Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Áp suất hơi nước là gì? Bản chất nhiệt động và ứng dụng

Tiếng Anhwater vapor pressure

Tên gọi khácphân áp suất hơi nướcáp suất hơi của nước

Áp suất hơi nước là áp suất riêng phần do các phân tử hơi nước tạo ra trong hỗn hợp khí hoặc trên bề mặt nước ở một nhiệt độ xác định.

Cập nhật 27/8/2026

Áp suất hơi nước là áp suất riêng phần do các phân tử hơi nước tác dụng lên bề mặt chất lỏng, chất rắn hoặc tạo ra trong một hỗn hợp khí ở một nhiệt độ xác định. Trong nhiệt động lực học và khí quyển học, áp suất hơi nước là thông số trạng thái cơ bản mô tả xu hướng thoát phân tử từ pha ngưng tụ sang pha khí cũng như mức độ ẩm của môi trường không khí. Bài viết này trình bày chi tiết bản chất vật lý, cơ chế cân bằng nhiệt động, các phương trình toán học tính toán áp suất hơi bão hoà, các định luật chi phối dung dịch, phương pháp đo lường thực nghiệm, ứng dụng trong công nghiệp và kỹ thuật xây dựng tại Việt Nam, cùng các giới hạn lý thuyết hiện đại.

Bản chất nhiệt động học và cơ chế bay hơi

Ở cấp độ vi mô, các phân tử nước trong pha lỏng chuyển động hỗn loạn không ngừng với phân bố động năng tuân theo phân bố Maxwell-Boltzmann. Một tỷ lệ phân tử ở gần bề mặt chất lỏng sở hữu động năng đủ lớn để thắng được lực hút liên kết hydro giữa các phân tử lỏng lân cận và thoát vào khoảng không gian phía trên, tạo thành hơi nước. Quá trình này được gọi là quá trình bay hơi (evaporation).

Ngược lại, các phân tử hơi nước chuyển động tự do trong pha khí liên tục va chạm vào bề mặt chất lỏng và bị giữ lại bởi lực liên kết phân tử, tạo nên quá trình ngưng tụ (condensation). Khi hệ thống được đặt trong một không gian kín ở nhiệt độ TT không đổi, tốc độ bay hơi ban đầu vượt trội so với tốc độ ngưng tụ. Khi mật độ phân tử hơi trong pha khí tăng dần, tốc độ ngưng tụ tăng theo cho đến khi tốc độ bay hơi bằng đúng tốc độ ngưng tụ. Trạng thái này được gọi là trạng thái cân bằng động (dynamic equilibrium).

Tại trạng thái cân bằng động ở nhiệt độ xác định, áp suất do các phân tử hơi nước tác dụng lên thành bình và bề mặt chất lỏng đạt giá trị không đổi, được định nghĩa là áp suất hơi nước bão hoà (saturation water vapor pressure), thường được ký hiệu là ese_s hoặc psatp_{sat}. Nếu áp suất hơi nước thực tế ee nhỏ hơn áp suất hơi bão hoà ese_s, quá trình bay hơi thực tế tiếp diễn. Nếu áp suất hơi thực tế vượt quá áp suất hơi bão hoà (trạng thái quá bão hoà), hơi nước sẽ ngưng tụ thành các giọt lỏng hoặc tinh thể băng.

Các định luật vật lý chi phối áp suất hơi nước

Hành vi của áp suất hơi nước trong các hệ thống khí quyển và dung dịch tuân theo nhiều định luật nhiệt động lực học kinh điển:

Định luật Dalton về áp suất riêng phần

Trong khí quyển ẩm, không khí là hỗn hợp của không khí khô (chủ yếu là nitơ, oxy, argon, carbon dioxide) và hơi nước. Theo định luật Dalton, tổng áp suất khí quyển PP bằng tổng áp suất riêng phần của không khí khô pdp_d và áp suất riêng phần của hơi nước ee:

P=pd+eP = p_d + e

với PP là tổng áp suất khí quyển đo được, pdp_d là áp suất riêng phần của không khí khô, và ee là áp suất hơi nước thực tế trong khí quyển. Trong điều kiện khí quyển thông thường gần mặt đất, áp suất hơi nước chiếm khoảng từ 0,2% đến 4% tổng áp suất khí quyển tuỳ thuộc vào nhiệt độ và độ ẩm vùng khí hậu.

