Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Trượt đốt sống

Tiếng AnhSpondylolisthesis

Trượt đốt sống là tình trạng bệnh lý cột sống trong đó một thân đốt sống trượt ra phía trước hoặc phía sau so với thân đốt sống kế cận bên dưới, thường gặp nhất ở đoạn thắt lưng L4-L5 và L5-S1.

357 lượt xem Cập nhật 8/9/2026

Trượt Đốt Sống: Tổng Quan và Nguyên Nhân

Trượt đốt sống (Spondylolisthesis) là tình trạng bệnh lý cột sống trong đó một thân đốt sống trượt ra phía trước hoặc phía sau so với thân đốt sống kế cận bên dưới, thường gặp nhất ở đoạn thắt lưng L4-L5 và L5-S1.

Phân Loại Trượt Đốt Sống

Trượt đốt sống được phân loại dựa trên nguyên nhân và cơ chế dẫn đến tình trạng này. Dưới đây là một số loại trượt đốt sống phổ biến:

  • Trượt đốt sống bẩm sinh (Dysplastic Spondylolisthesis): Loại này xuất hiện từ khi sinh và do sự phát triển bất thường của phần đốt sống.
  • Trượt đốt sống do chấn thương (Isthmic Spondylolisthesis): Xảy ra do chấn thương hoặc tổn thương của phần đốt sống.
  • Trượt đốt sống do thoái hóa (Degenerative Spondylolisthesis): Phổ biến hơn ở người lớn tuổi, do sự thoái hóa tự nhiên của đốt sống và đĩa đệm.
  • Trượt đốt sống do bệnh lý (Pathologic Spondylolisthesis): Xảy ra khi cơ chế bẫy đốt sống bị phá vỡ do bệnh lý như nhiễm trùng hoặc khối u.

Triệu Chứng Của Trượt Đốt Sống

Các triệu chứng của trượt đốt sống có thể không giống nhau ở mỗi người và thường phụ thuộc vào mức độ di chuyển của đốt sống. Triệu chứng phổ biến bao gồm:

  • Đau ở lưng dưới, có thể lan xuống chân.
  • Co thắt cơ và cứng lưng.
  • Cảm giác tê hoặc ngứa rát ở chân.
  • Suy giảm khả năng vận động và khó khăn trong việc duy trì các hoạt động hàng ngày.

Phương Pháp Chẩn Đoán

Để chẩn đoán trượt đốt sống, các bác sĩ thường thực hiện một loạt các xét nghiệm và kiểm tra lâm sàng. Các phương pháp hình ảnh học như X-quang, CT scan, hoặc MRI thường được sử dụng để xác định mức độ trượt của đốt sống và ảnh hưởng của nó đến tủy sống hoặc rễ thần kinh.

Điều Trị Trượt Đốt Sống

Phương án điều trị trượt đốt sống có thể bao gồm cả điều trị không phẫu thuật và phẫu thuật, tùy vào mức độ nghiêm trọng của triệu chứng. Phương pháp điều trị không phẫu thuật bao gồm:

  • Vật lý trị liệu: Giúp tăng cường cơ bắp và cải thiện độ linh hoạt của cột sống.
  • Thuốc giảm đau: Giúp giảm triệu chứng đau và viêm.
  • Nẹp lưng: Hỗ trợ ổn định cột sống trong lúc lành thương.

Nếu các phương pháp không phẫu thuật không hiệu quả, phẫu thuật có thể được cân nhắc. Phẫu thuật thường nhằm mục đích ổn định lại cột sống và giải phóng áp lực lên các dây thần kinh.

