Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Rủi ro thiên tai là gì? Công thức đánh giá và khung Sendai

Tiếng Anhdisaster risk

Tên gọi khácdisaster riskhiểm họa thiên taidisaster risk reductionDRRquản lý rủi ro thiên tai

Rủi ro thiên tai là tổn thất tiềm tàng về tính mạng, tình trạng sức khỏe, sinh kế, tài sản và các dịch vụ sinh thái có thể xảy ra đối với một cộng đồng hoặc xã hội trong một khoảng thời gian nhất định do tương tác giữa hiểm họa tự nhiên với điều kiện phơi nhiễm và tính dễ bị tổn thương.

358 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Rủi ro thiên tai (disaster risk) là tổn thất tiềm tàng về tính mạng, tình trạng sức khỏe, sinh kế, tài sản và các dịch vụ sinh thái có thể xảy ra đối với một cộng đồng hoặc xã hội trong một khoảng thời gian nhất định do tương tác giữa hiểm họa tự nhiên với điều kiện phơi nhiễm và tính dễ bị tổn thương.

Khái niệm rủi ro thiên tai

Rủi ro thiên tai là khả năng một hiện tượng tự nhiên cực đoan gây ra những tác động tiêu cực đối với con người, tài sản, cơ sở hạ tầng và môi trường sống. Đây là khái niệm trọng tâm trong lĩnh vực quản lý giảm nhẹ thiên tai, được các tổ chức quốc tế như UNDRR định nghĩa và áp dụng trong nhiều chương trình hành động toàn cầu. Rủi ro thiên tai không chỉ phản ánh sự hiện diện của các hiểm họa tự nhiên, mà còn phụ thuộc vào mức độ phơi nhiễm và khả năng dễ bị tổn thương của một cộng đồng hay hệ thống.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, rủi ro thiên tai có xu hướng gia tăng về tần suất và cường độ. Sự kết hợp giữa các yếu tố tự nhiên và nhân tạo làm gia tăng nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng. Các đô thị lớn ven biển, vùng đồng bằng trũng thấp hay các khu vực có mật độ dân số cao thường chịu áp lực rủi ro thiên tai lớn hơn so với các vùng ít dân cư.

Khái niệm này thường được mô tả bằng mối quan hệ giữa ba thành phần cơ bản: hiểm họa, phơi nhiễm và dễ bị tổn thương. Chỉ khi cả ba yếu tố này cùng tồn tại thì rủi ro thiên tai mới hình thành. Nếu một hiểm họa xảy ra ở nơi không có người và tài sản, hoặc cộng đồng có khả năng chống chịu rất cao, thì mức độ rủi ro sẽ rất thấp.

Thành phần của rủi ro thiên tai

Rủi ro thiên tai cấu thành từ ba yếu tố cơ bản: hiểm họa, phơi nhiễm và dễ bị tổn thương. Các yếu tố này có thể được phân tích riêng biệt nhưng thực tế luôn tồn tại mối liên hệ chặt chẽ. Việc đánh giá và quản lý rủi ro đòi hỏi phải nhận diện đầy đủ và chính xác từng yếu tố.

Hiểm họa (Hazard): Là các hiện tượng hoặc quá trình tự nhiên có khả năng gây tác động bất lợi. Chúng bao gồm bão, lũ lụt, động đất, hạn hán, sóng thần, núi lửa phun trào. Mỗi loại hiểm họa có cơ chế phát sinh, chu kỳ và phạm vi tác động khác nhau, đòi hỏi những chiến lược quản lý phù hợp.

Phơi nhiễm (Exposure): Đề cập đến sự hiện diện của con người, tài sản, cơ sở hạ tầng, các hoạt động kinh tế - xã hội trong khu vực có nguy cơ bị ảnh hưởng bởi hiểm họa. Phơi nhiễm càng lớn thì khả năng thiệt hại tiềm tàng càng cao. Ví dụ, một cơn bão đổ bộ vào khu vực đông dân cư sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng hơn so với khi đổ bộ vào vùng hẻo lánh.

Dễ bị tổn thương (Vulnerability): Thể hiện mức độ mà một cộng đồng hoặc hệ thống có thể bị tác động tiêu cực khi hiểm họa xảy ra. Yếu tố này phụ thuộc vào năng lực chuẩn bị, ứng phó và phục hồi, cũng như điều kiện kinh tế - xã hội, cơ sở hạ tầng và quản trị. Cộng đồng nghèo, thiếu cơ sở hạ tầng chống chịu thường dễ bị tổn thương hơn.