Định luật Raoult và áp suất hơi của dung dịch

Khi nước đóng vai trò dung môi trong một dung dịch chứa chất tan không bay hơi, sự hiện diện của các phân tử chất tan làm giảm tỷ lệ phân tử nước trên bề mặt tiếp xúc, đồng thời tương tác solvat hoá làm giảm thế hoá học của nước lỏng. Theo định luật Raoult, áp suất hơi riêng phần của dung môi p1p_1 trên bề mặt dung dịch lý tưởng tỉ lệ thuận với phân số mol của dung môi x1x_1:

p1=x1p1p_1 = x_1 p_1^\circ

với p1p_1^\circ là áp suất hơi bão hoà của dung môi nguyên chất ở cùng nhiệt độ, và x1x_1 là phân số mol của dung môi trong dung dịch. Mức giảm áp suất hơi tương đối được xác định bằng phân số mol của chất tan x2x_2:

p1p1p1=x2\frac{p_1^\circ - p_1}{p_1^\circ} = x_2

với x2x_2 là phân số mol của chất tan không bay hơi. Hiện tượng giảm áp suất hơi là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hiện tượng tăng nhiệt độ sôi và giảm nhiệt độ đông đặc của dung dịch.

Phương trình toán học tính áp suất hơi nước bão hoà

Mối liên hệ giữa áp suất hơi nước bão hoà và nhiệt độ mang tính phi tuyến cao và là đối tượng nghiên cứu trọng tâm trong nhiệt động lực học.

Phương trình Clausius-Clapeyron

Phương trình vi phân Clausius-Clapeyron mô tả sự biến thiên của áp suất hơi bão hoà theo nhiệt độ tuyệt đối dựa trên nguyên lý cân bằng pha:

desdT=LvT(vvvl)\frac{d e_s}{d T} = \frac{L_v}{T (v_v - v_l)}

với ese_s là áp suất hơi nước bão hoà, TT là nhiệt độ tuyệt đối tính bằng Kelvin, LvL_v là nhiệt hoá hơi riêng của nước, vvv_v là thể tích riêng của pha hơi, và vlv_l là thể tích riêng của pha lỏng. Vì thể tích riêng của pha hơi lớn hơn rất nhiều so với pha lỏng (vvvlv_v \gg v_l) và giả thiết hơi nước tuân theo phương trình khí lý tưởng, phương trình Clausius-Clapeyron có dạng gần đúng:

dlnesdTLvRvT2\frac{d \ln e_s}{d T} \approx \frac{L_v}{R_v T^2}

với RvR_v là hằng số khí riêng của hơi nước (Rv461,5 J/(kgK)R_v \approx 461{,}5\text{ J}/(\text{kg}\cdot\text{K})). Dạng tích phân của phương trình này cho thấy áp suất hơi bão hoà tăng theo hàm mũ đối với nhiệt độ.

Tiêu chuẩn quốc tế IAPWS-95

Để đạt độ chính xác cao nhất trong nghiên cứu khoa học và tính toán kỹ thuật năng lượng, Hiệp hội Quốc tế về Thuộc tính của Nước và Hơi nước (IAPWS) đã ban hành tiêu chuẩn IAPWS-95 do Wagner và Pruß (2002) công bố. Theo công bố của Wagner và Pruß (2002), các điểm chuẩn nhiệt động chính xác của nước bao gồm:

  • Điểm ba trạng thái (triple point): nhiệt độ chính xác bằng 273,16 K (tương đương 0,01 °C), tại đó áp suất hơi nước bão hoà có giá trị xác định là 611,657 Pa.
  • Điểm tới hạn (critical point): nhiệt độ tới hạn đạt 647,096 K và áp suất tới hạn đạt 22,064 MPa.

Phương trình IAPWS-95 cho phép tính toán áp suất hơi bão hoà từ điểm ba trạng thái đến điểm tới hạn với sai số tương đối không vượt quá 0,025% đối với đa số vùng nhiệt độ.

Công thức thực nghiệm của Buck (1981)

Trong ngành khí tượng học và kỹ thuật thông gió, các công thức giải tích gần đúng thường được ưa chuộng nhờ tốc độ tính toán nhanh. Arden L. Buck (1981) đã phát triển công thức thực nghiệm được sử dụng phổ biến trên toàn cầu để tính áp suất hơi nước bão hoà trên mặt nước lỏng:

es(T)=0,61121exp(17,502TT+240,97)e_s(T) = 0{,}61121 \exp\left(\frac{17{,}502 T}{T + 240{,}97}\right)

với es(T)e_s(T) là áp suất hơi bão hoà tính bằng kilopascal (kPa), và TT là nhiệt độ không khí tính bằng độ Celsius (°C). Theo Buck (1981), công thức này duy trì sai số tương đối dưới 0,05% trong dải nhiệt độ khí tượng từ -40 °C đến 50 °C.

