Từ điển học thuật Kỹ thuật và công nghệ

Lò dầu truyền nhiệt (thermal oil boiler) là gì?

Tiếng Anhthermal oil boiler

Tên gọi kháclò dầu tải nhiệtnồi gia nhiệt dầu

Lò dầu truyền nhiệt là thiết bị gia nhiệt công nghiệp sử dụng dầu truyền nhiệt hữu cơ tuần hoàn kín ở pha lỏng nhằm cung cấp nhiệt độ cao ở mức áp suất thấp.

Cập nhật 26/9/2026

Lò dầu truyền nhiệt là thiết bị gia nhiệt công nghiệp sử dụng dầu truyền nhiệt hữu cơ làm môi chất trung gian tuần hoàn ở trạng thái lỏng trong chu trình khép kín nhằm truyền năng lượng nhiệt từ buồng đốt đến các thiết bị tiêu thụ nhiệt. Khác với các hệ thống sinh hơi truyền thống, thiết bị này cho phép tạo ra nguồn nhiệt độ cao mà không làm gia tăng áp suất làm việc của toàn bộ hệ thống lên mức nguy hiểm do tránh được áp suất hơi bão hòa cao của nước. Bài viết trình bày chi tiết về bản chất kỹ thuật, cấu tạo chu trình, nguyên lý vận hành, động học suy thoái của dầu tải nhiệt, các giải pháp thu hồi năng lượng cũng như khung quy chuẩn kiểm định an toàn kỹ thuật hiện hành.

Bản chất kỹ thuật và đặc trưng nhiệt động lực học

Trong kỹ thuật nhiệt công nghiệp, việc cung cấp nhiệt lượng ở dải nhiệt độ cao cho các quá trình sấy, ép nhiệt, phản ứng hóa học hoặc chưng cất luôn đối mặt với rào cản về áp suất làm việc nếu sử dụng môi chất là nước hoặc hơi nước bão hòa. Khi nước được đun nóng đến nhiệt độ cao, áp suất hơi bão hòa tăng vọt theo quy luật phi tuyến nhiệt động lực học, đòi hỏi thành ống chịu áp, thân nồi hơi và các phụ kiện van khóa phải có độ dày kim loại lớn, dẫn đến chi phí đầu tư cao cùng nguy cơ nổ áp lực nghiêm trọng.

Lò dầu truyền nhiệt giải quyết triệt để bài toán này bằng cách thay thế nước bằng môi chất truyền nhiệt hữu cơ, thường là dầu khoáng tinh chế hoặc dầu tổng hợp gốc hydrocarbon thơm. Các loại dầu này có áp suất hơi bão hòa rất thấp ngay cả khi nhiệt độ chất lỏng đạt mức cao. Nhờ vậy, dầu truyền nhiệt vẫn duy trì hoàn toàn ở pha lỏng trong suốt quá trình nhận nhiệt tại các chùm ống gia nhiệt và nhả nhiệt tại thiết bị công nghệ mà không xảy ra hiện tượng chuyển pha sôi cục bộ. Toàn bộ hệ thống đường ống chỉ cần chịu áp suất đẩy tuần hoàn do bơm duy trì để thắng trở lực thủy lực của dòng chảy, thay vì phải chịu áp suất tự thân của hơi bão hòa.

Phương trình truyền nhiệt cơ bản mô tả quá trình trao đổi năng lượng trong lò dầu truyền nhiệt được xác định theo định luật bảo toàn năng lượng dòng chảy cưỡng bức:

Q=m˙⋅Cp⋅(Tr−Tv)Q = \dot{m} \cdot C_p \cdot (T_r - T_v)

với QQ là công suất nhiệt hữu ích truyền vào dòng môi chất, m˙\dot{m} là lưu lượng khối lượng của dầu truyền nhiệt tuần hoàn, CpC_p là nhiệt dung riêng của dầu tại nhiệt độ trung bình, TrT_r là nhiệt độ dầu tại cửa ra của lò, và TvT_v là nhiệt độ dòng dầu hồi về lò sau khi đã trao đổi nhiệt tại các phụ tải.

Ataei và cs. (2014) chỉ ra rằng các hệ thống dầu truyền nhiệt công nghiệp vận hành tuần hoàn pha lỏng có thể đạt nhiệt độ cấp nhiệt trên 300 °C trong khi áp suất vận hành của hệ thống vẫn duy trì ở mức thấp, giúp đơn giản hóa đáng kể yêu cầu kỹ thuật về vật liệu chế tạo đường ống và thiết bị chịu áp lực.

