Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Tỷ lệ thai lâm sàng

Tiếng AnhClinical pregnancy rate

Tỷ lệ thai lâm sàng (Clinical pregnancy rate - CPR) là tỷ lệ phần trăm số chu kỳ hỗ trợ sinh sản có sự hiện diện của ít nhất một túi thai có hoạt động tim thai hoặc bằng chứng lâm sàng rõ ràng quan sát được qua siêu âm trên tổng số chu kỳ chuyển phôi hoặc chọc hút noãn.

357 lượt xem Cập nhật 9/9/2026

Tỷ lệ thai lâm sàng (Clinical pregnancy rate) là tỷ lệ phần trăm số chu kỳ hỗ trợ sinh sản có sự hiện diện của ít nhất một túi thai có hoạt động tim thai hoặc bằng chứng lâm sàng rõ ràng quan sát được qua siêu âm trên tổng số chu kỳ chuyển phôi hoặc chọc hút noãn.

Định nghĩa chuẩn mực và bối cảnh trong y học sinh sản

Trong chuyên ngành hỗ trợ sinh sản (Assisted Reproductive Technology - ART), tỷ lệ thai lâm sàng (Clinical Pregnancy Rate - CPR) là chỉ số vàng phản ánh hiệu quả chuyên môn của các trung tâm thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Theo Ủy ban Giám sát Quốc tế về Công nghệ Hỗ trợ Sinh sản (ICMART) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thai lâm sàng được định nghĩa là thai nghén được khẳng định qua siêu âm quan sát thấy một hoặc nhiều túi thai trong tử cung hoặc có bằng chứng lâm sàng chắc chắn của thai ngoài tử cung, khác biệt hoàn toàn với thai sinh hóa (chỉ có sự gia tăng nồng độ beta-hCG trong huyết thanh mà không quan sát được cấu trúc phôi qua siêu âm).

Tỷ lệ này thường được tính theo hai mẫu số chính: tỷ lệ thai lâm sàng trên mỗi chu kỳ chọc hút noãn (per aspiration cycle) và tỷ lệ thai lâm sàng trên mỗi chu kỳ chuyển phôi (per embryo transfer). Việc chuẩn hóa mẫu số tính toán là tiêu chí bắt buộc khi so sánh hiệu quả giữa các phác đồ kích thích buồng trứng và các chiến lược nuôi cấy phôi học khác nhau.

Các yếu tố sinh học và lâm sàng chi phối tỷ lệ thành công

Khả năng làm tổ của phôi và xác lập thai lâm sàng phụ thuộc vào sự tương tác nhịp nhàng giữa chất lượng phôi thai, khả năng tiếp nhận của nội mạc tử cung và kỹ thuật chuyển phôi:

  • Tuổi của người phụ nữ và dự trữ buồng trứng: Tuổi mẹ là yếu tố tiên lượng độc lập mạnh nhất. Sau tuổi 35, và đặc biệt sau tuổi 40, số lượng noãn và tỷ lệ noãn nguyên bội suy giảm mạnh, dẫn đến gia tăng tỷ lệ bất thường lệch bội (aneuploidy) ở phôi, làm sụt giảm tỷ lệ thai lâm sàng từ mức 45-50% ở người dưới 35 tuổi xuống dưới 15-20% ở phụ nữ trên 40 tuổi.
  • Chất lượng và giai đoạn phát triển của phôi: Nuôi cấy phôi kéo dài đến giai đoạn phôi nang (Blastocyst - ngày 5/6) cho phép chọn lọc tự nhiên các phôi có tiềm năng phát triển vượt trội, đạt tỷ lệ làm tổ và tỷ lệ thai lâm sàng cao hơn đáng kể (từ 50-60%) so với phôi phân chia ở ngày 3 (30-40%).
  • Độ dày và hình thái nội mạc tử cung: Nội mạc tử cung đạt độ dày tối ưu từ 8 đến 14 mm với hình thái ba lá (triple-line pattern) trong pha rụng trứng hoặc tại thời điểm bắt đầu bổ sung progesterone là điều kiện tiên quyết cho sự làm tổ thành công. Nội mạc mỏng (< 7 mm) liên quan mật thiết đến suy giảm CPR và gia tăng nguy cơ sảy thai sớm.
  • Kỹ thuật chuyển phôi: Thao tác chuyển phôi nhẹ nhàng, không gây chấn thương đáy tử cung dưới hướng dẫn siêu âm đường bụng giúp đặt phôi chính xác cách đáy tử cung 1-2 cm, tránh gây kích thích co bóp cơ tử cung.

