Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Mổ lấy thai là gì? Chỉ định, quy trình và phục hồi sau mổ

Tiếng Anhcesarean delivery

Tên gọi khácPhẫu thuật mổ lấy thaiSinh mổCesarean section

Mổ lấy thai là phẫu thuật sản khoa đưa thai nhi, nhau thai và màng ối ra ngoài qua một đường rạch ở thành bụng và cơ tử cung còn nguyên vẹn khi chuyển dạ tự nhiên qua đường âm đạo không thể thực hiện hoặc có nguy cơ đe dọa sức khỏe mẹ và thai nhi.

399 lượt xem Cập nhật 9/9/2026

Mổ lấy thai (cesarean delivery hoặc cesarean section, thường gọi là sinh mổ) là phẫu thuật sản khoa đưa thai nhi, nhau thai và màng ối ra ngoài qua một đường rạch ở thành bụng và cơ tử cung còn nguyên vẹn khi quá trình sinh ngả âm đạo không khả thi hoặc tiềm ẩn nguy cơ cao đối với sức khỏe của mẹ và thai nhi. Đây là một can thiệp y khoa quan trọng có khả năng cứu sống tính mạng của sản phụ và trẻ sơ sinh trong các tình huống chuyển dạ bệnh lý. Bài viết dưới đây trình bày tổng quan về các chỉ định y khoa, quy trình kỹ thuật phẫu thuật, nguy cơ biến chứng và hướng dẫn chăm sóc phục hồi sau mổ lấy thai.

1. Khái niệm và dịch tễ học

Về mặt lịch sử và thuật ngữ y khoa, mổ lấy thai đại diện cho một bước tiến quan trọng trong sản phụ khoa, giúp giảm thiểu đáng kể tỷ lệ tử vong chu sinh và tử vong mẹ khi chuyển dạ kéo dài hoặc gặp trở ngại cơ học đường sinh dục.

Theo Tuyên bố chính thức của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) được công bố bởi Betran và cộng sự (2015), tỷ lệ mổ lấy thai ở cấp độ quần thể ở mức từ 10% đến 15% là ngưỡng tối ưu để bảo vệ sức khỏe mẹ và thai nhi; các mức tỷ lệ gia tăng vượt quá ngưỡng này không mang lại thêm lợi ích giảm tử vong mà còn gia tăng gánh nặng phẫu thuật và biến chứng cho sản phụ. Tuy nhiên, tại nhiều quốc gia đang phát triển và phát triển, tỷ lệ mổ lấy thai hiện nay đã vượt quá 30% do các yếu tố lâm sàng, xã hội và tâm lý.

2. Các chỉ định y khoa của mổ lấy thai

Chỉ định phẫu thuật mổ lấy thai được phân loại theo mức độ khẩn cấp và nguồn gốc căn nguyên:

Nhóm chỉ định Nguyên nhân từ phía người mẹ Nguyên nhân từ phía thai nhi và phần phụ
Chỉ định cấp cứu (khẩn cấp)
  • Vỡ tử cung hoặc dọa vỡ tử cung
  • Sản giật và hội chứng HELLP không đáp ứng điều trị nội khoa
  • Chuyển dạ ngưng tiến triển, bất tương xứng đầu - chậu
  • Suy thai cấp trong chuyển dạ (nhịp tim thai chậm kéo dài)
  • Nhau bong non thể nặng
  • Sa dây rốn trong khi chuyển dạ còn sống
Chỉ định chủ động (mổ chương trình)
  • Vết mổ đẻ cũ nhiều lần hoặc có vết sẹo mổ bóc u xơ tử cung chạm niêm mạc
  • Khung chậu hẹp tuyệt đối hoặc biến dạng
  • Đường sinh dục dưới bị cản trở bởi khối u tiền đạo
  • Nhau tiền đạo trung tâm hoặc bán trung tâm
  • Ngôi thai bất thường (ngôi ngang, ngôi mông thai to)
  • Đa thai phức tạp (song thai dính, song thai một buồng ối)
  • Thai suy dinh dưỡng nặng trong tử cung đe dọa sinh non

