Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Testosterone là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học

Tiếng Anhtestosterone

Tên gọi kháchormone sinh dục namandrogentestosterone17beta-hydroxyandrost-4-en-3-one

là hormone steroid đồng hóa androgen chính ở động vật có xương sống, được tổng hợp chủ yếu bởi tế bào Leydig ở tinh hoàn nam giới và một lượng nhỏ ở buồng trứng cùng tuyến vỏ thượng thận, đóng vai trò quyết định trong sự biệt hóa giới tính nam, duy trì khối lượng cơ xương và chức năng tình dục.

357 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Testosterone (testosterone) là hormone steroid đồng hóa androgen chính ở động vật có xương sống, được tổng hợp chủ yếu bởi tế bào Leydig ở tinh hoàn nam giới và một lượng nhỏ ở buồng trứng cùng tuyến vỏ thượng thận, đóng vai trò quyết định trong sự biệt hóa giới tính nam, duy trì khối lượng cơ xương và chức năng tình dục.

Ở nữ giới, testosterone được sản xuất ở buồng trứng và tuyến thượng thận với nồng độ thấp hơn khoảng 10–20 lần so với nam giới. Hormone này hỗ trợ chức năng tình dục, ảnh hưởng đến tâm trạng và sức mạnh xương. Testosterone cũng tồn tại dưới hai dạng chính trong máu: testosterone liên kết protein (với SHBG hoặc albumin) và testosterone tự do, với dạng tự do chiếm khoảng 2% và được xem là dạng hoạt động sinh lý trực tiếp. Độc lập với xác định giới tính sinh học, testosterone là chỉ dấu quan trọng trong đánh giá rối loạn nội tiết và sức khỏe tổng thể.

Cấu trúc hóa học và dạng hoạt động

Về mặt hóa học, testosterone là một hormone steroid có cấu trúc bốn vòng cyclopentanoperhydrophenanthren với công thức phân tử C₁₉H₂₈O₂. Testosterone được tổng hợp từ cholesterol thông qua nhiều bước xúc tác enzyme tại tế bào Leydig ở tinh hoàn hoặc tế bào tương ứng ở nữ giới. Dạng hoạt động sinh học mạnh nhất là dihydrotestosterone (DHT), được tạo thành khi testosterone bị enzyme 5α‑reductase khử tự nhiên.

DHT có hoạt tính với thụ thể androgen mạnh gấp 2–5 lần testosterone và chịu trách nhiệm cho các chức năng cụ thể như phát triển tuyến tiền liệt, râu tóc, cũng như gây hói đầu ở nam giới. Bởi vậy, việc ức chế 5α‑reductase (như với thuốc finasteride) thường được dùng để điều trị bệnh phì đại tuyến tiền liệt hoặc rụng tóc ở nam.

Testosterone cũng có thể chuyển hóa thành estrogen nhờ enzyme aromatase, đặc biệt xảy ra ở mô mỡ. Sự cân bằng giữa testosterone và estrogen quan trọng cho sức khỏe xương, chức năng tình dục và tâm trạng ở cả hai giới.

Cơ chế sản xuất và điều hòa nội tiết

Hệ trục hạ đồi – tuyến yên – giới thể (HPG axis) là trung tâm điều khiển sản xuất testosterone. Khi cơ thể cần testosterone, vùng hạ đồi giải phóng gonadotropin-releasing hormone (GnRH), kích thích tuyến yên tiết luteinizing hormone (LH) vào máu. LH đến tinh hoàn sẽ tác động lên tế bào Leydig để thúc đẩy sản sinh testosterone.

Nồng độ testosterone tăng cao trong máu sẽ tạo cơ chế phản hồi âm lên hạ đồi và tuyến yên, giúp ngưng tiết GnRH và LH để giữ mức hormone ổn định. Chu kì này duy trì cân bằng nội tiết và đảm bảo testosterone không vượt mức an toàn. Ở nữ, cũng có trục tương tự, nhưng LH hoạt động để điều hoà cả estrogen và testosterone.

Cơ chế điều hòa này tuy gọn nhưng rất nhạy cảm với nhiều yếu tố như tuổi (mức testosterone giảm dần sau 30 tuổi), béo phì, stress, bệnh lý mạn tính hay sử dụng thuốc. Sự thay đổi nhỏ trong trục HPG có thể gây rối loạn nồng độ testosterone và ảnh hưởng đáng kể đến cơ thể.

