Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Hoạt tính kháng nấm là gì? Các công bố khoa học về Hoạt tính kháng nấm

Tiếng AnhAntifungal activity

Hoạt tính kháng nấm là năng lực sinh học của một chất trong việc ức chế sự nhân lên hoặc tiêu diệt trực tiếp các loài vi nấm gây bệnh thông qua việc can thiệp vào các cấu trúc phân tử thiết yếu của nấm.

364 lượt xem Cập nhật 10/9/2026

Hoạt tính kháng nấm (Antifungal activity) là khả năng sinh học hoặc dược lực học của một hợp chất hóa dược, chiết xuất tự nhiên hoặc tác nhân vật lý trong việc ức chế sự phân chia sinh trưởng hoặc tiêu diệt trực tiếp các loài vi nấm gây bệnh trên người, động vật và thực vật. khả năng sinh học hoặc dược lực học của một hợp chất hóa dược, chiết xuất tự nhiên hoặc tác nhân vật lý trong việc ức chế sự phân chia sinh trưởng (tác dụng kìm nấm - fungistatic) hoặc tiêu diệt trực tiếp (tác dụng diệt nấm - fungicidal) các loài vi nấm gây bệnh trên người, động vật và thực vật.

Đích phân tử và các cơ chế tác động dược lý then chốt

Tế bào nấm là sinh vật nhân thực (eukaryote) có nhiều tương đồng sinh hóa với tế bào người, do đó việc tìm kiếm các hợp chất có độc tính chọn lọc cao đòi hỏi nhắm trúng các thành phần cấu trúc đặc hữu của vi nấm:

  1. Ức chế sinh tổng hợp Ergosterol tại màng sinh chất: Ergosterol là sterol màng chủ yếu quyết định tính toàn vẹn và độ linh động của màng tế bào nấm (tương tự cholesterol ở động vật).
    • Nhóm Azole (như Fluconazole, Itraconazole, Voriconazole, Posaconazole): Ức chế chọn lọc enzym lanosterol 14alpha-demethylase phụ thuộc cytochrome P450 (mã hóa bởi gen ERG11 hoặc CYP51). Sự ức chế này làm cạn kiệt ergosterol và tích tụ các methylsterol độc hại, phá vỡ cấu trúc màng kìm hãm nấm phát triển.
    • Nhóm Allylamine (như Terbinafine): Ức chế enzym squalene epoxidase (mã hóa bởi ERG1), gây tích tụ squalene nội bào gây độc tế bào nấm.
  2. Phá hủy trực tiếp tính toàn vẹn của màng tế bào:
    • Nhóm Polyene (như Amphotericin B, Nystatin): Các đại phân tử macrolide kỵ nước liên kết trực tiếp và chọn lọc với ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo thành các lỗ thủng kênh xuyên màng đa phân tử. Các ion nội bào quan trọng (K+K^+, Mg2+Mg^{2+}) rò rỉ ồ ạt ra ngoài gây ly giải và chết tế bào nấm nhanh chóng (tác dụng diệt nấm mạnh mẽ).
  3. Ức chế sinh tổng hợp thành tế bào nấm:
    • Nhóm Echinocandin (như Caspofungin, Micafungin, Anidulafungin): Được ví như "penicillin của giới kháng nấm", nhóm thuốc này ức chế không cạnh tranh enzym 1,3-beta-D-glucan synthase (mã hóa bởi phức hợp gen FKS1/FKS2). Thành tế bào bị mất mạng lưới glucan chống đỡ cơ học, khiến tế bào nấm bị vỡ do áp suất thẩm thấu nội bào cực cao.
  4. Ức chế sinh tổng hợp axit nucleic:
    • Flucytosine (5-FC): Được vận chuyển vào tế bào nấm qua kênh cytosine permease, sau đó enzym cytosine deaminase chuyển hóa thành 5-fluorouracil (5-FU), ức chế enzym thymidylate synthase gây ngừng trệ quá trình sao chép DNA và phân chia tế bào.

