Chấn thương ngực (thoracic trauma) là một trong những nhóm cấp cứu ngoại khoa khẩn cấp và nguy hiểm hàng đầu trong y học chấn thương. Tổn thương giải phẫu vùng ngực có thể nhanh chóng làm suy giảm nghiêm trọng chức năng hô hấp và tuần hoàn, đòi hỏi quy trình đánh giá hồi sức ban đầu chuẩn xác theo nguyên tắc ATLS để bảo toàn tính mạng bệnh nhân.
Phân loại chấn thương ngực
Dựa trên cơ chế tác động và tính toàn vẹn của thành ngực, chấn thương ngực được chia thành hai nhóm lớn:
- Chấn thương ngực kín (Blunt chest trauma): Thường do tai nạn giao thông, té ngã từ trên cao hoặc va đập trực tiếp, gây gãy xương sườn, đụng dập phổi, tràn khí/máu màng phổi hoặc tổn thương tim kín mà không có vết rách thông khoang màng phổi với khí quyển bên ngoài.
- Vết thương ngực hở (Penetrating chest trauma): Do hỏa khí, vật sắc nhọn đâm xuyên qua thành ngực làm mất tính liên tục của lá thành màng phổi, trực tiếp đe dọa các mạch máu lớn, khí quản và nhu mô phổi.
Các tổn thương cấp cứu đe dọa tính mạng ngay tức thì
Quy trình cấp cứu hồi sức phân lập và xử trí khẩn cấp các tổn thương nguy kịch sau:
- Tràn khí màng phổi áp lực (Tension pneumothorax): Không khí tràn vào khoang màng phổi theo cơ chế van một chiều gây xẹp phổi hoàn toàn, đè đẩy trung thất sang bên đối diện làm giảm hồi lưu tĩnh mạch về tim, dẫn đến tụt huyết áp và tử vong nhanh chóng nếu không được chọc kim giải áp khẩn cấp.
- Tràn máu màng phổi lượng lớn (Massive hemothorax): Máu tích tụ ồ ạt trong khoang màng phổi gây sốc mất máu cấp kết hợp suy hô hấp do chèn ép phổi.
- Mảng sườn di động (Flail chest): Gãy từ ba xương sườn liên tiếp trở lên trên ít nhất hai vị trí của mỗi xương, tạo nên đoạn thành ngực chuyển động nghịch thường theo nhịp thở (hõm vào khi hít vào, phồng ra khi thở ra).
- Chèn ép tim cấp (Cardiac tamponade): Dịch hoặc máu tích tụ nhanh trong khoang màng ngoài tim gây cản trở đổ đầy tâm thất (tam chứng Beck: tụt huyết áp, tĩnh mạch cổ nổi, tiếng tim mờ xa xăm).
Nguyên tắc xử trí và phẫu thuật
Phần lớn các trường hợp chấn thương ngực kín có thể điều trị bảo tồn hiệu quả mà không cần mở ngực cấp cứu:
- Dẫn lưu màng phổi (Chest tube drainage): Là thủ thuật can thiệp thiết yếu để giải phóng khí và máu, tái lập áp suất âm giúp phổi nở lại.
- Kiểm soát giảm đau và thở máy: Giảm đau vùng ngực (gây tê ngoài màng cứng hoặc phong bế thần kinh liên sườn) giúp bệnh nhân ho khạc tốt, phòng ngừa xẹp phổi và viêm phổi thứ phát.
- Chỉ định mở ngực cấp cứu: Áp dụng khi lượng máu dẫn lưu màng phổi chảy ồ ạt, nghi ngờ tổn thương mạch máu lớn, vỡ khí quản chính hoặc chấn thương tim có rối loạn huyết động nghiêm trọng.