Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Đại lý (commercial agency) là gì?

Tiếng Anhcommercial agency

Tên gọi khácđại lý thương mạiquan hệ đại lý

Đại lý là hoạt động thương mại theo đó bên giao đại lý và bên đại lý thỏa thuận việc bên đại lý nhân danh chính mình thực hiện việc mua, bán hàng hóa cho bên giao đại lý hoặc cung ứng dịch vụ của bên giao đại lý cho khách hàng để hưởng thù lao.

Cập nhật 21/9/2026

Đại lý (commercial agency) là hoạt động thương mại theo đó bên giao đại lý và bên đại lý thỏa thuận việc bên đại lý nhân danh chính mình thực hiện việc mua, bán hàng hóa cho bên giao đại lý hoặc cung ứng dịch vụ của bên giao đại lý cho khách hàng để hưởng thù lao. Trong hệ thống pháp luật thực định, đây là một chế định trung gian thương mại độc lập; đồng thời trong khoa học quản trị và kinh tế học, thuật ngữ này gợi mở sự đối chiếu sâu sắc với lý thuyết ủy quyền - đại diện về cơ chế kiểm soát hành vi và phân bổ lợi ích.

Bản chất pháp lý và kinh tế của đại lý thương mại

Về phương diện pháp lý, quan hệ đại lý thiết lập một cơ chế ủy quyền thương mại gián tiếp. Điểm đặc thù mang tính quyết định của đại lý thương mại so với các quan hệ đại diện dân sự thông thường là tư cách tham gia giao dịch của bên đại lý: khi giao kết và thực hiện hợp đồng với khách hàng hoặc bên thứ ba, bên đại lý xuất hiện với tư cách độc lập, nhân danh chính mình chứ không nhân danh bên giao đại lý. Tuy nhiên, mọi quyền lợi kinh tế cơ bản từ luồng hàng hóa hoặc dịch vụ tiêu thụ cuối cùng đều quay về phục vụ lợi ích thương mại của bên giao đại lý, và bên đại lý chỉ thụ hưởng phần lợi ích được xác định thông qua chế độ thù lao dịch vụ.

Về phương diện kinh tế học tổ chức, quan hệ đại lý phản ánh mô hình hợp đồng kinh điển giữa bên ủy quyền (principal) và bên đại lý (agent). Trong mô hình này, bên giao đại lý trao quyền quyết định hoặc quyền đại diện thực hiện hành vi thương mại cho bên đại lý nhằm mở rộng mạng lưới phân phối, tối ưu hóa chi phí vận hành và thâm nhập các thị trường địa lý mới mà không cần thiết lập các chi nhánh hay đơn vị hạch toán phụ thuộc. Sự phân tách này đem lại hiệu quả phân công lao động xã hội nhưng đồng thời cũng làm nảy sinh các vấn đề xung đột lợi ích nội tại do mục tiêu kinh tế giữa hai bên không hoàn toàn trùng khớp.

Phân định đại lý thương mại thực định và lý thuyết đại diện kinh tế học

Một vấn đề lý luận quan trọng là phân biệt rạch ròi giữa chế định đại lý thương mại trong luật thực định và lý thuyết ủy quyền - đại diện (principal-agent theory) trong kinh tế học tổ chức. Hai phạm trù này có xuất phát điểm và bản chất pháp lý khác biệt:

  • Về tư cách tham gia giao dịch: Trong đại lý thương mại theo Điều 166 Luật Thương mại 2005, bên đại lý nhân danh chính mình khi xác lập quan hệ mua bán với bên thứ ba, chịu trách nhiệm trực tiếp trước khách hàng. Ngược lại, trong lý thuyết đại diện của Jensen và Meckling (1976), bên đại lý hành động nhân danh và vì quyền lợi của bên ủy thác, điển hình là ban giám đốc điều hành nhân danh công ty và cổ đông.
  • Về đối tượng điều chỉnh: Đại lý thương mại điều chỉnh quan hệ hợp đồng giữa hai thương nhân độc lập trên thị trường lưu thông hàng hóa và cung ứng dịch vụ. Lý thuyết đại diện kinh tế học tập trung vào cấu trúc quản trị nội bộ doanh nghiệp, mâu thuẫn giữa quyền sở hữu và quyền điều hành.
  • Giá trị liên ngành: Mặc dù khác biệt về kỹ thuật lập pháp, các công cụ phân tích của lý thuyết đại diện (chi phí giám sát, rủi ro đạo đức, bất cân xứng thông tin) cung cấp cơ sở kinh tế vững chắc để giải thích vì sao bên giao đại lý phải đặt ra các cơ chế kiểm tra giá bán, ký quỹ bảo đảm và kiểm soát chặt chẽ mạng lưới đại lý.