Phân loại căn nguyên học theo hệ thống Wiltse-Newman

Hệ thống phân loại kinh điển của Wiltse-Newman chia trượt đốt sống thành 6 nhóm căn nguyên chính, phản ánh các cơ chế cơ sinh học và giải phẫu bệnh học khác nhau:

  • Nhóm I - Trượt do loạn sản bẩm sinh (Dysplastic): Do khiếm khuyết bẩm sinh tại diện khớp đốt sống cùng S1 hoặc cung sau L5, làm giảm khả năng giữ vững khiến thân đốt sống trượt ra trước. Thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên với nguy cơ tiến triển trượt nặng.
  • Nhóm II - Trượt do khuyết eo (Isthmic): Căn nguyên phổ biến nhất ở người trẻ, tổn thương nằm tại eo cung đốt sống (pars interarticularis). Bao gồm thể IIA (gãy mỏi do vi chấn thương lặp đi lặp lại), thể IIB (eo dài ra do quá trình liền xương vi gãy liên tục) và thể IIC (gãy eo cấp tính do chấn thương).
  • Nhóm III - Trượt do thoái hóa (Degenerative): Căn nguyên phổ biến nhất ở người trên 50 tuổi, đặc biệt là phụ nữ, thường xảy ra tại tầng L4-L5. Trượt thoái hóa xảy ra khi cung đốt sống còn nguyên vẹn nhưng đĩa đệm bị xẹp và khớp mấu sau bị thoái hóa phì đại, dẫn đến mất vững đoạn vận động.
  • Nhóm IV - Trượt do chấn thương (Traumatic): Hậu quả của các chấn thương năng lượng cao gây gãy vỡ các cấu trúc xương cung sau ngoài vị trí eo (như cuống sống, bản sống hoặc mấu khớp).
  • Nhóm V - Trượt do bệnh lý (Pathological): Xảy ra khi cấu trúc xương cung sau bị phá hủy do các bệnh lý toàn thân hoặc tại chỗ như u xương nguyên phát, di căn xương, bệnh Paget xương hoặc lao cột sống.
  • Nhóm VI - Trượt do biến chứng phẫu thuật (Iatrogenic): Hậu quả của việc cắt bỏ quá mức bản sống và khớp mấu sau trong các phẫu thuật giải ép trước đó, làm suy yếu cấu trúc nâng đỡ cột sống.

Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học chẩn đoán

Triệu chứng lâm sàng chủ yếu là đau thắt lưng cơ học mạn tính, tăng lên khi đứng lâu, đi lại hoặc ưỡn lưng quá mức, và thuyên giảm khi ngồi hoặc cúi người ra trước. Khi thân đốt trượt làm biến dạng ống sống và lỗ ghép, người bệnh sẽ xuất hiện triệu chứng chèn ép rễ thần kinh thắt lưng (thường là rễ L5 hoặc S1) gây đau thần kinh tọa, tê bì, dị cảm dọc theo dải bì chi dưới và hiện tượng đau cách hồi thần kinh (neurogenic claudication) khiến người bệnh phải dừng lại nghỉ sau một quãng đi bộ ngắn.

Chẩn đoán xác định dựa trên bộ công cụ hình ảnh học toàn diện. X-quang cột sống thắt lưng tư thế thẳng, nghiêng và chếch 3/4 giúp phát hiện dấu hiệu đứt cổ chú chó Terrier (Scottish terrier dog sign) trên phim chếch trong trượt do khuyết eo. Đặc biệt, X-quang động ở hai tư thế cúi và ưỡn tối đa là bắt buộc để đánh giá độ mất vững động của cột sống (được xác định khi độ trượt thay đổi > 8% hoặc góc gập thay đổi > 10 độ giữa hai tư thế).

Chụp cộng hưởng từ (MRI) là phương tiện tối ưu để đánh giá mức độ thoái hóa đĩa đệm, tình trạng phì đại dây chằng vàng, mức độ hẹp ống sống trung tâm, hẹp ngách bên và hẹp lỗ ghép chèn ép rễ thần kinh. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) có giá trị cao trong việc đánh giá chi tiết cấu trúc xương, xác định đường gãy eo kín đáo và lập kế hoạch bắt vít cuống sống trong phẫu thuật.

