Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Tiệt khuẩn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tiệt khuẩn

Tiếng AnhSterilization

Tiệt khuẩn là quá trình vật lý hoặc hóa học tiêu diệt hoặc loại bỏ hoàn toàn mọi dạng sống vi sinh vật có khả năng sống sót, bao gồm cả vi khuẩn sinh dưỡng, virus, nấm và bào tử vi khuẩn có sức đề kháng cao.

357 lượt xem Cập nhật 7/9/2026

Tiệt khuẩn (sterilization) là quá trình vật lý hoặc hóa học tác động nhằm tiêu diệt hoặc loại bỏ hoàn toàn mọi dạng sống vi sinh vật có khả năng sống sót, bao gồm tất cả các vi khuẩn sinh dưỡng, virus vỏ bọc và trần, nấm, đơn bào và đặc biệt là các bào tử vi khuẩn có sức đề kháng môi trường cực cao. Trong y học thực hành, công nghiệp dược phẩm và vi sinh ứng dụng, tiệt khuẩn là rào cản nền tảng tuyệt đối để ngăn ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện và bảo đảm độ an toàn vô trùng cho các dược phẩm tiêm truyền và dụng cụ phẫu thuật.

Cơ sở vi sinh vật học và khái niệm Mức độ bảo đảm vô khuẩn (SAL)

Về mặt toán học và vi sinh học, việc tiêu diệt vi sinh vật diễn ra theo quy luật hàm số mũ âm tính theo thời gian. Do đó, trạng thái vô khuẩn tuyệt đối không thể đo lường trực tiếp trên toàn bộ sản phẩm mà được định lượng thông qua chỉ số Mức độ bảo đảm vô khuẩn (Sterility Assurance Level - SAL) và xác suất đơn vị không vô trùng:

Đối với các dụng cụ y tế tiếp xúc trực tiếp với mô vô trùng hoặc mạch máu người, tiêu chuẩn vàng quốc tế quy định mức SAL phải đạt tối thiểu PNSU≤10−6PNSU \leq 10^{-6}, nghĩa là xác suất để một đơn vị sản phẩm còn tồn tại một vi sinh vật sống sót sau chu trình tiệt khuẩn là không vượt quá một phần triệu (PNSU≤10−6PNSU \leq 10^{-6}).

Các thông số động học vi sinh quan trọng bao gồm:

  • Giá trị D (D-value): Thời gian (tính bằng phút) hoặc liều bức xạ cần thiết ở nhiệt độ xác định để tiêu diệt 90% (giảm 1 log) số lượng vi sinh vật của một loài cụ thể.
  • Giá trị Z (Z-value): Số độ tăng nhiệt độ cần thiết để làm giảm giá trị D đi 10 lần (giảm 90%).
  • Giá trị F0: Thời gian tiệt khuẩn tương đương ở nhiệt độ chuẩn 121 độ C nhằm chuyển đổi hiệu quả tiêu diệt bào tử của các chu kỳ nhiệt độ biến thiên.

Các phương pháp tiệt khuẩn nhiệt độ cao

Nhiệt là phương pháp tiệt khuẩn lâu đời, đáng tin cậy và kinh tế nhất khi áp dụng cho các vật liệu chịu nhiệt:

Tiệt khuẩn nhiệt ẩm bằng hơi nước áp suất cao (Autoclave)

Hơi nước bão hòa dưới áp suất cao là phương thức tiệt khuẩn hiệu quả nhất trong các cơ sở y tế. Cơ chế tác động là làm biến tính không phục hồi và đông tụ các protein, enzym thiết yếu của tế bào vi sinh vật. Áp suất buồng hấp giúp nâng nhiệt độ sôi của nước lên trên 100 độ C. Các chu trình chuẩn hóa phổ biến bao gồm:

  • 121 độ C (áp suất xấp xỉ 1.05 bar trên áp suất khí quyển) trong thời gian tối thiểu 15 đến 20 phút đối với đồ đóng gói thông thường.
  • 134 độ C (áp suất xấp xỉ 2.1 bar) trong thời gian từ 3 đến 5 phút cho các dụng cụ kim loại trần hoặc chu trình tiệt khuẩn nhanh.

