Tóm tắt
Liệu pháp điều trị ung thư trực tràng đã liên tục phát triển trong vài thập kỷ qua. Ngoài những cải tiến về kỹ thuật phẫu thuật, chẳng hạn như việc áp dụng triệt để cắt bỏ mạc trực tràng toàn bộ (TME), các khái niệm điều trị đa mô thức (neo-)hỗ trợ cũng đã được thiết lập rộng rãi. Nhờ những biện pháp này và các biện pháp khác, tỷ lệ tái phát tại chỗ đã giảm từ 50% xuống dưới 10%. Tuy nhiên, tái phát tại chỗ của ung thư trực tràng vẫn là một thách thức điều trị cực kỳ khó khăn. Trong phẫu thuật ban đầu, ngoài kỹ năng phẫu thuật của bác sĩ phẫu thuật, vị trí của khối u, các rìa cắt vòng quanh và việc thực hiện liệu pháp đa mô thức thích hợp theo giai đoạn là những yếu tố dự đoán cho sự xuất hiện của tái phát tại chỗ. Những phát hiện di truyền phân tử mới xác nhận nghi ngờ rằng sinh học của khối u cũng là một yếu tố rủi ro cho sự xuất hiện của tái phát tại chỗ. Điều trị phẫu thuật cho sự tái phát của ung thư trực tràng từ lâu đã được coi là một biện pháp thuần túy triệu chứng hoặc thường bị từ chối vì lý do cảm xúc với những can thiệp cắt bỏ lớn. Tuy nhiên, thông qua các phẫu thuật đa tạng mở rộng theo nghĩa các can thiệp cắt bỏ trong vùng chậu, giờ đây có thể đạt được tỷ lệ sống sót 5 năm lên tới 30%, mặc dù tỷ lệ tử vong của những can thiệp này, ngay cả tại các trung tâm có kinh nghiệm, cũng hiếm khi dưới 5%. Do đó, liệu pháp phẫu thuật cho sự tái phát của ung thư trực tràng mặc dù là lựa chọn điều trị tốt nhất để có khả năng chữa khỏi, nhưng kết quả vẫn chưa thể làm hài lòng. Các phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc ngăn ngừa tái phát tốt hơn, nhận diện tái phát sớm nhất có thể và các khái niệm đa mô thức.