Lý thuyết ủy quyền - đại lý trong kinh tế học tổ chức

Nghiên cứu kinh điển của Michael C. Jensen và William H. Meckling (1976) trên tạp chí Journal of Financial Economics đã đặt nền móng lý thuyết vững chắc cho việc phân tích bản chất quan hệ đại lý. Theo Jensen và Meckling (1976), quan hệ đại lý được định nghĩa là một bản hợp đồng trong đó một hoặc nhiều cá nhân ủy thác cho một cá nhân khác thực hiện các dịch vụ nhân danh họ, đồng thời ủy quyền một phần quyền hạn ra quyết định cho người đó.

Chi phí đại lý và cấu trúc xung đột

Khi cả bên ủy quyền và bên đại lý đều là những chủ thể tối đa hóa hữu dụng kinh tế cá nhân, có cơ sở xác thực để dự báo rằng bên đại lý sẽ không luôn luôn hành động vì lợi ích tốt nhất của bên ủy quyền. Để dung hòa mối quan hệ này và bảo đảm hiệu quả chung, hệ thống kinh tế phải gánh chịu chi phí đại lý (agency costs). Theo mô hình của Jensen và Meckling (1976), tổng chi phí đại lý bao gồm 3 thành phần cấu thành rõ rệt:

  • Chi phí giám sát của bên ủy quyền (monitoring expenditures): Các khoản ngân sách chi tiêu để kiểm soát, thẩm định, đo lường hành vi và theo dõi hoạt động kinh doanh của bên đại lý nhằm hạn chế các hành vi lệch lạc so với cam kết ban đầu.
  • Chi phí cam kết của bên đại lý (bonding expenditures): Các khoản chi phí mà chính bên đại lý cam kết bỏ ra (hoặc đồng ý khấu trừ vào quỹ dự phòng, bảo lãnh) để chứng minh rằng mình sẽ trung thành tuân thủ quyền lợi của bên ủy quyền, hoặc để đền bù thỏa đáng nếu vi phạm hợp đồng.
  • Tổn thất thặng dư (residual loss): Sự sụt giảm trong mức độ phúc lợi tổng thể của bên ủy quyền phát sinh do sự khác biệt không thể xóa bỏ hoàn toàn giữa các quyết định thực tế của bên đại lý và quyết định tối ưu mà bên ủy quyền mong muốn.

Bất cân xứng thông tin, rủi ro đạo đức và lựa chọn đối nghịch

Tổng quan lý thuyết của Kathleen M. Eisenhardt (1989) trên ấn phẩm The Academy of Management Review đã hệ thống hóa hai nguy cơ suy thoái hành vi chủ yếu phát sinh trong quan hệ đại lý do tình trạng bất cân xứng thông tin (information asymmetry):

  • Rủi ro đạo đức (moral hazard): Hiện tượng bên đại lý không nỗ lực tối đa để phục vụ công việc chung hoặc cố tình lơ là, che giấu các sai sót trong quản lý và bán hàng khi bên giao đại lý không thể trực tiếp quan sát toàn diện mọi hành vi tác nghiệp thường nhật. Bengt Holmstrom (1979) đã chứng minh trên The Bell Journal of Economics rằng việc thiết kế hợp đồng dựa trên các tín hiệu quan sát được từ kết quả đầu ra là công cụ thiết yếu để giảm thiểu tổn thất do rủi ro đạo đức gây ra.
  • Lựa chọn đối nghịch (adverse selection): Tình trạng bên giao đại lý lựa chọn sai đối tác đại lý do thiếu thông tin trung thực về năng lực tài chính, uy tín thương mại hoặc mạng lưới khách hàng thực tế của bên đại lý tại thời điểm thương thảo hợp đồng.

Tách biệt quyền sở hữu và quyền kiểm soát

Phát triển sâu hơn hướng tiếp cận trên, Eugene F. Fama và Michael C. Jensen (1983) trong công trình công bố trên The Journal of Law and Economics đã chỉ rõ rằng cấu trúc đại lý đạt được hiệu quả quản trị vượt trội khi có sự phân định rạch ròi giữa chức năng quản lý quyết định (decision management) và chức năng kiểm soát quyết định (decision control). Trong hoạt động đại lý, việc bên đại lý chủ động khởi xướng và triển khai thực hiện các giao dịch bán buôn, bán lẻ phải luôn được đối trọng bởi cơ chế phê duyệt chính sách giá và giám sát thực hiện nghiêm ngặt từ phía bên giao đại lý.