Tiệt khuẩn nhiệt khô (Dry heat sterilization)

Sử dụng không khí nóng khô trong tủ sấy Pasteur ở nhiệt độ từ 160 độ C trong 2 giờ hoặc 170 độ C trong 1 giờ. Nhiệt khô tiêu diệt vi sinh vật thông qua quá trình oxy hóa tế bào và phá hủy cấu trúc protein từ từ. Phương pháp này chuyên dùng cho các dụng cụ thủy tinh chịu nhiệt, bột khan, dầu mỡ và các dụng cụ kim loại sắc nhọn dễ bị oxy hóa gỉ sét trong môi trường ẩm ướt.

Các phương pháp tiệt khuẩn nhiệt độ thấp bằng hóa chất và khí hóa lỏng

Sự ra đời của các thiết bị y tế tinh vi như ống nội soi mềm, vi mạch điện tử và vật liệu polyme nhân tạo không chịu được nhiệt độ cao đòi hỏi các công nghệ tiệt khuẩn nhiệt độ thấp (từ 30 đến 55 độ C):

Khí Ethylene Oxide (EtO): Khí EtO là chất alkyl hóa mạnh mẽ, thay thế các nguyên tử hydro hoạt động trong nhóm sulfhydryl, amino, hydroxyl và carboxyl của protein và ADN vi sinh vật, gây ức chế vĩnh viễn sự phân chia tế bào. Khí EtO có khả năng thâm nhập sâu vào các ngóc ngách hẹp và các vật liệu xốp, nhưng có nhược điểm là chất khí độc hại, dễ cháy nổ và đòi hỏi thời gian xả khí khử độc kéo dài nhiều giờ sau chu trình.

Khí Hydro Peroxide thể Plasma (H2O2 Gas Plasma): Sử dụng hơi dung dịch H2O2 được hóa hơi trong buồng chân không, sau đó kích hoạt sóng vô tuyến RF để tạo trạng thái plasma giàu các gốc tự do oxy hóa mạnh (hydroxyl, peroxy). Các gốc tự do này phá hủy màng tế bào và phân cắt ADN vi sinh vật tức thì. Phương pháp này có chu trình ngắn (từ 45 đến 75 phút), không độc hại với môi trường vì sản phẩm phân hủy chỉ là oxy và nước.

Tiệt khuẩn bằng bức xạ ion hóa và màng lọc vô trùng

Bức xạ ion hóa: Sử dụng tia gamma phát ra từ đồng vị phóng xạ Cobalt-60 hoặc chùm tia điện tử năng lượng cao (E-beam). Tia bức xạ ion hóa phân cắt chuỗi kép ADN của vi sinh vật và tạo ra các gốc tự do hydroxyl nội bào có hoạt tính hủy diệt. Phương pháp này được ứng dụng ở quy mô công nghiệp để tiệt khuẩn bao bì, bơm kim tiêm dùng một lần và chỉ phẫu thuật.

Lọc vô trùng (Sterilizing filtration): Dùng màng lọc có kích thước lỗ xốp 0.22 micromet hoặc 0.1 micromet để loại bỏ vi khuẩn và nấm khỏi các dung dịch nhạy cảm với nhiệt như vắc-xin, huyết thanh và dung dịch môi trường nuôi cấy tế bào.

