Từ điển học thuật Khoa học nông nghiệp

Khoai tây là gì? Các nghiên cứu khoa học về Khoai tây

Tiếng AnhPotato (Solanum tuberosum)

Khoai tây (Solanum tuberosum) là cây lương thực có củ thuộc họ Cà (Solanaceae), là nguồn cung cấp carbohydrate, kali, vitamin C và chất xơ quan trọng bậc nhất cho an ninh lương thực toàn cầu.

359 lượt xem Cập nhật 9/9/2026

Khoai tây (Potato (Solanum tuberosum)) là (Solanum tuberosum) là cây lương thực có củ thuộc họ Cà (Solanaceae), là nguồn cung cấp carbohydrate, kali, vitamin C và chất xơ quan trọng bậc nhất cho an ninh lương thực toàn cầu.

Khái niệm khoai tây

Khoai tây (Solanum tuberosum) là một loài thực vật thuộc họ Cà (Solanaceae), được trồng rộng rãi trên toàn cầu như một loại cây lương thực quan trọng. Khoai tây có nguồn gốc từ vùng Andes thuộc Nam Mỹ, nơi các nền văn minh cổ đại như Inca đã biết cách trồng và sử dụng từ hàng nghìn năm trước. Ngày nay, khoai tây đã trở thành lương thực phổ biến, là một trong bốn loại cây trồng chính cùng với lúa mì, gạo và ngô.

Khoai tây có đặc điểm nổi bật là phần củ ngầm giàu tinh bột, được sử dụng làm thực phẩm chính trong nhiều nền văn hóa. Củ khoai tây không chỉ là nguồn cung cấp năng lượng mà còn chứa vitamin, khoáng chất và chất xơ, góp phần quan trọng trong dinh dưỡng toàn cầu. Với khả năng thích nghi với nhiều điều kiện khí hậu, khoai tây đã nhanh chóng lan rộng sang châu Âu, châu Á và khắp thế giới kể từ thế kỷ 16.

Ngoài giá trị dinh dưỡng, khoai tây còn có giá trị kinh tế và xã hội. Nó đóng vai trò thiết yếu trong đảm bảo an ninh lương thực, đặc biệt ở các vùng nông thôn nghèo. Tổ chức International Potato Center (CIP) coi khoai tây là một cây trồng chiến lược để chống lại nạn đói và suy dinh dưỡng.

  • Là cây lương thực đứng thứ tư về sản lượng toàn cầu.
  • Cung cấp dinh dưỡng đa dạng, dễ trồng và thu hoạch.
  • Được ứng dụng trong ẩm thực, công nghiệp và chăn nuôi.

Đặc điểm hình thái

Khoai tây là cây thân thảo, có vòng đời một năm trong nông nghiệp mặc dù bản chất sinh học có thể sống lâu hơn. Thân cây mọc thẳng, có thể cao từ 60 cm đến hơn 1 m, phân nhánh, với lá kép lông chim xanh sẫm. Hoa khoai tây thường có màu trắng, hồng hoặc tím, mọc thành cụm, thụ phấn nhờ côn trùng.

Điểm đặc biệt nhất của khoai tây là sự hình thành củ dưới đất. Củ thực chất là phần thân ngầm biến dạng, tích trữ tinh bột để nuôi cây. Trên bề mặt củ có nhiều “mắt”, mỗi mắt có khả năng nảy mầm thành cây mới. Đây là cơ sở cho việc nhân giống bằng củ, một phương pháp phổ biến trong nông nghiệp.

Rễ khoai tây là dạng rễ chùm, phát triển từ thân ngầm, giúp cây bám đất và hấp thụ chất dinh dưỡng. Cấu trúc rễ kết hợp với thân và lá tạo nên một cơ thể hoàn chỉnh, thích nghi với điều kiện khí hậu mát và đất tơi xốp. Hình thái học này làm cho khoai tây vừa có khả năng quang hợp mạnh mẽ vừa dự trữ năng lượng hiệu quả trong củ.