  • Hiểm họa: Động đất, bão, hạn hán, sóng thần, núi lửa.
  • Phơi nhiễm: Dân cư, tài sản, cơ sở hạ tầng nằm trong vùng nguy cơ.
  • Dễ bị tổn thương: Thiếu năng lực ứng phó, cơ sở hạ tầng yếu kém.

Phân loại các loại rủi ro thiên tai

Có nhiều cách để phân loại rủi ro thiên tai, tùy thuộc vào mục đích nghiên cứu và quản lý. Một cách tiếp cận phổ biến là dựa trên nguồn gốc hình thành hiểm họa.

  • Theo nguồn gốc:
    • Rủi ro khí tượng thủy văn: Bão, mưa lớn, lũ quét.
    • Rủi ro địa chất: Động đất, núi lửa, sạt lở đất.
    • Rủi ro sinh học: Dịch bệnh truyền nhiễm, sâu bệnh.
  • Theo quy mô tác động: Rủi ro cục bộ (ảnh hưởng trong phạm vi hẹp), rủi ro diện rộng (ảnh hưởng một vùng lớn), rủi ro toàn cầu (như đại dịch).
  • Theo tần suất: Rủi ro thường xuyên (mùa mưa bão hàng năm), rủi ro hiếm gặp (sóng thần, siêu bão).

Việc phân loại này hỗ trợ đáng kể cho công tác dự báo, lập kế hoạch phòng ngừa và ứng phó phù hợp với từng loại hiểm họa. Đồng thời, nó giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả và ưu tiên những nguy cơ có khả năng gây thiệt hại lớn.

Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ rủi ro

Mức độ rủi ro thiên tai không chỉ phụ thuộc vào sự hiện diện của hiểm họa, mà còn chịu tác động mạnh từ các yếu tố về địa lý, khí hậu, xã hội và quản trị. Vị trí địa lý là yếu tố quan trọng: các vùng ven biển nhiệt đới thường đối mặt với bão và nước biển dâng; các khu vực nằm gần đới đứt gãy địa chất thường chịu nguy cơ động đất cao.

Điều kiện khí hậu và biến đổi khí hậu làm thay đổi tần suất và cường độ các hiện tượng cực đoan. Nhiệt độ toàn cầu tăng có thể làm gia tăng các đợt mưa cực đoan hoặc hạn hán kéo dài, khiến các khu vực vốn ít bị thiên tai trở nên dễ tổn thương hơn.

Các yếu tố kinh tế - xã hội cũng đóng vai trò then chốt. Khu vực có nền kinh tế phát triển, hạ tầng kiên cố, hệ thống quản lý tốt thường có khả năng giảm nhẹ thiệt hại hiệu quả hơn. Ngược lại, nơi có hạ tầng yếu kém, nguồn lực hạn chế sẽ chịu thiệt hại nặng nề hơn khi thiên tai xảy ra.

Yếu tốTác động đến mức độ rủi ro
Vị trí địa lýXác định loại hiểm họa có khả năng xảy ra
Điều kiện khí hậuẢnh hưởng đến tần suất, cường độ hiểm họa
Kinh tế - xã hộiQuyết định năng lực chuẩn bị, ứng phó
Hệ thống quản lýẢnh hưởng đến khả năng cảnh báo và ứng cứu

Công thức khái quát thường được sử dụng để biểu thị rủi ro thiên tai là:

Rủi ro=Hiểm họa×Phơi nhie^~m×De^~ bị tổn thươngRủi\ ro = Hiểm\ họa \times Phơi\ nhiễm \times Dễ\ bị\ tổn\ thương

Công thức này cho thấy chỉ cần một trong ba yếu tố giảm đáng kể thì mức độ rủi ro tổng thể cũng sẽ giảm theo, đây là cơ sở để xây dựng các chiến lược giảm nhẹ và thích ứng.

txt

Tác động của rủi ro thiên tai

Rủi ro thiên tai gây ra tác động đa chiều đối với con người, kinh tế, xã hội và môi trường. Thiệt hại về người là hệ quả nghiêm trọng nhất, bao gồm thương vong, mất tích và những ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe thể chất và tinh thần của cộng đồng. Ngoài ra, thiên tai còn gây ra sự mất mát về nguồn nhân lực, ảnh hưởng tới năng suất lao động và sự ổn định xã hội.

