Nghệ thuật công cộng (Public art) là khái niệm chỉ các loại hình tác phẩm nghệ thuật thị giác và thực hành thẩm mỹ được sáng tác, lắp đặt hoặc thực hiện trong không gian công cộng mở, cho phép cộng đồng tiếp cận tự do mà không chịu sự rào đón của các thiết chế bảo tàng truyền thống, đồng thời đòi hỏi sự tương tác và đối thoại xã hội với đời sống cư dân. Mục từ này phân tích bản chất khái niệm, phả hệ lý thuyết từ không gian vật lý đến không gian diễn ngôn, các loại hình biểu đạt cùng ví dụ thực chứng, chức năng đô thị và những phê phán học thuật sâu sắc.
Bản chất và định nghĩa học thuật của nghệ thuật công cộng
Khác biệt căn bản giữa nghệ thuật công cộng và nghệ thuật trưng bày trong phòng tranh (gallery art) nằm ở bối cảnh tiếp nhận và tính chất tương tác với người xem. Trong bảo tàng, người xem chủ động bước vào một không gian khép kín để thưởng thức nghệ thuật với tâm thế có chủ đích. Ngược lại, nghệ thuật công cộng thâm nhập trực tiếp vào nhịp sống thường nhật của mọi tầng lớp thị dân.
Trong khảo cứu triết học thẩm mỹ, Hein (1996) nhấn mạnh rằng tính chất "công cộng" của một tác phẩm nghệ thuật không thể chỉ được định nghĩa đơn thuần bằng vị trí tọa lạc ngoài trời hoặc quyền sở hữu của nhà nước. Việc đặt một bức tượng ngoài đường không mặc nhiên biến nó thành nghệ thuật công cộng đích thực nếu thiếu đi sự tương tác thẩm mỹ và sự tham gia của công chúng. Thay vào đó, tính công cộng là một thuộc tính thẩm mỹ động, được kiến tạo thông qua quá trình đối thoại, trải nghiệm và gán nghĩa liên tục của các cộng đồng cư dân (Hein, 1996).
Tình huống điển hình phản ánh sự xung đột này là vụ việc tác phẩm điêu khắc vòm thép uốn Tilted Arc sáng tác năm 1981 của nhà điêu khắc Richard Serra tại Quảng trường Liên bang Foley ở New York (Hein, 1996). Mặc dù được hội đồng nghệ thuật nhà nước tuyển chọn và tài trợ, bức tường thép khổng lồ dài hàng chục mét chắn ngang lối đi bộ đã vấp phải làn sóng phản đối dữ dội từ những công chức và thị dân sử dụng quảng trường hàng ngày, dẫn đến quyết định tháo dỡ tác phẩm vào năm 1989. Vụ việc khẳng định rằng quyền tự trị thẩm mỹ của tác giả không thể áp đặt tách rời khỏi quyền sử dụng không gian sinh hoạt của cộng đồng sở tại.
Phả hệ lý thuyết: Từ địa điểm vật lý đến không gian quan hệ
Lý thuyết về tính gắn kết địa điểm (Site-specificity) đã phát triển qua nhiều khung nhận thức thẩm mỹ và địa lý nhân văn:
- Mô hình hiện tượng luận và không gian vật lý: Tác phẩm được thiết kế tương thích trực tiếp với các đặc tính hình học, vật liệu, điều kiện ánh sáng và tỷ lệ kiến trúc của một tọa độ địa lý cụ thể;
- Mô hình phê phán thể chế: Tác phẩm chuyển hướng khảo sát các thiết chế văn hóa, lịch sử và cơ chế tài trợ định hình nên không gian công cộng;
- Mô hình địa điểm diễn ngôn (Discursive site): Trong chuyên khảo lý thuyết có tầm vóc lớn, Kwon (2002) đã phân tích sâu sắc phả hệ phát triển của nghệ thuật địa điểm. Bà nhấn mạnh rằng các mô hình tiếp cận này không phải là các giai đoạn lịch sử tuyến tính kế tiếp nhau mà là những khuôn khổ đồng hiện diện và cạnh tranh. Ở mô hình địa điểm diễn ngôn, địa điểm không còn bị trói buộc vào một tọa độ vật lý cố định mà trở thành một mạng lưới quan hệ xã hội. Tuy nhiên, Kwon (2002) cũng đưa ra cảnh báo phê phán sâu sắc: nguy cơ các nghệ sĩ thực hành lưu động bị biến thành những nhà cung cấp dịch vụ thẩm mỹ xoa dịu xung đột xã hội cho các thể chế đô thị;
- Góc nhìn địa lý học nhân văn và trải nghiệm thân nghiệm: Phân tích tổng quan của Hawkins (2012) chỉ ra sự giao thoa sâu sắc giữa địa lý học và nghệ thuật thị giác. Dưới lăng kính này, nghệ thuật công cộng được khảo cứu qua mối quan hệ tương tác sống động giữa địa điểm, trải nghiệm thân nghiệm của người thưởng lãm khi di chuyển qua đô thị và các thực hành văn hóa đời sống thường nhật (Hawkins, 2012).
