Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Thay đổi lớp phủ sử dụng đất là gì? Khái niệm và phương pháp

Tiếng Anhland use and land cover change

Tên gọi khácbiến động lớp phủ và sử dụng đấtthay đổi sử dụng đất và lớp phủ mặt đất

Thay đổi lớp phủ sử dụng đất là quá trình biến đổi trạng thái sinh vật lý trên bề mặt đất cùng với sự chuyển dịch về mục đích và phương thức quản lý, khai thác tài nguyên đất đai của con người theo thời gian.

Cập nhật 12/9/2026

Thay đổi lớp phủ sử dụng đất là quá trình biến đổi trạng thái sinh vật lý trên bề mặt đất cùng với sự chuyển dịch về mục đích, phương thức quản lý và khai thác tài nguyên đất đai của con người theo không gian và thời gian. Thuật ngữ này phản ánh mối tương tác mật thiết giữa hai thành tố: lớp phủ mặt đất đại diện cho các đặc tính tự nhiên hữu hình và sử dụng đất thể hiện các chức năng kinh tế xã hội nhân tạo. Quá trình biến động này đóng vai trò then chốt trong chu trình sinh địa hóa, biến đổi khí hậu toàn cầu, cân bằng thủy văn và tính bền vững của các hệ sinh thái trên Trái Đất.

Bản chất và sự phân biệt giữa lớp phủ và sử dụng đất

Trong khoa học môi trường và địa lý, việc phân định rõ hai khái niệm lớp phủ mặt đất (land cover) và sử dụng đất (land use) là nguyên tắc nền tảng giúp tránh những nhầm lẫn phổ biến khi phân tích dữ liệu không gian.

  • Lớp phủ mặt đất: Chỉ trạng thái sinh học và vật lý hiện hữu trên bề mặt Trái Đất, bao gồm thảm thực vật tự nhiên, rừng, mặt nước, vùng ngập nước, đất trống, đá lộ đầu hoặc các cấu trúc nhân tạo như đường giao thông và nhà cửa. Lớp phủ là đối tượng quan sát trực tiếp của các cảm biến viễn thám quang học và radar.
  • Sử dụng đất: Chỉ mục đích kinh tế, xã hội và thể chế mà con người gán cho một vùng đất cụ thể, thể hiện qua các hoạt động như canh tác nông nghiệp, lâm nghiệp khai thác gỗ, bảo tồn thiên nhiên, đất ở đô thị hoặc đất công nghiệp. Sử dụng đất phản ánh ý chí quy hoạch và cách thức quản trị tài nguyên.

Mối quan hệ giữa hai thành tố này mang tính phi đối xứng: một kiểu sử dụng đất có thể bao gồm nhiều dạng lớp phủ khác nhau, và ngược lại, một dạng lớp phủ có thể phục vụ nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Chẳng hạn, một khu vực đất sử dụng cho mục đích quân sự hoặc bảo tồn có thể bao gồm cả lớp phủ rừng, đồng cỏ và mặt nước. Ngược lại, lớp phủ rừng ngập mặn có thể chịu sự quản lý của đất bảo tồn nghiêm ngặt, đất nuôi trồng thủy sản kết hợp hoặc đất lâm nghiệp phòng hộ ven biển.

Động lực thúc đẩy biến động lớp phủ và sử dụng đất

Biến động sử dụng và lớp phủ đất là kết quả tương tác phức tạp giữa các động lực trực tiếp và động lực gián tiếp. Theo nghiên cứu tổng quan bước ngoặt của Lambin và cs. (2001), biến động sử dụng và lớp phủ đất không do một nguyên nhân đơn lẻ như dân số hay đói nghèo mà xuất phát từ sự kết hợp của nhiều yếu tố kinh tế, thể chế và công nghệ. Các động lực này vận hành đa quy mô từ cấp nông hộ địa phương đến thị trường thương mại quốc tế.

