y học và thú y quan trọng nhất đối với sức khỏe con người là Toxocara canis (giun đũa chó) và Toxocara cati (giun đũa mèo). Giun trưởng thành có màu vàng nhạt hoặc trắng ngà, thân hình trụ thon dài (giun đực dài 4–10 cm, giun cái dài 6–18 cm), cư trú trong lòng ruột non của chó mèo và đẻ hàng vạn trứng mỗi ngày đào thải ra môi trường qua phân.

Trong tự nhiên, vòng đời của Toxocara diễn ra hoàn chỉnh trên vật chủ chính (chó, mèo):

  1. Trứng giun chưa thụ tinh ra môi trường đất gặp điều kiện độ ẩm và nhiệt độ thuận lợi (25–30 °C) sẽ phát triển thành trứng chứa ấu trùng giai đoạn 2 (L2/L3) có khả năng gây nhiễm sau 2–4 tuần.
  2. Chó con nuốt phải trứng có ấu trùng, ấu trùng nở trong ruột, chui qua thành ruột vào tĩnh mạch cửa đến gan, phổi, trườn lên khí quản rồi được nuốt trở lại ruột non để phát triển thành giun trưởng thành đẻ trứng. Ở chó trưởng thành có miễn dịch, ấu trùng không về ruột mà di chuyển vào các mô cơ thể rồi rơi vào trạng thái ngủ đông (dormant). Khi chó cái mang thai, hormone kích hoạt ấu trùng tái hoạt động, di chuyển qua nhau thai lây nhiễm trực tiếp cho bào thai chó con (transplacental transmission) hoặc qua tuyến vú vào sữa mẹ.

Con người chỉ là vật chủ tình cờ ngẫu nhiên (accidental host) hay vật chủ ngõ cụt (dead-end host). Khi người nuốt phải trứng chứa ấu trùng hoặc ăn thịt sống của vật chủ vận chuyển paratenic (chim, gà, bò, cừu chứa ấu trùng trong cơ), ấu trùng nở trong tá tràng người, xuyên qua vách ruột xâm nhập hệ tuần hoàn. Do cơ thể người không phải là vật chủ thích hợp, ấu trùng không thể phát triển thành giun trưởng thành trong ruột người mà bắt buộc phải trôi dạt khắp các cơ quan nội tạng, gây tổn thương cơ học và kích hoạt phản ứng miễn dịch viêm hạt dữ dội.

2. Dịch tễ học và con đường lây truyền sang người

Bệnh giun đũa chó mèo (Toxocariasis) là một trong những bệnh lây truyền từ động vật sang người (zoonosis) bị lãng quên phổ biến nhất toàn cầu. Tỷ lệ nhiễm huyết thanh dương tính với Toxocara trong cộng đồng dao động rất lớn: từ 2% đến 10% ở các nước phát triển ôn đới, và lên tới 40–80% ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới có điều kiện vệ sinh môi trường thấp kém và mật độ nuôi thả chó mèo không kiểm soát cao.

Các con đường lây truyền chính sang người bao gồm:

  • Nuốt phải trứng giun trong đất, cát (đường phân - miệng): Đây là con đường phổ biến nhất. Trẻ em có thói quen chơi đùa nghịch đất cát tại các công viên, sân chơi có phân chó mèo nhiễm bệnh, thói quen mút tay hoặc hội chứng ăn bậy (pica) có nguy cơ nhiễm bệnh cao nhất.
  • Thực phẩm và nguồn nước nhiễm bẩn: Ăn các loại rau sống, củ quả trồng trên đất nhiễm phân chó mèo chưa được rửa sạch khử khuẩn, hoặc uống nguồn nước chưa đun sôi có chứa trứng giun.
  • Ăn thịt sống hoặc nấu chưa chín: Ăn gan sống, thịt bò tái, thịt gia cầm hoặc thịt cừu chứa ấu trùng ngủ đông trong mô cơ của vật chủ paratenic.
  • Tiếp xúc trực tiếp với lông chó mèo: Trứng giun dính trên bộ lông của động vật có thể truyền sang tay người khi vuốt ve âu yếm rồi đưa lên miệng.

3. Cơ chế bệnh sinh và các thể lâm sàng ở người

Ấu trùng Toxocara di chuyển liên tục trong các mô cơ thể người, tiết ra các kháng nguyên bài tiết - ngoại tiết (Toxocara Excretory-Secretory antigens - TES). Các kháng nguyên này kích hoạt mạnh mẽ đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào T hỗ trợ týp 2 (Th2), giải phóng ồ ạt các cytokine Interleukin-4 (IL-4), Interleukin-5 (IL-5) và Interleukin-13 (IL-13). IL-5 kích thích tủy xương tăng sinh và huy động một lượng khổng lồ bạch cầu ái toan (eosinophil) vào máu ngoại vi và mô tổn thương, đồng thời kích thích tế bào B tổng hợp nồng độ cực cao kháng thể IgE toàn phần. Tại các mô nơi ấu trùng dừng chân, bạch cầu ái toan bao vây tạo nên các ổ u hạt bạch cầu ái toan (eosinophilic granulomas) gây hoại tử và xơ hóa mô.