Thiệt hại kinh tế thường thể hiện qua sự phá hủy cơ sở hạ tầng, gián đoạn sản xuất và thương mại, mất nguồn thu ngân sách. Những sự kiện như bão mạnh hoặc động đất lớn có thể làm suy giảm nghiêm trọng GDP của quốc gia hoặc khu vực bị ảnh hưởng. Ngoài thiệt hại trực tiếp, còn có thiệt hại gián tiếp như chi phí tái thiết, phục hồi và các khoản vay khẩn cấp.

Tác động xã hội thể hiện qua việc di cư bắt buộc, mất sinh kế, đứt gãy cộng đồng và gia tăng bất bình đẳng. Các nhóm dễ bị tổn thương như người nghèo, người già, phụ nữ và trẻ em thường chịu tác động nghiêm trọng hơn do hạn chế về nguồn lực và khả năng tiếp cận hỗ trợ.

  • Thiệt hại về người: tử vong, thương tích, bệnh tật.
  • Thiệt hại kinh tế: mất tài sản, gián đoạn hoạt động sản xuất.
  • Tác động xã hội: mất nhà ở, sinh kế, gia tăng nghèo đói.
  • Tác động môi trường: xói mòn đất, mất đa dạng sinh học, ô nhiễm nguồn nước.

Phương pháp đánh giá rủi ro thiên tai

Đánh giá rủi ro thiên tai là bước quan trọng để xác định mức độ nguy hiểm và xây dựng các chiến lược giảm nhẹ hiệu quả. Có ba nhóm phương pháp chính: định tính, định lượng và mô hình hóa. Phân tích định tính thường dựa trên ý kiến chuyên gia, bảng câu hỏi và đánh giá cộng đồng. Phân tích định lượng sử dụng các số liệu thống kê, mô hình toán học và dữ liệu lịch sử.

Mô hình hóa rủi ro kết hợp dữ liệu địa lý, khí hậu, dân số và cơ sở hạ tầng để dự báo tác động tiềm tàng. Các công cụ GIS (Hệ thống thông tin địa lý) và ảnh viễn thám giúp lập bản đồ hiểm họa và phơi nhiễm, phục vụ cho việc quy hoạch và ứng phó. PreventionWeb là một nguồn tài nguyên quốc tế cung cấp nhiều hướng dẫn và phương pháp đánh giá.

Quy trình đánh giá rủi ro thường gồm các bước:

  1. Nhận diện hiểm họa: xác định loại và phạm vi thiên tai có thể xảy ra.
  2. Phân tích phơi nhiễm: đánh giá khu vực, dân số và tài sản có thể bị ảnh hưởng.
  3. Đánh giá tính dễ bị tổn thương: xác định các yếu tố làm gia tăng thiệt hại tiềm năng.
  4. Tính toán mức độ rủi ro: kết hợp dữ liệu để xác định chỉ số rủi ro tổng thể.
  5. Đề xuất giải pháp: xây dựng chiến lược giảm nhẹ và ứng phó.

 

Chiến lược giảm nhẹ rủi ro thiên tai

Giảm nhẹ rủi ro thiên tai yêu cầu áp dụng các biện pháp tổng hợp từ chính sách, kỹ thuật đến cộng đồng. Cải thiện hệ thống cảnh báo sớm giúp phát hiện và thông báo kịp thời để giảm thiểu thương vong. Quy hoạch sử dụng đất hợp lý nhằm tránh phát triển ở những khu vực nguy hiểm như vùng ven sông dễ lũ quét hay vùng trượt lở đất.

Áp dụng các tiêu chuẩn xây dựng chống chịu thiên tai, như tăng cường kết cấu công trình, sử dụng vật liệu bền vững và thiết kế thích ứng với điều kiện khí hậu địa phương. Phát triển cơ sở hạ tầng xanh, như đê sinh thái, khu rừng ngập mặn, giúp bảo vệ bờ biển và giảm thiểu tác động sóng gió.