Vai trò sinh lý ở nam và nữ

Ở nam giới, testosterone là nhân tố chính cho phát triển giới tính thứ cấp như mọc lông, giọng trầm, tăng khối cơ–xương và chức năng sinh sản. Hormone này kích thích sản sinh tinh trùng và giữ ổn định ham muốn tình dục. Ngoài ra, testosterone đóng góp vào việc hình thành khối cơ vạm vỡ, tăng mật độ xương, hỗ trợ hình thành hồng cầu và duy trì cảm giác hạnh phúc – năng lượng tinh thần.

Ở nữ giới, testosterone đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh hoạt tình dục, ảnh hưởng đến ham muốn, cũng như tham gia duy trì sức khỏe xương và tinh thần. Mức độ hormone cân bằng giúp bảo vệ chống loãng xương, giúp duy trì hiệu suất tập luyện và cân đối tâm lý.

Bảng sau tóm tắt các vai trò chính của testosterone ở hai giới:

GiớiCơ quan chínhVai trò sinh lý
NamTinh hoànPhát triển sinh dục, tâm sinh lý, cơ–xương, hồng cầu
NữBuồng trứng, tuyến thượng thậnHam muốn, chức năng sinh dục, xương và khí sắc

Cả hai giới đều cần mức testosterone trong giới hạn phù hợp: thừa hormone có thể dẫn đến hội chứng buồng trứng đa nang ở nữ hoặc tăng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt ở nam; thiếu hormone có thể gây rối loạn tâm trạng, giảm khối cơ, loãng xương và suy giảm tình dục.

Mức testosterone bình thường và xét nghiệm

Nồng độ testosterone trong máu dao động theo độ tuổi, giới tính và thời điểm lấy mẫu. Ở nam giới trưởng thành, mức testosterone toàn phần bình thường là khoảng 300–1000 ng/dL (10.4–34.7 nmol/L). Ở nữ giới, giới hạn bình thường dao động trong khoảng 15–70 ng/dL (0.5–2.4 nmol/L). Nồng độ cao nhất thường vào buổi sáng sớm, giảm dần trong ngày theo chu kỳ sinh học.

Xét nghiệm testosterone thường được chỉ định trong các trường hợp nghi ngờ thiếu hụt androgen, rối loạn cương dương, vô sinh nam, dậy thì sớm hoặc muộn, hoặc các bất thường về đặc tính giới. Đối với nữ, xét nghiệm được thực hiện khi có dấu hiệu tăng lông, rối loạn kinh nguyệt, hoặc nghi ngờ hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).

Bảng tham chiếu điển hình:

Giới tínhTestosterone toàn phầnTestosterone tự do
Nam300–1000 ng/dL5–21 ng/dL
Nữ15–70 ng/dL0.3–1.9 ng/dL

Xét nghiệm nên được thực hiện vào buổi sáng (7–10 giờ) khi hormone đạt đỉnh. Nếu giá trị bất thường, cần kiểm tra lặp lại và kết hợp với xét nghiệm LH, FSH, SHBG và albumin để đánh giá toàn diện trục nội tiết.

Thiếu hụt testosterone: nguyên nhân và biểu hiện

Thiếu hụt testosterone hay còn gọi là suy sinh dục nam (hypogonadism) có thể do nguyên phát (tại tinh hoàn) hoặc thứ phát (tại vùng hạ đồi hoặc tuyến yên). Nguyên nhân thường gặp gồm tuổi già, béo phì, tiểu đường, stress mạn tính, sử dụng opioid hoặc corticosteroid kéo dài, tổn thương vùng đầu hoặc xạ trị.

Biểu hiện thiếu testosterone ở nam:

  • Giảm ham muốn tình dục, rối loạn cương dương
  • Mệt mỏi, mất năng lượng, giảm động lực
  • Giảm khối cơ, tăng mỡ vùng bụng
  • Loãng xương, gãy xương dễ dàng
  • Suy giảm trí nhớ, mất tập trung

Ở nữ giới, mức testosterone thấp có thể gây giảm khoái cảm, giảm sức sống, trầm cảm nhẹ, mất xương và khó đạt cực khoái. Tuy nhiên, triệu chứng thường mờ nhạt và dễ bị bỏ sót.

