Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Sinh thiết thận là gì? Chỉ định, quy trình và tai biến

Tiếng Anhrenal biopsy

Tên gọi khácrenal biopsykidney biopsysinh thiết nhu mô thậnchọc sinh thiết thận

Sinh thiết thận là thủ thuật can thiệp xâm lấn tối thiểu nhằm thu thập một hoặc nhiều mảnh mô nhu mô thận sống để phân tích giải phẫu bệnh vi thể, giữ vai trò tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán, phân loại và tiên lượng các bệnh lý thận học phức tạp.

302 lượt xem Cập nhật 16/9/2026

Sinh thiết thận (renal biopsy) là thủ thuật can thiệp xâm lấn tối thiểu nhằm thu thập một hoặc nhiều mảnh mô nhu mô thận sống để phân tích giải phẫu bệnh vi thể, giữ vai trò tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán, phân loại và tiên lượng các bệnh lý thận học phức tạp.

1. Chỉ định và chống chỉ định lâm sàng

Quyết định thực hiện sinh thiết thận đòi hỏi cân nhắc cẩn trọng giữa lợi ích mang lại cho định hướng điều trị và nguy cơ tai biến chảy máu:

Nhóm tiêu chuẩn Biểu hiện lâm sàng và bệnh lý
Chỉ định chính Hội chứng thận hư nguyên phát kháng hoặc phụ thuộc corticoid; Suy thận cấp không rõ nguyên nhân; Đái máu vi thể kèm protein niệu kéo dài; Viêm thận Lupus (Lupus Nephritis) để phân độ mô học theo ISN/RPS; Theo dõi rối loạn chức năng mảnh ghép thận sau cấy ghép.
Chống chỉ định tuyệt đối Rối loạn đông máu nặng chưa kiểm soát (INR trên 1.5, tiểu cầu dưới 50000/mcL); Tăng huyết áp ác tính kháng trị (huyết áp trên 160/100 mmHg chưa hạ); Bệnh nhân có thận độc nhất bẩm sinh hoặc phẫu thuật (ngoại trừ thận ghép); Nhiễm trùng quanh thận hoặc thận ứ mủ; Bệnh nhân không hợp tác bất động.
Chống chỉ định tương đối Thận đa nang lan tỏa; Xơ teo thận mạn tính hai bên giai đoạn cuối; Béo phì bệnh lý cản trở định vị siêu âm; Dị dạng mạch máu thận chưa loại trừ.

2. Kỹ thuật sinh thiết dưới hướng dẫn của siêu âm

Kỹ thuật hiện đại tiêu chuẩn là sinh thiết xuyên da (Percutaneous Renal Biopsy) dưới hướng dẫn thời gian thực của máy siêu âm:

  • Tư thế và định vị: Bệnh nhân nằm sấp với một gối chèn dưới bụng nhằm đẩy thận ra sau sát thành lưng. Siêu âm đầu dò cong giúp khảo sát toàn diện hình thái, độ dày vỏ thận và mạch máu thận. Cực dưới thận trái thường là vị trí được ưu tiên lựa chọn vì ít mạch máu lớn và cách xa rốn thận.
  • Kim sinh thiết tự động: Sử dụng súng bấm sinh thiết tự động có kim cắt cỡ 16G hoặc 18G. Phẫu thuật viên yêu cầu người bệnh nín thở ở thì hít vào sâu để cố định vị trí thận, sau đó bấm kim xuyên qua bao thận lấy một dải nhu mô dài khoảng mười đến hai mươi milimét chứa cả vùng vỏ và vùng tủy thận.
  • Đánh giá nhanh tại chỗ: Mảnh sinh thiết được kiểm tra dưới kính hiển vi soi nổi tại phòng thủ thuật để đếm số lượng cầu thận (yêu cầu tối thiểu mười cầu thận để đảm bảo giá trị chẩn đoán).

3. Bộ ba phân tích mô bệnh học tiêu chuẩn

Một kết quả sinh thiết thận hoàn chỉnh bắt buộc phải trải qua ba phương pháp nhuộm và soi chiếu độc lập:

  • Kính hiển vi quang học (Light Microscopy - LM): Mô được cắt lát siêu mỏng hai đến ba micromét và nhuộm các phẩm nhuộm đặc hiệu gồm Hematoxylin-Eosin (H&E), Periodic Acid-Schiff (PAS), Masson Trichrome và Bạc Methenamine (Jones Silver) để đánh giá cấu trúc cầu thận, ống thận, mô kẽ và mạch máu.
  • Miễn dịch huỳnh quang (Immunofluorescence - IF): Nhuộm các kháng thể đơn dòng gắn huỳnh quang kháng IgG, IgA, IgM, C3, C1q, chuỗi nhẹ Kappa và Lambda nhằm phát hiện dạng lắng đọng và phân bố của các phức hợp miễn dịch (dạng hạt, dạng viền thẳng dọc màng đáy).
  • Kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscopy - TEM): Khảo sát cấu trúc siêu vi của màng đáy cầu thận (GBM), đánh giá hiện tượng xóa chân tế bào có chân (podocyte foot process effacement) và xác định chính xác vị trí lắng đọng lắng đọng điện tử (dưới nội mô, trong màng hay dưới biểu mô).

4. Theo dõi và xử trí biến chứng sau can thiệp

Sau thủ thuật, bệnh nhân phải nằm bất động tại giường ở tư thế ngửa trong sáu đến tám giờ đầu, theo dõi sát mạch, huyết áp và màu sắc nước tiểu mỗi ba mươi phút. Đái máu vi thể xuất hiện ở hầu hết các ca và tự hết trong vòng hai mươi bốn giờ.

Biến chứng tụ máu dưới bao thận hoặc quanh thận mức độ nhẹ gặp ở khoảng ba mươi phần trăm trường hợp. Chảy máu nặng đe dọa tụt huyết áp đòi hỏi truyền máu hoặc can thiệp nút mạch qua da (angio-embolization) chỉ xảy ra dưới một phần trăm nếu tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ định phổ biến nhất của thủ thuật sinh thiết thận là gì?

Bao gồm hội chứng thận hư kháng thuốc, suy thận cấp không rõ nguyên nhân, protein niệu kéo dài kết hợp đái máu vi thể và phân độ viêm thận Lupus.

Ba phương pháp phân tích mô bệnh học bắt buộc trên mẫu mô sinh thiết thận là gì?

Kính hiển vi quang học (LM) với các phẩm nhuộm đặc hiệu, kính hiển vi miễn dịch huỳnh quang (IF) phát hiện kháng thể và kính hiển vi điện tử (TEM) khảo sát siêu vi màng đáy.

Biến chứng nguy hiểm nhất cần theo dõi sát sau khi chọc sinh thiết thận là gì?

Tụ máu lớn quanh thận và đái máu đại thể gây tụt huyết áp do tổn thương mạch máu nhu mô, đòi hỏi theo dõi bất động tại giường và có thể cần nút mạch can thiệp.

Tài liệu tham khảo

  1. Zollinger (1978). Glomerulonephritic Contracted Kidney (Nonclassifiable Glomerulonephritis, End-Stage Kidney). Renal Pathology in Biopsy. DOI: 10.1007/978-3-642-66731-2_16
  2. Laurin (2012). Percutaneous Renal Biopsy. Topics in Renal Biopsy and Pathology. DOI: 10.5772/27715
  3. Howie (2020). Indication for Biopsy: Acute Kidney Injury. Handbook of Renal Biopsy Pathology. DOI: 10.1007/978-3-030-40939-5_7