Kiểm định và giám sát bảo đảm chất lượng chu trình tiệt khuẩn

Để đảm bảo một mẻ tiệt khuẩn đạt chuẩn an toàn, quy trình kiểm soát bắt buộc phải tích hợp ba cấp độ kiểm chứng:

  1. Chỉ thị vật lý/cơ học: Ghi nhận liên tục thời gian, nhiệt độ và áp suất buồng tiệt khuẩn qua biểu đồ hoặc máy in dữ liệu tự động.
  2. Chỉ thị hóa học: Sử dụng các vạch chỉ thị đổi màu nhạy cảm với nhiệt, hơi nước hoặc khí (từ Class 1 đến Class 6 theo ISO 11140-1) dán ngoài gói đồ và đặt sâu bên trong các gói dụng cụ thử thách.
  3. Chỉ thị sinh học (Biological Indicators - BIs): Là tiêu chuẩn kiểm định có giá trị pháp lý cao nhất, sử dụng các ống chứa bào tử vi khuẩn kháng nhiệt cao nhất được chuẩn hóa: bào tử Geobacillus stearothermophilus cho chu trình hơi nước áp suất cao và H2O2 plasma; bào tử Bacillus atrophaeus cho chu trình nhiệt khô và khí EtO. Nếu sau chu trình nuôi cấy bào tử không phát triển, mẻ tiệt khuẩn mới được xác nhận đạt vô khuẩn tuyệt đối.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số Mức độ bảo đảm vô khuẩn (SAL 10^-6) có ý nghĩa thực tế là gì?

SAL 10^-6 biểu thị xác suất tồn tại của tối đa một vi sinh vật sống sót trên một triệu sản phẩm đã qua xử lý tiệt khuẩn, là ngưỡng an toàn pháp lý bắt buộc đối với các dụng cụ phẫu thuật và thuốc tiêm truyền.

Tại sao chỉ thị sinh học (Biological Indicator) được xem là tiêu chuẩn vàng kiểm soát tiệt khuẩn?

Chỉ thị sinh học sử dụng các bào tử vi khuẩn chuẩn hóa có sức đề kháng nhiệt và hóa chất cao nhất (như Geobacillus stearothermophilus); việc bào tử này bị tiêu diệt hoàn toàn là bằng chứng sinh học trực tiếp chứng minh chu trình tiệt khuẩn đã đạt hiệu quả tối đa.

Tiệt khuẩn bằng khí plasma hydro peroxide (H2O2) có ưu thế gì so với khí Ethylene Oxide (EtO)?

Công nghệ H2O2 plasma có thời gian chu trình ngắn hơn nhiều (dưới 1 giờ so với hơn 12 giờ của EtO), sản phẩm phụ sau chu trình chỉ là nước và oxy hoàn toàn không gây độc hại cho nhân viên y tế và thân thiện với môi trường.

Các nghiên cứu khoa học về “Tiệt khuẩn”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Microwave Sterilization: Interlinking Numerical Modelling, Food Packaging, and Engineering Solutions

    Sadhan Jyoti Dutta và cộng sự2024Food Engineering Reviews

    AI tóm tắt

    Phân tích tổng quan hệ thống hóa công nghệ tiệt khuẩn vi sóng microwave sterilization và giải pháp bao bì packaging từ năm 1940 đến nay. Thách thức cốt lõi của hệ thống là hiện tượng gia nhiệt không đồng nhất non-uniform heating. Các mô hình mô phỏng số numerical modelling sau năm 2000 giúp tối ưu hóa phân bố nhiệt và áp suất buồng xử lý, dù việc đo đạc nhiệt độ liên tục ở quy mô thương mại vẫn là rào cản kỹ thuật lớn.

  • Enhanced delignification and production of bioactive compounds in wheat straw by optimizing sterilization methods for Irpex lacteus fermentation

    Peng Zhu và cộng sự2024Food Chemistry

    AI tóm tắt

    Khảo sát thực nghiệm so sánh các phương pháp tiệt khuẩn giá thể rơm lúa mì nhằm tối ưu hóa lên men bằng nấm Irpex lacteus. Sau 28 ngày, mẫu hấp autoclave và thanh trùng ở pH 4,5 giúp giảm 16,0% đến 21,7% lignin, đồng thời tăng lượng đường hòa tan từ 83,30% đến 96,35%. Quy trình thanh trùng duy trì ưu thế của chi Bacillus đạt 89,1% và giữ polyphenol cao hơn, dù phương pháp hấp nhiệt ẩm làm giảm bớt hoạt tính chống oxy hóa.