Khung pháp lý về đại lý thương mại tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các quy định pháp luật điều chỉnh quan hệ đại lý được thiết kế chặt chẽ nhằm bảo vệ quyền tự do kinh doanh của thương nhân, đồng thời phòng ngừa các rủi ro phát sinh từ xung đột thông tin và chiếm dụng vốn thương mại.

Chủ thể và hình thức hợp đồng

Luật Thương mại số 36/2005/QH11 được Quốc hội ban hành năm 2005 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2006 là văn bản pháp luật nền tảng quy định về đại lý thương mại. Theo Điều 166 Luật Thương mại 2005, đại lý thương mại là hoạt động thương mại theo đó bên giao đại lý và bên đại lý thỏa thuận việc bên đại lý nhân danh chính mình thực hiện việc mua bán hàng hóa cho bên giao đại lý hoặc cung ứng dịch vụ của bên giao đại lý cho khách hàng để nhận thù lao.

Về tư cách chủ thể, Điều 167 Luật Thương mại 2005 quy định rõ cả bên giao đại lý và bên đại lý bắt buộc đều phải có tư cách thương nhân. Thương nhân bao gồm tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp và cá nhân hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh. Về mặt hình thức, căn cứ Điều 168 Luật Thương mại 2005, hợp đồng đại lý thương mại phải được lập thành văn bản hoặc bằng các hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương như điện báo, telex, fax hoặc thông điệp dữ liệu điện tử. Yêu cầu bắt buộc về mặt văn bản nhằm bảo đảm tính minh bạch, xác định rõ phạm vi quyền hạn và tạo lập chứng cứ giải quyết tranh chấp.

Các hình thức đại lý thương mại luật định

Căn cứ Điều 169 Luật Thương mại 2005, hoạt động đại lý thương mại được tổ chức theo các hình thức cụ thể tùy thuộc vào phạm vi thỏa thuận giữa các bên:

Hình thức đại lý Cơ chế xác lập quyền và nghĩa vụ thương mại Đặc điểm điều hành và rủi ro cạnh tranh
Đại lý bao tiêu (Khoản 1 Điều 169) Bên đại lý thực hiện việc mua, bán trọn vẹn một khối lượng hàng hóa hoặc cung ứng đầy đủ một khối lượng dịch vụ cho bên giao đại lý theo mức thỏa thuận cụ thể. Bảo đảm đầu ra ổn định cho bên giao đại lý; bên đại lý hưởng thù lao tính theo chênh lệch giá hoặc hoa hồng trên toàn bộ khối lượng bao tiêu.
Đại lý độc quyền (Khoản 2 Điều 169) Tại một khu vực địa lý nhất định, bên giao đại lý chỉ giao cho một đại lý duy nhất quyền mua, bán một hoặc một số mặt hàng, dịch vụ cụ thể. Bên đại lý được bảo vệ thị phần tuyệt đối tại địa bàn; đổi lại bên đại lý không được kinh doanh sản phẩm cạnh tranh của thương nhân khác nếu không có thỏa thuận.
Tổng đại lý (Khoản 3 Điều 169) Bên đại lý tổ chức một hệ thống đại lý trực thuộc cấp dưới để thực hiện việc mua bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ cho bên giao đại lý. Mô hình phân tầng phức tạp; tổng đại lý đóng vai trò trung gian đầu mối quản lý, chịu trách nhiệm liên đới về hoạt động của các đại lý trực thuộc cấp dưới.
Hình thức khác theo thỏa thuận (Khoản 4 Điều 169) Các bên thỏa thuận các hình thức đại lý linh hoạt khác ngoài ba hình thức trên phù hợp với tập quán thương mại và nhu cầu thực tiễn. Thực tiễn thương mại áp dụng phổ biến mô hình đại lý không độc quyền (nhiều đại lý cùng phân phối song song) để thúc đẩy cạnh tranh và mở rộng thị phần.