Các nhóm động lực chính bao gồm:

  • Động lực trực tiếp: Hoạt động chặt phá rừng chuyển sang đất canh tác nông nghiệp, mở rộng cơ sở hạ tầng giao thông, khai thác khoáng sản, mở rộng diện tích nuôi trồng thủy sản và quá trình bê tông hóa bề mặt do phát triển đô thị.
  • Động lực gián tiếp: Sự thay đổi chính sách vĩ mô, biến động giá nông sản trên thị trường toàn cầu, sự phát triển công nghệ cơ giới hóa và phân bón, áp lực gia tăng nhu cầu lương thực, cũng như các biến đổi về chế độ sở hữu và quyền tài phán đất đai.
  • Động lực môi trường sinh vật lý: Biến đổi khí hậu, hiện tượng hạn hán kéo dài, xâm nhập mặn và xói mòn bờ biển làm suy thoái lớp phủ thực vật, thúc đẩy người sử dụng đất phải thích ứng hoặc chuyển đổi sinh kế.

Phương pháp nghiên cứu và giám sát viễn thám

Viễn thám vệ tinh kết hợp hệ thống thông tin địa lý là phương tiện chủ đạo cho phép quan sát, định lượng và phân tích diễn biến lớp phủ đất đai trên diện rộng qua nhiều thập kỷ.

Quy trình giám sát điển hình bao gồm các bước: tiền xử lý ảnh vệ tinh (hiệu chỉnh khí quyển, hiệu chỉnh hình học), phân loại ảnh (phân loại có kiểm định, không kiểm định hoặc học máy), đánh giá độ chính xác phân loại bằng ma trận nhầm lẫn (confusion matrix), và phân tích ma trận chuyển dịch không gian.

Để đánh giá sự phù hợp giữa kết quả phân loại từ ảnh vệ tinh và thực địa, hệ số Kappa thường được áp dụng nhằm loại trừ yếu tố trùng khớp ngẫu nhiên:

K = rac{P_o - P_e}{1 - P_e}

với PoP_o là tỷ lệ quan sát thống nhất giữa dữ liệu phân loại và dữ liệu thực tế kiểm chứng, và PeP_e là tỷ lệ thống nhất kỳ vọng do ngẫu nhiên gây ra.

Để theo dõi sự gia tăng hoặc suy giảm diện tích của một kiểu lớp phủ cụ thể giữa hai thời điểm, tốc độ biến động hàng năm được xác định thông qua công thức tăng trưởng bình quân hàng năm theo hàm mũ:

r = \left( rac{A_2}{A_1} ight)^{ rac{1}{t_2 - t_1}} - 1

với A1A_1 là diện tích kiểu lớp phủ tại thời điểm ban đầu t1t_1, và A2A_2 là diện tích của kiểu lớp phủ đó tại thời điểm kết thúc t2t_2.

Tác động môi trường và sinh thái toàn cầu

Quy mô của sự chuyển đổi lớp phủ do con người tạo ra đã đạt tới tầm mức địa chất, tác động sâu sắc đến hệ thống khí hậu và sinh thái của hành tinh. Theo đánh giá toàn diện của Foley và cs. (2005), đất canh tác và đồng cỏ chiếm khoảng 40% bề mặt đất không bị băng bao phủ trên toàn cầu, đưa hệ thống sản xuất nông nghiệp trở thành một trong những khu sinh học trên cạn lớn nhất, cạnh tranh trực tiếp với thảm thực vật tự nhiên.

Về diễn biến che phủ rừng, nghiên cứu của Hansen và cs. (2013) chỉ ra rằng từ năm 2000 đến năm 2012, diện tích rừng bị mất trên toàn cầu là 2,3 triệu km2 và diện tích che phủ tán cây tăng thêm là 0,8 triệu km2 dựa trên ảnh Landsat độ phân giải 30 mét. Sự mất mát diện tích rừng nhiệt đới không chỉ giải phóng trữ lượng carbon khổng lồ vào khí quyển mà còn phá vỡ cấu trúc cảnh quan, chia cắt sinh cảnh và làm suy giảm đa dạng sinh học nghiêm trọng.