Cấu tạo và nguyên lý chu trình tuần hoàn kín

Một hệ thống lò dầu truyền nhiệt hoàn chỉnh không hoạt động độc lập mà bao gồm một tổ hợp các thiết bị nhiệt, cơ khí, điều khiển và lưu trữ được kết nối chặt chẽ theo một vòng tuần hoàn kín.

Các cụm kết cấu chính của hệ thống

  • Thân lò và cụm ống gia nhiệt: Thường được thiết kế dưới dạng ống xoắn ruột gà liên tục, chia thành ống xoắn trong và ống xoắn ngoài đặt đồng tâm trong vỏ thép bọc lớp vật liệu cách nhiệt chịu lửa. Buồng đốt được bố trí ở trung tâm, nhiệt lượng bức xạ từ ngọn lửa truyền trực tiếp vào bề mặt trong của ống xoắn trong, trong khi khói nóng chuyển động đối lưu qua khe hẹp giữa các lớp ống xoắn trước khi thoát ra ống khói.
  • Bơm tuần hoàn dầu nóng: Thiết bị có vai trò duy trì vận tốc dòng chảy cưỡng bức liên tục của dầu trong các ống xoắn nhằm đảm bảo chế độ chảy rối, ngăn ngừa tình trạng quá nhiệt cục bộ tại lớp màng dầu tiếp xúc với vách kim loại. Bơm thường sử dụng phớt làm kín cơ khí chuyên dụng chịu nhiệt cao và có hệ thống làm mát trung gian.
  • Bình giãn nở: Bố trí ở vị trí cao nhất của toàn bộ hệ thống đường ống. Do dầu truyền nhiệt có hệ số giãn nở thể tích theo nhiệt độ đáng kể, bình giãn nở đóng vai trò tiếp nhận lượng thể tích dầu gia tăng khi nhiệt độ toàn hệ thống tăng lên trong quá trình vận hành, đồng thời tạo cột áp thủy tĩnh duy trì áp suất dương trên cửa hút của bơm tuần hoàn.
  • Bình chứa dầu ngầm: Bố trí ở vị trí thấp nhất nhằm chứa toàn bộ lượng dầu dự phòng của hệ thống, phục vụ công tác nạp dầu ban đầu hoặc xả cạn dầu khẩn cấp khỏi hệ thống khi gặp sự cố kỹ thuật.
  • Hệ thống lọc dầu tuần hoàn: Đặt trên đường ống hồi nhằm giữ lại các hạt cặn than, gỉ sét hoặc muội cacbon sinh ra trong quá trình dầu bị lão hóa nhiệt, bảo vệ cánh bơm và chống tắc nghẽn bề mặt trao đổi nhiệt.

Nguyên lý vận hành chu trình nhiệt

Quy trình vận hành khởi đầu bằng việc kích hoạt bơm tuần hoàn dầu nóng để thiết lập vận tốc dòng chảy ổn định trong toàn bộ mạng lưới đường ống kín. Khi cảm biến lưu lượng xác nhận dòng chảy đạt giá trị an toàn, hệ thống điều khiển tự động mới cho phép kích hoạt vòi phun nhiên liệu hoặc cụm thanh gia nhiệt điện tại buồng đốt.

Nhiên liệu cháy giải phóng nhiệt lượng trong buồng đốt, truyền nhiệt qua vách kim loại của các ống xoắn vào dòng dầu đang lưu thông với tốc độ cao. Dầu nóng sau khi rời lò với nhiệt độ được kiểm soát chính xác sẽ di chuyển theo tuyến ống phân phối chính đến các thiết bị tiêu thụ nhiệt. Tại đây, dầu nhả nhiệt cho quá trình công nghệ và giảm nhiệt độ. Dòng dầu nguội hơn sau đó tập hợp về đường ống gom và quay trở về cửa hút của bơm tuần hoàn để bắt đầu một chu trình gia nhiệt mới. Chu trình diễn ra liên tục, khép kín, hoàn toàn không có sự thất thoát môi chất ra môi trường bên ngoài nếu không xảy ra rò rỉ cơ học.