Phân tích so sánh các chỉ số kết cục thai kỳ trong IVF

Đánh giá toàn diện kết quả điều trị vô sinh đòi hỏi phân biệt rõ ràng giữa các mốc kết cục theo chuỗi thời gian:

Chỉ số kết cục Thời điểm và tiêu chuẩn xác định Ý nghĩa lâm sàng và hạn chế
Tỷ lệ thai sinh hóa (Biochemical PR) Nồng độ beta-hCG huyết thanh > 25-50 mIU/mL sau chuyển phôi 12-14 ngày. Chứng minh phôi đã bắt đầu làm tổ và tiết hCG, nhưng khoảng 15-20% trường hợp sảy thai sinh hóa trước khi quan sát được túi thai.
Tỷ lệ thai lâm sàng (Clinical PR) Siêu âm phát hiện túi thai có yolksac/tim thai ở tuần thai thứ 6-7. Thước đo trực tiếp phản ánh sự làm tổ vững chắc của phôi; là tiêu chí kết cục chính của phần lớn các thử nghiệm lâm sàng IVF.
Tỷ lệ thai tiến triển (Ongoing PR) Thai phát triển bình thường với tim thai dương tính sau tuần thứ 12 của thai kỳ. Vượt qua giai đoạn nguy cơ cao của tam cá nguyệt thứ nhất, tỷ lệ sảy thai sau mốc này giảm xuống dưới 2-3%.
Tỷ lệ trẻ sinh sống (Live Birth Rate - LBR) Trẻ sinh sống hoàn toàn (sau tuần thứ 22 hoặc cân nặng > 500g). Tiêu chuẩn vàng tối hậu của bệnh nhân và bác sĩ; CPR luôn cao hơn LBR khoảng 10-15% do biến cố sảy thai tự nhiên và thai lưu.

Các chiến lược lâm sàng tối ưu hóa tỷ lệ thai lâm sàng

Nhằm nâng cao tỷ lệ thai lâm sàng trong kỷ nguyên y học cá thể hóa, nhiều can thiệp tiên tiến đã được triển khai rộng rãi:

  • Xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT-A): Sàng lọc lệch bội toàn bộ 24 nhiễm sắc thể ở giai đoạn phôi nang giúp loại trừ các phôi bất thường di truyền, nâng tỷ lệ thai lâm sàng trên mỗi lần chuyển phôi nguyên bội lên mức 60-70%, đồng thời rút ngắn thời gian để có thai.
  • Chiến lược đông phôi toàn bộ (Freeze-all strategy): Trì hoãn chuyển phôi tươi trong các chu kỳ kích thích buồng trứng mạnh có nồng độ estradiol hoặc progesterone tăng cao sớm nhằm tránh tác động tiêu cực đến cửa sổ làm tổ của nội mạc tử cung; chuyển phôi rã đông trong chu kỳ tự nhiên hoặc chu kỳ chuẩn bị niêm mạc nhân tạo giúp tối ưu hóa sự đồng bộ phôi - nội mạc.
  • Đánh giá cửa sổ làm tổ (ERA test): Phân tích biểu hiện hệ gen của mô sinh thiết nội mạc tử cung giúp xác định chính xác thời điểm nội mạc sẵn sàng tiếp nhận phôi ở các bệnh nhân có tiền sử thất bại làm tổ nhiều lần (RIF).
  • Hỗ trợ pha hoàng thể đầy đủ: Bổ sung progesterone tự nhiên đường đặt âm đạo hoặc đường tiêm bắp kết hợp dydrogesterone đường uống giúp duy trì sự chuyển dạng chế tiết của nội mạc tử cung, tạo môi trường vi mô tối ưu cho phôi bám rễ.