Bộ phận Đặc điểm Vai trò
Rễ Dạng rễ chùm Hấp thụ nước và dinh dưỡng
Thân Cao 60–100 cm, phân nhánh Quang hợp, phát triển lá và hoa
Lá Lá kép lông chim xanh đậm Thực hiện quang hợp
Hoa Màu trắng, hồng hoặc tím Thụ phấn, tạo quả
Củ Thân ngầm biến dạng chứa tinh bột Dự trữ năng lượng, dùng làm thực phẩm và giống

Phân loại và giống khoai tây

Khoai tây có hàng nghìn giống khác nhau, được phân bố khắp các vùng khí hậu. Mỗi giống có đặc điểm riêng về hình dạng củ, màu sắc vỏ và thịt, hàm lượng tinh bột, thời gian sinh trưởng và khả năng kháng bệnh. Nông dân và các viện nghiên cứu chọn giống phù hợp tùy theo mục đích sản xuất và điều kiện môi trường.

Một số giống được trồng phổ biến có củ vỏ vàng hoặc trắng, thịt mịn, thích hợp cho chế biến nghiền hoặc nấu. Những giống có hàm lượng tinh bột cao thường dùng trong công nghiệp sản xuất tinh bột hoặc chiên giòn. Các giống kháng bệnh được lai tạo nhằm giảm thiểu thiệt hại do sâu bệnh gây ra, đặc biệt là bệnh mốc sương.

Phân loại khoai tây có thể dựa trên nhiều tiêu chí:

  • Theo thời gian sinh trưởng: giống ngắn ngày (70–90 ngày), trung ngày (90–110 ngày), dài ngày (120–150 ngày).
  • Theo mục đích sử dụng: giống ăn tươi, giống chế biến công nghiệp, giống sản xuất tinh bột.
  • Theo màu sắc củ: vỏ trắng, vàng, đỏ, tím; thịt củ có thể trắng, vàng hoặc tím.

International Potato Center (CIP) duy trì một ngân hàng gen với hàng ngàn mẫu giống khoai tây, hỗ trợ nghiên cứu và bảo tồn nguồn gen quý giá cho nhân loại.

Phân bố và trồng trọt

Khoai tây hiện được trồng tại hơn 100 quốc gia, với sự phân bố rộng rãi từ vùng ôn đới lạnh đến vùng núi cao nhiệt đới. Trung Quốc, Ấn Độ, Nga, Ukraine và Mỹ là các nước có sản lượng khoai tây lớn nhất thế giới. Điều kiện lý tưởng để trồng khoai tây là khí hậu mát mẻ, nhiệt độ trung bình 15–20°C, đất tơi xốp, giàu dinh dưỡng và thoát nước tốt.

Phương pháp trồng phổ biến là sử dụng củ giống có mầm, được cắt thành khúc hoặc trồng nguyên củ. Sau khi trồng, cây cần được chăm sóc bằng cách làm đất, vun luống, tưới tiêu đều đặn và phòng ngừa sâu bệnh. Thời gian sinh trưởng của khoai tây kéo dài từ 90 đến 150 ngày tùy giống, sau đó củ được thu hoạch.

Nông nghiệp hiện đại áp dụng nhiều biện pháp để nâng cao năng suất khoai tây, bao gồm tưới nhỏ giọt, sử dụng phân bón hữu cơ, và quản lý dịch hại tổng hợp. Ngoài ra, công nghệ nuôi cấy mô cũng được sử dụng để sản xuất củ giống sạch bệnh, đảm bảo chất lượng và năng suất ổn định.

Quốc gia Sản lượng (triệu tấn/năm) Đặc điểm sản xuất
Trung Quốc ~90 Lớn nhất thế giới, phân bố khắp các tỉnh miền Bắc
Ấn Độ ~50 Tập trung tại bang Uttar Pradesh, Bihar, Punjab
Nga ~20 Khí hậu lạnh, sản xuất phục vụ nội địa
Ukraine ~20 Truyền thống lâu đời, tiêu thụ chủ yếu trong nước
Mỹ ~20 Bang Idaho nổi tiếng với khoai tây chất lượng cao

Thành phần dinh dưỡng

Khoai tây nổi bật với thành phần giàu tinh bột, chiếm khoảng 15–20% khối lượng tươi. Đây là nguồn năng lượng quan trọng, dễ tiêu hóa và phù hợp với nhiều nhóm dân cư trên toàn cầu. Ngoài tinh bột, khoai tây còn chứa một lượng protein vừa phải, ít chất béo và không có cholesterol tự nhiên, làm cho nó trở thành một thực phẩm lành mạnh khi chế biến đúng cách.