Phương pháp chuẩn hóa xác định hoạt tính kháng nấm in vitro

Để đánh giá định lượng hoạt tính kháng nấm, Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Phòng xét nghiệm Hoa Kỳ (CLSI - văn bản M27 cho nấm men và M38 cho nấm sợi) cùng Ủy ban Thử nghiệm Độ nhạy Kháng khuẩn Châu Âu (EUCAST) đã chuẩn hóa các quy trình vi pha loãng trong môi trường lỏng:

Nồng độ ức chế tối thiểu (Minimum Inhibitory Concentration - MIC): Là nồng độ thấp nhất của chất kháng nấm (tính bằng μextg/mL\mu ext{g/mL}) có khả năng ức chế hoàn toàn hoặc ức chế 50% sự phát triển nhìn thấy được của chủng nấm thử nghiệm sau 24 đến 48 giờ nuôi cấy ở nhiệt độ 35 °C.

Nồng độ diệt nấm tối thiểu (Minimum Fungicidal Concentration - MFC): Là nồng độ thấp nhất tiêu diệt từ 99,9% số lượng khuẩn lạc nấm ban đầu sau khi cấy chuyển từ các giếng MIC lên môi trường thạch dinh dưỡng không chứa thuốc.

Cơ chế đề kháng thuốc kháng nấm trong lâm sàng

Sự lạm dụng thuốc kháng nấm trong y tế và nông nghiệp đã dẫn đến sự nổi lên của các chủng nấm kháng đa thuốc nguy hiểm (như Candida auris, Aspergillus fumigatus kháng azole):

  • Đột biến gen đích: Các đột biến điểm trên gen ERG11 làm giảm ái lực gắn của azole, hoặc đột biến trên các vùng bảo tồn "hot-spot" của gen FKS1 làm echinocandin mất hoạt tính ức chế glucan.
  • Tăng biểu hiện enzym đích: Tăng số lượng bản sao hoặc khuếch đại gen làm lượng enzym nội bào tăng vọt vượt quá khả năng ức chế của nồng độ thuốc điều trị.
  • Hoạt hóa bơm tống thuốc đa năng: Tăng cường biểu hiện các protein vận chuyển màng thuộc họ ABC (ATP-Binding Cassette như Cdr1/Cdr2) hoặc họ chất tạo thuận chính (Major Facilitator Superfamily như Mdr1), liên tục bơm thuốc kháng nấm ra khỏi bào tương.
  • Hình thành màng sinh học (Biofilm): Quần thể nấm cư trú bên trong lớp chất nền ngoại bào polymer dày đặc bám trên bề mặt các catheter hoặc van tim nhân tạo, làm thuốc kháng nấm không thể khuếch tán thẩm thấu tới nồng độ điều trị hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nhóm kháng nấm Echinocandin (như Caspofungin) lại có độc tính rất thấp đối với tế bào người?

Echinocandin ức chế tổng hợp 1,3-beta-D-glucan - thành phần cấu trúc chỉ có ở thành tế bào nấm mà hoàn toàn không tồn tại ở tế bào người, tạo ra tính chọn lọc điều trị sinh học tuyệt đối.

Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt nấm tối thiểu (MFC) được xác định như thế nào?

MIC là nồng độ thuốc thấp nhất ức chế sự phát triển nhìn thấy của nấm sau 24-48 giờ nuôi cấy; MFC là nồng độ thấp nhất tiêu diệt 99,9% số lượng tế bào nấm ban đầu khi cấy chuyển sang môi trường không có thuốc.

Cơ chế đề kháng thuốc kháng nấm phân nhóm Azole phổ biến nhất ở chủng Candida là gì?

Đột biến điểm trên gen đích mã hóa enzym ERG11 làm giảm ái lực gắn của thuốc, kết hợp với việc kích hoạt các bơm tống thuốc màng tế bào Cdr1/Cdr2 liên tục bơm thuốc ra ngoài tế bào.

Các nghiên cứu khoa học về “Hoạt tính kháng nấm”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Assessment of antifungal activity and cytotoxicity of Cn-AMP1-derived peptides against Candida albicans

    Ha Thi Huyen và cộng sự2025Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Đánh giá vi sinh và độc tính khảo sát 6 peptide dẫn xuất từ Cn-AMP1 (CAP-X, CAP-Y và 4 peptide thế leucine) trên nấm gây bệnh Candida albicans ATCC 10231. Thử nghiệm vi pha loãng ghi nhận CAP-Y và CAP-X thể hiện hoạt tính kháng nấm mạnh nhất qua các giá trị MIC và MFC. Hai peptide này gây tan máu dưới 10% và không độc với tế bào 4T1 ở mức 512 µM, được đề xuất làm ứng viên phát triển thuốc chống nấm mới.