3. Kỹ thuật phẫu thuật và kiểm soát vô cảm

Quy trình phẫu thuật mổ lấy thai hiện đại tuân thủ các nguyên tắc vô khuẩn nghiêm ngặt và giải phẫu chính xác:

  • Phương pháp vô cảm: Gây tê tủy sống hoặc gây tê ngoài màng cứng là lựa chọn hàng đầu cho đại đa số các ca mổ lấy thai chủ động và cấp cứu, giúp sản phụ hoàn toàn tỉnh táo để tiếp xúc da kề da sớm với trẻ và hạn chế nguy cơ hít sặc dịch vị. Gây mê toàn thân chỉ được áp dụng trong các trường hợp cấp cứu tối khẩn (như suy thai kịch phát, nhau bong non đe dọa tính mạng) hoặc khi có chống chỉ định gây tê vùng.
  • Đường rạch thành bụng: Đường rạch ngang nếp lằn bụng dưới (đường rạch Pfannenstiel hoặc Joel-Cohen) là kỹ thuật được sử dụng phổ biến nhất nhờ tính thẩm mỹ cao, ít đau sau mổ và giảm nguy cơ thoát vị vết mổ so với đường rạch dọc giữa rốn - mu.
  • Đường rạch cơ tử cung: Kỹ thuật rạch ngang đoạn dưới tử cung (lower segment transverse incision) theo mô tả chuẩn hóa của Jauniaux và Berghella (2016) là tiêu chuẩn vàng, giúp giảm thiểu chảy máu, dễ bộc lộ và hạn chế tối đa nguy cơ nứt vết mổ tử cung trong những lần mang thai sau.
  • Đóng vết mổ: Theo tổng quan Cochrane của Mackeen và cộng sự (2012), việc lựa chọn kỹ thuật khâu cơ tử cung một lớp hay hai lớp và vật liệu đóng da (chỉ tự tiêu dưới da hoặc ghim bấm) cần được cân nhắc dựa trên đặc điểm mô học của từng sản phụ để hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm trùng và sẹo lồi.

4. Biến chứng và nguy cơ tiềm ẩn

Mặc dù là phẫu thuật thường quy, mổ lấy thai vẫn tiềm ẩn các rủi ro đáng kể đối với người mẹ và trẻ sơ sinh so với sinh thường qua đường âm đạo:

  • Biến chứng tức thời đối với mẹ: Mất máu nhiều sau phẫu thuật, tổn thương bàng quang, niệu quản hoặc ruột lân cận, tai biến liên quan đến thuốc gây mê, gây tê và huyết khối tắc mạch sâu chi dưới.
  • Biến chứng nhiễm trùng hậu phẫu: Nhiễm trùng vết mổ thành bụng, viêm nội mạc tử cung và viêm phúc mạc vùng chậu.
  • Ảnh hưởng đến các lần mang thai tiếp theo: Gia tăng nguy cơ nhau tiền đạo, nhau cài răng lược (placenta accreta spectrum), chửa tại sẹo mổ lấy thai và nguy cơ vỡ tử cung khi chuyển dạ.
  • Ảnh hưởng đối với trẻ sơ sinh: Trẻ sinh mổ có nguy cơ cao hơn mắc hội chứng suy hô hấp thoáng qua (TTN) do phổi chưa được tống xuất dịch ối qua lực ép của ống sinh âm đạo tự nhiên, đồng thời có thể chậm thiết lập hệ vi sinh đường ruột có lợi.

5. Chăm sóc và phục hồi sau phẫu thuật

Chiến lược phục hồi sau phẫu thuật tăng cường (ERAS) trong sản khoa khuyến khích việc vận động sớm trong 6 đến 12 giờ sau mổ, rút sonde tiểu sớm, bắt đầu ăn lỏng sớm và kiểm soát đau đa mô thức không dùng opioid liều cao. Cho trẻ bú mẹ và tiếp xúc da kề da ngay trong phòng sinh/phòng mổ giúp kích thích co hồi tử cung tự nhiên nhờ tiết hormone oxytocin nội sinh và tăng cường gắn kết mẹ con.