Phân loại hệ thống lò dầu truyền nhiệt

Tùy thuộc vào nguồn năng lượng sơ cấp và đặc tính bố trí không gian của nhà máy, lò dầu truyền nhiệt được phân chia thành các nhóm cơ bản sau:

Tiêu chí phân loại Dạng kết cấu / Loại hình Đặc điểm vận hành chính Phạm vi ứng dụng tiêu biểu
Nhiên liệu buồng đốt Lò đốt nhiên liệu sinh khối (biomass) Sử dụng trấu, mùn cưa, viên nén gỗ; chi phí nhiên liệu thấp, yêu cầu hệ thống cấp liệu cơ học Chế biến nông lâm sản, sản xuất ván ép, sấy công nghiệp quy mô lớn
Nhiên liệu buồng đốt Lò đốt dầu hoặc khí đốt Sử dụng dầu nhẹ hoặc khí hóa lỏng; hiệu suất đốt cao, điều khiển nhiệt độ ngọn lửa chính xác Ngành dệt may, nhuộm sợi, công nghiệp hóa chất tinh khiết
Nhiên liệu buồng đốt Lò gia nhiệt bằng điện trở Sử dụng thanh gia nhiệt điện trở chùm; không phát sinh khói thải, khởi động nhanh Phòng thí nghiệm, dược phẩm, sản xuất linh kiện điện tử đòi hỏi độ sạch cao
Kết cấu hình học Dạng ống xoắn đứng Tiết diện mặt bằng lắp đặt nhỏ, bảo dưỡng cụm đốt thuận tiện Nhà xưởng có diện tích mặt bằng hạn chế, chiều cao trần nhà xưởng tốt
Kết cấu hình học Dạng ống xoắn nằm ngang Chiều cao lắp đặt thấp, phân bổ nhiệt bức xạ đều, dễ vệ sinh bề mặt ống Khu vực nhà xưởng khống chế chiều cao, công suất nhiệt lớn

Môi chất truyền nhiệt hữu cơ và cơ chế suy thoái nhiệt

Chất lượng và độ bền của dầu truyền nhiệt quyết định trực tiếp đến tuổi thọ của ống gia nhiệt và hiệu quả nhiệt động của lò. Dầu truyền nhiệt bao gồm hai nhóm chính: dầu gốc khoáng thu được từ quá trình lọc dầu mỏ và dầu tổng hợp nhân tạo (như alkylat benzen, diphenyl ete hoặc hỗn hợp terphenyl). Dù sử dụng loại dầu nào, môi chất hữu cơ khi vận hành ở nhiệt độ cao đều phải chịu quá trình suy thoái hóa học không thể đảo ngược.

Động học phân hủy nhiệt và oxy hóa

Tiêu chuẩn ASTM D6743 (2020) xác định phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn nhằm đánh giá độ bền nhiệt của dầu truyền nhiệt hữu cơ trong dải nhiệt độ khối từ 260 °C đến 454 °C. Theo ASTM D6743 (2020), dưới tác động kéo dài của năng lượng nhiệt, các liên kết cộng hóa trị giữa các phân tử hydrocarbon bị bẻ gãy thông qua phản ứng phân cắt nhiệt, sinh ra hai nhóm sản phẩm phân hủy cơ bản:

  • Sản phẩm phân hủy nhẹ: Các phân tử hydrocarbon mạch ngắn có nhiệt độ sôi thấp hơn phân tử dầu gốc ban đầu. Sự tích tụ của sản phẩm nhẹ làm giảm nhiệt độ chớp cháy của dầu, làm tăng áp suất hơi bên trong hệ thống và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ nếu hệ thống bị hở.
  • Sản phẩm phân hủy nặng: Các gốc tự do kết hợp lại với nhau qua phản ứng trùng ngưng tạo thành các hợp chất có phân tử khối lớn, nhựa đường và cặn cacbon rắn. Các phân tử nặng này lắng đọng trên bề mặt thành trong của ống xoắn gia nhiệt, tạo thành lớp cặn bám cách nhiệt làm giảm hệ số truyền nhiệt và khiến vách ống bị quá nhiệt cục bộ, dễ dẫn đến nứt thủng ống.

Ngoài phân cắt nhiệt, hiện tượng oxy hóa dầu diễn ra mạnh mẽ khi dầu nóng tiếp xúc trực tiếp với không khí tại bình giãn nở. Quá trình oxy hóa sinh ra các hợp chất axit hữu cơ làm tăng chỉ số axit tổng và tạo bùn cặn lơ lửng trong môi chất.