Liệu pháp thay thế testosterone (TRT)

TRT là liệu pháp dùng testosterone ngoại sinh để điều trị thiếu hụt hormone ở nam giới có triệu chứng và nồng độ testosterone thấp được xác nhận qua xét nghiệm. Hình thức phổ biến gồm:

  • Tiêm testosterone enanthate hoặc cypionate (1 lần mỗi 1–2 tuần)
  • Gel bôi qua da hàng ngày
  • Miếng dán hoặc viên cấy dưới da
  • Uống (ít dùng do ảnh hưởng gan)

Lợi ích chính:

  • Tăng ham muốn và chức năng sinh dục
  • Tăng khối cơ, giảm mỡ
  • Cải thiện mật độ xương
  • Ổn định tâm trạng và giấc ngủ

Tuy nhiên, TRT cũng có nguy cơ:

  • Hồng cầu tăng (polycythemia), nguy cơ đông máu
  • Phì đại tuyến tiền liệt hoặc kích hoạt ung thư tiềm ẩn
  • Vô sinh do ức chế sản xuất tinh trùng nội sinh

Theo dõi định kỳ xét nghiệm máu, PSA, hematocrit và đánh giá triệu chứng lâm sàng là cần thiết. Tham khảo hướng dẫn lâm sàng tại: UpToDate – Testosterone Therapy.

Testosterone và doping thể thao

Testosterone là một trong các chất bị cấm trong thi đấu thể thao theo danh sách của WADA (World Anti-Doping Agency). Việc sử dụng testosterone hoặc chất tương tự để tăng khối cơ, giảm mỡ và cải thiện sức mạnh đã bị lạm dụng trong giới thể hình và thể thao chuyên nghiệp.

Hậu quả sinh lý của doping testosterone:

  • Teo tinh hoàn, giảm sản xuất nội sinh
  • Mụn trứng cá, rối loạn lipid máu
  • Ngưng trệ tăng trưởng chiều cao ở thanh thiếu niên
  • Hung hăng, rối loạn hành vi
  • Rối loạn nhịp tim, tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim

Vì lý do này, các xét nghiệm tỷ lệ testosterone/epitestosterone (T/E ratio) thường được dùng để phát hiện lạm dụng hormone trong thi đấu. Giá trị >4:1 thường gợi ý doping.

Mối liên hệ với lão hóa và sức khỏe toàn diện

Từ tuổi 30, mức testosterone ở nam giới giảm trung bình 1–2% mỗi năm, được gọi là suy sinh dục do tuổi. Sự sụt giảm này không gây triệu chứng rõ ràng ở tất cả cá nhân, nhưng có thể liên quan đến:

  • Giảm mật độ xương, tăng nguy cơ loãng xương
  • Rối loạn chuyển hóa: béo bụng, tiểu đường type 2
  • Tăng nguy cơ tim mạch
  • Suy giảm chức năng nhận thức và trầm cảm

Một số nghiên cứu quan sát cho thấy mức testosterone thấp liên quan đến tỷ lệ tử vong cao hơn, nhưng mối liên hệ nhân quả chưa được xác định rõ ràng. Cần phân biệt suy testosterone bệnh lý với quá trình lão hóa sinh lý thông thường. Bổ sung testosterone ở người lớn tuổi phải được cá nhân hóa và theo dõi chặt chẽ.

Tham khảo thêm phân tích từ JAMA: JAMA – Testosterone and Aging Men.

Câu hỏi thường gặp

Trục hạ đồi - tuyến yên điều hòa nồng độ testosterone trong huyết tương theo cơ chế nào?

Hạ đồi tiết GnRH kích thích thùy trước tuyến yên tiết hormone LH; LH gắn lên thụ thể tế bào Leydig kích thích sinh testosterone, sau đó testosterone quay lại ức chế ngược âm tính (negative feedback) lên hạ đồi và tuyến yên.

Dạng chuyển hóa có hoạt tính sinh học mạnh hơn của testosterone tại các mô đích như tuyến tiền liệt và da là gì?

Dihydrotestosterone (DHT), được chuyển hóa từ testosterone nhờ sự xúc tác của enzyme 5-alpha-reductase.

Chỉ định chính của liệu pháp thay thế testosterone (TRT) trên lâm sàng là gì?