Công thức cải tiến của Huang (2018)

Nghiên cứu của Huang (2018) công bố trên tạp chí Journal of Applied Meteorology and Climatology đã đề xuất phương trình đơn giản nhưng có độ chính xác cao cho nước lỏng:

Pw(T)=exp(34,4944924,99T+237,1)(T+105)1,57P_w(T) = \frac{\exp\left(34{,}494 - \frac{4924{,}99}{T + 237{,}1}\right)}{(T + 105)^{1{,}57}}

với Pw(T)P_w(T) là áp suất hơi bão hoà tính bằng Pascal (Pa), và TT là nhiệt độ tính bằng độ Celsius (°C). Theo Huang (2018), phương trình này đạt sai số tương đối tối đa dưới 0,005% trong khoảng nhiệt độ từ 0 °C đến 100 °C, phù hợp cho các mô hình dự báo thời tiết số trị hiện đại.

Bảng giá trị áp suất hơi nước bão hoà theo nhiệt độ

Bảng dưới đây tổng hợp các giá trị áp suất hơi nước bão hoà tiêu chuẩn ở các mức nhiệt độ thường gặp trong tự nhiên và công nghiệp:

Nhiệt độ (°C) Nhiệt độ tuyệt đối (K) Áp suất hơi bão hoà (hPa / mbar) Áp suất hơi bão hoà (kPa)
0,01 (Điểm ba trạng thái) 273,16 6,11657 0,611657
10,0 283,15 12,28 1,228
20,0 293,15 23,39 2,339
25,0 (Nhiệt độ phòng) 298,15 31,69 3,169
30,0 303,15 42,46 4,246
40,0 313,15 73,84 7,384
60,0 333,15 199,40 19,940
80,0 353,15 473,90 47,390
100,0 (Điểm sôi chuẩn) 373,15 1013,25 101,325

Áp suất hơi nước trên băng và nước siêu lạnh

Ở nhiệt độ dưới 0 °C, nước có thể tồn tại ở dạng tinh thể băng hoặc dạng lỏng không bền gọi là nước siêu lạnh (supercooled water). Nghiên cứu tổng quan của Murphy và Koop (2005) trên tạp chí Quarterly Journal of the Royal Meteorological Society đã thiết lập hệ thống phương trình nhiệt động mô tả áp suất hơi trên băng lục giác và nước siêu lạnh xuống tới nhiệt độ 110 K.

Do liên kết mạng tinh thể trong pha rắn bền vững hơn cấu trúc lỏng, nhiệt thăng hoa của băng lớn hơn nhiệt hoá hơi của nước lỏng ở cùng nhiệt độ âm. Vì vậy, áp suất hơi bão hoà trên bề mặt băng luôn nhỏ hơn áp suất hơi bão hoà trên bề mặt nước siêu lạnh ở cùng mức nhiệt độ:

es,ba˘ng(T)<es,nước(T)(với T<0 C)e_{s,\text{băng}}(T) < e_{s,\text{nước}}(T) \quad (\text{với } T < 0\text{ }^\circ\text{C})

với es,ba˘nge_{s,\text{băng}} là áp suất hơi bão hoà trên bề mặt băng, và es,nướce_{s,\text{nước}} là áp suất hơi bão hoà trên bề mặt nước lỏng siêu lạnh. Sự chênh lệch áp suất hơi này là cơ chế cốt lõi của hiệu ứng Bergeron-Findeisen trong khí quyển học: khi các tinh thể băng và giọt nước siêu lạnh cùng tồn tại trong đám mây, hơi nước sẽ thăng hoa bồi tụ lên tinh thể băng trong khi các giọt nước siêu lạnh bay hơi liên tục, tạo điều kiện cho tinh thể băng lớn nhanh thành hạt mưa tuyết hoặc giọt mưa rơi xuống đất.