  • Enhanced lignin degradation by Irpex lacteus through expanded sterilization further improved the fermentation quality and microbial community during the silage preservation process

    Xiaohui Cao và cộng sự2024Bioresources and Bioprocessing

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm công nghệ nổ nở thay thế nồi hấp để tiệt khuẩn rơm rạ nhằm tối ưu hóa sinh khối cho nấm Irpex lacteus. Quá trình xử lý đưa nấm mốc và nấm men về dưới ngưỡng phát hiện, giúp tăng hiệu quả phân giải lignin thêm 6%. Khi ủ chua, sản phẩm đạt hàm lượng axit lactic 26,83 g/kg chất khô và giảm 28% đến 31% phát thải metan, mở ra giải pháp xử lý sinh khối bền vững dù đòi hỏi thiết bị áp lực cao.

  • Tính khả thi tốt của phương pháp xử lý ozone - vi sóng như một công nghệ tiệt trùng để kéo dài tuổi thọ sử dụng của trái cây kẹo như một sản phẩm trái cây tươi đã qua xử lý

    Dịch bởi AIGood Feasibility of Ozone-Microwave Treatment as a Sterilization Technology to Extend the Edible Life of Candied Fruit as a Post-processed Fresh Fruit Product

    Haoran Huang và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Khảo sát tính khả thi của kỹ thuật kết hợp ozone và vi sóng như một công nghệ tiệt khuẩn mứt trái cây candied fruit. Ở điều kiện ozone 10 phút và vi sóng 560 W trong 20 giây, tỷ lệ ức chế đạt 100% với Cladosporium velox, Alternaria tenuissima và 94,28% với Penicillium citreonigrum. Hiệu ứng nhiệt cùng tính oxy hóa mạnh làm rò rỉ protein và phân hủy DNA nấm mốc. Phương pháp giúp duy trì chất lượng cảm quan mong đợi, dù cần giám sát nồng độ ozone tồn dư.

  • Copper sulfides (Cu7S4) nanowires with Ag anchored in N-doped carbon layers optimize interfacial charge transfer for rapid water sterilization

    Liting Dong và cộng sự2024Journal of Colloid and Interface Science

    AI tóm tắt

    Chế tạo dây nano Cu7S4 phủ carbon pha tạp nitơ gắn bạc trên xốp đồng nhằm tối ưu hóa truyền điện tích cho quy trình tiệt khuẩn nước nhanh. Với vùng cấm 2,12 eV, vật liệu kích hoạt mạnh mẽ anion superoxide tiêu diệt vi sinh vật. Dưới điện áp 6 V và dòng chảy 1000 mL/phút, hệ thống màng lọc duy trì hiệu suất loại bỏ vi khuẩn tới 99% sau 8 giờ vận hành, mở ra hướng lọc dòng liên tục dù cần kiểm chứng thêm độ bền lớp phủ.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Continuous-sterilization system that uses photosemiconductor powders

    Tadashi Matsunaga và cộng sự1988Applied and Environmental Microbiology380 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Hệ thống dòng liên tục được thiết kế nhằm đánh giá khả năng tiệt khuẩn vi sinh của bột bán dẫn titan dioxit (TiO2) cố định trên màng acetylcellulose. Huyền phù vi khuẩn Escherichia coli ở mật độ 10² tế bào/ml khi qua buồng phản ứng với thời gian lưu 16,0 phút dưới đèn bức xạ ghi nhận tỷ lệ sống sót giảm xuống dưới 1%. Mô hình cho thấy tính khả thi và khả năng tái sử dụng của màng bán dẫn trong quy trình tiệt khuẩn quang hóa.