Vitamin C là một trong những dưỡng chất đáng chú ý có trong khoai tây, thường dao động từ 10–20 mg/100 g. Khoai tây cũng cung cấp vitamin B6, folate, sắt, magie và kali, đặc biệt kali trong khoai tây cao hơn nhiều loại thực phẩm khác, giúp duy trì cân bằng điện giải và huyết áp. Chất xơ trong khoai tây, đặc biệt khi ăn cả vỏ, góp phần cải thiện tiêu hóa và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Hàm lượng dinh dưỡng có thể thay đổi tùy thuộc vào giống, điều kiện trồng trọt và cách chế biến. Khoai tây luộc hoặc nướng giữ lại nhiều vitamin hơn so với khoai tây chiên, do chiên ở nhiệt độ cao dễ phá hủy vitamin và tăng hàm lượng chất béo.

Thành phần Hàm lượng (trên 100 g khoai tây tươi)
Năng lượng 77 kcal
Tinh bột 17 g
Chất xơ 2.2 g
Vitamin C 19.7 mg
Kali 429 mg

Ứng dụng trong ẩm thực

Khoai tây là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực toàn cầu với vô số cách chế biến khác nhau. Ở châu Âu, món khoai tây nghiền thường đi kèm thịt nướng; ở Mỹ, khoai tây chiên và khoai tây nướng được coi là biểu tượng ẩm thực đường phố; trong khi đó ở châu Á, khoai tây được dùng trong món cà ri, súp và xào.

Ngoài chế biến trực tiếp, khoai tây còn là nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp thực phẩm. Tinh bột khoai tây được sử dụng để làm bột mì trộn, tạo độ sệt trong nước sốt, súp và các sản phẩm bánh. Khoai tây cũng được lên men để sản xuất rượu vodka ở Đông Âu và bia ở một số quốc gia khác.

Giá trị ẩm thực của khoai tây không chỉ dừng lại ở việc cung cấp dinh dưỡng mà còn ở khả năng thích nghi với khẩu vị và văn hóa ẩm thực khác nhau. Sự linh hoạt này góp phần giải thích vì sao khoai tây nhanh chóng trở thành lương thực toàn cầu.

  • Các món ăn truyền thống: khoai tây nghiền, súp khoai, bánh khoai.
  • Các món ăn hiện đại: khoai tây chiên nhanh, snack khoai tây.
  • Công nghiệp: tinh bột, bột khoai, đồ uống có cồn.

Sâu bệnh và thách thức

Khoai tây chịu ảnh hưởng nặng nề từ các loại sâu bệnh, nổi bật nhất là bệnh mốc sương do nấm Phytophthora infestans. Đây chính là nguyên nhân gây nên nạn đói lịch sử ở Ireland thế kỷ 19, dẫn đến hàng triệu người chết và di cư. Đến nay, bệnh mốc sương vẫn là thách thức hàng đầu đối với ngành trồng khoai tây.

Ngoài ra, bọ khoai tây Colorado, tuyến trùng rễ và một số virus cũng gây hại nghiêm trọng, làm giảm năng suất và chất lượng củ. Các biện pháp phòng trừ bao gồm sử dụng giống kháng bệnh, áp dụng luân canh cây trồng, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật có kiểm soát.

Khó khăn khác là sự biến đổi khí hậu, dẫn đến nhiệt độ tăng và thay đổi lượng mưa, ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của cây khoai tây. Điều này đặt ra yêu cầu nghiên cứu phát triển các giống mới thích nghi tốt hơn.