Điều trị hội chứng suy sinh dục nam (nam giới có triệu chứng lâm sàng giảm ham muốn, mệt mỏi, loãng xương kết hợp với nồng độ testosterone toàn phần buổi sáng thấp dai dẳng dưới ngưỡng bình thường).

Các nghiên cứu khoa học về “testosterone”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ TESTOSTERONE HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN NAM SAU GHÉP THẬN TẠI BỆNH VIỆN QUÂN Y 103

    Đinh Trọng Hà và cộng sự2024Tạp chí Y Dược học Quân sự

    AI tóm tắt

    Thực hiện nghiên cứu tiến cứu cắt ngang hai thời điểm trên 45 nam giới ghép thận, tác giả khảo sát sự phục hồi testosterone huyết tương. Dữ liệu ghi nhận nồng độ hormone sau ghép tăng lên 13,64 nmol/L so với 12,09 nmol/L trước ghép (p = 0,04) và tương quan thuận với điểm IIEF-5 (r = 0,32), trong khi nồng độ đáy tacrolimus C0 liên quan hạ androgen (OR = 1,933). Nghiên cứu cho thấy nội tiết tố nam cải thiện rõ sau ghép thận, dù còn hạn chế do cỡ mẫu nhỏ.

  • Intramuscularly injected long-acting testosterone-cholesterol prodrug suspension with three different particle sizes: extended in vitro release and enhanced in vivo safety

    Shuo Li và cộng sự2024Drug Delivery and Translational Research0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Báo cáo thực nghiệm dược học phát triển hỗn dịch tiêm bắp prodrug liên hợp testosterone-cholesterol với ba kích thước hạt khác nhau. Hoạt chất mới giảm độ tan trong nước 644 lần so với testosterone, giúp dạng hạt nano 300 nm duy trì nồng độ hormone huyết tương ổn định suốt 40 ngày mà không gây tổn thương phổi ở chuột. Công trình gợi ý dạng hỗn dịch phóng thích kéo dài có độ an toàn vượt trội, dù đáp ứng trên người cần tiếp tục được đánh giá.

  • Single-Stage Bioconversion of Phytosterol into Testosterone by Recombinant Strains of Mycolicibacterium neoaurum

    D. N. Tekucheva và cộng sự20240 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thực hiện nghiên cứu thực nghiệm trên vi khuẩn Mycolicibacterium neoaurum tái tổ hợp nhằm đánh giá quá trình chuyển hóa phytosterol thành steroid. Nhờ biểu hiện plasmid chứa gen xúc tác khử và tái tạo NAD(P)H, các chủng biến đổi di truyền tích lũy chọn lọc lượng lớn testosterone so với chủng gốc. Kết quả gợi ý tiềm năng sinh tổng hợp đơn công đoạn cho testosterone từ nguồn thực vật, dù hiệu suất quy mô công nghiệp vẫn cần tối ưu hóa thêm.

  • Complex effects of testosterone level on ectoparasite load in a ground squirrel: an experimental test for the immunocompetence handicap hypothesis

    Li-Qing Wang và cộng sự2024Parasites and Vectors

    AI tóm tắt

    Tiến hành thực nghiệm sinh thái học trên sóc đất Daurian (Spermophilus dauricus) kiểm chứng giả thuyết suy giảm miễn dịch do androgen. Sau 10 ngày tiêm testosterone, sóc đực có lượng bọ ve ký sinh cao hơn rõ rệt so với nhóm chứng, trong khi sóc cái không xuất hiện phản ứng này và mật độ bọ chét không đổi. Dữ liệu gợi ý tác động phụ thuộc giới tính của testosterone, nhưng chỉ ủng hộ một phần giả thuyết do phụ thuộc vào loài ký sinh.