Chiến lược can thiệp phẫu thuật và bảo tồn cơ thắt

Điều trị bảo tồn luôn là lựa chọn ưu tiên ban đầu cho các trường hợp trượt đốt sống độ I hoặc độ II không có khiếm khuyết thần kinh tiến triển. Phác đồ bao gồm nghỉ ngơi tương đối trong đợt cấp, sử dụng thuốc giảm đau kháng viêm non-steroid (NSAIDs), thuốc giãn cơ và các bài tập vật lý trị liệu chuyên sâu tập trung vào phục hồi chức năng cơ lõi (core stabilization exercises) và làm mạnh nhóm cơ bụng, cơ lưng nhằm tạo đai nâng đỡ sinh học tự nhiên cho cột sống. Tiêm phong bế ngoài màng cứng hoặc tiêm khớp mấu sau dưới hướng dẫn của X-quang tăng sáng có thể mang lại hiệu quả giảm đau rõ rệt ở bệnh nhân đau rễ thần kinh cấp tính.

Chỉ định phẫu thuật được đặt ra trong các tình huống: điều trị bảo tồn tích cực thất bại sau 3–6 tháng; xuất hiện khiếm khuyết thần kinh tiến triển như yếu liệt chi dưới; xuất hiện hội chứng chùm đuôi ngựa (mất tự chủ đại tiểu tiện, tê vùng đáy chậu hình yên ngựa - là chỉ định mổ cấp cứu tối khẩn); hoặc trượt độ cao (độ III trở lên) có nguy cơ tiến triển mất vững nghiêm trọng.

Mục tiêu phẫu thuật gồm ba cấu phần cốt lõi: giải ép thần kinh triệt để, nắn chỉnh độ trượt phục hồi độ ưỡn sinh lý thắt lưng, và hàn xương cố định cột sống vững chắc. Kỹ thuật hàn xương liên thân đốt thắt lưng qua lỗ ghép (TLIF - Transforaminal Lumbar Interbody Fusion) hoặc hàn xương liên thân đốt lối sau (PLIF) kết hợp bắt vít qua cuống sống là phương pháp phổ biến nhất hiện nay, đem lại tỷ lệ liền xương trên 90% và cải thiện lâm sàng bền vững cho bệnh nhân.

Kết Luận

Trượt đốt sống là một tình trạng phức tạp đòi hỏi sự quan tâm và chăm sóc y tế kỹ lưỡng. Nhận diện sớm và thực hiện các biện pháp phòng ngừa, điều trị phù hợp có thể giúp người bệnh duy trì chất lượng cuộc sống tốt hơn.

Câu hỏi thường gặp

Phân độ trượt đốt sống theo thang điểm Meyerding dựa trên tiêu chí nào?

Thang Meyerding chia độ trượt thành 5 mức dựa trên tỷ lệ phần trăm trượt của thân đốt trên so với bờ trước-sau của đốt dưới: Độ I (<25%), Độ II (25–50%), Độ III (50–75%), Độ IV (75–100%) và Độ V (trượt hoàn toàn/Spondyloptosis).

Nguyên nhân phổ biến nhất gây trượt đốt sống ở người cao tuổi là gì?

Ở người lớn tuổi, nguyên nhân phổ biến nhất là thoái hóa đĩa đệm và khớp mấu sau (degenerative spondylolisthesis), làm suy yếu các cấu trúc dây chằng giữ vững cột sống thắt lưng.

Khi nào bệnh nhân trượt đốt sống cần phải can thiệp phẫu thuật?

Chỉ định phẫu thuật được đặt ra khi điều trị bảo tồn thất bại sau 3-6 tháng, xuất hiện hội chứng chùm đuôi ngựa, đau thần kinh tọa kháng trị hoặc trượt độ cao tiến triển gây mất vững cột sống nặng.

Các nghiên cứu khoa học về “trượt đốt sống”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Ứng dụng cảnh báo thần kinh trong phẫu thuật ít xâm lấn điều trị trượt đốt sống đơn tầng cột sống vùng thắt - lưng cùng

    Trần Trung Kiên và cộng sự2026Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Quan sát tiến cứu trên 50 bệnh nhân trượt đốt sống đơn tầng thắt lưng cùng thực hiện phẫu thuật MIS TLIF có cảnh báo thần kinh. Phối hợp hai phương thức EMG và MEP đạt độ nhạy 66,7% cùng độ đặc hiệu 97,8%. Trong suốt quá trình can thiệp, không ghi nhận bất kỳ tổn thương thần kinh vận động nào sau mổ. Ứng dụng cảnh báo thần kinh đa mô thức bảo đảm an toàn tối ưu và tiên lượng tốt khả năng phục hồi.

