Từ điển học thuật Kỹ thuật và công nghệ

Theo dõi đối tượng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Theo dõi đối tượng

Tiếng Anhobject tracking

Tên gọi kháctheo dõi đối tượng thị giácvisual object trackingvideo tracking

Theo dõi đối tượng (object tracking) là quá trình ước lượng vị trí, quỹ đạo chuyển động và trạng thái không gian của một hoặc nhiều mục tiêu xác định liên tục qua các khung hình trong một chuỗi video.

361 lượt xem Cập nhật 22/8/2026

Theo dõi đối tượng (object tracking) là quá trình ước lượng vị trí, quỹ đạo chuyển động và trạng thái không gian của một hoặc nhiều mục tiêu xác định liên tục qua các khung hình trong một chuỗi video. Đây là một bài toán cốt lõi trong lĩnh vực thị giác máy tính (computer vision) và xử lý ảnh số, đóng vai trò nền tảng cho nhiều hệ thống tự hành, giám sát an ninh và tương tác người - máy. Mục tiêu chính của việc theo dõi đối tượng là duy trì định danh nhất quán của mục tiêu theo thời gian bất chấp các biến đổi phức tạp về hình dạng, ánh sáng, góc nhìn hoặc sự che khuất tạm thời.

Bản chất và các thách thức cốt lõi trong theo dõi đối tượng

Bản chất toán học của bài toán theo dõi đối tượng là việc tìm kiếm hàm ánh xạ trạng thái của đối tượng từ thời điểm hiện tại sang thời điểm kế tiếp dựa trên các quan sát thu nhận được từ cảm biến hình ảnh. Về mặt lý thuyết, nếu trạng thái của đối tượng tại thời điểm t được biểu diễn bằng vector x_t bao gồm tọa độ vị trí, kích thước hộp bao (bounding box) và vận tốc, thì thuật toán theo dõi cần tối ưu hóa phân phối xác suất p(x_t | y_{1:t}), trong đó y_{1:t} là tập hợp các khung hình quan sát được từ đầu chuỗi video đến thời điểm t.

Trong môi trường thực tế, quá trình này phải đối mặt với hàng loạt thách thức thị giác nghiêm trọng:

  • Sự biến dạng hình học (deformation): Đối tượng phi cứng (non-rigid objects) như cơ thể người, động vật liên tục thay đổi hình dạng và tư thế khi chuyển động.
  • Sự thay đổi tỷ lệ (scale variation): Khoảng cách từ đối tượng tới máy ảnh thay đổi làm kích thước hộp bao trên mặt phẳng ảnh biến đổi liên tục.
  • Hiện tượng che khuất (occlusion): Đối tượng bị che lấp một phần (partial occlusion) hoặc hoàn toàn (full occlusion) bởi các vật thể thể khác trong cảnh hoặc các đối tượng tự che khuất lẫn nhau.
  • Biến đổi chiếu sáng (illumination variation): Ánh sáng môi trường thay đổi đột ngột làm thay đổi hoàn toàn phân bố cường độ điểm ảnh và đặc trưng màu sắc.
  • Nhiễu nền phức tạp (background clutter): Vùng nền xung quanh có kết cấu, màu sắc hoặc hoa văn tương đồng với đối tượng mục tiêu, gây nhầm lẫn cho bộ phân loại.
  • Mờ do chuyển động (motion blur): Chuyển động nhanh của mục tiêu hoặc rung lắc của camera làm mất các chi tiết cạnh sắc nét.

Phân loại các phương pháp theo dõi đối tượng

Dựa trên số lượng đối tượng cần giám sát và cơ chế học đặc trưng, các kỹ thuật theo dõi đối tượng trong thị giác máy tính được phân chia thành các nhóm chính sau đây.

1. Theo dõi đơn đối tượng (Single Object Tracking - SOT) và Đa đối tượng (Multiple Object Tracking - MOT)

Trong bài toán theo dõi đơn đối tượng (SOT), trạng thái khởi tạo của duy nhất một đối tượng được cung cấp ở khung hình đầu tiên (thường dưới dạng một hộp bao chữ nhật), và nhiệm vụ của thuật toán là bám vết đối tượng đó trong toàn bộ các khung hình tiếp theo mà không cần biết trước ngữ nghĩa của lớp đối tượng.