  • Effects of depot medroxyprogesterone acetate, the copper IUD and the levonorgestrel implant on testosterone, sex hormone binding globulin and free testosterone levels: ancillary study of the ECHO randomized clinical trial

    G. Justus Hofmeyr và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Phân tích phụ trợ từ thử nghiệm ngẫu nhiên ECHO trên 398 phụ nữ từ 18–35 tuổi so sánh ảnh hưởng của ba biện pháp tránh thai. Sau 6 tháng, nhóm cấy que levonorgestrel có testosterone tự do đạt 14 pmol/L, cao hơn 29,60% so với nhóm tiêm medroxyprogesterone acetate (p < 0,001) nhờ giảm SHBG. Thử nghiệm xác nhận biến động androgen đặc thù theo từng dạng thuốc, làm sáng tỏ cơ chế gây mụn và ham muốn tình dục dù chưa đo triệu chứng lâm sàng.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Ảnh hưởng qua theo dõi dọc của lão hóa lên nồng độ testosterone toàn phần và tự do trong huyết thanh ở nam giới khỏe mạnh

    Dịch bởi AILongitudinal Effects of Aging on Serum Total and Free Testosterone Levels in Healthy Men

    S. Mitchell Harman và cộng sự2001Journal of Clinical Endocrinology and Metabolism2.518 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Theo dõi dọc 890 nam giới khỏe mạnh trong nghiên cứu Baltimore Longitudinal Study of Aging đã đánh giá sự sụt giảm nội tiết tố theo tuổi tác. Kết quả ghi nhận testosterone toàn phần giảm trung bình 0,124 nmol/L mỗi năm và testosterone tự do giảm 0,0049 nmol/nmol SHBG hằng năm, khiến tỷ lệ suy sinh dục chạm mốc 50% ở nhóm trên 80 tuổi. Tác giả gợi ý xem xét điều trị thay thế hormone ở người cao tuổi, dù nghiên cứu còn hạn chế do thuần tập thuần nhất chủng tộc.

  • Giả thuyết "thách thức": Hàm ý lý thuyết cho các mô hình tiết testosterone, hệ thống giao phối và chiến lược sinh sản

    Dịch bởi AIThe "Challenge Hypothesis": Theoretical Implications for Patterns of Testosterone Secretion, Mating Systems, and Breeding Strategies

    John C. Wingfield và cộng sự1990American Naturalist2.270 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng hợp dữ liệu nội tiết từ hơn 20 loài chim đã làm rõ mối liên hệ giữa sinh sản và bài tiết hormone sinh dục. Nồng độ testosterone huyết tương tăng vọt khi con đực cạnh tranh giành bạn tình, nhưng giảm mạnh khi chăm sóc con non. Nhóm tác giả đề xuất mô hình giả thuyết thách thức nhằm giải thích cơ chế hành vi xã hội, dù kết luận ban đầu chỉ tập trung ở lớp Aves.

  • Liệu pháp testosterone ở nam giới mắc các hội chứng thiếu hụt androgen: hướng dẫn thực hành lâm sàng của Hội Nội tiết

    Dịch bởi AITestosterone Therapy in Men with Androgen Deficiency Syndromes: An Endocrine Society Clinical Practice Guideline

    Shalender Bhasin và cộng sự2010Journal of Clinical Endocrinology and Metabolism1.863 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Hướng dẫn thực hành lâm sàng từ Hội Nội tiết Hoa Kỳ chuẩn hóa chẩn đoán và điều trị suy giảm androgen ở nam giới. Chuyên gia khuyến cáo liệu pháp testosterone chỉ dành cho người có triệu chứng rõ kèm mức testosterone huyết thanh thấp nhất quán, giúp cải thiện sinh lý và mật độ xương. Báo cáo đề xuất phác đồ theo dõi an toàn nghiêm ngặt và tránh dùng khi PSA vượt 4 ng/mL, dù dữ liệu tim mạch dài hạn vẫn cần bổ sung.

  • Testosterone và Địa Vị Thống Trị ở Nam Giới

    Dịch bởi AITestosterone and dominance in men

    Allan Mazur và cộng sự1998Behavioral and Brain Sciences1.404 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát dọc nhóm cựu chiến binh Không quân Hoa Kỳ qua bốn lần theo dõi trong mười năm đã làm rõ tương tác giữa nội tiết tố và vị thế thống trị. Nồng độ testosterone tăng trước cạnh tranh, duy trì ở người thắng nhưng giảm ở người thua, đồng thời mức hormone nền cao dự báo ly hôn. Nhóm tác giả đề xuất mô hình tương tác hai chiều giữa hành vi và hormone, dù phân tích xã hội học còn hạn chế về tính phổ quát.