Tầm quan trọng của công tác giám sát hóa nghiệm định kỳ

Trong một nghiên cứu thực nghiệm dài hạn trên các hệ thống nhiệt công nghiệp, Wright và cs. (2015) đã đánh giá mối quan hệ giữa tình trạng của dầu truyền nhiệt gốc khoáng và tần suất lấy mẫu kiểm tra phân tích hóa học. Nghiên cứu của Wright và cs. (2015) ghi nhận rằng tần suất lấy mẫu kiểm tra phân tích dầu truyền nhiệt có tương quan tuyến tính chặt chẽ với việc cải thiện tình trạng chung của môi chất trong quá trình vận hành. Khi tăng cường tần suất giám sát mẫu, các đơn vị vận hành có khả năng phát hiện sớm các dấu hiệu suy thoái ban đầu để có biện pháp can thiệp kỹ thuật kịp thời.

Đặc biệt, Wright và cs. (2015) phát hiện rằng trong các hệ thống được lấy mẫu với tần suất từ 1 đến 4 lần mỗi năm, hai thông số kỹ thuật thường xuyên bị lệch khỏi giới hạn cho phép nhất chính là chỉ số axit tổng TAN và nhiệt độ chớp cháy cốc kín. Việc giám sát chặt chẽ hai chỉ số này giúp ngăn ngừa rủi ro bắt lửa hơi dầu cũng như hiện tượng ăn mòn hóa học bề mặt kim loại đường ống.

So sánh lò dầu truyền nhiệt với nồi hơi nước công nghiệp

Để đánh giá sự phù hợp của giải pháp cấp nhiệt trong từng điều kiện công nghệ cụ thể, bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây làm rõ những khác biệt cốt lõi giữa lò dầu truyền nhiệt và hệ thống nồi hơi sinh hơi bão hòa:

Đặc tính kỹ thuật và vận hành Hệ thống lò dầu truyền nhiệt Hệ thống nồi hơi nước bão hòa
Nhiệt độ cấp nhiệt thông thường Đạt mức nhiệt độ cao trên 300 °C một cách ổn định Thường giới hạn dưới mức nhiệt độ cao để tránh áp suất quá lớn
Áp suất làm việc của hệ thống Duy trì ở áp suất thấp, chủ yếu là áp suất đẩy của bơm Áp suất hơi bão hòa tăng rất cao theo nhiệt độ làm việc
Hiện tượng ăn mòn và cáu cặn bề mặt Không bị ăn mòn rỉ sét kim loại, không đóng cặn canxi vô cơ Dễ bị đóng cặn canxi và ăn mòn hóa học nếu xử lý nước cấp không tốt
Độ ổn định và kiểm soát nhiệt độ Kiểm soát nhiệt độ đồng đều, điều chỉnh trơn tru và chính xác Phụ thuộc vào biến thiên áp suất và độ khô của dòng hơi nước
Tuần hoàn môi chất và nước thải Tuần hoàn kín tuyệt đối, không tiêu hao môi chất, không xả đáy Cần xả đáy định kỳ làm thất thoát nhiệt, cần bù nước liên tục
Nguy cơ an toàn đặc thù Nguy cơ cháy nổ hóa chất nếu rò rỉ dầu nóng tiếp xúc không khí Nguy cơ nổ áp lực vật lý do tích tụ năng lượng hơi nén cực lớn

Hiệu quả năng lượng và các giải pháp thu hồi nhiệt thải

Do khói thải rời khỏi buồng đốt của lò dầu truyền nhiệt thường mang nhiệt độ cao để duy trì độ chênh lệch nhiệt độ truyền nhiệt cho dòng dầu nóng, việc tận dụng nguồn nhiệt dư trong khói thải là yếu tố then chốt nhằm nâng cao hiệu suất nhiệt tổng thể của trạm nhiệt.

Barma và cs. (2015) đã nghiên cứu việc thu hồi nguồn nhiệt dư từ khí thải của lò dầu truyền nhiệt đốt nhiên liệu sinh khối nhằm ứng dụng cho bộ phát điện nhiệt điện hoặc cấp nhiệt thứ cấp. Kết quả của Barma và cs. (2015) khẳng định rằng việc thu hồi nhiệt lượng từ khói thải lò dầu không chỉ giảm nhiệt độ phát thải ra môi trường mà còn cải thiện đáng kể cán cân năng lượng chung của nhà máy sản xuất.