Thách thức và định hướng phát triển trong tương lai

Mặc dù công nghệ phôi học và nuôi cấy time-lapse kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI) đã nâng cao khả năng chọn lọc phôi, tỷ lệ thai lâm sàng tích lũy vẫn đối mặt với rào cản từ các trường hợp suy giảm dự trữ buồng trứng sớm (POR), lạc nội mạc tử cung nặng trong cơ (adenomyosis) và các yếu tố miễn dịch làm tổ chưa sáng tỏ. Xu hướng tương lai tập trung vào việc nghiên cứu hệ vi sinh vật tử cung (endometrial microbiome), liệu pháp tế bào gốc tái tạo nội mạc tử cung mỏng, và ứng dụng AI phân tích động học phân chia phôi không xâm lấn nhằm tối đa hóa tỷ lệ sinh sống đơn thai khỏe mạnh.

Câu hỏi thường gặp

Thai lâm sàng khác biệt như thế nào so với thai sinh hóa trong hỗ trợ sinh sản?

Thai sinh hóa chỉ biểu hiện qua nồng độ beta-hCG tăng trong máu hoặc nước tiểu mà không phát triển thành túi thai quan sát được trên siêu âm, trong khi thai lâm sàng đòi hỏi phải xác định được túi thai trong buồng tử cung (kèm yolksac hoặc tim thai) qua siêu âm ngả âm đạo.

Những yếu tố tiên lượng nào ảnh hưởng mạnh nhất đến tỷ lệ thai lâm sàng?

Tuổi người mẹ (đặc biệt sau 35 tuổi), chất lượng và số lượng noãn thu nhận, hình thái phôi ngày 3 hoặc ngày 5 (phôi nang), độ dày và hình thái nội mạc tử cung (>7-8 mm với dạng ba lá) là các yếu tố quyết định hàng đầu.

Chuyển phôi nang (ngày 5) có cải thiện tỷ lệ thai lâm sàng so với phôi ngày 3 không?

Nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chứng minh chuyển phôi nang đạt tỷ lệ thai lâm sàng cao hơn đáng kể nhờ khả năng chọn lọc phôi có tiềm năng phát triển tốt và độ đồng bộ sinh lý cao hơn với môi trường nội mạc tử cung.

Các nghiên cứu khoa học về “tỷ lệ thai lâm sàng”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

Trích dẫn nhiều nhất

  • Measuring outcomes in fertility trials: can we rely on clinical pregnancy rates?

    Jane Clarke và cộng sự2010Fertility and Sterility61 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng hợp 143 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, phân tích gộp đối chiếu các thước đo hiệu quả điều trị trong fertility trials. Tác giả khẳng định kết luận can thiệp tính theo tỷ lệ thai lâm sàng tương đồng cao với tỷ lệ trẻ sinh sống, đạt hệ số kappa 0,81 (KTC 95%: 0,68–0,94). Qua đó, nghiên cứu khẳng định tỷ lệ thai lâm sàng là tiêu chí thay thế đáng tin cậy khi theo dõi dài hạn tỷ lệ sinh sống gặp khó khăn.

  • The duration of gonadotropin stimulation does not alter the clinical pregnancy rate in IVF or ICSI cycles

    Nikhil Purandare và cộng sự20176 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Theo dõi tiến cứu trên 10.478 chu kỳ, nghiên cứu đoàn hệ khảo sát ảnh hưởng của số ngày tiêm gonadotropin đến hiệu quả thụ thai. Nhóm tác giả ghi nhận thời gian kích thích không làm thay đổi tỷ lệ thai lâm sàng ở chu kỳ IVF (phác đồ dài p = 0,082, antagonist p = 0,217) lẫn ICSI (p > 0,2). Kết quả chỉ ra thời gian tiêm không ảnh hưởng đến cơ hội thụ thai, hỗ trợ bác sĩ an tâm cá thể hóa phác đồ.

