Mổ lấy thai (cesarean delivery hoặc cesarean section, thường gọi là sinh mổ) là phẫu thuật sản khoa đưa thai nhi, nhau thai và màng ối ra ngoài qua một đường rạch ở thành bụng và cơ tử cung còn nguyên vẹn khi quá trình sinh ngả âm đạo không khả thi hoặc tiềm ẩn nguy cơ cao đối với sức khỏe của mẹ và thai nhi. Đây là một can thiệp y khoa quan trọng có khả năng cứu sống tính mạng của sản phụ và trẻ sơ sinh trong các tình huống chuyển dạ bệnh lý. Bài viết dưới đây trình bày tổng quan về các chỉ định y khoa, quy trình kỹ thuật phẫu thuật, nguy cơ biến chứng và hướng dẫn chăm sóc phục hồi sau mổ lấy thai.
1. Khái niệm và dịch tễ học
Về mặt lịch sử và thuật ngữ y khoa, mổ lấy thai đại diện cho một bước tiến quan trọng trong sản phụ khoa, giúp giảm thiểu đáng kể tỷ lệ tử vong chu sinh và tử vong mẹ khi chuyển dạ kéo dài hoặc gặp trở ngại cơ học đường sinh dục.
Theo Tuyên bố chính thức của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) được công bố bởi Betran và cộng sự (2015), tỷ lệ mổ lấy thai ở cấp độ quần thể ở mức từ 10% đến 15% là ngưỡng tối ưu để bảo vệ sức khỏe mẹ và thai nhi; các mức tỷ lệ gia tăng vượt quá ngưỡng này không mang lại thêm lợi ích giảm tử vong mà còn gia tăng gánh nặng phẫu thuật và biến chứng cho sản phụ. Tuy nhiên, tại nhiều quốc gia đang phát triển và phát triển, tỷ lệ mổ lấy thai hiện nay đã vượt quá 30% do các yếu tố lâm sàng, xã hội và tâm lý.
2. Các chỉ định y khoa của mổ lấy thai
Chỉ định phẫu thuật mổ lấy thai được phân loại theo mức độ khẩn cấp và nguồn gốc căn nguyên:
| Nhóm chỉ định | Nguyên nhân từ phía người mẹ | Nguyên nhân từ phía thai nhi và phần phụ |
|---|---|---|
| Chỉ định cấp cứu (khẩn cấp) |
|
|
| Chỉ định chủ động (mổ chương trình) |
|
|
3. Kỹ thuật phẫu thuật và kiểm soát vô cảm
Quy trình phẫu thuật mổ lấy thai hiện đại tuân thủ các nguyên tắc vô khuẩn nghiêm ngặt và giải phẫu chính xác:
- Phương pháp vô cảm: Gây tê tủy sống hoặc gây tê ngoài màng cứng là lựa chọn hàng đầu cho đại đa số các ca mổ lấy thai chủ động và cấp cứu, giúp sản phụ hoàn toàn tỉnh táo để tiếp xúc da kề da sớm với trẻ và hạn chế nguy cơ hít sặc dịch vị. Gây mê toàn thân chỉ được áp dụng trong các trường hợp cấp cứu tối khẩn (như suy thai kịch phát, nhau bong non đe dọa tính mạng) hoặc khi có chống chỉ định gây tê vùng.
- Đường rạch thành bụng: Đường rạch ngang nếp lằn bụng dưới (đường rạch Pfannenstiel hoặc Joel-Cohen) là kỹ thuật được sử dụng phổ biến nhất nhờ tính thẩm mỹ cao, ít đau sau mổ và giảm nguy cơ thoát vị vết mổ so với đường rạch dọc giữa rốn - mu.
- Đường rạch cơ tử cung: Kỹ thuật rạch ngang đoạn dưới tử cung (lower segment transverse incision) theo mô tả chuẩn hóa của Jauniaux và Berghella (2016) là tiêu chuẩn vàng, giúp giảm thiểu chảy máu, dễ bộc lộ và hạn chế tối đa nguy cơ nứt vết mổ tử cung trong những lần mang thai sau.
- Đóng vết mổ: Theo tổng quan Cochrane của Mackeen và cộng sự (2012), việc lựa chọn kỹ thuật khâu cơ tử cung một lớp hay hai lớp và vật liệu đóng da (chỉ tự tiêu dưới da hoặc ghim bấm) cần được cân nhắc dựa trên đặc điểm mô học của từng sản phụ để hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm trùng và sẹo lồi.
4. Biến chứng và nguy cơ tiềm ẩn
Mặc dù là phẫu thuật thường quy, mổ lấy thai vẫn tiềm ẩn các rủi ro đáng kể đối với người mẹ và trẻ sơ sinh so với sinh thường qua đường âm đạo:
- Biến chứng tức thời đối với mẹ: Mất máu nhiều sau phẫu thuật, tổn thương bàng quang, niệu quản hoặc ruột lân cận, tai biến liên quan đến thuốc gây mê, gây tê và huyết khối tắc mạch sâu chi dưới.
- Biến chứng nhiễm trùng hậu phẫu: Nhiễm trùng vết mổ thành bụng, viêm nội mạc tử cung và viêm phúc mạc vùng chậu.
- Ảnh hưởng đến các lần mang thai tiếp theo: Gia tăng nguy cơ nhau tiền đạo, nhau cài răng lược (placenta accreta spectrum), chửa tại sẹo mổ lấy thai và nguy cơ vỡ tử cung khi chuyển dạ.
- Ảnh hưởng đối với trẻ sơ sinh: Trẻ sinh mổ có nguy cơ cao hơn mắc hội chứng suy hô hấp thoáng qua (TTN) do phổi chưa được tống xuất dịch ối qua lực ép của ống sinh âm đạo tự nhiên, đồng thời có thể chậm thiết lập hệ vi sinh đường ruột có lợi.
5. Chăm sóc và phục hồi sau phẫu thuật
Chiến lược phục hồi sau phẫu thuật tăng cường (ERAS) trong sản khoa khuyến khích việc vận động sớm trong 6 đến 12 giờ sau mổ, rút sonde tiểu sớm, bắt đầu ăn lỏng sớm và kiểm soát đau đa mô thức không dùng opioid liều cao. Cho trẻ bú mẹ và tiếp xúc da kề da ngay trong phòng sinh/phòng mổ giúp kích thích co hồi tử cung tự nhiên nhờ tiết hormone oxytocin nội sinh và tăng cường gắn kết mẹ con.