Ngược lại, theo dõi đa đối tượng (MOT) yêu cầu hệ thống phải đồng thời phát hiện, định vị và duy trì định danh (ID) độc lập cho hàng chục hoặc hàng trăm đối tượng xuất hiện đồng thời trong khung cảnh (ví dụ: người đi bộ tại ngã tư, xe cộ trên đường cao tốc). MOT thường áp dụng mô hình liên kết phát hiện (Tracking-by-Detection), kết hợp mô hình chuyển động (như bộ lọc Kalman) với thuật toán ghép cặp đồ thị (như thuật toán Hungarian).

2. Phương pháp sinh (Generative Methods) và Phương pháp phân biệt (Discriminative Methods)

Các phương pháp sinh (generative methods) xây dựng một mô hình đại diện cho vẻ ngoài của đối tượng (appearance model) và tìm kiếm vùng ảnh ở khung hình tiếp theo có độ tương đồng cực đại với mô hình đó. Các kỹ thuật tiêu biểu bao gồm khớp mẫu (template matching), mô hình hỗn hợp Gauss (GMM), và thuật toán dịch chuyển trung bình (Mean Shift / CamShift).

Các phương pháp phân biệt (discriminative methods), còn gọi là theo dõi qua phân loại (Tracking-by-Classification), coi bài toán theo dõi như việc huấn luyện liên tục một bộ phân loại nhị phân trực tuyến (online binary classifier) để phân biệt giữa đối tượng mục tiêu (nhãn dương) và vùng nền xung quanh (nhãn âm). Phương pháp này tỏ ra vượt trội hơn hẳn mô hình sinh trong việc xử lý nhiễu nền phức tạp.

Sự tiến hóa của các kiến trúc thuật toán theo dõi

1. Bộ lọc tương quan tương quan (Discriminative Correlation Filters - DCF)

Trước kỷ nguyên học sâu, họ thuật toán DCF chiếm ưu thế tuyệt đối nhờ tốc độ tính toán cực nhanh. Bằng cách áp dụng phép biến đổi Fourier nhanh (FFT), phép tích chập không gian phức tạp được chuyển đổi thành phép nhân từng phần tử trong miền tần số. Các thuật toán tiêu biểu như MOSSE (Minimum Output Sum of Squared Error), KCF (Kernelized Correlation Filters) và ECO (Efficient Convolution Operators) đạt tốc độ hàng trăm khung hình mỗi giây (FPS) trên phần cứng thông thường.

2. Mạng nơ-ron tích chập Siamese (Siamese Networks)

Học sâu mang lại bước nhảy vọt về độ chính xác cho SOT thông qua kiến trúc mạng Siamese hai nhánh. Mô hình như SiamFC (Fully-Convolutional Siamese Networks) và SiamRPN (Siamese Region Proposal Networks) thực hiện so khớp đặc trưng sâu giữa ảnh mẫu ban đầu và vùng tìm kiếm trong khung hình mới thông qua phép tương quan chéo (cross-correlation), cho phép theo dõi thời gian thực với độ chính xác cao mà không cần tinh chỉnh trọng số trực tuyến.

3. Mô hình dựa trên Transformer (Transformer-based Tracking)

Những năm gần đây, kiến trúc Transformer với cơ chế tự chú ý (self-attention) và chú ý chéo (cross-attention) như TransT, MixFormer, SwinTrack đã định hình lại tiêu chuẩn của bài toán theo dõi. Transformer cho phép mô hình hóa mối tương quan không gian - thời gian toàn cục giữa mẫu đối tượng và toàn bộ khung cảnh tìm kiếm, giúp vượt qua các trường hợp che khuất nghiêm trọng và biến dạng góc nhìn lớn.

Bảng so sánh các trường phái thuật toán theo dõi đối tượng

Tiêu chí so sánh Bộ lọc tương quan (DCF/KCF) Mạng Siamese (SiamRPN+) Mạng Transformer (TransT/MixFormer) Tracking-by-Detection (DeepSORT)
Phạm vi áp dụng chính Theo dõi đơn đối tượng (SOT) Theo dõi đơn đối tượng (SOT) Theo dõi đơn đối tượng (SOT) Theo dõi đa đối tượng (MOT)
Tốc độ xử lý (FPS) Rất cao (> 150 FPS trên CPU) Cao (40 - 80 FPS trên GPU) Trung bình - Cao (30 - 60 FPS trên GPU) Phụ thuộc vào detector (20 - 40 FPS)
Khả năng chống che khuất Kém, dễ bị trôi mục tiêu (drift) Khá tốt Xuất sắc nhờ chú ý toàn cục Rất tốt nhờ trích xuất Re-ID sâu
Chi phí tài nguyên tính toán Rất thấp, phù hợp vi điều khiển/nhúng Trung bình Cao, yêu cầu bộ nhớ GPU lớn Trung bình - Cao
Cơ chế cập nhật mô hình Cập nhật trực tuyến trong miền tần số Không cập nhật hoặc cập nhật ngoại tuyến Học biểu diễn không gian - thời gian Cập nhật embedding đặc trưng theo thời gian