Quyền sở hữu hàng hóa và phân định rủi ro

Một nguyên tắc cốt lõi phân biệt bản chất của đại lý thương mại là quy định về quyền sở hữu hàng hóa. Căn cứ Điều 170 Luật Thương mại 2005, bên giao đại lý vẫn là chủ sở hữu đối với hàng hóa hoặc tiền giao cho bên đại lý cho đến khi quyền sở hữu hàng hóa được chuyển giao hợp pháp cho khách hàng mua. Quy định này mang lại các hệ quả pháp lý đặc biệt quan trọng:

  • Bên đại lý không phải chịu rủi ro về vốn đối với giá trị hàng hóa tồn kho nếu hàng hóa không tiêu thụ được do biến động nhu cầu thị trường, miễn là bên đại lý đã thực hiện đúng nghĩa vụ bảo quản quy định tại Điều 175 Luật Thương mại 2005.
  • Nếu hàng hóa bị hư hỏng, mất mát do lỗi của bên đại lý trong quá trình lưu kho hoặc phân phối, bên đại lý có trách nhiệm bồi thường thiệt hại thực tế theo giá trị tài sản căn cứ quy định tại Điều 175.
  • Khi bên đại lý bị phá sản hoặc đình chỉ hoạt động kinh doanh, số hàng hóa của bên giao đại lý gửi tại kho của bên đại lý không bị coi là tài sản của bên đại lý để thanh lý phân chia nợ cho các chủ nợ khác, mà phải được hoàn trả lại cho bên giao đại lý.

Cơ chế chi trả thù lao và quyền hạn của các bên

Theo quy định tại Điều 171 Luật Thương mại 2005, thù lao đại lý được chi trả cho bên đại lý dưới hình thức hoa hồng (tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị doanh số thực tế) hoặc dưới hình thức chênh lệch giá (khoản chênh lệch giữa giá bán thực tế cho khách hàng và giá giao đại lý do bên giao đại lý ấn định).

Quyền và nghĩa vụ của bên giao đại lý được xác lập chi tiết tại Điều 172 và Điều 173 Luật Thương mại 2005, bao gồm quyền ấn định giá mua, giá bán hàng hóa hoặc giá cung ứng dịch vụ cho khách hàng, quyền yêu cầu bên đại lý thực hiện các biện pháp bảo đảm tài chính hợp pháp, và nghĩa vụ thanh toán đầy đủ thù lao đại lý. Ngược lại, quyền và nghĩa vụ của bên đại lý được điều chỉnh bởi Điều 174 và Điều 175 Luật Thương mại 2005, khẳng định quyền yêu cầu giao hàng đúng hạn, quyền nhận thù lao, đồng thời quy định nghĩa vụ bán hàng đúng giá ấn định, bảo quản tài sản và thanh toán tiền bán hàng cho bên giao đại lý đúng kỳ hạn đã thỏa thuận.

Thời hạn hợp đồng và cơ chế chấm dứt

Điều 177 Luật Thương mại 2005 đặt ra khung thời gian rõ ràng cho việc kết thúc quan hệ đại lý. Trong trường hợp hợp đồng đại lý không xác định thời hạn cụ thể, thời hạn đại lý chỉ chấm dứt sau một thời gian hợp lý nhưng không được sớm hơn 60 ngày kể từ ngày một trong hai bên gửi thông báo bằng văn bản cho bên kia về việc chấm dứt hợp đồng. Quy tắc 60 ngày này đóng vai trò như một bộ đệm thời gian cần thiết giúp các thương nhân kịp thời xử lý hàng hóa tồn kho, giải quyết dứt điểm công nợ và điều chỉnh hoạt động sản xuất kinh doanh mà không gây đứt gãy chuỗi cung ứng.

Phân biệt đại lý thương mại với các quan hệ trung gian pháp lý lân cận

Trong thực tiễn thương mại và áp dụng pháp luật, đại lý thương mại thường dễ bị nhầm lẫn với các hình thức trung gian kinh doanh hoặc đại diện khác. Bảng so sánh dưới đây làm rõ các ranh giới bản chất:

Tiêu chí so sánh Đại lý thương mại (Điều 166 LTM 2005) Đại diện cho thương nhân (Điều 141 LTM 2005) Môi giới thương mại (Điều 150 LTM 2005) Ủy thác mua bán hàng hóa (Điều 155 LTM 2005)
Tư cách khi xác lập giao dịch Nhân danh chính mình khi giao dịch với khách hàng. Nhân danh bên giao đại diện để thực hiện giao dịch. Không nhân danh bất kỳ bên nào, chỉ làm cầu nối trung gian. Nhân danh chính mình theo chỉ định và ủy thác của bên ủy thác.
Quyền sở hữu hàng hóa Thuộc bên giao đại lý (Điều 170) cho đến khi chuyển giao khách hàng. Thuộc bên giao đại diện, bên đại diện không sở hữu tài sản. Người môi giới không nắm giữ hàng hóa hay chuyển quyền sở hữu. Thuộc bên ủy thác; bên nhận ủy thác chỉ chiếm giữ phục vụ giao dịch.
Trách nhiệm pháp lý với bên thứ ba Bên đại lý trực tiếp chịu trách nhiệm hợp đồng trước khách hàng. Bên giao đại diện trực tiếp chịu trách nhiệm về giao dịch được ủy quyền. Các bên được môi giới tự chịu trách nhiệm trực tiếp với nhau. Bên nhận ủy thác trực tiếp chịu trách nhiệm hợp đồng với bên thứ ba.
Phương thức hưởng thù lao Hoa hồng hoặc chênh lệch giá (Điều 171 LTM 2005). Thù lao theo thỏa thuận trong hợp đồng đại diện. Thù lao môi giới khi các bên giao kết thành công hợp đồng. Thù lao ủy thác theo thỏa thuận của hợp đồng ủy thác.

So sánh với chế định đại diện trong pháp luật dân sự

Trong hệ thống pháp luật chung, Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 được Quốc hội ban hành năm 2015 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2017 điều chỉnh chế định đại diện tại Điều 134 đến Điều 143. Điều 134 Bộ luật Dân sự 2015 xác định đại diện là việc cá nhân, pháp nhân nhân danh và vì lợi ích của cá nhân hoặc pháp nhân khác xác lập, thực hiện giao dịch dân sự.

Căn cứ Điều 138, Điều 140 và Điều 141 Bộ luật Dân sự 2015, người đại diện theo ủy quyền có quyền xác lập giao dịch trong phạm vi thẩm quyền được cấp, và hậu quả pháp lý của giao dịch đó phát sinh trực tiếp cho người được đại diện. Ngược lại, trong đại lý thương mại, bên đại lý nhân danh chính mình (không nhân danh bên giao đại lý), do đó bên đại lý là một bên trực tiếp trong quan hệ hợp đồng mua bán với khách hàng. Đây là sự khác biệt cơ bản về kỹ thuật lập pháp giữa đại diện trực tiếp (direct representation) của luật dân sự và đại lý thương mại mang bản chất đại diện gián tiếp trong thương trường.

Ưu điểm, hạn chế và các biện pháp kiểm soát rủi ro

Ưu điểm đối với chiến lược phân phối

  • Mở rộng thị phần với chi phí vốn tối thiểu: Doanh nghiệp sản xuất không cần đầu tư nguồn lực lớn để mua sắm mặt bằng, tuyển dụng nhân sự bán lẻ hay xây dựng hệ thống cơ sở vật chất tại từng địa phương.
  • Tận dụng sự am hiểu thị trường bản địa: Các đại lý địa phương nắm giữ mối quan hệ khách hàng và thói quen tiêu dùng trên địa bàn, giúp sản phẩm thâm nhập thị trường nhanh chóng.
  • Kiểm soát chính sách giá bán đồng bộ: Căn cứ quyền ấn định giá tại Điều 172 Luật Thương mại 2005, nhà sản xuất duy trì sự nhất quán của chiến lược định vị thương hiệu trên toàn quốc.

Hạn chế và rủi ro trong quản lý chuỗi cung ứng

  • Chiếm dụng dòng tiền và rủi ro công nợ: Do bên đại lý thu tiền trực tiếp từ khách hàng rồi mới thanh toán định kỳ cho bên giao đại lý, nguy cơ chậm trễ chuyển tiền hoặc mất khả năng thanh toán luôn hiện hữu.
  • Giảm thiểu chất lượng trải nghiệm khách hàng: Sự lơ là của đại lý trong khâu tư vấn kỹ thuật hoặc chăm sóc sau bán hàng có thể làm xói mòn uy tín thương hiệu của bên giao đại lý.
  • Xung đột kênh phân phối: Tình trạng cạnh tranh không lành mạnh giữa các đại lý trong cùng mạng lưới hoặc việc đại lý bán phá giá nhằm chạy theo chỉ tiêu doanh số cá nhân.