Vai trò kinh tế và xã hội

Khoai tây đóng vai trò lớn trong đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu. Nó không chỉ cung cấp nguồn năng lượng giá rẻ mà còn mang lại thu nhập cho hàng triệu nông dân. Ở nhiều quốc gia đang phát triển, khoai tây được coi là “cây chống đói” vì thời gian sinh trưởng ngắn, năng suất cao và dễ trồng.

Theo FAO, sản lượng khoai tây toàn cầu đạt hơn 350 triệu tấn mỗi năm. Nhiều quốc gia như Trung Quốc và Ấn Độ coi khoai tây là cây chiến lược nhằm đảm bảo nguồn cung thực phẩm trong bối cảnh dân số tăng nhanh. Khoai tây cũng đóng góp vào thương mại quốc tế, với sản phẩm xuất khẩu phổ biến như khoai tây đông lạnh, tinh bột và sản phẩm chế biến.

Về mặt xã hội, khoai tây không chỉ là thực phẩm mà còn là một phần của văn hóa ẩm thực, từ món khoai tây chiên kiểu Pháp đến rượu vodka truyền thống của Nga. Sự hiện diện của khoai tây trong bữa ăn hằng ngày thể hiện mối liên hệ mật thiết giữa nông nghiệp, dinh dưỡng và đời sống xã hội.

Nghiên cứu và cải tiến giống

Các chương trình nghiên cứu hiện đại tập trung vào việc phát triển giống khoai tây kháng bệnh, tăng năng suất và cải thiện giá trị dinh dưỡng. Công nghệ sinh học và kỹ thuật chỉnh sửa gen (như CRISPR) được áp dụng để tạo ra các giống mới thích ứng với biến đổi khí hậu và có chất lượng cao hơn.

Nhiều dự án của International Potato Center (CIP) đã đạt được thành công trong việc lai tạo giống khoai tây giàu sắt và kẽm, góp phần giải quyết tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng ở các nước đang phát triển. Đồng thời, các nghiên cứu về bảo quản sau thu hoạch và chuỗi giá trị cũng đang được thúc đẩy nhằm giảm thiểu tổn thất.

Các công bố khoa học trên Nature và ScienceDirect nhấn mạnh tiềm năng của khoai tây trong phát triển nông nghiệp bền vững và đóng góp vào các mục tiêu an ninh lương thực toàn cầu.

Kết luận

Khoai tây không chỉ là cây trồng phổ biến mà còn là một yếu tố chiến lược trong an ninh lương thực và phát triển kinh tế xã hội. Với đặc điểm dễ trồng, giàu dinh dưỡng và đa dạng ứng dụng, khoai tây tiếp tục giữ vị trí quan trọng trong nông nghiệp toàn cầu. Các nghiên cứu và cải tiến giống sẽ mở ra cơ hội mới, giúp khoai tây thích ứng với biến đổi khí hậu và nhu cầu dinh dưỡng của nhân loại.

Câu hỏi thường gặp

Bệnh mốc sương (late blight) do Phytophthora infestans gây hại khoai tây nguy hiểm ra sao?

Bệnh mốc sương gây thối nhũn lá và củ cực nhanh trong điều kiện ẩm ướt, từng gây ra nạn đói lịch sử tại Ireland thế kỷ 19; hiện nay vẫn là dịch bệnh nguy hiểm nhất đòi hỏi chọn tạo giống mang gen kháng R và phun thuốc trừ nấm dự phòng.

Các hợp chất glycoalkaloid (solanine và chaconine) trong khoai tây có tính chất độc học gì?

Glycoalkaloid là cơ chế tự vệ tự nhiên của cây chống sâu bệnh, tập trung ở mầm, hoa và vỏ củ chuyển xanh do tiếp xúc ánh sáng; khi ăn với hàm lượng cao (> 200 mg/kg củ) có thể gây ngộ độc tiêu hóa, nhức đầu và ức chế enzyme cholinesterase.

Những tiến bộ trong công nghệ chọn tạo giống khoai tây hiện đại bao gồm gì?