Giáo dục cộng đồng đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao nhận thức và kỹ năng ứng phó. Các chương trình tập huấn, diễn tập phòng chống thiên tai giúp người dân chuẩn bị sẵn sàng và giảm mức độ bị động khi thiên tai xảy ra.

  • Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả.
  • Quy hoạch không gian tránh các vùng rủi ro cao.
  • Tăng cường tiêu chuẩn xây dựng và cơ sở hạ tầng chống chịu.
  • Phát triển giải pháp dựa vào thiên nhiên.
  • Nâng cao năng lực cộng đồng qua đào tạo và tập huấn.

Ứng phó và phục hồi sau thiên tai

Ứng phó sau thiên tai bao gồm các hoạt động cứu hộ, cứu nạn, cung cấp nhu yếu phẩm và hỗ trợ y tế khẩn cấp. Tổ chức sơ tán an toàn và đảm bảo nơi ở tạm thời là ưu tiên hàng đầu. Cung cấp nước sạch, thực phẩm, dịch vụ y tế và hỗ trợ tâm lý giúp giảm thiểu tác động tiêu cực lâu dài.

Phục hồi tập trung vào tái thiết cơ sở hạ tầng, khôi phục dịch vụ thiết yếu và sinh kế cho người dân. Quá trình phục hồi nên lồng ghép các biện pháp nâng cao khả năng chống chịu, tránh xây dựng lại theo mô hình cũ dễ tổn thương. Nguyên tắc "Build Back Better" (Xây dựng lại tốt hơn) được IFRC và Liên Hợp Quốc khuyến nghị.

Hỗ trợ tài chính, tái định cư bền vững và khôi phục môi trường là các yếu tố không thể thiếu. Sự phối hợp giữa chính quyền, tổ chức quốc tế, khu vực tư nhân và cộng đồng giúp đảm bảo quá trình phục hồi diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.

Xu hướng mới trong quản lý rủi ro thiên tai

Trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT) đang được ứng dụng rộng rãi trong dự báo, giám sát và cảnh báo thiên tai. Hệ thống cảm biến thời gian thực có thể đo mực nước sông, tốc độ gió, độ rung động đất và truyền dữ liệu tức thì cho các trung tâm cảnh báo.

Mô hình cộng đồng chống chịu kết hợp giữa kiến thức bản địa và khoa học hiện đại đang được triển khai ở nhiều quốc gia. Các giải pháp dựa vào thiên nhiên như phục hồi rừng ngập mặn, trồng cây ven sông, tạo vùng đệm sinh thái giúp giảm tác động của sóng thần, bão và lũ.

Hợp tác quốc tế trong chia sẻ thông tin, hỗ trợ kỹ thuật và tài chính là xu hướng tất yếu để ứng phó với rủi ro thiên tai có phạm vi xuyên biên giới. Các sáng kiến như Khung hành động Sendai và Thỏa thuận Paris về khí hậu đã khẳng định vai trò của sự phối hợp toàn cầu.

Kết luận

Rủi ro thiên tai là thách thức phức tạp, đòi hỏi giải pháp tổng thể và bền vững. Hiểu rõ cấu trúc rủi ro và các yếu tố ảnh hưởng là điều kiện tiên quyết để thiết kế chiến lược giảm nhẹ, ứng phó và phục hồi hiệu quả. Kết hợp khoa học, chính sách và cộng đồng sẽ giúp giảm thiểu thiệt hại, bảo vệ con người và môi trường, hướng tới phát triển bền vững.

Câu hỏi thường gặp

Ba thành tố cấu thành nên rủi ro thiên tai theo định nghĩa quốc tế là gì?

Bao gồm hiểm họa tự nhiên (hazard), mức độ phơi nhiễm (exposure) và tính dễ bị tổn thương của cộng đồng (vulnerability).

Mục tiêu cốt lõi của Khung hành động Sendai về giảm nhẹ rủi ro thiên tai là gì?

Ngăn ngừa các rủi ro thiên tai mới phát sinh và giảm thiểu các rủi ro hiện hữu thông qua tăng cường năng lực ứng phó và đầu tư phục hồi tốt hơn.

Giải pháp thích ứng dựa vào hệ sinh thái (EbA) đóng góp gì trong giảm nhẹ rủi ro thiên tai?

Sử dụng việc bảo tồn và phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên như rừng ngập mặn ven biển làm đê chắn sóng xanh giảm thiểu năng lượng sóng triều và bão lũ.