Các hình thức biểu hiện đa dạng và ví dụ thực chứng
Từ cuối thế kỷ hai mươi, nghệ thuật công cộng đã phát triển phong phú về cả chất liệu lẫn phương thức biểu đạt:
- Điêu khắc và tượng đài tưởng niệm: Không chỉ là các bức tượng đồng hay tượng đá truyền thống, các công trình tưởng niệm đương đại chú trọng khơi gợi cảm xúc cộng đồng. Ví dụ tiêu biểu là Đài tưởng niệm cựu chiến binh chiến tranh Việt Nam (Vietnam Veterans Memorial) do Maya Lin thiết kế tại Washington D.C., sử dụng bức tường đá granite đen chìm sâu dưới mặt đất để tạo nên một không gian phản chiếu tâm thức cá nhân và hàn gắn vết thương lịch sử;
- Nghệ thuật sắp đặt cảnh quan và biểu tượng đô thị: Tác phẩm điêu khắc thép không gỉ Cloud Gate của Anish Kapoor tại Công viên Millennium (Chicago) là minh chứng điển hình cho khả năng phản chiếu bầu trời, kiến trúc xung quanh và biến không gian quảng trường thành điểm đến giao lưu văn hóa và du lịch quốc tế;
- Tranh bích họa và nghệ thuật đường phố: Từ các bức tranh tường khổ lớn đến các dự án phục hồi cảnh quan. Tại Việt Nam, dự án Con đường Gốm sứ ven sông Hồng hay dự án nghệ thuật công cộng Phúc Tân (quận Hoàn Kiếm, Hà Nội) đã tận dụng bờ tường đê sông Hồng và khu dân cư ven sông, biến vật liệu tái chế thành các tác phẩm thị giác sống động, gắn kết trực tiếp với lịch sử cư dân phố cổ;
- Nghệ thuật công cộng tương tác cộng đồng: Các dự án có sự tham gia trực tiếp của người dân trong toàn bộ quy trình từ thảo luận ý tưởng đến thực hiện, biến nghệ thuật thành diễn đàn đối thoại về môi trường, lịch sử địa phương và gắn kết tình làng nghĩa xóm.
Chức năng xã hội và giá trị đô thị của nghệ thuật công cộng
Nhiều nhà nghiên cứu đô thị và hoạch định chính sách xem nghệ thuật công cộng là yếu tố quan trọng đóng góp vào chất lượng môi trường sống và đời sống văn hóa của các đô thị hiện đại:
- Kiến tạo bản sắc và cảm thức thuộc về (Sense of place): Nghệ thuật công cộng giúp tạo dựng dấu ấn riêng biệt cho cảnh quan đô thị, giúp cư dân hình thành niềm tự hào địa phương và gắn kết tình cảm với không gian sống;
- Kích hoạt không gian công cộng và giao lưu xã hội: Các tác phẩm nghệ thuật tương tác đóng vai trò như thỏi nam châm thu hút thị dân bước ra ngoài không gian mở, thúc đẩy các cuộc gặp gỡ tình cờ và giảm thiểu sự cô lập xã hội;
- Tác động kinh tế và du lịch văn hóa: Các công trình nghệ thuật công cộng độc đáo tạo điểm nhấn thu hút du khách, kích thích sự phát triển của các ngành dịch vụ ẩm thực, du lịch và kinh tế sáng tạo tại khu vực.
Những phê phán học thuật và mặt trái đô thị
Nghiên cứu phê bình đô thị của Miles (2005) trong chuyên khảo xuất bản lần đầu năm 1997 chỉ ra rằng trong nhiều chiến lược phát triển đô thị, nghệ thuật công cộng thường bị biến tướng thành công cụ tiếp thị hình ảnh thành phố (city branding) nhằm thu hút dòng vốn đầu tư và khách du lịch thượng lưu. Quá trình này vô hình trung thúc đẩy hiện tượng chỉnh trang đô thị (gentrification), làm tăng giá bất động sản và gián tiếp xua đuổi các cộng đồng dân cư thu nhập thấp ra khỏi khu vực sinh sống truyền thống của họ (Miles, 2005).
Ngoài ra, các hội đồng thẩm định nghệ thuật thiếu sự tham vấn cộng đồng rộng rãi thường dễ đưa ra các quyết định mang tính áp đặt từ trên xuống, tạo ra những tác phẩm xa lạ với đời sống tinh thần của thị dân bản địa và dẫn đến sự phản kháng xã hội đối với không gian đô thị.
Định hướng tiếp cận trong bối cảnh đương đại
Trước các thách thức về môi trường sinh thái và biến đổi xã hội, nghệ thuật công cộng đương đại đang hình thành các hướng tiếp cận mới:
- Nghệ thuật sinh thái: Sử dụng vật liệu thân thiện môi trường hoặc vật liệu tái chế để truyền tải thông điệp về biến đổi khí hậu và bảo tồn thiên nhiên;
- Nghệ thuật số và tương tác đa phương tiện: Khai thác công nghệ trình chiếu ánh sáng và tương tác số giúp biến đổi không gian kiến trúc trong các dịp lễ hội mà không can thiệp vĩnh viễn vào cấu trúc vật lý của di sản đô thị;
- Mô hình đồng sáng tạo với cộng đồng: Chuyển dịch từ việc nghệ sĩ độc lập sáng tác sang mô hình hợp tác, nơi cư dân địa phương cùng tham gia đóng góp câu chuyện lịch sử và tiếng nói của chính mình vào tác phẩm.