Tiến bộ bao gồm chuyển từ giống tứ bội (tetraploid) nhân giống vô tính sang giống nhị bội lai F1 từ hạt thật (True Potato Seed - TPS), chỉnh sửa gen CRISPR loại bỏ gen tạo đường khử và acrylamide khi chiên rán, và đưa gen kháng đa chủng bệnh mốc sương.

Các nghiên cứu khoa học về “khoai tây”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Đặc điểm và xác định vị trí kháng Globodera pallida được phát hiện từ loài khoai tây hoang Solanum spegazzinii

    Dịch bởi AICharacterisation and mapping of a Globodera pallida resistance derived from the wild potato species Solanum spegazzinii

    Ulrike Gartner và cộng sự2024Theoretical and Applied Genetics0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nguồn gen kháng tuyến trùng bọc nang Globodera pallida được phân lập và định vị thành công từ loài khoai tây hoang lưỡng bội Solanum spegazzinii (dòng CPC 7195). Bằng phép lai với khoai tây trồng Solanum tuberosum nhóm Phureja giống Mayan Gold và kỹ thuật giải trình tự, vị trí kháng Gpa VIlspg được lập bản đồ trong đoạn 118 kb trên nhiễm sắc thể VI. Tác giả nhận định locus này cung cấp chỉ thị phân tử đắc lực cho chọn giống khoai tây kháng sâu bệnh phổ rộng.

  • Liquid in vitro culture system allows gradual intensification of osmotic stress in Solanum tuberosum through sorbitol

    Katharina Wellpott và cộng sự2024Plant Cell, Tissue and Organ Culture

    AI tóm tắt

    Hệ thống nuôi cấy lỏng in vitro dạng rây được phát triển nhằm mô phỏng stress thẩm thấu bằng sorbitol trên 4 kiểu gen khoai tây (Solanum tuberosum). Cây gia tăng tích lũy proline và kích hoạt các gen hạn hán, nhưng hàm lượng sorbitol ở giống Eurostarch lại tăng 1093 lần sau 14 ngày. Tác giả chỉ ra sorbitol bị rễ hấp thụ trực tiếp nên không phù hợp để sàng lọc tính chịu hạn ở khoai tây.

  • Interaction of Solanum tuberosum L. translation initiation factors eIF4E with potato virus Y VPg: Apprehend and avoid

    Marina Lebedeva và cộng sự2024Biochimie

    AI tóm tắt

    Tương tác phân tử in vitro giữa các dạng yếu tố khởi đầu dịch mã eIF4E ở khoai tây (Solanum tuberosum L.) và protein VPg của virus PVY được làm rõ nhờ cấu trúc protein dung hợp. Kết quả phân tích ái lực liên kết xác định vai trò trung tâm của eIF4E trong việc dung nạp virus. Tác giả chỉ ra việc can thiệp vào vị trí gắn kết eIF4E–VPg là định hướng chọn giống đột phá nhằm tạo ra các dòng khoai tây kháng bệnh bền vững.

  • Potato Solanum tuberosum L. Phytoene Synthase Genes (Stpsy1, Stpsy2, and Stpsy3) Are Involved in the Plant Response to Cold Stress

    A. V. Kulakova và cộng sự2024Doklady Biological Sciences

    AI tóm tắt

    Cấu trúc và phát sinh chủng loại của 3 gen phytoene synthase gồm StPSY1, StPSY2 và StPSY3 được phân tích trên khoai tây (Solanum tuberosum L.). Khi hạ nhiệt độ mô phỏng sương giá ban đêm, cả 3 gen đều được kích hoạt biểu hiện, trong đó StPSY1 phản ứng nhạy nhất. Tác giả lần đầu chỉ ra StPSY3 đáp ứng với stress nhiệt độ thấp, làm sáng tỏ cơ chế chống chịu lạnh ở cây khoai tây.