Bệnh biểu hiện qua bốn hội chứng lâm sàng chính:

3.1. Hội chứng ấu trùng di chuyển nội tạng (Visceral Larva Migrans - VLM)

Thường gặp nhất ở trẻ nhỏ từ 1 đến 5 tuổi do nuốt phải lượng lớn trứng giun. Biểu hiện kinh điển gồm: sốt nhẹ kéo dài dai dẳng, gan to đau, mệt mỏi, sụt cân, thở khò khè, ho kéo dài như hen phế quản do ấu trùng qua phổi tạo hội chứng Loeffler (thâm nhiễm phổi thoáng qua kèm tăng bạch cầu ái toan). Đôi khi có thể gây viêm cơ tim hoặc viêm màng não - não tăng bạch cầu ái toan.

3.2. Hội chứng ấu trùng di chuyển ở mắt (Ocular Larva Migrans - OLM)

Thường gặp ở trẻ lớn hơn và thanh thiếu niên, thường chỉ nhiễm một ấu trùng đơn độc xâm nhập vào nhãn cầu qua động mạch võng mạc. Đáng chú ý, bệnh nhân OLM thường không có sốt hay tăng bạch cầu ái toan máu toàn thân. Ấu trùng gây phản ứng u hạt ở hoàng điểm hoặc võng mạc ngoại vi, viêm màng bồ đào, viêm mủ nội nhãn và bong võng mạc do co kéo, dẫn đến suy giảm thị lực nghiêm trọng hoặc mù lòa một bên mắt; hình ảnh u hạt đáy mắt rất dễ bị chẩn đoán nhầm với u nguyên bào võng mạc ác tính (retinoblastoma).

3.3. Thể nhiễm Toxocara thần kinh (Neurotoxocariasis)

Xảy ra khi ấu trùng vượt qua hàng rào máu não xâm nhập hệ thần kinh trung ương, gây viêm màng não nước trong tăng bạch cầu ái toan, viêm não, động kinh, viêm tủy cắt ngang hoặc các rối loạn hành vi nhận thức.

3.4. Thể thông thường (Common Toxocariasis / Covert Toxocariasis)

Là thể bệnh phổ biến nhất ở người lớn, biểu hiện mạn tính không đặc hiệu: ngứa da dai dẳng, mày đay mạn tính kháng thuốc kháng histamin, đau bụng âm ỉ, đau đầu mỏi cơ và suy nhược cơ thể.

4. Phương pháp chẩn đoán trong phòng xét nghiệm

Do ấu trùng không phát triển thành giun trưởng thành đẻ trứng trong cơ thể người, xét nghiệm soi phân tìm trứng giun hoàn toàn không có giá trị chẩn đoán (trừ khi nhiễm trùng thứ phát giun khác). Việc xác định bệnh dựa vào phối hợp huyết thanh học và cận lâm sàng:

  • Xét nghiệm huyết thanh học ELISA (TES-ELISA): Là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán hiện nay, sử dụng kháng nguyên bài tiết - ngoại tiết của ấu trùng (TES-Ag) để phát hiện kháng thể IgG kháng Toxocara trong huyết thanh với độ nhạy từ 80–90% và độ đặc hiệu trên 90%. Ở bệnh nhân OLM, nồng độ kháng thể trong dịch tiền phòng hoặc dịch kính mắt có giá trị chẩn đoán cao hơn nhiều so với huyết thanh.
  • Xét nghiệm Western Blot khẳng định: Được chỉ định để loại trừ phản ứng chéo huyết thanh với các loại giun sán khác (như giun lươn Strongyloides, giun đũa người Ascaris lumbricoides, sán lá gan).
  • Công thức máu: Tăng bạch cầu ái toan máu ngoại vi (thường > 1.000 đến 10.000 tế bào/mm3 trong thể VLM) và nồng độ IgE toàn phần tăng vọt gấp nhiều lần giới hạn bình thường.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm bụng hoặc chụp cắt lớp vi tính cho thấy các tổn thương u hạt giảm đậm độ đa ổ rải rác trong nhu mô gan; MRI sọ não phát hiện các nốt tổn thương chất trắng tăng tín hiệu trên T2W trong thể thần kinh; soi đáy mắt phát hiện nốt u hạt võng mạc màu trắng xám.