Phương pháp đo lường áp suất hơi nước thực nghiệm

Xác định chính xác áp suất hơi nước đòi hỏi các thiết bị chuyên dụng tuỳ theo thang đo và môi trường ứng dụng:

  • Áp kế màng dung tích (Capacitance Diaphragm Gauge): Đo trực tiếp lực cơ học do phân tử hơi tác động lên màng chắn kim loại hoặc gốm biến dạng, cho kết quả độc lập với thành phần khí và có độ chính xác cao trong phòng thí nghiệm chân không.
  • Ẩm kế gương lạnh (Chilled Mirror Hygrometer): Làm lạnh bề mặt gương kim loại phản xạ cho đến khi lớp sương ngưng tụ quang học xuất hiện. Nhiệt độ điểm sương TdT_d đo được tại thời điểm ngưng tụ được dùng để tính trực tiếp áp suất hơi nước thực tế e=es(Td)e = e_s(T_d). Đây là phương pháp chuẩn sơ cấp trong đo lường học khí hậu.
  • Ẩm kế điện dung và điện trở: Sử dụng màng polymer hoặc gốm vi xốp hấp phụ phân tử nước làm thay đổi hằng số điện môi hoặc điện trở suất. Tín hiệu điện được hiệu chuẩn thành độ ẩm tương đối và suy ra áp suất hơi.
  • Phổ hấp thụ laser diode khả chỉnh (TDLAS): Phương pháp quang học không tiếp xúc đo cường độ hấp thụ bức xạ hồng ngoại của phân tử hơi nước ở bước sóng đặc trưng, cho phép phản hồi cực nhanh trong dòng khí công nghiệp.

Ứng dụng trong khoa học, công nghiệp và bối cảnh Việt Nam

Áp suất hơi nước đóng vai trò trung tâm trong nhiều ngành kinh tế kỹ thuật quan trọng:

Khí tượng thuỷ văn và dự báo thời tiết

Trong khí tượng học, độ ẩm tương đối RHRH được định nghĩa chính xác theo tỷ số giữa áp suất hơi nước thực tế ee và áp suất hơi bão hoà ese_s ở cùng nhiệt độ:

RH=ees(T)×100%RH = \frac{e}{e_s(T)} \times 100\%

với RHRH là độ ẩm tương đối tính theo phần trăm, ee là áp suất hơi nước thực tế, và es(T)e_s(T) là áp suất hơi bão hoà ở nhiệt độ TT. Độ hụt áp suất hơi (Vapor Pressure Deficit, VPD), được tính bằng VPD=es(T)e\text{VPD} = e_s(T) - e, là động lực chính chi phối tốc độ thoát hơi nước của thực vật và khả năng phát triển của cây trồng trong nông nghiệp công nghệ cao.

Kỹ thuật điều hoà không khí và xây dựng công trình tại Việt Nam

Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm với đặc trưng nhiệt độ cao kết hợp áp suất hơi nước trung bình năm rất lớn. Để đảm bảo độ bền công trình và tiện nghi nhiệt, Bộ Xây dựng đã ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 02:2022/BXD (thay thế quy chuẩn trước đây) quy định chi tiết số liệu điều kiện tự nhiên phục vụ thiết kế xây dựng.

Trong tính toán thiết kế kết cấu bao che (tường ngoài, mái, sàn tầng trệt) và hệ thống điều hoà không khí thông gió, các kỹ sư xây dựng tại Việt Nam sử dụng số liệu nhiệt độ và độ ẩm từ QCVN 02:2022/BXD để tính toán phân bố áp suất hơi nước qua các lớp vật liệu. Chênh lệch áp suất hơi nước giữa môi trường ngoài trời nóng ẩm và không gian điều hoà nhiệt độ thấp bên trong nhà tạo ra dòng khuếch tán hơi ẩm qua tường. Nếu không bố trí lớp cách ẩm hợp lý, hơi nước sẽ ngưng tụ tại vị trí có nhiệt độ bằng điểm sương bên trong kết cấu, gây hiện tượng ẩm mốc, bong tróc bề mặt và phá huỷ vật liệu xây dựng.

Công nghệ sấy và bảo quản nông sản thực phẩm

Trong công nghiệp chế biến nông sản, hoạt độ nước (water activity, ký hiệu awa_w) của thực phẩm được định nghĩa là tỷ số giữa áp suất hơi nước của thực phẩm pp và áp suất hơi nước bão hoà của nước tinh khiết pp^\circ ở cùng nhiệt độ:

aw=ppa_w = \frac{p}{p^\circ}

với awa_w là hoạt độ nước của mẫu thực phẩm, pp là áp suất hơi nước cân bằng trên mẫu thực phẩm, và pp^\circ là áp suất hơi bão hoà của nước tinh khiết. Theo nghiên cứu kinh điển của Scott (1957) về nhiệt động vi sinh thực phẩm, kiểm soát hoạt độ nước dưới ngưỡng 0,60 là điều kiện bắt buộc để ức chế hoàn toàn sự phát triển của vi khuẩn, nấm mốc và nấm men, kéo dài thời gian bảo quản các sản phẩm xuất khẩu chủ lực như cà phê, hạt điều, gạo và hoa quả sấy.