  • Điều trị bằng testosterone qua da ở phụ nữ bị suy giảm chức năng tình dục sau cắt buồng trứng

    Dịch bởi AITransdermal Testosterone Treatment in Women with Impaired Sexual Function after Oophorectomy

    Jan Shifren và cộng sự2000New England Journal of Medicine951 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 75 phụ nữ sau phẫu thuật cắt hai buồng trứng đã kiểm tra miếng dán transdermal trong điều trị rối loạn tình dục. Liều testosterone qua da 300 μg mỗi ngày chứng minh tác dụng nâng hormone tự do lên 5,9 pg/mL, cải thiện tần suất quan hệ và khoái cảm (P=0,03). Nhóm tác giả xác nhận vai trò cải thiện sinh lý và tâm lý, dù đáp ứng giả dược khá lớn và ghi chép nhật ký chưa thấy chuyển biến rõ rệt.

Nổi bật tại Việt Nam

  • KHẢO SÁT MỐI LIÊN QUAN VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ SUY SINH DỤC NAM BẰNG TESTOSTERONE THAY THẾ TẠI BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NĂM 2023 - 2024

    Nguyễn Trung Hiếu và cộng sự2024Tạp chí Y Dược học Cần Thơ

    AI tóm tắt

    Khảo sát qua nghiên cứu mô tả tiến cứu trên 34 nam giới suy sinh dục điều trị bằng testosterone gel 1% trong 3 tháng, tác giả đánh giá hiệu quả phục hồi nội tiết. Kết quả ghi nhận 100% bệnh nhân tăng nồng độ testosterone máu, kèm cải thiện triệu chứng thiếu hụt androgen và điểm chức năng cương IIEF, với 5,88% ghi nhận tác dụng phụ. Dữ liệu cho thấy tính hiệu quả và dung nạp tốt của dạng gel, dù còn hạn chế do cỡ mẫu nhỏ và thời gian theo dõi ngắn.

  • NGHIÊN CỨU NỒNG ĐỘ TESTOSTERONE HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN NAM MẮC BỆNH THẬN MẠN GIAI ĐOẠN CUỐI

    Phan Bá Nghĩa và cộng sự2024Tạp chí Y - Dược học quân sự

    AI tóm tắt

    Khảo sát tại Bệnh viện Quân y 103 theo thiết kế mô tả cắt ngang trên 60 bệnh nhân nam mắc bệnh thận mạn giai đoạn cuối. Nồng độ testosterone huyết thanh trung bình đạt 366,4 ± 156,2 ng/dL, với 28,3% trường hợp giảm dưới 300 ng/dL và tương quan nghịch rõ với chỉ số creatinine (R = -0,38, p = 0,002). Các tác giả nhấn mạnh việc theo dõi nội tiết định kỳ ở bệnh nhân suy thận, dù kết luận cần được củng cố thêm trên cỡ mẫu lớn.

  • 15. Hyperuricemia and testosterone deficiency: An underestimated correlation

    Nguyen Hoai Bac và cộng sự2024Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Đánh giá nghiên cứu quan sát trên 9.573 nam giới tìm hiểu mối liên hệ giữa tăng acid uric máu (hyperuricemia) và thiếu hụt androgen. Nhóm tăng acid uric có mức testosterone thấp hơn nhóm bình thường (14,79 ± 5,55 so với 17,12 ± 6,24 nmol/L, p < 0,001), với tương quan nghịch độc lập sau hiệu chỉnh (Rho = -0,2, p < 0,001). Nhóm tác giả đề xuất cơ chế ức chế tuyến yên làm suy giảm bài tiết LH, dù giả định này đòi hỏi thêm các nghiên cứu can thiệp.

Tài liệu tham khảo

  1. Gonzalez (2026). Cardiovascular Safety Outcomes of Testosterone Replacement Therapy Formulations in Adult Male Hypogonadism: A Systematic Review. Springer Science and Business Media LLC. DOI: 10.21203/rs.3.rs-9631066/v1
  2. Traish (2023). Major cardiovascular disease risk in men with testosterone deficiency (hypogonadism): appraisal of short, medium and long-term testosterone therapy – a narrative review. Sexual Medicine Reviews. DOI: 10.1093/sxmrev/qead031
  3. Kronhaus, Nanda, Verlus et al. (2025). Does testosterone replacement therapy in men with symptoms of hypogonadism increase cardiovascular mortality?. Evidence-Based Practice. DOI: 10.1097/ebp.0000000000002425