Hồi sức cấp cứu (emergency resuscitation and critical care) là chuyên ngành y khoa chuyên sâu tập trung vào việc duy trì, bảo vệ và phục hồi các chức năng sống còn của bệnh nhân đang trong tình trạng đe dọa tính mạng cấp tính.
1. Nguyên lý tiếp cận theo chuỗi ABCDE trong hồi sức cấp cứu
Tiếp cận bệnh nhân nguy kịch đòi hỏi quy trình đánh giá và can thiệp đồng thời theo thứ tự ưu tiên sinh tồn chuẩn hóa quốc tế:
- A (Airway - Đường thở): Đánh giá mức độ thông thoáng của đường dẫn khí; phát hiện dị vật, đờm dãi hoặc tụt lưỡi. Can thiệp ngửa đầu nâng cằm, đặt ống canun hầu họng hoặc đặt ống nội khí quản có bóng chèn nếu điểm Glasgow dưới 8 hoặc suy hô hấp nặng.
- B (Breathing - Hô hấp): Đánh giá tần số thở, kiểu thở, độ bão hòa oxy máu mao mạch (SpO2) và khí máu động mạch. Cung cấp oxy qua kính mũi, mặt nạ có túi dự trữ hoặc thông khí nhân tạo xâm nhập theo chiến lược bảo vệ phổi ARDSnet.
- C (Circulation - Tuần hoàn): Đánh giá mạch, huyết áp, thời gian đổ đầy mao mạch (CRT) và tưới máu ngoại vi. Thiết lập nhanh ít nhất hai đường truyền tĩnh mạch ngoại vi lòng lớn, hồi sức dịch tinh thể đẳng trương và sử dụng thuốc vận mạch (noradrenaline là lựa chọn đầu tay trong sốc nhiễm khuẩn).
- D (Disability - Tri giác và thần kinh): Đánh giá nhanh đồng tử (kích thước, phản xạ ánh sáng), thang điểm hôn mê Glasgow và nồng độ đường huyết mao mạch để loại trừ hạ đường huyết cấp.
- E (Exposure - Bộc lộ và thân nhiệt): Bộc lộ toàn diện cơ thể để kiểm tra các chấn thương tiềm ẩn hoặc ban xuất huyết hoại tử, đồng thời chủ động ủ ấm ngăn ngừa hạ thân nhiệt làm trầm trọng thêm rối loạn đông máu.
2. Phác đồ hồi sức tim phổi nâng cao (ACLS)
Hồi sức tim phổi nâng cao là can thiệp cốt lõi khi xảy ra ngừng tuần hoàn hô hấp, phân định rõ theo hai nhánh điện tâm đồ chính:
| Dạng nhịp ngừng tim | Đặc điểm điện tim | Chỉ định sốc điện | Phác đồ dùng thuốc chính |
|---|---|---|---|
| Rung thất / Nhanh thất vô mạch | Sóng hỗn loạn hoặc phức bộ QRS giãn rộng nhanh, không bắt được mạch | Sốc điện khử rung ngay lập tức (120 - 200J hai pha) | Adrenaline 1mg mỗi 3-5 phút, Amiodarone 300mg tiêm tĩnh mạch sau sốc điện lần 3 |
| Vô tâm thu / Hoạt động điện vô mạch (PEA) | Đường đẳng điện phẳng hoặc có phức bộ điện thế nhưng không có mạch | Không có chỉ định sốc điện (chống chỉ định) | Ép tim liên tục, Adrenaline 1mg mỗi 3-5 phút, tìm và giải quyết 5H và 5T |
3. Hồi sức suy đa tạng và các can thiệp thay thế chức năng tạng
Khi tổn thương vượt quá khả năng bù trừ sinh lý, các kỹ thuật hỗ trợ tạng tiên tiến tại khoa Hồi sức tích cực (ICU) được triển khai kịp thời:
- Thở máy xâm nhập bảo vệ phổi: Sử dụng thể tích lưu thông thấp (6 ml/kg trọng lượng lý tưởng) và duy trì áp lực cao nguyên phế nang dưới 30 cmH2O nhằm hạn chế chấn thương do áp lực (barotrauma) và chấn thương do thể tích (volutrauma).
- Lọc máu liên tục (CRRT): Áp dụng phương pháp thẩm tách siêu lọc máu liên tục (CVVHDF) giúp loại bỏ cytokine tiền viêm, ổn định nội môi và kiểm soát thăng bằng kiềm toan ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn có suy thận cấp.
- Oxy hóa máu qua màng ngoài cơ thể (ECMO): Hỗ trợ tuần hoàn (VA-ECMO) trong sốc tim trơ hoặc hỗ trợ hô hấp (VV-ECMO) trong suy hô hấp cấp tiến triển kháng trị.
4. Tiêu chuẩn theo dõi huyết động học chuyên sâu
Theo dõi bệnh nhân hồi sức hiện đại chuyển dịch từ các chỉ số tĩnh truyền thống (như áp lực tĩnh mạch trung tâm CVP) sang các chỉ số huyết động động lực học độ nhạy cao. Sử dụng kỹ thuật phân tích sóng mạch (PiCCO), siêu âm tim tại giường (POCUS) và đo độ biến thiên thể tích nhát bóp (SVV) để đánh giá chính xác khả năng đáp ứng bù dịch của hệ mạch, tránh nguy cơ quá tải tuần hoàn dẫn đến phù phổi cấp.