  • Reutilization of soybean by-product for biomass production of Bacillus amyloliquefaciens and evaluation of its antifungal potential against Fusarium

    Trần Thị Hà Trang và cộng sự2025Tạp chí Khoa học Tây Nguyên

    AI tóm tắt

    Hệ thống lên men từ phụ phẩm bã đậu nành nuôi sinh khối vi khuẩn Bacillus amyloliquefaciens EB.CK9 đạt mật độ 9,56 × 10¹¹ CFU/mL sau 10 giờ. Sinh khối thể hiện hoạt tính kháng nấm in vitro với tỷ lệ ức chế 56,25% trên Fusarium incarnatum, 68,75% trên Fusarium solani và 67,50% trên Fusarium oxysporum. Nghiên cứu gợi mở giải pháp tái sử dụng phế phẩm nông nghiệp tạo chế phẩm sinh học bảo vệ sầu riêng.

  • Nghiên cứu hoạt tính kháng nấm của Lactobacillus đối với Aspergillus niger và Penicillium oxalicum

    Dịch bởi AIInvestigation the antifungal activitiy of Lactobacillus against Aspergillus niger and Penicillium oxalicum

    Hai Van Nguyen và cộng sự2025Engineering and Technology For Sustainable Development

    AI tóm tắt

    Khảo sát đối kháng vi sinh kiểm tra tác động của dịch nổi và sinh khối Lactobacillus trên hai chủng nấm mốc Aspergillus niger CBS 76997 và Penicillium oxalicum 20B. Hiệu quả ức chế phát triển khuẩn ty đạt 35,3–84,7% với dịch nuôi và 30,6–100% với sinh khối, đồng thời trì hoãn tạo bào tử 2–10 ngày. Dữ liệu cho thấy hoạt tính kháng nấm triển vọng của vi khuẩn lên men trong bảo quản nông sản chế biến.

  • Biocontrol potentiality of <i>Burkholderia vietnamiensis</i> nrv12 against the rice blast fungus <i>magnaporthe oryzae</i>

    Nguyen Thi Thanh Loi và cộng sự2024Vietnam Journal of Biotechnology

    AI tóm tắt

    Tuyển chọn vi sinh vật vùng rễ lúa từ 68 chủng phân lập đã xác định vi khuẩn Burkholderia vietnamiensis NRV12 có tiềm năng kiểm soát sinh học nấm gây bệnh đạo ôn Magnaporthe oryzae. Thử nghiệm in vitro cho thấy chủng thể hiện hoạt tính kháng nấm với tỷ lệ ức chế 72,7 ± 3,44%, đồng thời giúp giảm 40% bệnh đạo ôn in vivo. Vi khuẩn còn tiết enzyme thủy phân và kích thích rễ lúa tăng trưởng 23,3%.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Hoạt tính kháng nấm của hạt nano chitosan và mối tương quan với các tính chất vật lý

    Dịch bởi AIAntifungal Activity of Chitosan Nanoparticles and Correlation with Their Physical Properties

    Ling Yien Ing và cộng sự2012International Journal of Biomaterials452 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát vi sinh đánh giá hoạt tính kháng nấm của các hạt nano chitosan (LMW, HMW và dẫn xuất TMC) trước Candida albicans, Fusarium solani và Aspergillus niger. Dạng nano đạt MIC từ 0,25–1,0 mg/mL trên C. albicans và 0,5–1,2 mg/mL trên F. solani, vượt trội so với dung dịch thường (MIC 3 mg/mL). Hiệu lực ức chế nấm phụ thuộc vào thế zeta và kích thước hạt, giúp nâng cao hiệu quả kháng nấm của hợp chất gốc.

  • Hoạt tính kháng nấm của axit phenyllactic chống lại nấm mốc phân lập từ các sản phẩm bánh nướng

    Dịch bởi AIAntifungal Activity of Phenyllactic Acid against Molds Isolated from Bakery Products

    Paola Lavermicocca và cộng sự2003Applied and Environmental Microbiology443 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Kỹ thuật vi pha loãng được sử dụng để khảo sát hoạt tính kháng nấm của phenyllactic acid (PLA) trên 23 chủng nấm mốc thuộc các chi Aspergillus, Penicillium và Fusarium từ thực phẩm. Nồng độ dưới 7,5 mg/mL ức chế 90% sinh trưởng mọi chủng, trong khi mức ≤10 mg/mL diệt hoàn toàn 19 chủng. Ở pH 4, hợp chất duy trì ức chế 50–92,4%, gợi ý tiềm năng ứng dụng PLA làm chất bảo quản tự nhiên.