Câu hỏi thường gặp

Sinh mổ có an toàn hơn sinh thường không?

Mổ lấy thai là một can thiệp cứu mạng khi có chỉ định y khoa bắt buộc. Tuy nhiên, với thai kỳ bình thường, sinh qua đường âm đạo luôn an toàn hơn cho mẹ và bé do ít mất máu hơn, thời gian hồi phục nhanh hơn và tránh được các nguy cơ phẫu thuật.

Sau khi mổ đẻ lần đầu, lần mang thai sau có thể sinh thường được không?

Nhiều sản phụ có thể sinh thường sau mổ đẻ (VBAC - Vaginal Birth After Cesarean) nếu vết mổ cũ là đường rạch ngang đoạn dưới tử cung lành tốt, thai không quá to và không lặp lại nguyên nhân mổ của lần trước.

Thời gian hồi phục hoàn toàn sau mổ lấy thai là bao lâu?

Sản phụ thường cần từ 4 đến 6 tuần để cơ thể và vết mổ tử cung hồi phục hoàn toàn. Trong giai đoạn này, cần tránh mang vác nặng, giữ vết mổ khô sạch và theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng như sốt hoặc đau bụng tăng dần.

Các nghiên cứu khoa học về “Mổ lấy thai”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Trích dẫn nhiều nhất

  • ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN Ở SẢN PHỤ SINH CON SO ĐỦ THÁNG CÓ CHỈ ĐỊNH MỔ LẤY THAI TẠI BỆNH VIỆN PHỤ SẢN HẢI DƯƠNG

    Hà Thị Thanh Loan và cộng sự2026Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu tiến cứu mô tả cắt ngang trên 235 sản phụ mang thai con so đủ tháng tại Bệnh viện Phụ sản Hải Dương khảo sát các chỉ định mổ lấy thai phổ biến. Tỷ lệ can thiệp phẫu thuật chủ yếu do nguyên nhân thai to, khung chậu hẹp và suy thai cấp trong quá trình theo dõi chuyển dạ. Dữ liệu cung cấp cơ sở lâm sàng thực tế giúp cơ sở y tế giám sát chặt chẽ chỉ định phẫu thuật và kiểm soát tỷ lệ sinh mổ hợp lý.

  • GIÁ TRỊ CỦA SLIDING SIGN TRONG TIÊN LƯỢNG DÍNH TỬ CUNG-THÀNH BỤNG TRÊN SẢN PHỤ CÓ SẸO MỔ LẤY THAI

    Nguyễn Thị Trinh và cộng sự2026Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Khảo sát mô tả cắt ngang trên 130 sản phụ có sẹo mổ cũ tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội đánh giá độ chính xác của dấu hiệu trượt sliding sign trên siêu âm trước khi mổ lấy thai chủ động. Kết quả xác định độ nhạy đạt 84,6% và độ đặc hiệu đạt 88,2% trong tiên lượng mức độ dính tử cung vào thành bụng trước phẫu thuật. Kỹ thuật siêu âm hỗ trợ phẫu thuật viên chủ động lập phương án can thiệp an toàn và hạn chế rủi ro tổn thương tạng rỗng.

Tài liệu tham khảo

  1. Betran, A. P., Torloni, M. R., Zhang, J., et al. (2015). WHO Statement on Caesarean Section Rates. BJOG: An International Journal of Obstetrics & Gynaecology, 123(5), 667-670. DOI: 10.1111/1471-0528.13526
  2. Mackeen, A. D., Berghella, V., & Larsen, M. L. (2012). Techniques and materials for skin closure in caesarean section. Cochrane Database of Systematic Reviews, 2012(9). DOI: 10.1002/14651858.cd003577.pub2
  3. Jauniaux, E., & Berghella, V. (2016). The modern caesarean section. Oxford Textbook of Obstetrics and Gynaecology. DOI: 10.1093/med/9780198758563.003.0005