Theo Turner và cs. (2007), khoa học biến động đất đai kết hợp khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và khoa học thông tin địa lý để giải quyết biến đổi môi trường toàn cầu. Bộ môn này đóng vai trò cầu nối thiết yếu để hiểu rõ các tác động phản hồi giữa con người và môi trường sinh thái.

Thực tiễn quản lý và theo dõi biến động tại Việt Nam

Tại Việt Nam, sự phát triển kinh tế nhanh chóng, quá trình đô thị hóa mạnh mẽ và mở rộng diện tích cây công nghiệp, nuôi trồng thủy sản đã tạo ra những đợt chuyển đổi lớp phủ quy mô lớn tại các vùng sinh thái trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long, Tây Nguyên và các vùng ven đô Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh.

Về khung khổ pháp lý, Luật Đất đai năm 2024 số 31/2024/QH15 quy định kiểm kê đất đai được thực hiện định kỳ 05 năm một lần nhằm đánh giá thực trạng và biến động sử dụng đất. Theo quy định, công tác kiểm kê định kỳ này được thực hiện thống nhất từ cấp xã đến cấp trung ương; các cơ quan chuyên môn đồng thời ứng dụng ảnh vệ tinh và bản đồ địa chính giúp các cơ quan quản lý nhà nước lập quy hoạch sử dụng đất phù hợp với chiến lược phát triển bền vững và ứng phó biến đổi khí hậu.

So sánh giữa các nhóm phương pháp phân loại lớp phủ

Trong nghiên cứu lớp phủ mặt đất, các phương pháp phân loại ảnh viễn thám có sự khác biệt rõ rệt về nguyên lý tính toán, yêu cầu mẫu huấn luyện và độ tin cậy trong các điều kiện cảnh quan phức tạp.

Tiêu chí so sánh Phân loại truyền thống (Maximum Likelihood) Học máy phi tham số (Random Forest, SVM) Học sâu (Deep Learning - CNN)
Giả định phân phối dữ liệu Yêu cầu dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn Gauss đa biến Không yêu cầu giả định phân phối dữ liệu đầu vào Không giả định phân phối, học đặc trưng phi tuyến đa mức
Khai thác thông tin không gian Chủ yếu xử lý từng pixel độc lập theo giá trị phổ Xử lý pixel hoặc hướng đối tượng khi kết hợp đặc trưng kết cấu Tự động trích xuất đặc trưng ngữ cảnh không gian và hình thái
Yêu cầu số lượng mẫu huấn luyện Cần số lượng mẫu trung bình, phụ thuộc vào số dải phổ Hoạt động hiệu quả với số lượng mẫu vừa phải, chống quá khớp tốt Đòi hỏi tập dữ liệu mẫu gán nhãn rất lớn và tài nguyên tính toán cao
Khả năng xử lý nhiễu phổ Dễ bị nhầm lẫn giữa các đối tượng có phổ phản xạ tương đồng Khả năng phân tách cao giữa các lớp phủ phức tạp Khả năng phân loại vượt trội trong cảnh quan đô thị phân mảnh

Ưu điểm và giới hạn của các mô hình mô phỏng không gian

Việc ứng dụng các mô hình mô phỏng chuyển dịch đất đai như mô hình tế bào tự động kết hợp chuỗi Markov (CA-Markov), mô hình CLUE-S hoặc FLUS đem lại nhiều giá trị trong công tác dự báo kịch bản phát triển.

  • Ưu điểm: Cho phép tích hợp các yếu tố thúc đẩy không gian như khoảng cách tới đường giao thông, trung tâm đô thị, độ dốc địa hình và chính sách quy hoạch; mô phỏng trực quan các kịch bản phát triển kinh tế xã hội khác nhau.
  • Hạn chế: Các mô hình thường dựa trên giả định rằng quy luật biến động trong quá khứ sẽ tiếp tục diễn ra trong tương lai, khó nắm bắt những biến động đột ngột về chính sách, khủng hoảng kinh tế hoặc thiên tai bất thường; hiện tượng phụ thuộc vào kích thước ô lưới (pixel size) có thể ảnh hưởng đến kết quả mô phỏng.