  • In-Silico Identification, Characterization and Expression Analysis of Genes Involved in Resistant Starch Biosynthesis in Potato (Solanum tuberosum L.) Varieties

    Jaspreet Kaur và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Sàng lọc in silico toàn hệ gen đã nhận diện 22 gen tham gia con đường tổng hợp tinh bột kháng ở khoai tây (Solanum tuberosum L.). Phân tích cây phát sinh chia các gen thành 3 nhánh với 10 motif đặc thù, trong khi xét nghiệm qRT-PCR trên 3 giống tương phản làm rõ sự suy giảm biểu hiện gen tổng hợp amylose. Tác giả chỉ ra các dòng tiềm năng này giúp đẩy nhanh chọn tạo giống khoai tây giàu tinh bột kháng có lợi cho sức khỏe.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Phân tích đồng thời các chất chuyển hóa trong củ khoai tây bằng phương pháp sắc ký khí – khối phổ

    Dịch bởi AISimultaneous analysis of metabolites in potato tuber by gas chromatography–mass spectrometry

    Ute Roessner và cộng sự2000Plant Journal1.117 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC–MS) được phát triển nhằm định tính và định lượng hơn 150 chất chuyển hóa trong củ khoai tây trồng ngoài đất và in vitro. Quy trình đạt độ thu hồi 70–140% đối với 25 chất đại diện, cùng sai số phân tích dưới 6% ở 30 trên 33 hợp chất được kiểm tra. Tác giả chỉ ra hệ thống này giúp phát hiện hiệu quả những biến động sinh lý và chuyển hóa bất thường ở các dòng khoai tây biến đổi gen.

  • Chỉnh sửa hệ gen qua trung gian geminivirus ở khoai tây (Solanum tuberosum L.) sử dụng nuclease đặc hiệu trình tự

    Dịch bởi AIGeminivirus-Mediated Genome Editing in Potato (Solanum tuberosum L.) Using Sequence-Specific Nucleases

    Nathaniel Butler và cộng sựFrontiers in Plant Science285 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Hệ thống replicon geminivirus được ứng dụng để chuyển giao enzyme cắt nuclease nhằm chỉnh sửa hệ gen ở khoai tây (Solanum tuberosum L.). Phương pháp đưa thành công đột biến điểm vào gen ALS1 qua tái tổ hợp tương đồng, giúp cây kháng thuốc trừ cỏ vượt trội so với chuyển gen T-DNA. Tác giả chỉ ra công nghệ vector geminivirus mở ra giải pháp hiệu quả cho kỹ thuật chỉnh sửa gen ở cây khoai tây.

  • Chuyển gen qua đĩa lá không phụ thuộc kiểu gen ở khoai tây (Solanum tuberosum) bằng Agrobacterium tumefaciens

    Dịch bởi AIGenotype-independent leaf disc transformation of potato (Solanum tuberosum) using Agrobacterium tumefaciens

    Marc De Block1988Theoretical and Applied Genetics183 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phương pháp chuyển gen đĩa lá không phụ thuộc kiểu gen được thiết lập cho khoai tây (Solanum tuberosum) nhờ vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Kỹ thuật tái sinh và biến nạp được kiểm chứng thành công trên các đĩa lá in vitro từ nhiều giống phổ biến gồm Bintje, Desiree và Russet Burbank. Tác giả chỉ ra quy trình này khắc phục rào cản phụ thuộc kiểu hình trước đây, đặt nền móng chuẩn mực cho công nghệ chuyển nạp gen ở cây khoai tây.

  • Sự phát triển sáp và suberin ở chu bì tự nhiên và chu bì vết thương của khoai tây (Solanum tuberosum L.) và mối liên quan với thoát hơi nước qua chu bì

    Dịch bởi AIWax and suberin development of native and wound periderm of potato (Solanum tuberosum L.) and its relation to peridermal transpiration

    Lukas Schreiber và cộng sự2005Planta166 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Quá trình hình thành sáp và suberin ở chu bì nguyên sinh cùng chu bì vết thương được nghiên cứu trên củ khoai tây (Solanum tuberosum L. giống Desiree) từ khi thu hoạch đến 4 tuần tồn trữ. Phân tích sắc ký khí và khối phổ chỉ ra sự tích lũy của polymer suberin đóng vai trò quyết định trong việc thiết lập hàng rào ngăn cản thoát hơi nước qua chu bì. Tác giả kết luận lớp chu bì vết thương tái tạo có cấu trúc lipid đặc thù giúp bảo vệ khoai tây sau thu hoạch.