  • Hiệu quả FSH tác dụng kéo dài kích thích buồng trứng trong thụ tinh trong ống nghiệm

    Hồ Sỹ Hùng và cộng sự2014Tạp chí Phụ Sản0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Được thiết kế dưới dạng thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 126 bệnh nhân, tác giả so sánh hiệu quả kích thích buồng trứng giữa corifollitropin alfa và rFSH trong thụ tinh trong ống nghiệm. Dù số noãn và tỷ lệ làm tổ tương đương, tỷ lệ thai lâm sàng ở nhóm dùng thuốc tác dụng kéo dài thấp hơn so với phác đồ đối chứng. Kết quả khẳng định corifollitropin alfa chưa mang lại lợi thế vượt trội về tỷ lệ thai lâm sàng so với kích thích buồng trứng truyền thống.

  • KẾT QUẢ THỤ TINH TRONG ỐNG NGHIỆM Ở PHỤ NỮ TỪ 35 TUỔI TRỞ LÊN TẠI BỆNH VIỆN PHỤ SẢN THANH HÓA

    Hồ Sỹ Hùng và cộng sự2026Tạp chí Y Dược học Quân sự

    AI tóm tắt

    Quan sát mô tả cắt ngang trên 103 phụ nữ từ 35 tuổi trở lên làm IVF, tác giả đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết cục chuyển phôi tại Bệnh viện Phụ Sản Thanh Hóa. Kết quả ghi nhận tỷ lệ thai lâm sàng chung đạt 30,1%, trong đó nhóm 35–39 tuổi đạt 34,6%, cao hơn hẳn mức 16,0% ở nhóm ≥40 tuổi; chuyển ≥2 phôi giúp tăng khả năng thụ thai gấp 3,3 lần. Tác giả kết luận tuổi mẹ trên 40 làm giảm rõ rệt tỷ lệ thai lâm sàng.

  • The impact of clinical and laboratory parameters on clinical pregnancy and live birth rates in fresh cycles: a retrospective study of 9608 high-quality cleavage-stage embryos

    Haijing Zhao và cộng sự2024Journal of Ovarian Research

    AI tóm tắt

    Dựa trên 9.608 phôi giai đoạn phân chia (cleavage) từ 2.987 cặp vợ chồng, phân tích hồi cứu khảo sát tác động của hình thái phôi ngày 3 đến kết cục chuyển tươi. Kết quả ghi nhận tỷ lệ thai lâm sàng và sinh sống khác biệt rõ rệt giữa các phân nhóm phôi (p dưới 0,01). Tác giả kết luận bất lợi hình thái ban đầu sẽ bị xóa bỏ khi phôi nuôi cấy phát triển thành công lên giai đoạn phôi nang (blastocyst).

Nổi bật tại Việt Nam

  • Ảnh hưởng của thời gian chờ lọc rửa tinh trùng và thời gian cấy sau lọc rửa đến tỷ lệ thai lâm sàng của bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)

    Nguyễn Thị Mai và cộng sự2014Tạp chí Phụ Sản1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát đoàn hệ hồi cứu trên 437 chu kỳ IUI nhằm đánh giá tác động của kỹ thuật chuẩn bị tinh trùng đến kết cục thụ thai. Kết quả ghi nhận tỷ lệ thai lâm sàng chung đạt 22,4% (98/437); nhóm cấy tinh trùng sau lọc rửa ≤15 phút đạt 28,8%, cao hơn đáng kể so với mức 19,7% ở nhóm trên 15 phút (p=0,036). Dữ liệu cho thấy tiến hành bơm tinh trùng trong 15 phút đầu sau lọc rửa giúp nâng cao tỷ lệ thai lâm sàng.

  • Kết quả và các yế tố ảnh hưởng đến kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn bằng tinh trùng lấy từ mào tinh

    Trần Thị Phương Mai và cộng sự2013Tạp chí Phụ Sản1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tiến hành can thiệp tiến cứu trên 170 cặp vợ chồng (226 chu kỳ), tác giả đánh giá hiệu quả chọc hút tinh trùng mào tinh kết hợp ICSI trong vô sinh nam. Kết quả ghi nhận tỷ lệ thụ tinh đạt 68,67%, tỷ lệ thai sinh hóa đạt 39,4% và tỷ lệ thai lâm sàng đạt 36,3% theo chu kỳ kích thích buồng trứng. Dữ liệu cho thấy phối hợp PESA cùng ICSI mang lại triển vọng thụ thai khả quan cho người bệnh không có tinh trùng.

