Presepsin (Presepsin (sCD14 subtype)) là (phân đoạn hòa tan N-tận của CD14, sCD14-ST) là một dấu ấn sinh học đặc hiệu trong huyết tương được giải phóng khi đại thực bào thực bào vi khuẩn, có giá trị chẩn đoán sớm và phân tầng nguy cơ sốc nhiễm khuẩn và nhiễm trùng huyết.
Định nghĩa Presepsin
Presepsin, hay còn gọi sCD14‑ST (soluble CD14 subtype), là một phân tử hòa tan xuất phát từ CD14 khi đại thực bào và bạch cầu trung tính tiếp xúc với lipopolysaccharide (LPS) của vi khuẩn Gram âm. Phân tử này được phóng thích vào máu qua quá trình proteolyse và nội bào khi tế bào miễn dịch thực hiện quá trình thực bào (phagocytosis). Nồng độ Presepsin tăng nhanh trong đầu giai đoạn nhiễm khuẩn, làm nó trở thành biomarker tiềm năng cho chẩn đoán sớm sepsis. :contentReference[oaicite:0]{index=0}
Trọng lượng phân tử khoảng 13 kDa, phần đầu N-terminal của sCD14 bị cắt bởi các protease nội bào như cathepsin D sau khi phức hợp LPS‑LBP‑CD14 được nội bào hóa. Presepsin được phát hiện trong huyết tương qua xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang (chemiluminescent immunoassay). :contentReference[oaicite:1]{index=1}
Cơ chế sinh học và nguồn gốc phân tử
CD14 tồn tại dưới hai dạng: dạng gắn màng tế bào (mCD14) và dạng hòa tan (sCD14). Khi LPS của vi khuẩn liên kết với LBP (LPS binding protein) rồi với CD14, phức hợp được nội bào hóa. Các protease trong phagolysosome hoặc ngoài tế bào sẽ cắt sCD14 để tạo thành presepsin. :contentReference[oaicite:2]{index=2}
Tế bào macrophage và bạch cầu trung tính là nguồn chính sản xuất Presepsin. Quá trình phagocytosis vi khuẩn thúc đẩy việc giải phóng Presepsin nhanh chóng, thời gian bán hủy (half‑life) khoảng 4 giờ, giúp Presepsin phản ánh tương đối nhanh tình trạng nhiễm khuẩn trong cơ thể. :contentReference[oaicite:3]{index=3}
Vai trò của Presepsin trong chẩn đoán lâm sàng
Presepsin được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết (sepsis), phân biệt sepsis với những tình trạng viêm không do nhiễm khuẩn. Trong các nghiên cứu người lớn, nồng độ Presepsin > 350 pg/mL có độ nhạy cao cho chẩn đoán sepsis; nghiên cứu validation cho thấy độ nhạy ~80‑90% và khả năng dự đoán tử vong sau 28 ngày cao. :contentReference[oaicite:4]{index=4}
Presepsin tăng nhanh hơn nhiều biomarker truyền thống như CRP hay Procalcitonin trong giai đoạn đầu của nhiễm khuẩn. Trong nghiên cứu nhi khoa và sơ sinh, nồng độ Presepsin có thể tăng vào khoảng 2 giờ sau khi bắt đầu nhiễm trùng, đỉnh vào khoảng 3 giờ, giúp phát hiện sớm hơn. :contentReference[oaicite:5]{index=5}
Giá trị ngưỡng và diễn giải kết quả
Giá trị ngưỡng Presepsin dùng để phân biệt sepsis với tình trạng viêm không do nhiễm khuẩn thường dao động trong khoảng 317‑729 pg/mL tùy nghiên cứu, thiết bị xét nghiệm và dân số. :contentReference[oaicite:6]{index=6}
Trong nghiên cứu gần đây, nồng độ ≥ 582 pg/mL được đề xuất để phân biệt sepsis với suy cơ quan không do nhiễm khuẩn, trong khi giá trị ≥ 821 pg/mL liên quan đến tăng nguy cơ tử vong 30 ngày ở bệnh nhân sepsis. Những giá trị cắt này phụ thuộc vào mức độ suy thận cũng như các yếu tố như tuổi, tình trạng lâm sàng. :contentReference[oaicite:7]{index=7}
Bảng minh họa các ngưỡng Presepsin được dùng trong vài nghiên cứu:
| Nghiên cứu / Dân số | Ngưỡng Presepsin (pg/mL) | Mục đích (chẩn đoán / tiên lượng) |
|---|---|---|
| Emergency Dept & Sepsis Validation (người lớn) | 350 | Chẩn đoán sepsis sớm, độ nhạy cao :contentReference[oaicite:8]{index=8} |
| Bệnh nhân ICU sepsis vs septic shock | 1285 | Phân biệt sepsis vs sốc nhiễm khuẩn :contentReference[oaicite:9]{index=9} |
| Người có suy thận hoặc chức năng thận kém | 1000‑1300 | Điều chỉnh ngưỡng vì ảnh hưởng bài tiết và lọc thận :contentReference[oaicite:10]{index=10} |
So sánh với các biomarker khác (PCT, CRP, IL-6)
