Rối loạn lưỡng cực (trước đây gọi là bệnh loạn thần hưng - trầm cảm) là một rối loạn tâm thần mạn tính nghiêm trọng và tái diễn, đặc trưng bởi sự dao động bất thường có tính chu kỳ của khí sắc, mức năng lượng và khả năng hoạt động chức năng giữa các pha hưng cảm và các giai đoạn trầm cảm sâu sắc.
Phân loại lâm sàng theo tiêu chuẩn DSM-5
Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5) của Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ phân chia rối loạn lưỡng cực thành các phân nhóm chính:
1. Rối loạn lưỡng cực I (Bipolar I Disorder)
Đòi hỏi người bệnh phải trải qua ít nhất một giai đoạn hưng cảm (Manic Episode) đầy đủ trong đời. Sự hiện diện của giai đoạn trầm cảm chủ yếu không phải là tiêu chuẩn bắt buộc tuyệt đối để chẩn đoán nhưng xảy ra ở hầu hết các bệnh nhân trên thực tế lâm sàng.
2. Rối loạn lưỡng cực II (Bipolar II Disorder)
Đặc trưng bởi sự luân phiên giữa ít nhất một giai đoạn trầm cảm chủ yếu (Major Depressive Episode) và ít nhất một giai đoạn hưng cảm nhẹ (Hypomanic Episode). Người bệnh Lưỡng cực II không bao giờ có giai đoạn hưng cảm toàn phát.
3. Rối loạn cảm xúc chu kỳ (Cyclothymic Disorder)
Tình trạng dao động khí sắc mạn tính kéo dài ít nhất 2 năm ở người lớn, bao gồm nhiều đợt triệu chứng hưng cảm nhẹ và triệu chứng trầm cảm nhưng chưa từng đủ tiêu chuẩn xác định một giai đoạn đầy đủ.
| Đặc điểm so sánh | Giai đoạn Hưng cảm (Mania) | Giai đoạn Hưng cảm nhẹ (Hypomania) |
|---|---|---|
| Thời gian kéo dài | Ít nhất 1 tuần liên tục hoặc phải nhập viện | Ít nhất 4 ngày liên tiếp |
| Mức độ suy giảm chức năng | Suy giảm trầm trọng hoạt động xã hội, nghề nghiệp | Thay đổi chức năng rõ rệt nhưng không gây suy thoái nặng |
| Triệu chứng loạn thần | Có thể xuất hiện ảo giác hoặc hoang tưởng tự cao | Tuyệt đối không có triệu chứng loạn thần |
| Yêu cầu nhập viện | Thường xuyên cần nhập viện khẩn cấp để đảm bảo an toàn | Không có chỉ định nhập viện cấp cứu |
Sinh học bệnh sinh và yếu tố di truyền
Rối loạn lưỡng cực có mức độ di truyền cao nhất trong số các rối loạn tâm thần, với hệ số di truyền ước tính từ 70% đến 85% qua các nghiên cứu sinh đôi cùng trứng. Phân tích đa gen GWAS xác định hàng trăm biến thể gen liên quan đến các kênh vận chuyển ion canxi () và protein dẫn truyền xung động thần kinh.
Về mặt sinh hóa thần kinh, bệnh liên quan đến sự rối loạn điều hòa trục dẫn truyền dopamine, serotonin và glutamate, kết hợp cùng sự suy giảm tính mềm dẻo khớp thần kinh (synaptic plasticity) và rối loạn nhịp sinh học ngày đêm tự nhiên của cơ thể.
Biểu hiện lâm sàng và nguy cơ tự sát
Bệnh nhân trong cơn hưng cảm biểu hiện khí sắc hưng phấn quá mức, tự cao, giảm nhu cầu ngủ (chỉ ngủ 2 đến 3 tiếng mà không thấy mệt), nói nhiều và nhanh, suy nghĩ dồn dập, mất tập trung và có xu hướng tham gia vào các hành vi nguy cơ cao (chi tiêu hoang phí, lái xe liều lĩnh, đầu tư mạo hiểm).
Ngược lại, trong cơn trầm cảm, bệnh nhân rơi vào trạng thái tuyệt vọng cùng cực, mất hoàn toàn hứng thú, mệt mỏi kiệt quệ và cảm giác tội lỗi vô lý. Tỷ lệ tử vong do tự sát ở bệnh nhân rối loạn lưỡng cực cao gấp 20 đến 30 lần so với quần thể dân số chung, đặc biệt cao trong các giai đoạn chuyển pha cấp tính hoặc giai đoạn hỗn hợp (Mixed state).
Chiến lược điều trị dược lý và kiểm soát dài hạn
Điều trị rối loạn lưỡng cực là một quá trình liên tục suốt đời đòi hỏi sự kết hợp giữa điều trị dược lý và hỗ trợ tâm lý xã hội:
1. Thuốc chỉnh khí sắc (Mood Stabilizers)
- Lithium: Là tiêu chuẩn vàng đầu tay trong điều trị duy trì và phòng ngừa cả pha hưng cảm lẫn trầm cảm. Lithium là hoạt chất duy nhất được chứng minh có khả năng làm giảm độc lập tỷ lệ tự sát ở bệnh nhân tâm thần. Nồng độ lithium huyết thanh cần được theo dõi định kỳ chặt chẽ trong cửa sổ điều trị hẹp từ 0.6 đến 1.0 mEq/L.
- Thuốc chống co giật (Valproate, Carbamazepine, Lamotrigine): Valproate đặc biệt hiệu quả trong hưng cảm cấp tính và cơn hỗn hợp; Lamotrigine ưu thế trong ngăn ngừa tái phát pha trầm cảm.
2. Thuốc chống loạn thần không điển hình thế hệ hai
Các thuốc như Quetiapine, Olanzapine, Aripiprazole, Lurasidone và Cariprazine được chỉ định rộng rãi trong kiểm soát nhanh cơn hưng cảm kích động cũng như điều trị trầm cảm lưỡng cực.
Liệu pháp tâm lý và điều hòa nhịp sinh học
Song song với dùng thuốc, liệu pháp tâm lý giáo dục (Psychoeducation) giúp người bệnh và thân nhân nhận biết sớm các dấu hiệu báo trước tái phát. Liệu pháp nhịp sinh học xã hội và quan hệ liên cá nhân (IPSRT) giúp người bệnh thiết lập thời gian biểu thức - ngủ ổn định, duy trì lối sống lành mạnh để bảo vệ nhịp sinh học não bộ trước các sang chấn tâm lý.