  • KẾT QUẢ THỤ TINH TRONG ỐNG NGHIỆM TRÊN BỆNH NHÂN GIẢM DỰ TRỮ BUỒNG TRỨNG TẠI BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI

    Nguyễn Khang Sơn và cộng sự2023Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích mô tả hồi cứu trên 115 phụ nữ giảm dự trữ buồng trứng theo tiêu chuẩn POSEIDON, tác giả đánh giá kết quả thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Tỷ lệ sinh sống chung đạt 28,7% và tỷ lệ thai lâm sàng chung đạt 32,17%, trong đó nhóm dưới 35 tuổi đạt 38,89% so với 29,11% ở nhóm từ 35 tuổi trở lên (khác biệt không có ý nghĩa thống kê). Kết quả ghi nhận can thiệp IVF mang lại kết cục khả quan cho bệnh nhân dù giảm dự trữ buồng trứng.

  • MÔ TẢ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ TỶ LỆ CÓ THAI CỦA NGƯỜI BỆNH ĐÁP ỨNG KÉM VỚI KÍCH THÍCH BUỒNG TRỨNG

    Thị Anh Nguyễn và cộng sự2022Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát trên 60 phụ nữ đáp ứng kém với kích thích buồng trứng tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương nhằm đánh giá kết cục điều trị. Kết quả ghi nhận tỷ lệ thai lâm sàng đạt 10,17%, tỷ lệ hCG dương tính là 13,56% và thai tiến triển đạt 8,47%. Nhóm tác giả nhận định tiên lượng mang thai ở nhóm này rất hạn chế do nồng độ AMH thấp (1,04 ng/ml), kèm theo hạn chế về cỡ mẫu nhỏ của nghiên cứu.

  • Mối tương quan giữa thời gian kiêng xuất tinh và tỷ lệ thai lâm sàng của phương pháp bơm tinh trùng vào buồng tử cung

    Dương Nguyễn Duy Tuyền và cộng sự2020Tạp chí Phụ Sản0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Dựa trên thiết kế đoàn hệ hồi cứu 988 chu kỳ IUI tại Bệnh viện Mỹ Đức, tác giả khảo sát ảnh hưởng của số ngày kiêng xuất tinh đến thụ thai. Số liệu ghi nhận không có sự khác biệt về tỷ lệ thai lâm sàng giữa các nhóm kiêng xuất tinh, dù kiêng lâu làm tăng mật độ nhưng giảm tỷ lệ tinh trùng di động (p < 0,05). Tác giả nhận định thời gian kiêng xuất tinh không làm thay đổi tỷ lệ thai lâm sàng trong bơm tinh trùng buồng tử cung.

Mới nhất tại Việt Nam

  • Research on clinical pregnancy rate and some factors related to IVF outcomes in women with polycystic ovary syndrome at Can Tho Obstetrics and Gynecology Hospital

    Nguyen Thai Hoang và cộng sự2024Tạp chí Phụ Sản

    AI tóm tắt

    Tại Bệnh viện Phụ sản Cần Thơ, nghiên cứu trên 95 phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang điều trị IVF đã khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến thụ thai. Dữ liệu ghi nhận tỷ lệ thai lâm sàng đạt 57,9% và tỷ lệ βhCG dương tính là 62,1%, không khác biệt theo tuổi hay chỉ số BMI. Tác giả kết luận kết cục điều trị ở nhóm bệnh nhân này tương đối khả quan, dù nghiên cứu thực hiện đơn trung tâm.