Presepsin thường được đánh giá hiệu quả tương đương hoặc vượt trội một số chỉ dấu viêm thông dụng như Procalcitonin (PCT), C-reactive protein (CRP) và Interleukin-6 (IL-6) trong chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết. Nghiên cứu trên bệnh nhân ICU tại Nhật cho thấy Presepsin có AUC (Area Under Curve) 0.87, cao hơn PCT (0.83) và CRP (0.75) trong việc phát hiện sepsis sớm. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22871175/))
Bảng so sánh giữa các biomarker chính:
| Biomarker | Thời gian tăng | Đặc hiệu cho nhiễm khuẩn | Ứng dụng lâm sàng |
|---|---|---|---|
| Presepsin | 1–2 giờ | Cao | Chẩn đoán sớm sepsis, tiên lượng ICU |
| PCT | 3–6 giờ | Trung bình–cao | Theo dõi đáp ứng điều trị kháng sinh |
| CRP | 6–12 giờ | Thấp | Tổng quát cho phản ứng viêm |
| IL-6 | 1–3 giờ | Trung bình | Tiên lượng tiến triển viêm cấp |
Theo tổng quan hệ thống năm 2021, kết hợp Presepsin và PCT giúp tăng độ nhạy phát hiện nhiễm khuẩn nặng lên đến 94%. ([mdpi.com](https://www.mdpi.com/2077-0383/10/3/571))
Ứng dụng trong bệnh viện và ICU
Xét nghiệm Presepsin được sử dụng tại nhiều đơn vị hồi sức tích cực (ICU) để hỗ trợ chẩn đoán và tiên lượng bệnh nhân nghi nhiễm trùng huyết. Trong các guideline tại Nhật Bản, Italy và Đức, Presepsin được đề xuất như một marker hỗ trợ nhanh để quyết định dùng kháng sinh. ([annalsofintensivecare.springeropen.com](https://annalsofintensivecare.springeropen.com/articles/10.1186/s13613-015-0089-1))
Ứng dụng thực tế tại ICU bao gồm:
- Xác định mức độ nghiêm trọng của sepsis
- Theo dõi tiến triển trong 72 giờ đầu điều trị
- Tiên lượng khả năng tử vong 28 ngày
Nghiên cứu tại châu Âu trên 144 bệnh nhân ICU cho thấy: nồng độ Presepsin ≥ 850 pg/mL có liên quan đến tăng nguy cơ tử vong trong 28 ngày (OR = 3.2, p < 0.01). ([ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3986766/))
Hạn chế và yếu tố gây nhiễu
Dù có nhiều ưu điểm, Presepsin vẫn có một số hạn chế và yếu tố gây nhiễu ảnh hưởng đến độ chính xác:
- Suy thận: Giảm GFR làm Presepsin tích lũy do bài tiết kém, dẫn đến dương tính giả.
- Tình trạng viêm không do nhiễm khuẩn: Bệnh nhân sau phẫu thuật hoặc chấn thương lớn cũng có thể có Presepsin cao.
- Ảnh hưởng bởi yếu tố tuổi, nền tảng miễn dịch: Người già, bệnh nhân suy giảm miễn dịch có thể phản ứng yếu.
Do đó, khuyến nghị kết hợp Presepsin với chỉ số lâm sàng và các chỉ dấu khác để đưa ra đánh giá chính xác nhất. ([bmcinfectdis.biomedcentral.com](https://bmcinfectdis.biomedcentral.com/articles/10.1186/s12879-021-07012-8))
Ứng dụng trong lĩnh vực nhi khoa và sơ sinh
Presepsin ngày càng được nghiên cứu trong chẩn đoán nhiễm trùng sơ sinh, đặc biệt trong 72 giờ đầu sau sinh. Nồng độ bình thường của Presepsin ở trẻ sơ sinh khỏe mạnh nằm trong khoảng 200–400 pg/mL và cao hơn so với người lớn. ([ncbi.nlm.nih.gov](https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC5853514/))
Ưu điểm của Presepsin trong sơ sinh:
- Không bị ảnh hưởng bởi steroid ngoại sinh
- Cho kết quả sớm hơn PCT (~1.5 giờ)
- Có thể dùng để quyết định ngừng sớm kháng sinh trong NICU
Nghiên cứu tại Italy cho thấy việc sử dụng Presepsin giúp giảm 40% số giờ dùng kháng sinh không cần thiết ở trẻ sơ sinh nghi nhiễm trùng. ([actabiomedica.it](https://www.mattioli1885journals.com/index.php/actabiomedica/article/view/10112))
Hệ thống xét nghiệm và thiết bị
Hệ thống phân tích Presepsin phổ biến nhất hiện nay là PATHFAST® của Mitsubishi Chemical Medience. Thiết bị này sử dụng công nghệ CLEIA (Chemiluminescent Enzyme Immunoassay) để cho kết quả định lượng trong vòng ~17 phút với mẫu máu toàn phần hoặc huyết tương. ([medicom-japan.com](https://www.medicom-japan.com/english/products/pathfast/))
Thông số kỹ thuật PATHFAST Presepsin:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian phân tích | 17 phút |
| Mẫu sử dụng | Máu toàn phần, huyết tương |
| Giới hạn phát hiện | 20 pg/mL |
| Giải tuyến tính | 20–20,000 pg/mL |
Các thiết bị POCT (Point-of-care testing) dùng trong cấp cứu cũng đang được phát triển để mở rộng ứng dụng ngoài ICU.