  • Cold Atmospheric Air Plasma Sterilization against Spores and Other Microorganisms of Clinical Interest

    Tobias G. Klämpfl và cộng sự2012Applied and Environmental Microbiology327 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm đánh giá hiệu lực tiệt khuẩn của plasma lạnh vi phóng điện bề mặt (SMD) đối với vi khuẩn, vi nấm Candida albicans và bào tử bọc trong bao gói Tyvek. Sau 30 giây xử lý plasma, lượng vi sinh vật giảm từ 4 đến 6 log10 CFU; giá trị D-value ở 23°C ghi nhận từ 0,3 đến 0,9 phút trên các bào tử Bacillus subtilis và Geobacillus stearothermophilus. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy plasma SMD là phương pháp tiệt khuẩn hiệu quả cao cho thiết bị y tế nhạy cảm nhiệt.

  • Mechanical Properties of Tendons: Changes With Sterilization and Preservation

    Chris Smith và cộng sự1996Journal of Biomechanical Engineering160 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm kiểm tra cơ tính trên gân lợn nhằm đánh giá ảnh hưởng của các phương pháp bảo quản và tiệt khuẩn mô ghép dây chằng. Nhóm sấy đông khô kết hợp chiếu xạ gamma 25 kGy bị suy giảm khoảng 90% độ bền kéo giới hạn (UTS còn 4,7 ± 4,8 MPa), trong khi tiệt khuẩn bằng khí ethylene oxide duy trì mô đun Young ổn định. Dữ liệu giúp định hướng quy trình bảo tồn tối ưu cơ tính của mô ghép trong các ngân hàng mô.

  • Visible light responsive CuS/ protonated g-C3N4 heterostructure for rapid sterilization

    Hongyan Ding và cộng sự2020Journal of Hazardous Materials133 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm vật liệu dị thể CuS/protonated g-C3N4 được tổng hợp để tạo giải pháp tiệt khuẩn dưới ánh sáng khả kiến. Với 20% CuS, tác động hiệp đồng quang nhiệt và quang xúc tác sau 20 phút chiếu sáng đạt hiệu suất diệt 98,23% Staphylococcus aureus và 99,16% Escherichia coli. Các gốc oxy hóa phản ứng phá hủy màng tế bào kết hợp nhiệt độ cao làm bất hoạt vi khuẩn. Hệ vật liệu mang lại hướng xử lý nước tiềm năng nhưng cần khảo sát độ ổn định chu kỳ.

  • Overview of Polyethylene as a Bearing Material Comparison of Sterilization Methods

    John Collier và cộng sự1996132 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan so sánh thực nghiệm trên vật liệu polyethylene làm mặt chịu lực chỉnh hình nhằm đánh giá tác động của các phương pháp tiệt khuẩn. Chiếu xạ gamma trong không khí gây tích tụ gốc tự do và gia tăng oxy hóa vật liệu trong thời gian lưu trữ. Ngược lại, chiếu xạ gamma trong khí trơ, khí ethylene oxide và plasma khí giúp hạn chế thoái hóa cơ tính trước cấy ghép. Dù vậy, hiệu quả lâm sàng dài hạn của các phương pháp thay thế vẫn cần được theo dõi thêm.

Tài liệu tham khảo

  1. Iwamoto, Duailibi, Iwamoto et al. (2021). Evaluation of Ethylene Oxide, Gamma Radiation, Dry Heat and Autoclave Sterilization Processes on Extracellular Matrix of Biomaterial Dental Scaffolds. Research Square Platform LLC. DOI: 10.21203/rs.3.rs-834563/v1
  2. SHINTANI (2017). Ethylene Oxide Gas Sterilization of Medical Devices. Biocontrol Science. DOI: 10.4265/bio.22.1
  3. R Laranjeira, Tércia Barijan (2018). Vaporized hydrogen peroxide sterilization cycle validation v1. Springer Science and Business Media LLC. DOI: 10.17504/protocols.io.qbxdspn