  • Chọn lọc từ Solanum tuberosum nhóm phureja các kiểu gen kết hợp khả năng cảm ứng đơn bội tần số cao với tính đồng hợp tử về đốm phôi

    Dịch bởi AISelection from Solanum tuberosum group phureja of genotypes combining high-frequency haploid induction with homozygosity for embryo-spot

    J. G. Th. Hermsen và cộng sự1973Euphytica165 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Chiến lược tuyển chọn kiểu gen cảm ứng đơn bội tần số cao kết hợp tính đồng hợp về đốm phôi được thiết lập trên khoai tây Solanum tuberosum nhóm Phureja. Phép lai giữa dòng cảm ứng với giống tứ bội giúp nhận diện chính xác hạt đơn bội nhờ chỉ thị màu ở lá mầm. Tác giả chỉ ra phương pháp này tăng cường hiệu quả tạo dòng thuần và rút ngắn quá trình chọn giống cây khoai tây lưỡng bội.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Xác định, phân loại và phân tích sự biểu hiện của họ gen KNOX ở cây khoai tây (Solanum tuberosum L.) bằng các phương pháp tin sinh học

    Cao Phi Bằng*2017Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích tin sinh học toàn hệ gen đã xác định được 9 gen thuộc họ KNOX ở cây khoai tây (Solanum tuberosum L.) gồm 5 gen phân nhóm I và 4 gen phân nhóm II. Kết quả phân tích biểu hiện cho thấy hầu hết các gen KNOX đều hoạt động mạnh ở củ khoai tây, trong khi phân nhóm II có phổ biểu hiện mô đa dạng hơn phân nhóm I. Tác giả lần đầu ghi nhận sự hiện diện của bản phiên mã KNOX tại cuống lá và hoa của cây trồng này.

  • Ảnh hưởng của điều kiện ánh sáng và thành phần dinh dưỡng (đường, benzyl adenine, chlorocholine chloride) đến sự tạo củ bi Khoai tây (Solanum tuberosum L.) trong nuôi cấy in vitro

    Nguyễn Văn Kết và cộng sự2015Khoa học ĐHQGHN: Khoa học Tự nhiên và Công nghệ0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm nuôi cấy mô in vitro đánh giá tác động của ánh sáng, đường sucrose cùng hai chất điều hòa sinh trưởng benzyl adenine và chlorocholine chloride lên quá trình hình thành củ bi ở khoai tây (Solanum tuberosum L.). Kết quả ghi nhận điều kiện tối hoàn toàn với nồng độ đường 75 g/l kết hợp 4 mg/l benzyl adenine và 150 mg/l chlorocholine chloride cho số lượng củ tạo thành cao nhất mỗi bình. Tác giả chỉ ra quy trình này giúp tối ưu hóa sản xuất củ bi khoai tây sạch bệnh.

  • Đặc điểm sinh lý của củ khoai tây Bi in vitro và chi phí sản xuất trong phòng thí nghiệm

    CH Mậu và cộng sự2008Tạp chí Khoa học Công nghệ Hàng hải0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát đặc tính sinh lý củ bi thu nhận từ nuôi cấy in vitro và hạch toán chi phí sản xuất phòng thí nghiệm nhằm nâng cao tính tự chủ nguồn giống khoai tây. Thử nghiệm đánh giá khả năng nảy mầm, tỷ lệ hao hụt và sức chống chịu bệnh của củ bi sạch virus so với giống nhập khẩu. Tác giả chỉ ra công nghệ sản xuất củ bi in vitro giúp hạ giá thành và giảm nguy cơ lây lan mầm bệnh trên cây khoai tây.