Ứng dụng thực tiễn và triển khai tại Việt Nam

Công nghệ theo dõi đối tượng là thành phần không thể thiếu trong nhiều hệ thống thông minh hiện đại:

  • Giao thông thông minh (ITS): Tại các đô thị lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, các hệ thống camera giám sát giao thông ứng dụng MOT để đếm lưu lượng phương tiện, phát hiện vi phạm phân làn, vượt đèn đỏ và theo dõi lộ trình của phương tiện diện nghi vấn.
  • Xe tự hành và robot di động: Ước lượng liên tục quỹ đạo chuyển động của người đi bộ, xe máy và chướng ngại vật xung quanh để lập quỹ đạo di chuyển an toàn trong môi trường giao thông hỗn hợp đặc thù của Việt Nam.
  • An ninh và giám sát công cộng: Tự động phát hiện các hành vi bất thường, bám vết đối tượng xâm nhập khu vực cấm hoặc tìm kiếm trẻ em, người lạc trong các trung tâm thương mại và sân bay.
  • Y tế và phẫu thuật hỗ trợ robot: Theo dõi chuyển động của các dụng cụ phẫu thuật vi phẫu và định vị khối u nội tạng theo thời gian thực dưới hướng dẫn hình ảnh.
  • Phân tích thể thao và truyền thông: Tự động bám vết cầu thủ và bóng để phân tích chiến thuật, cung cấp dữ liệu thống kê trực tiếp cho các trận thi đấu bóng đá chuyên nghiệp.

Xu hướng phát triển và triển vọng nghiên cứu

Các hướng nghiên cứu hiện đại trong theo dõi đối tượng đang tập trung vào việc tích hợp theo dõi đa phương thức (multimodal tracking), kết hợp dữ liệu từ camera RGB với cảm biến LiDAR, radar sóng milimet hoặc camera sự kiện (event-based cameras). Bên cạnh đó, xu hướng tối ưu hóa các mô hình học sâu thông qua lượng tử hóa (quantization) và chưng cất tri thức (knowledge distillation) đang mở đường cho việc triển khai các thuật toán theo dõi phức tạp trực tiếp trên các thiết bị biên (Edge AI) với mức tiêu thụ năng lượng thấp.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt cốt lõi giữa phát hiện đối tượng (object detection) và theo dõi đối tượng (object tracking) là gì?

Phát hiện đối tượng định vị và phân loại đối tượng trên từng khung hình độc lập mà không liên kết thông tin giữa các khung hình, trong khi theo dõi đối tượng duy trì định danh nhất quán và ước lượng quỹ đạo di chuyển của đối tượng liên tục theo thời gian qua chuỗi khung hình.

Hiện tượng trôi mục tiêu (tracking drift) trong theo dõi đối tượng là gì và nguyên nhân do đâu?

Trôi mục tiêu là hiện tượng thuật toán dần dần cập nhật sai các đặc trưng của vùng nền vào mô hình đối tượng khi mục tiêu bị che khuất hoặc biến dạng, dẫn đến việc hộp bao bám nhầm vào nền hoặc đối tượng khác.

Kiến trúc mạng Siamese hoạt động như thế nào trong bài toán theo dõi đối tượng?

Mạng Siamese sử dụng hai nhánh nơ-ron chia sẻ trọng số để trích xuất đặc trưng của ảnh mẫu mục tiêu ban đầu và ảnh vùng tìm kiếm hiện tại, sau đó thực hiện phép tương quan chéo giữa hai vector đặc trưng để xác định vị trí có độ tương đồng cao nhất.

Bộ lọc Kalman đóng vai trò gì trong các hệ thống theo dõi đa đối tượng (MOT)?

Bộ lọc Kalman được sử dụng như một mô hình chuyển động tuyến tính giúp dự đoán vị trí tiếp theo của đối tượng trong khung hình mới dựa trên vận tốc và vị trí trước đó, giúp thu hẹp không gian tìm kiếm và hỗ trợ quá trình ghép cặp định danh.