Động học phân cắt phân tử và công nghệ định lượng POCT
Cơ chế sinh học tạo thành Presepsin bắt đầu từ thụ thể CD14 — một glycoprotein bề mặt có trọng lượng phân tử 53-55 kDa được biểu hiện với mật độ cao trên màng tế bào của dòng bạch cầu đơn nhân và đại thực bào. CD14 đóng vai trò thụ thể đồng thụ thể (co-receptor) liên kết phức hợp lipopolysaccharide (LPS) của vi khuẩn Gram âm cùng với protein gắn LPS (LBP). Sau khi phức hợp LPS-LBP-CD14 kích hoạt thụ thể Toll-like receptor 4 (TLR4) để khởi phát phản ứng viêm, toàn bộ phức hợp này được nhập bào thông qua cơ chế ẩm bào (endocytosis).
Bên trong các lysosome nội bào, enzym protease acid cathepsin D phân cắt chọn lọc chuỗi polypeptide CD14 tại các vị trí acid amin đặc thù, giải phóng đoạn phân tử N-tận rút ngắn có khối lượng phân tử 13 kDa, bao gồm 64 gốc acid amin. Đoạn peptid hòa tan này (sCD14-ST, viết tắt của soluble CD14 subtype) chính là Presepsin. Ngay sau khi đại thực bào thực bào vi khuẩn, Presepsin được phóng thích ồ ạt qua hiện tượng xuất bào vào dịch kẽ và dòng tuần hoàn máu.
Khác biệt với nhiều dấu ấn sinh học khác đòi hỏi hệ thống máy xét nghiệm trung tâm cồng kềnh mất nhiều giờ, Presepsin có thể được định lượng nhanh chóng bằng hệ thống xét nghiệm tại chỗ (Point-of-Care Testing - POCT) sử dụng nguyên lý miễn dịch huỳnh quang hóa phát enzyme (CLEIA). Chỉ với một lượng nhỏ máu toàn phần chống đông heparin hoặc EDTA (khoảng 100 microlit) và thời gian phân tích tự động chỉ 15 đến 17 phút, kết quả nồng độ Presepsin định lượng có thể được cung cấp ngay tại giường bệnh phòng cấp cứu hoặc khoa hồi sức tích cực (ICU).
Giá trị tiên lượng đa tầng và phối hợp các thang điểm lâm sàng
Bên cạnh giá trị chẩn đoán xác định nhiễm trùng huyết sớm, động học nồng độ Presepsin trong máu phản ánh trực tiếp mức độ thanh thải vi khuẩn và đáp ứng với phác đồ kháng sinh điều trị. Các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn chỉ ra rằng:
- Phân tầng nguy cơ tử vong: Nồng độ Presepsin tại thời điểm nhập viện có tương quan thuận chặt chẽ với thang điểm suy đa tạng SOFA (Sequential Organ Failure Assessment) và thang điểm sinh hiệu APACHE II. Bệnh nhân có nồng độ Presepsin ban đầu vượt quá 1000 pg/mL có nguy cơ tử vong trong 30 ngày tăng gấp 4 đến 6 lần so với nhóm có nồng độ dưới 500 pg/mL.
- Theo dõi đáp ứng điều trị: Ở những bệnh nhân được sử dụng phác đồ kháng sinh thích hợp ngay từ đầu, nồng độ Presepsin bắt đầu giảm đều đặn sau 24 đến 48 giờ. Ngược lại, nếu nồng độ Presepsin không giảm hoặc tiếp tục tăng vọt vào ngày thứ 3 và ngày thứ 5 sau nhập viện, đây là dấu hiệu cảnh báo sớm về thất bại điều trị kháng sinh, ổ nhiễm trùng chưa được dẫn lưu triệt để hoặc sự xuất hiện của chủng vi khuẩn đa kháng thuốc.
- Độ đặc hiệu trong nhiễm khuẩn bỏng và chấn thương: Ở bệnh nhân sau phẫu thuật lớn hoặc bệnh nhân bỏng nặng diện rộng, phản ứng viêm vô khuẩn toàn thân (SIRS) thường làm tăng vọt các chỉ số Procalcitonin và CRP mà không hề có nhiễm trùng. Ngược lại, Presepsin chỉ tăng thực sự khi có sự xâm nhập và thực bào vi khuẩn sống, giúp bác sĩ lâm sàng phân biệt chính xác giữa sốc viêm vô khuẩn và sốc nhiễm khuẩn thứ phát.