  • Biomechanical response of decompression alone in lower grade lumbar degenerative spondylolisthesis--A finite element analysis

    Renfeng Liu và cộng sự2024Journal of Orthopaedic Surgery and Research

    AI tóm tắt

    Mô phỏng phần tử hữu hạn finite element khảo sát cơ sinh học giải ép trên mô hình trượt đốt sống thoái hóa. Cắt nửa bản sống cùng một phần ba diện khớp bảo tồn độ vững phân đoạn, trong khi cắt toàn bộ bản sống làm tăng vọt biên độ vận động và ứng suất eo. Tác giả kết luận giải ép ít xâm lấn giúp bảo tồn cơ sinh học cột sống tối ưu.

  • 38. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TRƯỢT ĐỐT SỐNG Ở BỆNH NHÂN LOÃNG XƯƠNG

    Lê Bá Tùng và cộng sự2024Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Loạt ca hồi cứu trên 69 bệnh nhân trượt đốt sống loãng xương được điều trị bằng hàn liên thân đốt lối sau kết hợp bơm xi măng qua vít rỗng. Sau mổ, VAS đau lưng giảm từ 7,2 xuống 2,34 và đau rễ giảm từ 6,3 xuống 1,52 (p < 0,05). Chỉ số JOA tăng ấn tượng từ 7,71 lên 22,34 điểm với tỷ lệ biến chứng thấp. Phẫu thuật này đem lại độ vững cơ học cao và phục hồi chức năng vận động tốt.

  • Radiographic predictors of reaching minimal clinically important difference following lumbar fusion surgery in patients with degenerative lumbar spondylolisthesis

    Dongfan Wang và cộng sự2023European Spine Journal

    AI tóm tắt

    Hồi cứu dữ liệu hình ảnh trên 91 bệnh nhân trượt đốt sống thắt lưng thoái hóa nhằm tìm chỉ số X-quang radiographic dự báo đạt mốc phục hồi MCID sau phẫu thuật hàn xương. Tỷ lệ đạt mốc cải thiện lâm sàng sau can thiệp là 68,1% với thang điểm ODI và 72,5% với đau lưng. Tác giả kết luận tăng độ ưỡn phân đoạn và độ dốc xương cùng là các yếu tố tiên lượng độc lập quyết định thành công phẫu thuật.

  • Lumbar degenerative spondylolisthesis: role of sagittal alignment

    Gurmit Singh và cộng sự2023Spine Deformity

    AI tóm tắt

    Khảo sát tư thế đứng trên 117 người bệnh trượt đốt sống thoái hóa L4–L5 nhằm phân tích cân bằng trục đứng dọc sagittal alignment. Phần lớn trường hợp có giảm độ ưỡn hypolordosis tại L5–S1 (73,5%), kéo theo ưỡn bù trừ tại L4–L5 để bảo tồn góc thắt lưng chung. Tác giả kết luận giảm ưỡn L5–S1 là biến đổi khởi đầu thúc đẩy thoái hóa diện khớp và gây trượt đốt sống.

Trích dẫn nhiều nhất

  • The natural history of spondylolysis and spondylolisthesis.

    Bruce E. Fredrickson và cộng sự1984Journal of Bone and Joint Surgery855 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu X-quang tiến cứu theo dõi 500 trẻ em từ 6 tuổi đến khi trưởng thành để xác định diễn tiến tự nhiên của tật khuyết eo spondylolysis và trượt đốt sống. Tỷ lệ khuyết eo tăng từ 4,4% lên 6% ở tuổi trưởng thành, với mức độ trượt tới 28% nhưng hiếm khi tiến triển sau dậy thì. Tác giả kết luận thương tổn mang tính di truyền và hầu như không biểu hiện triệu chứng lâm sàng trong cộng đồng.