5. Phác đồ điều trị và biện pháp phòng ngừa cộng đồng

Chiến lược điều trị tùy thuộc vào thể bệnh lâm sàng và mức độ tổn thương cơ quan:

  • Thuốc diệt ấu trùng giun (Antihelminthics):
    • Albendazole: Là thuốc lựa chọn hàng đầu nhờ khả năng ngấm mô và qua hàng rào máu não tốt. Liều dùng cho người lớn và trẻ em là 10–15 mg/kg/ngày (tối đa 800 mg/ngày, chia làm 2 lần, uống cùng bữa ăn có chất béo để tăng hấp thu) trong thời gian từ 14 đến 28 ngày.
    • Mebendazole: Lựa chọn thay thế với liều 100–200 mg x 2 lần/ngày trong 21 ngày.
  • Liệu pháp Corticosteroid phối hợp: Sử dụng Prednisolone đường uống khi có tổn thương các cơ quan quan trọng (viêm cơ tim, tổn thương hệ thần kinh trung ương) hoặc trong thể OLM nhằm ngăn chặn phản ứng viêm bùng nổ khi ấu trùng bị thuốc tiêu diệt giải phóng kháng nguyên nội bào. Trong thể OLM, có thể cần can thiệp phẫu thuật cắt dịch kính (vitrectomy) hoặc quang đông laser để giải phóng co kéo võng mạc.

6. Quy trình theo dõi, tiên lượng và phục hồi sau điều trị

Quá trình phục hồi sau rò dưỡng chấp đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp đa chuyên khoa giữa phẫu thuật viên, bác sĩ dinh dưỡng lâm sàng và điều dưỡng chăm sóc. Nồng độ albumin, prealbumin, tế bào lympho máu và bilan điện giải phải được xét nghiệm định kỳ mỗi 48–72 giờ để đánh giá mức độ suy dinh dưỡng và đáp ứng miễn dịch.

Khi lưu lượng rò giảm xuống dưới 100 mL/ngày trong 3 ngày liên tiếp và dịch trở nên trong suốt, bệnh nhân có thể bắt đầu được tập ăn lại qua đường miệng từng bước: khởi đầu bằng nước đường, sau đó là chế độ ăn hoàn toàn không chất béo (fat-free diet), tiếp tục bổ sung dầu MCT trong 4–6 tuần trước khi chuyển dần sang chế độ ăn cân bằng bình thường. Việc giáo dục bệnh nhân nhận biết sớm các dấu hiệu tái phát hoặc biến chứng hô hấp là chìa khóa đảm bảo an toàn sau xuất viện.

Công tác phòng ngừa bệnh mang tính quyết định trong cộng đồng: tẩy giun định kỳ bắt buộc cho chó con và mèo con từ 2–3 tuần tuổi và lặp lại mỗi tháng trong 6 tháng đầu đời; thu gom và xử lý hợp vệ sinh phân vật nuôi; rửa sạch tay bằng xà phòng sau khi tiếp xúc với đất cát hoặc chăm sóc thú cưng; rửa sạch rau quả dưới vòi nước chảy và thực hiện nguyên tắc ăn chín uống sôi triệt để.

Câu hỏi thường gặp

Người bị nhiễm giun đũa chó mèo Toxocara qua con đường nào?

Người nhiễm bệnh do nuốt phải trứng giun chứa ấu trùng có trong đất, cát nhiễm phân động vật, rau sống rửa không sạch hoặc do ăn thịt sống/tái của vật chủ trung gian (chim, gia súc).

Hai hội chứng lâm sàng chính do ấu trùng Toxocara gây ra ở người là gì?

Hội chứng ấu trùng di chuyển nội tạng (VLM) biểu hiện sốt, gan to, hen phế quản, tăng bạch cầu ái toan máu; và hội chứng ấu trùng di chuyển ở mắt (OLM) gây u hạt võng mạc, viêm màng bồ đào và giảm thị lực.

Xét nghiệm chẩn đoán xác định nhiễm Toxocara là gì?

Do ấu trùng không phát triển thành giun trưởng thành đẻ trứng trong ruột người nên chẩn đoán chủ yếu dựa vào huyết thanh học ELISA phát hiện kháng thể IgG kháng kháng nguyên ngoại tiết Toxocara (TES-Ag).

Tài liệu tham khảo

  1. KOCADEMİR, YILDIZ (2022). TOXOCARA CANİS VE VİSCERAL LARVA MİGRANS TOXOCARA CANIS AND VISCERAL LARVAE MIGRANS. Veteriner Farmakoloji ve Toksikoloji Derneği Bülteni. doi:10.38137/vftd.1084693 DOI: 10.38137/vftd.1084693
  2. Felix (2020). Toxocara spp., Larva migrans visceral e Saúde Pública: Revisão Toxocara spp., Larva migrans visceral and Public Health: Review Toxocara spp., Larva migrans visceral y salud pública: Revisión. Pubvet. doi:10.31533/pubvet.v14n12a719.1-8 DOI: 10.31533/pubvet.v14n12a719.1-8
  3. Fitzgerald, Mansfield (1970). Visceral Larva Migrans (Toxocara canis) in Calves. American Journal of Veterinary Research. doi:10.2460/ajvr.1970.31.03.561 DOI: 10.2460/ajvr.1970.31.03.561