Giải pháp thiết kế hợp đồng kiểm soát rủi ro

Để hạn chế tối đa chi phí đại lý theo lý thuyết của Jensen và Meckling (1976) và phòng ngừa rủi ro đạo đức được phân tích bởi Holmstrom (1979), hợp đồng đại lý thương mại hiện đại cần tích hợp các điều khoản kiểm soát đồng bộ:

  • Thiết lập biện pháp bảo đảm nghĩa vụ tài chính: Bên giao đại lý có thể yêu cầu bên đại lý thực hiện ký quỹ tại ngân hàng hoặc thế chấp tài sản bảo đảm thanh toán.
  • Quy định hạn mức công nợ và chu kỳ thanh toán ngắn hạn: Giới hạn giá trị hàng hóa được giao gối đầu và áp dụng chế tài phạt vi phạm nếu chậm chuyển giao dòng tiền.
  • Cơ chế thưởng phạt gắn liền kết quả đa mục tiêu: Kết hợp giữa hoa hồng doanh số với các chỉ số đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng và tính chuẩn mực trong lưu kho bảo quản hàng hóa.

Vấn đề còn mở và xu hướng phát triển

Trong bối cảnh bùng nổ của thương mại điện tử và các nền tảng kinh tế số, bản chất của quan hệ đại lý đang đứng trước những thách thức pháp lý và quản trị mới:

  • Đại lý trực tuyến trên sàn giao dịch thương mại điện tử: Sự mờ nhạt dần giữa tư cách đại lý thương mại truyền thống và các nhà bán hàng độc lập (third-party sellers) trên các sàn giao dịch quy mô lớn đặt ra yêu cầu rà soát lại trách nhiệm bảo hành và quyền sở hữu hàng hóa lưu trữ tại kho của nền tảng (fulfillment by platform).
  • Hợp đồng thông minh và tự động hóa thanh toán thù lao: Việc ứng dụng công nghệ chuỗi khối (blockchain) để tự động kích hoạt điều khoản phân chia hoa hồng đại lý ngay khi khách hàng xác nhận nhận hàng thành công hứa hẹn sẽ giảm thiểu căn bản chi phí giám sát hợp đồng và triệt tiêu hoàn toàn rủi ro đạo đức trong khâu đối soát thanh toán.
  • Hài hòa hóa luật thương mại quốc tế: Sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật (Common Law và Civil Law) về thẩm quyền của đại lý tiếp tục là chủ đề đàm phán quan trọng trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, đòi hỏi các doanh nghiệp xuất khẩu phải nắm vững bản chất đa tầng của chế định đại lý.

Câu hỏi thường gặp

Bên đại lý thương mại tham gia giao dịch với tư cách gì theo Luật Thương mại 2005?

Căn cứ Điều 166 Luật Thương mại 2005, bên đại lý nhân danh chính mình khi xác lập và thực hiện việc mua bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ với khách hàng, không nhân danh bên giao đại lý.

Quyền sở hữu đối với hàng hóa giao cho đại lý thuộc về ai?

Theo Điều 170 Luật Thương mại 2005, bên giao đại lý vẫn là chủ sở hữu đối với hàng hóa hoặc tiền giao cho bên đại lý cho đến khi quyền sở hữu hàng hóa được chuyển giao hợp pháp cho bên thứ ba.

Chi phí đại lý trong lý thuyết kinh tế học gồm những thành phần nào?

Theo mô hình của Jensen và Meckling (1976), tổng chi phí đại lý bao gồm 3 thành phần: chi phí giám sát của bên ủy quyền, chi phí cam kết của bên đại lý và tổn thất thặng dư phát sinh do sự khác biệt về quyết định tối ưu.

Thời hạn chấm dứt hợp đồng đại lý không xác định thời hạn được quy định ra sao?

Căn cứ Điều 177 Luật Thương mại 2005, nếu hợp đồng không quy định thời hạn cụ thể, quan hệ đại lý chỉ chấm dứt sau một thời gian hợp lý nhưng không được sớm hơn 60 ngày kể từ ngày một bên nhận thông báo bằng văn bản.

Tài liệu tham khảo

  1. Jensen, M. C., & Meckling, W. H. (1976). Theory of the firm: Managerial behavior, agency costs and ownership structure. Journal of Financial Economics, 3(4), 305-360. DOI: 10.1016/0304-405X(76)90026-X
  2. Eisenhardt, K. M. (1989). Agency theory: An assessment and review. The Academy of Management Review, 14(1), 57-74. DOI: 10.2307/258191
  3. Fama, E. F., & Jensen, M. C. (1983). Separation of Ownership and Control. The Journal of Law and Economics, 26(2), 301-325. DOI: 10.1086/467037
  4. Holmstrom, B. (1979). Moral Hazard and Observability. The Bell Journal of Economics, 10(1), 74-91. DOI: 10.2307/3003320