  • NHẬN XÉT NỒNG ĐỘ PROGESTERONE VỚI TỶ LỆ THAI LÂM SÀNG TRONG CHUYỂN PHÔI ĐÔNG LẠNH

    Nguyễn Xuân Hợi và cộng sự2023Tạp chí Y học Việt Nam

    AI tóm tắt

    Ở bệnh nhân chuyển phôi đông lạnh ngày 5, nghiên cứu mô tả hồi cứu tại Hải Phòng khảo sát giá trị tiên lượng của progesterone huyết thanh. Nhóm có nồng độ progesterone trên 9,2 ng/ml đạt tỷ lệ thai lâm sàng 76,4%, cao hơn vượt trội so với mức 55,3% ở nhóm dưới ngưỡng (p = 0,017). Kết quả cho thấy nồng độ progesterone trước chuyển phôi giúp dự đoán khả năng mang thai, hỗ trợ bổ sung hoàng thể cá thể hóa.

  • Hiệu quả của hút dịch ứ đọng buồng tử cung sớm ở bệnh nhân chuyển phôi trữ có khuyết tại vết mổ lấy thai cũ

    Hoàng Thị Diễm Tuyết2019Tạp chí Phụ Sản0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nhằm xử trí ứ dịch do khuyết sẹo mổ cũ, báo cáo loạt ca trên 36 bệnh nhân tại Bệnh viện Hùng Vương đánh giá can thiệp hút dịch sớm trước chuyển phôi đông lạnh. Thủ thuật giúp tỷ lệ hủy chu kỳ giảm còn 13,8% (5/36 ca) và đạt tỷ lệ thai lâm sàng 45,2% (14/31 ca). Kết quả gợi ý hút dịch sớm giúp giảm hủy chu kỳ và cải thiện cơ hội đậu thai, dù cần thêm nghiên cứu lớn hơn để xác thực.

  • Giá trị tỷ số Progesterone/Estradiol ngày tiêm hCG đối với tỷ lệ có thai lâm sàng của phác đồ dài trong thụ tinh trong ống nghiệm

    Hoàng Quốc Huy và cộng sự2015Tạp chí Phụ Sản0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đánh giá hồi cứu trên 1171 trường hợp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF/ICSI) theo phác đồ dài, tác giả phân tích giá trị tiên lượng của tỷ số progesterone/estradiol vào ngày tiêm hCG. Phân tích thống kê chỉ ra tỷ số nội tiết này hoàn toàn không có mối liên quan có ý nghĩa với tỷ lệ thai lâm sàng (p = 0,538). Do đó, nhóm tác giả kết luận chỉ số progesterone/estradiol không có giá trị tiên lượng đối với tỷ lệ thai lâm sàng trong chu kỳ chuyển phôi tươi phác đồ dài.

  • Giá trị nồng độ Progesterone ngày tiêm hcg đối với tỷ lệ có thai lâm sàng của phác đồ dài trong thụ tinh trong ống nghiệm

    Hoàng Quốc Huy và cộng sự2015Tạp chí Phụ Sản0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Xác định giá trị nội tiết qua phân tích hồi cứu 1171 trường hợp IVF/ICSI theo phác đồ dài tại Bệnh viện Phụ Sản Trung ương, tác giả đánh giá ý nghĩa tiên lượng của progesterone ngày tiêm hCG. Kết quả ghi nhận ngưỡng progesterone đạt 0,75 ng/ml bắt đầu tác động bất lợi rõ rệt, nồng độ hormone này càng cao thì tỷ lệ thai lâm sàng càng suy giảm. Dữ liệu cho thấy định lượng progesterone ngày tiêm hCG là chỉ số tiên lượng giá trị đối với tỷ lệ thai lâm sàng.

Tài liệu tham khảo

  1. Handel, Hanafin (1990). Success Rate of Surrogate Gestational Pregnancies Using In Vitro Fertilization Donor Oocytes. Advances in Assisted Reproductive Technologies. DOI: 10.1007/978-1-4613-0645-0_70
  2. West (2007). In Vitro Fertilization and Assisted Reproductive Technology. Biotechnology Policy across National Boundaries. DOI: 10.1057/9780230605688_3
  3. Brown (2015). Assessment of the Field of Assisted Reproductive Technology: Improvements and the Future of Human In Vitro Fertilization. Journal of Fertilization: In Vitro - IVF-Worldwide, Reproductive Medicine, Genetics &amp; Stem Cell Biology. DOI: 10.4172/2375-4508.1000156