Tiệt khuẩn là gì? Các công bố khoa học về Tiệt khuẩn

Tiệt khuẩn là quá trình loại bỏ hoặc giảm đáng kể số lượng vi khuẩn, vi rút, nấm hoặc các tác nhân gây bệnh khác khỏi một môi trường cụ thể. Quá trình này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các chất kháng sinh, chất diệt khuẩn hoặc phương pháp vật lý như nhiệt độ cao, áp suất cao hoặc tia tử ngoại. Tiệt khuẩn được thực hiện để ngăn chặn và kiểm soát sự lây lan của các tác nhân gây bệnh và bảo vệ sức khỏe con người.
Tiệt khuẩn, còn được gọi là quá trình diệt khuẩn hay khử khuẩn, là quá trình giảm số lượng vi khuẩn, vi rút, nấm, ký sinh trùng hoặc tác nhân gây bệnh khác đến mức không gây nguy hiểm hoặc không thể thực hiện sự tồn tại và sinh sản trong một môi trường cụ thể.

Có nhiều phương pháp tiệt khuẩn khác nhau được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, công nghiệp thực phẩm, môi trường, và hợp chất hóa học.

1. Tiệt khuẩn hóa học: Sử dụng các chất diệt khuẩn hoặc kháng sinh để tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Ví dụ, trong y học, các loại thuốc kháng sinh được sử dụng để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh.

2. Tiệt khuẩn vật lý: Đây là sử dụng các vòng lặp nhiệt, áp suất cao, tia tử ngoại, tia X, hoặc các phương pháp khác để tiêu diệt hoặc làm suy yếu vi sinh vật. Ví dụ, nhiệt độ cao có thể được sử dụng để tiệt trùng các dụng cụ y tế và thực phẩm.

3. Tiệt khuẩn bằng quang học: Sử dụng ánh sáng UV-C, một bước sóng ngắn của ánh sáng tự nhiên, để tiêu diệt vi khuẩn và vi rút. Công nghệ này thường được sử dụng trong các bệnh viện, các phòng thí nghiệm, và các hệ thống xử lý nước.

Sự tiệt khuẩn quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật và bảo vệ sức khỏe con người. Trong các môi trường như các bệnh viện, nhà máy thực phẩm, hoặc các hệ thống nước cung cấp, việc thực hiện các quy trình tiệt khuẩn thường xuyên là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn cho tất cả mọi người.
Tiệt khuẩn bằng chất hoá học là phương pháp tiệt khuẩn thông qua việc sử dụng các chất diệt khuẩn hoặc kháng sinh. Các chất diệt khuẩn thường là các hợp chất hoá học có khả năng tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Chúng có thể được sử dụng để xử lý nước uống, các bề mặt, thiết bị y tế, thực phẩm, và các sản phẩm tiêu dùng khác.

Các chất diệt khuẩn thường được chia thành hai loại chính là diệt khuẩn tác động nhanh và diệt khuẩn tác động dài. Diệt khuẩn tác động nhanh hoạt động nhanh chóng để giết chết vi sinh vật trong thời gian ngắn, trong khi diệt khuẩn tác động dài tác động một cách lâu dài và giúp ngăn chặn sự tái phát của vi sinh vật trong thời gian dài.

Trong hoạt động y tế, các chất diệt khuẩn thường được sử dụng để tiệt trùng bề mặt, dụng cụ y tế và hỗ trợ trong phẫu thuật. Các chất diệt khuẩn cũng được sử dụng để xử lý nước uống và thực phẩm để đảm bảo an toàn hóa chất.

Tuy nhiên, việc sử dụng chất diệt khuẩn cần được thực hiện cẩn thận và theo hướng dẫn, để tránh gây ra tác dụng phụ và kháng chất đối với vi sinh vật. Các chất diệt khuẩn cũng phải tuân thủ các quy định và hướng dẫn về an toàn và môi trường.

Ngoài ra, cần chú ý rằng một số vi sinh vật có khả năng phát triển kháng chất với các chất diệt khuẩn, do đó cần thiết để thực hiện các biện pháp kiểm soát kháng chất để đảm bảo hiệu quả của quá trình tiệt khuẩn.

Danh sách công bố khoa học về chủ đề "tiệt khuẩn":