  • Spondylolisthesis, Pelvic Incidence, and Spinopelvic Balance

    Hubert Labelle và cộng sự2004Spine371 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu hồi cứu phân tích trên 214 đối tượng mắc trượt đốt sống L5–S1 phát triển so với 160 đối chứng để khảo sát cân bằng cột sống chậu spinopelvic balance. Chỉ số góc chậu pelvic incidence và độ ưỡn thắt lưng ở nhóm trượt đều lớn hơn rõ rệt với p < 0,01, đồng thời góc chậu tương quan thuận với độ nặng trượt. Tác giả kết luận giải phẫu khung chậu ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển và tiến triển của trượt đốt sống.

  • Correlation of Pelvic Incidence With Low- and High-Grade Isthmic Spondylolisthesis

    Darrell S. Hanson và cộng sự2002Spine255 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích X-quang đối chứng trên 40 bệnh nhân mắc trượt đốt sống do khuyết eo isthmic spondylolisthesis độ thấp và độ cao so với 40 đối chứng. Góc chậu pelvic incidence ở nhóm trượt độ thấp đạt 68,5 độ và độ cao đạt 79,0 độ, cao hơn hẳn 57 độ ở người lớn đối chứng với p = 0,0001. Tác giả kết luận chỉ số góc chậu tăng cao tương quan chặt chẽ với mức độ trầm trọng của tổn thương trượt.

  • The sagittal anatomy of the sacrum among young adults, infants, and spondylolisthesis patients

    C. Marty và cộng sự2002European Spine Journal253 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát giải phẫu X-quang trên 39 bệnh nhân trượt đốt sống do khuyết eo so với 44 người lớn và 32 trẻ nhỏ nhằm phân tích hình thái đứng dọc sagittal anatomy của xương cùng sacrum. Nhóm trượt đốt sống có xương cùng cong hơn và góc chậu lớn hơn đáng kể so với nhóm chứng, tương quan mật thiết với độ trượt. Tác giả kết luận giải phẫu xương cùng đóng vai trò tiền đề quyết định trong cơ chế trượt đốt sống.

  • Outcome of One-Level Posterior Lumbar Interbody Fusion for Spondylolisthesis and Postoperative Intervertebral Disc Degeneration Adjacent to the Fusion

    Naohisa Miyakoshi và cộng sự2000Spine189 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu hồi cứu trên 45 bệnh nhân phẫu thuật trượt đốt sống L4–L5 bằng kỹ thuật PLIF theo dõi trên 5 năm để đánh giá thoái hóa đĩa đệm liền kề adjacent degeneration. Chiều cao đĩa đệm tầng lân cận đều giảm sau mổ với p < 0,05, tuy nhiên không có mối tương quan với mức độ cải thiện thang điểm JOA. Tác giả kết luận hẹp đĩa đệm kế cận không gây ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả lâm sàng dài hạn.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Kết quả điều trị trượt đốt sống thắt lưng tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội

    2021Tạp chí Nghiên cứu Y học7 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Báo cáo mô tả hồi cứu trên 85 bệnh nhân trượt đốt sống thắt lưng được phẫu thuật hàn xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp theo kỹ thuật mổ mở hoặc ít xâm lấn. Sau mổ, điểm VAS thắt lưng giảm từ 5,7 xuống 1,8 và ODI giảm từ 58,8% xuống 20,4%. Khoảng cách trượt được nắn chỉnh hoàn toàn ở 92% ca bệnh với tỷ lệ liền xương 100% sau 6 tháng. Cả hai kỹ thuật can thiệp đem lại kết quả nắn chỉnh và phục hồi chức năng tốt.