  • Peptide histatin 5 trong nước bọt người thể hiện hoạt tính kháng nấm thông qua sự hình thành các dạng oxy phản ứng

    Dịch bởi AIThe human salivary peptide histatin 5 exerts its antifungal activity through the formation of reactive oxygen species

    Eva J. Helmerhorst và cộng sự2001Proceedings of the National Academy of Sciences of the United States of America225 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích cơ chế phân tử khảo sát tác động của peptide nước bọt histatin 5 lên ty thể và tế bào nấm men Candida albicans. Thử nghiệm với đầu dò dihydroethidium cho thấy peptide ức chế hô hấp ty thể và tạo các gốc oxy phản ứng (ROS) tương quan với tỷ lệ nấm chết. Chất chống oxy hóa l-cysteine giúp chặn đứng ROS và bảo vệ tế bào, làm sáng tỏ cách thức peptide thể hiện hoạt tính kháng nấm.

  • Khảo sát hoạt tính kháng nấm của Lactobacillus đối với Aspergillus Niger và Penicillium Oxalicum

    Dịch bởi AIInvestigation of the Antifungal Activity of Lactobacillus against Aspergillus Niger and Penicillium Oxalicum

    2025JST: Engineering And Technology For Sustainable Development0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm in vitro bằng phương pháp nhỏ giọt khảo sát hoạt tính kháng nấm của các chủng Lactobacillus đối kháng Aspergillus niger CBS 76997 và Penicillium oxalicum 20B. Dịch nổi không tế bào ức chế sợi nấm 35,3–84,7%, trong khi sinh khối đạt tỷ lệ 30,6–100% và làm chậm sinh bào tử từ 2 đến 10 ngày. Tác giả đề xuất ứng dụng vi khuẩn lactic làm tác nhân ức chế sinh học an toàn trong bảo quản thực phẩm.

  • KHẢ NĂNG KHÁNG NẤM Penicillium digitatumGÂY THỐI CAMCỦA DỊCH NUÔI NẤM Trichoderma

    Vũ Xuân Tạo và cộng sự2024Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm phân lập 20 mẫu nấm đối kháng từ đất trồng cam nhằm tìm kiếm chủng ức chế nấm Penicillium digitatum gây bệnh thối quả. Hai chủng Trichoderma asperellum Tr.HG6 và Tr.HG11 thể hiện hoạt tính kháng nấm vượt trội với đường kính vòng vô khuẩn lần lượt đạt 64,0 ± 1,0 mm và 45,3 ± 1,5 mm. Dịch nuôi Tr.HG6 chịu nhiệt tốt ở 50 °C và ức chế nấm trên quả thật, hứa hẹn ứng dụng bảo quản cam.

Nổi bật tại Việt Nam

  • SÀNG LỌC CÁC CHỦNG KHÁNG NẤM GÂY BỆNH THỰC VẬT VÀ MÔ TẢ CHI TIẾT CHỦNG Streptomyces hydrogenans VTCC 41117 CÓ HOẠT TÍNH CAO

    Lưu Trần Đông và cộng sự2025Tạp chí Khoa học và Công nghệ nhiệt đới2 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Mô hình sàng lọc đối kháng trên 245 chủng xạ khuẩn tuyển chọn tác nhân ức chế 5 loài nấm gây bệnh thực vật. Chủng Streptomyces hydrogenans VTCC 41117 thể hiện hoạt tính kháng nấm ổn định trên Phytophthora capsici, Alternaria sp., Colletotrichum gloeosporioides, Fusarium sp. và Botrytis cinerea với hiệu suất 40–55%. Tác giả đề xuất khai thác chủng này để sản xuất chế phẩm sinh học kiểm soát nấm hại mùa màng.