Các nghiên cứu khoa học về “Rủi ro thiên tai”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Hỗ trợ phát triển chính thức của Nhật Bản cho Việt Nam về giảm nhẹ rủi ro thiên tai và thích ứng với biến đổi khí hậu giai đoạn 2011-2025

    Nguyen Vo Huyen Dung và cộng sự2026Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng

    AI tóm tắt

    Nguồn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) của Nhật Bản giai đoạn 2011-2025 được đánh giá qua nghiên cứu chính sách và phân tích trường hợp nhằm làm rõ hiệu quả giảm nhẹ rủi ro thiên tai tại Việt Nam. Kết quả ghi nhận nguồn vốn đóng góp then chốt vào nâng cấp hạ tầng phòng ngừa, chuyển giao công nghệ dự báo và phát triển quản trị rủi ro tổng hợp. Tác giả đề xuất giải pháp tối ưu hóa hợp tác quốc tế trước thách thức suy giảm viện trợ không hoàn lại.

  • Integrating communities’ perspectives in understanding disaster risk

    Hideyuki Shiroshita và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Góc nhìn cộng đồng về hiểm họa lũ lụt và sóng thần tại bốn địa bàn ở Nhật Bản cùng Anh (England) được đánh giá qua khảo sát thực địa và phỏng vấn cư dân. Kết quả ghi nhận thuật ngữ khoa học về tần suất hiểm họa chưa giúp người dân hiểu rõ nguy cơ thực tế. Nhóm tác giả đề xuất dùng số lượng người chịu tác động làm thước đo trực quan, nâng cao nhận thức cộng đồng về rủi ro thiên tai.

  • How can the Sendai framework be implemented for disaster risk reduction and sustainable development? A qualitative study in Iran

    Mahmood Nekoei-Moghadam và cộng sự2024Globalization and Health

    AI tóm tắt

    Khung hành động Sendai tại Iran được xây dựng giải pháp thực thi thông qua phân tích nội dung định tính với 44 chuyên gia (35 người thảo luận nhóm và 9 người phỏng vấn sâu). Kết quả xác lập 37 giải pháp thuộc bốn trụ cột gồm hiểu biết rủi ro, quản trị, đầu tư và nâng cao năng lực ứng phó. Tác giả kết luận các nước đang phát triển cần bản địa hóa khung toàn cầu nhằm nâng cao hiệu quả giảm nhẹ rủi ro thiên tai.

  • Disaster Risk Assessment of Fluvial and Pluvial Flood Using the Google Earth Engine Platform: a Case Study for the Filyos River Basin

    Hakan Akcin và cộng sự2024PFG – Journal of Photogrammetry, Remote Sensing and Geoinformation Science

    AI tóm tắt

    Nguy cơ ngập lụt ven sông và ngập úng đô thị tại lưu vực sông Filyos ở Thổ Nhĩ Kỳ được đánh giá qua thuật toán học máy tích hợp trên Google Earth Engine. Phân tích kết hợp 3 nhóm yếu tố và 17 chỉ số không gian để xác định chỉ số rủi ro thiên tai toàn vùng ở mức 4, báo động nguy cơ nghiêm trọng đối với 807.889 người dân. Nhóm tác giả đề xuất ứng dụng viễn thám đám mây để cập nhật bản đồ hiểm họa thường xuyên.

  • Nature-Based Disaster Risk Reduction of Floods in Urban Areas

    Poulomee Ghosh và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Giải pháp thuận thiên chống ngập úng đô thị và lũ lụt ven sông được phân tích qua tổng quan tài liệu và nghiên cứu điển hình. Tác giả chỉ ra nguyên nhân ngập lụt do quy hoạch thiếu đồng bộ và vận hành hồ chứa bất hợp lý, đồng thời đánh giá các mô hình như Sponge City và Room for River. Kết luận nhấn mạnh lồng ghép hạ tầng xanh vào quy hoạch nhạy cảm với nước là giải pháp then chốt để giảm nhẹ rủi ro thiên tai ngập lụt.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Khả năng phục hồi và giảm thiểu rủi ro thiên tai: một hành trình ngữ nghĩa