  • NHẬN XÉT MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN PHẪU THUẬT TRƯỢT THÂN ĐỐT SỐNG HAI TẦNG LIỀN KỀ VÙNG THẮT LƯNG TẠI BỆNH VIỆN QUÂN Y 175

    Nguyễn Xuân Phương và cộng sự2025Tạp chí Y - Dược học quân sự0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát hồi cứu trên 30 bệnh nhân trượt đốt sống hai tầng liền kề thắt lưng được phẫu thuật cố định bằng vít và ghép xương. Khoảng 60% ca bệnh có thời gian mổ 120–180 phút, với 53,3% mảnh ghép đặt tại một phần ba giữa thân đốt. Chỉ số ODI sau mổ không có sự khác biệt theo nhóm tuổi, giới tính và độ trượt trước can thiệp. Can thiệp đem lại kết quả phục hồi tốt cho tổn thương hai tầng.

  • TRƯỢT ĐỐT SỐNG THẮT LƯNG DO THOÁI HÓA: MỐI LIÊN QUAN GIỮA HÌNH ẢNH CỘNG HƯỞNG TỪ VÀ TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG

    Quách Thùy Dương và cộng sự2025Tạp chí Y - Dược học quân sự0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đánh giá cắt ngang trên 79 bệnh nhân trượt đốt sống thắt lưng do thoái hóa nhằm đối chiếu hình ảnh cộng hưởng từ với thang điểm ODI. Kết quả ghi nhận khoảng cách trượt không có mối tương quan với mức suy giảm chức năng. Trong khi đó, diện tích cắt ngang ống sống tương quan nghịch với điểm ODI theo hệ số r = -0,231. Sự thu hẹp diện tích ống sống được gợi ý có liên quan đến việc làm giảm chức năng sinh hoạt hàng ngày.

  • 12. Trượt thân đốt sống thắt lưng do thoái hóa mất vững: Vai trò của cộng hưởng từ

    2022Tạp chí Nghiên cứu Y học0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích quan sát trên 101 bệnh nhân trượt đốt sống thắt lưng do thoái hóa đánh giá dấu hiệu mất vững qua phim cộng hưởng từ và X-quang động học. Bệnh xuất hiện nhiều nhất ở vị trí L4-L5 với 60,39%. Lượng dịch khối khớp bên nhóm mất ổn định đạt 2,15 mm, cao hơn rõ rệt nhóm ổn định đạt 0,89 mm với p < 0,01. Dấu hiệu dịch khối khớp đóng vai trò quan trọng gợi ý tình trạng mất vững cột sống.

  • KẾT QUẢ PHẪU THUẬT Ở NGƯỜI BỆNH TRƯỢT ĐỐT SỐNG ĐƯỢC PHẪU THUẬT BẰNG PHƯƠNG PHÁP PLIF/TLIF CÓ HỖ TRỢ O-ARM

    Đức Hoàng Nguyễn và cộng sự2022Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đánh giá can thiệp trên 47 người bệnh trượt đốt sống được phẫu thuật PLIF/TLIF có sự hỗ trợ của hệ thống O-arm. Vị trí trượt hay gặp nhất là tầng L4-L5 chiếm 70,2%. Sau mổ, điểm đau VAS lưng và chân giảm đáng kể, đồng thời tỷ lệ rối loạn cảm giác và nghiệm pháp Lasègue dương tính giảm rõ rệt với p < 0,05. Phẫu thuật kết hợp định vị giúp giảm đau hiệu quả và cải thiện tốt mức độ trượt trên X-quang.

Mới nhất tại Việt Nam

Tài liệu tham khảo

  1. Epstein (2004). Lumbar Laminectomy for the Resection of Synovial Cysts and Coexisting Lumbar Spinal Stenosis or Degenerative Spondylolisthesis. Spine. doi:10.1097/00007632-200405010-00018 DOI: 10.1097/00007632-200405010-00018
  2. LEE, RAUSCHNING, GLENN (1988). Lateral Lumbar Spinal Canal Stenosis: Classification, Pathologic Anatomy and Surgical Decompression. Spine. doi:10.1097/00007632-198803000-00015 DOI: 10.1097/00007632-198803000-00015
  3. Sengupta (2006). Point of View: Dynamic Stabilization in Addition to Decompression for Lumbar Spinal Stenosis With Degenerative Spondylolisthesis. Spine. doi:10.1097/01.brs.0000200051.24623.33 DOI: 10.1097/01.brs.0000200051.24623.33