  • Studying antioxidant, antibacterial and antifungal activities of Eleutherine bulbosa bulbs

    Le Thi Bach và cộng sự2024Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Tháp1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích hóa thực vật khảo sát hoạt tính sinh học các phân đoạn cao chiết củ sâm đại hành (Eleutherine bulbosa) thu hái tại Việt Nam. Phân đoạn ethyl acetate thể hiện hoạt tính kháng nấm nổi bật trên Botryosphaeria dothidea với tỷ lệ ức chế 96,8% tại nồng độ 312,5 µg/mL và MIC đạt 10.000 µg/mL. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển các sản phẩm dược phẩm và thực phẩm tự nhiên chống nấm bệnh.

  • Nghiên cứu sản xuất và thử hoạt tính kháng nấm Phytophthora spp. gây thối quả và Colletotrichum spp. gây bệnh thán thư của chế phẩm sinh học nhựa dầu nghệ kết hợp với nano bạc và chitosan

    Cao Đức Danh* và cộng sự2024Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam (bản B)0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Quy trình thực nghiệm tối ưu hóa sản xuất 18 mẫu chế phẩm nano (BN1–BN18) từ nhựa dầu nghệ, nano bạc và chitosan ở quy mô pilot 5 lít mỗi mẻ. Toàn bộ các mẫu đều thể hiện hoạt tính kháng nấm tốt trước Colletotrichum spp. và Phytophthora spp., với hiệu lực ức chế tăng dần theo hàm lượng nhựa dầu nghệ. Tác giả đề xuất tỷ lệ hoạt chất trên phụ gia tối ưu là 3/1 để phát triển chế phẩm nano bảo vệ thực vật an toàn.

  • ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH KHÁNG KHUẨN VÀ KHÁNG NẤM CỦA CHẾ PHẨM GEL CHỨA CLOTRIMAZOL VÀ TINH DẦU HƯƠNG NHU TRẮNG

    Đinh Thị Thanh Vy và cộng sự2023Tạp chí Y Dược học Cần Thơ

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm vi sinh theo chuẩn CLSI khảo sát hiệu lực của gel phụ khoa phối hợp clotrimazol và tinh dầu hương nhu trắng trên 5 chủng vi nấm cùng 4 chủng vi khuẩn. Phương pháp khuếch tán và pha loãng môi trường lỏng ghi nhận đường kính vòng ức chế 18–26 mm và nồng độ MIC đạt 125–250 µg/mL. Chế phẩm thể hiện hoạt tính kháng nấm tốt, mở ra tiềm năng ứng dụng tại chỗ điều trị viêm nhiễm do vi nấm.

  • Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm của cao chiết quả Khổ qua rừng (Momordica charantia L. Var. Abbreviata ser.) thu hái ở tỉnh Bến Tre, Việt Nam

    Võ Thị Bích Ngọc Võ Thị Bích Ngọc và cộng sự2023Tạp chí Khoa học Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng

    AI tóm tắt

    Phương pháp chiết xuất hỗ trợ siêu âm được ứng dụng để trích ly hợp chất phenolic từ quả khổ qua rừng (Momordica charantia var. abbreviata) tại Bến Tre. Đánh giá in vitro trên 2 chủng nấm và 5 chủng vi khuẩn ghi nhận hoạt tính kháng nấm và kháng khuẩn với nồng độ MIC đạt 64–256 µg/mL. Phân đoạn cao methanol quả chưa chín (U-M-MeOH) cho hiệu quả cao nhất, hứa hẹn tiềm năng phát triển thuốc kháng vi sinh vật tự nhiên.

Tài liệu tham khảo

  1. Mahale, Sharma (2024). Evaluation of minimum inhibitory concentration and minimum bactericidal concentration of royal jelly against Enterococcus faecalis, Staphylococcus aureus, and Candida albicans. Journal of Conservative Dentistry and Endodontics. DOI: 10.4103/jcde.jcde_234_23
  2. Hameed, AL-Muhsin (2024). Estimation of the minimum inhibitory concentration (MIC) of the ethanolic extract of S. monoica as an antifungal agent for Candida albicans. Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry. DOI: 10.22271/phyto.2024.v13.i3f.14986
  3. Ravi, Ravichellam, Ponnuchamy et al. (2021). Catechol, a Natural Allelochemical Thwarts Virulent Dimorphism in Candida Albicans and Potentiates the Antifungal Efficacy of Azoles and Polyenes.. Research Square Platform LLC. DOI: 10.21203/rs.3.rs-668716/v1