Predictive model for the risk of cardiovascular disease and type 2 diabetes in obese people
Chaos, Solitons and Fractals - Tập 146 - Trang 110834 - 2021
Farida Meghatria, Omar Belhamiti
Heptacoordinated diphenyllead; hexa- and pentacoordinated triphenyllead and tin compounds derived from 5H-benzimidazo[1,2-c]quinazoline-6-thione
Journal of Organometallic Chemistry - Tập 693 - Trang 2739-2747 - 2008
Adriana Esparza-Ruiz, Adrián Peña-Hueso, Iris Ramos-García, Angelina Flores-Parra, Rosalinda Contreras
The effect of swimmer's hand/forearm acceleration on propulsive forces generation using computational fluid dynamics
Journal of Biomechanics - Tập 39 - Trang 1239-1248 - 2006
Abel Rouboa, António Silva, Luís Leal, Jorge Rocha, Francisco Alves
Les mutations germinales du gène CDKN1B sont une cause de maladie de Cushing chez l’enfant
Annales d'Endocrinologie - Tập 79 - Trang 239-240 - 2018
F. Chasseloup, L.C. Hernández-Ramírez, F.R. Faucz, M.B. Lodish, N. Pankratz, P. Chittiboina, D.M. Kay, T. Giampaolo, J. Bertherat, J.L. Mills, C. Stratakis
Changes in viremia and circulating interferon-α during hemodialysis in hepatitis C virus-positive patients: only coincidental phenomena?
American Journal of Kidney Diseases - Tập 42 - Trang 143-150 - 2003
Salvatore Badalamenti, Anna Catania, Giovanna Lunghi, Giovanni Covini, Elena Bredi, Diego Brancaccio, Maurizio Salvadori, Giovanna Como, Claudio Ponticelli, Giorgio Graziani
Certain psychological considerations of importance to the orthodontist
American Journal of Orthodontics - Tập 39 - Trang 511-520 - 1953
Chester D. Ward
Anti-metatype antibodies in immunoassays
Mikrochimica Acta - Tập 126 - Trang 193-202 - 1997
Edward W. Voss, Mark E. Mummert
In this review anti-metatype antibodies are described invoking new principles in immunoassay development. Anti-metatype antibodies are immunological reagents specific for the conformation of the liganded antibody active site which do not interact with bound ligand or unliganded antibody. Relationships between anti-metatype antibody reactivity and the ligand-induced conformational state of monoclonal antibodies are reviewed with emphasis on the fluorescein hapten as a small molecule model system. One characteristic result of the interaction of anti-metatype antibodies with liganded antibodies is a significant delay in the dissociation rate (k2) of the ligand bound within the primary immune complex. The latter is an important consideration for assay development. Polyclonal and monoclonal anti-metatype antibody reagents are characterized in terms of their differential effects on the ligand dissociation rate. Anti-metatype antibody reactivity is further discussed in terms of protein-protein specificity patterns and relative interactions with idiotype-family members, structural derivatives, and site-specific mutants. Incorporation of principles inherent in the anti-metatype concept and their application to assay development are summarized.
Immobilisation for acute ankle sprain
Archives of Orthopaedic and Trauma Surgery - Tập 121 - Trang 462-471 - 2001
G. M. M. J. Kerkhoffs, Brian H. Rowe, Willem J. J. Assendelft, Karen D. Kelly, Peter A. A. Struijs, C. Niek van Dijk
The variation of practice with respect to the treatment of the acutely sprained ankle suggests a lack of evidence-based management strategies for this problem. The objective of this review was to assess the effectiveness of the various methods of immobilisation for acute ankle sprain. An electronic database search was conducted using MEDLINE, EMBASE, BIOSIS, CINAHL, Cochrane Controlled Trial Register and Current Contents. Randomised and quasi-randomised clinical trials describing skeletally mature individuals with an acute ankle sprain and comparing immobilisation for the treatment of injuries to the lateral ligament complex of the ankle were evaluated for inclusion. Two reviewers independently assessed the validity of included trials and extracted relevant data on the treatment outcome. Where appropriate, results of comparable studies were pooled. Individual and pooled statistics are reported as relative risks (RR) for dichotomous outcomes and weighted mean differences (WMD) for continuous outcome measures with 95% confidence intervals (95% CI). Heterogeneity between trials was tested using a standard chi-square test. A total of 22 studies met the inclusion criteria. Statistically significant differences were found for six outcome measures, all in favour of functional treatment compared with immobilisation: return to sports (RR: 1.85; 95% CI: 1.2 to 2.8), (WMD: 4.57 days; 95% CI: 1.5 to 7.6), return to work (WMD: 7.12 days; 95% CI: 5.6 to 8.7), persistent swelling (RR: 1.44; 95% CI: 1.1 to 2.0), objective instability by stress X-ray (WMD: 2.48; 95% CI: 1.3 to 3.6), range of motion (RR: 1.64; 95% CI: 1.1 to 2.6) and patient satisfaction (RR: 6.50; 95% CI: 1.8 to 24) . None of the other results were significantly in favour of immobilisation. Sensitivity analysis showed that a non-concealed treatment allocation did not influence the statistical significance of the overall results. Based on our results, functional treatment currently seems a more appropriate treatment and should be encouraged. Concerning effectiveness, immobilisation, if necessary, should be restricted to certain patients and for short time periods.
Application of nonpolar matrices for the analysis of low molecular weight nonpolar synthetic polymers by matrix-assisted laser desorption/ionization time-of-flight mass spectrometry
Journal of the American Society for Mass Spectrometry - Tập 11 - Trang 731-737 - 2000
Stephen F. Macha, Patrick A. Limbach, Philip J. Savickas
The application of nonpolar matrices for the analysis of low molecular weight nonpolar synthetic polymers using matrix-assisted laser desorption/ionization mass spectrometry (MALDI-MS) is demonstrated. Anthracene, pyrene, and acenaphthene were utilized as nonpolar matrices for the analysis of polybutadiene, polyisoprene, and polystyrene samples of various average molecular weights ranging from about 700 to 5000. The standard MALDI-MS approach for the analysis of these types of polymers involves the use of conventional acidic matrices, such asall-trans-retinoic acid, with an additional cationization reagent. The nonpolar matrices used in this study are shown to be as equally effective as the conventional matrices. The uniform mixing of the nonpolar matrices and the nonpolar analytes enhances the MALDI-MS spectral reproducibility. Silver salts were found to be the best cationization reagents for all of the cases studied. Copper salts worked well for polystyrene, poorly for polyisoprene, and not at all for polybutadiene samples. These matrices should be useful for the characterization of hydrocarbon polymers and other analytes, such as modified polymers, which may potentially be sensitive to acidic matrices.
Electron pairing correlations in a Kondo metal
Solid State Communications - Tập 8 - Trang 1565-1567 - 1970
David Markowitz
Tổng số: 3,648,604   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 364861