Giới hạn nhiệt động học và vấn đề nghiên cứu mở

Mặc dù lý thuyết về áp suất hơi nước đã phát triển qua nhiều thế kỷ, các bài toán ở điều kiện biên cực hạn vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu:

  • Hiệu ứng bề mặt cong và phương trình Kelvin: Trên bề mặt giọt chất lỏng kích thước nano có bán kính cong rr, áp suất hơi bão hoà es(r)e_s(r) tăng lên đáng kể so với mặt phẳng phẳng do sức căng bề mặt. Hiệu ứng này quyết định sự hình thành mầm ngưng tụ mây (cloud condensation nuclei) trong vật lý vi mô khí quyển.
  • Trạng thái siêu lạnh sâu (Deep Supercooling): Trong dải nhiệt độ từ 235 K xuống 150 K (vùng không tồn tại pha lỏng bền vững), hành vi áp suất hơi nước và cấu trúc mạng liên kết hydro của nước dạng vô định hình vẫn là thách thức đo lường thực nghiệm lớn.
  • Hỗn hợp khí phi lý tưởng ở áp suất cực cao: Khi không khí hoặc khí công nghiệp bị nén đến hàng chục megapascal, hệ số khuếch đại (enhancement factor) làm tăng áp suất hơi nước bão hoà thực tế so với giá trị trong chân không do tương tác liên phân tử giữa hơi nước và các phân tử khí nén.

Câu hỏi thường gặp

Áp suất hơi nước bão hoà phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Áp suất hơi nước bão hoà phụ thuộc chủ yếu vào nhiệt độ của hệ thống theo hàm số mũ phi tuyến được mô tả qua phương trình Clausius-Clapeyron. Khi nhiệt độ tăng, động năng của các phân tử nước tăng mạnh, thúc đẩy tốc độ bay hơi và làm tăng áp suất hơi bão hoà mà không phụ thuộc vào thể tích không gian chứa.

Sự khác biệt giữa áp suất hơi nước thực tế và áp suất hơi nước bão hoà là gì?

Áp suất hơi nước thực tế là phân áp suất do lượng hơi nước hiện có trong không khí tạo ra, trong khi áp suất hơi nước bão hoà là giá trị áp suất hơi tối đa mà không khí có thể duy trì ở trạng thái cân bằng nhiệt động tại cùng mức nhiệt độ. Tỷ số giữa áp suất hơi thực tế và áp suất hơi bão hoà xác định độ ẩm tương đối của không khí.

Tại sao áp suất hơi nước quan trọng trong thiết kế công trình tại Việt Nam?

Khí hậu Việt Nam nóng ẩm có áp suất hơi nước ngoài trời rất cao, tạo ra chênh lệch áp suất hơi lớn so với phòng điều hoà bên trong. Chênh lệch này thúc đẩy sự khuếch tán ẩm qua tường và mái, đòi hỏi các kỹ sư phải tuân thủ số liệu khí hậu theo QCVN 02:2022/BXD để thiết kế lớp cách ẩm ngăn ngừa nấm mốc và đọng sương.

Tài liệu tham khảo

  1. Wagner, W., & Pruß, A. (2002). The IAPWS Formulation 1995 for the Thermodynamic Properties of Ordinary Water Substance for General and Scientific Use. Journal of Physical and Chemical Reference Data, 31(2), 387–535. DOI: 10.1063/1.1461829
  2. Buck, A. L. (1981). New Equations for Computing Vapor Pressure and Enhancement Factor. Journal of Applied Meteorology, 20(12), 1527–1532. DOI: 10.1175/1520-0450(1981)020<1527:NEFCVP>2.0.CO;2
  3. Murphy, D. M., & Koop, T. (2005). Review of the vapour pressures of ice and supercooled water for atmospheric applications. Quarterly Journal of the Royal Meteorological Society, 131(608), 1539–1565. DOI: 10.1256/qj.04.94
  4. Huang, J. (2018). A Simple Accurate Formula for Calculating Saturation Vapor Pressure of Water and Ice. Journal of Applied Meteorology and Climatology, 57(6), 1265–1272. DOI: 10.1175/jamc-d-17-0334.1
  5. Scott, W. J. (1957). Water Relations of Food Spoilage Microorganisms. Advances in Food Research, 7, 83–127. DOI: 10.1016/s0065-2628(08)60247-5
  6. Bộ Xây dựng (2022). Thông tư 02/2022/TT-BXD ban hành QCVN 02:2022/BXD Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về số liệu điều kiện tự nhiên dùng trong xây dựng. Nguồn