Hướng phát triển và những vấn đề còn mở

Giám sát và mô hình hóa biến động lớp phủ sử dụng đất đang bước vào giai đoạn chuyển biến mạnh mẽ nhờ nguồn dữ liệu vệ tinh mở với độ phân giải cao và nền tảng điện toán đám mây. Các hướng nghiên cứu trọng tâm trong tương lai bao gồm:

  1. Tích hợp dữ liệu đa nguồn: Kết hợp chuỗi thời gian quang học liên tục với dữ liệu radar khẩu độ tổng hợp và dữ liệu quét laser để vượt qua rào cản mây mù ở vùng nhiệt đới.
  2. Giám sát gần thời gian thực: Tự động phát hiện các điểm nóng mất rừng, suy thoái đất và bành trướng đô thị không phép để phục vụ cảnh báo sớm cho công tác thanh tra và kiểm lâm.
  3. Đánh giá dịch vụ hệ sinh thái: Lượng giá tổn thất về trữ lượng carbon, suy giảm nguồn nước ngầm và biến động nhiệt độ bề mặt đất do chuyển dịch lớp phủ phục vụ cơ chế bồi hoàn sinh thái.

Câu hỏi thường gặp

Lớp phủ mặt đất và sử dụng đất khác nhau như thế nào?

Lớp phủ mặt đất chỉ các đặc tính sinh vật lý hiện hữu trên bề mặt như rừng, đồng cỏ, mặt nước và công trình xây dựng. Trong khi đó, sử dụng đất phản ánh mục đích kinh tế xã hội và phương thức quản lý của con người như đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp hay đất ở đô thị.

Công nghệ nào được ứng dụng phổ biến nhất để theo dõi biến động đất đai?

Viễn thám vệ tinh kết hợp với hệ thống thông tin địa lý là công nghệ chủ đạo, cho phép phân tích chuỗi ảnh đa thời gian để phát hiện sự suy giảm rừng, mở rộng đô thị và chuyển đổi đất nông nghiệp trên quy mô lớn.

Tại sao việc chuyển đổi lớp phủ sử dụng đất lại ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu?

Chuyển đổi các hệ sinh thái tự nhiên như rừng sang đất nông nghiệp hoặc đô thị giải phóng trữ lượng carbon hữu cơ vào khí quyển, đồng thời làm biến đổi suất phản chiếu bề mặt và chu trình thủy văn cục bộ.

Tài liệu tham khảo

  1. Foley, J. A., DeFries, R., Asner, G. P., Barford, C., Bonan, G., Carpenter, S. R., ... & Snyder, P. K. (2005). Global Consequences of Land Use. Science, 309(5734), 570-574. DOI: 10.1126/science.1111772
  2. Hansen, M. C., Potapov, P. V., Moore, R., Hancher, M., Turubanova, S. A., Tyukavina, A., ... & Townshend, J. R. G. (2013). High-Resolution Global Maps of 21st-Century Forest Cover Change. Science, 342(6160), 850-853. DOI: 10.1126/science.1244693
  3. Lambin, E. F., Turner, B. L., Geist, H. J., Agbola, S. B., Angelsen, A., Bruce, J. W., ... & Xu, J. (2001). The causes of land-use and land-cover change: moving beyond the myths. Global Environmental Change, 11(4), 261-269. DOI: 10.1016/s0959-3780(01)00007-3
  4. Turner, B. L., Lambin, E. F., & Reenberg, A. (2007). The emergence of land change science for global environmental change and sustainability. Proceedings of the National Academy of Sciences, 104(52), 20666-20671. DOI: 10.1073/pnas.0704119104
  5. Quốc hội Việt Nam (2024). Luật Đất đai số 31/2024/QH15. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. Nguồn