    Dịch bởi AIResilience and disaster risk reduction: an etymological journey

    David AlexanderNatural Hazards and Earth System Sciences948 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khái niệm "khả năng phục hồi" (resilience) được tổng quan lịch sử ngữ nghĩa nhằm làm rõ sự phát triển lý luận trong giảm thiểu rủi ro thiên tai. Quá trình chuyển giao thuật ngữ từ cơ học sang sinh thái học bộc lộ xung đột giữa cân bằng nội môi và tiến hóa động lực. Tác giả kết luận giảm thiểu rủi ro thiên tai đòi hỏi chuyển hóa thay vì bảo tồn hệ thống, qua đó cảnh báo nguy cơ lạm dụng khái niệm này như một khuôn khổ vạn năng.

  • Khung tích hợp kiến thức bản địa và kiến thức khoa học để giảm thiểu rủi ro thiên tai

    Dịch bởi AIFramework for integrating indigenous and scientific knowledge for disaster risk reduction

    Jessica Mercer và cộng sự2010Disasters445 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khung tích hợp tri thức bản địa và khoa học được xây dựng qua phương pháp tiếp cận có sự tham gia tại Papua New Guinea nhằm phục vụ giảm thiểu rủi ro thiên tai. Quy trình gắn kết kinh nghiệm cộng đồng với dữ liệu khoa học tại các quốc đảo nhỏ đang phát triển. Nhóm nghiên cứu đề xuất giải pháp tích hợp tri thức đa nguồn, giảm tính dễ bị tổn thương trước các hiểm họa môi trường trong chiến lược giảm thiểu rủi ro thiên tai.

  • From Yokohama to Sendai: Approaches to Participation in International Disaster Risk Reduction Frameworks

    Arielle Tozier de la Poterie và cộng sự2015International Journal of Disaster Risk Science135 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Vai trò của cộng đồng địa phương được phân tích qua ba khuôn khổ chính sách gồm chiến lược Yokohama, khung Hyogo và khung Sendai. Tác giả tiến hành nghiên cứu rà soát chính sách so sánh nhằm làm rõ sự dịch chuyển trong cách tiếp cận người dân. Kết quả chỉ ra sự suy giảm vai trò chủ thể của cộng đồng khi bị biến thành đối tượng nhận hỗ trợ thụ động, gợi ý nhu cầu tái cấu trúc sự tham gia thực chất trong các chiến lược giảm nhẹ rủi ro thiên tai.

  • Japan’s Jishu-bosai-soshiki community activities: analysis of its role in participatory community disaster risk management

    Robert Bajek và cộng sự2008102 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổ chức tự nguyện cơ sở tại Nhật Bản (Jishu-bosai-soshiki) được khảo sát về vai trò huy động người dân phòng ngừa thảm họa. Tác giả triển khai phân tích ca điển hình tại thành phố Kishiwada nhằm làm rõ động lực tham gia ứng phó sự cố cộng đồng. Kết quả phát hiện các hạn chế của biện pháp điều phối hành chính, đồng thời đề xuất tăng cường liên kết với các tổ chức phi chính phủ để tối ưu hóa hiệu quả mô hình quản lý rủi ro thiên tai.

  • Community-based scenario modelling and disaster risk assessment of urban rainstorm waterlogging

    Zhane Yin và cộng sự2011Journal of Geographical Sciences90 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Hiểm họa ngập úng do mưa bão đô thị (waterlogging) được lượng hóa thông qua kịch bản mô phỏng tại quận Tĩnh An (Thượng Hải). Nhóm tác giả áp dụng mô hình không gian GIS tích hợp thủy lực cùng số liệu điều tra thực địa để xác lập đường cong thiệt hại. Kết quả đề xuất quy trình đánh giá rủi ro cấp cơ sở gắn liền đường cong xác suất vượt hạn mức tổn thất, hoàn thiện công cụ hoạch định chính sách rủi ro thiên tai đô thị.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Đánh giá rủi ro và đề xuất biện pháp thích ứng với thiên tai trong bối cảnh biến đổi khí hậu ở xã Phú Lương và Vinh Hà, huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế

    Võ Trọng Quang*2014Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Hiểm họa tự nhiên và tính dễ bị tổn thương tại hai xã Phú Lương và Vinh Hà (tỉnh Thừa Thiên Huế) được xác định qua khảo sát thực địa 200 hộ dân và 30 cán bộ. Kết quả ghi nhận năm loại hiểm họa ở Phú Lương và bảy loại ở Vinh Hà, chịu tác động nặng nhất từ bão, lũ lụt và hạn hán. Tác giả đề xuất quy hoạch thích ứng và bảo vệ hạ tầng nhằm giảm thiểu rủi ro thiên tai tại vùng trũng ven đầm phá.

  • Nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kiểm soát an toàn phòng chống thiên tai Việt Nam

    Trần Văn Đạt và cộng sự2024Tạp chí Khoa học và Công nghệ Thủy lợi

    AI tóm tắt

    Hiệu quả kiểm soát an toàn và quản lý rủi ro thiên tai sạt lở đất tại Việt Nam được đánh giá qua mô hình phân tích nhân tố khám phá tại 7 vùng thiên tai. Kết quả xác định 10 nhóm nhân tố tác động, nổi bật là xây dựng kế hoạch ứng phó và tổ chức bộ máy vận hành. Nhóm tác giả đề xuất thứ tự ưu tiên phân bổ nguồn lực nhằm hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực kiểm soát rủi ro từ cấp tỉnh đến cơ sở.

  • ĐÁNH GIÁ RỦI RO THIÊN TAI PHỤC VỤ QUY HOẠCH PHÁT TRIỂN KINH TẾ – XÃ HỘI

    2021Tạp chí khoa học Đại học Văn Lang

    AI tóm tắt

    Quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội tại 10 tỉnh miền Trung Việt Nam được tích hợp phương pháp đánh giá định lượng rủi ro thiên tai trên phạm vi 8 lưu vực sông. Tác giả tiến hành nghiên cứu thực nghiệm nhằm cụ thể hóa các yêu cầu pháp lý về ứng phó hiểm họa. Kết quả đề xuất quy trình đánh giá định lượng có khả năng chuyển giao và nhân rộng sang nhiều địa phương khác, hỗ trợ công tác quy hoạch vùng bền vững.

  • Đề xuất khung nghiên cứu hoàn thiện thể chế, chính sách giảm thiểu rủi ro lũ quét và sạt lở đất đá

    Trần Văn Đạt2020Tạp chí Khoa học và Công nghệ Thủy lợi

    AI tóm tắt

    Chính sách và thể chế kiểm soát hiểm họa lũ quét cùng sạt lở đất đá tại Việt Nam là trọng tâm phân tích của khung nghiên cứu đề xuất. Tác giả tiến hành tổng quan hệ thống chính sách kết hợp rà soát thực tiễn địa phương để xây dựng bộ công cụ gồm hơn 70 tiêu chí đánh giá. Kết quả đề xuất khung phân tích thể chế có khả năng ứng dụng rộng rãi trong công tác quản lý rủi ro thiên tai, giúp nâng cao hiệu quả can thiệp chính sách.

  • ĐÁNH GIÁ CẤP ĐỘ RỦI RO THIÊN TAI DỰA TRÊN THIỆT HẠI

    Lê Hải Trung2019Tạp chí Khoa học và Công nghệ Thủy lợi

    AI tóm tắt

    Mô hình phân loại cấp độ hiểm họa và rủi ro thiên tai tại Việt Nam được xây dựng dựa trên tỷ lệ thiệt hại về người và GDP. Tác giả sử dụng phương pháp phân tích định lượng để lượng hóa 5 cấp độ rủi ro tương ứng quy định quản lý quốc gia. Kết quả xác lập cơ sở khoa học cho công tác dự báo, cảnh báo sớm và xây dựng phương án ứng phó, khắc phục hậu quả thiên tai hiệu quả.

Tài liệu tham khảo

  1. Kelman (2015). Climate Change and the Sendai Framework for Disaster Risk Reduction. International Journal of Disaster Risk Science. DOI: 10.1007/s13753-015-0046-5
  2. Pica (2018). Beyond the Sendai Framework for Disaster Risk Reduction: Vulnerability Reduction as a Challenge Involving Historical and Traditional Buildings. Buildings. DOI: 10.3390/buildings8040050
  3. Lukman (2025). Integrating Disaster Risk Reduction and Climate Change Adaptation: A Critical Review on Methodologies Addressing Multi-Hazard Risks. Copernicus GmbH. DOI: 10.5194/egusphere-egu24-3784