Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Thiếu vitamin d là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng AnhVitamin D deficiency

Thiếu vitamin D là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi nồng độ 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D] trong huyết thanh giảm xuống dưới mức tối ưu sinh lý (thường dưới 20 ng/mL hoặc 50 nmol/L), gây suy giảm hấp thu canxi và photphat, dẫn đến bệnh còi xương ở trẻ em và nhuyễn xương, loãng xương ở người lớn.

233 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Thiếu vitamin D (Vitamin D deficiency) là tình trạng suy giảm nồng độ chuyển hóa của secosteroid hormon vitamin D trong huyết thanh dẫn đến mất cân bằng nội mô canxi - photphat, rối loạn khoáng hóa xương và suy giảm chức năng miễn dịch cơ thể. Đây là một tình trạng phổ biến trên toàn cầu và thường không được phát hiện do các biểu hiện lâm sàng ban đầu không rõ ràng.

Vitamin D là một vitamin tan trong chất béo, hoạt động như một hormone steroid. Cơ thể có thể tổng hợp vitamin D từ da dưới tác động của tia cực tím B (UVB), hoặc hấp thu từ thực phẩm. Khi lượng vitamin D không đủ, khả năng hấp thu canxi và phosphate ở ruột giảm đáng kể, dẫn đến hạ canxi huyết, ảnh hưởng trực tiếp đến sự khoáng hóa của xương.

Thiếu vitamin D có thể phân loại theo mức độ giảm nồng độ 25(OH)D25(OH)D – chất chỉ thị sinh học phản ánh dự trữ vitamin D toàn thân. Tình trạng này xảy ra ở mọi nhóm tuổi, đặc biệt là:

  • Người cao tuổi (giảm khả năng tổng hợp qua da, ít ra nắng)
  • Người có làn da sẫm màu (tổng hợp vitamin D kém hơn)
  • Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ bú mẹ hoàn toàn không bổ sung vitamin D
  • Người sống ở khu vực vĩ độ cao, ít tiếp xúc ánh nắng

Vai trò sinh học của vitamin D

Vitamin D tồn tại chủ yếu dưới hai dạng: D2 (ergocalciferol) có nguồn gốc thực vật, và D3 (cholecalciferol) có nguồn gốc động vật hoặc tổng hợp từ da dưới ánh nắng. Cả hai dạng đều được chuyển hóa trong gan thành 25(OH)D25(OH)D, và sau đó ở thận thành dạng hoạt tính 1,25(OH)2D1,25(OH)_2D (calcitriol) – chất có hoạt tính sinh học mạnh nhất.

Vai trò sinh học quan trọng nhất của vitamin D là điều hòa nồng độ canxi và phosphate trong huyết tương, thông qua các cơ chế:

  • Tăng hấp thu canxi và phosphate tại ruột non
  • Kích thích tái hấp thu canxi tại ống lượn gần của thận
  • Kích thích tiêu xương nhẹ (khi cần) để duy trì nồng độ canxi máu ổn định

Ngoài ra, vitamin D còn có tác động trên nhiều hệ thống khác như:

  • Hệ miễn dịch: tăng cường hàng rào miễn dịch bẩm sinh, điều hòa hoạt động tế bào T và B
  • Hệ tim mạch: ảnh hưởng đến huyết áp thông qua hệ renin-angiotensin
  • Hệ thần kinh: vai trò trong phát triển thần kinh và ngăn ngừa trầm cảm

Nguyên nhân gây thiếu vitamin D

Thiếu vitamin D có thể xuất phát từ một hoặc nhiều nguyên nhân kết hợp, được phân loại thành ba nhóm chính:

Nhóm nguyên nhân Mô tả Ví dụ cụ thể
Giảm tổng hợp qua da Không đủ tia UVB để tổng hợp D3 ở da Ít ra nắng, sống vùng ôn đới, da sẫm màu, che kín
Giảm hấp thu qua ruột Thiếu enzym, bệnh đường ruột, gan mật Celiac, Crohn, xơ gan, viêm tụy mãn, phẫu thuật cắt ruột
Rối loạn chuyển hóa Không chuyển hóa được D3 thành dạng hoạt tính Suy gan, suy thận, thuốc (phenytoin, rifampin, glucocorticoid)

Ngoài ra, nhu cầu vitamin D tăng cao trong một số giai đoạn sinh lý như:

  • Thai kỳ và cho con bú
  • Tuổi phát triển mạnh (trẻ nhỏ, tuổi dậy thì)
  • Người già, đặc biệt sau mãn kinh
mà không được bổ sung đầy đủ cũng dẫn đến thiếu hụt.

Dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng

Thiếu vitamin D thường không biểu hiện rõ ràng trong giai đoạn đầu. Khi kéo dài, các triệu chứng liên quan đến thiếu canxi và khoáng hóa xương bắt đầu xuất hiện. Trẻ em có thể chậm phát triển thể chất, biến dạng xương, còn người lớn thường bị đau cơ và nhức xương âm ỉ.

Triệu chứng thường gặp bao gồm:

  • Đau xương lan tỏa, đặc biệt ở hông, xương sườn, cột sống
  • Đau cơ, yếu cơ gốc chi, khó đứng lên từ tư thế ngồi xổm
  • Chuột rút, cảm giác ngứa ran tay chân do hạ canxi
  • Mệt mỏi kéo dài, trầm cảm nhẹ

Ở trẻ em, thiếu vitamin D gây ra còi xương – biểu hiện bằng chân vòng kiềng, lồng ngực gà, thóp rộng, răng mọc chậm. Ở người lớn, đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh, thiếu vitamin D là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến nhuyễn xương và loãng xương, làm tăng nguy cơ gãy xương hông, cổ tay và cột sống.

Chuẩn đoán thiếu vitamin D

Chuẩn đoán thiếu vitamin D chủ yếu dựa vào xét nghiệm nồng độ 25-hydroxyvitamin D (25(OH)D25(OH)D) trong huyết thanh, vì đây là dạng ổn định và phản ánh dự trữ vitamin D toàn thân. Các tổ chức y tế lớn, bao gồm Viện Y học Hoa Kỳ (IOM) và Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH), đều công nhận 25(OH)D25(OH)D là chỉ số chuẩn để đánh giá tình trạng vitamin D trong cơ thể.

Theo hướng dẫn của NIH, các mức nồng độ 25(OH)D25(OH)D được phân loại như sau:

Nồng độ Đánh giá
<30 nmol/L(<12 ng/mL)< 30 \text{ nmol/L} (< 12 \text{ ng/mL}) Thiếu vitamin D nghiêm trọng
3050 nmol/L(1220 ng/mL)30–50 \text{ nmol/L} (12–20 \text{ ng/mL}) Thiếu tương đối
>50 nmol/L(>20 ng/mL)> 50 \text{ nmol/L} (> 20 \text{ ng/mL}) Đủ
>125 nmol/L(>50 ng/mL)> 125 \text{ nmol/L} (> 50 \text{ ng/mL}) Có thể dư thừa

Ngoài xét nghiệm nồng độ vitamin D, bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra bổ sung:

  • Canxi toàn phần và ion hóa trong máu
  • Phosphate huyết
  • Parathyroid hormone (PTH): tăng trong thiếu vitamin D thứ phát
  • Alkaline phosphatase: tăng trong tình trạng còi xương và nhuyễn xương

Biến chứng liên quan đến thiếu vitamin D

Thiếu vitamin D mạn tính gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng đối với xương, hệ cơ và hệ miễn dịch. Ở trẻ em, biến chứng điển hình là còi xương, trong đó xương không khoáng hóa đầy đủ, dẫn đến chân vòng kiềng, đầu to, ngực ức gà và răng mọc chậm. Trường hợp nặng có thể gây co giật do hạ canxi máu.

Ở người lớn, thiếu vitamin D dẫn đến tình trạng nhuyễn xương (osteomalacia) với biểu hiện đau xương âm ỉ, yếu cơ gốc chi, và khó vận động. Khi kéo dài, tình trạng này góp phần vào quá trình mất xương và loãng xương, đặc biệt là ở người già và phụ nữ sau mãn kinh, làm tăng đáng kể nguy cơ gãy xương.

Ngoài ảnh hưởng đến xương, nhiều nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ giữa thiếu vitamin D và các bệnh lý khác:

  • Suy giảm miễn dịch, dễ nhiễm trùng hô hấp
  • Tăng nguy cơ bệnh tự miễn như lupus, viêm khớp dạng thấp, tiểu đường typ 1
  • Rối loạn chuyển hóa glucose và tăng đề kháng insulin
  • Gia tăng nguy cơ tim mạch và tăng huyết áp

Một nghiên cứu được công bố trên BMJ (2017) cho thấy bổ sung vitamin D giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng hô hấp cấp tính ở nhóm người có mức 25(OH)D25(OH)D thấp. Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, thiếu vitamin D cũng được quan sát là yếu tố liên quan đến mức độ nặng và tỷ lệ tử vong cao hơn, mặc dù quan hệ nhân quả chưa được khẳng định hoàn toàn.

Phòng ngừa thiếu vitamin D

Phòng ngừa thiếu vitamin D bao gồm kết hợp giữa tiếp xúc ánh nắng, chế độ ăn uống hợp lý và bổ sung vitamin khi cần thiết. Tia UVB từ ánh nắng mặt trời là nguồn tổng hợp nội sinh quan trọng nhất, vì vậy tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên là biện pháp đơn giản và hiệu quả.