  • Kết quả nhân giống khoai tây bằng kỹ thuật nuôi cấy in vitro

    CH Mậu và cộng sự2007Tạp chí Khoa học Công nghệ Hàng hải0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy in vitro nhằm xây dựng quy trình nhân giống sạch bệnh cho cây khoai tây tại Việt Nam. Phương pháp giúp khắc phục tình trạng thoái hóa giống do nhiễm virus từ củ giống truyền thống vốn tiêu tốn 35–40% tổng giá trị sản phẩm. Tác giả kết luận sản xuất củ giống mini bằng công nghệ mô là tiến bộ kỹ thuật then chốt giúp nâng cao hiệu quả kinh tế cho người trồng khoai tây.

  • Xác định; phân loại và phân tích sự biểu hiện của họ gen knox ở cây khoai tây (Solanum tuberosum L.) bằng các phương pháp tin sinh học

    CP Bằng2017Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đặc điểm cấu trúc và biểu hiện của 9 gen thuộc họ KNOX ở cây khoai tây (Solanum tuberosum L.) được làm rõ thông qua phân tích tin sinh học so sánh. Các gen được phân bố vào hai phân nhóm chính, trong đó phân nhóm I gồm 5 thành viên và phân nhóm II gồm 4 thành viên. Kết quả chỉ ra toàn bộ các gen đều phiên mã ở ít nhất một loại mô và tập trung cao tại củ khoai tây, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho sinh học phát triển củ.

Mới nhất tại Việt Nam

  • XÁC ĐỊNH THỜI ĐIỂM THU HOẠCH THÍCH HỢP CỦA KHOAI TÂY FL2215 và FL2027 VỤ ĐÔNG XUÂN 2021 TẠI ĐƠN DƯƠNG, LÂM ĐỒNG

    2021Tạp chí khoa học Đại học Văn Lang

    AI tóm tắt

    Khảo nghiệm đồng ruộng vụ Đông Xuân xác định thời điểm thu hoạch thích hợp cho hai giống khoai tây FL2215 và FL2027 tại Đơn Dương, Lâm Đồng. Hàm lượng dinh dưỡng và năng suất củ đạt đỉnh ở giai đoạn chín sinh lý từ 95 đến 105 ngày sau trồng. Tác giả đề xuất mốc thu hoạch này nhằm nâng cao chất lượng củ thương phẩm và hiệu quả kinh tế cho các vùng trồng khoai tây chế biến.

  • Assessment of aerobic bacteria killing activity of low energry X-rays in potatoes

    Trieu Ngoc Le và cộng sự2021Tạp chí Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

    AI tóm tắt

    Phương pháp chiếu xạ tia X năng lượng thấp từ thiết bị phát MBR-1618R-BE được đánh giá nhằm tiêu diệt vi khuẩn hiếu khí trên củ khoai tây trồng tại Đà Lạt. Các dải liều từ 50 Gy đến 5000 Gy được thử nghiệm, trong đó liều 1000 Gy làm giảm lượng vi khuẩn hiếu khí xuống dưới 0,6% và liều ức chế D10 đạt 471,34 Gy mà không gây biến đổi phẩm chất củ. Tác giả kết luận chiếu xạ tia X là giải pháp khả thi để bảo quản sau thu hoạch cho khoai tây.

Tài liệu tham khảo

  1. Kowalski, Cassells (1999). Mutation breeding for yield andPhytophthora infestans (Mont.) de Bary foliar resistance in potato (Solanum tuberosum L. cv. Golden Wonder) using computerized image analysis in selection. Potato Research. doi:10.1007/bf02358402 DOI: 10.1007/bf02358402
  2. B.S. RASKAR (2001). Increasing yield potential of potato (Solanum tuberosum) by using irrigation methods and fertilizer levels. Indian Journal of Agronomy. doi:10.59797/ija.v48i3.3085 DOI: 10.59797/ija.v48i3.3085
  3. Sood, Bhardwaj, Kaushik, Sharma (2020). Prediction based on estimated breeding values using genealogy for tuber yield and late blight resistance in auto-tetraploid potato (Solanum tuberosum L.). Heliyon. doi:10.1016/j.heliyon.2020.e05624 DOI: 10.1016/j.heliyon.2020.e05624