Bên cạnh đó, Jiménez-Arreola và cs. (2018) khi phân tích động học truyền nhiệt đã chỉ ra rằng dù vòng dầu truyền nhiệt trung gian thường được sử dụng nhằm hấp thụ và giảm chấn các dao động nhiệt độ từ nguồn thải không liên tục trước khi cấp cho chu trình nhiệt, giải pháp này lại làm tăng đáng kể quán tính nhiệt và tổn thất exergy so với cấu hình bay hơi trực tiếp. Nghiên cứu nhấn mạnh bài toán đánh đổi kỹ thuật giữa tính ổn định nhiệt động và hiệu quả sử dụng năng lượng khi lựa chọn môi chất truyền nhiệt trung gian.

Quy chuẩn kiểm định và an toàn kỹ thuật

Do dầu truyền nhiệt là chất lỏng cháy được ở nhiệt độ cao và vận hành trong điều kiện dòng chảy cưỡng bức liên tục, các quy định pháp luật và tiêu chuẩn quốc tế áp đặt những yêu cầu an toàn vô cùng nghiêm ngặt đối với việc thiết kế, lắp đặt và kiểm tra loại thiết bị này.

Tiêu chuẩn an toàn quốc tế DIN 4754

Deutsches Institut für Normung ban hành tiêu chuẩn DIN 4754-1 (2015) quy định chi tiết các yêu cầu kỹ thuật an toàn đối với các hệ thống truyền nhiệt sử dụng môi chất truyền nhiệt hữu cơ. Theo DIN 4754-1 (2015), hệ thống bắt buộc phải được trang bị các cơ cấu ngắt an toàn tự động liên động chặt chẽ, bao gồm:

  • Rơ-le kiểm soát lưu lượng dòng chảy tối thiểu nhằm tự động ngắt buồng đốt khi lưu lượng dầu tuần hoàn giảm đột ngột dưới ngưỡng an toàn.
  • Rơ-le nhiệt độ giới hạn độc lập để ngăn chặn dòng dầu vượt quá nhiệt độ màng cho phép do nhà sản xuất quy định.
  • Hệ thống van an toàn bảo vệ quá áp cơ học và màng đệm trơ bằng khí nitơ bao phủ trên bề mặt bình giãn nở nhằm ngăn chặn hoàn toàn sự xâm nhập của oxy không khí vào dầu nóng.

Khung pháp lý kiểm định an toàn tại Việt Nam

Tại Việt Nam, nồi gia nhiệt dầu (tên gọi pháp lý của lò dầu truyền nhiệt) nằm trong danh mục các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động do Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quản lý.

QCVN 01:2008/BLĐTBXH quy định các điều kiện an toàn bắt buộc trong công tác chế tạo, lắp đặt, thử nghiệm và vận hành nồi hơi và bình chịu áp lực. Bên cạnh đó, Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 12728:2019 (thay thế tiêu chuẩn TCVN 7704:2007) xác lập các yêu cầu kỹ thuật an toàn về tính toán thiết kế bền, kết cấu mối hàn, lựa chọn vật liệu thép chịu nhiệt và thử áp lực thủy tĩnh cho thiết bị nhiệt công nghiệp.

Đặc biệt, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành QTKĐ 02:2016/BLĐTBXH kèm theo Thông tư 54/2016/TT-BLĐTBXH quy định quy trình kiểm định kỹ thuật an toàn bắt buộc đối với nồi gia nhiệt dầu. Theo QTKĐ 02:2016/BLĐTBXH, thiết bị phải trải qua các chế độ kiểm định nghiêm ngặt gồm kiểm định lần đầu trước khi đưa vào sử dụng, kiểm định định kỳ trong quá trình hoạt động và kiểm định bất thường sau khi tiến hành sửa chữa, cải tạo kết cấu chịu áp lực.

Hạn chế kỹ thuật và điều kiện vận hành an toàn

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với hơi nước, lò dầu truyền nhiệt vẫn tồn tại những ranh giới kỹ thuật và rủi ro vận hành cần được kiểm soát chặt chẽ:

  • Rủi ro cháy nổ do rò rỉ: Khi dầu truyền nhiệt ở nhiệt độ cao bị rò rỉ qua các mối ghép bích hoặc đệm làm kín và tiếp xúc với vật liệu cách nhiệt xốp (như bông thủy tinh, bông khoáng), hiện tượng tự bốc cháy có thể xảy ra ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ tự bắt lửa thông thường do diện tích tiếp xúc oxy tăng vọt. Do đó, các mối nối đường ống dầu nóng trong nhà xưởng được khuyến cáo sử dụng phương pháp hàn giáp mối thay vì liên kết bích tại những vị trí không bắt buộc tháo lắp.
  • Hiện tượng sốc nhiệt khi khởi động: Dầu truyền nhiệt ở nhiệt độ môi trường thường có độ nhớt động học rất lớn. Nếu gia nhiệt quá nhanh khi khởi động từ trạng thái nguội, lớp dầu sát vách ống sẽ bị quá nhiệt và cháy cục bộ do vận tốc lưu thông chưa đạt chế độ chảy rối. Quy trình khởi động bắt buộc phải thực hiện bước nâng nhiệt từ từ theo biểu đồ gia nhiệt bậc thang.
  • Chi phí đầu tư môi chất: Lượng dầu truyền nhiệt nạp vào toàn bộ hệ thống đường ống và thiết bị phụ tải có thể lên tới nhiều tấn, đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu cao và phát sinh chi phí xử lý chất thải nguy hại định kỳ khi toàn bộ khối dầu bị thoái hóa đến ngưỡng phải thay thế.

Câu hỏi thường gặp

Lò dầu truyền nhiệt khác gì so với nồi hơi nước công nghiệp?

Lò dầu truyền nhiệt sử dụng dầu hữu cơ tuần hoàn pha lỏng khép kín, cho phép đạt nhiệt độ cao trên 300 °C ở áp suất vận hành thấp. Ngược lại, nồi hơi nước sinh hơi bão hòa đòi hỏi áp suất làm việc tăng vọt theo đường cong áp suất hơi bão hòa khi nhiệt độ tăng, đồng thời cần xả đáy và xử lý nước cấp liên tục để chống đóng cặn.

Tại sao phải lắp bình giãn nở ở vị trí cao nhất của hệ thống lò dầu?

Bình giãn nở tiếp nhận thể tích dầu gia tăng khi nhiệt độ toàn hệ thống tăng lên trong quá trình vận hành, đồng thời tạo cột áp thủy tĩnh duy trì áp suất dương trên cửa hút của bơm tuần hoàn và hỗ trợ tách khí, tách hơi nước ra khỏi môi chất.

Những chỉ tiêu hóa nghiệm nào cần giám sát định kỳ đối với dầu truyền nhiệt?

Theo nghiên cứu của Wright và cs. (2015), hai thông số thường xuyên bị lệch khỏi giới hạn kỹ thuật nhất là chỉ số axit tổng (TAN) và nhiệt độ chớp cháy cốc kín. Việc giám sát định kỳ giúp phát hiện sớm hiện tượng oxy hóa và nứt nhiệt của dầu.

Quy trình kiểm định an toàn lò dầu truyền nhiệt tại Việt Nam thực hiện theo văn bản nào?

Tại Việt Nam, nồi gia nhiệt dầu bắt buộc phải kiểm định kỹ thuật an toàn lần đầu, định kỳ và bất thường theo quy trình QTKĐ 02:2016/BLĐTBXH ban hành kèm Thông tư 54/2016/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.

Tài liệu tham khảo

  1. Wright, C. I., Picot, E., & Bembridge, T. (2015). The relationship between the condition of a mineral-based heat transfer fluid and the frequency that it is sampled and chemically analysed. Applied Thermal Engineering, 75, 918-922. DOI: 10.1016/j.applthermaleng.2014.10.024
  2. Ataei, A., Tahouni, N., Haji Seyedi, M. H., Hashemian, S. M. A., Yoo, C., & Panjeshahi, M. H. (2014). A novel approach to hot oil system design for energy conservation. Applied Thermal Engineering, 66(1-2), 469-477. DOI: 10.1016/j.applthermaleng.2014.01.044
  3. Barma, M. C., Riaz, M., Saidur, R., & Long, B. D. (2015). Estimation of thermoelectric power generation by recovering waste heat from Biomass fired thermal oil heater. Energy Conversion and Management, 98, 303-313. DOI: 10.1016/j.enconman.2015.03.103
  4. Jiménez-Arreola, M., Pili, R., Wieland, C., & Romagnoli, A. (2018). Analysis and comparison of dynamic behavior of heat exchangers for direct evaporation in ORC waste heat recovery applications from fluctuating sources. Applied Energy, 216, 724-740. DOI: 10.1016/j.apenergy.2018.01.085
  5. ASTM Committee D02 (2020). Test Method for Thermal Stability of Organic Heat Transfer Fluids. ASTM International. DOI: 10.1520/d6743-20