Khuyến nghị thời gian tiếp xúc ánh nắng:

  • 10–30 phút/lần, từ 2–3 lần/tuần
  • Thời gian từ 9h–11h sáng hoặc 2h–4h chiều
  • Phơi sáng ít nhất 20% diện tích da (tay, chân, mặt)
Thời gian tiếp xúc cần điều chỉnh theo loại da, thời tiết, vĩ độ địa lý và mùa trong năm.

Thực phẩm giàu vitamin D:

  • Cá béo: cá hồi, cá thu, cá mòi
  • Lòng đỏ trứng
  • Sữa tăng cường vitamin D, ngũ cốc tăng cường
  • Gan bò, dầu gan cá tuyết

Nhu cầu khuyến nghị hàng ngày (theo NIH):

Nhóm tuổi Hàm lượng khuyến nghị
Trẻ sơ sinh (0–12 tháng) 400 IU/ngày
1–70 tuổi 600 IU/ngày
>70 tuổi 800 IU/ngày
Phụ nữ mang thai và cho con bú 600 IU/ngày

Điều trị thiếu vitamin D

Điều trị thiếu vitamin D bao gồm việc bổ sung vitamin D dạng uống hoặc tiêm tùy theo mức độ thiếu hụt. Hai dạng chính được sử dụng là D2 (ergocalciferol) và D3 (cholecalciferol), trong đó D3 có sinh khả dụng cao hơn. Việc lựa chọn liều và thời gian điều trị phụ thuộc vào mức 25(OH)D25(OH)D ban đầu, tuổi và các bệnh đi kèm.

Phác đồ điều trị thường gặp:

  • Thiếu nhẹ: 1000–2000 IU/ngày trong 8–12 tuần
  • Thiếu nặng: 50,000 IU/tuần trong 6–8 tuần
  • Liều duy trì: 800–1000 IU/ngày sau điều trị

Sau khi kết thúc giai đoạn điều trị tấn công, cần xét nghiệm lại nồng độ 25(OH)D25(OH)D để đánh giá đáp ứng và điều chỉnh liều duy trì. Ngoài ra, nên bổ sung đồng thời canxi nếu bệnh nhân có biểu hiện hạ canxi huyết.

Ngộ độc vitamin D hiếm gặp nhưng có thể xảy ra nếu sử dụng liều rất cao kéo dài. Các triệu chứng gồm buồn nôn, nôn, mệt mỏi, tăng canxi máu, rối loạn nhịp tim và tổn thương thận. Ngưỡng an toàn tối đa (Upper Tolerable Intake Level – UL) là:

  • Trẻ em < 1 tuổi: 1000–1500 IU/ngày
  • Người lớn: 4000 IU/ngày
(Theo NIH Office of Dietary Supplements)

Câu hỏi thường gặp

Tại sao 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D] lại là xét nghiệm chuẩn đoán thiếu hụt thay vì dạng hoạt tính 1,25(OH)2D?

25(OH)D có thời gian bán thải dài (2 - 3 tuần) và nồng độ trong máu ổn định phản ánh tổng lượng dự trữ từ da và thức ăn, trong khi dạng hoạt tính 1,25(OH)2D có thời gian bán hủy ngắn và bị điều hòa bù trừ bởi hormone PTH.

Hậu quả của thiếu hụt vitamin D kéo dài trên hệ xương của trẻ em và người lớn khác nhau thế nào?

Ở trẻ em đang lớn, thiếu hụt gây bệnh còi xương (rickets) với khiếm khuyết sụn tăng trưởng làm biến dạng xương chân vòng kiềng; ở người lớn đã đóng đĩa sụn, thiếu hụt gây nhuyễn xương (osteomalacia) và loãng xương dễ gãy.

Bổ sung cholecalciferol (Vitamin D3) liều tấn công trong thiếu hụt mức độ nặng được thực hiện như thế nào?

Phác đồ chuẩn thường sử dụng 50.000 IU vitamin D3 mỗi tuần một lần trong liên tục 6 đến 8 tuần, sau đó duy trì liều hàng ngày từ 800 đến 2.000 IU kết hợp tối ưu lượng canxi đưa vào.

Tài liệu tham khảo

  1. Colin, David (2013). Vitamin D deficiency rickets in neonates. Bone Abstracts. DOI: 10.1530/boneabs.2.p190
  2. Thacher, Fischer, Pettifor (2009). Vitamin D treatment in calcium-deficiency rickets. Bone. DOI: 10.1016/j.bone.2009.04.038
  3. Shaw (2003). Vitamin D Deficiency Rickets. Endocrine Development. DOI: 10.1159/000072772