Các nghiên cứu khoa học về “Theo dõi đối tượng”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Hệ thống theo dõi và nhận dạng đối tượng dựa trên đánh giá độ tin cậy của việc học trong môi trường di động

    Dịch bởi AIObject Tracking and Recognition Based on Reliability Assessment of Learning in Mobile Environments

    Youngseop Kim và cộng sự2016Wireless Personal Communications

    AI tóm tắt

    Hệ thống thực nghiệm hai mô-đun được xây dựng nhằm kết hợp phát hiện và theo dõi đối tượng trên thiết bị di động. Bằng cách tích hợp Camshift và luồng quang học Optical flow, mô-đun theo dõi chọn lọc đặc trưng tin cậy để bám bắt liên tục. Kết quả thử nghiệm ghi nhận mô hình duy trì độ bền vững cao khi mục tiêu bị che khuất. Giải pháp giúp nâng cao độ ổn định trong theo dõi đối tượng di động.

  • Các prior chuyển động cho theo dõi đối tượng nhiều mục tiêu

    Dịch bởi AIMotion priors for multiple target visual tracking

    Francisco Madrigal và cộng sự2015Machine Vision and Applications

    AI tóm tắt

    Mô hình chuyển động xác suất dựa trên tiên nghiệm chuyển động cục bộ được thiết lập cho bài toán theo dõi đối tượng đa mục tiêu. Phương pháp học phân phối chuyển động thực tế và tích hợp vào bộ lọc hạt particle filter thay vì giả định vận tốc cố định. Đánh giá trên các tập dữ liệu video giám sát chuẩn cho thấy quỹ đạo bám bắt ổn định. Đóng góp then chốt là khả năng thích ứng tốt trước các ràng buộc cảnh quan trong theo dõi đối tượng.

  • Khớp nối và theo dõi đối tượng video thích ứng dựa trên phân loại sử dụng tái huấn luyện mạng nơ-ron

    Dịch bởi AIAdaptive classification-based articulation and tracking of video objects employing neural network retraining

    N.D. Doulamis và cộng sự2002 14th International Conference on Digital Signal Processing Proceedings. DSP 2002 (Cat. No.02TH8628)

    AI tóm tắt

    Kiến trúc mạng nơ-ron thích ứng kết hợp thuật toán tái huấn luyện trực tuyến được ứng dụng để phân đoạn và theo dõi đối tượng video lập thể. Cơ chế tự động nhận diện thời điểm cần cập nhật trọng số mạng dựa trên thông tin màu sắc và độ sâu. Thuật toán tối ưu hóa hàm lồi giúp hệ thống thích nghi nhanh mà không làm suy giảm tri thức đã học. Giải pháp hỗ trợ duy trì bám bắt liên tục và ổn định khi theo dõi đối tượng video.

Trích dẫn nhiều nhất

  • TGLC: Theo dõi đối tượng thị giác bằng cách tích hợp thông tin toàn cầu-cục bộ và thông tin kênh

    Dịch bởi AITGLC: Visual object tracking by fusion of global-local information and channel information

    Shuo Zhang và cộng sự2024Multimedia Tools and Applications

    AI tóm tắt

    Thuật toán TGLC tích hợp tích chập nhạy kênh với Transformer nhằm hợp nhất biểu diễn toàn cục và cục bộ trong theo dõi đối tượng thị giác. Cơ chế chú ý Transformer hỗ trợ ước tính chính xác tọa độ hộp bao qua từng khung hình video. Đánh giá trên các tập dữ liệu GOT-10k, LaSOT và UAV123 cho thấy hệ thống đạt tốc độ thời gian thực. Giải pháp giúp khắc phục hiệu quả hiện tượng biến dạng và nhiễu nền trong theo dõi đối tượng.

  • Mô hình xuất hiện phân biện với điều chỉnh không gian mẫu cho theo dõi đối tượng hình ảnh

    Dịch bởi AIDiscriminative appearance model with template spatial adjustment for visual object tracking

    Purandhar Reddy Vadamala và cộng sự2023Soft Computing

    AI tóm tắt

    Khung theo dõi phân biệt dựa trên điều chỉnh không gian mẫu được phát triển nhằm thích ứng với biến đổi ngoại hình khi theo dõi đối tượng thị giác. Hệ thống so sánh mẫu giữa các khung hình liền kề để cập nhật liên tục vector đặc trưng mục tiêu. Thử nghiệm trên các chuỗi video chuẩn ghi nhận độ chính xác đạt 84.5% ở tốc độ 10.1 khung hình/giây. Đóng góp cốt lõi là khả năng thích ứng linh hoạt trước biến đổi ánh sáng trong theo dõi đối tượng.

  • Bộ lọc tương quan nhận thức ngữ cảnh và độ nổi trong theo dõi hình ảnh

    Dịch bởi AIContext and saliency aware correlation filter for visual tracking

    Fasheng Wang và cộng sự2022Multimedia Tools and Applications

    AI tóm tắt

    Bộ lọc tương quan nhận thức ngữ cảnh và độ nổi được thiết kế nhằm nâng cao độ chính xác trong theo dõi đối tượng hình ảnh. Thuật toán tích hợp bối cảnh xung quanh mục tiêu vào bộ lọc correlation filter để giảm hiệu ứng biên từ nền phức tạp. Thử nghiệm trên tập dữ liệu OTB và UAV cho thấy mô hình phân biệt tốt mục tiêu bị biến dạng. Đóng góp nổi bật là bản đồ độ nổi giúp bám bắt ổn định trong theo dõi đối tượng.

  • Cảm nhận nền cho bộ theo dõi bộ lọc tương quan

    Dịch bởi AIBackground perception for correlation filter tracker

    Yushan Zhang và cộng sự2020EURASIP Journal on Wireless Communications and Networking

    AI tóm tắt

    Cơ chế nhận thức bối cảnh nền cùng chiến lược cập nhật trọng số mới được đề xuất cho bài toán theo dõi đối tượng thị giác. Bằng cách khai thác thông tin nền trong bộ lọc phân biệt DCF, mô hình hạn chế hiện tượng trôi dạt mục tiêu. Thử nghiệm trên tập OTB-100 ghi nhận điểm AUC đạt 0.689, vượt trội nhiều phương pháp cùng thời. Đóng góp cốt lõi là cơ chế giám sát đầu ra giúp cập nhật mô hình chuẩn xác trong theo dõi đối tượng.

  • Một khung theo dõi đối tượng vững chắc dựa trên thuật toán phân bổ điểm đáng tin cậy

    Dịch bởi AIA robust object tracking framework based on a reliable point assignment algorithm

    Quan-sheng Guan và cộng sự2017Zhejiang University Press

    AI tóm tắt

    Biến đổi wavelet cùng thuật toán phân bổ điểm tin cậy được khai thác nhằm vượt qua thách thức che khuất trong theo dõi đối tượng. Tác giả tích hợp bộ lọc Kalman vào khung TLD giúp tăng tốc độ nhận diện và hạn chế phát hiện sai. Thử nghiệm ghi nhận mô hình vượt trội hơn các bộ lọc tương quan kernelized về độ chính xác bám bắt. Nghiên cứu mang lại giải pháp lọc nhiễu hiệu quả cho hệ thống theo dõi đối tượng.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Mạng Siamese theo dõi đối tượng trực quan trong thời gian thực sử dụng cơ chế tự chú ý và không dùng neo

    Thang Hoang Dinh và cộng sự2022Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Ứng dụng kiến trúc mạng nơ-ron không neo cùng cơ chế chú ý cấp pixel, công trình giải quyết bài toán theo dõi đối tượng thị giác thời gian thực. Mô hình Siamese ước lượng trực tiếp kích thước hộp bao mục tiêu mà không cần neo định sẵn. Đánh giá trên tập dữ liệu VOT2018 và UAV123 cho thấy hệ thống đạt tốc độ 42 khung hình/giây. Giải pháp giúp giảm chi phí tính toán trong theo dõi đối tượng.

Tài liệu tham khảo

  1. Bewley, A., Ge, Z., Ott, L., Ramos, F., & Upcroft, B. (2016). Simple online and realtime tracking. 2016 IEEE International Conference on Image Processing (ICIP), 3464-3468. DOI: 10.1109/ICIP.2016.7533003
  2. Bertinetto, L., Valmadre, J., Henriques, J. F., Vedaldi, A., & Torr, P. H. (2016). Fully-convolutional siamese networks for object tracking. European Conference on Computer Vision (ECCV), 850-865. DOI: 10.1007/978-3-319-48881-3_56
  3. Henriques, J. F., Caseiro, R., Martins, P., & Batista, J. (2015). High-speed tracking with kernelized correlation filters. IEEE Transactions on Pattern Analysis and Machine Intelligence, 37(3), 583-596. DOI: 10.1109/TPAMI.2014.2345399
  4. Wojke, N., Bewley, A., & Paulus, D. (2017). Simple online and realtime tracking with a deep association metric. 2017 IEEE International Conference on Image Processing (ICIP), 3645-3649. DOI: 10.1109/ICIP.2017.8296962